Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống an sinh xã hội và nền kinh tế quốc dân, bảo hiểm giữ vai trò như một cơ chế chuyển giao rủi ro, san sẻ tổn thất, hỗ trợ giảm thiểu thiệt hại và tạo lập nguồn vốn đầu tư phát triển kinh tế. Cùng với sự chuyển dịch của thị trường tài chính và bối cảnh biến động kinh tế sau đại dịch Covid-19, các doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) tại Việt Nam chịu áp lực liên tục đổi mới phương thức tiếp cận thị trường nhằm duy trì đà tăng trưởng và mở rộng thị phần. Trong các kênh phân phối hiện đại, kênh hợp tác Bảo hiểm - Ngân hàng (Bancassurance) nổi lên như một giải pháp chiến lược giúp tối ưu hóa hệ thống mạng lưới phân phối và nguồn lực khách hàng của hệ thống ngân hàng thương mại.
Đối với Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC), hoạt động Bancassurance giữ vị trí then chốt khi ngân hàng mẹ và cổ đông sáng lập chính là Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (MB). Tại Công ty Bảo hiểm MIC Đông Đô (chi nhánh trực thuộc MIC), việc khai thác kênh Bancassurance đóng góp lớn vào sự ổn định doanh thu và mở rộng tập khách hàng. Tuy nhiên, việc vận hành kênh phân phối này trong thực tế vẫn đối mặt với nhiều rào cản về cơ chế phối hợp, quy trình kỹ thuật và trình độ tư vấn tại quầy giao dịch.
Từ quá trình khảo sát và thực tập tại Phòng Kinh doanh 06 – Công ty Bảo hiểm MIC Đông Đô, tác giả Nguyễn Ngọc Hiền (chuyên ngành Bảo hiểm, Lớp Bảo hiểm xã hội 61C, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Thực trạng hoạt động kênh phân phối Bancassurance tại Công ty Bảo hiểm MIC Đông Đô" (dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Hải Đường, hoàn thành năm 2023).
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận thực tiễn về kênh phân phối Bancassurance, làm rõ các khái niệm, lịch sử hình thành, mô hình tổ chức, sản phẩm đặc thù và hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả, hiệu quả hoạt động.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và tình hình triển khai kênh phân phối Bancassurance tại Công ty Bảo hiểm MIC Đông Đô qua các năm.
- Đánh giá thành tựu, nhận diện những tồn tại, hạn chế cùng nguyên nhân gốc rễ; từ đó đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển kênh phân phối Bancassurance tại MIC Đông Đô trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình triển khai và hoạt động của kênh phân phối Bancassurance tại Công ty Bảo hiểm MIC Đông Đô.
- Phạm vi nội dung: Cơ sở lý luận về Bancassurance; thực trạng tổ chức khai thác, các sản phẩm bảo hiểm liên kết ngân hàng và hiệu quả kinh doanh của kênh phân phối tại đơn vị.
- Phạm vi không gian: Công ty Bảo hiểm MIC Đông Đô và các đối tác ngân hàng phối hợp (MB, OceanBank, TPBank, Techcombank, VPBank, ACB, Vietcombank, HDBank...).
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh chung của đơn vị giai đoạn 2018–2022 và dữ liệu khai thác chuyên sâu kênh Bancassurance giai đoạn 2020–2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên bản chất của Bancassurance — thuật ngữ kết hợp giữa "Banking" (ngân hàng) và "Insurance" (bảo hiểm), chỉ hoạt động phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua mạng lưới kênh giao dịch của ngân hàng.
Tác giả phân loại mô hình tổ chức Bancassurance trên thị trường thành 3 nhóm cơ bản dựa trên mức độ tích hợp và quyền sở hữu:
- Mô hình thỏa thuận phân phối: Gồm hai cấp độ là Đại lý phân phối (ngân hàng thuần túy đóng vai trò đại lý/môi giới hưởng hoa hồng, mức độ tích hợp thấp) và Liên minh chiến lược (ngân hàng và DNBH hợp tác chặt chẽ hơn, chia sẻ dữ liệu và có sự cam kết sâu hơn về dịch vụ, công nghệ thông tin).
