Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Xây dựng phần mềm quản lý phòng khách sạn" được thực hiện dưới dạng Báo cáo môn học Đồ án Hệ thống thông tin tại Khoa Công nghệ Thông tin – Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải (Hà Nội, tháng 05/2019). Công trình do nhóm sinh viên gồm Phạm Minh Anh, Lê Thị Nhung, Phạm Thùy Linh, Nguyễn Trần Hồng Phúc, Đỗ Thùy Dương và Bùi Văn Khôi thực hiện, dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Thái Sơn (Lớp 67DCHTA1).

Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn hoạt động kinh doanh dịch vụ lưu trú tại Khách sạn JW Marriott Hanoi (thuộc Tập đoàn khách sạn Marriott International, tọa lạc tại số 8 Đỗ Đức Dục, Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội). Đây là khách sạn tiêu chuẩn quốc tế có quy mô 450 phòng ngủ sang trọng, 7 nhà hàng và quầy bar, cùng hơn 2.400 m² không gian phòng họp. Mặc dù khách sạn đã áp dụng công nghệ tin học trong một số khâu quản lý, việc vận hành thực tế vẫn tồn tại các quy trình sử dụng giấy tờ thủ công, gây bất tiện trong luân chuyển thông tin giữa các bộ phận, thiếu tính năng báo cáo thống kê chuyên sâu và chưa tối ưu hóa hiệu suất hỗ trợ khách hàng.

Đề tài xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu và phát triển cụ thể:

  1. Tiến hành khảo sát hiện trạng hoạt động, cơ cấu tổ chức và các quy trình nghiệp vụ lưu trú thực tế tại Khách sạn JW Marriott Hanoi.
  2. Phân tích các yêu cầu chức năng và yêu cầu phi chức năng nhằm định hình hệ thống phần mềm mới đáp ứng đặc thù ngành khách sạn.
  3. Thiết kế mô hình hệ thống thông tin theo phương pháp hướng đối tượng thông qua các biểu đồ ca sử dụng (Use Case), biểu đồ trình tự (Sequence Diagram), biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) và biểu đồ lớp (Class Diagram).
  4. Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ và xây dựng giao diện ứng dụng quản lý phòng khách sạn trên nền tảng công nghệ phần mềm chuyên dụng.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ quản lý phòng, khách hàng, thủ tục đặt/nhận/trả phòng, quản lý trang thiết bị tiện nghi, nhân sự, phân quyền tài khoản và công tác lập hóa đơn, thống kê báo cáo.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Dữ liệu nghiệp vụ khảo sát tại Khách sạn JW Marriott Hanoi.
    • Thời gian: Dữ liệu khảo sát và phỏng vấn thu thập trong tháng 02/2019; đồ án hoàn thành nghiệm thu vào tháng 05/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài áp dụng khung phương pháp luận phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng (OOAD) kết hợp ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) và các chuẩn mực kỹ thuật phần mềm:

  • Khung lý thuyết và mô hình kỹ thuật: Phương pháp thiết kế hướng đối tượng; mô hình quan hệ thực thể trong cơ sở dữ liệu; quy chuẩn tiến trình đáp ứng tiêu chuẩn DO178; mô hình kiến trúc ứng dụng desktop tương tác cơ sở dữ liệu quan hệ.
  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thực tế:
    • Phương pháp quan sát: Nhóm nghiên cứu trực tiếp quan sát quy trình tiếp nhận khách tại quầy lễ tân (yêu cầu xuất trình CMND/hộ chiếu, giấy chứng nhận đăng ký kết hôn đối với khách Việt Nam ở cùng khách nước ngoài, chứng từ xác nhận từ đại lý), quy trình trả phòng (khung giờ chuẩn trước 12:00) và quy chế xử lý phí phạt hủy đổi phòng theo các khung thời gian.
    • Phương pháp phỏng vấn: Thực hiện ngày 27/02/2019 tại khách sạn. Người phỏng vấn là sinh viên Bùi Văn Khôi, người cung cấp thông tin là ông Trần Minh Hiếu (Cán bộ Quản lý khách sạn), tập trung vào thực trạng hệ thống phần mềm cũ, các bất cập về giấy tờ và nhu cầu bổ sung module thống kê lưu trữ dữ liệu tập trung.
    • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Khảo sát ông Nguyễn Đình Tiến (Quản lý khách sạn) nhằm xác định các quy định vận hành: phân loại phòng, chính sách giá, tiện nghi miễn phí (wifi, trà, cà phê), quy định nhận phòng sớm (trước 12:00 tính thêm 50% giá phòng), trả phòng muộn (trước 17:00 phụ thu 50%, sau 17:00 phụ thu 100%), quy định miễn phí tiền phòng cho tối đa 2 trẻ em dưới 8 tuổi ở cùng giường người lớn, và các hình thức thẻ tín dụng được chấp nhận (Visa, MasterCard, JCB, American Express).
    • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Khai thác tài liệu nội bộ về cơ cấu tổ chức bộ máy quản trị (Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán) và 5 bộ phận trực tiếp (Bộ phận Lễ tân, Bộ phận Phục vụ, Bộ phận Bảo vệ, Bộ phận Kỹ thuật, Bộ phận Dịch vụ).
Phương pháp khảo sát Đối tượng / Thời gian Mục tiêu thu thập thông tin
Phỏng vấn trực tiếp Quản lý Trần Minh Hiếu (27/02/2019) Hiện trạng vận hành hệ thống, nhu cầu số hóa quy trình quản lý giấy tờ, yêu cầu module thống kê.
Bảng hỏi nghiệp vụ Quản lý Nguyễn Đình Tiến Quy định giá phòng, phụ thu nhận sớm/trả trễ, chính sách miễn phí trẻ em, phương thức thanh toán.
Quan sát thực tế Bộ phận Lễ tân & Buồng phòng Quy trình kiểm tra phòng trống, lập phiếu thuê, bàn giao phòng, quản lý nợ dịch vụ, thủ tục check-out.
Nghiên cứu tài liệu Sơ đồ tổ chức & Quy chế nội bộ Cơ cấu 5 phòng ban điều hành và 5 bộ phận chức năng; phân quyền trách nhiệm trong khách sạn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khảo sát hệ thống

Chương này tập trung trình bày lịch sử hình thành, quy mô của đơn vị khảo sát và phân tích toàn diện các quy trình nghiệp vụ hiện tại:

  • Lịch sử tập đoàn và quy mô khách sạn: Tập đoàn Marriott International khởi đầu từ quán ăn The Hot Shoppe thành lập ngày 20/05/1927 bởi John Willard Marriott, Sr., phát triển sang dịch vụ suất ăn hàng không (1937), mở khách sạn Twin Bridges Motor 365 phòng tại Virginia (1957) và mở rộng thành chuỗi hơn 3.700 khách sạn tại 74 quốc gia và vùng lãnh thổ. Khách sạn JW Marriott Hanoi (khai trương 16/10/2013 do Carlos Zapata Studios thiết kế) có cơ cấu phòng gồm: 395 phòng khách sang trọng (diện tích 48 m²), 53 phòng cao cấp, 1 phòng Nguyên thủ và 1 phòng Tổng thống (phân bổ thành 271 phòng giường King và 179 phòng giường đôi).
  • Quy trình nghiệp vụ thực tế:
    • Đặt và nhận phòng: Khách hàng liên hệ trực tiếp hoặc qua điện thoại, cung cấp thông tin cá nhân và tổ chức (nếu là cơ quan), nộp tiền đặt cọc tùy theo loại phòng. Khách đoàn phải gửi danh sách phân bổ phòng trước tối thiểu 1 tuần. Khi nhận phòng, khách xuất trình CMND/hộ chiếu để lễ tân lưu giữ cho đến khi hoàn tất trả phòng.
    • Sử dụng dịch vụ và hủy phòng: Dịch vụ phát sinh trong quá trình lưu trú được ghi nhận qua hóa đơn nợ chuyển về lễ tân tính gộp. Chính sách hủy phòng áp dụng hoàn toàn không mất phí nếu báo trước 10 ngày (đoàn dưới 5 phòng) hoặc trước 21 ngày (đoàn từ 5 phòng trở lên); tính phí 50% nếu báo trước 5-10 ngày (dưới 5 phòng) hoặc 14-21 ngày (từ 5 phòng); tính phí 100% nếu hủy sát ngày kèm phí dịch vụ đối tác (1,5% – 2%).
    • Trả phòng và thanh toán: Lễ tân kiểm tra phòng, tập hợp toàn bộ hóa đơn nợ dịch vụ, lập hóa đơn tổng thanh toán (chủ yếu bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng) và hoàn trả giấy tờ tùy thân.
  • Yêu cầu hệ thống mới: Khắc phục tình trạng lưu trữ phân tán, đảm bảo tính nhất quán dữ liệu qua mạng nội bộ. Báo cáo xác định 8 yêu cầu chức năng cốt lõi: Quản lý phòng, Quản lý thuê phòng, Quản lý khách hàng, Quản lý tiện nghi, Quản lý tài khoản, Quản lý nhân viên, Lập hóa đơn, Thống kê báo cáo; cùng các yêu cầu phi chức năng về bảo mật thông tin khách hàng, dung lượng bộ nhớ vận hành không vượt quá 256MB RAM và tuân thủ tiêu chuẩn quy trình DO178.

Chương 2: Phân tích hệ thống

Chương 2 mô tả chi tiết quá trình mô hình hóa các yêu cầu nghiệp vụ thông qua ngôn ngữ UML:

  • Xác định tác nhân (Actors): Hệ thống gồm 3 tác nhân chính:
    • Khách hàng: Tìm kiếm, xem thông tin phòng, đặt/trả phòng và thanh toán.
    • Nhân viên: Trực tiếp thực hiện các nghiệp vụ quản lý phòng, khách hàng, tiện nghi, dịch vụ và lập phiếu thuê.
    • Người quản trị (Quản lý): Điều hành hoạt động, quản trị tài khoản, quản lý nhân viên và xem báo cáo thống kê định kỳ.
  • Kịch bản ca sử dụng chi tiết (Use Case Specifications):
    • Quản lý khách hàng: Gồm các ca sử dụng Đăng nhập, Thêm, Sửa, Xóa, Tìm kiếm khách hàng. Dữ liệu lưu trữ gồm họ tên, giới tính, địa chỉ, số điện thoại/fax, email, CMND/hộ chiếu, quốc tịch; nếu là công chức lưu thêm tên cơ quan, địa chỉ cơ quan, email cơ quan.
    • Quản lý phòng: Quản lý mã phòng, tên phòng, loại phòng (đơn/đôi, thường/VIP), tầng, tình trạng (đã thuê, chưa thuê, đang sửa chữa), đơn giá (với các mức giá cơ bản theo loại phòng 1, 2, 3). Hỗ trợ các chức năng Thêm mới, Sửa thông tin, Xóa, Tìm kiếm và kiểm tra phòng trống.
    • Quản lý thuê phòng: Bao gồm chuỗi kịch bản Kiểm tra phòng trống, Đặt phòng, Lập phiếu thuê phòng, Hủy đặt phòng và Trả phòng.
    • Quản lý tiện nghi: Quản lý danh mục trang thiết bị (mã tiện nghi, tên tiện nghi) và quản lý số lượng tiện nghi bố trí cụ thể theo từng số phòng.
    • Quản lý nhân viên và tài khoản: Cung cấp quy trình phân quyền, cấp mới tài khoản, chỉnh sửa thông tin nhân sự, khóa/xóa tài khoản và tra cứu dữ liệu nhân viên.

Thiết kế hệ thống

Phần này chuyển hóa các mô hình phân tích thành thiết kế kỹ thuật chi tiết:

  • Biểu đồ trình tự (Sequence Diagram): Đặc tả tương tác theo thời gian giữa các lớp giao diện (Form/Boundary), lớp xử lý nghiệp vụ (Control) và lớp thực thể (Entity/Database) cho từng nghiệp vụ: Thêm/sửa/xóa khách hàng, phòng, thuê phòng, tiện nghi, nhân viên và tài khoản.
  • Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram): Chi tiết hóa các luồng xử lý nghiệp vụ, các nút rẽ nhánh điều kiện logic (kiểm tra trùng khóa, thiếu trường bắt buộc, xác thực hợp lệ) và quy trình xử lý ngoại lệ.
  • Biểu đồ lớp chi tiết (Detailed Class Diagram): Xây dựng các lớp đối tượng đầy đủ thuộc tính và phương thức xử lý (như Lớp Phong gồm các thuộc tính MaPhong, TenPhong, LoaiPhong, GiaPhong, TinhTrang cùng các phương thức ThemPhong(), SuaPhong(), XoaPhong(), TimPhong()).

