Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập và mở cửa, mức độ cạnh tranh trên thị trường hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại Việt Nam diễn ra vô cùng gay gắt. Ngành hàng mì ăn liền là một trong những ngành có độ phủ sóng sâu rộng, phục vụ đa dạng các phân khúc người tiêu dùng từ thành thị đến nông thôn, từ đối tượng có thu nhập thấp đến thu nhập cao. Để duy trì và mở rộng thị phần trước sức ép từ các đối thủ lớn trong và ngoài nước, việc phân tích và hoàn thiện các chiến lược tiếp thị là nhiệm vụ sống còn của mỗi doanh nghiệp.

Đề tài "Phân tích chiến lược marketing của Công ty Cổ phần UNIBEN" được thực hiện trong khuôn khổ học phần Thực hành nghề nghiệp 1 bởi sinh viên Hứa Thị Huệ, chuyên ngành Marketing, Trường Đại học Tài chính – Marketing (năm 2015), dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Xuân Trường. Đề tài nhằm gắn kết lý thuyết với thực tiễn kinh doanh của doanh nghiệp Việt Nam và hưởng ứng cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam".

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 4 nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing căn bản, bao gồm mô hình phân tích môi trường kinh doanh, hành vi người tiêu dùng, chiến lược phân đoạn - lựa chọn thị trường mục tiêu - định vị (STP), phối thức tiếp thị (Marketing-Mix 4P) và phân tích cơ hội thị trường (MOA).
  2. Phân tích thực trạng hoạt động marketing tại Công ty Cổ phần UNIBEN, trọng tâm là cơ cấu tổ chức bộ phận tiếp thị và các chiến lược STP, 4P thực tế.
  3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế của hệ thống tiếp thị hiện tại thông qua mô hình ma trận SWOT và phân tích cơ hội thị trường.
  4. Đề xuất định hướng chiến lược marketing mới kèm kế hoạch thực thi và dự trù kinh phí cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chiến lược marketing của Công ty Cổ phần UNIBEN.
  • Phạm vi không gian: Thị trường nội địa Việt Nam (có liên hệ đến thị trường xuất khẩu).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động từ năm 2009 đến năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

Tác giả tổng hợp hệ thống lý thuyết tiếp thị hiện đại dựa trên các nghiên cứu của Philip Kotler (2014) và các định nghĩa từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA 1960, 1985, 2014), cấu trúc thành các nội dung cốt lõi:

  • Khái niệm và quá trình Marketing: Mô hình quy trình 5 bước $R \rightarrow STP \rightarrow MM \rightarrow I \rightarrow C$ (Nghiên cứu $\rightarrow$ Phân đoạn, Chọn mục tiêu, Định vị $\rightarrow$ Phối thức Marketing-Mix $\rightarrow$ Thực thi $\rightarrow$ Kiểm tra, kiểm soát) cùng 6 nguyên tắc tiếp thị định hướng giá trị khách hàng.
  • Môi trường Marketing: Phân tích 3 cấp độ môi trường:
    • Môi trường vĩ mô: Thể chế chính trị - pháp luật, kinh tế (tăng trưởng, lạm phát, việc gia nhập WTO, AEC cuối năm 2015), văn hóa - xã hội, nhân khẩu học (dân số trên 70 triệu người, xu hướng đô thị hóa), khoa học - kỹ thuật (số hóa, mạng xã hội Facebook, Twitter) và môi trường tự nhiên.
    • Môi trường vi mô: Nhà cung ứng, trung gian phân phối, khách hàng, đối thủ cạnh tranh và công chúng.
    • Môi trường nội vi: Nguồn nhân lực, nghiên cứu & phát triển (R&D), công nghệ sản xuất, tài chính - kế toán, cung ứng vật tư và văn hóa tổ chức.
  • Hành vi người tiêu dùng: 4 nhóm yếu tố chi phối (Văn hóa, Xã hội, Cá nhân, Tâm lý) và Mô hình quá trình ra quyết định mua qua 5 giai đoạn: Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau mua.
  • Chiến lược STP: Tiêu thức phân khúc cho thị trường tiêu dùng và công nghiệp; các chiến lược bao phủ thị trường (không phân biệt, phân biệt, tập trung) và phương pháp định vị thương hiệu.
  • Phối thức Marketing-Mix (4P):
    • Sản phẩm (Product): Kích thước tập hợp sản phẩm (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu), quyết định nhãn hiệu, bao bì, dịch vụ hỗ trợ và chu kỳ sống của sản phẩm.
    • Giá (Price): Công thức định giá cộng chi phí ($G = Z + m$), phương pháp phân tích điểm hòa vốn, định giá theo giá trị cảm nhận, định giá theo đối thủ cạnh tranh; chiến lược giá thâm nhập, giá hớt váng và quy trình định giá 6 bước.
    • Phân phối (Place): Cấu trúc kênh phân phối hàng tiêu dùng (cấp 0 đến cấp 3), kênh phân phối công nghiệp (kênh A đến D), dòng vận động trong kênh và các phương thức phân phối (đại trà, chọn lọc, độc quyền).
    • Chiêu thị (Promotion): Chiến lược kéo (Pull) và đẩy (Push) thông qua 5 công cụ: Quảng cáo, Khuyến mãi, Quan hệ công chúng (PR), Chào hàng cá nhân và Tiếp thị trực tiếp.
  • Mô hình phân tích cơ hội thị trường (MOA): Khung đánh giá quy mô thị trường (Market Size), định vị và đề xuất giá trị (Positioning & Value Proposition), sự khác biệt (Differentiation), lộ trình (Road map), khách hàng tham chiếu (Reference Customers), đối thủ cạnh tranh (Competition) và kênh liên kết.
Nhóm tiêu thức phân khúc Đặc trưng tiêu biểu đối với hàng tiêu dùng (Bảng 2.1) Đặc trưng tiêu biểu đối với thị trường công nghiệp (Bảng 2.2)
Địa lý Nội địa/thế giới, miền Bắc/Trung/Nam, thành thị/nông thôn Nội địa/thế giới, vùng, miền, khu vực địa lý
Nhân khẩu học / Tổ chức Độ tuổi, giới tính, quy mô gia đình, hôn nhân, thu nhập, nghề nghiệp Hình thức sở hữu, quy mô tổ chức, đặc điểm hoạt động (gia công, sản xuất)
Tâm lý / Chính sách mua Lối sống (độc lập/phụ thuộc), cá tính, thái độ xã hội Chính sách mua hàng, thủ tục mua, quy mô đơn hàng, tần suất mua
Hành vi / Mối quan hệ Tình huống mua, lợi ích tìm kiếm, mức độ sử dụng, loại khách hàng Nguồn cung ứng, quan hệ song phương, quan hệ với các đối tác khác

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và thu thập dữ liệu thứ cấp:

  • Phương pháp quan sát: Ghi nhận thực tế hành vi tiêu dùng và hoạt động trưng bày sản phẩm trên thị trường.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu sơ cấp trực tuyến kết hợp nguồn thông tin thứ cấp từ các báo cáo thị trường, cổng thông tin doanh nghiệp UNIBEN và tài liệu học thuật chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: So sánh, đối chiếu dữ liệu thu thập được để phân tích mô hình tổ chức, chiến lược 4P và lập bảng tổng hợp ma trận SWOT.
  • Phương pháp đánh giá: Nhận định tổng thể về hiệu quả tiếp thị và xây dựng phương án chiến lược, dự trù ngân sách.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG MỞ ĐẦU

Chương này xác định tầm quan trọng của thị trường mì ăn liền tại Việt Nam, lý do lựa chọn thương hiệu UNIBEN (nổi bật với dòng sản phẩm mì Reeva 3 Miền) làm đối tượng khảo sát. Tác giả nêu rõ mục đích nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi thời gian (từ 2009 đến thời điểm nghiên cứu năm 2015) và không gian tại thị trường Việt Nam.

