Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống kinh doanh ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), kênh phân phối đóng vai trò trung gian huyết mạch nhằm đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng và bảo đảm nguồn thu cho doanh nghiệp. Bên cạnh việc xây dựng thương hiệu thông qua tiếp thị tiêu dùng (Consumer/Brand Marketing), hoạt động tiếp thị thương mại (Trade Marketing) giữ vai trò then chốt trong việc thúc đẩy dòng chảy hàng hóa qua các trung gian bán lẻ, tạo điều kiện để thương hiệu tiếp cận người mua hàng (Shopper) ngay tại điểm bán.

Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng NutiFood là một trong ba doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh sữa lớn tại Việt Nam, sở hữu hệ thống phân phối đa kênh trải rộng khắp 63 tỉnh thành. Tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh, kênh bán hàng hiện đại (Modern Trade - MT) bao gồm hệ thống các siêu thị và đại siêu thị được tổ chức với cơ cấu quản lý tương đối hoàn chỉnh, đóng vai trò tạo dựng doanh số lớn thứ hai cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc mở rộng phân phối tại kênh siêu thị gặp nhiều thách thức về tổ chức và quản trị hệ thống. Thực tế vận hành cho thấy hoạt động Trade Marketing tại kênh này còn nhiều hạn chế: doanh thu giữa các tháng không đồng đều, nhiều thời điểm không đạt chỉ tiêu; mức độ nhận diện và sự tin tưởng thương hiệu của người tiêu dùng tại các siêu thị chưa tương xứng với tiềm năng; hiệu quả các hoạt động kích hoạt điểm bán (activation) và quảng bá chưa duy trì được tính ổn định.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Thái Thị Thùy Trang thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý công nghiệp với đề tài "Thực trạng Trade Marketing trong hệ thống phân phối sản phẩm ở các siêu thị của kênh bán hàng hiện đại NutiFood tại thị trường TP.HCM". Đề tài tập trung giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích tình hình hoạt động Trade Marketing ở các hệ thống siêu thị của kênh bán hàng hiện đại NutiFood tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Trade Marketing trong hệ thống phân phối sản phẩm tại các siêu thị của kênh bán hàng hiện đại NutiFood tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống phân phối, tiêu thụ sản phẩm và các hoạt động Trade Marketing trong hoạt động kinh doanh ở các siêu thị của kênh bán hàng hiện đại NutiFood tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu thực trạng hoạt động Trade Marketing, tình hình tiêu thụ phân phối sản phẩm sữa và các nhân tố môi trường bên trong, bên ngoài tác động đến hệ thống siêu thị kênh MT của NutiFood.
  • Phạm vi không gian: Mạng lưới các hệ thống siêu thị phân phối sản phẩm NutiFood trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018 (có cập nhật số liệu kinh doanh bổ sung các tháng đầu năm 2019 và định hướng giải pháp cho giai đoạn 2020–2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận chuyên ngành về tiếp thị thương mại và quản trị kênh phân phối:

