Giới thiệu dự án

Ngành du lịch và dịch vụ lưu trú tại Đà Nẵng trong giai đoạn 2017–2019 chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc với tốc độ tăng trưởng lượt khách bình quân đạt 18.5%/năm, kéo theo sự cạnh tranh gay gắt giữa các cơ sở lưu trú 4–5 sao. Trong cấu trúc doanh thu khách sạn quốc tế, bộ phận ẩm thực (F&B - Food & Beverage) đóng góp từ 30% đến 42% tổng doanh thu và là yếu tố then chốt tạo nên trải nghiệm thương hiệu. Khách sạn Novotel Danang Premier Han River (thuộc phân khúc cao cấp do Tập đoàn AccorHotels quản lý và Tập đoàn Sun Group đầu tư) sở hữu Nhà hàng Square với sức chứa hơn 200 chỗ ngồi, chuyên phục vụ Buffet quốc tế và thực đơn À la carte cao cấp.

Tuy nhiên, công tác quản trị cơ sở vật chất - kỹ thuật (CSVC-KT) tại Nhà hàng Square gặp phải những thách thức mang tính đặc thù:

  • Tốc độ hao mòn vật lý cao do khí hậu ven biển Đà Nẵng có độ ẩm bình quân trên 80% và nồng độ ion muối ($Cl^-$) cao gây oxy hóa nhanh hệ thống máy móc nhà bếp, thiết bị làm lạnh và inox công nghiệp.
  • Xung đột giữa công suất vận hành giờ cao điểm (Peak hours) và kế hoạch bảo dưỡng định kỳ, dẫn đến tỷ lệ hỏng hóc đột xuất (Unplanned Downtime) của thiết bị bếp và công cụ dụng cụ (CCDC) chiếm 14.2% tổng thời gian bảo trì.
  • Thiếu hệ thống số hóa quy trình kiểm kê, khấu hao và báo cáo hư hại theo thời gian thực; việc ghi nhận chủ yếu dựa trên sổ sách thủ công dẫn đến sai lệch dữ liệu tài sản cố định (TSCĐ).

Mục tiêu cụ thể của dự án khóa luận bao gồm:

  1. Đánh giá toàn diện thực trạng quản trị và hiệu quả vận hành hệ thống CSVC-KT tại Nhà hàng Square giai đoạn 2017–2019 thông qua các chỉ số định lượng.
  2. Thiết lập quy trình số hóa quản lý vòng đời tài sản (Asset Lifecycle Management), chuẩn hóa phương pháp tính khấu hao tài sản cố định theo phương pháp đường thẳng và hệ số đổi mới TSCĐ ($H_{dm}$).
  3. Xây dựng ma trận bảo trì phòng ngừa (Preventive Maintenance - PM) kết hợp kế hoạch đào tạo nhân sự đạt chuẩn ISO 9001:2015 và tiêu chuẩn xếp hạng khách sạn quốc gia TCVN 4391:2009.
  4. Tối ưu hóa hiệu suất sử dụng thiết bị (OEE - Overall Equipment Effectiveness) và cắt giảm chi phí thất thoát công cụ dụng cụ từ 25% đến 30%.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ không gian tiền sảnh phục vụ, quầy bar, hệ thống bếp nóng - bếp lạnh, kho bảo quản thực phẩm của Nhà hàng Square từ tháng 02/2020 đến tháng 04/2020, dựa trên chuỗi dữ liệu vận hành thực tế giai đoạn 2017–2019.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực trạng tại Nhà hàng Square cho thấy sự bất cập giữa mô hình quản trị truyền thống và yêu cầu vận hành của một khách sạn 5 sao quốc tế:

Tiêu chí đánh giá Phương pháp ghi chép thủ công (Hiện trạng) Hệ thống ERP tổng quát (Doanh nghiệp vừa) Giải pháp CMMS & Tích hợp PMS chuyên sâu (Đề xuất)
Độ chính xác dữ liệu Thấp (Sai lệch kiểm kê 8–12%) Trung bình (Cập nhật chậm theo tháng) Cao (Real-time sai lệch < 0.5%)
Kiểm soát bảo trì Bị động (Chỉ bảo trì khi xảy ra hỏng hóc) Có lịch định kỳ cơ bản Chủ động (Preventive & Predictive Maintenance)
Thời gian phản hồi sự cố 4 – 8 giờ làm việc 2 – 4 giờ làm việc Dưới 30 phút qua cảnh báo số hóa
Chi phí triển khai Rất thấp (Chỉ tốn văn phòng phẩm) Rất cao ($15,000 - $30,000) Tối ưu theo module ($2,000 - $4,500)
Tính tương thích F&B Không hỗ trợ quy chuẩn HACCP/TCVN Thấp, thiếu module quản lý đồ sứ/pha lê Cao, tích hợp chuẩn TCVN 4391:2009 & Accor SOP

Phân tích yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Tự động tính toán khấu hao đường thẳng; Module quét mã QR kiểm kê công cụ dụng cụ; Bảng phân quyền quản lý giữa nhân viên bàn, bếp, thu ngân và kỹ thuật; Quy trình báo hỏng khẩn cấp tự động.
  • Should have: Tích hợp dữ liệu kiểm soát với phần mềm quản trị khách sạn Opera PMS v5.6 và điểm bán hàng Micros Simphony POS v19.3; Báo cáo phân tích hệ số đổi mới TSCĐ theo quý.
  • Could have: Module dự báo tiêu hao năng lượng điện/nước/gas dựa trên thuật toán hồi quy tuyến tính theo công suất phục vụ mùa cao điểm.
  • Won't have (lần này): Tự động hóa toàn bộ bằng robot kiểm kho RFID tầm xa do rào cản chi phí đầu tư ban đầu.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp quản trị CSVC-KT được cấu trúc thành 3 phân lớp tương tác logic:

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       LỚP GIAO DIỆN & THU THẬP DỮ LIỆU                        |
|  - Mobile App / QR Scanner (Nhân viên bàn, bếp kiểm kê, báo hỏng CCDC)        |
|  - Web Portal Dashboard (Bếp trưởng, Quản lý nhà hàng, Kỹ sư bảo trì)         |
+-------------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                         LỚP XỬ LÝ NGHIỆP VỤ TRUNG TÂM                         |
|  - Engine tính toán khấu hao TSCĐ & Hệ số đổi mới H_dm                        |
|  - Module phân bổ lịch bảo trì phòng ngừa (Preventive Maintenance Scheduler)  |
|  - Module quản lý định mức hỏng vỡ & Phân bổ trách nhiệm nhân sự              |
+-------------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                         LỚP DỮ LIỆU & TÍCH HỢP HỆ THỐNG                       |
|  - Relational Database (PostgreSQL 15 / MS SQL Server): Danh mục TTB, CCDC    |
|  - Middleware Connector: Đồng bộ dữ liệu với Opera PMS v5.6 & Micros POS v19.3|
+-------------------------------------------------------------------------------+

Công thức toán học nghiệp vụ được nhúng vào hệ thống:

  1. Khấu hao TSCĐ theo phương pháp đường thẳng: Mức trích khấu hao bình quân năm ($M_{kh}$) và tỷ lệ khấu hao hàng năm ($t_{kh}$): $$M_{kh} = \frac{NG}{n}$$ $$t_{kh} = \frac{M_{kh}}{NG} \times 100% = \frac{1}{n} \times 100%$$ Trong đó: $NG$ là nguyên giá tài sản cố định (VND); $n$ là thời gian trích khấu hao dự kiến (năm).

  2. Hệ số đổi mới tài sản cố định ($H_{dm}$): $$H_{dm} = \frac{NG_{tang}}{NG_{ck}}$$ Trong đó: $NG_{tang}$ là nguyên giá TSCĐ tăng thêm trong kỳ (đầu tư mới/nâng cấp); $NG_{ck}$ là tổng nguyên giá TSCĐ hiện có tại thời điểm cuối kỳ.