Triển khai chương trình

Mô tả kiến trúc hiện thực hóa hệ thống phần mềm trên môi trường máy tính:

  • Mô hình và công cụ phát triển: Ngôn ngữ lập trình C#, môi trường phát triển tích hợp Microsoft Visual Studio, hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ: Xây dựng lược đồ quan hệ chuẩn hóa gồm các bảng: Khách hàng, Phòng, Loại phòng, Tiện nghi, Tiện nghi theo phòng, Nhân viên, Tài khoản, Phiếu thuê phòng, Hóa đơn; thiết lập các khóa chính (PK) và khóa ngoại (FK) ràng buộc toàn vẹn dữ liệu.
  • Thiết kế giao diện người dùng: Xây dựng hệ thống form giao diện chuẩn Windows Forms phục vụ vận hành: Form Quản lý khách sạn (Menu chính), Form Quản lý khách hàng, Form Quản lý nhân viên, Form Quản lý phòng, Form Quản lý loại phòng và Form Quản lý tiện nghi.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Kiến trúc công nghệ và môi trường thực thi

Hệ thống được thiết kế theo mô hình ứng dụng desktop hướng đối tượng, giao tiếp trực tiếp với hệ quản trị cơ sở dữ liệu tập trung qua mạng nội bộ:

  • Ngôn ngữ lập trình: C#.
  • Môi trường phát triển: Microsoft Visual Studio.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server.
  • Ràng buộc hiệu năng và bộ nhớ: Giới hạn tiêu thụ tối đa 256MB RAM trên máy trạm vận hành.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật quy trình: Tuân thủ các nguyên tắc thiết kế theo định hướng chuẩn DO178.

Thiết kế thực thể và phân quyền hệ thống

Tác nhân (Actor) Phạm vi quyền hạn Các chức năng / Ca sử dụng tương tác
Khách hàng Người dùng ngoài Tìm kiếm phòng, tra cứu thông tin giá/tiện nghi, gửi yêu cầu đặt phòng, thanh toán.
Nhân viên (Lễ tân/Dịch vụ) Người vận hành Tiếp nhận khách, lập phiếu thuê phòng, cập nhật tình trạng phòng, gán tiện nghi, tính hóa đơn nợ, trả phòng.
Người quản trị (Quản lý) Người điều hành Cấp phát/khóa tài khoản, quản lý hồ sơ nhân viên, cấu hình bảng giá loại phòng, lập báo cáo doanh thu/lượng khách.

Cấu trúc dữ liệu và thực thể nghiệp vụ cốt lõi

  1. Thực thể Khách hàng (tbl_KhachHang): Quản lý MaKH, HoTen, GioiTinh, DiaChi, DienThoai, Email, CMND_Passport, QuocTich, TenCoQuan, DiaChiCoQuan, EmailCoQuan.
  2. Thực thể Phòng (tbl_Phong): Quản lý MaPhong, TenPhong, MaLoaiPhong, Tang, TinhTrang (Trống / Đã thuê / Sửa chữa), GiaCoBan.
  3. Thực thể Thuê phòng (tbl_ThuePhong): Quản lý SoNhanPhong, MaKH, MaPhong, NgayNhan, GioNhan, NgayTraDuKien, TienDatCoc, SoTraPhong, NgayTraThucTe, GioTraThucTe, TongTien.
  4. Thực thể Tiện nghi (tbl_TienNghi & tbl_Phong_TienNghi): Quản lý MaTienNghi, TenTienNghi, SoLuong, gắn kết theo từng MaPhong.
  5. Thực thể Tài khoản & Nhân viên (tbl_NhanVien, tbl_TaiKhoan): Quản lý MaNV, HoTenNV, ChucVu, TenDangNhap, MatKhau, QuyenHan.

