Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động ngoại thương, đặc biệt là xuất nhập khẩu, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Với lợi thế tự nhiên nhiệt đới gió mùa, Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn về sản xuất và xuất khẩu nông sản. Trong nhóm sản phẩm nông nghiệp chế biến, cây dừa và các sản phẩm phái sinh từ dừa mang lại giá trị gia tăng đáng kể. Dầu dừa là mặt hàng có nhu cầu tiêu thụ gia tăng trên thị trường thế giới nhờ các ứng dụng đa dạng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và chăm sóc sức khỏe.

Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp Việt Delta (Viet Delta Co., Ltd) là doanh nghiệp thương mại và xuất nhập khẩu nông sản, trong đó các sản phẩm từ dừa chiếm tới 50% kim ngạch xuất khẩu. Mặt hàng dầu dừa của công ty ghi nhận bước tăng trưởng từ 88,44 tấn năm 2015 lên 132,66 tấn năm 2016. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều rào cản như biến động giá cả quốc tế, chất lượng nguồn cung nguyên liệu trong nước chưa đồng đều, sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu lớn (Philippines, Indonesia) và các hạn chế nội bộ về năng lực đàm phán, ngoại ngữ và quản trị rủi ro thanh toán.

Đề tài "Đánh giá thực trạng và đề ra giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu dầu dừa tại Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp Việt Delta" do sinh viên Lê Hoàng Ân thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Huỳnh Kim Tôn (Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2017) tập trung giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá kết quả hoạt động xuất khẩu sản phẩm dầu dừa của công ty theo các tiêu chí sản lượng, giá trị kim ngạch, phương thức thanh toán và điều kiện thương mại quốc tế.
  2. Làm rõ thực trạng tổ chức quy trình xuất khẩu dầu dừa tại đơn vị, từ nghiên cứu thị trường, tìm kiếm khách hàng, đàm phán ký kết hợp đồng đến tổ chức giao nhận, làm thủ tục hải quan và giải quyết khiếu nại.
  3. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng (môi trường chính trị - xã hội, chất lượng sản phẩm, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, nguồn nhân lực) và chỉ ra các hạn chế còn tồn tại.
  4. Xây dựng ma trận SWOT và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tháo gỡ khó khăn, nâng cao hiệu quả xuất khẩu dầu dừa của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh xuất khẩu mặt hàng dầu dừa công nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp Việt Delta (địa chỉ: 20/5 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu và phân tích thực trạng giai đoạn 2012–2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề được triển khai dựa trên các khái niệm và nguyên lý quản trị kinh doanh quốc tế, quy trình nghiệp vụ ngoại thương, các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms), các phương thức thanh toán quốc tế (L/C, T/T), cùng công cụ phân tích chiến lược SWOT (Strengths - Weaknesses - Opportunities - Threats).

Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực tiễn sau:

  • Phương pháp thu thập, phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Phòng Kế toán, số liệu thống kê sản lượng và kim ngạch xuất khẩu của Phòng Xuất khẩu, tài liệu quản trị nhân sự từ Phòng Hành chính - Nhân sự của công ty giai đoạn 2012–2016.
  • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Phỏng vấn sâu các cán bộ quản lý và nhân viên phụ trách chuyên môn trực tiếp tại doanh nghiệp, bao gồm Trưởng phòng Xuất khẩu (chị Đồng Thị Thuy), Trưởng phòng Marketing (chị Nguyễn Thị Cẩm Chi) và nhân viên thu mua (chị Nguyễn Thị Hương) để thu thập thông tin định tính về quy trình nghiệp vụ, rào cản đàm phán, chất lượng nguồn hàng và phản hồi của đối tác nhập khẩu.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích dữ liệu định lượng về tốc độ tăng trưởng doanh thu, chi phí, lợi nhuận, sản lượng xuất khẩu qua các năm bằng bảng số liệu và biểu đồ nhằm xác định xu hướng biến động.
  • Phương pháp ma trận SWOT: Tổng hợp và đánh giá các điểm mạnh, điểm yếu nội tại kết hợp với các cơ hội và thách thức từ môi trường vĩ mô, vi mô làm cơ sở định hình giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp Việt Delta

Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp Việt Delta tiền thân là phòng xuất khẩu của Công ty Hàng Xanh (thành lập năm 2003 theo Giấy phép đăng ký kinh doanh số 4102018597 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM cấp), do ông Phạm Anh Thu làm đại diện pháp luật kiêm Tổng Giám đốc. Vốn điều lệ của công ty là 1,5 tỷ đồng. Lịch sử phát triển của đơn vị trải qua 4 giai đoạn chính:

  • Giai đoạn 2003–2007 (Hình thành): Hoàn thiện khung pháp lý, tuyển dụng nhân sự chủ chốt, ban đầu tập trung nhập khẩu phụ tùng cơ khí, inox, sau đó mở rộng sang xuất khẩu thủ công mỹ nghệ và nông sản từ năm 2004.
  • Giai đoạn 2008–2010 (Củng cố): Duy trì quan hệ đối tác trong bối cảnh suy thoái kinh tế toàn cầu, đầu tư hạ tầng thương mại điện tử B2B (tài khoản vàng trên các sàn B2B).
  • Giai đoạn 2011–2015 (Phát triển): Định hình các nhóm mặt hàng chủ lực (thủ công mỹ nghệ, nông sản, thủy sản), đẩy mạnh chuyên môn hóa nhân lực.
  • Giai đoạn 2016–2020 (Phát triển và tồn tại): Tận dụng tiến trình tự do hóa thương mại, mở rộng thị trường xuất khẩu theo chiều sâu.

Cơ cấu tổ chức của công ty bao gồm: Ban Giám đốc, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Xuất khẩu (bộ phận kinh doanh, ngoại thương, giao nhận), Phòng Nhập khẩu, Phòng Kế toán, Phòng Marketing và hệ thống 3 cửa hàng kinh doanh nội địa (Miền Tây, Miền Đông, An Sương).

Bảng 1: Cơ cấu nhân sự theo trình độ chuyên môn tại công ty năm 2017

Bộ phận Số lượng (người) Trung cấp & Cao đẳng Đại học trở lên Tỷ lệ Đại học trở lên (%)
Ban Giám đốc 1 0 1 100,00
Phòng Xuất khẩu 49 14 35 71,43
Phòng Nhập khẩu 14 5 9 64,29
Phòng Kế toán 4 1 3 75,00
Phòng Marketing 9 2 7 77,78
Phòng Hành chính 3 2 1 33,33
Bảo vệ / Lái xe 2 2 (THPT) 0 0,00
Tổng cộng 82 26 56 68,29

Về kết quả kinh doanh tổng hợp: Giai đoạn 2014–2016, hoạt động xuất khẩu là nguồn thu chủ lực, chiếm trên 80% tổng doanh thu (năm 2015 chiếm 81,2%, nhập khẩu chiếm khoảng 16-17%, nội địa giảm xuống 2,65%). Doanh thu toàn công ty năm 2014 đạt 17,00 tỷ đồng; năm 2015 đạt 20,711 tỷ đồng (tăng 21,53%); năm 2016 đạt 24,11 tỷ đồng (tăng 15,00%). Lợi nhuận sau thuế năm 2015 tăng 1,677 tỷ đồng và năm 2016 tăng thêm 2,00 tỷ đồng (tăng 39,95% so với năm 2015).

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu dầu dừa tại Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp Việt Delta

Dầu dừa có hàm lượng acid béo bão hòa cao, bao gồm: Acid Lauric (47,5%), Acid Myristic (18,1%), Palmitic (8,8%), Caprylic (7,8%), Capric (6,7%). Ba phương pháp chiết tách chính gồm: ép lạnh (sản phẩm trong suốt, không cặn, hương thơm tự nhiên, giữ trọn vi chất), ép nóng (màu trong, mùi gắt nhẹ, mất một phần vitamin) và phương pháp truyền thống đun nấu (màu hơi vàng, mùi hơi khét, hao hụt dưỡng chất).

Bảng 2: Tiêu chuẩn chất lượng kiểm nghiệm dầu dừa xuất khẩu của công ty

Chỉ tiêu phân tích (Testing items) Kết quả kiểm nghiệm (Testing results)
Free fatty acid (Axit béo tự do) 5% – 8%
Iodine value (Chỉ số Iod) 17 – 22%
Peroxide value (Chỉ số Peroxide) 5%
Moisture and impurities (Độ ẩm và tạp chất) 1%
Odor and taste (Mùi và vị) Mùi vị đặc trưng của dầu dừa (Peculiar coconut oil)
Appearance (Trạng thái cảm quan) Chất lỏng màu hổ phách đỏ (Reddish amber liquid)
Tiêu chuẩn quản lý chất lượng áp dụng ISO 22000

Về nguồn cung, công ty thu mua chính từ Bến Tre (trữ lượng lớn nhất, nguồn cung ổn định) và Bình Định. Về chủng loại, công ty xuất khẩu hai dòng sản phẩm: dầu dừa tinh luyện (thị trường Mỹ, EU) và dầu dừa thô/công nghiệp (thị trường Đông Nam Á, chủ yếu là Indonesia). 100% sản lượng được thực hiện theo phương thức xuất khẩu trực tiếp.

Bảng 3: Sản lượng và kim ngạch xuất khẩu dầu dừa của công ty giai đoạn 2012–2016

Chỉ tiêu 2012 2013 2014 2015 2016
Sản lượng xuất khẩu (tấn) 43,50 21,00 22,50 88,44 132,66
- Tốc độ tăng trưởng sản lượng (%) - -51,72 +7,14 +293,06 +50,00
Kim ngạch xuất khẩu (USD) 46.763 22.050 25.875 108.450 174.513
- Tốc độ tăng trưởng kim ngạch (%) - -52,85 +17,35 +319,13 +60,92

Bảng 4: Cơ cấu phương thức thanh toán xuất khẩu dầu dừa giai đoạn 2012–2016 (Đơn vị: USD)

Phương thức thanh toán 2012 2013 2014 2015 2016
Thư tín dụng trả ngay (L/C at sight) 46.763 22.050 25.875 24.150 87.063
Chuyển tiền bằng điện trả trước 30% (T/T 30%) 0 0 0 84.300 87.450
Tổng kim ngạch (USD) 46.763 22.050 25.875 108.450 174.513

Quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu dầu dừa tại công ty trải qua 7 bước:

  1. Nghiên cứu thị trường và khách hàng (sử dụng Tradekey, Google, cổng dữ liệu thương mại).
  2. Tìm kiếm đối tác qua thương mại điện tử (SEO website công ty, hệ thống Web 2.0 Blogspot, Weebly; mua tài khoản Gold Supplier trên Alibaba.com; tiếp thị qua mạng xã hội Facebook, Zalo, Skype; Email/SMS Marketing).
  3. Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương (đàm phán trực tiếp hoặc gián tiếp qua Fax, Email).
  4. Nhận tiền đặt cọc (30% đối với T/T) và chuẩn bị nguồn hàng (cử nhân viên thu mua kiểm tra tại kho nhà cung ứng).
  5. Thuê phương tiện vận tải và mua bảo hiểm hàng hóa (chủ yếu theo điều kiện CIF, bảo hiểm lập tại Bảo hiểm Viễn Đông).
  6. Làm thủ tục hải quan điện tử (phân luồng xanh, vàng, đỏ; lập bộ chứng từ Invoice, Packing List, C/O, CQ) và giao hàng lên tàu.
  7. Lập bộ chứng từ thanh toán gửi qua chuyển phát nhanh để thu tiền và giải quyết khiếu nại (nếu có).

Đánh giá tổng hợp cho thấy công ty có ưu thế về năng lực ứng dụng thương mại điện tử B2B, chủ động thuê tàu qua điều kiện CIF. Tuy nhiên, tỷ lệ đối tác cũ quay lại ký hợp đồng chỉ đạt khoảng 50%; hơn 80% nhân viên chưa thành thạo kỹ năng giao tiếp và đàm phán bằng tiếng Anh; phương thức T/T trả trước 30% tiềm ẩn rủi ro nợ đọng khi người mua nhận hàng nhưng chậm thanh toán phần còn lại; thủ tục thông quan đôi khi kéo dài từ 4-5 ngày nếu phát sinh vướng mắc chứng từ.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu dầu dừa tại Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp Việt Delta

Dựa trên định hướng phát triển của công ty và kết quả phân tích thực trạng, tác giả tổng hợp ma trận SWOT và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu.

Bảng 5: Ma trận SWOT hoạt động xuất khẩu dầu dừa tại Công ty Việt Delta

Yếu tố Nội dung phân tích
Điểm mạnh (S) - Hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu nông sản.
- Nguồn nguyên liệu dồi dào từ các vựa dừa Bến Tre, Bình Định.
- Tiềm lực tài chính ổn định, áp dụng quản lý chất lượng ISO 22000.
- Đội ngũ nhân sự chủ chốt có trình độ chuyên môn cao.
- Ứng dụng sớm và hiệu quả các công cụ tiếp thị trực tuyến (B2B, SEO).
Điểm yếu (W) - Chính sách đãi ngộ chưa đủ giữ chân lao động lành nghề sau đào tạo.
- Nhân viên mới thiếu kinh nghiệm đàm phán; trên 80% hạn chế về tiếng Anh.
- Công tác nghiên cứu thị trường phụ thuộc vào dữ liệu online, dễ gặp rủi ro đối tác ảo.
- Tỷ lệ khách hàng quay lại chỉ đạt 50%; chất lượng từ nhà cung ứng thiếu ổn định.
Cơ hội (O) - Nhu cầu dầu dừa thế giới tăng trưởng ổn định (dự báo tăng khoảng 6%/năm).
- Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại, chính sách nhà nước khuyến khích xuất khẩu.
- Vị trí địa lý thuận lợi cho vận tải đa phương thức (đường biển, đường bộ).
Thách thức (T) - Cạnh tranh khốc liệt từ đối thủ trong nước và các cường quốc xuất khẩu (Philippines, Indonesia).
- Giá dầu dừa thế giới biến động bất thường quanh mức 1.600 USD/tấn.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật, vệ sinh an toàn thực phẩm khắt khe tại Mỹ, EU, Nhật Bản.
- Rủi ro lừa đảo thương mại quốc tế và chậm trễ thanh toán trong phương thức T/T.

Các giải pháp đề xuất bao gồm:

  1. Cải tiến hoạt động tìm kiếm đối tác và nâng cao năng lực đàm phán, ký kết: Cử 2-3 nhân sự có trình độ ngoại ngữ và nghiệp vụ vững vàng tham gia khảo sát thực địa tại các thị trường trọng điểm; xác minh kỹ tính pháp lý của đối tác qua cơ quan đại diện thương mại nhằm hạn chế rủi ro gian lận; chuyển dần sang các phương thức thanh toán an toàn hơn như L/C không hủy ngang (Irrevocable L/C).
  2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngoại thương: Xây dựng quy chế đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu định kỳ về Incoterms, quản trị rủi ro thanh toán quốc tế và kỹ năng ngoại ngữ thương mại; điều chỉnh cơ chế tiền lương khoán và phúc lợi nhằm hạn chế tình trạng biến động nhân sự.
  3. Kiểm soát chất lượng và củng cố chuỗi cung ứng đầu vào: Thiết lập hợp đồng liên kết bao tiêu dài hạn với các cơ sở chế biến đạt chuẩn tại Bến Tre, Bình Định; tăng cường quy trình kiểm tra chất lượng mẫu trước khi đóng container nhằm đảm bảo tính đồng nhất về chỉ tiêu lý hóa (acid béo tự do, peroxide, màu sắc).

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu chi tiết về sản lượng và kim ngạch xuất khẩu dầu dừa của một doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam trong chu kỳ 5 năm (2012–2016), phản ánh sự phục hồi rõ nét từ mức 21 tấn (22.050 USD) năm 2013 lên 132,66 tấn (174.513 USD) năm 2016.
  • Làm rõ quy trình thực tế: Minh họa cụ thể 7 bước thực hiện hợp đồng ngoại thương xuất khẩu nông sản thô và tinh chế, từ khâu tiếp thị số trên sàn B2B (Alibaba) đến khâu khai báo hải quan theo 3 luồng và xử lý chứng từ vận tải biển.
  • Đóng góp giải pháp ứng dụng: Hệ thống giải pháp đề xuất xuất phát từ các hạn chế nội tại của doanh nghiệp (rủi ro thanh toán T/T 30%, rào cản ngoại ngữ của hơn 80% nhân sự, tính không đồng đều của nguồn cung), mang tính khả thi cao cho công tác quản trị điều hành tại Công ty Việt Delta.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Khóa luận chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu nội bộ của một doanh nghiệp thương mại cụ thể tại TP.HCM và thị trường xuất khẩu trọng điểm là Indonesia, chưa mở rộng khảo sát sâu các thị trường khó tính như Mỹ, EU hay Nhật Bản.
  • Công tác điều tra thị trường quốc tế trong tài liệu mới dừng lại ở phân tích thứ cấp qua văn phòng và mạng Internet, chưa có số liệu khảo sát định lượng trực tiếp từ các nhà nhập khẩu nước ngoài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá chuỗi giá trị ngành dừa từ vùng nguyên liệu đến chế biến sâu, cũng như phân tích tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đến năng lực cạnh tranh của mặt hàng dầu dừa Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh khi nghiên cứu về:

  • Quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng nông sản đường biển.
  • Ứng dụng thương mại điện tử B2B (Alibaba, SEO) trong tìm kiếm khách hàng quốc tế của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Đánh giá thực tế các rủi ro phát sinh trong lựa chọn điều kiện Incoterms (CIF vs FOB) và phương thức thanh toán quốc tế (L/C vs T/T).

Câu hỏi thường gặp

1. Sản lượng và giá trị xuất khẩu dầu dừa của Công ty Việt Delta biến động như thế nào trong giai đoạn 2012–2016?
Sản lượng xuất khẩu sụt giảm từ 43,50 tấn (46.763 USD) năm 2012 xuống mức thấp nhất là 21,00 tấn (22.050 USD) năm 2013 do ảnh hưởng suy thoái kinh tế và chất lượng nguồn hàng. Sau đó, sản lượng tăng dần lên 22,50 tấn (2014), tăng vọt lên 88,44 tấn (2015) và đạt đỉnh 132,66 tấn (174.513 USD) vào năm 2016 (tương đương 6 container hàng).

2. Công ty Việt Delta áp dụng những phương thức thanh toán quốc tế nào đối với mặt hàng dầu dừa?
Trong giai đoạn 2012–2014, công ty áp dụng 100% hình thức thư tín dụng trả ngay (L/C at sight). Từ năm 2015–2016, công ty kết hợp thêm hình thức chuyển tiền bằng điện trả trước 30% (T/T 30%) bên cạnh L/C. Đến năm 2016, kim ngạch qua T/T 30% đạt 87.450 USD (chiếm 50,11%) và L/C trả ngay đạt 87.063 USD (chiếm 49,89%).

3. Tại sao công ty ưu tiên xuất khẩu dầu dừa theo điều kiện CIF hơn FOB?
Việc xuất khẩu theo điều kiện CIF giúp công ty chủ động chỉ định và đàm phán giá cước với hãng tàu, xây dựng mối quan hệ đối tác vận tải lâu dài, nâng cao nghiệp vụ logistics cho nhân viên giao nhận, đồng thời gia tăng doanh thu ngoại tệ so với bán theo giá FOB tại cảng đi.

4. Hai dòng sản phẩm dầu dừa chính của công ty được xuất khẩu sang những thị trường nào?
Dầu dừa tinh luyện được xuất khẩu sang các thị trường yêu cầu tiêu chuẩn chất lượng cao như châu Âu và Mỹ. Dầu dừa thô (dầu dừa công nghiệp) được xuất khẩu chủ yếu sang thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là Indonesia để phục vụ ngành công nghiệp chế biến của nước này.

5. Những nguyên nhân chính khiến tỷ lệ khách hàng cũ quay lại với công ty chỉ đạt khoảng 50% là gì?
Theo phản ánh từ khách hàng và nhân viên thu mua, nguyên nhân chủ yếu là do giá bán của công ty còn cao hơn một số đối thủ cạnh tranh trên thị trường, chất lượng sản phẩm giữa các đợt giao hàng lấy từ các nhà cung cấp chưa có sự đồng đều ổn định, và rào cản hạn chế về kỹ năng đàm phán, ngoại ngữ của đội ngũ nhân viên kinh doanh.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Lê Hoàng Ân đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu dầu dừa tại Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp Việt Delta giai đoạn 2012–2016 thông qua hệ thống số liệu thực tế về sản lượng, kim ngạch, phương thức thanh toán và quy trình nghiệp vụ ngoại thương. Nghiên cứu chỉ ra sự tăng trưởng mạnh mẽ về sản lượng xuất khẩu trong hai năm 2015–2016, đồng thời thẳng thắn nhận diện các điểm nghẽn về chất lượng nguồn cung, năng lực nhân sự và rủi ro thanh toán. Các giải pháp được xây dựng từ ma trận SWOT mang tính thực tiễn, đóng góp định hướng cụ thể giúp doanh nghiệp củng cố năng lực cạnh tranh và nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu dầu dừa trong tương lai.