- Mô hình liên doanh (mô hình chi phối): Ngân hàng và DNBH cùng góp vốn thành lập một pháp nhân mới để kinh doanh bảo hiểm, chia sẻ quyền quản lý, dữ liệu và lợi nhuận.
- Mô hình sở hữu đơn nhất (mô hình độc quyền): Tập đoàn tài chính hoặc ngân hàng sở hữu hoàn toàn/chi phối một DNBH hoặc ngược lại; sản phẩm được tích hợp đồng bộ từ cấp quản trị tập đoàn.
| Tiêu chí phân định |
Mô hình Đại lý phân phối |
Mô hình Liên doanh |
Mô hình Sở hữu đơn nhất |
| Hình thức pháp lý |
Hai tổ chức độc lập, ký thỏa thuận phân phối. |
Thành lập pháp nhân thứ ba; có thể hợp tác thêm với bên khác. |
Ngân hàng sở hữu DNBH hoặc cùng một tập đoàn mẹ sở hữu cả hai. |
| Thiết kế sản phẩm |
DNBH thiết kế sẵn; chủ yếu là sản phẩm truyền thống. |
Pháp nhân thứ ba thiết kế; gồm sản phẩm truyền thống và tích hợp. |
Tập đoàn thiết kế; sản phẩm tích hợp sâu giữa ngân hàng và bảo hiểm. |
| Nguồn thu của Ngân hàng |
Hoa hồng phân phối sản phẩm. |
Hoa hồng và lợi nhuận/cổ tức từ công ty liên doanh. |
Lợi nhuận hợp nhất chung của toàn tập đoàn. |
| Chia sẻ cơ sở dữ liệu |
Hạn chế chia sẻ dữ liệu khách hàng. |
Chia sẻ trên cơ sở thỏa thuận bảo mật thông tin. |
Dùng chung toàn diện cơ sở dữ liệu khách hàng. |
| Quản lý hợp đồng bảo hiểm |
Doanh nghiệp bảo hiểm quản lý. |
Doanh nghiệp bảo hiểm quản lý. |
Doanh nghiệp bảo hiểm quản lý. |
Về sản phẩm, nghiên cứu phân định hai nhóm sản phẩm chính:
- Sản phẩm truyền thống: Nhân thọ (hỗn hợp, trọn đời, hưu trí, sức khỏe...) và Phi nhân thọ (xe cơ giới, tài sản, cháy nổ, kỹ thuật, hàng hóa, tàu biển...).
- Sản phẩm tích hợp ngân hàng: Bảo hiểm tín dụng (bảo đảm an toàn cho khoản vay thế chấp hoặc tín chấp), bảo hiểm thấu chi, bảo hiểm quyền lợi cho người gửi tiền tiết kiệm và các sản phẩm bảo hiểm thẻ.
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được chia thành:
- Chỉ tiêu đánh giá kết quả: Doanh thu phí bảo hiểm kênh Bancas, tỷ lệ chi phí/doanh thu, số lượng đại lý ngân hàng, doanh thu bình quân trên số lượng đại lý, tỷ lệ hoa hồng, số lượng hợp đồng (tái tục, khai thác mới), số tiền bảo hiểm.
- Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả: Tốc độ tăng trưởng doanh thu phí qua các năm:
$$\text{Tăng trưởng doanh thu phí} = \frac{\text{DT}_1 - \text{DT}_0}{\text{DT}_0} \times 100 \ (%)$$
Trong đó $\text{DT}_1$ là doanh thu phí năm nghiệp vụ và $\text{DT}_0$ là doanh thu phí năm báo cáo.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực chứng:
- Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lưu hành nội bộ của MIC Đông Đô, báo cáo tài chính, ấn phẩm của Tổng công ty MIC, niên giám và tài liệu từ các diễn đàn chuyên ngành (Ferm Forum Berlin 2019, Tạp chí Tài chính); thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua quá trình thực tập, quan sát trực tiếp tại Phòng Kinh doanh 06 và các buổi tiếp xúc, làm việc tại điểm giao dịch ngân hàng đối tác.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Thống kê mô tả các chuỗi số liệu kinh doanh giai đoạn 2018–2022, so sánh tỷ trọng cơ cấu doanh thu theo nghiệp vụ, lập bảng biểu đối chiếu dữ liệu khai thác Bancas giai đoạn 2020–2022 nhằm xác định xu hướng biến động và các điểm nghẽn vận hành.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KÊNH PHÂN PHỐI BANCASSURANCE
Chương 1 khái quát quá trình phát triển của Bancassurance trên thế giới và tại Việt Nam:
- Kinh nghiệm quốc tế: Khởi phát tại Châu Âu vào thập niên 1980 qua các ngân hàng như Citibank, HSBC, Barclays. Đến năm 2010, hơn 80% ngân hàng Châu Âu triển khai Bancassurance. Theo số liệu tại Ferm Forum Berlin (19/11/2019), tỷ trọng doanh thu phí bảo hiểm qua kênh ngân hàng tại Châu Âu đạt mức cao vượt trội ở Tây Ban Nha (72%), Ý (70%), Pháp (59%), trong khi tại Đức là 23% và Anh là 12%. Tại Hoa Kỳ, sau khi Đạo luật Hiện đại hóa Dịch vụ Tài chính (Gramm-Leach-Bliley Act) có hiệu lực từ năm 2000, rào cản pháp lý được dỡ bỏ đã thúc đẩy các thương vụ sáp nhập và mua lại đại lý bảo hiểm của các ngân hàng.
- Thực tiễn thị trường Việt Nam: Bancassurance xuất hiện từ những năm 2000 qua các ngân hàng như Vietcombank, Techcombank, Sacombank, Maritime Bank; chính thức ghi nhận mốc hợp tác đầu tiên vào tháng 6/2001 giữa AIA Việt Nam và HSBC. Đến năm 2012, thị trường đã định hình đầy đủ các mô hình hoạt động. Tỷ trọng doanh thu phí bảo hiểm qua Bancassurance toàn thị trường đạt khoảng 20% (nhân thọ chiếm 11,7%, phi nhân thọ chiếm 8,3%).
- Sự cần thiết và lợi ích: Đáp ứng nhu cầu dịch vụ tài chính "một cửa" (one-stop shop) của khách hàng; hỗ trợ DNBH mở rộng thị phần, tiết giảm chi phí marketing, tận dụng mạng lưới phòng giao dịch và dữ liệu khách hàng; giúp ngân hàng đa dạng hóa nguồn thu từ hoa hồng và bảo toàn vốn vay.
CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG KÊNH PHÂN PHỐI BANCASSURANCE TẠI MIC ĐÔNG ĐÔ
Chương này trình bày chi tiết về cấu trúc tổ chức và kết quả hoạt động kinh doanh của đơn vị:
- Đặc điểm đơn vị: Công ty Bảo hiểm MIC Đông Đô tiền thân là Ban dự án 3 thuộc Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (thành lập ngày 29/01/2016 theo Giấy phép số 43/GPĐC/KDBH, trụ sở tại Tầng 2 tòa nhà King, số 7 Chùa Bộc, Đống Đa, Hà Nội; Giám đốc: bà Ngô Thị Hải Phương). Nhân sự phát triển từ 5 người (2016) lên 20 nhân viên chính thức (2023) chia thành 6 phòng kinh doanh cùng các bộ phận chức năng.
| Chỉ tiêu doanh thu theo nghiệp vụ (MIC Đông Đô) |
Năm 2018 (Trđ) |
Năm 2019 (Trđ) |
Năm 2020 (Trđ) |
Năm 2021 (Trđ) |
Năm 2022 (Trđ) |
Tỷ trọng 2022 (%) |
| Bảo hiểm xe cơ giới |
14.221,4 |
21.131,6 |
25.467,1 |
35.432,0 |
37.525,8 |
51,72% |
| Bảo hiểm con người |
3.514,0 |
5.023,7 |
3.233,0 |
2.800,7 |
4.970,1 |
6,85% |
| Bảo hiểm kỹ thuật |
4.586,8 |
2.112,0 |
10.452,0 |
12.321,3 |
12.334,6 |
17,00% |
| Bảo hiểm tài sản và các nghiệp vụ khác |
16.015,0 |
10.916,5 |
7.325,9 |
15.497,0 |
17.726,0 |
24,43% |
| Tổng doanh thu |
38.337,2 |
39.183,8 |
46.478,0 |
66.051,0 |
72.556,5 |
100,00% |
- Thực trạng triển khai kênh Bancassurance:
- Mô hình tổ chức: Đơn vị áp dụng mô hình sở hữu đơn nhất với Ngân hàng mẹ MB (cấp đơn trực tuyến tự động qua phần mềm hạch toán, thời gian phát hành đơn chưa đến 30 giây); đồng thời thiết lập liên minh chiến lược với các ngân hàng thương mại khác như OceanBank, TPBank, Techcombank, VPBank, HDBank, Vietcombank...
