Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh thị trường viễn thông di động tại Việt Nam bước vào giai đoạn cạnh tranh gay gắt và bão hòa thuê bao, việc giữ chân khách hàng cũ và lôi kéo khách hàng từ các nhà mạng đối thủ trở thành nhiệm vụ mang tính sống còn đối với các doanh nghiệp viễn thông. Người tiêu dùng thường có xu hướng tìm kiếm các gói cước rẻ hơn, chất lượng vùng phủ sóng ổn định hơn và dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt hơn, tuy nhiên rào cản lớn nhất trước đây là tâm lý e ngại mất liên lạc với người thân, bạn bè và đối tác khi phải thay đổi số điện thoại.

Nhằm thúc đẩy môi trường cạnh tranh lành mạnh và hội nhập quốc tế, Bộ Thông tin và Truyền thông đã ban hành Thông tư số 35/2017/TT-BTTTT ngày 23/11/2017 quy định về việc cung cấp dịch vụ chuyển mạng di động giữ nguyên số (Mobile Number Portability - MNP). Việt Nam là quốc gia thứ 4 trong khu vực ASEAN (sau Singapore, Malaysia, Thái Lan) và là quốc gia thứ 110 trên thế giới chính thức triển khai dịch vụ này. Từ ngày 16/11/2018, các doanh nghiệp viễn thông lớn bao gồm Viettel, Vinaphone và Mobifone đã triển khai dịch vụ cho thuê bao trả sau và mở rộng cho thuê bao trả trước sau 3 tháng; riêng Vietnammobile cung cấp dịch vụ từ ngày 01/01/2019.

Mạng di động Vinaphone (trực thuộc Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam - VNPT) là một trong những mạng di động lớn nhất cả nước. Tại thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế, đơn vị quản lý trực tiếp là Phòng bán hàng Vinaphone Hương Thủy (trực thuộc Vinaphone Thừa Thiên Huế). Trong năm 2020, đơn vị đã tiếp nhận 708 thuê bao đăng ký chuyển mạng đến nhưng cũng ghi nhận 20 thuê bao chuyển sang mạng khác. Để nâng cao năng lực cạnh tranh tại thị trường địa phương, việc đánh giá thực trạng và xác định các yếu tố tác động đến quyết định chuyển mạng của khách hàng là yêu cầu thực tiễn cấp thiết.

Đề tài xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số của khách hàng tại Vinaphone Hương Thủy, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ này.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về quyết định sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số của khách hàng.
    • Thứ hai: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số của khách hàng tại Vinaphone Hương Thủy.
    • Thứ ba: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó đến quyết định sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số của khách hàng tại Vinaphone Hương Thủy.
    • Thứ tư: Đề xuất một số giải pháp nhằm thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số tại Vinaphone Hương Thủy.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng chuyển từ các nhà mạng khác sang sử dụng dịch vụ của Vinaphone Hương Thủy nhưng vẫn giữ nguyên số điện thoại.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng có nhu cầu sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số đến Vinaphone tại Phòng bán hàng Vinaphone Hương Thủy.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại địa bàn thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế thông qua Phòng bán hàng Vinaphone Hương Thủy.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát sơ cấp được thu thập từ ngày 25/01/2021 đến ngày 25/04/2021; số liệu thứ cấp về tình hình hoạt động kinh doanh thu thập trong giai đoạn 2018–2020.
  • Phạm vi nội dung: Mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số của khách hàng và các giải pháp quản trị tương ứng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng lý luận kinh tế và hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm và đặc điểm dịch vụ: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của C.Mác và định nghĩa của Philip Kotler & Kellers (2006) về tính chất vô hình, không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu của dịch vụ. Đồng thời, đề tài tổng kết 5 đặc tính cơ bản của dịch vụ viễn thông: tính vô hình, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không đồng nhất về chất lượng, tính không thể lưu kho/dự trữ, và tính không chuyển giao quyền sở hữu.
  • Khái niệm dịch vụ chuyển mạng giữ số (MNP): Là dịch vụ cho phép thuê bao di động thay đổi doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mà vẫn giữ nguyên số điện thoại, giúp cá nhân hóa số thuê bao, hỗ trợ cơ quan quản lý thanh lọc SIM rác và nâng cao hiệu quả khai thác kho số viễn thông quốc gia.
  • Khách hàng và thu hút khách hàng: Tổng hợp luận điểm của Peter F. Drucker (1954), Philip Kotler & Gary Armstrong (2012) và Tom Peters (1987) về vai trò của khách hàng như nguồn tài sản gia tăng giá trị cần được quản trị và gìn giữ.
  • Mô hình quá trình quyết định mua của người tiêu dùng: Kế thừa mô hình 5 giai đoạn của Philip Kotler (2002) và Kotler & Armstrong: (1) Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ (2) Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ (3) Đánh giá các phương án lựa chọn $\rightarrow$ (4) Quyết định mua $\rightarrow$ (5) Hành vi sau khi mua.
  • Các công trình nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Đề tài kế thừa mô hình lựa chọn mạng di động của Đinh Thị Hồng Thúy (2008, 2018), mô hình chấp nhận công nghệ dịch vụ OTT của Nguyễn Văn Thản (2014), nghiên cứu lựa chọn dịch vụ MyTV tại Quảng Bình của Phan Tiến Hoàng, kết hợp các thang đo gốc của Davis (1986) và Venkatesh (2003).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập với 20 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc với 3 biến quan sát:

  • Chi phí sử dụng (CPSD): 3 biến quan sát (CPSD1 - CPSD3).
  • Sự hấp dẫn của nhà mạng (SHD): 4 biến quan sát (SHD1 - SHD4).
  • Chất lượng kỹ thuật (CLKT): 5 biến quan sát (CLKT1 - CLKT5).
  • Chất lượng phục vụ (CLPV): 4 biến quan sát (CLPV1 - CLPV4).
  • Độ tin cậy (DTC): 4 biến quan sát (DTC1 - DTC4).
  • Biến phụ thuộc - Quyết định chuyển mạng (QDCM): 3 biến quan sát (QDCM1 - QDCM3).

Phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo thống kê nhân sự, doanh thu và lưu lượng thuê bao giai đoạn 2018–2020 do Phòng bán hàng Vinaphone Hương Thủy và Phòng điều hành nghiệp vụ Vinaphone Thừa Thiên Huế cung cấp; các văn bản pháp quy của Bộ Thông tin và Truyền thông.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi cấu trúc 3 phần (thông tin thói quen, mức độ đánh giá theo thang đo Likert 5 điểm, thông tin nhân khẩu học).
  • Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Dựa trên tiêu chuẩn mẫu cho phân tích nhân tố EFA của Bollen (1998) và Hair & ctg (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường (23 biến quan sát $\times$ 5 = 115 quan sát tối thiểu). Tác giả phát ra 154 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thực địa (tiếp cận khách hàng sau khi hoàn tất giao dịch tại quầy hoặc bãi đỗ xe của Vinaphone Hương Thủy). Sau khi làm sạch, thu được 150 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích.

Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Excel và SPSS 20.0, áp dụng các kỹ thuật:

  • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, trung bình, độ lệch chuẩn).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số Alpha $\ge$ 0,7 và tương quan biến - tổng $\ge$ 0,3).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) trích Principal Component Analysis với phép xoay Varimax (điều kiện: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, hệ số tải nhân tố $\text{Factor Loading} \ge 0,5$, giá trị $\text{Eigenvalue} > 1$ và tổng phương sai trích $\ge 50%$).
  • Kiểm định tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội OLS để kiểm định mối liên hệ giữa 5 nhóm nhân tố độc lập với quyết định chuyển mạng của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung làm rõ hệ thống cơ sở lý luận về dịch vụ viễn thông, khái niệm và lợi ích của dịch vụ chuyển mạng giữ nguyên số (MNP), cùng bản chất của hoạt động thu hút khách hàng trong kinh doanh hiện đại. Tác giả tổng thuật các mô hình hành vi mua của Philip Kotler, mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn mạng di động của Đinh Thị Hồng Thúy, mô hình chấp nhận dịch vụ của Nguyễn Văn Thản và nghiên cứu dịch vụ truyền hình của Phan Tiến Hoàng.

Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số tại Vinaphone Hương Thủy. Toàn bộ thang đo 23 biến quan sát được mã hóa chi tiết theo bảng sau:

Mã hóa Tên nhân tố và biến quan sát cụ thể Nguồn tham khảo
CPSD Chi phí sử dụng dịch vụ viễn thông di động ở Vinaphone Bùi Thị Thùy Dương (2018)
CPSD1 Vinaphone có giá cước liên lạc rẻ, phù hợp với thu nhập
CPSD2 Vinaphone có khuyến mại cước (tặng tiền hàng tháng) hấp dẫn
CPSD3 Cách tính cước của Vinaphone chính xác, minh bạch, rõ ràng
SHD Sự hấp dẫn của nhà mạng Vinaphone Đinh Thị Hồng Thúy (2018)
SHD1 Dễ dàng tìm thấy các điểm bán lẻ thẻ cào Vinaphone ở Hương Thủy
SHD2 Vinaphone Hương Thủy có chương trình quảng cáo sinh động và hấp dẫn
SHD3 Thời gian khuyến mại của Vinaphone Hương Thủy dài, tạo nhiều ưu đãi
SHD4 Quà tặng của Vinaphone Hương Thủy cho khách hàng phù hợp với nhu cầu
CLKT Chất lượng kỹ thuật nhà mạng Vinaphone Đinh Thị Hồng Thúy (2018)
CLKT1 Chất lượng cuộc gọi rõ ràng, gửi tin nhắn không bị thất lạc
CLKT2 Mạng di động của Vinaphone không bị nghẽn vào các dịp lễ Tết
CLKT3 Vinaphone phủ sóng rộng, có thể liên lạc được mọi lúc mọi nơi
CLKT4 Vinaphone dẫn đầu trong việc đổi mới công nghệ (3G, 4G...)
CLKT5 Vinaphone có đầy đủ các loại SIM tương thích mọi máy (Nano, Micro, eSIM, MultiSIM...)
CLPV Chất lượng phục vụ nhà mạng Vinaphone Davis (1986)
CLPV1 Thủ tục chuyển mạng đơn giản, nhanh chóng
CLPV2 Cú pháp đăng ký các dịch vụ đơn giản và dễ thực hiện
CLPV3 Cửa hàng giao dịch có ở nhiều nơi, đẹp và hiện đại
CLPV4 Vinaphone có nhiều kênh hỗ trợ/CSKH nhanh chóng hiệu quả
DTC Độ tin cậy Nguyễn Văn Thản (2014)
DTC1 Vinaphone Hương Thủy giữ bí mật thông tin của khách hàng
DTC2 Thường xuyên cập nhật, bổ sung gói cước/dịch vụ mới phù hợp thị hiếu giới trẻ
DTC3 Có nhiều biện pháp chặn tin nhắn rác làm phiền khách hàng
DTC4 Giải quyết khiếu nại nhanh chóng, rõ ràng, chính xác
QDCM Quyết định sử dụng dịch vụ CMGS sang Vinaphone Hương Thủy Davis (1986), Venkatesh (2003)
QDCM1 Tôi hài lòng khi chuyển sang sử dụng mạng di động Vinaphone
QDCM2 Tôi sẽ sử dụng mạng di động Vinaphone lâu dài
QDCM3 Tôi sẽ giới thiệu cho mọi người sử dụng dịch vụ CMGS của mạng di động Vinaphone

Chương II: Thực trạng thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số tại Vinaphone Hương Thủy

Chương II phân tích toàn diện thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và số liệu thống kê thực nghiệm tại địa bàn:

  1. Cơ cấu nhân sự và kết quả kinh doanh tổng thể: Phòng bán hàng Vinaphone Hương Thủy (thành lập ngày 21/03/2017 tại số 1028 Nguyễn Tất Thành, phường Phú Bài, thị xã Hương Thủy) có cơ cấu tổ chức gồm: 1 Giám đốc, 1 Kế toán và 10 Nhân viên kinh doanh. Đội ngũ lao động tăng từ 7 người (năm 2018) lên 10 người (năm 2019) và 12 người (năm 2020). Năm 2020, lao động nữ chiếm 58,3% (7 người), lao động nam chiếm 41,7% (5 người); trình độ Thạc sĩ đạt 16,7% (2 người), Đại học chiếm 41,7% (5 người), Cao đẳng/Trung cấp chiếm 41,6% (5 người); độ tuổi dưới 30 chiếm 58,3% (7 người). Tổng doanh thu viễn thông của đơn vị năm 2020 đạt 47.440 triệu đồng, tăng 17,93% so với năm 2019; trong đó dịch vụ trả trước đạt 31.840 triệu đồng (chiếm tỷ trọng áp đảo 71,14%) và dịch vụ trả sau đạt 15.600 triệu đồng.

  2. Quy trình, thủ tục và kết quả thực hiện dịch vụ chuyển mạng giữ số: Văn bản trình bày chi tiết quy trình chuyển mạng gồm 5 bước: (1) Đăng ký chuyển mạng trực tuyến tại sohuong.vn, gọi tổng đài 18001091 nhánh 5 hoặc đến điểm giao dịch; (2) Làm thủ tục và nộp cước phí (60.000 đồng/lần đối với thuê bao trả trước, 50.000 đồng/lần đối với thuê bao trả sau); (3) Gửi tin nhắn xác nhận đến Trung tâm chuyển mạch quốc gia theo cú pháp YCCM gửi 1441; (4) Chờ thông báo lịch chuyển mạng qua SMS trong vòng 8 giờ làm việc; (5) Lắp SIM Vinaphone để sử dụng. Khách hàng có thể hủy yêu cầu trước khi nhận lịch chuyển mạng bằng cú pháp HUYCM gửi 1441 (không được hoàn trả phí). Các điều kiện bắt buộc gồm: thuê bao hoạt động 2 chiều, chính chủ, thời gian hòa mạng tại mạng chuyển đi tối thiểu 6 tháng và lần chuyển mạng gần nhất cách ít nhất 90 ngày.

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
1. Khách hàng chuyển đến Vinaphone Hương Thủy (người) 327 463 708 +41,59% +52,92%
- Chuyển từ Viettel 124 150 199 +20,96% +32,67%
- Chuyển từ Mobifone 118 197 339 +66,94% +72,08%
- Chuyển từ nhà mạng khác 85 116 170 +36,47% +46,55%
2. Khách hàng chuyển đi từ Vinaphone (người) 7 12 20 +71,42% +66,67%
- Chuyển sang Viettel 4 7 12 +75,00% +71,42%
- Chuyển sang Mobifone 3 5 8 +66,67% +60,00%
- Chuyển sang nhà mạng khác 0 0 0 0% 0%
3. Doanh thu từ khách hàng chuyển mạng đến (triệu đồng) 380,64 423,06 481,25 +11,14% +13,75%
Tỷ trọng doanh thu CMGS / Tổng doanh thu viễn thông đơn vị 0,81% 0,80% 0,77% -0,01% -0,04%
  1. Phân tích kết quả khảo sát 150 khách hàng:
  • Đặc điểm nhân khẩu: Nữ giới chiếm 60,0% (90 người), nam giới chiếm 40,0% (60 người). Nhóm tuổi 25 đến dưới 40 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 39,3% (59 người), tiếp đến là nhóm dưới 25 tuổi chiếm 30,0% (45 người). Về nghề nghiệp, kinh doanh buôn bán chiếm 25,3% (38 người), cán bộ công chức chiếm 22,0% (33 người), học sinh - sinh viên chiếm 21,3% (32 người). Thu nhập từ 3–7 triệu đồng/tháng chiếm đa số với 35,3% (53 người), trên 10 triệu đồng chiếm 12,0% (18 người).
  • Thói quen sử dụng viễn thông: Thuê bao chuyển từ Viettel chiếm 42,67% (64 người), từ Mobifone chiếm 36,67% và từ Vietnammobile chiếm 20,66%. Khách hàng sử dụng điện thoại từ 5 năm trở lên chiếm 52,6%. Mức chi tiêu cước di động hàng tháng từ 50.000 đồng trở lên chiếm 36,0%, từ 20.000 đến dưới 50.000 đồng chiếm 29,3%, và dưới 20.000 đồng chiếm 14,0%. Tiêu chí quan trọng nhất khi quyết định chuyển mạng là "Giá cước rẻ" (30,7% - 46 người) và "Chương trình khuyến mãi hấp dẫn" (29,3% - 44 người), trong khi "Chất lượng dịch vụ" chỉ chiếm 17,3%.
  1. Kiểm định thang đo và phân tích định lượng:
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Hệ số tin cậy của các biến độc lập đều đạt chuẩn: Chi phí sử dụng đạt 0,746; Sự hấp dẫn đạt 0,804; Chất lượng kỹ thuật đạt 0,783; Chất lượng phục vụ đạt 0,858; Độ tin cậy đạt 0,775; Biến phụ thuộc Quyết định chuyển mạng đạt 0,757 (trong bảng kiểm định thành phần đạt 0,901). Tất cả 23 biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3 nên được giữ lại toàn bộ.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
    • Biến phụ thuộc: Hệ số $\text{KMO} = 0,654$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} = 0,000$, giá trị $\text{Eigenvalue} = 2,027 > 1$, tổng phương sai trích đạt $67,563% > 50%$.
    • Biến độc lập: Hệ số $\text{KMO} = 0,732$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} = 0,000$, trích được 5 nhân tố với $\text{Eigenvalue}$ nhỏ nhất là $1,434 > 1$, tổng phương sai trích đạt $63,650% > 50%$, tất cả hệ số tải nhân tố đều thỏa mãn điều kiện lớn hơn 0,5.
  • Kiểm định tương quan Pearson: Cả 5 biến độc lập đều có tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc QDCM ($\text{Sig.} = 0,000 < 0,05$). Mức độ tương quan sắp xếp theo thứ tự giảm dần: Chất lượng kỹ thuật ($r = 0,559$), Độ tin cậy ($r = 0,552$), Sự hấp dẫn ($r = 0,477$), Chi phí sử dụng và Chất lượng phục vụ ($r = 0,387$).

Chương III: Định hướng và giải pháp thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số tại Vinaphone Hương Thủy

Chương III đề ra các định hướng phát triển mạng di động tại thị xã Hương Thủy và hệ thống 5 nhóm giải pháp cụ thể gắn với các nhân tố đã được lượng hóa:

  1. Giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ: Tối ưu hóa thủ tục chuyển mạng, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ tại quầy; đơn giản hóa cú pháp nhắn tin và thao tác tra cứu; nâng cấp không gian phòng giao dịch 1028 Nguyễn Tất Thành khang trang, hiện đại; tăng cường bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp và nghiệp vụ CSKH cho 10 nhân viên kinh doanh.
  2. Giải pháp hoàn thiện chất lượng kỹ thuật: Nâng cao chất lượng thoại và độ ổn định tin nhắn SMS; tăng cường trạm phát sóng BTS nhằm khắc phục tình trạng nghẽn mạng cục bộ dịp lễ, Tết; mở rộng vùng phủ sóng tại các khu vực ngoại vi Hương Thủy; nâng cấp hạ tầng 3G/4G; cung cấp đầy đủ các chuẩn SIM vật lý (Nano, Micro) và sim điện tử (eSIM, MultiSIM) đáp ứng các dòng điện thoại thông minh mới.
  3. Giải pháp củng cố độ tin cậy: Cam kết bảo mật tuyệt đối dữ liệu cá nhân của khách hàng chuyển mạng; triển khai triệt để các biện pháp kỹ thuật ngăn chặn tin nhắn rác và cuộc gọi rác; chuẩn hóa quy trình giải quyết khiếu nại cước minh bạch, nhanh chóng; định kỳ cập nhật các gói cước dữ liệu tốc độ cao phù hợp thị hiếu khách hàng trẻ tuổi.
  4. Giải pháp gia tăng sự hấp dẫn: Thiết lập thêm các điểm ủy quyền, đại lý phân phối SIM và thẻ cào bán lẻ trên toàn địa bàn thị xã; thiết kế các chương trình truyền thông quảng cáo trực quan tại các khu dân cư và trường học; kéo dài thời gian áp dụng các gói khuyến mại nạp thẻ; xây dựng danh mục quà tặng thiết thực (hiện vật hoặc cước data) khi khách hàng hoàn tất thủ tục chuyển mạng.
  5. Giải pháp tối ưu hóa chi phí sử dụng: Thiết kế các gói cước liên lạc tích hợp thoại và data với mức giá cạnh tranh so với Viettel và Mobifone; duy trì chính sách tặng tiền hoặc dung lượng định kỳ hàng tháng cho thuê bao chuyển đến; bảo đảm hệ thống tính cước theo thời gian thực chính xác, minh bạch.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả thực tiễn, công trình đã phản ánh trung thực bức tranh thu hút thuê bao chuyển mạng tại một đơn vị cơ sở cấp huyện/thị xã:

  • Tốc độ tăng trưởng thuê bao chuyển đến mạng Vinaphone Hương Thủy đạt mức cao, tăng từ 327 khách hàng (năm 2018) lên 708 khách hàng (năm 2020), trong đó lượng khách chuyển sang nhiều nhất là từ mạng Mobifone (chiếm 47,88% năm 2020) và Viettel (chiếm 28,11% năm 2020).
  • Tỷ lệ thuê bao chuyển đi từ Vinaphone Hương Thủy được kiểm soát ở mức rất thấp (chỉ 20 khách hàng trong năm 2020), cho thấy mức độ gắn kết dịch vụ của khách hàng hiện hữu là tương đối bền vững.
  • Doanh thu trực tiếp từ nhóm khách hàng chuyển mạng giữ số tăng từ 380,64 triệu đồng (năm 2018) lên 481,25 triệu đồng (năm 2020), đóng góp ổn định khoảng 0,77% – 0,81% vào tổng doanh thu viễn thông của đơn vị.
  • Khảo sát thực nghiệm khẳng định tiêu chí chi phối mạnh nhất đến quyết định chuyển mạng của người dùng là giá cước rẻ (30,7%) và chính sách khuyến mại (29,3%); đồng thời phân tích tương quan chỉ rõ Chất lượng kỹ thuật ($r = 0,559$) và Độ tin cậy ($r = 0,552$) là hai yếu tố có mối liên hệ chặt chẽ nhất với quyết định gắn bó lâu dài của khách hàng.

Về mặt đóng góp, khóa luận đã hệ thống hóa các quy định pháp lý và quy trình kỹ thuật 5 bước của dịch vụ chuyển mạng giữ số tại Việt Nam. Về mặt học thuật ứng dụng, tác giả đã kiểm định thành công bộ thang đo gồm 5 nhân tố độc lập (20 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc (3 biến quan sát), xác nhận độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo trong bối cảnh thị trường viễn thông cấp cơ sở. Các đề xuất giải pháp được xây dựng trực tiếp từ kết quả kiểm định số liệu, cung cấp cơ sở thực chứng giúp bộ phận điều hành Vinaphone Hương Thủy và Vinaphone Thừa Thiên Huế hoạch định chính sách thu hút khách hàng mục tiêu từ các mạng đối thủ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn gắn liền với phạm vi nghiên cứu được nêu trong văn bản:

  • Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô khảo sát 150 khách hàng tại một phòng bán hàng cấp thị xã (Hương Thủy), chưa đại diện cho toàn bộ địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung.
  • Phương pháp tiếp cận mẫu: Việc chọn mẫu ngẫu nhiên thực địa tại quầy giao dịch và bãi đỗ xe có thể chưa bao quát hết nhóm đối tượng thực hiện chuyển mạng thông qua kênh trực tuyến hoặc tổng đài.
  • Phạm vi thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian 3 tháng (25/01/2021 đến 25/04/2021), phản ánh cảm nhận của khách hàng trong một thời điểm nhất định.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu điều tra trên phạm vi toàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc so sánh đối sánh giữa các địa bàn thành thị, nông thôn và miền núi.
  • Bổ sung phân tích sâu sự khác biệt về hành vi chuyển mạng giữa hai phân khúc khách hàng: thuê bao trả trước và thuê