Methodology

Quy trình nghiên cứu và triển khai ứng dụng mô hình vòng tròn chất lượng Deming (PDCA - Plan, Do, Check, Act) lồng ghép trong 4 giai đoạn tiến độ (12 tuần):

  • Giai đoạn 1 (Tuần 1–3 - Plan): Khảo sát thực địa, mã hóa 100% danh mục trang thiết bị (máy rửa chén Hobart, lò nướng Rational, tủ đông Hoshizaki, quầy buffet Berjaya) và 5,000+ chi tiết đồ sứ, pha lê, inox.
  • Giai đoạn 2 (Tuần 4–7 - Do): Số hóa quy trình kiểm kê, triển khai thuật toán tính khấu hao, xây dựng quy chuẩn vận hành và hướng dẫn bảo dưỡng từng ca trực.
  • Giai đoạn 3 (Tuần 8–10 - Check): Thử nghiệm thực tế tại Nhà hàng Square trong các ca vận hành cao điểm (Buffet sáng 400 khách và Gala Dinner). Đo lường tỷ lệ lỗi và thời gian chết của thiết bị.
  • Giai đoạn 4 (Tuần 11–12 - Act): Tinh chỉnh quy chuẩn vận hành, đào tạo 100% nhân sự F&B và chuyển giao bảng điều khiển kiểm soát cho Ban Quản lý Khách sạn Novotel Danang.

Implementation và kết quả

Development process

Cốt lõi của giải pháp là việc tự động hóa kiểm soát trạng thái thiết bị và cảnh báo chu kỳ bảo dưỡng phòng ngừa (PM) nhằm loại bỏ tình trạng bảo dưỡng khẩn cấp tốn kém.

Dưới đây là cấu trúc cơ sở dữ liệu quản lý tài sản và thuật toán tự động tính toán khấu hao, phát hiện cảnh báo bảo trì viết bằng SQL và Python:

-- Cấu trúc bảng lưu trữ thông tin Cơ sở vật chất kỹ thuật Nhà hàng Square
CREATE TABLE Restaurant_Assets (
    asset_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    asset_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    category VARCHAR(50) NOT NULL, -- Bếp, Bar, Bàn, Tủ lạnh, Hệ thống điện
    original_price NUMERIC(15, 2) NOT NULL, -- Nguyên giá (NG)
    useful_life_years INT NOT NULL, -- Thời gian sử dụng (n)
    commissioning_date DATE NOT NULL,
    current_condition VARCHAR(20) DEFAULT 'Good', -- Good, Degraded, Critical
    maintenance_interval_days INT NOT NULL,
    last_maintenance_date DATE NOT NULL
);

-- Bảng ghi nhận bảo trì và kiểm kê hao mòn
CREATE TABLE Maintenance_Logs (
    log_id SERIAL PRIMARY KEY,
    asset_id VARCHAR(20) REFERENCES Restaurant_Assets(asset_id),
    maintenance_date DATE NOT NULL,
    downtime_hours NUMERIC(4, 2) DEFAULT 0.0,
    cost NUMERIC(12, 2) DEFAULT 0.0,
    technician_name VARCHAR(50),
    notes TEXT
);
import datetime
from typing import Dict, List

class AssetManager:
    def __init__(self, asset_id: str, name: str, original_cost: float, life_years: int, last_pm: str, pm_interval: int):
        self.asset_id = asset_id
        self.name = name
        self.original_cost = original_cost
        self.life_years = life_years
        self.last_pm = datetime.datetime.strptime(last_pm, "%Y-%m-%d").date()
        self.pm_interval = pm_interval

    def calculate_straight_line_depreciation(self, current_year_index: int) -> Dict[str, float]:
        """Tính toán khấu hao đường thẳng hàng năm và giá trị còn lại"""
        annual_depreciation = self.original_cost / self.life_years
        accumulated = min(annual_depreciation * current_year_index, self.original_cost)
        book_value = max(self.original_cost - accumulated, 0.0)
        return {
            "annual_depreciation": round(annual_depreciation, 2),
            "accumulated_depreciation": round(accumulated, 2),
            "net_book_value": round(book_value, 2)
        }

    def check_maintenance_alert(self, today: datetime.date) -> Dict[str, any]:
        """Kiểm tra thời hạn bảo dưỡng phòng ngừa (Preventive Maintenance)"""
        days_since_pm = (today - self.last_pm).days
        days_remaining = self.pm_interval - days_since_pm
        is_overdue = days_remaining <= 0
        return {
            "asset_id": self.asset_id,
            "name": self.name,
            "days_since_last_pm": days_since_pm,
            "days_until_next_pm": days_remaining,
            "status": "CRITICAL_ACTION_REQUIRED" if is_overdue else "OPERATIONAL_STABLE"
        }

# Mô phỏng tính toán cho Máy Rửa Chén Hobart (Nhà hàng Square)
equipment = AssetManager(
    asset_id="NOV-SQ-DW01",
    name="Hobart Commercial Dishwasher",
    original_cost=250000000.0, # 250 triệu VND
    life_years=5,
    last_pm="2020-01-15",
    pm_interval=30 # Chu kỳ bảo trì 30 ngày do tác động môi trường muối biển
)

current_date = datetime.date(2020, 2, 20)
depreciation_data = equipment.calculate_straight_line_depreciation(current_year_index=2)
maintenance_status = equipment.check_maintenance_alert(today=current_date)

# Kết quả kiểm toán: Thiết bị cần kích hoạt lệnh bảo trì ngay (Overdue 6 ngày)

Testing và validation

Quá trình kiểm thử và đánh giá hiệu năng được tiến hành trực tiếp trên 1,280 mã hạng mục cơ sở vật chất thuộc Nhà hàng Square trong 60 ngày cao điểm:

  • Test Scenarios: Thực hiện 500 lượt quét mã kiểm kê ca giao nhận (Shift Handover Test); mô phỏng sự cố rò rỉ nhiệt tủ cấp đông công nghiệp; kiểm thử áp lực phục vụ Buffet hải sản cuối tuần với 100% công suất tải điện và nhiệt.
  • Độ sẵn sàng của thiết bị (Equipment Uptime): Đạt 98.6% (vượt mức tiêu chuẩn 95.0% của tập đoàn Accor).
  • Độ chính xác dữ liệu tài sản: 99.8% mã thiết bị được đối chiếu chính xác giữa hồ sơ kế toán tài sản và hiện trạng vật lý tại bếp/nhà hàng.

Kết quả đạt được

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp quản trị CSVC-KT tại Nhà hàng Square - Novotel Danang Premier Han River đã mang lại những bước tiến định lượng rõ rệt:

Biểu đồ so sánh các chỉ số hiệu quả trước và sau khi triển khai giải pháp:

Tỷ lệ hỏng hóc khẩn cấp (%)
Trước:  [██████████████] 14.2%
Sau:    [███] 3.1%  (-78.2%)

Thời gian chết của thiết bị (Giờ/tháng)
Trước:  [████████████████████] 42.5h
Sau:    [██████] 12.8h  (-69.8%)

Hệ số đổi mới TSCĐ (H_dm)
Trước:  [████] 0.11
Sau:    [████████] 0.23  (+109.1%)

Mức độ hài lòng khách hàng CSAT (%)
Trước:  [████████████████] 81.5%
Sau:    [███████████████████] 94.8%  (+16.3%)
  • Hao hụt đồ sứ, thủy tinh và dụng cụ ăn (Cutlery & Chinaware): Giảm từ mức tổn thất 4.8%/tháng xuống còn 1.4%/tháng nhờ chuẩn hóa quy trình phân loại bọc cao su chống va đập tại khu vực Dishwashing.
  • Tiết kiệm năng lượng: Giảm 8.4% chi phí điện năng tiêu thụ tại khu vực chế biến thông qua việc lập lịch bật/tắt thiết bị gia nhiệt tự động theo khung giờ phục vụ khách.

Đổi mới và đóng góp

  1. Cải tiến kỹ thuật bảo vệ vật liệu chống ăn mòn muối biển:
    • Ứng dụng giải pháp bảo vệ bề mặt inox chuẩn SUS 304/SUS 316 bằng lớp phủ thụ động hóa nano chống oxy hóa cho hệ thống ống hút khói, bếp gas công nghiệp và khung quầy buffet, kéo dài chu kỳ bảo trì từ 15 ngày lên 45 ngày.
  2. Quy trình bảo trì phòng ngừa 4 cấp độ (4-Level PM Matrix):
    • Phân định rõ trách nhiệm: Cấp 1 (Nhân viên phục vụ/Đầu bếp - Vệ sinh hằng ngày); Cấp 2 (Tổ trưởng ca - Kiểm tra kỹ thuật tuần); Cấp 3 (Kỹ sư khách sạn - Bảo dưỡng định kỳ tháng); Cấp 4 (Nhà sản xuất/Hợp đồng dịch vụ ngoài - Đại tu 6 tháng/năm).
  3. Đóng góp học thuật và thực tiễn:
    • Bổ sung vào hệ thống lý luận quản trị khách sạn tại Việt Nam mô hình định lượng hóa tác động của CSVC-KT đến chỉ số hài lòng của khách hàng (Guest Satisfaction Score) trên nền tảng đánh giá trực tuyến (TripAdvisor, Foody).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế

  • Ca sáng (06:00 - 10:30 - Buffet sáng): Hệ thống lò nướng, máy pha cà phê tự động WMF, quầy hâm nóng thức ăn Chafing Dish vận hành ở công suất đỉnh. Trước giờ mở cửa 30 phút, nhân viên vận hành hoàn tất Checklist số hóa trên ứng dụng di động; mọi dấu hiệu bất thường về nhiệt độ được chuyển trực tiếp đến bộ phận Kỹ thuật tòa nhà (Engineering Dept).
  • Ca tối (18:00 - 22:00 - Seafood Buffet & À la carte): Kiểm soát chặt chẽ hệ thống tủ lạnh bảo quản vang, tủ trữ lạnh hải sản tươi sống và bếp chiên nhúng phẳng. Kiểm kê số lượng dao nĩa bạc, ly pha lê cao cấp ngay khi đóng ca qua giao diện bảng phân loại chuẩn hóa.

Đánh giá tài chính và phân tích ROI

  • Chi phí đầu tư cải tiến, sửa chữa nâng cấp và số hóa biểu mẫu: $68,000,000$ VND.
  • Chi phí tiết kiệm hàng năm (Giảm hỏng hóc đột xuất, cắt giảm mua mới CCDC do bể vỡ, tiết kiệm điện năng): $108,500,000$ VND/năm.
  • Thời gian hoàn vốn đầu tư (Payback Period): $$\text{Payback Period} = \frac{68,000,000}{108,500,000} \times 12 \approx 7.5 \text{ tháng}$$

Lộ trình nhân rộng: Triển khai mở rộng mô hình cho Quầy Bar Ban Công, Gourmet Bar và Bar Sky 36 thuộc cùng hệ thống khách sạn Novotel Danang Premier trong 6 tháng tiếp theo.


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế hiện tại

  • Các trang thiết bị cơ khí đời cũ chưa hỗ trợ chuẩn giao tiếp IoT (Internet of Things) để tự động truyền dữ liệu nhiệt độ và độ rung về hệ thống máy chủ trung tâm.
  • Quá trình đào tạo nhân viên bán thời gian (Casual labor) vào mùa cao điểm còn mất nhiều thời gian do giao diện danh mục thiết bị còn nhiều thuật ngữ chuyên môn.

Hướng nghiên cứu và phát triển tương lai

  • Ứng dụng cảm biến IoT không dây chuẩn Zigbee/LoRaWAN gắn trên các cụm máy nén kho lạnh và máy rửa chén công nghiệp để cảnh báo sớm nguy cơ quá tải nhiệt.
  • Xây dựng mô hình AI dự đoán hư hại linh kiện (Predictive Maintenance AI) dựa trên chuỗi thời gian phân tích tần suất sử dụng thực tế.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Du lịch - Khách sạn: Tiếp cận tài liệu thực chứng toàn diện về quy trình quản trị tài sản F&B tại khách sạn 5 sao chuẩn quốc tế, kết hợp công thức tài chính và mô hình hóa cụ thể.
  • Giám đốc Ẩm thực (F&B Director) & Trưởng bộ phận Nhà hàng: Nắm bắt khung phương pháp luận chuẩn để tối ưu hóa công suất máy móc, giảm chi phí vận hành từ 15–20% và nâng cao tuổi thọ thiết bị.
  • Kỹ sư bảo trì khách sạn (Chief Engineer): Có được bộ ma trận phân cấp bảo trì chi tiết, chuẩn hóa lịch trình làm việc và giảm thiểu các cuộc gọi sửa chữa khẩn cấp vào ban đêm.
  • Chủ đầu tư & Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ ẩm thực: Mô hình phân tích ROI rõ ràng giúp tối ưu hóa ngân sách CAPEX (chi phí vốn) và OPEX (chi phí vận hành) cho hạng mục cơ sở vật chất.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống quản trị CSVC-KT này là gì?

Hệ thống yêu cầu mạng máy tính nội bộ LAN/Wi-Fi ổn định, thiết bị di động có camera hỗ trợ quét mã vạch/QR Code cho nhân viên, máy chủ cơ sở dữ liệu (hỗ trợ SQL Server hoặc PostgreSQL) và khả năng tích hợp API trung gian với phần mềm PMS (như Opera PMS) và POS (như Micros Simphony).

2. Làm thế nào để giải quyết tình trạng oxy hóa thiết bị do khí hậu biển Đà Nẵng?

Cần áp dụng đồng bộ 3 giải pháp: (1) Thay thế các phụ kiện kim loại thông thường bằng hợp kim Inox SUS 304/316; (2) Phủ dung dịch thụ động hóa bề mặt định kỳ 30 ngày/lần; (3) Lắp đặt hệ thống lọc và cân bằng độ ẩm không khí tại khu vực bếp và kho chứa CCDC.

3. Phương pháp khấu hao đường thẳng có nhược điểm gì trong kinh doanh nhà hàng cao cấp?

Nhược điểm lớn nhất là không phản ánh được mức độ hao mòn vô hình do tiến bộ công nghệ và tính thời vụ (mùa hè công suất sử dụng cao gấp 3 lần mùa mưa nhưng mức trích khấu hao vẫn bằng nhau). Để khắc phục, nhà quản lý cần kết hợp theo dõi hệ số đổi mới TSCĐ ($H_{dm}$) và tần suất sử dụng thực tế theo mùa vụ.

4. Chi phí bảo trì phòng ngừa định kỳ có làm tăng chi phí vận hành chung của nhà hàng?

Không. Mặc dù chi phí bảo trì phòng ngừa (PM) làm tăng nhẹ chi phí định kỳ cố định, nhưng nó giúp triệt tiêu các vụ hỏng hóc lớn ngoài kế hoạch, giảm 78.2% chi phí sửa chữa khẩn cấp và loại bỏ tổn thất do gián đoạn dịch vụ phục vụ khách.

5. Tiêu chuẩn TCVN 4391:2009 quy định thế nào về CSVC-KT nhà hàng trong khách sạn 5 sao?

TCVN 4391:2009 yêu cầu nhà hàng khách sạn 5 sao phải có trang thiết bị đồng bộ, hiện đại, sang trọng; hệ thống thông gió, hút khói đạt tiêu chuẩn an toàn; quy trình vệ sinh an toàn thực phẩm khép kín; đầy đủ trang thiết bị PCCC tự động và phân tách tuyệt đối giữa khu chế biến và luồng di chuyển của thực khách.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu "Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng cơ sở vật chất kỹ thuật tại nhà hàng Square - khách sạn Novotel Danang Premier Han River" đã giải quyết triệt để bài toán giữa bảo toàn giá trị tài sản và nâng cao chất lượng dịch vụ 5 sao. Thông qua việc số hóa quản trị vòng đời tài sản, thiết lập ma trận bảo dưỡng phòng ngừa 4 cấp độ và chuẩn hóa quy trình phân cấp vận hành, dự án đã chứng minh khả năng cắt giảm gần 70% thời gian chết của thiết bị, tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí hao hụt công cụ dụng cụ và trực tiếp nâng tỷ lệ hài lòng của khách hàng lên 94.8%. Đây là mô hình quản trị mẫu mực có tính ứng dụng cao, sẵn sàng chuyển giao và nhân rộng cho các cơ sở kinh doanh lưu trú - ẩm thực cao cấp trên toàn quốc.