Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của tài sản thương hiệu đến phản ứng của khách hàng trường hợp thương hiệu vinasoy tại thị trường sữa đậu nành việt nam

Chuyên đề Tác động của tài sản thương hiệu đến phản ứng khách hàng: Nghiên cứu trường hợp, tiếp cận liên ngành, kết quả nghiên cứu có giá trị ứng

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

213
14
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: Lý do nghiên cứu

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.2.1. Đối tượng nghiên cứu

1.2.2. Phạm vi nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.3.1. Nghiên cứu định tính

1.3.2. Nghiên cứu định lượng

1.4. Ý nghĩa nghiên cứu

1.4.1. Ý nghĩa thực tiễn

1.5. Kết cấu của luận án

2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Các lý thuyết nền tảng

2.2. Mô hình Nhận thức – Cảm xúc – Dự định hành vi (Cognition – Affect – Conation model)

2.3. Lý thuyết chuỗi giá trị thương hiệu (Brand value chain)

2.4. Tài sản thương hiệu (Brand Equity)

2.4.1. Định nghĩa thương hiệu

2.4.2. Định nghĩa tài sản thương hiệu

2.4.3. Phân biệt tài sản thương hiệu và giá trị thương hiệu

2.4.4. Các yếu tố cấu thành tài sản thương hiệu

2.5. Phản ứng của khách hàng (Consumer Responses)

2.5.1. Định nghĩa phản ứng của khách hàng

2.5.2. Phân loại phản ứng của khách hàng

2.5.3. Các phản ứng của khách hàng liên quan đến tài sản thương hiệu

2.6. Mối quan hệ giữa các khái niệm nghiên cứu

2.6.1. Mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành tài sản thương hiệu và tài sản thương hiệu

2.6.2. Mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu và các phản ứng của khách hàng

2.6.3. Mối quan hệ giữa sự hài lòng và các phản ứng của khách hàng khác

2.6.4. Mối quan hệ trung gian giữa tài sản thương hiệu và phản ứng của khách hàng thông qua sự hài lòng

2.7. Mô hình đề nghị nghiên cứu

2.7.1. Tổng hợp giả thuyết đề xuất

2.7.2. Mô hình đề nghị nghiên cứu

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Bối cảnh nghiên cứu

3.1.1. Thị trường sữa đậu nành Việt Nam

3.1.2. Giới thiệu về công ty Vinasoy

3.2. Thiết kế nghiên cứu

3.2.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2.2. Qui trình nghiên cứu

3.2.3. Thang đo nghiên cứu

3.2.3.1. Thang đo Nhận biết thương hiệu
3.2.3.2. Thang đo Chất lượng cảm nhận
3.2.3.3. Thang đo Liên tưởng thương hiệu
3.2.3.4. Thang đo Trung thành thương hiệu
3.2.3.5. Thang đo Tài sản thương hiệu tổng thể
3.2.3.6. Thang đo Sự hài lòng
3.2.3.7. Thang đo Sẵn sàng trả giá cao
3.2.3.8. Thang đo Thái độ đối với mở rộng thương hiệu
3.2.3.9. Thang đo Yêu thích thương hiệu
3.2.3.10. Thang đo Dự định mua

3.2.4. Phỏng vấn nhóm

3.2.4.1. Đối tượng phỏng vấn nhóm
3.2.4.2. Quá trình phỏng vấn nhóm
3.2.4.3. Kết quả phỏng vấn nhóm

3.2.5. Đánh giá sơ bộ thang đo

3.2.5.1. Mô tả mẫu điều tra sơ bộ
3.2.5.2. Phân tích độ tin cậy Cronbach’s alpha
3.2.5.3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

3.2.6. Nghiên cứu định lượng chính thức

3.2.6.1. Phương pháp chọn mẫu
3.2.6.2. Kích thước mẫu
3.2.6.3. Mô tả đặc điểm mẫu khảo sát

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đánh giá thang đo

4.1.1. Phân tích độ tin cậy Cronbach's alpha

4.1.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.1.3. Phân tích nhân tố khẳng định CFA

4.2. Kiểm định mô hình lý thuyết và các giả thuyết nghiên cứu bằng SEM

4.2.1. Kiểm định mô hình lý thuyết

4.2.2. Kiểm định các giả thuyết

4.2.3. Kiểm định ước lượng mô hình nghiên cứu bằng kiểm định Boostrap

5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

5.1. Hàm ý của nghiên cứu

5.2. Hàm ý quản trị

5.3. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu

Luận án nghiên cứu về tài sản thương hiệu và ảnh hưởng của nó đến phản ứng khách hàng trong bối cảnh thương hiệu Vinasoy tại thị trường sữa đậu nành Việt Nam. Nghiên cứu này có mục tiêu làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành tài sản thương hiệu như nhận thức, cảm xúc và hành vi của khách hàng. Theo Aaker (1991), tài sản thương hiệu không chỉ tạo ra giá trị cho doanh nghiệp mà còn cho chính khách hàng. Do đó, việc hiểu rõ tác động của tài sản thương hiệu đến phản ứng khách hàng là rất quan trọng trong việc xây dựng chiến lược marketing hiệu quả.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định ảnh hưởng của tài sản thương hiệu đến các phản ứng khách hàng, bao gồm sự hài lòng, sẵn sàng trả giá cao, thái độ đối với mở rộng thương hiệu, yêu thích thương hiệu và dự định mua. Nghiên cứu cũng xem xét vai trò trung gian của sự hài lòng trong mối quan hệ này. Việc này giúp cung cấp thông tin có giá trị cho các nhà quản trị trong việc gia tăng tài sản thương hiệu và cải thiện phản ứng khách hàng.

II. Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng như mô hình Nhận thức – Cảm xúc – Dự định hành vi và lý thuyết chuỗi giá trị thương hiệu. Tài sản thương hiệu được định nghĩa là tổng hợp các giá trị mà một thương hiệu mang lại cho công ty và khách hàng. Nghiên cứu chỉ ra rằng tài sản thương hiệu có thể ảnh hưởng đến phản ứng khách hàng thông qua sự hài lòng. Nhiều nghiên cứu trước đây đã chứng minh rằng tài sản thương hiệu có tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng, từ đó ảnh hưởng đến các hành vi như sẵn sàng trả giá cao và dự định mua.

2.1. Mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu và phản ứng khách hàng

Mối quan hệ giữa tài sản thương hiệuphản ứng khách hàng rất phức tạp và đa chiều. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự hài lòng của khách hàng là yếu tố trung gian quan trọng, có thể làm tăng cường mối liên hệ này. Cụ thể, khi khách hàng cảm thấy hài lòng với tài sản thương hiệu, họ có xu hướng có những phản ứng tích cực hơn, như sẵn sàng trả giá cao hơn hoặc có ý định mua sản phẩm nhiều hơn. Điều này cho thấy rằng việc xây dựng và duy trì tài sản thương hiệu mạnh có thể dẫn đến những kết quả tích cực cho doanh nghiệp.

III. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu. Phương pháp định tính được áp dụng thông qua phỏng vấn nhóm, giúp xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tài sản thương hiệuphản ứng khách hàng. Phương pháp định lượng sử dụng khảo sát để thu thập dữ liệu từ người tiêu dùng sản phẩm sữa đậu nành Vinasoy. Kết quả khảo sát sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê như Cronbach’s alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).

3.1. Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu được xây dựng dựa trên mô hình lý thuyết đã đề xuất, trong đó xác định các biến độc lập và phụ thuộc. Các biến độc lập bao gồm các yếu tố cấu thành tài sản thương hiệu, trong khi các biến phụ thuộc là các phản ứng khách hàng. Nghiên cứu sẽ sử dụng bảng hỏi để đo lường các yếu tố này, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu thu thập được.

IV. Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ tích cực giữa tài sản thương hiệu và các phản ứng khách hàng. Cụ thể, tài sản thương hiệu không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng mà còn gián tiếp thông qua sự hài lòng này để tác động đến các hành vi như sẵn sàng trả giá cao và dự định mua. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc đầu tư vào tài sản thương hiệu để nâng cao trải nghiệm của khách hàng và gia tăng giá trị thương hiệu.

4.1. Ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu cung cấp những hàm ý quản trị quý giá cho Vinasoy và các doanh nghiệp khác trong ngành sữa đậu nành. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa tài sản thương hiệuphản ứng khách hàng sẽ giúp các nhà quản trị đưa ra các chiến lược marketing hiệu quả, từ đó nâng cao sự nhận diện thương hiệu và tăng cường lòng trung thành của khách hàng. Điều này không chỉ giúp Vinasoy duy trì vị thế dẫn đầu mà còn mở rộng thị trường một cách bền vững.