CHƯƠNG 2: CỞ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING

Chương 2 trình bày có hệ thống các lý thuyết tiếp thị căn bản:

  • Định nghĩa bản chất của tiếp thị là "làm thị trường", lấy khách hàng làm trung tâm.
  • Làm rõ cấu trúc môi trường tiếp thị từ cấp độ vĩ mô (chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, tự nhiên) đến vi mô (nhà cung ứng, trung gian, khách hàng, đối thủ, công chúng) và nội vi.
  • Phân tích cơ chế hành vi người tiêu dùng, từ 4 nhóm nhân tố tác động đến quy trình 5 bước đưa ra quyết định mua sắm.
  • Chi tiết hóa chiến lược STP và hệ thống phối thức 4P, giới thiệu bảng phân loại tiêu thức phân khúc thị trường tiêu dùng (Bảng 2.1) và công nghiệp (Bảng 2.2), các công thức định giá, cấu trúc kênh phân phối và các công cụ chiêu thị.
  • Giới thiệu mô hình Phân tích Cơ hội Thị trường (MOA) với 7 câu hỏi nền tảng nhằm xác định khoảng trống thị trường và lợi thế cạnh tranh.

CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHIẾN LƯỢC MARKETING TẠI CÔNG TY UNIBEN

Chương 3 tập trung phân tích thực tế hoạt động sản xuất kinh doanh và bộ máy tiếp thị của doanh nghiệp:

  • Lịch sử hình thành và phát triển: Công ty UNIBEN thành lập ngày 01/06/1992 (tiền thân là Công ty Việt Hưng). Sau hơn 20 năm, công ty sở hữu khoảng 2.500 lao động, phân phối sản phẩm phủ kín 63 tỉnh thành và mở rộng xuất khẩu sang Đông Âu, Châu Á, Mỹ, Thụy Điển, Phần Lan.
  • Định hướng sản phẩm: Chiến lược "Phát triển theo định hướng khách hàng", nổi bật với giải pháp dinh dưỡng phối hợp cùng Trung tâm Dinh dưỡng TP. Hồ Chí Minh đưa phức hợp vitamin nhóm B (VITAMAX® gồm B1, B2, B3, B6, B9) vào các sản phẩm mì, phở, cháo Reeva 3 Miền.
  • Cơ cấu tổ chức doanh nghiệp: UNIBEN vận hành theo mô hình phòng ban chức năng. So sánh với đối thủ trực tiếp là Vina Acecook (quản lý 6 nhà máy tại TP.HCM, Bình Dương, Đà Nẵng, Hưng Yên, Bắc Ninh, Vĩnh Long thông qua phòng Sản xuất và phòng Kinh doanh dưới sự điều hành tập trung của Ban Tổng giám đốc), mô hình chức năng của UNIBEN cho phép phát huy năng lực chuyên sâu nhưng có hạn chế về sự phân tán trách nhiệm giữa các khối.
  • Cơ cấu và nhiệm vụ của phòng Marketing UNIBEN: Bộ phận tiếp thị gồm 15 nhân sự chuyên trách, phối hợp chặt chẽ với phòng Bán hàng và phòng Kế toán.
Vị trí / Bộ phận Số lượng Nhiệm vụ chuyên trách chính Yêu cầu chuyên môn
Trưởng phòng Marketing 1 người Hoạch định kế hoạch tiếp thị tháng/quý/năm; lập ngân sách; quản lý nhân sự; điều phối hoạt động nghiên cứu phát triển sản phẩm mới và giải quyết khiếu nại khách hàng. Kiến thức quản trị rủi ro, tài chính, nhân lực; năng lực dự báo thị trường, đàm phán và tư duy chiến lược.
Nhân viên Quảng cáo 5 người Sản xuất TVC, thiết kế đồ họa; xây dựng nội dung (copywriting) cho báo chí, quản lý tiếp thị trực tuyến (Marketing Online, Digital Marketing, Social Media). Chuyên môn đồ họa, CNTT, kỹ năng viết thông điệp truyền thông cô đọng, sáng tạo.
Nhân viên PR 4 người Tổ chức sự kiện, hội chợ, họp báo; quản trị nội dung website; triển khai hoạt động xã hội (tiêu biểu như tài trợ chương trình Tiếp sức mùa thi tại TP.HCM). Kỹ năng giao tiếp, thiết lập quan hệ công chúng, lập kế hoạch sự kiện và kiểm soát rủi ro chương trình.
Nhân viên Phát triển sản phẩm mới 5 người Khảo sát nhu cầu thị trường, thiết kế bao bì, hoàn thiện công thức sản phẩm, theo dõi vòng đời sản phẩm và đề xuất mở rộng danh mục sản phẩm. Kiến thức thực phẩm, kỹ năng nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, thiết kế bao bì chuyên nghiệp.
  • Đánh giá chiến lược và đề xuất: Theo bố cục văn bản, chương tiếp tục đánh giá chiến lược STP, hệ thống Marketing-Mix (Bảng giá 3.1), phân tích điểm mạnh - yếu - cơ hội - thách thức qua ma trận SWOT (Bảng 3.2), từ đó xây dựng các định hướng tiếp thị mới kèm kế hoạch thực thi và dự trù kinh phí (Bảng 3.3).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Về mặt tổ chức: Khảo sát toàn diện cơ cấu bộ phận Marketing quy mô 15 nhân sự của UNIBEN, chỉ rõ vai trò của từng nhóm chức năng (Quảng cáo, PR, R&D sản phẩm mới) trong việc vận hành một doanh nghiệp sản xuất thực phẩm quy mô 2.500 lao động.
  • Về mặt định vị sản phẩm: Làm rõ chiến lược khác biệt hóa sản phẩm thông qua việc bổ sung dưỡng chất VITAMAX® (vitamin B1, B2, B3, B6, B9) vào nhãn hiệu Reeva 3 Miền nhằm giải quyết định kiến của người tiêu dùng về tính thiếu dinh dưỡng của mì ăn liền.
  • Về mặt truyền thông: Đánh giá hiệu quả của các hoạt động quan hệ công chúng hướng tới cộng đồng (như chương trình Tiếp sức mùa thi) so với việc phụ thuộc hoàn toàn vào quảng cáo truyền hình (TVC), giúp tối ưu hóa chi phí tiếp thị.