  • Khung lý thuyết về Trade Marketing: Tác giả hệ thống hóa bản chất của Trade Marketing là bộ phận trung gian giữa Sales (bán hàng) và Marketing, triển khai các chiến lược ngành hàng và thương hiệu trong kênh phân phối tại điểm bán nhằm tối ưu hóa trải nghiệm của nhà bán lẻ (Retailer) và người mua hàng (Shopper). Trade Marketing hình thành từ sự giao thoa giữa ba chủ thể: Customer (khách hàng/nhà bán lẻ), Shopper (người mua hàng), và Brand (thương hiệu). Quá trình phát triển của Trade Marketing trải qua ba hình thái: hình thái cơ bản (hỗ trợ bán hàng), hình thái tối ưu hóa (Shopper Marketing), và hình thái phát triển độc lập chuyên sâu.
  • Khung nhiệm vụ 4C của Trade Marketing: Mô hình nhiệm vụ trọng tâm bao gồm: (1) Phát triển khách hàng (Customer Development: kênh phân phối, chiết khấu thương mại, chương trình khách hàng trung thành, sự kiện khách hàng); (2) Phát triển ngành hàng (Category Development: chiến lược thâm nhập, danh mục sản phẩm, quy cách đóng gói, chiến lược định giá); (3) Gắn kết người mua hàng (Consumer/Shopper Engagement: khuyến mại, trưng bày hàng hóa, vật phẩm quảng cáo POSM, kích hoạt điểm bán POP); (4) Gắn kết nội bộ (Company Engagement: dự báo doanh số, kích hoạt đội ngũ bán hàng, thi đua trưng bày và doanh số).
  • Lý luận về kênh phân phối: Khóa luận trích dẫn quan điểm của William J. Stanton (2019), Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ (AMA, 2018) và góc độ quản trị doanh nghiệp; phân định các thành viên kênh (nhà sản xuất, trung gian bán buôn, trung gian bán lẻ); phân loại kênh tiêu dùng tại chỗ (On-premise: sân bay, Horeca, rạp phim) và kênh mua về nhà (Off-premise gồm kênh truyền thống GT và kênh hiện đại MT: Hypermarket, Supermarket, Cash & Carry, CVS); xác định 3 vai trò (điều chỉnh số lượng chủng loại, tích lũy, chia nhỏ) cùng 8 chức năng cốt lõi của kênh phân phối (thông tin, cổ động, giao tiếp, đáp ứng nhu cầu, thương lượng, phân phối vật phẩm, tài trợ, chia sẻ rủi ro).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo nội bộ của Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng NutiFood (báo cáo tài chính, báo cáo bán hàng kênh MT), ấn phẩm chuyên ngành, các công bố truyền thông; kết hợp phỏng vấn cá nhân trực tiếp cán bộ quản lý hoạt động bán hàng tại các siêu thị.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi khảo sát người tiêu dùng mua sắm sản phẩm sữa tại các siêu thị khu vực Thành phố Hồ Chí Minh; xử lý và phân tích số liệu thống kê mô tả nhằm đánh giá tác động của các yếu tố (giá cả, chất lượng, xúc tiến, thương hiệu, trưng bày, tính tiện lợi, địa điểm, nhóm tham khảo) đến quyết định mua.
  • Phương pháp phân tích tổng hợp: Ứng dụng kỹ thuật thống kê so sánh chuỗi dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2016–2018 và công cụ ma trận SWOT để làm rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức của kênh MT NutiFood tại thị trường mục tiêu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu công ty thực tập

Chương 1 khái quát lịch sử hình thành, năng lực vận hành của NutiFood và cấu trúc tổ chức của kênh bán hàng hiện đại (Modern Trade):

  • Lịch sử phát triển: Tiền thân từ Tổ hợp sản xuất của các dược sĩ, kỹ sư Trạm Nghiên cứu Y Dược liệu thuộc Sở Y tế TP.HCM (Trung tâm dinh dưỡng Đồng Tâm) từ thập niên 80. Năm 2000, Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng Đồng Tâm chính thức thành lập với vốn điều lệ ban đầu 3 tỷ đồng; năm 2006 mở rộng nhà máy Bình Dương đạt chuẩn GMP, HACCP; năm 2008 cổ phần hóa và niêm yết IPO; năm 2010 hợp tác ABS-QE (Hoa Kỳ); năm 2012 đổi tên thành Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng NutiFood; giai đoạn 2013–2015 khánh thành và khởi công các nhà máy tại Hưng Yên, Pleiku (Gia Lai), Hà Nam. Theo báo cáo của Nielsen công bố ngày 29/06/2015, nhãn hiệu GrowPLUS+ của NutiFood là sản phẩm bán chạy số 1 Việt Nam trong phân khúc sữa dành cho trẻ suy dinh dưỡng thấp còi. Danh mục sản phẩm công ty gồm 3 phân ngành chính: sữa bột, sữa dinh dưỡng pha sẵn và sữa nước.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh (2016–2018): Doanh thu thuần của NutiFood tăng trưởng từ 15.563 tỷ đồng (năm 2016) lên 20.578 tỷ đồng (năm 2018); lợi nhuận sau thuế năm 2018 đạt 3.836 tỷ đồng; tổng tài sản đạt 15.518 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu đạt 10.345 tỷ đồng.
  • Cơ cấu tổ chức kênh MT: Bộ máy kênh MT trực thuộc bộ phận bán hàng, bao gồm: Giám đốc bán hàng kênh hiện đại (OT/MT Director), 3 nhân viên Sale Admin, 3 Quản lý khách hàng trọng yếu (KAM phụ trách khu vực Miền Bắc, Miền Trung/Mekong, và TP.HCM), các Giám sát bán hàng (Sales Supervisor), Nhân viên đại diện bán hàng (Sales Rep - quản lý tối thiểu 20 siêu thị), Nhân viên giám sát siêu thị (SIP - quản lý từ 2 siêu thị trở lên) và lực lượng nhân viên tiếp thị/bán hàng (PG) với quy mô từ 152 đến 206 nhân sự tùy cụm khu vực. Hoạt động của kênh MT bao gồm việc quản lý đầu vào (bán hàng, thu tiền, hợp đồng với bộ phận thu mua siêu thị) và đầu ra (trưng bày, khuyến mại on-post/off-post, sampling, hoạt náo activation).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết chuyên sâu làm cơ sở đánh giá thực trạng:

