Luận văn: Nâng cao năng lực cạnh tranh cụm ngành du lịch Cà Mau | Lê Tùng Cường

Khám phá luận văn chuyên sâu về nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch Cà Mau. Phân tích thực trạng, tiềm năng và đề xuất giải pháp phát triển.

Chuyên ngành

Quản Lý Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá tổng quan năng lực cạnh tranh du lịch Cà Mau

Cà Mau, vùng đất cực Nam của Tổ quốc, sở hữu những tiềm năng to lớn để phát triển ngành kinh tế không khói. Với hệ sinh thái rừng ngập mặn, rừng tràm đặc thù và các khu dự trữ sinh quyển thế giới, địa phương có lợi thế vượt trội trong việc xây dựng các sản phẩm du lịch độc đáo. Tuy nhiên, thực trạng cho thấy năng lực cạnh tranh du lịch Cà Mau vẫn chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có. Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Tùng Cường (2018) chỉ ra rằng, dù lượng khách có xu hướng tăng, nhưng thời gian lưu trú ngắn và mức chi tiêu thấp dẫn đến doanh thu du lịch chưa cao, đóng góp vào GRDP của tỉnh còn khiêm tốn. Các thành phần trong cụm ngành du lịch đã hình thành nhưng còn yếu và thiếu sự liên kết chặt chẽ. Việc phân tích sâu sắc thực trạng này là bước đi tiên quyết để tìm ra giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch Cà Mau một cách hiệu quả và bền vững. Mục tiêu chính là biến du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn, không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn góp phần bảo tồn các giá trị văn hóa và tự nhiên độc đáo của vùng Đất Mũi. Quá trình này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, từ việc cải thiện hạ tầng du lịch đến đào tạo nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp và đa dạng hóa sản phẩm để thu hút khách du lịch đến Cà Mau lâu hơn và chi tiêu nhiều hơn. Việc xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng, cả tích cực và tiêu cực, đến năng lực cạnh tranh là nền tảng để xây dựng một lộ trình phát triển rõ ràng, đưa du lịch Cà Mau cất cánh.

1.1. Khai thác tiềm năng du lịch sinh thái Cà Mau dồi dào

Cà Mau được thiên nhiên ưu đãi với hệ sinh thái đa dạng, là nền tảng vững chắc cho tiềm năng du lịch sinh thái Cà Mau. Nổi bật là Vườn Quốc gia Mũi Cà Mau và Vườn Quốc gia U Minh Hạ, hai khu vực được công nhận là Khu Dự trữ sinh quyển thế giới. Hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển và rừng tràm ngập ngọt không chỉ có giá trị cao về đa dạng sinh học mà còn tạo ra cảnh quan độc đáo, hấp dẫn du khách. Theo nghiên cứu, tài nguyên du lịch của Cà Mau rất đặc sắc, có thể phát triển những sản phẩm không trùng lặp với các địa phương khác trong vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Các hoạt động như đi thuyền xuyên rừng, khám phá hệ động thực vật phong phú, trải nghiệm cuộc sống của người dân địa phương trong các mô hình du lịch cộng đồng tại Cà Mau đang dần được hình thành. Bên cạnh đó, các cụm đảo như Hòn Khoai, Hòn Đá Bạc với vẻ đẹp hoang sơ cũng là những điểm đến đầy hứa hẹn. Việc khai thác du lịch Vườn quốc gia U Minh Hạ và Mũi Cà Mau cần được quy hoạch bài bản để vừa phát huy giá trị, vừa đảm bảo công tác bảo tồn, hướng tới phát triển du lịch bền vững Cà Mau.

1.2. Hiện trạng phát triển ngành du lịch tại Đất Mũi

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, hiện trạng phát triển du lịch tại Cà Mau vẫn còn nhiều hạn chế. Báo cáo của Sở VHTTDL Cà Mau cho thấy, lượng khách du lịch đến tỉnh tăng đều qua các năm, nhưng chủ yếu là khách nội địa với thời gian lưu trú ngắn (trung bình dưới 2 ngày). Điều này phản ánh thực trạng các sản phẩm du lịch đặc thù Cà Mau còn đơn điệu, chưa đủ sức hấp dẫn để giữ chân du khách. Nghiên cứu của Lê Tùng Cường (2018) cũng chỉ ra, đóng góp của ngành du lịch vào GRDP của tỉnh còn rất thấp (khoảng 1.2% năm 2017), chưa tương xứng với mục tiêu trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Các doanh nghiệp lữ hành, cơ sở lưu trú và dịch vụ phụ trợ tuy đã hình thành nhưng quy mô còn nhỏ, chất lượng chưa đồng đều. Công tác xúc tiến, quảng bá du lịch Cà Mau chưa được đầu tư đúng mức, dẫn đến hình ảnh du lịch Cà Mau chưa được biết đến rộng rãi, đặc biệt với thị trường khách quốc tế. Đây là những thách thức cần có giải pháp đồng bộ để vượt qua.

II. Thách thức lớn kìm hãm năng lực cạnh tranh du lịch Cà Mau

Để thực hiện mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch Cà Mau, việc nhận diện và phân tích các thách thức đang tồn tại là vô cùng cấp thiết. Những rào cản này không chỉ đến từ các yếu tố nội tại của ngành mà còn xuất phát từ bối cảnh chung của khu vực. Theo phân tích trong luận văn của Lê Tùng Cường, một trong những thách thức lớn nhất là sự yếu kém của cơ sở hạ tầng. Hệ thống giao thông kết nối đến các điểm du lịch tiềm năng còn nhiều khó khăn, đặc biệt là đường bộ, làm tăng chi phí và hạn chế khả năng tiếp cận của du khách. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực phục vụ du lịch còn hạn chế cả về số lượng và kỹ năng chuyên môn. Tỷ lệ lao động qua đào tạo bài bản còn thấp, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của khách hàng và làm giảm sức cạnh tranh. Các sản phẩm du lịch đặc thù Cà Mau tuy có tiềm năng nhưng lại chưa được đầu tư phát triển một cách bài bản, dẫn đến sự nghèo nàn, đơn điệu. Hoạt động xây dựng thương hiệu du lịch Cà Mau và quảng bá còn mang tính tự phát, thiếu chiến lược dài hạn và ngân sách đầu tư. Cuối cùng, sự liên kết giữa các doanh nghiệp trong cụm ngành và với các địa phương trong vùng ĐBSCL còn lỏng lẻo, chưa tạo ra được chuỗi giá trị đủ mạnh để cạnh tranh với các điểm đến khác.

2.1. Hạn chế về hạ tầng và sản phẩm du lịch còn đơn điệu

Một trong những rào cản chính là cơ sở hạ tầng. Mặc dù đã được quan tâm đầu tư, hệ thống giao thông, đặc biệt là đường bộ đến các điểm du lịch sinh thái trọng điểm như Vườn Quốc gia U Minh Hạ, vẫn còn nhiều khó khăn. Điều này không chỉ gây trở ngại cho du khách mà còn làm nản lòng các nhà đầu tư. Vấn đề thứ hai là sự nghèo nàn của sản phẩm du lịch. Nghiên cứu chỉ rõ: “các sản phẩm và dịch vụ du lịch còn nghèo nàn, đơn điệu, chưa hấp dẫn du khách”. Các tour tuyến chủ yếu dừng lại ở mức độ tham quan, chụp ảnh, thiếu các hoạt động trải nghiệm sâu sắc và dịch vụ bổ trợ có giá trị gia tăng cao. Sự thiếu vắng các sản phẩm du lịch đặc thù Cà Mau mang tính đột phá khiến du khách có thời gian lưu trú ngắn và mức chi tiêu thấp. Việc cải thiện hạ tầng du lịch và đa dạng hóa sản phẩm là yêu cầu cấp bách.

2.2. Vấn đề về chất lượng và đào tạo nguồn nhân lực du lịch

Nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, tại Cà Mau, đây lại là một điểm yếu lớn. Luận văn thạc sĩ năm 2018 trích dẫn số liệu cho thấy trình độ và kỹ năng của lực lượng lao động phục vụ du lịch còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ lao động được đào tạo chuyên nghiệp về du lịch còn thấp, phần lớn là lao động phổ thông hoặc tay ngang chuyển sang. Điều này dẫn đến chất lượng phục vụ không đồng đều, thiếu tính chuyên nghiệp, ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh điểm đến. Công tác đào tạo nguồn nhân lực du lịch tại địa phương chưa được chú trọng đúng mức, thiếu các chương trình đào tạo chuyên sâu, bám sát thực tiễn. Để nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch, việc đầu tư vào con người thông qua các chương trình đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ là giải pháp không thể thiếu.

III. Top giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch Cà Mau

Để giải quyết các thách thức hiện hữu và tạo ra bước đột phá, việc tập trung vào các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch Cà Mau thông qua chất lượng dịch vụ và sản phẩm là hướng đi chiến lược. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là chuyển đổi từ mô hình du lịch dựa trên tài nguyên sẵn có sang mô hình phát triển dựa trên giá trị gia tăng và trải nghiệm của khách hàng. Điều này đòi hỏi một sự đầu tư đồng bộ vào việc đa dạng hóa sản phẩm, chuẩn hóa dịch vụ và ứng dụng công nghệ hiện đại. Cần xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù Cà Mau độc đáo, khai thác sâu hơn giá trị văn hóa bản địa và hệ sinh thái đặc trưng, ví dụ như tour trải nghiệm “một ngày làm ngư dân”, “theo chân bác Ba Phi” hay các sản phẩm du lịch sinh thái cao cấp tại Vườn quốc gia. Song song đó, việc nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch tại các cơ sở lưu trú, nhà hàng, và các điểm tham quan phải được xem là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc xây dựng bộ tiêu chuẩn dịch vụ chung, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng. Đặc biệt, chuyển đổi số trong du lịch Cà Mau sẽ là đòn bẩy quan trọng, giúp cải thiện công tác quản lý, quảng bá và mang lại trải nghiệm tiện lợi, thông minh cho du khách.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch đặc thù Cà Mau độc đáo

Sự đơn điệu của sản phẩm là một trong những nguyên nhân khiến du khách lưu trú ngắn ngày. Giải pháp là phải tạo ra các sản phẩm du lịch đặc thù Cà Mau có chiều sâu và tính trải nghiệm cao. Thay vì chỉ tham quan Đất Mũi, cần phát triển các tour kết hợp khám phá hệ sinh thái bãi bồi, ngắm mặt trời mọc và lặn trên biển. Mô hình du lịch cộng đồng tại Cà Mau cần được nhân rộng và nâng cao chất lượng, kết hợp giữa trải nghiệm lưu trú tại nhà dân (homestay) với các hoạt động như đặt lờ, bắt cá, thu hoạch mật ong tại U Minh Hạ. Bên cạnh đó, cần khai thác các giá trị văn hóa phi vật thể như nghệ thuật đờn ca tài tử, những câu chuyện về bác Ba Phi để xây dựng thành các sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo, tạo sự khác biệt so với các địa phương khác.

3.2. Phương pháp nâng cao chất lượng dịch vụ lữ hành lưu trú

Chất lượng dịch vụ là yếu tố quyết định sự hài lòng và khả năng quay trở lại của du khách. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch cần được triển khai trên diện rộng. Đối với cơ sở lưu trú, cần khuyến khích đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, đồng thời tổ chức các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ về lễ tân, buồng phòng cho nhân viên. Đối với hoạt động lữ hành, cần chuẩn hóa chương trình tour, đảm bảo thông tin cung cấp cho du khách chính xác, minh bạch. Sở VHTTDL cần xây dựng và áp dụng bộ tiêu chuẩn “Cơ sở kinh doanh du lịch đạt chuẩn” như đề xuất của Tổng cục Du lịch để đánh giá và xếp hạng các đơn vị. Ngoài ra, việc tăng cường quản lý giá cả, đảm bảo an ninh, an toàn và vệ sinh môi trường tại các khu, điểm du lịch cũng là yếu tố quan trọng để xây dựng hình ảnh điểm đến Cà Mau thân thiện, chuyên nghiệp.

3.3. Ứng dụng chuyển đổi số trong du lịch để tạo đột phá

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số trong du lịch Cà Mau là xu thế tất yếu. Việc ứng dụng công nghệ thông tin sẽ giúp giải quyết nhiều vấn đề tồn tại. Cần xây dựng một cổng thông tin du lịch thông minh, cung cấp đầy đủ thông tin về các điểm đến, dịch vụ lưu trú, ăn uống, và cho phép đặt dịch vụ trực tuyến. Ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) có thể được sử dụng để quảng bá các điểm du lịch như Vườn quốc gia Mũi Cà Mau, giúp du khách có trải nghiệm sơ bộ trước khi quyết định đến thăm. Hơn nữa, việc xây dựng hệ thống wifi công cộng tại các điểm du lịch trọng điểm và khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt sẽ nâng cao sự tiện lợi cho du khách. Chuyển đổi số cũng giúp cơ quan quản lý nhà nước thu thập dữ liệu về khách du lịch, từ đó có những phân tích và hoạch định chính sách hiệu quả hơn.

IV. Bí quyết thu hút khách du lịch đến Cà Mau hiệu quả hơn

Bên cạnh việc nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ nội tại, các giải pháp mang tính chiến lược về chính sách, xúc tiến và liên kết vùng đóng vai trò then chốt trong việc thu hút khách du lịch đến Cà Mau. Một môi trường kinh doanh thuận lợi, các chính sách hỗ trợ thiết thực và một chiến lược quảng bá chuyên nghiệp sẽ là bệ phóng vững chắc giúp du lịch Cà Mau nâng cao vị thế. Theo đó, tỉnh cần rà soát và hoàn thiện các chính sách hỗ trợ du lịch địa phương, tạo điều kiện thông thoáng để các tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư phát triển du lịch, đặc biệt là các dự án quy mô lớn, tạo điểm nhấn. Công tác xúc tiến, quảng bá du lịch Cà Mau cần được đổi mới mạnh mẽ, không chỉ dừng lại ở các hội chợ truyền thống mà phải đẩy mạnh trên các nền tảng số, mạng xã hội, và hợp tác với những người có sức ảnh hưởng (KOLs) trong ngành du lịch. Đặc biệt, việc xây dựng thương hiệu du lịch Cà Mau với hình ảnh chủ đạo là “Điểm cực Nam thiêng liêng - Trải nghiệm hệ sinh thái độc đáo” cần được triển khai nhất quán. Cuối cùng, tăng cường liên kết phát triển du lịch vùng Đồng bằng sông Cửu Long là giải pháp không thể thiếu, giúp tạo ra các tour liên tuyến hấp dẫn, kéo dài thời gian lưu trú của du khách trong toàn vùng và mang lại lợi ích chung.

4.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ du lịch địa phương toàn diện

Chính sách là công cụ định hướng và thúc đẩy phát triển. Cà Mau cần xây dựng và ban hành các chính sách hỗ trợ du lịch địa phương một cách cụ thể và hấp dẫn. Các chính sách này nên tập trung vào việc ưu đãi về thuế, tiền thuê đất, và hỗ trợ tiếp cận vốn vay cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực lưu trú cao cấp, khu vui chơi giải trí, và phát triển các sản phẩm du lịch mới. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích các hộ gia đình tham gia vào mô hình du lịch cộng đồng thông qua việc hỗ trợ đào tạo, tập huấn kỹ năng và quảng bá sản phẩm. Việc rà soát, giải quyết các vướng mắc trong các dự án đầu tư du lịch đang chậm tiến độ cũng là một yêu cầu cấp thiết để cải thiện môi trường đầu tư, như khuyến nghị trong luận văn của Lê Tùng Cường.

4.2. Đẩy mạnh xúc tiến quảng bá du lịch Cà Mau chuyên nghiệp

Để du lịch Cà Mau được biết đến rộng rãi, công tác xúc tiến, quảng bá du lịch Cà Mau phải được đầu tư bài bản và chuyên nghiệp. Cần tăng ngân sách cho hoạt động này và xây dựng một kế hoạch marketing tổng thể hàng năm. Các hoạt động nên đa dạng hóa, từ việc tham gia các hội chợ du lịch lớn trong và ngoài nước, tổ chức các chương trình famtrip, presstrip cho các hãng lữ hành và cơ quan báo chí, đến việc đẩy mạnh quảng cáo trên các kênh truyền thông kỹ thuật số (Google Ads, Facebook Ads) và hợp tác với các nền tảng đặt phòng trực tuyến (OTA). Việc xây dựng các video clip, bộ ảnh chất lượng cao về cảnh quan, văn hóa, ẩm thực Cà Mau và lan tỏa trên mạng xã hội sẽ mang lại hiệu quả cao trong việc truyền cảm hứng và thu hút khách du lịch đến Cà Mau.

4.3. Tăng cường liên kết phát triển du lịch vùng ĐBSCL

Cà Mau không thể phát triển du lịch một cách đơn độc. Việc tăng cường liên kết phát triển du lịch vùng Đồng bằng sông Cửu Long là một giải pháp chiến lược. Cần chủ động hợp tác với các trung tâm du lịch lớn của vùng như Cần Thơ, Kiên Giang (Phú Quốc), An Giang để xây dựng các tuyến du lịch liên tỉnh. Ví dụ, tour “Hành trình khám phá Tây Nam Bộ” có thể kết nối Cần Thơ (đô thị sông nước) - An Giang (du lịch tâm linh) - Kiên Giang (du lịch biển đảo) - Cà Mau (du lịch sinh thái Đất Mũi). Sự liên kết này không chỉ giúp đa dạng hóa trải nghiệm cho du khách mà còn tối ưu hóa nguồn lực quảng bá, tạo ra một thương hiệu chung mạnh mẽ cho du lịch toàn vùng, qua đó thu hút các thị trường khách lớn và có khả năng chi trả cao hơn.

V. Lộ trình chiến lược phát triển du lịch Đất Mũi bền vững

Để hiện thực hóa mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch Cà Mau, việc xây dựng một lộ trình chiến lược dài hạn là điều kiện tiên quyết. Chiến lược này cần dựa trên nguyên tắc phát triển du lịch bền vững Cà Mau, hài hòa giữa lợi ích kinh tế, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và phát huy giá trị văn hóa bản địa. Lộ trình này phải xác định rõ các mục tiêu, nhiệm vụ và giải pháp cụ thể cho từng giai đoạn, đồng thời phân công trách nhiệm rõ ràng cho các sở, ban, ngành và địa phương. Một trong những nhiệm vụ cốt lõi là hoàn thiện quy hoạch tổng thể phát triển du lịch, đặc biệt là quy hoạch chi tiết cho các khu du lịch trọng điểm như Khu du lịch Quốc gia Mũi Cà Mau. Chiến lược phát triển du lịch Đất Mũi cần tập trung vào việc định vị thương hiệu, xác định các thị trường mục tiêu (nội địa và quốc tế) và xây dựng bộ sản phẩm du lịch tương ứng. Việc huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực đầu tư, từ ngân sách nhà nước đến vốn xã hội hóa, là yếu tố quyết định sự thành công của chiến lược. Tương lai của du lịch Cà Mau phụ thuộc vào khả năng thực thi đồng bộ các giải pháp, từ việc cải thiện hạ tầng du lịch đến đào tạo nguồn nhân lực du lịch và tạo ra một môi trường du lịch an toàn, thân thiện và chuyên nghiệp.

5.1. Xây dựng chiến lược phát triển du lịch Đất Mũi tới 2030

Việc xây dựng một chiến lược phát triển du lịch Đất Mũi dài hạn đến năm 2030 là nhiệm vụ trọng tâm. Chiến lược này phải bám sát Quyết định số 744/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển Khu du lịch quốc gia Mũi Cà Mau. Các mục tiêu cụ thể cần được xác định, bao gồm chỉ tiêu về lượng khách, doanh thu, số lượng việc làm tạo ra và tỷ trọng đóng góp vào GRDP của tỉnh. Chiến lược cần ưu tiên đầu tư vào cơ sở hạ tầng thiết yếu, kêu gọi các nhà đầu tư chiến lược để xây dựng các khu nghỉ dưỡng sinh thái cao cấp, trung tâm giải trí và các dịch vụ bổ trợ. Đồng thời, phải có kế hoạch chi tiết về việc bảo tồn đa dạng sinh học và phát huy vai trò của cộng đồng địa phương trong các hoạt động du lịch, đảm bảo họ được hưởng lợi một cách công bằng.

5.2. Hướng tới phát triển du lịch bền vững Cà Mau toàn diện

Mục tiêu cuối cùng là phát triển du lịch bền vững Cà Mau trên cả ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, du lịch phải tạo ra nguồn thu ổn định, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Về xã hội, phát triển du lịch phải gắn liền với việc cải thiện đời sống người dân, bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa độc đáo của các cộng đồng dân tộc Kinh - Hoa - Khmer. Các hoạt động du lịch không được gây xáo trộn tiêu cực đến đời sống và phong tục của người dân địa phương. Về môi trường, mọi hoạt động khai thác du lịch phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ môi trường, đặc biệt tại các khu vực nhạy cảm như Vườn quốc gia. Cần đẩy mạnh các mô hình du lịch xanh, du lịch có trách nhiệm, giảm thiểu rác thải nhựa và giáo dục ý thức bảo vệ môi trường cho cả du khách và người dân.

13/10/2025
Luận văn quản lý công nâng cao năng lực cạnh tranh cụm ngành du lịch tỉnh cà mau

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề, nêu lên tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu, bối cảnh quản lý phát triển du lịch ở Cà Mau và vấn đề đặt ra mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và bố cục của luận văn. Ch ơng 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề phát triển du lịch tỉnh Cà Mau theo hướng bền vững. Trong đó, đề cập đến một số khái niệm cơ bản; nghiên cứu chính sách quản lý về phát triển du lịch; khung phân tích năng lực cạnh tranh; đánh giá tiềm năng, hiện trạng và yêu cầu phát triển du lịch tỉnh Cà Mau theo hướng bền vững. Ch ơng 3: Đánh giá tiềm năng, hiện trạng của du lịch tỉnh Cà Mau; Vận dụng khung phân tích năng lực cạnh tranh để phân tích năng lực cạnh tranh cụm ngành du lịch Cà Mau.

5 Ch ơng 4: Tác giả đưa ra kết quả nghiên cứu và các khuyến nghị chính sách. Kết luận 6 Chƣơng 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VẤN ĐỀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH CÀ MAU THEO HƢỚNG BỀN VỮNG 2. Cơ sở lý luận chung 2. Khái niệm du lịch Hiện nay, tồn tại rất nhiều định nghĩa về du lịch, tùy thuộc vào góc độ tiếp cận hay mục đích nghiên cứu và sau đây là một số định nghĩa được nhiều nghiên cứu sử dụng: - Tiếp cận từ góc độ du khách, theo Liệp hiệp quốc (1963): “Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hay tập thể ở bên ngoài nơi ở thường xuyên của họ hay ngoài nước họ với mục đích hòa bình.

Nơi họ đến lưu trú không phải là nơi làm việc của họ”. Luật Du lịch Việt Nam (2017) định nghĩa: “Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong khoảng thời gian nhất định”. - Tiếp cận từ các bên có liên quan, Cotlman (1989) định nghĩa: Du lịch là sự kết hợp và tương tác của 4 nhóm nhân tố trong quá trình phục vụ du khách bao gồm: du khách, nhà cung ứng dịch vụ du lịch, cư dân sở tại và chính quyền nơi đón du khách.1: Mô hình bốn nhóm nhân tố du lịch Nhà cung ứng dịch vụ Du khách du lịch Chính quyền địa phương Dân sự sở tại nơi đón du khách Nguồn: Coltman, năm 1989 7 Theo Nguyễn Văn Đính và Trần Thị Minh Hòa (2006): - Tiếp cận từ góc độ du khách: “Du lịch là cuộc hành trình và lưu trú thường xuyên của cá thể, nhằm thỏa mãn các nhu cầu khác nhau, với mục đích hòa bình và hữu nghị. Với họ, du lịch như là một cơ hội để tìm kiếm những kinh nghiệm sống và sư thỏa mãn một số nhu cầu về vật chất và tinh thần của mình”.

- Tiếp cận từ góc độ doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch: “Du lịch là quá trình tổ chức các điều kiện về sản xuất và phục vụ nhằm thỏa mãn, đáp ứng các nhu cầu của du khách. Các doanh nghiệp coi du lịch như là cơ hội để bán các sản phẩm mà họ sản xuất ra nhằm thỏa mãn các nhu cầu của du khách”. Nghĩa là, các doanh nghiệp du lịch không những phục vụ du khách thông qua các dịch vụ của họ, đồng thời họ cũng đang bán chính sản phẩm của doanh nghiệp để đạt được doanh thu và lợi nhuận. - Tiếp cận từ góc độ cơ quan quản lý: “Du lịch là quá trình tổ chức các điều kiện về sản xuất và phục vụ nhằm thỏa mãn, đáp ứng các nhu cầu của người đi du lịch”.

Như vậy, mặc dù cách biểu đạt chưa thống nhất, nhưng tựu trung lại du lịch là tổng thể các mối quan hệ liên quan đến sự tham gia và lợi ích của nhiều bên (du khách; nhà cung cấp dịch vụ du lịch; dân cư sở tại; chính quyền địa phương sở tại và nhà nước) phát sinh trong cuộc hành trình và lưu trú của du khách ngoài nơi cứ trú thường xuyên nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, giải trí, nghĩ dưỡng, vv, trong một khoảng thời gian nhất định. Khái niệm khách du lịch Cho đến nay vẫn chưa có sự thống nhất về khái niệm du khách. Các Tổ chức quốc tế như Tổ chức Liên hiệp các quốc gia - League of Nations, Tiểu ban các vấn đề kinh tế - xã hội trực thuộc Liên hiêp quốc và Hội đồng thống kê liên hiệp quốc. có nhiều định nghĩa khác nhau về khách du lịch nói chung, khách 8 du lịch quốc tế và khách du lịch nội địa nói riêng.

Song xét một cách tổng quát thì đều có một số điểm chung nổi bậc như: - Khách du lịch phải là người khởi hành rời khỏi nơi cư trú thường xuyên của mình. - Khách du lịch có thể khởi hành với mọi mục đích khác nhau, loại trừ mục đích lao động để kiếm tiền ở nơi đến. - Thời gian lưu lại nơi đến ít nhất là 24 giờ, nhưng không được quá một năm. * Định nghĩa khách du lịch theo Luật Du lịch Việt Nam: - Khách du lịch là người đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch, trừ trường hợp đi học, làm việc hoặc hành nghề để nhận thu nhập ở nơi đến.

- Khách du lịch bao gồm khách du lịch nội địa và khách du lịch quốc tế. Khách du lịch nội địa là công dân Việt Nam và người nước ngoài cư trú tại Việt Nam đi du lịch trong lãnh thổ Việt Nam. Khách du lịch quốc tế là người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài vào Việt Nam du lịch và công dân Việt Nam, người nước ngoài cư trú tại Việt Nam ra nước ngoài du lịch. iểm ến du lịch Điểm đến du lịch có tầm quan trọng đặc biệt đối với sự phát triển của du lịch, vì thế từ rất lâu đã có những công trình nghiên cứu về điểm đến của du khách.

Theo Burkart & Medlik’s (1974) “Điểm đến du lịch là một khu vực địa lý được viếng thăm bởi du khách, nó có thể là một trung tâm khép kín, một ngôi làng, hay một thị trấn, hay một thành phố, một huyện hoặc một khu vực, một hòn đảo, một quốc gia hay một lục địa”. Mill & Morrison (1992) lại cho rằng “Điểm đến du lịch là nơi có sự kết hợp của các yếu tố phụ thuộc lẫn nhau. Các yếu tố phụ thuộc lẫn nhau, bởi vì để tạo ra một trải nghiệm kỳ nghỉ thỏa mãn cho du khách, tất cả các yếu tố phải có mặt. Điểm đến du lịch bao gồm: Điểm hấp dẫn - Trang thiết bị - Cơ sở hạ tầng - Giao thông vận tải - Khách sạn”.

9 Jensen, Hansen & Metz (1993) điểm đến du lịch là một khu vực địa lý, trong đó có cảnh quan và đặc điểm văn hóa và đó là ở vị trí để cung cấp một sản phẩm du lịch bao gồm sự liên kết của giao thông vận tải - nơi ăn nghỉ - thực phẩm và ít nhất một hoạt động nổi bật hoặc trải nghiệm. Theo Hu & Ritchie (1993) điểm đến du lịch như là một gói các cơ sở và dịch vụ du lịch, giống như bất kỳ sản phẩm tiêu dùng khác. Một điểm đến là nơi được kết hợp giữa cơ sở hạ tầng, kinh tế văn hóa – xã hội và các doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ du lịch cho du khách. Các điểm đến phải có khu vực vị trí xác định rõ, chẳng hạn như một quốc gia, một hòn đảo hoặc một thị trấn.

Bên cạnh đó là chính quyền phải tích cực và phối hợp các hoạt động tại điểm đến. Theo Lumsdon (1997) điểm đến du lịch được hiểu như là tổng hợp một số yếu tố, được kết hợp với nhau để thu hút du khách đến cho một kỳ nghỉ hoặc ghé thăm trong ngày cụ thể. Cụ thể là ông xác định 04 yếu tố cốt lõi của điểm đến: + Các yếu tố thu hút cốt lõi; + Môi trường được xây dựng ở dạng vật chất; + Các dịch vụ cung cấp hỗ trợ; + Yếu tố văn hóa - xã hội. Dưới góc độ chiến lược, Buhalis (2000) định nghĩa: Điểm đến du lịch là một khu vực địa lý xác định được du khách hiểu như một thực thể duy nhất, với một khuôn khổ chính trị và lập pháp cho việc lập kế hoạch tiếp thị du lịch điểm đến trong việc cung cấp một hỗn hợp sản phẩm du lịch và được gộp theo tên thương hiệu của điểm đến.

Tóm lại, điểm đến du lịch được xem như là tập hợp các tài nguyên tự nhiên, văn hóa, nghệ thuật. Mặt khác điểm đến còn là tổng thể của cấu trúc hạ tầng và thượng tầng. Điểm đến khác nhau có thể dựa trên nhiều thuộc tính khác nhau. Điểm đến rất quan trọng trong quá trình quyết định lựa chọn du lịch và tác động mạnh đến lòng trung thành của du khách.

Có thể nói rằng lòng trung 10 thành của du khách phụ thuộc khá nhiều vào điểm đến. Chính vì thế, sự hấp dẫn điểm đến là yếu tố quan trọng trong ngành du lịch. Khung phân tích năng lực cạnh tranh 2. Lý thuyết v năng lực cạnh tranh Năng lực cạnh tranh được các cấp chính quyền quan tâm nhằm định vị năng lực nội tại của địa phương.

Trên cơ sở đó, các nhà hoạch định chính sách có thể đưa ra các quyết định nhằm đạt hiệu quả phát triển lợi thế của địa phương. Có nhiều lý thuyết về năng lực cạnh tranh trong khuôn khổ bài viết này tác giả sử dụng khung lý thuyết về năng lực cạnh tranh quốc gia của Michael Porter (1990, 1998, 2008) và được điều chỉnh cho phân tích năng lực cạnh tranh cấp tỉnh bởi Vũ Thành Tự Anh (2012). Theo lý thuyết về năng lực cạnh tranh của Michael Porter, yếu tố duy nhất quyết định tới năng lực cạnh tranh là năng suất, trong đó năng suất được đo bằng giá trị gia tăng do một đơn vị lao động (hay một đơn vị vốn) tạo ra trong một đơn vị thời gian. Năng suất là nhân tố quyết định quan trọng nhất quyết định thu nhập và mức sống trong dài hạn.

Để tăng trưởng năng suất bền vững đòi hỏi nền kinh tế phải được liên tục nâng cấp (Michael Porter, 2008). Như vậy, yếu tố cốt lõi của năng lực cạnh tranh là năng suất và theo Michael Porter các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và tốc độ tăng trưởng năng suất gồm có ba nhóm: (1) các yếu tố tự nhiên của quốc gia; (2) các yếu tố năng lực cạnh tranh cấp độ vĩ mô; (3) các yếu tố năng lực cạnh tranh cấp độ vi mô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