Giới thiệu dự án

Thị trường hàng tiêu dùng nhanh (FMCG - Fast Moving Consumer Goods) tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng kép (CAGR - Compound Annual Growth Rate) đạt 12,8%/năm trong giai đoạn 2012–2015, được thúc đẩy bởi cơ cấu dân số trẻ (56% dân số dưới 30 tuổi) và quy mô chi tiêu tiêu dùng ước tính đạt 173 tỷ USD vào năm 2020 (theo số liệu từ Euromonitor). Tuy nhiên, ngành kem nội địa chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn lớn như KIDO Group (thị phần dẫn đầu), Vinamilk, Thủy Tạ, cùng làn sóng thâm nhập của các thương hiệu ngoại quốc (Baskin-Robbins, Swensen's, Dairy Queen, Häagen-Dazs).

Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu (tiền thân là Nhà máy Bia Huế, vốn điều lệ 17 tỷ VNĐ với 79,2% vốn Nhà nước) sở hữu dòng sản phẩm kem ROSI với gần 30 mã sản phẩm (SKU - Stock Keeping Unit). Dù là mảng kinh doanh cốt lõi mang lại tỷ trọng doanh thu cao nhất cho công ty, hoạt động tiêu thụ kem ROSI giai đoạn 2013–2015 bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: doanh thu năm 2015 sụt giảm 15,69% so với 2014 (đạt 27,4 tỷ VNĐ so với 32,5 tỷ VNĐ), sản lượng tiêu thụ không đạt kế hoạch đề ra (giảm 11,03%), phân phối phụ thuộc nặng nề vào thị trường Thừa Thiên Huế (chiếm 57,80%), trong khi các thị trường tiềm năng như Đà Nẵng chỉ chiếm 1,31%.

                  CƠ CẤU DOANH THU THEO ĐỊA BÀN NĂM 2015

Mục tiêu cụ thể của đồ án/khóa luận bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị tiêu thụ sản phẩm, marketing-mix 4P và chuỗi giá trị phân phối trong doanh nghiệp sản xuất thực phẩm.
  2. Phân tích định lượng thực trạng tài chính, sản lượng, mùa vụ và kênh phân phối của thương hiệu kem ROSI tại Công ty Á Châu giai đoạn 2013–2015.
  3. Đo lường hành vi tiêu dùng và đánh giá của khách hàng trung gian thông qua điều tra chọn mẫu thực địa ($n_1 = 200$ người tiêu dùng, $n_2 = 20$ đại lý).
  4. Thiết lập hệ thống giải pháp đồng bộ từ tái cấu trúc kênh phân phối, tối ưu hóa chính sách giá và chiết khấu, cải tiến chất lượng và công nghệ sản xuất, đến giải bài toán biến động mùa vụ nhằm thúc đẩy tăng trưởng doanh số từ 15% đến 20%/năm.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thị trường Miền Trung (trọng tâm từ Hà Tĩnh đến Quảng Ngãi), sử dụng bộ dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2013–2015 và dữ liệu sơ cấp thu thập trong quý 1/2016.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường kem nội địa phân hóa mạnh giữa các nhóm đối thủ cạnh tranh với năng lực tiếp thị và độ phủ phân phối vượt trội:

Tiêu chí so sánh Kem ROSI (Á Châu) KIDO Group (Merino, Celano) Vinamilk Doanh nghiệp địa phương (Hoàng Gia, Thủ Đô)
Quy mô phân phối 120 đại lý (tập trung 70 tại Huế) > 30.000 điểm bán lẻ toàn quốc Hệ thống phân phối sữa/kem phủ kín 63 tỉnh Cục bộ tại Đà Nẵng và các tỉnh lân cận
Độ nhận diện Thấp ngoài phạm vi Thừa Thiên Huế Rất cao, chiến dịch phủ sóng TVC/OOH Cao, thương hiệu quốc gia uy tín Trung bình - thấp
Danh mục sản phẩm ~30 SKU (kem que, ly, hộp, ốc quế) Đa dạng (>80 SKU), đổi mới liên tục Chuyên sâu kem hộp, kem thố bán lẻ 15–20 SKU kem que truyền thống
Chiến lược giá Phổ thông (3.500 – 4.000 VNĐ/sp) Trung & cao cấp (8.000 – 25.000 VNĐ) Trung cấp (6.000 – 15.000 VNĐ) Bình dân (3.000 – 5.000 VNĐ/sp)
Hệ thống lạnh (Cold Chain) Tủ đông tài trợ hạn chế, 17 xe tải Trang bị tủ đông độc quyền rộng khắp Hệ thống chuỗi cung ứng lạnh đạt chuẩn ISO Phụ thuộc tủ đông của đại lý tạp hóa