  • Luận giải cơ chế hoạt động của Trade Marketing trong việc tác động vào hành vi người mua sắm tại điểm bán (Point of Purchase - POP). Các nghiên cứu lý thuyết chỉ ra rằng khoảng 75% quyết định mua sắm được thực hiện tại điểm bán, 35% khách hàng sẵn sàng thay đổi quyết định mua dưới tác động của các yếu tố bên trong cửa hàng; trong 29% khách mua ngẫu nhiên thì có 18% bị ảnh hưởng bởi trưng bày trong cửa hàng, 24% bởi các dãy kệ trưng bày bên ngoài và 17% bị tác động bởi khuyến mại giảm giá.
  • Phân tích chi tiết nội dung 4 trụ cột nghiệp vụ Trade Marketing (Customer Development, Category Development, Consumer Engagement, Company Engagement) và cơ cấu tổ chức kênh phân phối từ nhà sản xuất qua trung gian bán buôn, trung gian bán lẻ đến người tiêu dùng, làm rõ chức năng chia sẻ rủi ro, hoàn thiện logistics và truyền thông xúc tiến tại điểm bán.

Chương 3: Thực trạng Trade Marketing trong hệ thống phân phối sản phẩm ở các siêu thị của kênh bán hàng hiện đại NutiFood tại thị trường TP.HCM

Chương 3 tập trung phân tích số liệu thực tế về độ bao phủ, kết quả kinh doanh và hoạt động xúc tiến tại kênh MT của NutiFood trên địa bàn TP.HCM:

  • Tình hình kinh doanh và độ bao phủ: Trên phạm vi toàn quốc, NutiFood hiện diện tại khoảng 781 siêu thị. Tại thị trường TP.HCM, kênh MT đứng thứ hai về doanh thu sau kênh bán lẻ truyền thống (GT).
Kênh phân phối chính tại TP.HCM Doanh thu năm 2018 (Tỷ đồng)
Cửa hàng bán lẻ (Kênh truyền thống - GT) 765,90
Siêu thị và cửa hàng tiện lợi (Kênh hiện đại - MT) 475,58
Trường học, Y tế, Bệnh viện 298,02

Tính đến năm 2018, sản phẩm NutiFood bao phủ 93 siêu thị tại TP.HCM với đội ngũ 97 nhân viên bán hàng trực tiếp:

Hệ thống siêu thị Số lượng nhân viên bán hàng (Người) Số lượng siêu thị (Điểm bán) Phạm vi địa bàn
Co.opmart 40 36 Bao phủ toàn bộ TP.HCM
VinMart 24 37 Bao phủ toàn bộ TP.HCM
BigC 15 9 Bao phủ toàn bộ TP.HCM
Lotte Mart 8 4 Bao phủ toàn bộ TP.HCM
Mega Market 5 4 Bao phủ toàn bộ TP.HCM
E-Mart 3 1 TP.HCM
AEON Mall 2 2 TP.HCM
Tổng cộng 97 93 Toàn địa bàn TP.HCM
  • Đánh giá biến động doanh thu: Co.opmart và BigC chiếm tỷ trọng doanh số áp đảo trong toàn hệ thống siêu thị. Tuy nhiên, doanh thu giữa các tháng biến động mạnh và thiếu tính bền vững; doanh số chỉ tăng vọt tại các thời điểm triển khai chương trình khuyến mại lớn hoặc tổ chức hoạt động dùng thử sản phẩm (sampling), sau đó sụt giảm rõ rệt ở các tháng thông thường (thể hiện qua số liệu theo dõi 4 tháng đầu năm 2019 đối với ngành hàng sữa nước và ngũ cốc tại ba siêu thị AEON, BigC, E-Mart).
  • Thực trạng hoạt động xúc tiến: Các chương trình khuyến mại tập trung chủ yếu vào đối tượng phụ nữ và trẻ em với các hình thức: tặng kèm đồ chơi trẻ em; hàng tặng hàng (mua 5 tặng 1, mua 4 hộp sữa Canxi tặng 1 hộp Nuvita); tặng vật phẩm gia dụng (mua 1 lon NutiIQ Gold tặng bộ 3 chén); cào trúng thưởng; khuyến mại có điều kiện (hóa đơn 300.000 đồng tại Co.opmart được mua 1 hộp sữa tươi 1 lít với giá ưu đãi 20.000 đồng); chiết khấu 5% khi mua nguyên thùng; tích điểm thẻ VIP. Hoạt động truyền thông tại siêu thị được thực hiện qua cẩm nang mua sắm, poster, banner và phát mẫu dùng thử (sampling sữa trái cây NutiFood tháng 09/2018).
  • Phân tích SWOT và khảo sát người tiêu dùng: Nghiên cứu tổng hợp các điểm mạnh (chất lượng sản phẩm chuyên biệt, giá thấp hơn đối thủ 5–7%), điểm yếu (đầu tư Trade Marketing chưa đồng đều, phụ thuộc CTKM ngắn hạn), cơ hội (sự mở rộng của hệ thống bán lẻ hiện đại) và thách thức (cạnh tranh gay gắt từ Vinamilk, TH True Milk, sữa ngoại); đồng thời khảo sát định lượng mẫu khách hàng tại siêu thị về mức độ ảnh hưởng của giá, thương hiệu, trưng bày kệ hàng và hoạt động khuyến mại đến quyết định chọn mua.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện Trade Marketing trong hệ thống phân phối sản phẩm ở các siêu thị của kênh bán hàng hiện đại NutiFood tại thị trường TP.HCM

Chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp gắn với mục tiêu chiến lược giai đoạn 2020–2024: đưa doanh thu kênh MT từ vị trí thứ hai vươn lên dẫn đầu công ty tại khu vực TP.HCM:

  • Giải pháp nâng cao chất lượng và phát triển ngành hàng: Tập trung nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm sữa nước dinh dưỡng phù hợp thị hiếu tại kênh siêu thị, thiết lập Bảng kế hoạch hoạt động Trade Marketing cho ngành hàng sữa nước trong 2 quý đầu năm 2020 (Bảng 4.1).
  • Giải pháp trưng bày và truyền thông điểm bán: Chuẩn hóa thiết kế băng rôn, bảng hiệu, đầu kệ trưng bày (POSM/gondola end) tại siêu thị nhằm gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu, truyền tải thông điệp dinh dưỡng chuyên gia trực quan đến người mua hàng.
  • Giải quyết xung đột kênh: Xây dựng chính sách giá, danh mục sản phẩm và chương trình khuyến mại phân biệt giữa kênh siêu thị (MT) và kênh truyền thống (GT) nhằm hạn chế hiện tượng tràn hàng và cạnh tranh không lành mạnh giữa các đại lý và nhà bán lẻ.
  • Quản trị và đào tạo lực lượng bán hàng MT: Đề xuất hoàn thiện chính sách khen thưởng, động viên đội ngũ nhân viên bán hàng (PG), giám sát bán hàng (Sales Supervisor) thông qua việc gắn chỉ tiêu doanh số với chất lượng trưng bày và kỹ năng tư vấn khách hàng (Bảng 4.3).
  • Kế hoạch xúc tiến và dự toán ngân sách: Lập kế hoạch chi tiết các chương trình khuyến mại, hoạt náo, sampling tại hệ thống siêu thị TP.HCM năm 2020 (Bảng 4.4) đi kèm Bảng dự toán phân bổ ngân sách Trade Marketing cho kênh MT (Bảng 4.2).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng hoạt động tiếp thị thương mại tại kênh bán hàng hiện đại của một doanh nghiệp sữa nội địa với các số liệu cụ thể:

  • Phản ánh chính xác quy mô mạng lưới kênh MT NutiFood tại TP.HCM năm 2018 với 93 siêu thị và 97 nhân viên bán hàng, đạt doanh thu 475,58 tỷ đồng (chiếm vị trí thứ hai trong tổng doanh thu theo kênh tại TP.HCM, sau kênh truyền thống đạt 765,90 tỷ đồng).
  • Chỉ ra đặc điểm phân bổ thị phần nội bộ kênh: Co.opmart (36 siêu thị, 40 nhân viên) và BigC (9 siêu thị, 15 nhân viên) là hai đối tác phân phối tạo doanh thu chủ lực, trong khi chuỗi VinMart có độ phủ điểm bán cao nhất (37 siêu thị) nhưng bố trí 24 nhân viên bán hàng.
  • Phát hiện quy luật biến động doanh số: sự tăng trưởng doanh thu tại các siêu thị chưa ổn định theo chu kỳ tự nhiên mà phụ thuộc trực tiếp vào các chương trình kích hoạt ngắn hạn (khuyến mại sâu, phát mẫu sampling).
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận không dừng lại ở mô tả định tính mà xây dựng các bảng kế hoạch phân bổ ngân sách (Bảng 4.2), kế hoạch xúc tiến ngành hàng sữa nước 2 quý đầu năm 2020 (Bảng 4.1), chính sách khen thưởng nhân sự PG (Bảng 4.3) và lộ trình hoạt động Trade Marketing năm 2020 (Bảng 4.4), làm cơ sở vận hành cho bộ phận kinh doanh MT của NutiFood.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Hạn chế: Chuỗi dữ liệu kinh doanh phân tích chi tiết chỉ dừng lại ở giai đoạn 2016–2018 và 4 tháng đầu năm 2019; không gian nghiên cứu giới hạn tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng so sánh tương quan với các thị trường trọng điểm khác như Hà Nội hay vùng Đồng bằng sông Cửu Long; số liệu nghiên cứu chưa bóc tách sâu tỷ trọng doanh số của kênh siêu thị mini (Minimart) và chuỗi cửa hàng tiện lợi (CVS) – phân nhánh đang phát triển nhanh trong kênh MT.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tác động của Trade Marketing tại các chuỗi cửa hàng tiện lợi (CVS); khảo sát mô hình phân phối tích hợp đa kênh (Omnichannel) kết hợp giữa siêu thị truyền thống và thương mại điện tử; ứng dụng các mô hình hồi quy kinh tế lượng nhằm đo lường chính xác mức độ tác động của từng yếu tố điểm bán (POSM, khuyến mại, vị trí quầy kệ) đến lòng trung thành của người mua hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên thuộc các ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị kinh doanh, Marketing và Quản trị chuỗi cung ứng:

  • Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Sinh viên làm đồ án tốt nghiệp hoặc nghiên cứu chuyên đề về Trade Marketing, quản trị kênh phân phối FMCG có thể học hỏi cách tiếp cận thực tế, phương pháp kết hợp số liệu kinh doanh nội bộ với khảo sát hành vi người mua hàng tại siêu thị.
  • Giá trị thực tiễn đối với doanh nghiệp: Cơ cấu tổ chức kênh Modern Trade (từ OT Director, KAM, Sales Supervisor đến Sales Rep, SIP, PG) và quy trình quản lý hoạt động đầu vào/đầu ra tại siêu thị là mô hình tham khảo hữu ích cho các chuyên viên quản lý ngành hàng và Trade Marketing trong các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm đóng gói.

Câu hỏi thường gặp

1. Kênh bán hàng hiện đại (MT) đóng vai trò và mang lại doanh số như thế nào cho NutiFood tại TP.HCM năm 2018?
Kênh MT là kênh phân phối mang lại doanh thu lớn thứ hai cho NutiFood tại TP.HCM (đạt 475,58 tỷ đồng năm 2018), xếp sau kênh bán lẻ truyền thống GT (765,90 tỷ đồng) và đứng trên kênh trường học/y tế/bệnh viện (298,02 tỷ đồng). Kênh MT đóng vai trò xây dựng hình ảnh thương hiệu, đảm bảo độ bao phủ tại các chuỗi bán lẻ lớn và tạo cơ hội cho khách hàng trải nghiệm sản phẩm mới.

2. Mạng lưới phân phối siêu thị của NutiFood tại TP.HCM năm 2018 được phân bổ cụ thể ra sao?
NutiFood bao phủ 93 siêu thị tại TP.HCM với 97 nhân viên bán hàng, phân bổ tại 7 hệ thống: VinMart (37 siêu thị, 24 nhân viên), Co.opmart (36 siêu thị, 40 nhân viên), BigC (9 siêu thị, 15 nhân viên), Lotte Mart (4 siêu thị, 8 nhân viên), Mega Market (4 siêu thị, 5 nhân viên), AEON Mall (2 siêu thị, 2 nhân viên) và E-Mart (1 siêu thị, 3 nhân viên).

3. Khóa luận chỉ ra nguyên nhân chủ yếu nào dẫn đến sự thiếu ổn định về doanh số của kênh siêu thị?
Doanh số giữa các tháng chưa đạt trạng thái cân bằng do phụ thuộc quá lớn vào các đợt chạy chương trình khuyến mại giảm giá mạnh, tặng kèm quà tặng hoặc các đợt tổ chức sampling sản phẩm mới; khi kết thúc chương trình, doanh thu tại các tháng thông thường sụt giảm rõ rệt và không hoàn thành chỉ tiêu.

4. Cơ cấu tổ chức nhân sự của kênh bán hàng hiện đại NutiFood được thiết lập gồm những vị trí nào?
Bộ máy gồm: Giám đốc bán hàng kênh hiện đại (OT/MT Director), 3 nhân viên Sale Admin, 3 Quản lý khách hàng trọng yếu (KAM), các Giám sát bán hàng (Sales Supervisor), Nhân viên đại diện bán hàng (Sales Rep quản lý tối thiểu 20 siêu thị), Nhân viên quản lý chuỗi (SIP quản lý từ 2 siêu thị trở lên) và đội ngũ nhân viên tiếp thị/bán hàng trực tiếp (PG).

5. Mục tiêu chiến lược của kênh MT NutiFood TP.HCM trong giai đoạn 2020–2024 được tác giả xác định là gì?
Mục tiêu chiến lược là hoàn thiện các hoạt động Trade Marketing để đưa doanh thu kênh bán hàng hiện đại tại TP.HCM từ vị trí thứ hai vươn lên vị trí đứng đầu công ty (vượt qua kênh truyền thống), đồng thời mở rộng độ bao phủ tại toàn bộ hệ thống siêu thị nhằm gia tăng thị phần tiêu thụ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thái Thị Thùy Trang đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động Trade Marketing của NutiFood tại hệ thống siêu thị Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2016–2018 dựa trên nguồn số liệu nội bộ xác thực và khảo sát thực địa. Tác giả đã hệ thống hóa mô hình tổ chức kênh Modern Trade, phân tích mối tương quan giữa hoạt động xúc tiến điểm bán với biến động doanh thu, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong quản trị phân phối ngành hàng sữa. Hệ thống giải pháp và các bảng kế hoạch dự toán cho giai đoạn 2020–2024 mang tính thực tiễn cao, đóng góp giá trị ứng dụng cụ thể cho công tác quản trị kênh phân phối hiện đại trong ngành FMCG.