Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ ẩm thực và đồ uống (F&B) tại Việt Nam trong giai đoạn 2020–2021 chịu tác động rõ nét từ đại dịch COVID-19, làm thay đổi đáng kể thói quen tiêu dùng của thực khách từ việc ăn uống tại quán sang chế biến tại nhà và sử dụng dịch vụ giao hàng trực tuyến. Mặc dù ngành dịch vụ lưu trú và ăn uống trong Quý I/2021 giảm 4,49%, thị trường F&B vẫn được đánh giá sở hữu tiềm năng tăng trưởng dài hạn nhờ sự mở rộng của tầng lớp trung lưu thành thị và xu hướng giao lưu ẩm thực vùng miền, tiêu biểu là sự thâm nhập của món bún đậu mắm tôm từ miền Bắc vào thị trường Thành phố Hồ Chí Minh.

Đề tài "Phát triển chiến lược Marketing cho chuỗi nhà hàng 'Đậu Homemade'" do nhóm sinh viên Khoa Marketing, Trường Đại học Tài chính – Marketing thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Trần Nhật Minh nhằm giải quyết yêu cầu thích ứng thị trường và nâng cao vị thế cạnh tranh cho thương hiệu Đậu Homemade.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Đánh giá toàn diện các yếu tố môi trường vĩ mô (chính trị, pháp luật, kinh tế, văn hóa – xã hội, công nghệ) tác động trực tiếp và gián tiếp đến ngành F&B tại Việt Nam.
  2. Khảo sát và phân tích môi trường vi mô, bao gồm hành vi khách hàng mục tiêu, hệ thống đối thủ cạnh tranh trực tiếp (các chuỗi bún đậu) và đối thủ cạnh tranh gián tiếp cùng ngành, trung gian marketing, nhóm công chúng và nhà cung cấp.
  3. Tổng hợp nội lực doanh nghiệp qua các mô hình ma trận chiến lược (SWOT, BCG, Ansoff) để xây dựng hệ thống giải pháp marketing phát triển chuỗi nhà hàng Đậu Homemade.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị chiến lược marketing và mô hình kinh doanh của chuỗi nhà hàng Đậu Homemade.
  • Phạm vi không gian: Thị trường dịch vụ ăn uống F&B tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và bối cảnh thực tiễn được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2020–2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài ứng dụng hệ thống lý thuyết quản trị marketing và các công cụ phân tích chiến lược kinh doanh tiêu chuẩn:

  • Khung phân tích môi trường vĩ mô (PEST): Xem xét 4 nhóm nhân tố Chính trị – Pháp luật (Political), Kinh tế (Economic), Văn hóa – Xã hội (Socio-Cultural), và Công nghệ (Technological).
  • Khung pháp lý chuyên ngành: Trích dẫn và áp dụng các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam gồm Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 (Điều 12), Luật Quảng cáo số 16/2012/QH13 (Điều 8), Luật Doanh nghiệp 2020 (Điều 74), Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (Điều 8), Luật An ninh mạng (Điều 17), Luật Lao động, quy định an toàn vệ sinh lao động, Thông tư 302/2016/TT-BTC về lệ phí môn bài và Công văn 17526/BTC-TCT quy định tỷ lệ thuế GTGT (3%) cùng thuế TNCN (1,5%) đối với hộ kinh doanh dịch vụ ăn uống.
  • Mô hình ma trận chiến lược: Ma trận SWOT (Strengths - Weaknesses - Opportunities - Threats), Ma trận BCG (Boston Consulting Group) đánh giá danh mục sản phẩm, và Ma trận mở rộng sản phẩm – thị trường Ansoff.
  • Phương pháp nghiên cứu: Đề tài sử dụng phương pháp phân tích – tổng hợp dữ liệu thứ cấp, so sánh đối chuẩn (benchmarking) giữa các chuỗi đối thủ cạnh tranh trên thị trường ẩm thực.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê (GSO), báo cáo ngành của Vietnam Report, dữ liệu nghiên cứu thị trường từ Nielsen, Kantar (Báo cáo Insight F&B 2020), Dcorp R-Keeper Việt Nam, Statista, khảo sát người tiêu dùng của FTA Beyond insights, Gojek và báo cáo từ ING.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Phân tích môi trường vĩ mô (PEST)

