Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành da giày giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế Việt Nam, là ngành công nghiệp đứng thứ ba về kim ngạch xuất khẩu (sau dệt may và dầu khí), đóng góp khoảng 10% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước và đưa Việt Nam vào nhóm 10 quốc gia sản xuất, xuất khẩu giày dép lớn nhất thế giới. Từ năm 2004, Việt Nam vươn lên vị trí thứ tư thế giới về xuất khẩu giày dép (sau Trung Quốc, Hồng Kông và Italia). Trong các thị trường tiêu thụ, Liên minh châu Âu (EU) là đối tác thương mại lớn nhất khi tiếp nhận 59% sản lượng xuất khẩu của ngành (thị trường Mỹ chiếm 20%, Nhật Bản chiếm 3%). Năm 2011, kim ngạch xuất khẩu da giày toàn ngành đạt 6 tỷ USD (tăng từ mức 4,3 tỷ USD năm 2010) và trong 4 tháng đầu năm 2013 đạt 2,252 tỷ USD.

Tuy nhiên, hoạt động sản xuất và xuất khẩu của ngành da giày Việt Nam còn tồn tại nhiều điểm nghẽn nội tại: chủ yếu gia công cho đối tác nước ngoài, thiếu chủ động về nguồn nguyên phụ liệu (tỷ lệ nội địa hóa chỉ đạt 40-45%, chủ yếu là đế và chỉ khâu, còn da thuộc và da nhân tạo phải nhập khẩu), hạn chế về vốn và công nghệ. Trong khi đó, đối thủ cạnh tranh trực tiếp là Trung Quốc sở hữu hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ hoàn chỉnh và chiếm lĩnh thị phần áp đảo (83,5% tại Mỹ và trên 64% tại EU). Chi nhánh Công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây – một đơn vị sản xuất da giày truyền thống – cũng đối mặt với các khó khăn tương tự khi tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu sang EU có dấu hiệu chậm lại và chịu nhiều áp lực cạnh tranh. Do đó, đề tài "Giải pháp phát triển xuất khẩu mặt hàng da giầy sang thị trường EU của chi nhánh công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy và phát triển hoạt động xuất khẩu mặt hàng da giày của chi nhánh Công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây sang thị trường EU.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu, vai trò xuất khẩu, các nhân tố ảnh hưởng và chỉ tiêu phát triển xuất khẩu ngành da giày.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu da giày của chi nhánh công ty sang thị trường EU giai đoạn 2010 - 2013; làm rõ các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân.
    3. Xây dựng phương hướng và đề xuất các giải pháp, kiến nghị cụ thể đối với doanh nghiệp, cơ quan quản lý Nhà nước và Hiệp hội Da giày Việt Nam giai đoạn 2013 - 2020.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (câu hỏi nghiên cứu):
    1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến quá trình xuất khẩu mặt hàng da giày của chi nhánh công ty?
    2. Thực trạng xuất khẩu của đơn vị tại thị trường EU trong giai đoạn 2010 - 2013 diễn biến như thế nào?
    3. Những thành công đã đạt được và các tồn tại cần giải quyết là gì? Doanh nghiệp cần giải pháp gì để phát triển xuất khẩu sang EU?
    4. Cơ quan quản lý Nhà nước và Hiệp hội Da giày cần có chính sách hỗ trợ gì cho doanh nghiệp?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các sản phẩm da giày và hoạt động xuất khẩu sản phẩm da giày của chi nhánh Công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây sang thị trường EU.
  • Phạm vi nội dung: Khóa luận tập trung nghiên cứu phát triển xuất khẩu theo chiều rộng (quy mô, sản lượng, kim ngạch, tốc độ tăng trưởng). Nội dung phát triển theo chiều sâu (nâng cao chất lượng, chuyển dịch cơ cấu chuỗi giá trị và thị phần bền vững) chỉ được đề cập khái quát do giới hạn về nguồn lực và thời gian nghiên cứu.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất tại chi nhánh Công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây (địa bàn xã Cam Thượng, huyện Ba Vì, TP. Hà Nội) và hoạt động xuất khẩu sang 27 nước thành viên EU, trọng tâm là 5 thị trường tiêu thụ chính chiếm 81% dung lượng: Đức, Pháp, Anh, Italia và Hà Lan.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập từ năm 2010 đến năm 2013; định hướng giải pháp và kiến nghị áp dụng cho giai đoạn 2013 - 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết thương mại quốc tế của David Ricardo về lợi thế so sánh (chỉ rõ thương mại quốc tế mang lại lợi ích cho các bên tham gia, khắc phục hạn chế trong quan điểm của Adam Smith) và khái niệm xuất khẩu hàng hóa theo chuẩn mực tính toán cán cân thanh toán của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

