Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Phương Thảo (Khoa Kinh tế & Kinh doanh Quốc tế, Trường Đại học Thương Mại; dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thùy Dương, hoàn thành tháng 4 năm 2017) tập trung giải quyết bài toán nâng cao vị thế thương mại quốc tế của một doanh nghiệp sản xuất thiết bị chiếu sáng Việt Nam.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Toàn cầu hóa kinh tế tạo ra cơ hội khai thác lợi thế so sánh nhưng đồng thời đặt các doanh nghiệp Việt Nam trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ việc thực hiện các cam kết mở cửa thị trường. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm trở thành yếu tố mang tính quyết định đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp khi tham gia thương mại quốc tế.

Đối với Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông, một đơn vị sản xuất chiếu sáng truyền thống có bề dày lịch sử từ năm 1961, việc chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang các giải pháp chiếu sáng rắn (công nghệ LED) là định hướng chiến lược. Cùng thời điểm, Brazil – quốc gia có nền kinh tế đứng thứ 7 thế giới với quy mô dân số trên 200 triệu người – đã ban hành chính sách cấm hoàn toàn việc lưu thông bóng đèn sợi đốt từ tháng 6 năm 2016 để chuyển sang các thiết bị tiết kiệm năng lượng. Nhu cầu thay thế hệ thống chiếu sáng công cộng, chuẩn bị cho các sự kiện quốc tế lớn (như Olympics Rio 2016) và chương trình chiếu sáng đường phố tiết kiệm điện R20 đã mở ra một thị trường tiềm năng. Tác giả lựa chọn đề tài "Giải pháp tăng cường năng lực cạnh tranh xuất khẩu bóng đèn LED sang thị trường Brazil của công ty CP Bóng đèn phích nước Rạng Đông" nhằm đánh giá khách quan thực trạng và tìm kiếm các giải pháp thâm nhập thị trường này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định 4 mục đích nghiên cứu chính:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến cạnh tranh và năng lực cạnh tranh xuất khẩu của sản phẩm.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm bóng đèn LED của Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông sang thị trường Brazil, chỉ rõ lợi thế và hạn chế so với đối thủ.
  3. Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô, nội ngành và nội tại doanh nghiệp tác động đến năng lực cạnh tranh của sản phẩm đèn LED tại thị trường mục tiêu.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh xuất khẩu bóng đèn LED của công ty sang thị trường Brazil.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm bóng đèn LED của Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông sang thị trường Brazil.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào sản phẩm bóng đèn LED do Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông sản xuất tại Việt Nam và xuất khẩu sang thị trường Brazil.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2016.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố tác động và các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của sản phẩm (thị phần, chi phí - giá bán, chất lượng, thương hiệu, doanh thu - lợi nhuận).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Tác giả xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên lý thuyết kinh tế thương mại quốc tế và quản trị chiến lược:

  • Khái niệm xuất khẩu hàng hóa: Hoạt động bán hàng hóa, dịch vụ ra nước ngoài trên cơ sở dùng tiền tệ làm phương tiện thanh toán nhằm khai thác lợi thế so sánh trong phân công lao động quốc tế.
  • Khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của sản phẩm: Năng lực cạnh tranh của sản phẩm được hiểu là sức mạnh tương đối của một sản phẩm so với các sản phẩm cùng loại trên cùng một thị trường, phản ánh qua thị phần, chất lượng, giá cả, thương hiệu và dịch vụ hậu mãi.
  • Mô hình phân tích môi trường:
    • Môi trường vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng, thu nhập bình quân đầu người, lãi suất, tỷ giá hối đoái, hành lang pháp lý, chính sách thuế nhập khẩu và rào cản kỹ thuật.
    • Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (nội bộ ngành): Áp lực từ khách hàng, áp lực từ nhà cung ứng, áp lực từ sản phẩm thay thế/sản phẩm cạnh tranh cùng loại, áp lực từ đối thủ tiềm ẩn và sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hiện hữu trong ngành.
    • Môi trường nội tại doanh nghiệp: Trình độ nguồn nhân lực (đội ngũ quản lý và công nhân trực tiếp), quy mô sản xuất (cơ sở hạ tầng, năng lực R&D) và tiềm lực tài chính.
  • Tiêu chuẩn chất lượng kỹ thuật: Áp dụng hệ thống tiêu chuẩn kiểm định an toàn điện, tương thích điện từ và hiệu quả năng lượng INMETRO của Brazil; hệ thống tiêu chuẩn quốc tế IEC/TCVN; chỉ số hoàn màu (CRI); các quy trình kiểm soát chất lượng IQC, PQC, OQC; cùng các mô hình quản trị vận hành như 5S, Kaizen, Lean Six Sigma, TPM.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp sau:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo nội bộ của Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông (Báo cáo tài chính thường niên giai đoạn 2014 - 2016, Báo cáo Phòng Xuất khẩu, Báo cáo Phòng Nhân sự, Catalo kỹ thuật năm 2016, dữ liệu công bố trên website rangdongvn.com) và quan sát trực tiếp hoạt động sản xuất kinh doanh tại trụ sở và các nhà máy.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Phân tích biến động số liệu qua các năm (tốc độ tăng trưởng doanh thu, biến động cơ cấu lao động, tỷ trọng xuất khẩu từng nhóm sản phẩm) nhằm đối chiếu sức cạnh tranh của sản phẩm Rạng Đông với các đối thủ quốc tế tại Brazil.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương đầu tiên thiết lập cơ sở khoa học cho đề tài:

  • Trình bày tính cấp thiết của việc mở rộng thị trường xuất khẩu đèn LED sang các nền kinh tế đang phát triển.
  • Khảo cứu các công trình nghiên cứu đi trước về năng lực cạnh tranh tại Việt Nam, bao gồm: luận văn của Lê Xuân Hòe (Đại học Kinh tế TP.HCM) về Công ty cao su Bình Long; khóa luận của Vũ Anh Khôi (Học viện Chính sách và Phát triển) về Servico Hà Nội; luận án tiến sĩ của Cao Ngọc Minh (Đại học Thương mại) về Tân Cảng. Tác giả chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước chủ yếu phân tích năng lực cạnh tranh chung của doanh nghiệp hoặc trên nhiều thị trường rộng, chưa đi sâu vào một dòng sản phẩm công nghệ cao cụ thể (đèn LED) trên một thị trường đặc thù có khoảng cách địa lý lớn như Brazil.
  • Xác định mục đích, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và kết cấu khóa luận gồm 4 chương.

Chương 2: Cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm học thuật và tiêu chí đánh giá:

  • Phân tích vai trò của cạnh tranh đối với nền kinh tế, đối với chủ thể kinh doanh và đối với người tiêu dùng.
  • Chi tiết hóa các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh sản phẩm:
    • Nhân tố vĩ mô: Kinh tế (thu nhập, tỷ giá, lãi suất), chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội và môi trường kinh doanh toàn cầu.
    • Nhân tố ngành: 5 áp lực cạnh tranh theo lý thuyết của Michael Porter.
    • Nhân tố nội tại: Nguồn nhân lực quản lý và sản xuất, cơ sở hạ tầng, trình độ khoa học công nghệ (R&D) và sức mạnh tài chính.
  • Xác lập 5 tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của sản phẩm: Thị phần; Chi phí sản xuất và giá bán; Chất lượng sản phẩm (đặc biệt là thông số ánh sáng, chip LED, bộ nguồn Driver, hệ thống tản nhiệt); Thương hiệu và uy tín; Doanh thu và lợi nhuận mang lại.

Chương 3: Phân tích thực trạng tăng cường năng lực cạnh tranh xuất khẩu bóng đèn LED của Công ty CP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông sang thị trường Brazil

1. Khái quát về Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông

Thành lập từ năm 1961, công ty sở hữu hai cơ sở sản xuất lớn:

  • Cơ sở 1 tại số 87 - 89 Hạ Đình, Thanh Xuân, Hà Nội: Diện tích 57.000 m², gồm 10 phòng ban chức năng, 2 xưởng sản xuất với 14 dây chuyền bóng đèn huỳnh quang, compact, 3 dây chuyền thiết bị chiếu sáng, 3 dây chuyền sản xuất ballast điện tử và sắt từ.
  • Cơ sở 2 tại Khu công nghiệp Quế Võ, Bắc Ninh: Xây dựng năm 2006 với diện tích 62.000 m², gồm 4 dây chuyền sản xuất phích nước, 4 dây chuyền kéo ống huỳnh quang, compact và 2 dây chuyền thổi vỏ bóng.
  • Công ty là đơn vị duy nhất tại Việt Nam sản xuất được thủy tinh không chì đáp ứng tiêu chuẩn RoHS của Châu Âu. Mạng lưới thương mại xuất khẩu của Rạng Đông đã vươn tới gần 40 quốc gia thuộc Châu Á, Châu Âu, Châu Mỹ, Châu Phi và Châu Đại Dương.

2. Nguồn nhân lực và kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2012 - 2016

Trong giai đoạn 2014 - 2016, cơ cấu lao động của công ty có sự tinh gọn rõ rệt từ 3.872 người xuống còn 2.549 người, đồng thời nâng cao tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học và sau đại học.

Chỉ tiêu trình độ Năm 2014 (Người) Năm 2014 (%) Năm 2015 (Người) Năm 2015 (%) Năm 2016 (Người) Năm 2016 (%)
Trên Đại học 15 0,4 17 0,5 23 0,9
Đại học 178 4,6 182 5,8 195 7,6
Trung cấp & Cao đẳng 437 11,3 454 14,4 526 20,6
Công nhân 3.242 83,7 2.493 79,3 1.805 70,9
Tổng số lao động 3.872 100 3.146 100 2.549 100

Doanh thu toàn công ty duy trì đà tăng trưởng liên tục:

  • Năm 2012: 2.208 tỷ VND
  • Năm 2013: 2.494 tỷ VND
  • Năm 2014: 2.806 tỷ VND
  • Năm 2015: 2.998 tỷ VND
  • Năm 2016: 2.939 tỷ VND (lợi nhuận đạt 186 tỷ VND, tăng 49% so với năm 2015; nộp ngân sách đạt 281 tỷ VND, tăng 27%; thu nhập bình quân đạt 12 triệu đồng/người/tháng, tăng 14,2%).

3. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh tại thị trường Brazil

  • Yếu tố vĩ mô và thị trường Brazil: Dân số Brazil trên 200 triệu người với cơ cấu rất trẻ (85% dưới 55 tuổi, 40% dưới 25 tuổi). Chính phủ Brazil áp dụng chính sách giảm thuế nhập khẩu đặc biệt cho 1.523 mặt hàng xuống còn 2% nhằm hạ chi phí đầu vào công nghiệp. Từ tháng 6/2016, lệnh cấm hoàn toàn đèn sợi đốt tạo ra làn sóng chuyển đổi chiếu sáng lớn trong 6 phân đoạn ứng dụng: Kiến trúc, Thương mại, Công nghiệp, Ngoài trời, Khu dân cư và Ứng dụng khác. Nhu cầu mạnh nhất tập trung ở mảng Kiến trúc và Chiếu sáng công cộng ngoài trời.
  • Áp lực cạnh tranh nội ngành: Thị trường đèn LED Brazil chịu sự chi phối của các tập đoàn đa quốc gia gồm Cree (Mỹ), Nichia (Nhật Bản), OSRAM (Đức), Philips Lumileds (Hà Lan), Seoul Semiconductors (Hàn Quốc) cùng các thương hiệu mới nổi như Dialight, GE Lighting. Hàng hóa Trung Quốc chiếm lĩnh hơn 60% lượng đèn LED nhập khẩu vào Brazil nhờ ưu thế giá rẻ. Tại Việt Nam, đối thủ trực tiếp là Công ty Cổ phần Bóng đèn Điện Quang có tỷ trọng doanh thu xuất khẩu vượt trội (doanh thu xuất khẩu Rạng Đông chỉ đạt 15 - 20% tổng doanh thu).
  • Phân tích các tiêu chí năng lực cạnh tranh của đèn LED Rạng Đông:
    • Chất lượng: Năng lực sản xuất đạt trên 15 triệu sản phẩm/năm. Đèn LED Rạng Đông sử dụng chip LED Samsung (nhà sản xuất trong top 3 thế giới), đạt chỉ số hoàn màu CRI 80, tuổi thọ cao gấp 15 lần bóng sợi đốt và 2,5 lần bóng compact; tiết kiệm 80 - 90% điện năng so với đèn sợi đốt và 50% so với compact. Vỏ tản nhiệt ứng dụng vật liệu dẫn nhiệt có hệ số tản nhiệt gấp 50 lần nhôm thông thường (nhôm chuẩn đạt 200 W/m.K), chịu được thử nghiệm sốc nhiệt từ 10 đến 100°C. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn INMETRO (chứng nhận được 77% người tiêu dùng Brazil tin cậy) và tiêu chuẩn IEC/TCVN.
    • Chi phí và giá bán: Tỷ lệ nội địa hóa cao do Rạng Đông tự thiết kế và sản xuất vỏ nhôm, module LED và bộ Driver tản nhiệt tại Trung tâm R&D. Tuy nhiên, việc sử dụng chip Samsung đẩy giá thành sản phẩm cao hơn 2 đến 2,5 lần so với các dòng đèn LED giá rẻ của Trung Quốc trên thị trường Brazil.
    • Cơ cấu và doanh thu xuất khẩu: Dù doanh thu xuất khẩu LED sang Brazil tăng đều trong giai đoạn 2014 - 2016, tỷ trọng này vẫn còn khiêm tốn.
Nhóm sản phẩm xuất khẩu Mã sản phẩm Tỷ trọng năm 2014 (%) Tỷ trọng năm 2015 (%) Tỷ trọng năm 2016 (%)
Đèn huỳnh quang FL 29,7 26,4 21,0
Đèn huỳnh quang compact CFL 18,4 23,8 25,6
Đèn LED LED 5,7 4,0 16,0
Phích & Ruột phích VF - RF 20,4 26,2 21,0
Đèn tròn, sợi đốt IL 11,8 7,8 3,1
Sản phẩm khác Khác 14,0 11,8 13,3
Tổng cộng 100,0 100,0 100,0

4. Đánh giá thành tựu và hạn chế

  • Thành tựu: Sản phẩm bước đầu tạo dựng được uy tín chất lượng, vượt qua kiểm định khắt khe tại Brazil, tận dụng tốt chính sách cấm đèn sợi đốt năm 2016 để đưa tỷ trọng xuất khẩu LED từ 4% (2015) lên 16% (2016).
  • Tồn tại và nguyên nhân: Công ty chưa đầu tư tương xứng cho hoạt động tiếp thị quốc tế do vẫn trong quá trình chuyển đổi mô hình từ sản xuất thuần túy sang tự kinh doanh; đội ngũ nhân lực thiếu kỹ năng chuyên môn về ngoại thương và rào cản tiếng Bồ Đào Nha; giá thành sản phẩm còn cao hơn mặt bằng đèn Trung Quốc.

Chương 4: Định hướng và giải pháp tăng cường năng lực cạnh tranh xuất khẩu bóng đèn LED sang thị trường Brazil của Công ty CP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông

  • Định hướng phát triển: Xác định lấy chất lượng kỹ thuật và giá trị thương hiệu làm nền tảng cạnh tranh cốt lõi thay vì chạy đua hạ giá bằng mọi giá; duy trì và nâng cao các tiêu chuẩn kiểm định INMETRO; tập trung vào các phân khúc chiếu sáng kiến trúc và chiếu sáng công cộng ngoài trời đòi hỏi tính thẩm mỹ và độ bền cao.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    1. Tăng cường nghiên cứu, đánh giá kỹ lưỡng thị trường Brazil: Đẩy mạnh tham gia các hội chợ, triển lãm thương mại quốc tế tại Sao Paulo để khảo sát thị hiếu, thiết lập mạng lưới với các nhà phân phối địa phương.
    2. Chú trọng đầu tư nguồn nhân lực: Tuyển dụng và đào tạo chuyên sâu đội ngũ chuyên viên xuất khẩu thông thạo nghiệp vụ ngoại thương và ngôn ngữ tiếng Bồ Đào Nha.
    3. Nâng cao khả năng cạnh tranh về giá: Tối ưu hóa chi phí sản xuất thông qua tự động hóa dây chuyền, giảm hao phí nguyên vật liệu, liên kết chuỗi cung ứng nhằm thu hẹp chênh lệch giá với các nhà sản xuất ngoại lai.
    4. Xây dựng và phát triển thương hiệu Rạng Đông tại Brazil: Đẩy mạnh quảng bá các dòng sản phẩm đạt chuẩn quốc tế, cung cấp sản phẩm mẫu cho các dự án công trình và phát triển dịch vụ hậu mãi.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý: Tác giả kiến nghị Chính phủ và các cơ quan xúc tiến thương mại đẩy mạnh hoạt động hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường Nam Mỹ và đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến xuất khẩu hàng công nghệ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Dữ liệu thực trạng được làm rõ: Làm rõ quy mô năng lực sản xuất đèn LED của Rạng Đông (đạt trên 15 triệu sản phẩm/năm), vốn điều lệ đạt khoảng 115 tỷ VND, và kết quả kinh doanh năm 2016 với doanh số tiêu thụ đạt 2.939 tỷ VND, lợi nhuận đạt 186 tỷ VND.
  • Minh chứng sự dịch chuyển cơ cấu xuất khẩu: Tỷ trọng xuất khẩu của bóng đèn sợi đốt truyền thống giảm mạnh từ 11,8% (năm 2014) xuống còn 3,1% (năm 2016), nhường chỗ cho dòng sản phẩm đèn LED vươn lên chiếm 16% tổng cơ cấu xuất khẩu năm 2016 (sau khi sụt giảm xuống 4% vào năm 2015).
  • Hệ thống hóa các chỉ số kỹ thuật: Khẳng định đèn LED Rạng Đông có chỉ số CRI 80, tiết kiệm 80 - 90% điện năng so với đèn tròn sợi đốt, vật liệu tản nhiệt có hệ số dẫn nhiệt cao gấp 50 lần nhôm thông thường, chịu được dải nhiệt thử nghiệm sốc nhiệt từ 10 đến 100°C.

Đóng góp của tác giả

So với các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận năng lực cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp (như nghiên cứu của Lê Xuân Hòe về Cao su Bình Long hay Vũ Anh Khôi về Servico Hà Nội), khóa luận này mang lại đóng góp thực tiễn riêng biệt:

  • Đi sâu nghiên cứu một sản phẩm kỹ thuật cụ thể (đèn LED) gắn với một thị trường địa lý đặc thù (Brazil).
  • Nhận diện chính xác cơ hội thị trường phát sinh từ thay đổi thể chế (chính sách cấm bóng đèn sợi đốt của Brazil từ tháng 6/2016 và mức thuế nhập khẩu ưu đãi 2% cho 1.523 mặt hàng) để làm căn cứ đề xuất giải pháp.
  • Đề xuất giải pháp mang tính khả thi gắn liền với việc tháo gỡ điểm nghẽn ngôn ngữ (tiếng Bồ Đào Nha) và rào cản kỹ thuật (chứng nhận INMETRO).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả tự nhìn nhận kiến thức và kinh nghiệm nghiên cứu thực tế còn giới hạn. Nguồn dữ liệu thứ cấp chủ yếu tập trung trong giai đoạn 2014 - 2016 và giới hạn ở các số liệu do Phòng Xuất khẩu, Phòng Nhân sự của công ty cung cấp; chưa khảo sát định lượng trực tiếp được mẫu người tiêu dùng hoặc nhà nhập khẩu tại bản địa Brazil do rào cản về khoảng cách địa lý và kinh phí.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả thực tế của các dòng đèn LED chiếu sáng kiến trúc và ngoài trời của Rạng Đông sau khi đưa vào các dự án công trình cụ thể tại Brazil; cập nhật các biến động về tỷ giá và rào cản phi thuế quan mới của khối thương mại Mercosul trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị thương mại quốc tế đang thực hiện các đề tài về năng lực cạnh tranh hàng xuất khẩu hoặc chiến lược thâm nhập thị trường nước ngoài.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Phương pháp phân tích áp lực cạnh tranh nội ngành của Michael Porter áp dụng vào ngành sản xuất thiết bị chiếu sáng.
    • Bộ số liệu thực tế về cơ cấu lao động, kết quả sản xuất kinh doanh và cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông giai đoạn 2014 - 2016.
    • Các thông tin phân tích về rào cản kỹ thuật INMETRO và đặc thù thị trường chiếu sáng tại Brazil.

Câu hỏi thường gặp

1. Brazil đã ban hành những chính sách cụ thể nào tạo cơ hội xuất khẩu cho đèn LED Rạng Đông?

Brazil đã cấm hoàn toàn việc sử dụng bóng đèn sợi đốt kể từ tháng 6 năm 2016, đồng thời đưa ra các chương trình chuyển đổi đèn LED chiếu sáng đường phố tiết kiệm năng lượng khu vực R20 và phục vụ Olympics Rio 2016. Ngoài ra, chính phủ Brazil đã giảm thuế nhập khẩu đặc biệt cho 1.523 mặt hàng xuống còn 2% nhằm giảm chi phí đầu vào công nghiệp.

2. Linh kiện chip LED của Rạng Đông do đơn vị nào cung ứng và ảnh hưởng thế nào đến giá thành?

Rạng Đông liên kết nhập khẩu chip LED từ Tập đoàn Samsung (đứng thứ 3 trong top 10 nhà sản xuất uy tín thế giới). Việc sử dụng chip cao cấp giúp đèn đạt chỉ số hoàn màu CRI 80 và kéo dài tuổi thọ, nhưng chi phí chip công nghệ này khiến giá bán bóng đèn LED thông thường của Rạng Đông cao hơn từ 2 đến 2,5 lần so với các sản phẩm cùng loại của các nhà sản xuất Trung Quốc.

3. Tỷ trọng xuất khẩu đèn LED của Rạng Đông biến động ra sao trong giai đoạn 2014 - 2016?

Theo Báo cáo Phòng Xuất khẩu của công ty, tỷ trọng xuất khẩu mặt hàng đèn LED (mã LED) chiếm 5,7% tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2014, giảm xuống còn 4,0% năm 2015, sau đó tăng mạnh lên chiếm 16,0% vào năm 2016.

4. Khách hàng tại các đô thị trung tâm Brazil có yêu cầu gì đối với sản phẩm đèn LED nhập khẩu?

Khách hàng tại các đô thị lớn như Sao Paulo và Rio De Janeiro có yêu cầu cao về tiêu chuẩn chất lượng và hình thức mẫu mã. Họ thường yêu cầu gửi sản phẩm mẫu để tiến hành thử nghiệm, đánh giá kỹ thuật và sẵn sàng chi trả mức giá tốt cho những dòng đèn LED mang tính nghệ thuật, thẩm mỹ cao đáp ứng tốt công năng chiếu sáng.

5. Những rào cản nội tại lớn nhất của Rạng Đông khi mở rộng xuất khẩu sang Brazil là gì?

Tác giả chỉ rõ ba rào cản nội tại chính: công ty vẫn đang trong quá trình chuyển đổi mô hình từ sản xuất sang tự kinh doanh nên chưa đầu tư thỏa đáng cho xúc tiến thương mại quốc tế; thiếu hụt nhân lực ngoại thương có năng lực ngoại ngữ (đặc biệt là tiếng Bồ Đào Nha); chi phí sản xuất còn cao khiến giá bán chưa cạnh tranh được với hàng giá rẻ từ Trung Quốc.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Phương Thảo đã phản ánh toàn diện thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm bóng đèn LED của Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông sang thị trường Brazil giai đoạn 2014 - 2016. Công trình làm rõ sự chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu sang các sản phẩm công nghệ cao, chỉ ra lợi thế kỹ thuật về chip LED Samsung và vật liệu tản nhiệt, đồng thời nhận diện thẳng thắn các hạn chế về giá thành và nhân lực ngoại ngữ. Hệ thống giải pháp được đề xuất nhất quán với định hướng lấy chất lượng và thương hiệu làm cốt lõi, cung cấp nguồn tư liệu thực chứng có giá trị cho nghiên cứu thương mại quốc tế ngành thiết bị chiếu sáng.