Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực, môi trường kinh doanh của các doanh nghiệp sản xuất - thương mại tại Việt Nam có sự mở rộng đáng kể về cơ hội tiếp cận thị trường, song cũng đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt. Tại khu vực đô thị miền Bắc, nhịp sống công nghiệp và sự gia tăng mức sống của người dân thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu đối với thực phẩm chế biến sẵn (fast food), trong đó xúc xích trở thành mặt hàng tiêu dùng phổ biến nhằm tiết kiệm thời gian chế biến bữa ăn truyền thống.
Công ty Cổ phần Thực phẩm Đức Việt (thành lập năm 2000, tiền thân là Công ty TNHH) là đơn vị tiên phong trong phân khúc sản xuất xúc xích tươi mang hương vị Cộng hòa Liên bang Đức tại Việt Nam. Thị trường miền Bắc được xác định là địa bàn trọng điểm, đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng thương hiệu và xác lập quy mô tiêu thụ của doanh nghiệp. Mặc dù công ty đã đạt được một số kết quả ban đầu về tăng trưởng sản lượng, song quá trình phát triển thương mại trong giai đoạn 2011–2013 bộc lộ nhiều hạn chế: tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận có dấu hiệu chậm lại, áp lực cạnh tranh gia tăng từ các đối thủ cùng ngành, chi phí sản xuất tăng cao và công tác tiếp thị tại các thị trường ngoài vùng trung tâm Hà Nội chưa đạt hiệu quả tương xứng. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Hải Vân tập trung giải quyết bài toán phát triển thương mại cho dòng sản phẩm xúc xích của công ty trên địa bàn miền Bắc.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác lập cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đề xuất hệ thống phương hướng và giải pháp phát triển thương mại sản phẩm xúc xích của Công ty Cổ phần Thực phẩm Đức Việt trên thị trường miền Bắc giai đoạn 2013–2015 và định hướng đến năm 2018.
- Mục tiêu cụ thể:
- Về phía doanh nghiệp: Phân tích thực trạng phát triển thương mại sản phẩm xúc xích giai đoạn 2011–2013; chỉ rõ các thành công, hạn chế và nguyên nhân trong việc thực hiện các chính sách thương mại (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến, nguồn lực); đề xuất các giải pháp nâng cao quy mô, chất lượng và hiệu quả thương mại.
- Về phía cơ quan quản lý Nhà nước: Đề xuất các kiến nghị về cơ chế, chính sách vĩ mô và khung pháp lý nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp sản xuất thực phẩm phát triển thương mại bền vững.
- Nhiệm vụ / Câu hỏi nghiên cứu:
- Khái niệm, nội dung và các chỉ tiêu phản ánh phát triển thương mại sản phẩm của doanh nghiệp được xác lập như thế nào trong lý luận kinh tế thương mại?
- Thực trạng phát triển thương mại sản phẩm xúc xích của Công ty Cổ phần Thực phẩm Đức Việt trên thị trường miền Bắc giai đoạn 2011–2013 diễn ra ra sao? Các nhân tố vĩ mô và vi mô nào đang tác động trực tiếp đến hoạt động này?
- Những tồn tại, điểm nghẽn về mạng lưới tiêu thụ, chi phí và xúc tiến bán hàng xuất phát từ những nguyên nhân nào?
- Doanh nghiệp cần thực hiện những giải pháp cụ thể nào về sản phẩm, giá, phân phối và nghiên cứu thị trường để mở rộng thị phần đến năm 2015 và các năm tiếp theo?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động phát triển thương mại sản phẩm xúc xích của Công ty Cổ phần Thực phẩm Đức Việt tại thị trường miền Bắc.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần Thực phẩm Đức Việt; địa bàn khảo sát giới hạn tại thị trường miền Bắc (gồm 3 tiểu vùng: Vùng miền núi phía Bắc với 13 tỉnh - trung tâm là Thái Nguyên; Vùng Hà Nội gồm 7 tỉnh - trung tâm là Hà Nội; Vùng duyên hải Bắc Bộ; trọng tâm khai thác thực tế tại thành phố Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng kinh doanh được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2010–2013 (tập trung vào 3 năm 2011–2013); các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2013–2015, tầm nhìn năm 2018.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chính sách thương mại hàng hóa (chính sách sản phẩm, giá cả, kênh phân phối, xúc tiến thương mại, nguồn lực) và các chỉ tiêu đánh giá quy mô, chất lượng, hiệu quả thương mại.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng khung lý thuyết kinh tế thương mại do Bộ môn Kinh tế Thương mại - Trường Đại học Thương mại (2006) ban hành, kết hợp các quan điểm kinh tế học hiện đại về thị trường của Paul Samuelson (2011) và David Begg (2008).