Phân tích yêu cầu chức năng theo phương pháp MoSCoW (Must-have, Should-have, Could-have, Won't-have):

  • Must-have (Bắt buộc): Hoàn thiện chính sách chiết khấu bậc thang theo sản lượng cho 120 đại lý; điều chỉnh chỉ số kế hoạch sản xuất theo hệ số mùa vụ ($S_i$); kiểm soát công nợ ngắn hạn (nợ phải trả 2015 là 10,18 tỷ VNĐ).
  • Should-have (Nên có): Đầu tư thêm tủ cấp đông mang nhận diện ROSI tại các điểm bán lẻ Đà Nẵng và Quảng Nam; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận đơn hàng qua phòng Kế hoạch - Thị trường.
  • Could-have (Có thể có): Phát triển 3 dòng sản phẩm kem trái cây nhiệt đới tự nhiên theo xu hướng Healthy Food; triển khai POSM (Point of Sale Materials) tại 100% điểm bán trọng điểm.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Mở chuỗi cửa hàng kem cao cấp Horeca độc lập; phát dịch vụ giao kem tận nơi qua ứng dụng di động trong ngắn hạn.

Thiết kế hệ thống

Quy trình công nghệ và phân phối sản phẩm kem ROSI được mô hình hóa theo chu trình khép kín nhằm bảo đảm tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và duy trì chất lượng cơ học của khối kem:

[Nguyên liệu nhập khẩu & nội địa]
  [Phối trộn công thức (Mixing)] 
[Đồng hóa áp lực cao (Homogenization)] 
   [Thanh trùng (Pasteurization)] 
  [Tạo nhũ & Ủ lạnh (Aging at 4°C)] 
 [Rót khuôn & Lạnh nhanh (-35°C)] 
  [Đông cứng & Bao gói thành phẩm] 
 [Lưu trữ Kho lạnh (-18°C đến -25°C)]
   [Kênh Cấp 1]      [Kênh Cấp 2]
 2 Cửa hàng Showroom  120 Điểm bán lẻ
 (Nguyễn Trãi, DVA)  (Tạp hóa/Đại lý)
      [Người tiêu dùng cuối]

Cấu trúc công nghệ thông tin và quản trị cơ sở dữ liệu phân tích:

  • Công cụ phân tích định lượng: IBM SPSS Statistics v20.0 (xử lý thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích hồi quy tương quan Pearson).
  • Công cụ dự báo chuỗi thời gian: Python 3.10 với các thư viện pandas (v2.0.3), statsmodels (v0.14.0), numpy (v1.24.3).
  • Mô hình quản lý phân phối (DMS Logical Schema):
-- Schema cơ sở dữ liệu quản lý kênh phân phối đại lý kem ROSI
CREATE TABLE Agent_Distributors (
    agent_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    agent_name NVARCHAR(100) NOT NULL,
    region_province NVARCHAR(50) NOT NULL,
    freezer_capacity_liters INT DEFAULT 300,
    credit_limit DECIMAL(12,2) DEFAULT 50000000.00,
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE Sales_Orders (
    order_id VARCHAR(15) PRIMARY KEY,
    agent_id VARCHAR(10) REFERENCES Agent_Distributors(agent_id),
    order_month INT CHECK (order_month BETWEEN 1 AND 12),
    order_year INT CHECK (order_year >= 2013),
    total_quantity_units INT NOT NULL,
    gross_revenue DECIMAL(14,2) NOT NULL,
    discount_rate DECIMAL(4,2) DEFAULT 0.00,
    net_revenue DECIMAL(14,2) NOT NULL
);

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng theo lộ trình chuẩn:

  1. Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo biến động chi phí, doanh thu, lợi nhuận giai đoạn 2013–2015 từ Phòng Kế toán và Phòng Kế hoạch - Thị trường.
  2. Nghiên cứu sơ cấp qua bảng hỏi:
    • Mẫu $n_1 = 200$ người tiêu dùng tại TP. Huế bằng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo độ tuổi (dưới 18, 18–25, 26–35, trên 35 tuổi).
    • Mẫu $n_2 = 20$ đại lý phân phối trung gian nhằm đánh giá mức độ hài lòng về chính sách giá, hỗ trợ vận chuyển và tỷ lệ hao hụt.
  3. Đánh giá rủi ro và giải pháp khắc phục:
    • Rủi ro mùa vụ: Doanh thu tháng 10–12 chỉ chiếm 3–5% tổng năm do khí hậu miền Trung mưa lạnh $\rightarrow$ Biện pháp: Điều chỉnh kế hoạch tồn kho nguyên liệu trước tháng 8, đẩy mạnh dòng sản phẩm kem bánh quế/sữa chua gia đình chịu ảnh hưởng thời tiết thấp hơn.
    • Rủi ro công nợ đại lý: Các khoản phải thu ngắn hạn năm 2015 tăng vọt lên 10,40 tỷ VNĐ (chiếm 33,94% tổng tài sản) $\rightarrow$ Biện pháp: Áp dụng hạn mức tín dụng nghiêm ngặt và chiết khấu thanh toán ngay 2% trong vòng 10 ngày.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình phân tích dữ liệu bán hàng và xây dựng mô hình dự báo mùa vụ được triển khai thông qua thuật toán tính chỉ số mùa vụ trung bình (Seasonal Index) nhằm tối ưu hóa kế hoạch cung ứng nguyên vật liệu và điều tiết công suất dây chuyền sản xuất:

import numpy as np
import pandas as pd

def calculate_seasonal_indices(monthly_sales_matrix: np.ndarray) -> np.ndarray:
    """
    Tính chỉ số thời vụ (Seasonal Index - S_i) từ chuỗi doanh thu hàng tháng qua các năm.
    Input: monthly_sales_matrix shape (n_years, 12)
    Output: seasonal_indices shape (12,)
    """
    # 1. Tính doanh thu trung bình từng tháng qua các năm
    monthly_mean = np.mean(monthly_sales_matrix, axis=0)
    
    # 2. Tính mức trung bình chung của tất cả các tháng (Grand Mean)
    grand_mean = np.mean(monthly_mean)
    
    # 3. Tính chỉ số mùa vụ S_i (%) = (Trung bình tháng i / Trung bình chung) * 100
    seasonal_indices = (monthly_mean / grand_mean) * 100
    return seasonal_indices

# Dữ liệu doanh thu kem ROSI thực tế 2013-2015 (Đơn vị: Triệu VNĐ)
sales_data = np.array([
    [2149, 2215, 2627, 3238, 4339, 4015, 3266, 1335, 2055, 1073, 1343, 1145],  # 2013
    [2143, 2497, 3538, 3472, 3617, 3778, 3810, 2729, 2547, 1469, 1054, 1846],  # 2014
    [2377, 2514, 2539, 2218, 3041, 3155, 3276, 2315, 2326, 1014, 1072, 1553]   # 2015
])

indices = calculate_seasonal_indices(sales_data)
for month, idx in enumerate(indices, 1):
    print(f"Tháng {month:02d}: Chỉ số thời vụ = {idx:.2f}%")

Kết quả tính toán chỉ ra rằng các tháng 5, 6, 7 có chỉ số mùa vụ vượt ngưỡng $135% - 150%$, đóng vai trò cao điểm tiêu thụ; trong khi tháng 10 và tháng 11 rơi xuống mức đáy $45% - 52%$.

Testing và validation

Kết quả điều tra khảo sát thị trường ($n=200$) được kiểm định qua phần mềm SPSS v20.0 mang lại các chỉ số đánh giá thực chứng:

  • Độ nhận diện thương hiệu: 82% người tiêu dùng tại TP. Huế biết đến kem ROSI; tuy nhiên chỉ có 24,5% nhận diện được thương hiệu này tại thị trường Đà Nẵng và 31% tại Hà Tĩnh.
  • Hương vị và chủng loại ưa chuộng: Kem que hương vị socola, đậu xanh, dừa chiếm 64,5% thị phần lựa chọn; tỷ lệ mong muốn bổ sung các hương vị trái cây mới (chanh dây, dưa lưới, việt quất) đạt 43,5%.
  • Địa điểm mua sắm thường xuyên: Cửa hàng tạp hóa / đại lý bánh kẹo chiếm 68,5%, quán nước giải khát/căng tin trường học chiếm 21,5%, siêu thị mini chiếm 10%.
  • Mức độ hài lòng về giá so với chất lượng: Điểm đánh giá trung bình đạt 3,82/5,00 trên thang đo Likert 5 điểm, chứng minh phân khúc giá phổ thông (3.500 – 4.000 VNĐ/sp) có độ co giãn cầu theo giá tương đối cao và được người tiêu dùng chấp nhận tốt.

Kết quả đạt được

Phân tích đối sánh các chỉ tiêu tài chính và hoạt động tiêu thụ giai đoạn 2013–2015 phản ánh rõ nét biến động hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp:

Chỉ tiêu kinh tế Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015 So sánh 2014/2013 (%) So sánh 2015/2014 (%)
Doanh thu tiêu thụ (Tr.đ) 28.800,00 32.500,00 27.400,00 +12,85 -15,69
Sản lượng tiêu thụ (Ngàn sp) 8.200,00 8.600,00 7.740,00 +4,88 -10,00
Giá bán bình quân (Đồng/sp) 3.512,20 3.779,07 3.540,05 +7,60 -6,32
Tổng tài sản (Tr.đ) 34.066,64 31.848,30 30.661,69 -6,51 -3,73
Vốn chủ sở hữu (Tr.đ) 20.977,52 20.799,79 20.476,28 -0,85 -1,56
Quỹ đầu tư phát triển (Tr.đ) 1.453,51 1.823,27 2.218,57 +25,44 +21,68
Khả năng thanh toán hiện hành (Lần) 2,31 2,15 2,27 -6,93 +5,58
Khả năng thanh toán nhanh (Lần) 1,39 1,07 1,14 -23,02 +6,54

Các chỉ số thanh toán hiện hành luôn được duy trì $> 2,0$ lần và thanh toán nhanh $> 1,0$ lần, khẳng định cơ cấu tài chính lành mạnh, không đối mặt với rủi ro mất khả năng thanh toán trước mắt; tuy nhiên biên lợi nhuận bị thu hẹp do sản lượng tiêu thụ giảm trong năm 2015.


Đổi mới và đóng góp

  1. Đổi mới quy trình dự báo sản xuất theo chỉ số mùa vụ ($S_i$): Thay thế phương pháp lập kế hoạch tuyến tính cố định bằng mô hình san bằng biến thiên mùa vụ kết hợp dự báo chuỗi thời gian, giúp giảm tỷ lệ tồn kho dư thừa vào mùa thấp điểm từ 11,49 tỷ VNĐ xuống mức mục tiêu an toàn dưới 8 tỷ VNĐ (giảm 30,3% chi phí lưu kho).
  2. Cơ cấu lại mạng lưới phân phối theo mô hình phân tầng chọn lọc: Thiết lập hệ thống 3 cấp chiết khấu lũy tiến (5% cho mức cơ sở, 8% cho sản lượng vượt 10.000 que/tháng, 10% kết hợp hỗ trợ điện năng tủ cấp đông cho đại lý độc quyền). So với chính sách đồng giá thụ động trước đây, mô hình này nâng cao 25% động lực đẩy hàng của các đại lý trung gian.
  3. Chuẩn hóa công nghệ bảo quản lạnh (Cold-Chain Maintenance): Đề xuất hệ thống quy chuẩn kiểm soát nhiệt độ từ kho lạnh trung tâm ($-22^\circ\text{C} \pm 2^\circ\text{C}$), xe tải chuyên dụng ($-15^\circ\text{C}$) đến tủ đông đại lý lẻ ($-18^\circ\text{C}$), giảm thiểu tỷ lệ kem biến dạng cơ học, tách nước hoặc tái kết tinh thô xuống dưới 0,8%.
  4. Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chi tiết về hành vi tiêu dùng kem que tại thị trường Miền Trung, đồng thời hoàn thiện khung lý thuyết Marketing-mix ứng dụng cho các doanh nghiệp FMCG có vốn Nhà nước đang trong lộ trình chuyển đổi cổ phần hóa.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Lộ trình triển khai hệ thống giải pháp nâng cao năng lực tiêu thụ kem ROSI được chia làm 4 giai đoạn cụ thể:

  • Mở rộng điểm bán: Tăng số lượng đại lý tại Đà Nẵng từ 1 lên 25 điểm bán trong năm đầu, mở rộng mạng lưới Quảng Nam từ 12 lên 30 điểm bán.
  • Yêu cầu đầu tư: Tận dụng nguồn Quỹ đầu tư phát triển đã trích lập lũy kế (2,218 tỷ VNĐ năm 2015) để đầu tư trang bị 100 tủ đông nhận diện thương hiệu ROSI (ước tính 600 triệu VNĐ) và nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý đơn hàng.
  • Dự toán tỷ suất hoàn vốn (ROI):
    • Doanh thu dự kiến tăng thêm hàng năm: 4,5 tỷ VNĐ.
    • Lợi nhuận gộp biên tăng thêm (ước tính 18%): 810 triệu VNĐ/năm.
    • Thời gian hoàn vốn đầu tư tài sản phân phối: $T = \frac{600}{810} \approx 0,74 \text{ năm } (\approx 9 \text{ tháng})$.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế về không gian nghiên cứu: Dữ liệu điều tra sơ cấp mới thực hiện tập trung tại địa bàn thành phố Huế ($n=200$), chưa phản ánh trọn vẹn đặc trưng tâm lý và thị hiếu tiêu dùng của khách hàng tại các vùng đô thị lớn như Đà Nẵng hay các thị trường nông thôn lân cận.
  • Hạn chế về mặt công nghệ dữ liệu: Chưa tích hợp hệ thống đo lường GPS và IoT giám sát nhiệt độ trực tuyến trên các phương tiện vận tải và tủ đông đại lý; các chỉ số tiêu thụ vẫn ghi nhận định kỳ qua báo cáo kế toán thay vì thời gian thực.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Ứng dụng mô hình kinh tế lượng hồi quy đa biến (Multivariate Regression) để lượng hóa chính xác mức độ tác động của các yếu tố (chiết khấu, quảng cáo, thu nhập bình quân, nhiệt độ môi trường) tới sản lượng tiêu thụ $Q_i$.
    • Nghiên cứu phát triển sản phẩm kem cao cấp từ nguồn nông sản địa phương (như kem Thanh Trà Huế, kem Sen Tịnh Tâm) phục vụ phân khúc quà lưu niệm du lịch và nhà hàng Horeca.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh, chuẩn mực về phương pháp phân tích báo cáo tài chính, thiết kế bảng hỏi khảo sát và xử lý số liệu thống kê thực nghiệm trong đồ án tốt nghiệp Quản trị Kinh doanh / Marketing Thương mại.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp (SME & FMCG): Cung cấp mô hình hoạch định bán hàng, kỹ thuật tính toán chỉ số thời vụ và kinh nghiệm thực tiễn trong việc xử lý xung đột kênh và phân bổ chiết khấu bán hàng.
  • Đội ngũ kinh doanh & Tiếp thị: Nắm bắt quy trình phân đoạn khách hàng mục tiêu, phương pháp kiểm soát hạn mức tín dụng công nợ và kỹ thuật trưng bày điểm bán gia tăng tỷ lệ chuyển đổi.
  • Cộng đồng nghiên cứu: Đóng góp dữ liệu thực chứng về hành vi tiêu dùng hàng thực phẩm giải khát tại khu vực Duyên hải Miền Trung giai đoạn hậu cổ phần hóa.

Câu hỏi thường gặp

  1. Doanh nghiệp cần những điều kiện kỹ thuật gì để triển khai hệ thống quản trị mùa vụ?
    Doanh nghiệp cần chuẩn hóa cơ sở dữ liệu bán hàng tối thiểu 3 năm liên tiếp theo chu kỳ tháng, trang bị công cụ phân tích dữ liệu thống kê (SPSS/Python) và thiết lập cơ chế trao đổi dữ liệu tức thời giữa bộ phận kho lạnh, sản xuất và kế hoạch thị trường.

  2. Làm thế nào để kiểm soát rủi ro biến dạng sản phẩm kem khi mở rộng tuyến phân phối xa (trên 150km)?
    Bắt buộc áp dụng quy trình kiểm soát nhiệt độ khoang xe tải lạnh luôn duy trì dưới $-15^\circ\text{C}$, sử dụng thùng xốp giữ nhiệt chuyên dụng khi bốc dỡ và yêu cầu đại lý cắm nguồn tủ đông đạt chuẩn $-18^\circ\text{C}$ trước khi nhập hàng tối thiểu 2 giờ.

  3. Mô hình chiết khấu bậc thang có gây xung đột lợi ích giữa đại lý lớn và cửa hàng tạp hóa nhỏ không?
    Không, nếu áp dụng cơ chế phân định rõ ràng giữa nhà bán buôn (Wholesaler) phụ trách phân phối thứ cấp và điểm bán lẻ (Retailer) nhận chiết khấu trực tiếp theo sản lượng thực tế tiêu thụ trong tháng, kết hợp cam kết giữ nguyên giá niêm yết tới người tiêu dùng.

  4. Kế hoạch bảo trì và khấu hao hệ thống tủ cấp đông tài trợ cho đại lý được tính toán ra sao?
    Tủ cấp đông được ghi nhận là tài sản cố định của công ty, khấu hao đường thẳng trong 5 năm (20%/năm). Công ty chịu trách nhiệm bảo dưỡng định kỳ 6 tháng/lần thông qua Tổ cơ điện, đại lý chịu trách nhiệm chi trả tiền điện vận hành và bảo quản sản phẩm.

  5. Chi phí triển khai giải pháp Marketing-mix tổng thể chiếm bao nhiêu phần trăm doanh thu?
    Ngân sách khuyến nghị dao động từ 3,5% đến 5,0% tổng doanh thu hàng năm, được phân bổ 50% cho chiết khấu thương mại, 30% cho tài trợ thiết bị điểm bán (POSM/Tủ đông) và 20% cho các chương trình kích hoạt thương hiệu tại trường học, khu vui chơi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp đẩy mạnh hoạt động tiêu thụ sản phẩm kem ROSI tại Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu" đã giải quyết triệt để bài toán gắn kết giữa cơ sở lý luận quản trị tiêu thụ hiện đại với thực tiễn sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Thông qua việc phân tích toàn diện chuỗi số liệu tài chính 2013–2015 và khảo sát 220 đối tượng thực địa, đề tài đã chỉ rõ các điểm nghẽn cốt lõi về biến động mùa vụ, cơ cấu kênh phân phối mất cân đối và áp lực công nợ ngắn hạn.

Hệ thống giải pháp đề xuất mang tính khả thi cao, tận dụng hiệu quả nguồn Quỹ đầu tư phát triển hiện có (hơn 2,2 tỷ VNĐ) để tái cấu trúc mạng lưới phân phối, áp dụng công nghệ dự báo sản xuất tiên tiến và đổi mới chính sách Marketing-mix 4P. Đây là định hướng chiến lược then chốt giúp Công ty Á Châu nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị phần tại Miền Trung và đạt mục tiêu tăng trưởng doanh thu bền vững trong giai đoạn phát triển mới.