Giải pháp và kiến nghị

  • Cải tiến cơ chế phối hợp liên phòng ban giữa Marketing, Bán hàng và Kế toán nhằm đảm bảo tính khả thi về mặt ngân sách và năng lực cung ứng trước khi triển khai các chiến dịch tung sản phẩm mới.
  • Đẩy mạnh ứng dụng các kênh truyền thông kỹ thuật số (Digital/Social Media Marketing) bên cạnh hệ thống kênh phân phối truyền thống phủ rộng.
  • Thiết lập kế hoạch hành động cụ thể và dự toán ngân sách chi tiết cho từng giai đoạn tiếp thị nhằm tối ưu hóa chi phí và kiểm soát rủi ro thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về nguồn dữ liệu: Nghiên cứu chủ yếu khai thác các nguồn dữ liệu thứ cấp công khai trên Internet và tài liệu doanh nghiệp tại thời điểm năm 2015; chưa triển khai các cuộc khảo sát định lượng trực tiếp với cỡ mẫu lớn ($n$) về mức độ nhận diện thương hiệu của người tiêu dùng trên từng vùng địa lý.
  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Đề tài phản ánh bối cảnh cạnh tranh của ngành mì ăn liền giai đoạn 2009–2015.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần cập nhật sự biến động thị phần sau khi Việt Nam chính thức tham gia Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) và mở rộng khảo sát định lượng về sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng đối với các dòng sản phẩm cao cấp, sản phẩm ăn liền có lợi cho sức khỏe.

Giá trị tham khảo

Báo cáo Thực hành nghề nghiệp 1 mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế, Marketing, Quản trị kinh doanh: Làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng báo cáo thực hành nghề nghiệp, cấu trúc phân tích 4P và cách thức thiết lập chức năng, nhiệm vụ cho phòng Marketing trong doanh nghiệp FMCG.
  • Người làm nghiên cứu về ngành hàng thực phẩm đóng gói: Tham khảo cách tiếp cận phân tích mô hình tổ chức doanh nghiệp giữa các đối thủ cạnh tranh lớn (UNIBEN và Vina Acecook) và chiến lược định vị sản phẩm dựa trên yếu tố dinh dưỡng.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài tập trung phân tích thương hiệu và sản phẩm chủ lực nào của UNIBEN?

Nghiên cứu tập trung phân tích Công ty Cổ phần UNIBEN (thành lập ngày 01/06/1992, tiền thân gắn với thương hiệu Việt Hưng) với sản phẩm chủ lực là dòng mì, phở, cháo ăn liền mang thương hiệu Reeva 3 Miền.

2. Điểm khác biệt cốt lõi trong chiến lược sản phẩm của UNIBEN được văn bản chỉ ra là gì?

Đó là sự hợp tác với Trung tâm Dinh dưỡng TP. Hồ Chí Minh để nghiên cứu và đưa hỗn hợp vitamin nhóm B mang tên VITAMAX® (gồm vitamin B1, B2, B3, B6, B9) vào các sản phẩm mì ăn liền nhằm nâng cao giá trị dinh dưỡng và phục vụ sức khỏe người tiêu dùng.

3. Cơ cấu nhân sự của phòng Marketing tại UNIBEN được phân bổ ra sao?

Phòng Marketing của UNIBEN có tổng cộng 15 nhân sự, được chia thành 4 nhóm trách nhiệm: 1 Trưởng phòng phụ trách chung, 5 Nhân viên Quảng cáo (phụ trách hình ảnh, TVC, viết bài, digital), 4 Nhân viên PR (phụ trách sự kiện, báo chí, tài trợ xã hội) và 5 Nhân viên Phát triển sản phẩm mới (phụ trách R&D, bao bì, thị hiếu).

4. Văn bản so sánh mô hình tổ chức của UNIBEN với đối thủ cạnh tranh nào?

Văn bản so sánh cơ cấu phòng ban chức năng của UNIBEN với mô hình tổ chức của Công ty Vina Acecook — đơn vị quản lý trực tiếp 6 nhà máy tại 6 địa phương (TP.HCM, Bình Dương, Đà Nẵng, Hưng Yên, Bắc Ninh, Vĩnh Long) thông qua hai khối phòng Sản xuất và phòng Kinh doanh dưới sự điều hành tập trung của Ban Tổng giám đốc.

5. Hoạt động quan hệ công chúng (PR) tiêu biểu nào của UNIBEN được phân tích trong báo cáo?

Báo cáo phân tích chương trình UNIBEN đồng hành cùng chiến dịch "Tiếp sức mùa thi" tại TP. Hồ Chí Minh nhằm xây dựng hình ảnh thương hiệu thân thiện với học sinh, sinh viên và phụ huynh, đồng thời tiết kiệm chi phí so với quảng cáo truyền hình truyền thống.


Kết luận

Báo cáo Thực hành nghề nghiệp 1 của sinh viên Hứa Thị Huệ đã hệ thống hóa đầy đủ khung lý thuyết tiếp thị căn bản và mô tả chi tiết thực trạng triển khai hoạt động marketing tại Công ty Cổ phần UNIBEN giai đoạn đến năm 2015. Nghiên cứu chỉ rõ cơ cấu vận hành của phòng Marketing quy mô 15 người cùng chiến lược định vị sản phẩm Reeva 3 Miền kết hợp dinh dưỡng VITAMAX®. Đây là tài liệu học thuật hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Marketing trong việc tiếp cận phương pháp phân tích thực tiễn hoạt động tiếp thị ngành hàng tiêu dùng nhanh tại Việt Nam.