Kết quả và đóng góp

Kết quả đạt được

  • Hoàn thành khảo sát số liệu thực tế: Khảo sát đầy đủ thông số hoạt động của Khách sạn JW Marriott Hanoi với 450 phòng (395 phòng tiêu chuẩn 48 m², 53 phòng cao cấp, 1 phòng Nguyên thủ, 1 phòng Tổng thống, 271 phòng King, 179 phòng đôi).
  • Mô hình hóa toàn diện hệ thống: Xây dựng đầy đủ tài liệu đặc tả yêu cầu với 8 nhóm chức năng chính, 3 nhóm tác nhân, hệ thống biểu đồ ca sử dụng, kịch bản sự kiện chi tiết (kèm luồng sự kiện chính, sự kiện phụ và điều kiện ngoại lệ).
  • Thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh: Xây dựng hệ thống biểu đồ UML hoàn chỉnh (biểu đồ trình tự, biểu đồ hoạt động, biểu đồ lớp chi tiết), thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu chuẩn hóa trên SQL Server và hệ thống giao diện mẫu trên C# WinForms cho toàn bộ các phân hệ nghiệp vụ.
Danh mục chỉ tiêu Kết quả cụ thể trong đồ án
Quy mô khảo sát Khách sạn JW Marriott Hanoi (450 phòng, 7 nhà hàng/bar, 2.400 m² phòng họp).
Phân hệ chức năng 08 nhóm (Khách hàng, Phòng, Thuê phòng, Tiện nghi, Nhân viên, Tài khoản, Hóa đơn, Thống kê).
Mô hình thiết kế UML Biểu đồ ca sử dụng tổng quát/chi tiết, Biểu đồ trình tự, Biểu đồ hoạt động, Biểu đồ lớp chi tiết.
Nền tảng kỹ thuật C# (Visual Studio), Microsoft SQL Server, chuẩn tiến trình DO178, tối đa 256MB RAM.
Giao diện triển khai Hệ thống form Windows Forms: Khách sạn, Khách hàng, Phòng, Loại phòng, Nhân viên, Tiện nghi.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa toàn bộ quy trình nghiệp vụ khách sạn cao cấp (từ tiếp nhận, kiểm tra phòng trống, phân bổ buồng phòng, xử lý phụ thu nhận sớm/trả trễ đến đối soát hóa đơn nợ dịch vụ) thành quy trình logic phục vụ tin học hóa.
  • Cung cấp tài liệu thiết kế hệ thống chi tiết làm cơ sở phát triển phần mềm đóng gói, giúp đồng bộ hóa thông tin giữa bộ phận lễ tân, buồng phòng và bộ phận quản lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc ứng dụng desktop cục bộ (Client-Server mạng nội bộ), chưa hỗ trợ cơ chế đồng bộ dữ liệu thời gian thực trên nền tảng đám mây hoặc ứng dụng di động.
    • Chưa tích hợp module kết nối API trực tiếp với các kênh phân phối phòng trực tuyến (Online Travel Agencies - OTA) hoặc các cổng thanh toán điện tử tự động ngoài việc ghi nhận thủ công các loại thẻ tín dụng (Visa, MasterCard, JCB, Amex).
    • Khảo sát thực tế chủ yếu tập trung vào khối nghiệp vụ buồng phòng và lễ tân, chưa đào sâu các phân hệ phức tạp khác như kế toán tổng hợp, quản lý kho nguyên vật liệu nhà hàng và quản lý chuỗi cung ứng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nâng cấp hệ thống lên nền tảng ứng dụng Web và Mobile App hỗ trợ khách hàng tự đặt phòng, check-in trực tuyến và thanh toán qua cổng thanh toán số.
    • Xây dựng module phân tích dữ liệu chuyên sâu hỗ trợ ban giám đốc dự báo công suất phòng và tối ưu hóa biểu giá theo mùa vụ.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều đối tượng trong lĩnh vực đào tạo và phát triển phần mềm:

  • Sinh viên ngành Hệ thống thông tin và Công nghệ phần mềm: Là tài liệu mẫu hữu ích về phương pháp thực hiện đồ án chuyên ngành: từ cách tiến hành khảo sát thực địa (phỏng vấn, điều tra bảng hỏi), thu thập số liệu thực tế đến việc áp dụng UML mô hình hóa use case, sequence diagram, activity diagram và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ.
  • Nhà phát triển và quản trị hệ thống khách sạn vừa và nhỏ: Cung cấp bộ kịch bản nghiệp vụ chi tiết (business logic) về cách quản lý đặt cọc, xử lý chính sách hủy phòng theo khung thời gian, phụ thu nhận phòng sớm/trả phòng muộn và cách tổ chức dữ liệu danh mục tiện nghi theo phòng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn được khảo sát trong đồ án có quy mô buồng phòng và đặc điểm cơ sở vật chất như thế nào?
Khách sạn được khảo sát là JW Marriott Hanoi (số 8 Đỗ Đức Dục, Hà Nội), có tổng cộng 450 phòng nghỉ sang trọng với diện tích tiêu chuẩn 48 m². Cơ cấu phòng gồm 395 phòng khách sang trọng, 53 phòng cao cấp, 1 phòng Nguyên thủ và 1 phòng Tổng thống. Phân theo loại giường gồm 271 phòng giường King và 179 phòng giường đôi. Ngoài ra, khách sạn sở hữu 7 nhà hàng/quầy bar và hơn 2.400 m² không gian phòng họp.

2. Chính sách phụ thu khi nhận phòng sớm và trả phòng muộn được quy định ra sao trong tài liệu?
Theo thông tin thu thập từ quản lý khách sạn: Giờ nhận phòng tiêu chuẩn là từ 13:00 và trả phòng là 12:00. Trường hợp khách nhận phòng sớm trước 12:00 sẽ tính phụ thu thêm 50% giá phòng. Trường hợp khách trả phòng muộn trước 17:00 phụ thu 50% giá phòng, và nếu trả phòng sau 17:00 sẽ tính 100% giá phòng của ngày đó.

3. Quy định về phí hủy đặt phòng tại khách sạn được mô hình hóa theo những mốc thời gian nào?
Phí hủy đặt phòng được phân chia theo số lượng phòng:

  • Đơn phòng dưới 5 phòng: Miễn phí hủy nếu báo trước 10 ngày; tính phí 50% tiền cọc nếu báo trước 5–10 ngày; tính phí 100% nếu hủy dưới 5 ngày.
  • Đơn phòng từ 5 phòng trở lên: Miễn phí hủy nếu báo trước 21 ngày; tính phí 50% nếu báo trước 14–21 ngày; tính phí 100% nếu hủy dưới 14 ngày.
  • Ngoài ra, các giao dịch qua đại lý Best Price áp dụng thêm phí xử lý giao dịch 1,5% (đơn trên 3 triệu đồng) hoặc 2% (đơn dưới 3 triệu đồng, tối thiểu 30.000 đồng).

4. Hệ thống mới đặt ra những yêu cầu phi chức năng cụ thể nào về mặt kỹ thuật?
Hệ thống yêu cầu áp dụng phương pháp thiết kế hướng đối tượng; ngôn ngữ lập trình C# trên Microsoft Visual Studio kết nối cơ sở dữ liệu SQL Server; tiến trình phát triển đáp ứng tiêu chuẩn DO178; yêu cầu về sản phẩm chỉ sử dụng tối đa 256MB bộ nhớ RAM khi chạy; và yêu cầu bảo mật tuyệt đối không để lộ thông tin của khách hàng.

5. Tác nhân "Khách hàng" và "Nhân viên" có những quyền hạn khác nhau như thế nào trên hệ thống?
Khách hàng là tác nhân bên ngoài chỉ có quyền tìm kiếm thông tin phòng, xem chi tiết giá và tiện nghi, gửi thông tin đăng ký đặt phòng, trả phòng và thanh toán. Nhân viên là người dùng nội bộ trực tiếp thao tác các chức năng nghiệp vụ gồm: kiểm tra phòng trống, lập phiếu thuê, thêm/sửa/xóa thông tin khách hàng, cập nhật tình trạng phòng, gán tiện nghi cho từng phòng và xuất hóa đơn thanh toán tổng hợp.

Kết luận

Báo cáo đồ án "Xây dựng phần mềm quản lý phòng khách sạn" của nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải đã giải quyết trọn vẹn bài toán tin học hóa quy trình quản lý lưu trú dựa trên số liệu khảo sát thực tế tại Khách sạn JW Marriott Hanoi. Bằng việc áp dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng kết hợp ngôn ngữ mô hình hóa UML, công trình đã xây dựng được bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh từ ca sử dụng, biểu đồ tương tác, cấu trúc cơ sở dữ liệu đến giao diện người dùng. Đây là tài liệu học thuật có tính ứng dụng thực tiễn cao, đáp ứng tốt các chuẩn mực kỹ thuật phần mềm và cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho việc phát triển các hệ thống thông tin quản lý lưu trú.