21/12/2024

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 cung cấp những thông tin khái quát chung về đề tài nghiên cứu: lý do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa và kết cấu của nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu. Chương này hệ thống hóa cơ sở lý luận về tài sản thương hiệu, các yếu tố cấu thành tài sản thương hiệu, phản ứng của khách hàng và các hình thức của phản ứng của khách hàng được sử dụng trong nghiên cứu. Mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu và các phản ứng của khách hàng cũng được thể hiện trong nội dung chương.

Trên cơ sở đó, một mô hình 12 tích hợp về mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu và các phản ứng của khách hàng được đề xuất. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Chương này cung cấp thông tin về bối cảnh nghiên cứu của luận án và phương pháp nghiên cứu của luận án. Chương đề cập cụ thể về thiết kế nghiên cứu và xây dựng thang đo cho nghiên cứu.

Từ đó, tác giả thực hiện đánh giá sơ bộ thang đo. Đồng thời, nội dung chương cũng cung cấp thông tin về phương pháp chọn mẫu, kích thước mẫu và mô tả đặc điểm mẫu khảo sát của nghiên cứu định lượng chính thức. Chương 4: Kết quả nghiên cứu. Nội dung chương trình bày kết quả phân tích dữ liệu từ khảo sát chính thức, gồm các nội dung: phân tích Cronbach's alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khẳng định CFA, kiểm định mô hình lý thuyết và các giả thuyết nghiên cứu bằng SEM và kiểm định ước lượng mô hình nghiên cứu bằng kiểm định Boostrap.

Chương 5: Kết luận và hàm ý. Nội dung chương thể hiện những thảo luận về kết quả của luận án, đưa ra các hàm ý về mặt lý thuyết và quản trị của nghiên cứu. Đồng thời chương cũng trình bày những hạn chế của nghiên cứu và gợi ý các hướng nghiên cứu trong tương lai. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.

Các lý thuyết nền tảng 2. Mô hình Nhận thức – Cảm xúc – Dự định hành vi (Cognition – Affect – Conation model) Mô hình Nhận thức – Cảm xúc – Dự định hành vi bắt nguồn từ Lý thuyết về tâm trí (The Theory of Mind - ToM). Lý thuyết này giải thích cách cá nhân nhận thức và diễn giải hành vi của người khác bằng cách xem xét suy nghĩ và mong muốn của họ (Quoquab & Mohammad, 2020). ToM được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học và hữu ích trong việc diễn giải và giải thích một số hành vi và tâm lý nhất định (Leslie, 2010).

Dựa trên ToM, các khái niệm như bộ ba tâm trí, mô hình ba bên đã xuất hiện. Trong số các mô hình bộ ba, mô hình “nhận thức, cảm xúc và dự định hành vi” (Cognition – Affection – Conation) đã nhận được sự quan tâm nghiên cứu đáng kể trong các nghiên cứu khoa học xã hội và hành vi người tiêu dùng (Han & Choi, 2019; Tran & cộng sự, 2021). Mô hình C-A-C được sử dụng để phân cấp các hiệu ứng trong Lý thuyết thứ bậc của tác động (Hierarchy of Effects Theory) do Lavidge và Steiner (1961) đề xuất. Mô hình này được phân thành ba giai đoạn chính của hành vi người tiêu dùng - nhận thức (Cognition), cảm xúc (Affection) và dự định hành vi (Conation), liên quan đến quá trình suy nghĩ của con người.

Nhận thức (Cognition) là giai đoạn người tiêu dùng thu thập kiến thức về sản phẩm/thương hiệu và nhận thức về sản phẩm/thương hiệu đó bằng sự kết hợp của các trải nghiệm với thương hiệu và thông tin liên quan từ nhiều nguồn khác nhau. Cảm xúc (Affection) là những tình cảm của người tiêu dùng. Các nhà nghiên cứu thường coi những cảm xúc và cảm giác này là đánh giá về bản chất. Giai đoạn này thể hiện kết quả của quá trình đánh giá về thương hiệu/sản phẩm, biểu hiện dưới dạng trạng thái cảm xúc (tích cực, tiêu cực).

Dự định hành vi (Conation) liên quan đến khả năng hoặc xu hướng mà một cá nhân sẽ thực hiện một hành động hoặc hành vi cụ thể. Hành động này có thể bao gồm chính hành vi thực tế. 14 Theo mô hình này, người tiêu dùng thường hình thành nhận thức thông qua việc tìm kiếm thông tin về sản phẩm, sau đó hình thành cảm xúc và dẫn đến các hành vi của người tiêu dùng. Nhận thức (Cognition) Cảm xúc (Affection) Dự định hành vi (Conation) Hình 2.