Tác giả phân định rõ sự khác biệt giữa hai khái niệm:
- Phát triển thị trường: Là việc tìm kiếm, đưa sản phẩm hiện tại vào thị trường mới, khai thác thị trường hiện có hoặc đưa sản phẩm mới vào thị trường mục tiêu nhằm tối đa hóa khối lượng tiêu thụ.
- Phát triển thương mại (PTTM) sản phẩm: Là sự nỗ lực cải thiện toàn diện về quy mô, chất lượng và hiệu quả của các hoạt động thương mại trên một thị trường mục tiêu cố định, nhằm tối đa hóa tiêu thụ, nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp và thỏa mãn nhu cầu của khách hàng.
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá phát triển thương mại được xây dựng trên 3 nhóm tiêu chí:
| Nhóm chỉ tiêu |
Chỉ tiêu cụ thể |
Công thức / Nội dung xác định |
| Quy mô thương mại |
Mức tăng tuyệt đối sản lượng |
$\Delta y_t = y_{t+1} - y_t$ ($y$: sản lượng bán qua các kỳ) |
|
Tốc độ tăng trưởng sản lượng |
$g_t = \frac{\Delta y_t}{y_{t-1}} \times 100%$ |
|
Tốc độ tăng trưởng doanh thu ($T$) |
$T = \frac{Tr_t - Tr_0}{Tr_0} \times 100%$ ($Tr$: doanh thu theo giá và lượng) |
|
Thị phần của doanh nghiệp ($D$) |
$D = \frac{\text{Doanh thu DN}}{\text{Doanh thu toàn thị trường}} \times 100%$ |
| Chất lượng thương mại |
Tính ổn định của thị trường |
Đánh giá qua sự gia tăng đều đặn, liên tục của doanh thu qua các năm |
|
Sự chuyển dịch cơ cấu mặt hàng |
Tỷ trọng các dòng sản phẩm xúc xích thích ứng thị hiếu người tiêu dùng |
|
Sự chuyển dịch phương thức KD |
Tỷ lệ thâm nhập các kênh hiện đại (siêu thị, trung tâm thương mại, sàn giao dịch) |
| Hiệu quả thương mại |
Chỉ số hiệu quả ($HQ$) |
$HQ = \frac{KQ}{CF}$ ($KQ$: doanh thu/lợi nhuận thu được; $CF$: chi phí sử dụng nguồn lực) |
Khung phân tích nhân tố ảnh hưởng bao gồm:
- Nhân tố vĩ mô: Tình hình tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ lạm phát (năm 2011 đạt mức 18,6%), chính sách tiền tệ, Nghị quyết số 11/NQ-CP (tháng 02/2011) của Chính phủ về kiềm chế lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô; khung pháp lý (Luật Thương mại, Luật Cạnh tranh, Luật Doanh nghiệp, Luật Bảo hiểm xã hội số 71/2006/QH11, Luật Bảo hiểm y tế 2009); điều kiện tự nhiên và địa lý.
- Nhân tố vi mô: Năng lực tài chính, nguồn nhân lực, trình độ khoa học công nghệ (dây chuyền và công nghệ chế biến nhập khẩu từ Đức), uy tín thương hiệu, cấu trúc kênh phân phối.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp luận: Vận dụng phép duy vật biện chứng (nghiên cứu các chỉ tiêu thương mại trong mối quan hệ hữu cơ với môi trường kinh tế, pháp luật) và phép duy vật lịch sử (phân tích hoạt động thương mại gắn liền bối cảnh kinh tế cụ thể từng năm của Việt Nam).
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Nguồn nội bộ gồm hồ sơ pháp lý công ty, báo cáo tài chính và báo cáo bán hàng giai đoạn 2011–2013 của Công ty CPTP Đức Việt; Nguồn bên ngoài gồm giáo trình, tài liệu tham khảo Trường Đại học Thương mại, niên giám thống kê, các văn bản quy phạm pháp luật và thông tin công bố chuyên ngành.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Phương pháp quan sát trực tiếp các khâu sản xuất tại nhà máy, công tác vận chuyển, bảo quản lạnh và hoạt động bán hàng tại các đại lý, điểm giới thiệu sản phẩm.
- Phương pháp xử lý, phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp so sánh (đối chiếu số liệu tuyệt đối và tương đối giữa các năm 2011, 2012, 2013; so sánh với các đối thủ cạnh tranh như Hạ Long, Cầu Tre) và phương pháp chỉ số (tính toán tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu doanh thu và thị phần).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về phát triển thương mại và hoạt động phát triển thương mại sản phẩm
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về thương mại hàng hóa và nội hàm của phát triển thương mại sản phẩm trong doanh nghiệp sản xuất kinh doanh. Tác giả chỉ rõ vai trò của phát triển thương mại đối với nền kinh tế quốc dân (thúc đẩy tăng trưởng, kết nối sản xuất với lưu thông, tăng thu ngân sách, giải quyết việc làm), đối với doanh nghiệp (mở rộng quy mô, nâng cao giá trị thương hiệu và tối ưu hóa lợi nhuận) và đối với người tiêu dùng (đáp ứng nhu cầu ẩm thực tiện lợi, bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm).
Khóa luận xác lập 6 cơ sở và yêu cầu của việc phát triển thương mại sản phẩm:
- Quan hệ cung - cầu thị trường thực phẩm ăn nhanh;
- Năng lực nguồn lực nội tại (vốn, công nghệ chế biến từ Đức, trình độ lao động, tài sản thương hiệu);
- Lợi ích hài hòa của nhà cung ứng nguyên vật liệu;
- Tiềm năng và công dụng thực tế của sản phẩm;
- Lợi thế so sánh ngành hàng;
- Đường lối, chính sách và hành lang pháp lý của Nhà nước.
Về mặt công cụ, chương này phân tích sâu 5 chính sách thương mại nòng cốt: chính sách sản phẩm (chọn lựa lợi thế sản phẩm, kiểm soát chất lượng kỹ thuật, hoàn thiện bao bì đóng gói bảo đảm 4 chức năng: bảo quản, cung cấp thông tin, thẩm mỹ và thương mại); chính sách giá (định giá bán lẻ, bán buôn, chiết khấu khối lượng); chính sách kênh phân phối (phối hợp kênh trực tiếp và gián tiếp); chính sách xúc tiến thương mại (truyền thông, quảng cáo, chiến lược đẩy và kéo); chính sách phát triển nguồn nhân lực và nguồn lực tài chính.
Chương 2: Thực trạng phát triển thương mại sản phẩm xúc xích của Công ty Cổ phần Thực phẩm Đức Việt trên thị trường miền Bắc
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Thực phẩm Đức Việt (Giấy chứng nhận đầu tư số 051 033 000 002 do UBND tỉnh Hưng Yên cấp ngày 30/06/2008; nhà máy tại Khu công nghiệp Phố Nối, xã Tân Lập, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên; văn phòng đại diện tại 20 Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội; mô hình quản trị trực tuyến - chức năng gồm 6 phòng ban). Sản phẩm chủ lực của công ty là xúc xích sản xuất theo công nghệ truyền thống vùng Thueringen (Đức), hun khói bằng gỗ sồi gai nhập khẩu và bảo quản bằng dung dịch nước muối.
Khóa luận phân tích kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2011–2013 dựa trên số liệu thực tế:
| Chỉ tiêu |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
So sánh 2012/2011 |
So sánh 2013/2012 |
| Doanh thu (triệu đồng) |
114.731 |
207.599 |
250.680 |
+80,94% (+92.868 tr.đ) |
+20,75% (+43.081 tr.đ) |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
— |
13.459 |
— |
+676 triệu đồng |
— |
Nguồn: Phòng Kinh doanh Công ty CPTP Đức Việt (số liệu trích trong văn bản)
Thực trạng triển khai các chính sách thương mại của doanh nghiệp được làm rõ:
- Chính sách sản phẩm: Phát triển thêm 35 sản phẩm mới, trong đó có 11 dòng xúc xích (tiêu biểu là dòng xúc xích Lộc Phát bao bì đỏ - vàng và xúc xích Mỹ thích ứng với khẩu vị người tiêu dùng Việt Nam). Toàn bộ nguồn thịt heo được kiểm soát từ các cơ sở đạt chuẩn GMP, GSP, HACCP dưới sự giám sát của chuyên gia Đức.
- Chính sách giá: Áp dụng song song giá bán lẻ (năm 2011 điều chỉnh tăng 1–2% để bù đắp chi phí lạm phát) và giá bán buôn (thấp hơn bán lẻ 2–3%, ổn định theo hợp đồng dài hạn với các siêu thị lớn như Big C, Metro). Chính sách chiết khấu khối lượng: chiết khấu 1% cho đơn hàng trên 100 kg/lần; chiết khấu 5% cho đại lý trung gian, shop thực phẩm, siêu thị thân thiết hoặc đơn hàng trên 500 kg/lần.