- Sản phẩm triển khai chủ lực: Sản phẩm "An tâm tín dụng" (dành cho khách hàng vay tín chấp MB từ 18-60 tuổi, số tiền bảo hiểm bằng 100% dư nợ gốc ban đầu, tối đa 1 tỷ đồng); thẻ tích hợp "MIC - Visa Gold" (bảo hiểm sinh mạng và sức khỏe hạn mức 200 triệu đồng); Bảo hiểm Rút tiền tại ATM (hạn mức bồi thường 200 triệu đồng/năm); Bảo hiểm Giao dịch gian lận (hạn mức 500 triệu đồng/năm); Bảo hiểm Du lịch toàn cầu (hạn mức bồi thường lên đến 21 tỷ đồng).
| Chỉ tiêu khai thác Bancassurance tại MIC Đông Đô |
Đơn vị |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Số hợp đồng tái tục |
HĐ |
1.459 |
1.523 |
1.950 |
| Số hợp đồng mới |
HĐ |
1.430 |
1.300 |
1.751 |
| Tổng số hợp đồng khai thác |
HĐ |
2.889 |
2.823 |
3.701 |
| Tổng số tiền bảo hiểm |
Trđ |
25.211 |
22.350 |
32.580 |
- Cơ cấu đóng góp doanh thu đối tác năm 2022: Ngân hàng MB giữ vai trò chi phối khi đóng góp hơn 62% tổng doanh thu kênh Bancassurance của MIC Đông Đô; khối các ngân hàng liên minh chiến lược (tiêu biểu như TPBank, Techcombank) mang lại 3,23 tỷ đồng doanh thu trong năm 2022.
- Hạn chế và nguyên nhân:
- Cơ sở pháp lý: Thiếu các văn bản quy định và hướng dẫn đặc thù riêng biệt cho hoạt động Bancassurance, mô hình chủ yếu vận hành dưới hình thức "đại lý tổ chức".
- Phía ngân hàng: Cán bộ tín dụng thiếu kỹ năng chuyên sâu về bảo hiểm, hạn chế thời gian tư vấn; tình trạng bán hàng "đối phó" để hoàn tất giải ngân hoặc tặng kèm sản phẩm khuyến mại mà không giải thích quyền lợi dẫn đến việc khách hàng không nắm rõ nội dung bảo vệ.
- Phía DNBH: Chi phí vận hành, đào tạo, đầu tư hạ tầng phần mềm cao; mức trích hoa hồng tại một số ngân hàng chưa tạo động lực mạnh; mâu thuẫn kênh giữa Bancas và kênh đại lý truyền thống.
- Cơ sở hạ tầng và công nghệ: Chưa có sự liên thông đồng bộ dữ liệu giữa tất cả các ngân hàng đối tác với hệ thống quản trị của DNBH (ngoại trừ tài khoản chuyên thu đã thiết lập với ACB, TPBank...).
CHƯƠNG 3. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN KÊNH PHÂN PHỐI BANCASSURANCE TẠI MIC ĐÔNG ĐÔ
Tác giả phân tích các yếu tố thuận lợi (mạng lưới rộng khắp của MB, xu thế sử dụng dịch vụ trọn gói của khách hàng, hạ tầng công nghệ số) và đề xuất hệ thống giải pháp:
- Hoạch định chiến lược và cam kết hợp tác: Xây dựng mục tiêu phát triển Bancassurance rõ ràng theo từng giai đoạn; thiết lập cam kết hợp tác chặt chẽ, dài hạn và minh bạch cơ chế phân chia quyền lợi với các đối tác ngân hàng.