Chương 1 làm rõ các tác động đa chiều từ môi trường vĩ mô đến ngành kinh doanh ẩm thực tại Việt Nam:

  • Yếu tố chính trị – luật pháp: Hoạt động kinh doanh ăn uống chịu sự điều chỉnh chặt chẽ bởi hệ thống luật pháp hiện hành. Doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt điều kiện an toàn thực phẩm đối với nguyên liệu, bao bì đóng gói không thôi nhiễm chất độc hại theo Luật 55/2010/QH12; nghĩa vụ nộp thuế môn bài theo các bậc doanh thu (từ 300.000 đồng/năm đến 1.000.000 đồng/năm) và thuế khoán; chấp hành các hành vi bị cấm trong quảng cáo (không sử dụng từ ngữ mang tính so sánh tuyệt đối như "nhất", "duy nhất" khi thiếu tài liệu chứng minh); đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng và an toàn dữ liệu cá nhân theo Luật An ninh mạng.
  • Yếu tố kinh tế: Trong bối cảnh đại dịch COVID-19 đầu năm 2021, tốc độ tăng trưởng GDP Quý I/2021 đạt 4,48% (cao hơn mức 3,68% của Quý I/2020), tuy nhiên nhóm dịch vụ lưu trú và ăn uống sụt giảm 4,49%. Tỷ lệ thất nghiệp quý I/2021 tăng lên 2,42%. Mặc dù chịu gián đoạn ngắn hạn, ngành F&B vẫn chiếm khoảng 15% GDP với tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) dự báo đạt 10%/năm; toàn thị trường có 540.000 cửa hàng ăn uống, 22.000 quán cà phê/quầy bar và trên 80.000 nhà hàng theo chuỗi với dự báo doanh thu đạt 408 tỷ USD vào năm 2023. Đồng thời, sự gia tăng tầng lớp trung lưu (ước đạt 33 triệu người vào năm 2022 và 95 triệu người năm 2030) chi tiêu từ 30–40% thu nhập cho ăn uống là động lực tăng trưởng lớn.
  • Yếu tố văn hóa – xã hội: Dân số Việt Nam năm 2021 có cơ cấu trẻ (69,3% trong độ tuổi 15–64) với 37,34% sinh sống tại đô thị. Dòng người nhập cư vào TP.HCM lớn kéo theo sự giao thoa văn hóa ẩm thực, giúp món bún đậu mắm tôm miền Bắc được đón nhận rộng rãi tại miền Nam. Theo Kantar 2020, người tiêu dùng thể hiện 7 xu hướng ẩm thực: ăn uống cân bằng tăng cường sức khỏe (80% giảm chất béo, 55% tăng chất xơ), ưu tiên tính tiện lợi (61% chuộng đồ chế biến sẵn), tìm kiếm trải nghiệm cảm quan mới lạ (Good food, good fun), đòi hỏi độ tin cậy và minh bạch nguồn gốc, thể hiện phong cách cá nhân, nâng cao trách nhiệm môi trường (dùng ống hút giấy, lá chuối) và xu hướng gia tăng ăn ngoài (Less in & more out chiếm 54% chi tiêu F&B).
  • Yếu tố công nghệ: Ứng dụng công nghệ trở thành xu thế tất yếu trong ngành thực phẩm thông qua tự động hóa, robot nhà bếp, công nghệ bao bì sinh học, Big Data và tiếp thị cá nhân hóa qua AI. Hiện tại, Đậu Homemade đang vận hành các công nghệ thanh toán không tiền mặt (ví điện tử, thẻ, Samsung Pay), phát triển ứng dụng di động riêng kết hợp liên kết ứng dụng giao hàng (Grab, Gojek, Baemin, Now), cơ giới hóa nhà bếp (máy rửa chén, máy hút khói công suất lớn) và phần mềm quản lý chuỗi. Các công nghệ dự kiến triển khai tiếp theo gồm: điểm bán hàng POS thông minh, POS cầm tay gọi món tại bàn, màn hình hiển thị nhà bếp (KDS), biên lai số và robot tự động hóa vệ sinh.

Chương 2: Phân tích môi trường vi mô

Chương 2 đi sâu vào việc khảo sát hành vi khách hàng, phân loại kênh phân phối và lập ma trận đánh giá đối thủ cạnh tranh:

  • Phân tích hành vi khách hàng:
    • Kênh ăn tại quán: Khách hàng chủ yếu là giới trẻ và nhân viên văn phòng (nữ giới chiếm tỷ lệ lớn); tần suất trung bình 1 lần/tuần; thời gian dùng bữa từ 15 phút đến 1 tiếng; mục tiêu tìm kiếm không gian sạch sẽ, mát mẻ, đồ ăn nóng sốt và đảm bảo vệ sinh.
    • Kênh đặt món trực tuyến (Delivery): Hơn 75% người dùng sử dụng dịch vụ giao đồ ăn ít nhất 1 lần/tuần, gần 30% đặt từ 2–3 lần/tuần và khoảng 5–6% đặt trên 10 lần/tuần. Nhóm khách hàng này ưu tiên tốc độ, bao bì bảo quản tiện lợi, đa dạng món và các chương trình khuyến mãi.
    • Đặc điểm khách hàng của Đậu Homemade: Khách hàng mục tiêu tập trung vào độ tuổi 22–35, phần lớn là nữ giới (chiếm hơn 50%), là nhân viên văn phòng hoặc lao động tự do có mức thu nhập từ trung bình đến cao, sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho bữa ăn đảm bảo vệ sinh, không gian trang trí mang phong cách hoài niệm truyền thống.
Tiêu chí so sánh Chuỗi Bún đậu A Chảnh Chuỗi Bún đậu Mạc Văn Khoa Chuỗi Bún đậu Tiến Hải Chuỗi Cơm tấm Cali Chuỗi Phở Ông Hùng Chuỗi Bún bò Xưa Chuỗi Mì cay Sasin
Quy mô điểm bán (TP.HCM) 20 chi nhánh 5 chi nhánh 8 chi nhánh 24 quán / 33 app 14 quán / 20 app 14 chi nhánh Hơn 80 CN toàn quốc
Nhóm khách hàng chính Học sinh, sinh viên, văn phòng (18–40 tuổi) Khách tò mò, văn phòng, giới trẻ (18–40 tuổi) Học sinh, sinh viên, văn phòng (18–40 tuổi) Văn phòng, gia đình trẻ (25–34 tuổi) Văn phòng, công chức, Việt kiều (30–50 tuổi) Nhân viên văn phòng, giới trẻ (20–35 tuổi) Học sinh, sinh viên, giới trẻ (18–25 tuổi)
Đặc điểm tâm lý tiêu dùng Chuộng giá rẻ, độ phủ rộng, vị vừa miệng Quan tâm hình ảnh nghệ sĩ, tò mò trải nghiệm Thích ăn ngon, không gian mát mẻ, giá hợp lý Cần bữa ăn nhanh, chất lượng cao, chi tiêu thoải mái Quan tâm dinh dưỡng, an toàn thực phẩm, món nước Bữa ăn chất lượng, giá phải chăng, tiện lợi Đổi mới khẩu vị, tụ tập bạn bè, theo xu hướng
Kênh bán hàng chính Trực tiếp tại quán & App giao hàng Trực tiếp tại quán & App giao hàng Trực tiếp tại quán & App giao hàng Tại quán & mạng lưới giao đồ ăn trực tuyến Tại quán & giao đồ ăn trực tuyến Trực tiếp tại quán & App giao đồ ăn Trực tiếp tại quán & đặt hàng mang về
  • Phân tích các lực lượng vi mô khác: Khảo sát vai trò của các đối tác trung gian marketing (nền tảng giao thức ăn Grab, Gojek, Baemin, Now; các kênh truyền thông mạng xã hội, reviewer/KOLs ẩm thực), nhà cung cấp nguyên liệu thực phẩm và các nhóm công chúng ảnh hưởng đến thương hiệu.

Chương 3: Phân tích nội vi và đề xuất chiến lược

Trên cơ sở đánh giá năng lực nội bộ và tổng hợp các mô hình ma trận chiến lược (SWOT, BCG, Ansoff), nghiên cứu xác lập các định hướng phát triển cho Đậu Homemade:

  • Đánh giá điểm mạnh và điểm yếu: Xác định lợi thế của Đậu Homemade về định vị thương hiệu đậm chất truyền thống, kiểm soát chất lượng chế biến, ứng dụng công nghệ quản trị chuỗi, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về giá thành cao hơn mặt bằng quán vỉa hè và chi phí vận hành điểm bán lớn.
  • Ma trận BCG & Ansoff: Định vị các nhóm sản phẩm bún đậu và món ăn kèm theo mức tăng trưởng thị phần; xác định chiến lược thâm nhập thị trường kết hợp phát triển sản phẩm mới.
  • 5 nhóm chiến lược giải pháp đề xuất:
    1. Mở rộng thị phần: Gia tăng độ phủ chuỗi cửa hàng tại các khu vực tập trung đông dân văn phòng và đẩy mạnh doanh số qua kênh giao đồ ăn trực tuyến.
    2. Tăng điểm khác biệt bằng mô hình trồng rau thủy canh: Tự chủ nguồn cung rau sạch tươi sống, nâng cao tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và tạo điểm nhấn truyền thông xanh.
    3. Phát triển sản phẩm mới: Đa dạng hóa danh mục món ăn miền Bắc, nghiên cứu các combo dinh dưỡng cân bằng theo xu hướng tiêu dùng hiện đại.
    4. Phát triển nguồn nhân lực: Chuẩn hóa quy trình đào tạo đội ngũ phục vụ, nâng cao thái độ và kỹ năng chăm sóc khách hàng tại toàn bộ hệ thống.
    5. Cải thiện chất lượng cửa hàng: Tối ưu hóa không gian quán theo concept hoài niệm, đầu tư hệ thống thiết bị POS cầm tay và màn hình hiển thị nhà bếp để rút ngắn thời gian phục vụ.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thị trường F&B năm 2021: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về ngành F&B Việt Nam với các chỉ số định lượng về quy mô (540.000 điểm ăn uống, 80.000 nhà hàng chuỗi), tăng trưởng GDP, lạm phát thực phẩm và hành vi đặt thức ăn trực tuyến của cư dân đô thị (75% đặt hàng qua app hàng tuần).
  • Phác họa chân dung khách hàng mục tiêu: Làm rõ phân khúc cốt lõi của Đậu Homemade là nữ giới văn phòng (độ tuổi 22–35, thu nhập trung bình – cao), ưu tiên trải nghiệm văn hóa ẩm thực và vệ sinh an toàn hơn là tiêu chí giá rẻ.
  • Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Đề xuất mô hình kết hợp giữa nông nghiệp đô thị (rau thủy canh) với chuỗi dịch vụ F&B truyền thống nhằm giải quyết triệt để lo ngại của người tiêu dùng về an toàn thực phẩm, đồng thời vạch ra lộ trình số hóa quy trình vận hành chuỗi nhà hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các phân tích và đề xuất chiến lược được xây dựng chủ yếu dựa trên tập dữ liệu thứ cấp và bối cảnh thị trường F&B tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn chịu tác động của dịch COVID-19 năm 2021, chưa mở rộng khảo sát thực nghiệm định lượng diện rộng trên khách hàng thực tế tại từng chi nhánh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu hành vi khách hàng sau giai đoạn dịch bệnh, đo lường mức độ sẵn sàng chi trả của thực khách đối với mô hình ẩm thực kết hợp rau thủy canh và tính toán chi tiết hiệu quả tài chính khi triển khai tự động hóa quy trình nhà bếp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Quản trị Dịch vụ Ẩm thực (F&B) trong việc học tập phương pháp phân tích môi trường kinh doanh PEST, phân tích vi mô và ứng dụng ma trận SWOT/BCG/Ansoff vào một thương hiệu dịch vụ cụ thể.
  • Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp chuỗi nhà hàng ẩm thực truyền thống muốn tham khảo mô hình phân tích đối thủ cạnh tranh trên cả hai kênh tại chỗ (dine-in) và giao hàng trực tuyến (delivery) tại thị trường đô thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức thuế áp dụng đối với hộ kinh doanh dịch vụ ăn uống được quy định như thế nào trong tài liệu?
Theo Thông tư 302/2016/TT-BTC và Công văn 17526/BTC-TCT được trích dẫn trong đề tài, hộ kinh doanh dịch vụ ăn uống nộp lệ phí môn bài từ 300.000 đến 1.000.000 đồng/năm tùy theo doanh thu; mức thuế giá trị gia tăng (GTGT) là 3% và thuế thu nhập cá nhân (TNCN) là 1,5%.