Tác giả phân định hai phương thức xuất khẩu chủ đạo của doanh nghiệp da giày:

  1. Xuất khẩu trực tiếp: Doanh nghiệp đàm phán, giao dịch và ký hợp đồng trực tiếp với đối tác nước ngoài (theo điều kiện FOB).
  2. Gia công quốc tế: Bên nhận gia công nhập khẩu nguyên liệu/bán thành phẩm từ bên đặt gia công để sản xuất thành phẩm và nhận thù lao, được phân loại theo 4 tiêu chí:
    • Theo quyền sở hữu nguyên liệu: Nhận nguyên liệu giao thành phẩm; Mua đứt bán đoạn; Kết hợp.
    • Theo giá cả gia công: Hợp đồng thực chi thực thanh; Hợp đồng khoán định mức.
    • Theo mức độ cung cấp nguyên phụ liệu: Nhận 100% nguyên phụ liệu; Nhận nguyên liệu chính và tự khai thác phụ liệu; Nhận ngoại tệ tự mua nguyên liệu.
    • Theo tổ chức quy trình công nghệ: Gia công chế biến, lắp ráp, tái chế, đóng gói, pha chế...

Khung lý thuyết xác định quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu gồm 10 bước: (1) Xin giấy phép xuất khẩu; (2) Thực hiện yêu cầu thanh toán; (3) Chuẩn bị hàng xuất khẩu; (4) Kiểm tra hàng xuất khẩu; (5) Thuê phương tiện vận tải; (6) Mua bảo hiểm; (7) Làm thủ tục hải quan; (8) Giao hàng cho người vận tải; (9) Làm thủ tục thanh toán; (10) Giải quyết khiếu nại (nếu có).

Các chỉ tiêu tài chính dùng để đánh giá kết quả thực hiện hợp đồng: $$\text{Tổng lợi nhuận} = \text{Tổng doanh thu} - \text{Tổng chi phí}$$ $$\text{Doanh lợi trên chi phí kinh doanh} = \left( \frac{\text{Lợi nhuận xuất khẩu}}{\text{Chi phí xuất khẩu}} \right) \times 100%$$

Khóa luận viện dẫn các quy định pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật gồm: Nghị định số 164/2003/NĐ-CP, Nghị định số 152/2005/NĐ-CP về ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp; quy định của Bộ Tài chính về giới hạn chi phí quảng cáo không quá 7% tổng chi phí; biểu thuế nhập khẩu của EU sau năm 2009 (thuế suất 8% với giày mũ da, 11,5% với giả da, 17% với giày vải) và hệ thống quản lý chất lượng ISO 9002.

Tiêu chí so sánh Việt Nam Thái Lan Trung Quốc Đài Loan Hồng Kông Indonesia
Giá nhân công 100 80 100 50 50 100
Sự khéo léo 100 90 100 90 90 100
Chất lượng sản phẩm 100 100 90 100 100 90

Ghi chú: Thang điểm chuẩn Việt Nam là 100 điểm; điểm cao hơn thể hiện lợi thế cạnh tranh lớn hơn.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Dựa trên phép biện chứng duy vật và chủ nghĩa Mác - Lênin.
  • Phương pháp phân tích thống kê: Xử lý số liệu thứ cấp thô thu thập từ Phòng Xuất Nhập khẩu của doanh nghiệp và báo cáo của Tổng cục Thống kê thành các chuỗi dữ liệu phục vụ đánh giá quy mô, kim ngạch.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu kim ngạch, tốc độ tăng trưởng qua các năm (2010 - 2013) và so sánh cơ cấu kim ngạch giữa các quốc gia nội khối EU.
  • Phương pháp chỉ số: Tính toán tỷ trọng cơ cấu mặt hàng, tỷ trọng thị trường, tốc độ tăng trưởng kim ngạch liên hoàn và định gốc để đánh giá xu hướng biến động.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất nhập khẩu của chi nhánh Công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây (2010 - 2013); số liệu thống kê của Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan; kế thừa các công trình nghiên cứu của Nguyễn Xuân Thái (2003), Lê Thị Hồng Dự (2004), Phạm Tuấn Anh (2008).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Một số lý luận về xuất khẩu và sự cần thiết phải phát triển xuất khẩu hàng da giầy của chi nhánh công ty sang thị trường EU

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về xuất khẩu hàng hóa và vai trò đối với nền kinh tế (tạo nguồn thu ngoại tệ, phát huy lợi thế so sánh, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, củng cố vị thế quốc gia), xã hội (tạo việc làm, tăng thu nhập) và doanh nghiệp (tăng doanh số, giảm thiểu rủi ro thị trường nội địa). Tác giả làm rõ nội hàm phát triển xuất khẩu theo hai hướng: chiều rộng (tăng kim ngạch, sản lượng, mở rộng thị trường) và chiều sâu (nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng, chuyển dịch cơ cấu mặt hàng, tối ưu hóa năng suất vốn và lao động).

Chương này phân tích các nhân tố tác động đến xuất khẩu da giày:

  • Nhân tố bên ngoài: Tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ giá hối đoái; chính sách ưu đãi thuế TNDN (Nghị định 164/2003, Nghị định 152/2005) nhưng bị hạn chế bởi trần chi phí quảng cáo 7%; các rào cản kỹ thuật và thuế chống bán phá giá của EU; áp lực cạnh tranh từ Trung Quốc (chiếm 83,5% thị phần tại Mỹ và 64% tại EU).
  • Nhân tố bên trong: Năng lực sản xuất (năng suất trung bình một chuyền 450 công nhân đạt 500.000 đôi/năm, thấp hơn nhiều so với khu vực: bằng 1/35 của Nhật Bản, 1/30 của Thái Lan, 1/20 của Malaysia, 1/10 của Indonesia); cấu trúc vốn phụ thuộc vào nợ vay (chiếm 50-70% tổng vốn); năng lực thiết kế mẫu mốt và hệ thống thông tin quản lý.

Về đặc thù ngành, da giày có tính thời trang cao, vòng đời ngắn, tính thời vụ rõ nét, thâm dụng lao động lớn nhưng công nghệ không quá phức tạp (suất đầu tư khoảng 500.000 USD/dây chuyền, tạo việc làm với chi phí 1.250 USD/lao động, thu hồi vốn nhanh hơn ngành công nghiệp nặng vốn mất 10-20 năm). Thị trường tiêu thụ tập trung tại các nước có khí hậu ôn đới/hàn đới và thu nhập cao (EU tiêu thụ 2 tỷ đôi giày/năm, nhập khẩu chiếm 50-55%).

CHƯƠNG II: Thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng giầy da của chi nhánh công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây

Chi nhánh Công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây (TEXCHCO, LTD) đặt tại xã Cam Thượng, huyện Ba Vì, Hà Nội với diện tích nhà xưởng 10.000 m². Chi nhánh thành lập tháng 9/2007 (theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 03122000277, đăng ký lần đầu ngày 01/11/2007, thay đổi lần hai ngày 07/01/2009; công ty mẹ thành lập năm 2002). Năng lực thiết bị của chi nhánh gồm:

  • 03 dây chuyền sản xuất giày vải đồng bộ nhập từ Đài Loan (hoạt động từ 2007, công suất 900.000 đôi/năm), 10 máy cắt dập thủy lực, 400 máy may chuyên dùng, thiết bị cán luyện cao su.
  • 03 dây chuyền sản xuất giày thể thao và sandal nhập từ Đài Loan (hoạt động từ 2008).
  • 01 dây chuyền sản xuất lưỡng tính (Đài Loan).
  • 02 dàn máy thêu vi tính 18 và 20 đầu máy nhập từ Nhật Bản (2007).
  • 03 dàn máy ép đế thủy lực nhập từ Hàn Quốc (sản xuất năm 1999, vận hành năm 2009).
  • Phòng thí nghiệm cơ lý hóa và chứng chỉ hệ thống quản lý chất lượng ISO 9002.

Hoạt động xuất khẩu sang EU giai đoạn 2010 - 2013 được phản ánh qua các số liệu thống kê:

Năm Tổng kim ngạch XK (1.000 USD) Kim ngạch XK sang EU (1.000 USD) Tỷ trọng sang EU (%) Tốc độ tăng kim ngạch sang EU (%)
2010 2.443,00 2.378,00 97,31 -
2011 4.144,00 3.976,00 95,95 47,50
2012 6.443,00 6.101,00 94,70 53,45
2013 8.087,00 7.575,00 93,67 24,15

Ghi chú: Kim ngạch xuất khẩu sang EU tăng liên tục nhưng tỷ trọng giảm nhẹ; tốc độ tăng trưởng năm 2013 chậm lại rõ rệt.

Năm Giày vải (Đôi) Giày thể thao (Đôi) Tổng sản lượng xuất khẩu (Đôi)
2010 360.600 93.322 500.322
2011 480.200 185.400 720.500
2012 620.000 310.000 1.015.000
2013 710.500 450.200 1.250.000

Ghi chú: Doanh nghiệp đã cải tiến 1 dây chuyền giày vải thành dây chuyền đa năng để tăng tỷ trọng giày thể thao, giảm tính thời vụ.

Thị trường Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu (%)
Pháp 31,00
Đức 30,16
Anh 11,43
Italia 6,90
Hà Lan 4,87
Các nước EU khác 15,64

Ghi chú: Năm thị trường chủ lực chiếm 84,36% tổng kim ngạch xuất khẩu của chi nhánh sang EU.

Năm Gia công xuất khẩu (1.000 USD) Xuất khẩu trực tiếp FOB (1.000 USD) Tỷ trọng gia công (%)
2010 2.243,70 526,30 81,00
2011 3.273,76 870,24 79,00
2012 5.154,40 1.288,60 80,00
2013 6.550,47 1.536,53 81,00

Ghi chú: Hình thức gia công xuất khẩu cho đối tác nước ngoài chiếm trung bình 80% kim ngạch.

Sản phẩm giày thể thao của công ty đã tiếp cận được các nhà phân phối tại EU gồm RENO (Đức), BSB (Anh) và FOOTCH (Anh).

Hạn chế và nguyên nhân tồn tại:

  • Tỷ trọng gia công quá cao (80%), giá trị gia tăng thấp.
  • Nguyên liệu nhập khẩu chiếm tới 70% chi phí đầu vào, dẫn tới thế bị động và giá thành cao.
  • Nợ vay chiếm 50-70% tổng vốn kinh doanh; chi phí lãi vay làm giảm tỷ suất sinh lời.
  • Năng lực thiết kế mẫu mốt hạn chế, phụ thuộc hoàn toàn vào mẫu chỉ định của khách hàng.
  • Năng suất lao động thấp; công tác chuẩn bị kế hoạch vật tư chưa đồng bộ dẫn đến gián đoạn sản xuất.

CHƯƠNG III: Một số giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu da giày của chi nhánh công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây sang thị trường EU

Chương 3 dự báo triển vọng thị trường EU đến năm 2020: mức chi tiêu cho giày dép của người Đức dự kiến tăng 1 - 1,5%/năm, thị trường Anh tăng khoảng 2%/năm (xu hướng tiêu dùng chuyển mạnh sang giày dép thông thường, nhẹ và có giá bình dân); thị trường Pháp tăng trưởng ở mức trung bình, Italia và Hà Lan hồi phục.

Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính:

  1. Giải pháp thị trường xuất khẩu: Đẩy mạnh xúc tiến thương mại, khai thác sâu 5 thị trường truyền thống (Đức, Pháp, Anh, Italia, Hà Lan); tìm kiếm khách hàng mới thông qua các kênh phân phối bán buôn; nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng từng khu vực; linh hoạt trong đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế.
  2. Giải pháp phát triển nguồn hàng xuất khẩu: Tăng cường đầu tư hiện đại hóa máy móc, tự động hóa các khâu may và ép đế; đào tạo nâng cao tay nghề công nhân để tăng năng suất; kiểm soát chặt chẽ quy trình chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9002 nhằm giảm tỷ lệ phế phẩm; chủ động tìm kiếm các nhà cung cấp nguyên phụ liệu nội địa để giảm tỷ lệ nhập khẩu 70%.
  3. Giải pháp thiết kế và phương thức xuất khẩu: Nâng cao năng lực Trung tâm kỹ thuật mẫu của chi nhánh, chủ động tạo mẫu chào hàng qua catalogue và Internet; chuyển đổi dần phương thức gia công từ "nhận nguyên liệu giao thành phẩm" sang "mua đứt bán đoạn" và nâng dần tỷ trọng xuất khẩu trực tiếp (FOB).

Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước và Hiệp hội:

  • Đề nghị Nhà nước tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hải quan, hỗ trợ nguồn vốn vay ưu đãi và xúc tiến thương mại quốc gia; điều chỉnh quy định về trần chi phí quảng cáo của doanh nghiệp nội địa.
  • Đề nghị Hiệp hội Da giày Việt Nam tăng cường cung cấp thông tin thị trường, cảnh báo sớm các rào cản kỹ thuật và làm cầu nối liên kết doanh nghiệp sản xuất với các đơn vị cung ứng nguyên phụ liệu trong nước.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh chi tiết bức tranh sản xuất và xuất khẩu da giày của một doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ thông qua các kết quả cụ thể:

  • Kết quả thực chứng: Tổng hợp chuỗi dữ liệu thực tế từ năm 2010 đến 2013, chứng minh tổng kim ngạch xuất khẩu tăng từ 2,443 triệu USD lên 8,087 triệu USD, trong đó thị trường EU chiếm trên 93% cơ cấu nhưng tốc độ tăng trưởng giảm từ 53,45% (năm 2012) xuống 24,15% (năm 2013). Xác định chính xác tỷ lệ xuất khẩu gia công chiếm 80% so với 20% xuất khẩu trực tiếp FOB, và tỷ lệ phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu ở mức 70%.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra định hướng chuyển dịch cơ cấu sản phẩm (tăng sản lượng giày thể thao, khắc phục tính thời vụ của giày vải), giải pháp kỹ thuật cải tiến dây chuyền đa năng và lộ trình chuyển đổi từ hình thức nhận gia công thụ động sang tự chủ nguyên liệu và xuất khẩu trực tiếp.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khác với các công trình trước đây chỉ nghiên cứu cấp độ toàn ngành hoặc doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn (như nghiên cứu nông sản của Nguyễn Xuân Thái năm 2003, giày da Hà Nội của Lê Thị Hồng Dự năm 2004, Công ty Cổ phần Da giày Việt Nam của Phạm Tuấn Anh năm 2008), đề tài đã giải quyết trực tiếp bài toán kinh doanh của một chi nhánh công ty TNHH cụ thể trong giai đoạn sau khi EU dỡ bỏ thuế chống bán phá giá 10% (năm 2011).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về thời gian thực tập và nguồn lực phân tích của sinh viên, khóa luận chỉ tập trung nghiên cứu phát triển xuất khẩu theo chiều rộng (đánh giá quy mô, sản lượng, kim ngạch), chưa phân tích sâu các chỉ tiêu phát triển theo chiều sâu (năng suất các yếu tố tổng hợp TFP, chuỗi giá trị gia tăng nội địa, chi phí biên và tác động môi trường).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các thị trường tiềm năng khác ngoài EU như Hoa Kỳ, Nhật Bản và các nước tham gia các hiệp định thương mại tự do mới; nghiên cứu chi tiết bài toán tài chính nhằm tái cấu trúc tỷ lệ nợ vay (hiện ở mức 50-70%) và mô hình hợp tác xây dựng cụm công nghiệp hỗ trợ nguyên phụ liệu da giày tại địa phương.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế thương mại, Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về nghiệp vụ xuất nhập khẩu và phân tích thị trường quốc tế.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất và gia công da giày quy mô vừa và nhỏ đang tìm kiếm giải pháp chuyển đổi cơ cấu từ gia công đơn thuần sang xuất khẩu FOB.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống số liệu chi tiết về năng lực dây chuyền máy móc thiết bị ngành giày, quy trình 10 bước tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu và các bảng phân tích cơ cấu thị trường EU thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu sang thị trường EU chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng kim ngạch của chi nhánh công ty qua các năm?
Giai đoạn 2010 - 2013, kim ngạch sang EU chiếm tỷ trọng áp đảo nhưng có xu hướng giảm nhẹ qua từng năm: năm 2010 chiếm 97,31% (2,378 triệu USD / 2,443 triệu USD); năm 2011 chiếm 95,95% (3,976 triệu USD / 4,144 triệu USD); năm 2012 chiếm 94,70% (6,101 triệu USD / 6,443 triệu USD) và năm 2013 chiếm 93,67% (7,575 triệu USD / 8,087 triệu USD).

2. Cơ cấu hình thức xuất khẩu của chi nhánh phân bổ như thế nào?
Hoạt động xuất khẩu của chi nhánh phụ thuộc chủ yếu vào hình thức gia công cho đối tác nước ngoài (Đài Loan, Hàn Quốc), chiếm trung bình khoảng 80% tổng kim ngạch (năm 2010: 81%; năm 2011: 79%; năm 2012: 80%; năm 2013: 81%). Hình thức xuất khẩu trực tiếp (FOB) chỉ chiếm khoảng 20% kim ngạch.

3. Những quốc gia nào trong khối EU nhập khẩu nhiều nhất sản phẩm da giày của chi nhánh?
Năm thị trường nhập khẩu chủ lực chiếm 84,36% tổng kim ngạch xuất khẩu của chi nhánh sang EU, gồm: Pháp (31,00%), Đức (30,16%), Anh (11,43%), Italia (6,90%) và Hà Lan (4,87%). Các nước còn lại trong khối EU chiếm 15,64%.

4. Năng lực máy móc thiết bị và hệ thống quản lý chất lượng của chi nhánh được trang bị ra sao?
Chi nhánh có diện tích xưởng 10.000 m², trang bị 03 dây chuyền giày vải Đài Loan (công suất 900.000 đôi/năm), 03 dây chuyền giày thể thao Đài Loan, 01 dây chuyền lưỡng tính, 02 dàn máy thêu vi tính Nhật Bản (18 và 20 đầu máy), 03 dàn ép thủy lực Hàn Quốc, máy cắt dập thủy lực, phòng thí nghiệm cơ lý hóa và đã đạt chứng chỉ quản lý chất lượng ISO 9002.

5. Những nguyên nhân chủ quan nào làm hạn chế hiệu quả xuất khẩu của chi nhánh?
Bốn nguyên nhân chủ quan chính gồm: (1) Nguồn vốn kinh doanh hạn hẹp, tỷ lệ nợ vay chiếm từ 50% đến 70% tổng vốn; (2) Nguyên liệu đầu vào phụ thuộc nhập khẩu tới gần 70%; (3) Năng suất lao động và trình độ cán bộ quản lý còn hạn chế; (4) Chưa đầu tư nghiên cứu chuyên sâu về mẫu mã và thị hiếu tiêu dùng tại thị trường EU.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Hà đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển xuất khẩu và đánh giá toàn diện thực trạng xuất khẩu da giày sang thị trường EU của chi nhánh Công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây giai đoạn 2010 - 2013. Bằng phương pháp thống kê mô tả và so sánh, công trình đã làm rõ các điểm nghẽn về cơ cấu gia công chiếm 80%, phụ thuộc 70% nguyên liệu nhập khẩu và tốc độ tăng trưởng kim ngạch chậm lại trong năm 2013. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc đa dạng hóa mẫu mã, nâng cấp dây chuyền sản xuất đa năng và chuyển dịch dần sang phương thức xuất khẩu trực tiếp có tính thực tiễn cao cho doanh nghiệp trong giai đoạn 2013 - 2020.