Mô hình Nhận thức – Cảm xúc – Dự định hành vi (Lavidge & Steiner, 1961) Tương tự, Agapito & cộng sự (2013) đề xuất lý thuyết cho rằng ba thành phần — nhận thức, tình cảm và dự định hành vi — tạo nên một mô hình nhân quả có thứ bậc. Cả nhận thức và cảm xúc đều là phản ứng của tinh thần đối với các kích thích từ môi trường, tạo thành một hệ thống năng động và tương tác (Tasci & cộng sự, 2007). Nhiều nghiên cứu thực nghiệm cũng chứng minh rằng các yếu tố nhận thức và cảm xúc có mối quan hệ với nhau và cảm xúc chủ yếu phụ thuộc vào nhận thức (Lin & cộng sự, 2007; Li & cộng sự, 2010). Đồng thời, có thể thấy rằng thành phần nhận thức có ảnh hưởng cao hơn đến thành phần dự định hành vi thông qua thành phần tình cảm, vì có mối quan hệ nhân quả thứ bậc giữa ba thành phần này (Pike & Ryan, 2004; Tasci & cộng sự, 2007).

Như vậy, cảm xúc có tác động trung gian đến mối quan hệ giữa nhận thức và dự định hành vi (Agapito & cộng sự, 2013). 15 NHẬN THỨC DỰ ĐỊNH HÀNH VI CẢM XÚC Hình 2. Mô hình nhận thức – cảm xúc – dự định hành vi (Agapito & cộng sự, 2013) Mô hình C-A-C được ứng dụng nhiều trong các nghiên cứu về thương hiệu và tài sản thương hiệu (như trong các nghiên cứu của Oliver, 1999; Matthews & cộng sự, 2014; Ahn & Back, 2017; Hazel & Kang, 2018; Vinh & cộng sự, 2021). Tương tự như mô hình C-A-C đối với sản phẩm, trong giai đoạn nhận thức, người tiêu dùng nhận biết và thu thập kiến thức về thương hiệu thông qua các yếu tố như liên tưởng thương hiệu, chất lượng cảm nhận, trung thành thương hiệu (Ahn & Back, 2017).

Một khi người tiêu dùng đã có hiểu biết về thương hiệu, họ sẽ chuyển sang giai đoạn yêu thích và phát triển cảm xúc tích cực đối với thương hiệu như tình yêu thương hiệu, sự hài lòng (Kim & cộng sự, 2008; Matthews & cộng sự, 2014). Sau đó, cảm xúc của người tiêu dùng được chuyển thành dự định hành vi của khách hàng đối với thương hiệu trong tương lai như ý định mua, truyền miệng (Jung & Seock, 2016). Mô hình C-A-C giải thích chuỗi các bước người tiêu dùng thực hiện từ nhận biết thương hiệu đến sẵn sàng mua hàng, đồng thời cũng chứng minh vai trò trung gian của cảm xúc đối với mối quan hệ giữa nhận thức và dự định hành vi. Đây cũng chính là lý thuyết được tác giả sử dụng làm nền tảng để xây dựng mô hình nghiên cứu của luận án.

Xuất phát từ mô hình C-A-C, nghiên cứu đã kiểm tra mối quan hệ nhân quả từ tài sản thương hiệu (nhận thức) đến sự hài lòng (cảm xúc) và phản ứng của khách hàng (dự định hành vi), cũng như vai trò trung gian của sự hài lòng (cảm 16 xúc) trong mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu (nhận thức) và phản ứng của khách hàng (dự định hành vi) trong bối cảnh của thương hiệu Vinasoy tại thị trường sữa đậu nành Việt Nam. Lý thuyết chuỗi giá trị thương hiệu (Brand value chain) Chuỗi giá trị thương hiệu của Keller và Lehmann (2003) gắn liền với khái niệm tài sản thương hiệu và ngày càng nhận được nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu (Anselmsson & Bondesson, 2015). Chuỗi giai đoạn theo mô hình này cho rằng tài sản thương hiệu là thứ được xây dựng trong tâm trí của khách hàng, sau đó chuyển đổi thành hiệu suất thị trường và dòng tiền. Chuỗi giá trị thương hiệu đóng vai trò phản ánh tốt những gì được coi là các khía cạnh cơ bản của tài sản thương hiệu (Kotler & Keller, 2010).

Mô hình chuỗi giá trị thương hiệu được Keller và Lehmann (2003) đề xuất với cơ sở là giá trị thương hiệu dựa trên khách hàng bao gồm bốn giai đoạn giá trị và các số nhân giữa các giai đoạn. Chuỗi sự kiện theo các mô hình này là rằng tài sản thương hiệu là thứ được xây dựng trong tâm trí của khách hàng, và sau đó chuyển đổi thành hiệu suất thị trường và dòng tiền. Bốn giai đoạn giá trị bao gồm: Đầu tư vào chương trình marketing (Marketing Program Investment) - Tư duy khách hàng (Customer Mindset) – Hiệu suất thị trường (Market Performance) - Giá trị cổ đông (Shareholder Value). Quá trình tạo ra giá trị thương hiệu bắt đầu khi công ty đầu tư vào một chiến lược marketing nhắm tới khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng của công ty.

Các hoạt động marketing này sẽ ảnh hưởng đến nhận thức, cảm nhận của khách hàng về thương hiệu, từ đó dẫn đến các kết quả thị trường nhất định cho thương hiệu. Cuối cùng, các nhà đầu tư xem xét hiệu suất thị trường này và các yếu tố như chí phí thay thế, giá mua lại để đưa ra đánh giá về giá trị cổ đông nói chung và giá trị thương hiệu nói riêng. Yếu tố Đầu tư vào chương trình marketing đề cập đến những nỗ lực marketing mà các công ty sở hữu thương hiệu thực hiện để tác động đến thương hiệu. Nó giải quyết các vấn đề về sản phẩm được cung cấp dưới tên thương hiệu cũng như giá cả, các quyết định về kênh phân phối và xúc tiến (Keller và Lehmann, 2003).

17 Tư duy khách hàng bao gồm các liên tưởng liên quan đến thương hiệu trong trí nhớ của khách hàng hoặc “mọi thứ tồn tại trong tâm trí khách hàng đối với thương hiệu (ví dụ: suy nghĩ, cảm xúc, trải nghiệm, hình ảnh, nhận thức, niềm tin và thái độ)” (Keller và Lehmann, 2003). Nhiều khái niệm tư duy có thể được được tìm thấy trong các nghiên cứu trước đây (Brodie và cộng sự, 2002; Agarwal và Rao,1996; Anselmsson và Bondesson, 2013), bao gồm sự ưa thích thương hiệu, sự hài lòng, chất lượng cảm nhận và lòng trung thành dựa trên thái độ và ý định mua hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án tiến sĩ mang tựa đề "Tác động của tài sản thương hiệu Vinasoy đến phản ứng của khách hàng trong thị trường sữa đậu nành Việt Nam" của tác giả Nguyễn Hoàng Ngân, dưới sự hướng dẫn của GS. Trương Bá Thanh và PGS. Trần Trung Vinh, đã phân tích một cách sâu sắc ảnh hưởng của thương hiệu Vinasoy đến hành vi và phản ứng của người tiêu dùng trong lĩnh vực sữa đậu nành. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về vai trò của tài sản thương hiệu trong việc định hình quyết định mua hàng của khách hàng mà còn cung cấp những thông tin quý giá cho các doanh nghiệp trong việc phát triển chiến lược marketing hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực quản trị thương hiệu và marketing, bạn có thể tham khảo thêm bài viết "Ảnh hưởng của giá trị thương hiệu đến quyết định mua hàng tại jollibee của người tiêu dùng ở thành phố Hồ Chí Minh", nơi nghiên cứu về tác động của giá trị thương hiệu đến hành vi mua sắm. Bên cạnh đó, bài viết "Luận văn tốt nghiệp đại học ngành marketing các yếu tố ảnh hưởng đến nhận diện thương hiệu của khách hàng đối với thương hiệu trường doanh nhân hbr tại thành phố hà nội" cũng sẽ cung cấp cho bạn những cái nhìn sâu sắc về cách mà thương hiệu được nhận diện và ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng. Cuối cùng, bài viết "Luận văn marketing mix trong cho vay tiêu dùng tại chi nhánh ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển phú tài" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược marketing mix và cách chúng có thể áp dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về tác động của thương hiệu trong kinh doanh.