2. Báo cáo Kantar 2020 chỉ ra những xu hướng tiêu dùng F&B nổi bật nào của người Việt?
Báo cáo chỉ ra 7 xu hướng: (1) Cân bằng dinh dưỡng tăng cường sức khỏe (80% hạn chế chất béo, 55% tăng chất xơ); (2) Ưu tiên sự tiện lợi (61% chuộng đồ chế biến sẵn); (3) Tìm kiếm trải nghiệm cảm quan mới (Good food, good fun); (4) Đòi hỏi tính minh bạch và nguồn gốc xuất xứ; (5) Thể hiện phong cách cá nhân; (6) Nâng cao trách nhiệm với môi trường; (7) Tăng chi tiêu cho ăn uống ngoài nhà (Less in & more out chiếm 54% chi tiêu F&B).

3. Chuỗi nhà hàng Đậu Homemade hiện đang ứng dụng các giải pháp công nghệ nào trong vận hành?
Đậu Homemade đang sử dụng phương thức thanh toán qua ví điện tử, thẻ và Samsung Pay; phát triển ứng dụng di động riêng kết hợp liên kết các nền tảng giao hàng (Grab, Gojek, Baemin, Now); sử dụng thiết bị máy móc chế biến công suất lớn và phần mềm quản lý hệ thống chuỗi cửa hàng.

4. Đâu là đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của Đậu Homemade trong phân khúc chuỗi bún đậu tại TP.HCM theo khảo sát?
Đối thủ cạnh tranh có độ phủ lớn nhất là chuỗi Bún đậu A Chảnh với 20 chi nhánh trải rộng trên các quận tại TP.HCM, kế đến là Bún đậu Tiến Hải (8 chi nhánh) và Bún đậu Mạc Văn Khoa (5 chi nhánh).

5. Điểm khác biệt độc đáo nhất được nhóm tác giả đề xuất cho Đậu Homemade là gì?
Giải pháp tạo điểm khác biệt nổi bật là mô hình tích hợp trồng rau thủy canh trực tiếp nhằm đảm bảo nguồn cung rau tươi sạch 100%, minh bạch an toàn thực phẩm và gia tăng giá trị nhận diện thương hiệu trong mắt khách hàng.

Kết luận

Đồ án môn học Quản trị chiến lược Marketing của nhóm sinh viên Trường Đại học Tài chính – Marketing đã phân tích toàn diện bối cảnh vĩ mô và vi mô của ngành F&B tại Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2020–2021. Bằng việc tổng hợp các khung lý thuyết PEST, SWOT, BCG và Ansoff gắn liền với các quy định pháp luật thực tế, nghiên cứu đã nhận diện chính xác chân dung khách hàng mục tiêu và vị thế cạnh tranh của Đậu Homemade. Hệ thống 5 giải pháp chiến lược được đề xuất—đặc biệt là mô hình rau thủy canh và số hóa quy trình vận hành—cung cấp định hướng cụ thể để chuỗi nhà hàng phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh dịch vụ ẩm thực hiện đại.