- Chính sách phân phối: Vận hành mô hình kênh hỗn hợp gồm 7 kho hàng, 9 đại lý và 4 cửa hàng giới thiệu sản phẩm (tập trung tại Hà Nội: Đống Đa, Hoàn Kiếm, Long Biên, Cầu Giấy) cùng các gian hàng di động tại chợ đầu mối, cổng trường học. Kênh gián tiếp (qua siêu thị Metro, Big C, Fivimart, đại lý bán buôn, bán lẻ) chiếm tỷ trọng chủ lực, đóng góp 70% tổng doanh thu.
- Chính sách xúc tiến: Kết hợp chiến lược đẩy (chiết giá 3–5% theo phân cấp đại lý I, II, III; chiết khấu 1% cho thanh toán đúng hạn; tài trợ biển hiệu, ô che, tủ bảo quản lạnh) và chiến lược kéo (tổ chức chương trình "Cùng Đức Việt thông minh và khéo léo", xây nhà tình nghĩa tại Hưng Yên, tham gia cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam", đạt danh hiệu "Thương hiệu vàng Thăng Long 2011", tham gia "Phiên chợ hàng Việt về nông thôn" tại Lạng Sơn với mức giảm giá 10%).
- Chính sách nhân sự: Trả lương thời gian cho lao động gián tiếp, lương sản phẩm cho công nhân trực tiếp, lương khoán doanh số cho nhân viên kinh doanh; áp dụng hệ số làm thêm giờ (1,5x ngày thường, 2,0x ngày nghỉ tuần, 3,0x ngày lễ, 1,0x ca đêm lò mổ); thực hiện đóng BHXH, BHYT (2% quỹ lương cơ bản), BHTN theo luật định.
Đánh giá thực trạng chỉ ra: Quy mô doanh thu mở rộng liên tục, uy tín thương hiệu được khẳng định; tuy nhiên tốc độ tăng trưởng năm 2013 sụt giảm so với năm 2012, chi phí sản xuất cao do phụ thuộc nguyên liệu và hương liệu nhập khẩu, mạng lưới tiêu thụ mới chỉ bao phủ nội thành Hà Nội, chưa khai thác tốt khu vực nông thôn, trường học, khu công nghiệp miền Bắc và chuỗi vận chuyển lạnh còn tiềm ẩn rủi ro làm giảm tuổi thọ sản phẩm.
Chương 3: Các đề xuất và kiến nghị nhằm phát triển thương mại sản phẩm xúc xích của Công ty Cổ phần Thực phẩm Đức Việt trên thị trường miền Bắc
Chương 3 xây dựng các mục tiêu chiến lược và hệ thống giải pháp thực thi giai đoạn 2013–2015, tầm nhìn 2018:
- Mục tiêu định hướng: Phấn đấu đến năm 2018 trở thành doanh nghiệp sản xuất kinh doanh thực phẩm sạch hàng đầu Việt Nam theo chuỗi khép kín thân thiện với môi trường; duy trì tốc độ tăng trưởng doanh số bình quân 20%/năm; nâng thị phần tại khu vực Hà Nội lên trên 50%; từng bước mở rộng sang các tỉnh miền Trung, miền Nam và xúc tiến xuất khẩu sang Trung Quốc, Lào, Singapore, Nhật Bản.
Khóa luận đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị trường: Thành lập bộ phận chuyên trách phân tích và dự báo thị trường; tăng cường ngân sách đầu tư trang thiết bị và kinh phí khảo sát; tổ chức đào tạo nâng cao kỹ năng thu thập dữ liệu thị hiếu tiêu dùng; mở rộng khảo sát sức mua tại vùng nông thôn và các huyện ngoại thành miền Bắc.
- Xây dựng chính sách sản phẩm theo hướng đa dạng hóa: Rà soát, loại bỏ các dòng sản phẩm kém hiệu quả; đẩy mạnh các dòng xúc xích cải tiến phù hợp khẩu vị người Việt; giữ vững tiêu chuẩn kiểm định an toàn vệ sinh thực phẩm và nâng cao độ bền bao bì đóng gói.
- Xây dựng chính sách giá cả linh hoạt: Tối ưu hóa chi phí sản xuất bằng cách định mức tiêu hao nguyên liệu chặt chẽ; từng bước tìm kiếm nhà cung cấp nguyên liệu thịt heo chất lượng cao trong nước đạt chuẩn kiểm định để giảm giá thành; nâng cao năng suất lao động nhằm hạ chi phí cố định bình quân trên đơn vị sản phẩm.
- Tăng cường tổ chức và quản lý mạng lưới tiêu thụ: Phát triển thêm các điểm giới thiệu sản phẩm tại khu vực đông dân cư; mở rộng mạng lưới phân phối về các huyện ngoại thành và vùng nông thôn; áp dụng chính sách tín dụng thương mại linh hoạt (bán chịu, ký gửi, trả góp); trang bị hệ thống xe lạnh chuyên dụng cho các gian hàng di động để đảm bảo nhiệt độ bảo quản dưới 4°C.
- Đẩy mạnh công tác quảng bá, xúc tiến bán hàng: Gia tăng ngân sách tiếp thị; đa dạng hóa hình thức truyền thông qua truyền hình, internet, bảng quảng cáo ngoài trời; tích cực tham gia các hội chợ thương mại và sự kiện ẩm thực quy mô lớn.
Chương này kết thúc bằng các kiến nghị gửi đến Bộ Thông tin và Truyền thông và các cơ quan Nhà nước nhằm hoàn thiện thể chế quản lý thị trường thực phẩm, kiểm soát hàng giả, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận tín dụng và phát triển thị trường tiêu thụ nội địa.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu trích xuất từ thực tế doanh nghiệp:
- Hệ thống hóa đầy đủ bức tranh tài chính - thương mại của Công ty Cổ phần Thực phẩm Đức Việt trong giai đoạn 2011–2013: Doanh thu tăng từ 114.731 triệu đồng (2011) lên 207.599 triệu đồng (2012, tăng 80,94%) và đạt 250.680 triệu đồng (2013, tăng 20,75%); lợi nhuận sau thuế năm 2012 đạt 13.459 triệu đồng.
- Phân tích chi tiết cơ cấu phân phối gồm 7 kho hàng, 9 đại lý, 4 cửa hàng bán lẻ và khẳng định vai trò trụ cột của kênh phân phối gián tiếp khi mang lại 70% tổng doanh thu của công ty.
- Làm rõ đóng góp của hoạt động nghiên cứu phát triển sản phẩm với việc đưa ra thị trường 35 mặt hàng mới (trong đó có 11 sản phẩm xúc xích như xúc xích Lộc Phát, xúc xích Mỹ), giải quyết bài toán hài hòa giữa công nghệ Đức và khẩu vị người tiêu dùng Việt Nam.
Đóng góp so với các công trình nghiên cứu trước (do tác giả tự nêu):
- So với đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ của PGS.TS Hà Văn Sự (2004) về phát triển thương mại bền vững ở quy mô vĩ mô, khóa luận đã cụ thể hóa khung lý luận vào một ngành hàng tiêu dùng nhanh có tính đặc thù cao là sản phẩm xúc xích tại một doanh nghiệp cụ thể.
- So với nghiên cứu của Hoàng Thị Kim Hiền (2008) về gạch ốp lát vốn chỉ dừng lại ở phạm vi phát triển thị trường và đẩy mạnh tiêu thụ, khóa luận này bao quát toàn diện hoạt động phát triển thương mại bao gồm cả quy mô, cơ cấu mặt hàng, chính sách giá, tổ chức mạng lưới, chất lượng sản phẩm và hiệu quả thương mại.
- So với các đề tài của Nguyễn Thị Tuyết (2009) về mặt hàng thép hay Vi Thị Hạnh (2012) về thiết bị điện, khóa luận đi sâu nghiên cứu một ngành hàng thực phẩm chế biến sẵn giàu tiềm năng tăng trưởng tại miền Bắc nhưng chưa có nhiều công trình nghiên cứu hệ thống trước đó.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về dữ liệu công bố toàn ngành trên thị trường miền Bắc tại thời điểm nghiên cứu (năm 2013) và thời gian thực tập tại doanh nghiệp, số liệu khảo sát thực trạng mới chỉ phản ánh sâu giai đoạn 2011–2013 và tập trung chủ yếu tại địa bàn thành phố Hà Nội, chưa bao quát toàn diện chuỗi phân phối tại 13 tỉnh vùng núi phía Bắc và khu vực duyên hải.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng nhu cầu tiêu thụ xúc xích tại các thị trường miền Trung, miền Nam; nghiên cứu tính khả thi của chiến lược xuất khẩu sản phẩm sang các nước trong khu vực (Trung Quốc, Lào, Singapore, Nhật Bản); nghiên cứu sâu hơn về mô hình chuỗi cung ứng thịt sạch khép kín tại Việt Nam nhằm tiến tới mục tiêu phát triển bền vững năm 2018.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế Thương mại, Quản trị Kinh doanh, Marketing tại các trường đại học khối kinh tế khi thực hiện khóa luận, đề án về phát triển thương mại ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
- Cán bộ quản lý thị trường, chuyên viên kinh doanh và marketing tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm có nhu cầu tham khảo quy trình xây dựng chính sách giá, chính sách chiết khấu và mô hình kênh phân phối thực phẩm chế biến sẵn.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống công thức tính chỉ tiêu quy mô - chất lượng - hiệu quả thương mại (Chương 1) và mô hình tổ chức kênh phân phối hỗn hợp kết hợp chính sách chiết giá cho đại lý thực phẩm (Chương 2).