- Hoàn thiện mô hình liên kết và cơ chế vận hành: Rà soát mô hình phân phối, mở rộng việc lập tài khoản chuyên thu đối với các ngân hàng liên kết nhằm tự động hóa việc ghi nhận doanh thu và trích chuyển hoa hồng nhanh chóng.
- Đào tạo nhân sự và hỗ trợ bán hàng: Tăng cường cử cán bộ chuyên trách của MIC xuống thường trực tại các chi nhánh/phòng giao dịch ngân hàng để hỗ trợ giải đáp kỹ thuật nghiệp vụ; tổ chức các chương trình đào tạo kỹ năng tư vấn và văn hóa bán chéo sản phẩm (cross-sell) cho cán bộ tín dụng ngân hàng.
- Phát triển và đơn giản hóa sản phẩm: Thiết kế các sản phẩm phi nhân thọ đóng gói đơn giản, quy trình thẩm định nhanh, phù hợp trực tiếp với nhu cầu vay vốn thế chấp/tín chấp của từng phân khúc khách hàng ngân hàng.
- Kiến nghị: Đề nghị cơ quan quản lý nhà nước sớm hoàn thiện khung khổ pháp lý chuyên biệt cho Bancassurance; kiến nghị Tổng Công ty MIC tiếp tục nâng cấp hệ thống phần mềm quản trị tự động và cơ chế phân bổ ngân sách marketing cho các chi nhánh.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu chính
- Minh chứng sự tăng trưởng của đơn vị qua các chỉ số tài chính: Doanh thu nghiệp vụ của MIC Đông Đô tăng trưởng liên tục từ 38.337,2 triệu đồng (năm 2018) lên 72.556,5 triệu đồng (năm 2022). Trong đó, bảo hiểm xe cơ giới duy trì tỷ trọng áp đảo trên 50% doanh thu toàn đơn vị (năm 2022 đạt 37.525,8 triệu đồng, chiếm 51,72%).
- Đánh giá định lượng kết quả khai thác Bancassurance:
- Số lượng hợp đồng khai thác qua kênh Bancas tăng từ 2.889 hợp đồng (năm 2020) lên 3.701 hợp đồng (năm 2022), trong đó hợp đồng tái tục đạt 1.950 hợp đồng và hợp đồng mới đạt 1.751 hợp đồng vào năm 2022.
- Tổng số tiền bảo hiểm khai thác tăng từ 25.211 triệu đồng (năm 2020) lên 32.580 triệu đồng (năm 2022).
- Xác lập vai trò trụ cột của MB Bank với mức đóng góp hơn 62% tổng doanh thu Bancassurance của chi nhánh vào năm 2022; khối ngân hàng liên minh chiến lược (TPBank, Techcombank...) đóng góp 3,23 tỷ đồng.
- Nhận diện các điểm nghẽn thực tế: Chỉ rõ thực trạng "bán hàng xa rời nhu cầu", hiện tượng khách hàng mua bảo hiểm mang tính đối phó để đủ điều kiện giải ngân hồ sơ vay vốn, cùng những hạn chế trong kết nối hạ tầng công nghệ và chia sẻ cơ sở dữ liệu khách hàng giữa ngân hàng và DNBH.
Đóng góp thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực tế về hoạt động khai thác bảo hiểm phi nhân thọ qua kênh ngân hàng tại một chi nhánh cấp cơ sở thuộc hệ thống MIC.
- Đề xuất quy trình phối hợp khép kín từ đào tạo, cấp đơn điện tử đến đối soát tài khoản chuyên thu, giúp giảm thiểu rủi ro vận hành và tăng cường tính minh bạch trong việc chi trả hoa hồng đại lý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Khóa luận tập trung phân tích thực trạng tại Công ty Bảo hiểm MIC Đông Đô và các đối tác ngân hàng trên địa bàn hoạt động của chi nhánh, chưa bao quát toàn diện quy mô toàn hệ thống Tổng Công ty MIC trên cả nước.
- Hạn chế về nghiệp vụ: Nội dung nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các dòng sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ và bảo hiểm tích hợp tín dụng, chưa phân tích sâu mảng bảo hiểm nhân thọ liên kết (do đặc thù phân định nghiệp vụ của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát định lượng mức độ hài lòng của khách hàng mua bảo hiểm tại quầy giao dịch ngân hàng; phân tích sâu tác động của các quy định pháp luật mới về kinh doanh bảo hiểm đối với quy trình tư vấn và giám sát bán chéo tại hệ thống ngân hàng thương mại.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo phương pháp phân tích thực trạng khai thác Bancassurance, hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả/hiệu quả kinh doanh và cách mạng hóa quy trình cấp đơn bảo hiểm phi nhân thọ qua ngân hàng.
- Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp bảo hiểm và chi nhánh ngân hàng: Vận dụng các bài học kinh nghiệm về thiết lập tài khoản chuyên thu, quản lý mô hình sở hữu đơn nhất kết hợp liên minh chiến lược, cũng như giải pháp đào tạo kỹ năng bán chéo cho nhân viên tín dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Đối tác ngân hàng nào đóng vai trò quan trọng nhất trong doanh thu Bancassurance của MIC Đông Đô?
Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) là đối tác quan trọng nhất, đóng vai trò ngân hàng mẹ/cổ đông chính, chiếm hơn 62% tổng doanh thu từ kênh Bancassurance của MIC Đông Đô vào năm 2022.
2. Sản phẩm "An tâm tín dụng" tại MIC Đông Đô có những đặc điểm kỹ thuật chính nào?
Sản phẩm được thiết kế dành cho khách hàng vay vốn tín chấp tại MB trong độ tuổi 18–60, không yêu cầu thẩm định sức khỏe. Khi người được bảo hiểm tử vong hoặc thương tật vĩnh viễn do tai nạn, ốm đau, MIC thay mặt khách hàng thanh toán 100% số dư nợ gốc ban đầu còn lại kèm lãi phát sinh cho ngân hàng, với hạn mức bảo hiểm tối đa là 1 tỷ đồng.
3. Kết quả khai thác số lượng hợp đồng Bancassurance của MIC Đông Đô giai đoạn 2020–2022 biến động như thế nào?
Năm 2020 đạt 2.889 hợp đồng (1.459 tái tục, 1.430 mới); năm 2021 đạt 2.823 hợp đồng (1.523 tái tục, 1.300 mới); năm 2022 tăng lên 3.701 hợp đồng (1.950 tái tục, 1.751 mới). Tổng số tiền bảo hiểm tương ứng đạt 25.211 triệu đồng (2020), 22.350 triệu đồng (2021) và 32.580 triệu đồng (2022).
4. Khóa luận chỉ ra nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng "bán hàng xa rời nhu cầu" qua kênh Bancassurance?
Nguyên nhân xuất phát từ việc ngân hàng tặng kèm sản phẩm bảo hiểm khi gửi tiết kiệm hoặc ép buộc mua bảo hiểm để đủ điều kiện giải ngân khoản vay mà không tư vấn đầy đủ về quyền lợi; đồng thời đội ngũ cán bộ ngân hàng thiếu chuyên môn sâu về bảo hiểm và chưa hình thành kỹ năng bán chéo chuyên nghiệp.
5. Cơ cấu doanh thu theo nghiệp vụ của MIC Đông Đô năm 2022 ghi nhận kết quả ra sao?
Tổng doanh thu đạt 72.556,5 triệu đồng. Trong đó, bảo hiểm xe cơ giới đạt 37.525,8 triệu đồng (51,72%), bảo hiểm tài sản và các nghiệp vụ khác đạt 17.726,0 triệu đồng (24,43%), bảo hiểm kỹ thuật đạt 12.334,6 triệu đồng (17,00%) và bảo hiểm con người đạt 4.970,1 triệu đồng (6,85%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Hiền đã hệ thống hóa toàn diện khung lý luận về kênh phân phối Bancassurance và phản ánh sát thực bức tranh kinh doanh của Công ty Bảo hiểm MIC Đông Đô giai đoạn 2018–2022. Thông qua các số liệu thống kê cụ thể, công trình làm rõ vai trò chủ đạo của mô hình sở hữu đơn nhất với Ngân hàng MB cùng những thách thức trong việc mở rộng liên minh chiến lược với các ngân hàng thương mại khác. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện cơ chế phối hợp, chuẩn hóa quy trình đào tạo và phát triển sản phẩm theo nhu cầu thực tế, mang lại giá trị thực tiễn cho hoạt động phát triển kênh Bancassurance trong lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ.