Giải pháp thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số tại vinaphone hương thủy

Khám phá giải pháp thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số tại Vinaphone Hương Thủy, nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Quy trình nghiên cứu

1.4.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

1.4.2.1. Dữ liệu thứ cấp
1.4.2.2. Dữ liệu sơ cấp

1.4.3. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

1.5. Kết cấu của đề tài

2. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1.1. Tổng quan về dịch vụ

2.1.1.1. Khái niệm dịch vụ
2.1.1.2. Đặc điểm dịch vụ

2.1.2. Dịch vụ CMGS và đặc điểm của dịch vụ CMGS

2.1.2.1. Khái niệm dịch vụ CMGS
2.1.2.2. Lợi ích của dịch vụ CMGS

2.1.3. Lý luận về khách hàng và thu hút khách hàng

2.1.3.1. Khách hàng
2.1.3.2. Thu hút khách hàng
2.1.3.3. Lý thuyết về hành vi người tiêu dùng

2.1.4. Một số công trình nghiên cứu liên quan

2.1.5. Mô hình nghiên cứu đề xuất và thang đo

2.2. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG THU HÚT KHÁCH HÀNG SỬ DỤNG DỊCH VỤ CHUYỂN MẠNG GIỮ SỐ TẠI VINAPHONE HƯƠNG THỦY

2.2.1. Tổng quan về Vinaphone Hương Thủy

2.2.2. Quá trình hình thành và phát triển

2.2.3. Cơ cấu tổ chức

2.2.4. Tình hình nguồn nhân lực Vinaphone Hương Thủy giai đoạn 2018-2020

2.2.5. Kết quả hoạt động kinh doanh của Vinaphone Hương Thủy giai đoạn 2018-2020

2.2.6. Đánh giá thực trạng cung cấp dịch vụ chuyển mạng giữ số tại Vinaphone Hương Thủy

2.2.6.1. Giới thiệu tổng quan về dịch vụ CMGS của Vinaphone
2.2.6.2. Kết quả thực hiện dịch vụ CMGS tại Vinaphone Hương Thủy giai đoạn 2018-2020

2.2.7. Kiểm định mô hình và thảo luận kết quả nghiên cứu

2.3. CHƯƠNG III: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THU HÚT KHÁCH HÀNG SỬ DỤNG DỊCH VỤ CHUYỂN MẠNG GIỮ SỐ TẠI VINAPHONE HƯƠNG THỦY

2.3.1. Định hướng phát triển dịch vụ thông tin di động tại Vinaphone Hương Thủy

2.3.2. Định hướng thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ CMGS tại Vinaphone Hương Thủy

2.3.3. Các giải pháp thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số tại Vinaphone Hương Thủy

2.3.3.1. Giải pháp cho chất lượng phục vụ
2.3.3.2. Giải pháp cho chất lượng kỹ thuật
2.3.3.3. Giải pháp cho độ tin cậy
2.3.3.4. Giải pháp cho sự hấp dẫn
2.3.3.5. Giải pháp cho chi phí sử dụng

3. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Kiến nghị đối với Tổng công ty Vinaphone

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dịch Vụ Chuyển Mạng Giữ Số Vinaphone Hương Thủy

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của thị trường viễn thông, việc thu hút khách hàng trở thành yếu tố sống còn đối với các nhà mạng. Dịch vụ chuyển mạng giữ số (CMGS) nổi lên như một giải pháp đột phá, cho phép người dùng tự do lựa chọn nhà mạng phù hợp mà không lo ngại mất liên lạc. Tại Vinaphone Hương Thủy, việc nắm bắt và khai thác hiệu quả dịch vụ này đóng vai trò then chốt trong việc tăng trưởng khách hàng và củng cố vị thế trên thị trường. Khóa luận này tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ CMGS của khách hàng, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm tăng cường khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số tại Vinaphone Hương Thủy.

1.1. Khái Niệm và Đặc Điểm Dịch Vụ Chuyển Mạng Giữ Số

Dịch vụ chuyển mạng giữ số (CMGS) là dịch vụ cho phép thuê bao di động chuyển từ nhà mạng này sang nhà mạng khác mà vẫn giữ nguyên số điện thoại hiện tại. Điều này mang lại sự tiện lợi lớn cho người dùng, giúp họ dễ dàng trải nghiệm các dịch vụ và ưu đãi tốt hơn từ các nhà mạng khác nhau mà không cần thông báo thay đổi số điện thoại đến bạn bè, gia đình và đối tác. Theo Thông tư số 35/2017/TT-BTTTT của Bộ Thông tin và Truyền thông, Việt Nam chính thức triển khai dịch vụ này, tạo điều kiện cạnh tranh lành mạnh giữa các nhà mạng. Dịch vụ CMGS thúc đẩy các nhà mạng phải liên tục cải thiện chất lượng dịch vụ, đưa ra các gói cước hấp dẫn hơn để thu hút và giữ chân khách hàng.

1.2. Lợi Ích Của Dịch Vụ CMGS Cho Khách Hàng và Nhà Mạng

Đối với khách hàng, lợi ích của dịch vụ CMGS là vô cùng lớn. Họ có quyền lựa chọn nhà mạng có chất lượng dịch vụ tốt nhất, giá cước phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng mà không phải lo lắng về việc thay đổi số điện thoại. Điều này giúp tăng tính cạnh tranh giữa các nhà mạng, buộc họ phải không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ và đưa ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Đối với nhà mạng, dịch vụ CMGS là cơ hội để thu hút khách hàng từ đối thủ, mở rộng thị phần và tăng doanh thu. Tuy nhiên, để thành công, nhà mạng cần có chiến lược marketing hiệu quả, chất lượng dịch vụ ổn định và chính sách giá cạnh tranh.

II. Thách Thức Thu Hút Khách Hàng CMGS Tại Vinaphone Hương Thủy

Mặc dù dịch vụ chuyển mạng giữ số mang lại nhiều cơ hội, Vinaphone Hương Thủy cũng đối mặt với không ít thách thức trong việc thu hút khách hàng. Sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà mạng lớn như Viettel, Mobifone, cùng với những hạn chế về nguồn lực và phạm vi hoạt động, đòi hỏi Vinaphone Hương Thủy phải có những giải pháp sáng tạo và hiệu quả để tăng cường khách hàng sử dụng dịch vụ CMGS. Việc hiểu rõ những khó khăn này là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược phù hợp.

2.1. Cạnh Tranh Từ Các Nhà Mạng Lớn và Ưu Đãi Hấp Dẫn

Thị trường viễn thông Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các nhà mạng lớn như Viettel, Mobifone và Vinaphone. Các nhà mạng này liên tục tung ra các chương trình khuyến mãi, gói cước ưu đãi hấp dẫn để thu hút khách hàng mớigiữ chân khách hàng cũ. Vinaphone Hương Thủy, với nguồn lực hạn chế hơn, gặp khó khăn trong việc cạnh tranh về giá và quy mô khuyến mãi. Do đó, cần tập trung vào các yếu tố khác như chất lượng dịch vụ, chăm sóc khách hàng và các chương trình khuyến mãi đặc biệt dành riêng cho khách hàng CMGS.

2.2. Nhận Thức và Tâm Lý Khách Hàng Về Dịch Vụ CMGS

Một số khách hàng vẫn còn e ngại về dịch vụ chuyển mạng giữ số do thiếu thông tin hoặc lo sợ về các vấn đề kỹ thuật, thủ tục phức tạp. Việc nâng cao nhận thức của khách hàng về lợi ích và sự tiện lợi của dịch vụ CMGS là rất quan trọng. Vinaphone Hương Thủy cần tăng cường truyền thông, quảng bá về dịch vụ này, đồng thời đơn giản hóa thủ tục chuyển mạng để thu hút khách hàng tiềm năng. Cần chú trọng xây dựng niềm tin và sự an tâm cho khách hàng khi sử dụng dịch vụ CMGS.

III. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ CMGS Vinaphone Hương Thủy

Để tăng cường khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số, Vinaphone Hương Thủy cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ. Điều này bao gồm cải thiện chất lượng mạng lưới, nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng và cung cấp các gói cước linh hoạt, phù hợp với nhu cầu của từng đối tượng khách hàng. Chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân khách hàng trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay.

3.1. Đầu Tư Nâng Cấp Hạ Tầng Mạng Lưới và Tốc Độ Truyền Dữ Liệu

Chất lượng mạng lưới là yếu tố quan trọng hàng đầu ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng. Vinaphone Hương Thủy cần đầu tư nâng cấp hạ tầng mạng lưới, mở rộng vùng phủ sóng và tăng tốc độ truyền dữ liệu để đảm bảo khách hàng có thể sử dụng dịch vụ một cách ổn định và mượt mà. Việc cải thiện chất lượng mạng lưới không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn giữ chân khách hàng cũ.

3.2. Nâng Cao Chất Lượng Chăm Sóc Khách Hàng và Hỗ Trợ Kỹ Thuật

Chăm sóc khách hàng là yếu tố quan trọng để tạo sự khác biệt và tăng cường lòng trung thành của khách hàng. Vinaphone Hương Thủy cần đào tạo đội ngũ nhân viên chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, nhiệt tình và chu đáo. Đồng thời, cần cung cấp các kênh hỗ trợ kỹ thuật đa dạng và dễ dàng tiếp cận để giải đáp thắc mắc và giải quyết vấn đề cho khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả.

3.3. Xây Dựng Gói Cước Linh Hoạt và Ưu Đãi Dành Riêng Cho CMGS

Để thu hút khách hàng chuyển mạng giữ số, Vinaphone Hương Thủy cần xây dựng các gói cước linh hoạt, phù hợp với nhu cầu sử dụng của từng đối tượng khách hàng. Đồng thời, cần có các chương trình khuyến mãi đặc biệt dành riêng cho khách hàng CMGS, như tặng data, giảm giá cước hoặc miễn phí các dịch vụ giá trị gia tăng. Các gói cước và ưu đãi hấp dẫn sẽ là động lực lớn để khách hàng quyết định chuyển sang sử dụng dịch vụ của Vinaphone.

IV. Tăng Cường Marketing và Truyền Thông Dịch Vụ CMGS Vinaphone

Marketing và truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút khách hàng và xây dựng thương hiệu. Vinaphone Hương Thủy cần tăng cường các hoạt động marketing và truyền thông để quảng bá về dịch vụ chuyển mạng giữ số, nhấn mạnh những lợi ích và ưu điểm vượt trội của dịch vụ này. Việc tiếp cận khách hàng thông qua nhiều kênh khác nhau sẽ giúp tăng cường nhận diện thương hiệuthu hút khách hàng tiềm năng.

4.1. Sử Dụng Mạng Xã Hội và Các Kênh Truyền Thông Trực Tuyến

Mạng xã hội và các kênh truyền thông trực tuyến là những công cụ marketing hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Vinaphone Hương Thủy cần tận dụng các kênh này để quảng bá về dịch vụ CMGS, chia sẻ thông tin hữu ích, tổ chức các chương trình khuyến mãi và tương tác với khách hàng. Việc xây dựng cộng đồng trực tuyến sẽ giúp tăng cường lòng trung thành của khách hàngthu hút khách hàng mới.

4.2. Tổ Chức Sự Kiện và Hội Thảo Giới Thiệu Dịch Vụ CMGS

Tổ chức các sự kiện và hội thảo giới thiệu dịch vụ CMGS là một cách hiệu quả để tiếp cận khách hàng tiềm năng và cung cấp thông tin chi tiết về dịch vụ. Vinaphone Hương Thủy có thể tổ chức các sự kiện này tại các địa điểm công cộng, trung tâm thương mại hoặc phối hợp với các đối tác để tăng cường hiệu quả truyền thông. Các sự kiện này cần được tổ chức một cách chuyên nghiệp, hấp dẫn và cung cấp nhiều thông tin hữu ích cho khách hàng.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Kết Quả Khảo Sát Khách Hàng CMGS Vinaphone

Nghiên cứu thực tế thông qua khảo sát khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp và điều chỉnh chiến lược. Kết quả khảo sát khách hàng chuyển mạng giữ số tại Vinaphone Hương Thủy cung cấp những thông tin quý giá về nhu cầu, mong muốn và trải nghiệm của khách hàng, từ đó giúp Vinaphone Hương Thủy đưa ra những quyết định chính xác và hiệu quả hơn.

5.1. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Chuyển Mạng

Khảo sát khách hàng giúp xác định các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định chuyển mạng giữ số của khách hàng. Các yếu tố này có thể bao gồm chất lượng mạng lưới, giá cước, dịch vụ chăm sóc khách hàng, chương trình khuyến mãi và uy tín thương hiệu. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp Vinaphone Hương Thủy tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực quan trọng nhất để thu hút khách hàng.

5.2. Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng Của Khách Hàng Sau Khi Chuyển Mạng

Khảo sát khách hàng cũng giúp đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng sau khi chuyển mạng giữ số sang Vinaphone Hương Thủy. Mức độ hài lòng của khách hàng là thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả của các giải pháp và dịch vụ. Nếu khách hàng hài lòng, họ sẽ trở thành những người ủng hộ thương hiệu và giới thiệu dịch vụ cho người khác. Nếu khách hàng không hài lòng, Vinaphone Hương Thủy cần nhanh chóng tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra các giải pháp khắc phục.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển Dịch Vụ CMGS Vinaphone

Việc tăng cường khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số là một nhiệm vụ quan trọng đối với Vinaphone Hương Thủy. Bằng cách tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường marketing và truyền thông, và ứng dụng kết quả nghiên cứu thực tế, Vinaphone Hương Thủy có thể thu hút khách hàng, mở rộng thị phần và củng cố vị thế trên thị trường viễn thông. Triển vọng phát triển của dịch vụ CMGS là rất lớn, và Vinaphone Hương Thủy cần nắm bắt cơ hội này để tăng trưởng bền vững.

6.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp Đề Xuất và Tính Khả Thi

Các giải pháp đề xuất trong khóa luận này bao gồm nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường marketing và truyền thông, và ứng dụng kết quả nghiên cứu thực tế. Tính khả thi của các giải pháp này là rất cao, vì chúng dựa trên những phân tích kỹ lưỡng về thị trường, đối thủ cạnh tranh và nhu cầu của khách hàng. Tuy nhiên, để triển khai thành công các giải pháp này, Vinaphone Hương Thủy cần có sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Đề Xuất Chính Sách

Nghiên cứu này có thể được mở rộng trong tương lai bằng cách khảo sát khách hàng ở các khu vực khác nhau và so sánh kết quả. Ngoài ra, cần có những nghiên cứu sâu hơn về tác động của dịch vụ CMGS đến thị trường viễn thông và đề xuất các chính sách phù hợp để thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ này. Các chính sách này có thể bao gồm giảm thuế, hỗ trợ tài chính cho các nhà mạng nhỏ và tăng cường kiểm soát chất lượng dịch vụ.

07/06/2025
Giải pháp thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển mạng giữ số tại vinaphone hương thủy

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tổng quan về dịch vụ 1. Khái niệm dịch vụ C.Mác cho rằng: “Dịch vụ là con đẻ của nền kinh tế sản xuất hàng hóa, khi mà kinh tế hàng hóa càng phát triển mạnh, đòi hỏi một sự lưu thông trong suốt, trôi chảy, liên tục để thỏa mãn nhu cầu ngày càng cao đó của con người thì dịch vụ ngày càng phát triển”. Với định nghĩa này, C.Mác đã cho thấy nguồn gốc ra đời và phát triển của dịch vụ, nền kinh tế hàng hóa càng phát triển thì dịch vụ càng phát triển mạnh. Philip Kotler và Kellers (2006) đã định nghĩa: “Dịch vụ là một hoạt động hay lợi ích cung ứng nhằm để trao đổi, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu.

Việc thực hiện dịch vụ có thể gắn liền hoặc không mgắn liền với sản phẩm vật chất”. Nói chung, dịch vụ là một hoạt động lao động sáng tạo nhằm bổ sung giá trị cho phần vật chất và làm đa dạng hoá, phong phú hoá, khác biệt hoá, nổi trội hoá… để đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng mà không có sự chuyển giao quyền sở hữu. Đặc điểm dịch vụ Dịch vụ không tồn tại ở dạng sản phẩm cụ thể (hữu hình) như các loại hàng hóa khác nhưng nó phục vụ trực tiếp nhu cầu nhất định của xã hội. Chính vì thế mà dịch vụ trở nên khó định lượng và ta không thể quan sát bằng mắt được.

Tính vô hình: Tính vô hình được thể hiện ở chỗ chúng ta không thể nào dùng các giác quan để cảm nhận được các tính chất cơ lý hóa của dịch vụ. Tính không thể tách rời: Dịch vụ thường được cung ứng và tiêu dùng một cách đồng thời, khác với hàng hoá vật chất thường phải sản xuất ra rồi nhập kho, phân phối qua nhiều nấc trung gian, rồi sau đó mới dến tay người tiêu dùng cuối cùng. Tính không đồng nhất: Dịch vụ không thể được cung cấp hàng loạt, tập trung như sản xuất hàng hóa. Do vậy, nhà cung cấp khó kiểm tra chất lượng theo một tiêu chuẩn thống nhất.

Mặt khác, chất lượng của sản phẩm nói chung được đánh giá trước tiên qua chỉ số kỹ thuật, tuy nhiên vì dịch vụ mang tính vô hình nên rất khó có được những chỉ số kỹ thuật và chất lượng dịch vụ được thể hiện ở sự thỏa mãn, hài lòng của người tiêu dùng nhưng sự hài lòng của mỗi người lại rất khác nhau. Tính không dự trữ được: Tính không thể dự trữ là hệ quả của tính vô hình và không thể tách rời. Nhà cung cấp dịch vụ không cất trữ những dịch vụ nhưng họ cất trữ khả năng cung cấp dịch vụ cho những lần tiếp theo. Dịch vụ chỉ tồn tại vào thời gian mà nó được cung cấp.

Do đó, dịch vụ không thể sản xuất hàng loạt để cất vào kho dự trữ, khi có nhu cầu thị trường thì đem ra bán. Tính không chuyển quyền sở hữu được: Khi mua một hàng hoá, khách hàng được chuyển quyền sở hữu và trở thành chủ sở hữu hàng hoá mình đã mua. Nhưng khi mua một dịch vụ thì khách hàng chỉ được quyền sử dụng và hưởng lợi ích mà dịch vụ đó mang lại trong một thời gian nhất định.2 Dịch vụ CMGS và đặc điểm của dịch vụ CMGS 1. Khái niệm dịch vụ CMGS “Dịch vụ chuyển mạng di động giữ nguyên số thuê bao (Mobile Number Portability – MNP) là dịch vụ cho phép thuê bao có thể thay đổi doanh nghiệp cung cấp dịch vụ di động mà vẫn giữ nguyên được số điện thoại của mình”.

Lợi ích của dịch vụ CMGS Dịch vụ CMGS giúp người dùng có thể được lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ tốt hơn mà không phải lo lắng về việc phải thay đổi đổi số thuê bao mới, đặc biệt đối với số thuê bao hiện tại đang “đẹp” và không muốn bị thay đổi khi chuyển đổi nhà mạng. Dịch vụ CMGS đem lại nhiều lợi ích như: tạo ra xu hướng cá nhân hóa số điện thoại, tạo nền tảng cho việc phát triển các dịch vụ mới liên quan đến ứng dụng thương mại, các dịch vụ nội dung trên mạng di động, từ đó thúc đẩy phát triển các dịch vụ viễn thông khác. Dịch vụ CMGS giúp tăng hiệu quả sử dụng kho số viễn thông và quản lý thuê bao trả trước. vì khi đó nhu cầu mỗi cá nhân có nhiều SIM để sử dụng dịch vụ của các doanh nghiệp di động khác nhau sẽ giảm đi, nhờ vậy mà lượng SIM rác cũng giảm theo.

Mặt khác, khi đăng ký chuyển mạng, khách hàng sẽ phải khai báo chính xác các thông tin cá nhân liên quan, từ đó hỗ trợ tốt hơn cho công tác quản lý thuê bao, đặc biệt là thuê bao trả trước.3 Lý luận về khách hàng và thu hút khách hàng 1. Khách hàng Theo Peter Fdrucker (1954): “Khách hàng của một doanh nghiệp là một tập hợp những cá nhân, nhóm người, doanh nghiệp, v.v… có nhu cầu sử dụng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp và mong muốn được thỏa mãn nhu cầu đó”. Trong kinh doanh, khách hàng đóng vai trò rất quan trọng đối với sự sống còn của doanh nghiệp. Theo Philip Kotler và Gary Armstrong (2012): “Khách hàng là người cuối cùng tiêu dùng sản phẩm do quá trình sản xuất tạo ra, có thể là một cá nhân hoặc một hộ gia đình hoặc một nhóm người”.

Hiểu theo nghĩa đơn giản nhất, khách hàng chính là những người đem tiền đến cho doanh nghiệp để đổi lấy sản phẩm dịch vụ. Trong nền kinh tế thị trường như hiện nay, có sự cạnh tranh gay gắt của các đối thủ và xu thế hội nhập quốc tế, đòi hỏi các doanh nghiệp phải đặc biệt chú trọng, quan tâm hơn về khách hàng của mình. Khách hàng không chỉ đơn thuần là những người mua hàng của doanh nghiệp mà họ còn là những người mà doanh nghiệp phục vụ, những người tham gia vào quá trình cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp. Đối với mỗi doanh nghiệp trong quá trình kinh doanh luôn có hai loại khách hàng gồm khách hàng bên trong và khách hàng bên ngoài.

Khách hàng bên trong là đội ngũ lãnh đạo, các bộ phận kế toán, kỹ thuật, sản xuất, nhân viên… của doanh nghiệp. Khách hàng bên ngoài là tất cả những người đã, đang và sẽ sử dụng sản phẩm dịch vụ của doanh nghiệp. Tom Peters (1987) xem khách hàng là “tài sản làm tăng thêm giá trị”. “Đó là tài sản quan trọng nhất mặc dù giá trị của họ không có ghi trong sổ sách doanh nghiệp.

Vì vậy các doanh nghiệp phải xem khách hàng như là nguồn vốn cần được quản lý và phát huy như bất kỳ nguồn vốn nào khác”. Qua nhận định này có thể thấy, khách hàng là tài sản quan trọng nhất. Bất cứ doanh nghiệp nào cũng cần có khách hàng và thật nhiều khách hàng. Muốn tồn tại và phát triển, đòi hỏi doanh nghiệp phải giữ được khách hàng, được khách hàng cũ trung thành và luôn đi tìm để có thêm khách hàng mới.

Thu hút khách hàng Thu hút khách hàng là tạo ra sự hấp dẫn đối với khách hàng để họ quan tâm, để ý và đi đến quyết định mua sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp. Thu hút khách hàng bao gồm thu hút khách hàng sử dụng sản phẩm, dịch vụ lần đầu và thu hút khách hàng tiếp tục sử dụng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp. Khả năng thu hút khách hàng của doanh nghiệp viễn thông di động được thể hiện qua số lượng khách hàng rời bỏ đối thủ đến với mình và lòng trung thành của họ đối với doanh nghiệp. Để gia tăng khả năng thu hút khách hàng, không có con đường nào khác doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ của mình.

Mặt khác, thu hút được càng nhiều khách hàng thì doanh nghiệp càng gia tăng được danh tiếng và uy tín của mình. Lý thuyết về hành vi người tiêu dùng Hành vi tiêu dùng được Philip Kotler (2002) định nghĩa là hành động mua và sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của một người, trong đó bao gồm cả quá trình tâm lý và xã hội của con người xảy ra trước và sau khi hành động. Hành vi của người tiêu dùng thường được dùng để nghiên cứu về một cá nhân, về nhóm hoặc tổ chức cùng toàn bộ các hoạt động lựa chọn, sử dụng và loại bỏ các sản phẩm và dịch vụ, trong đó bao gồm cả phản ứng về cảm xúc, tinh thần và hành vi của người tiêu dùng. Những yếu tố như ý kiến từ những người tiêu dùng khác, quảng cáo, thông tin giá cả, bao bì, bề ngoài của sản phẩm.

đều có tác động đến cảm nhận, suy nghĩ, hành vi của khách hàng. Hành vi khách hàng là toàn bộ hành động mà người tiêu dùng bộc lộ ra trong quá trình trao đổi sản phẩm, bao gồm: điều tra, mua sắm, sử dụng, đánh giá và chi tiêu cho hàng hóa dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu của họ. Cũng có thể coi hành vi khách hàng là cách thức mà người tiêu dùng sẽ thực hiện để đưa ra các quyết định sử dụng tài sản của mình (tiền bạc, thời gian,.) liên quan đến việc mua sắm và sử dụng hàng hóa, dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu cá nhân. Nghiên cứu hành vi khách hàng là nghiên cứu tiến trình tìm kiếm, lựa chọn, tiêu dùng và loại bỏ một sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hay trải nghiệm nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong ước của những cá thể hay một nhóm cá thể.

Để đi đến một quyết định mua thực sự (chọn sản phẩm nào, nhãn hiệu gì, mua ở đâu, mua khi nào) người mua phải trải qua một quá trình gồm 5 bước được thể hiện qua sơ đồ dưới đây: Nhận biết Tìm kiếm Đánh giá các Quyết định Hành vi sau nhu cầu thông tin phương án lựa chọn mua khi mua chọn Sơ đồ 1.1: Mô hình quá trình quyết định mua của người tiêu dùng (Nguồn: Kotler & Armstrong) Nhận thức nhu cầu: Khi có sự khác biệt giữa tình trạng thực tế và mong muốn, người mua nhận thức và mong muốn thỏa mãn nhu cầu của mình. Nhu cầu có thể được tạo ra bởi các tác nhân tố kích thích nội tại bên ngoài. Tìm kiếm thông tin: Là hoạt động có động lực nhằm khảo sát hiểu biết, nhận thức trong bộ nhớ trí não hoặc quá trình thu thập, tìm kiếm thông tin từ môi trường bên ngoài về sản phẩm, dịch vụ mong muốn. Đánh giá phương án: Khách hàng sẽ so sánh giữa những nét khác biệt của sản phẩm, dịch vụ và đánh giá phương án phù hợp nhất dựa trên thuộc tính sản phẩm, mức độ thuộc tính, uy tín nhãn hiệu mức độ thõa mãn tổng hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Tăng Cường Khách Hàng Sử Dụng Dịch Vụ Chuyển Mạng Giữ Số Tại Vinaphone Hương Thủy" cung cấp những chiến lược hiệu quả nhằm thu hút và giữ chân khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ chuyển mạng giữ số. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện trải nghiệm khách hàng, từ đó tạo ra sự trung thành và tăng cường sự hài lòng. Các giải pháp được đề xuất không chỉ giúp Vinaphone Hương Thủy nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh trong thị trường viễn thông ngày càng khốc liệt.

Để mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung thành của khách hàng trong ngành viễn thông, bạn có thể tham khảo tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu mạng di động vnpt vinaphone. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự rời mạng của khách hàng trường hợp mạng di động mobifone cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về lý do khách hàng chuyển mạng, từ đó giúp các nhà cung cấp dịch vụ hiểu rõ hơn về nhu cầu của người tiêu dùng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ internet banking của khách hàng cá nhân tại địa bàn tp hcm, để thấy được mối liên hệ giữa sự hài lòng của khách hàng và quyết định sử dụng dịch vụ trong các lĩnh vực khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường và các yếu tố tác động đến hành vi của khách hàng.