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Thực phẩm Đức Việt được thành lập vào năm nào và trụ sở nhà máy sản xuất chính đặt tại đâu?
Công ty Cổ phần Thực phẩm Đức Việt được thành lập vào năm 2000 (chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần theo Giấy chứng nhận đầu tư số 051 033 000 002 do UBND tỉnh Hưng Yên cấp ngày 30/06/2008). Nhà máy sản xuất chính đặt tại Khu công nghiệp Phố Nối, xã Tân Lập, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên.
2. Tình hình tăng trưởng doanh thu của Công ty CPTP Đức Việt giai đoạn 2011–2013 biến động ra sao?
Năm 2011, doanh thu đạt 114.731 triệu đồng. Năm 2012, doanh thu tăng lên 207.599 triệu đồng (tăng 80,94% so với năm 2011, tương ứng mức tăng 92.868 triệu đồng). Năm 2013, doanh thu đạt 250.680 triệu đồng (tăng 20,75% so với năm 2012, tương ứng mức tăng 43.081 triệu đồng).
3. Mạng lưới phân phối của Đức Việt gồm những cơ sở nào và kênh gián tiếp đóng góp bao nhiêu phần trăm doanh thu?
Doanh nghiệp vận hành hệ thống gồm 7 kho hàng, 9 đại lý và 4 cửa hàng giới thiệu sản phẩm (chủ yếu tại Hà Nội). Kênh phân phối gián tiếp (qua siêu thị Metro, Big C, Fivimart, các cửa hàng bán buôn, bán lẻ) là kênh chủ lực, đóng góp 70% tổng cơ cấu doanh thu của công ty.
4. Chính sách chiết khấu khối lượng của công ty áp dụng cho các đại lý và khách hàng trung gian như thế nào?
Khách hàng mua khối lượng lớn trên 100 kg/lần được chiết khấu 1% giá bán buôn; đại lý trung gian, siêu thị, shop thực phẩm là khách hàng thân thiết hoặc mua khối lượng trên 500 kg/lần được chiết khấu 5% giá bán buôn; các đơn hàng thanh toán sớm và đúng hạn được hưởng thêm chiết khấu 1%.
5. Mục tiêu chiến lược phát triển thương mại của Đức Việt đến năm 2015 và định hướng đến năm 2018 là gì?
Doanh nghiệp đặt mục tiêu tăng trưởng doanh số bình quân 20%/năm, nâng thị phần tại Hà Nội lên trên 50%, mở rộng thị trường miền Trung, miền Nam, hướng tới xuất khẩu sang Trung Quốc, Lào, Singapore, Nhật Bản và phấn đấu trở thành doanh nghiệp sản xuất thực phẩm sạch khép kín hàng đầu Việt Nam vào năm 2018.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Hải Vân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển thương mại hàng hóa và phân tích chi tiết thực trạng thương mại sản phẩm xúc xích của Công ty Cổ phần Thực phẩm Đức Việt trên thị trường miền Bắc giai đoạn 2011–2013. Công trình làm nổi bật những kết quả đạt được về quy mô tăng trưởng doanh thu, mạng lưới kênh phân phối hỗn hợp, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về chi phí nguyên liệu nhập khẩu và phạm vi bao phủ thị trường ngoại thành. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp đồng bộ và các kiến nghị vĩ mô có giá trị ứng dụng thực tiễn nhằm giúp doanh nghiệp củng cố vị thế dẫn đầu và phát triển thương mại bền vững đến năm 2015 và tầm nhìn 2018.