Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình toàn cầu hóa, Internet đã trở thành môi trường tương tác quan trọng, giúp các doanh nghiệp tiếp cận khách hàng trên diện rộng với chi phí tối ưu hóa so với phương thức truyền thông truyền thống. Đối với ngành du lịch — một ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam và đặc biệt là tỉnh Thừa Thiên Huế — nhu cầu tìm kiếm, đánh giá và đặt dịch vụ du lịch qua môi trường mạng của du khách ngày càng gia tăng.
Công ty Cổ phần Truyền thông Quảng cáo và Dịch vụ Du lịch Đại Bàng (trụ sở chính tại thành phố Huế) được thành lập vào cuối năm 2012. Sau 6 năm hoạt động, doanh nghiệp đối mặt với nhiều thách thức: quy mô và cơ sở vật chất còn non trẻ, áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị lữ hành lâu năm, tính mùa vụ du lịch và yếu tố thời tiết khắc nghiệt tại miền Trung. Đội ngũ nhân sự của công ty có đặc điểm trẻ tuổi và sử dụng mạng Internet thường xuyên, tuy nhiên hoạt động tiếp thị trực tuyến tại thời điểm khảo sát chưa được đánh giá một cách toàn diện và bài bản. Đến thời điểm thực hiện đề tài vào cuối năm 2018, chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả marketing trực tuyến của chính đơn vị này. Do đó, việc nghiên cứu đề tài là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp doanh nghiệp nhận diện thực trạng và xây dựng các giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông số.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Xem xét thực trạng, đánh giá hiệu quả hoạt động marketing trực tuyến của công ty; từ đó đề ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động marketing trực tuyến, góp phần thu hút khách hàng và khẳng định thương hiệu.
- Nhiệm vụ/mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động marketing trực tuyến.
- Phân tích thực trạng về hoạt động marketing trực tuyến của Công ty Cổ phần Truyền thông Quảng cáo và Dịch vụ Du lịch Đại Bàng.
- Đánh giá hiệu quả các công cụ được sử dụng trong hoạt động marketing trực tuyến của Công ty Cổ phần Truyền thông Quảng cáo và Dịch vụ Du lịch Đại Bàng.
- Đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động marketing trực tuyến của Công ty Cổ phần Truyền thông Quảng cáo và Dịch vụ Du lịch Đại Bàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing trực tuyến và đánh giá của khách hàng về các công cụ trực tuyến của Công ty Cổ phần Truyền thông Quảng cáo và Dịch vụ Du lịch Đại Bàng.
- Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích 5 công cụ trực tuyến thường xuyên được áp dụng tại doanh nghiệp: quảng cáo trực tuyến (Online Advertising), mạng xã hội (Facebook Marketing), tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM), trang thông tin điện tử (Website) và Email Marketing; không đi sâu vào marketing truyền thống hay các hoạt động xúc tiến hỗn hợp khác.
- Phạm vi không gian: Khảo sát các khách hàng từ 18 tuổi trở lên đã và đang sử dụng dịch vụ du lịch của công ty, không giới hạn về mặt địa lý.
- Phạm vi thời gian: Thực hiện từ ngày 24/09/2018 đến ngày 30/12/2018. Tiến trình được chia làm ba giai đoạn: giai đoạn 1 (24/09 – 12/10/2018) xác định vấn đề và xây dựng đề cương chi tiết; giai đoạn 2 (13/10 – 31/10/2018) thiết kế bảng hỏi, khảo sát thử và hoàn thiện cơ sở lý luận; giai đoạn 3 (01/11 – 30/12/2018) thu thập dữ liệu, phân tích số liệu trên phần mềm và hoàn thành văn bản.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý luận, khóa luận dựa trên hệ thống lý thuyết quản trị marketing truyền thông và marketing điện tử:
- Khái niệm truyền thông marketing và mô hình vĩ mô: Tham chiếu Giáo trình Quản trị Marketing (2015) của TS. Nguyễn Thị Minh Hòa, ThS. Lê Quang Trực, ThS. Phan Thị Thanh Thủy (NXB Đại học Huế). Tác giả tổng hợp 8 công cụ truyền thông: quảng cáo, khuyến mãi, sự kiện và marketing trải nghiệm, quan hệ công chúng, marketing trực tiếp, marketing truyền miệng, marketing tương tác, bán hàng cá nhân. Quá trình truyền thông được xem xét qua mô hình vĩ mô gồm các yếu tố: người gửi, người nhận, thông điệp, phương tiện truyền thông, mã hóa, giải mã, phản hồi và nhiễu; cùng mô hình thang bậc hiệu quả của Lavidge & Steiner với 6 trạng thái sẵn sàng mua (biết, hiểu, thích thú, ưa chuộng, tin chắc sẽ mua, hành vi mua).
- Bốn phương pháp xác định ngân sách truyền thông: phương pháp theo khả năng, phương pháp tính theo tỷ lệ phần trăm doanh thu, phương pháp cân bằng cạnh tranh và phương pháp căn cứ vào mục tiêu - nhiệm vụ.
- Định nghĩa marketing trực tuyến: Khóa luận tiếp cận định nghĩa của Philip Kotler (2009), Ghosh Shikhar và Toby Bloomberg (Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA), Dave Chaffey (2006). Đồng thời, tác giả tổng hợp các điều kiện tiên quyết để triển khai e-marketing bao gồm: hành lang pháp lý (pháp lý ngành nghề kinh doanh, pháp lý thương mại điện tử và an ninh mạng); đội ngũ nhân sự (kỹ năng công nghệ thông tin, kỹ năng quản lý thông tin, kỹ năng xử lý thông tin, vốn kiến thức chuyên môn); hệ thống cơ sở vật chất (hạ tầng mạng, máy tính, đường truyền Internet tốc độ cao, băng thông và hosting).
Để làm rõ sự khác biệt giữa hai phương thức, tác giả đối chiếu các đặc điểm cơ bản trong bảng tổng hợp sau:
| Tiêu chí |
Marketing trực tuyến |
Marketing truyền thống |
| Phương thức |
Sử dụng Internet và các thiết bị số hóa |
Phương tiện truyền thông đại chúng |
| Không gian |
Không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia |
Bị giới hạn theo vùng lãnh thổ |
| Thời gian |
Truy cập liên tục, cập nhật sau vài phút |
Giờ phát sóng/in ấn cố định, chỉnh sửa mất thời gian |
| Tương tác phản hồi |
Người dùng phản hồi trực tiếp, ngay lập tức |
Mất nhiều thời gian để ghi nhận phản hồi |
| Chọn lọc đối tượng |
Tiếp cận cá nhân hóa theo từng nhóm mục tiêu |
Hướng đại trà, khó phân định nhóm cụ thể |
| Chi phí |
Linh hoạt, phù hợp cả với ngân sách nhỏ |
Ngân sách lớn, chi phí ấn định một lần |
| Lưu trữ dữ liệu |
Thu thập và xử lý tự động, nhanh chóng |
Khó khăn và tốn kém trong việc lưu trữ |
Về phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu thống kê ngành từ UNWTO, Cục An toàn Thông tin - Bộ Thông tin và Truyền thông, Tổng cục Du lịch Việt Nam, Sở Du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế, Euromonitor International, Resonance Consultancy, Google & Temasek; các tài liệu nội bộ gồm báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2015 – 2017, dữ liệu mạng xã hội Facebook Insights, dữ liệu truy cập website, và các chỉ số gửi thư từ hệ thống phần mềm Mailchimp của công ty.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu nhân viên phòng Marketing nhằm xác định mục tiêu truyền thông, chi phí duy trì, quy trình thực hiện và những tồn tại vướng mắc trong vận hành.
- Nghiên cứu định lượng: Điều tra bằng bảng câu hỏi cấu trúc đối với khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp. Phương pháp lấy mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện được áp dụng với quy mô mẫu n = 120 khách hàng (từ 18 tuổi trở lên). Quy trình thiết kế bảng hỏi qua 3 bước: xây dựng phiếu sơ bộ, khảo sát thử nghiệm 20 đối tượng để điều chỉnh độ dài và thuật ngữ, sau đó tiến hành phát phiếu chính thức qua sự phối hợp của hướng dẫn viên điều hành tour và liên hệ trực tiếp danh sách khách hàng.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Các kỹ thuật thống kê gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test với mức ý nghĩa α = 0,05, giá trị kiểm định xác định (Test Value) bằng 4 nhằm đánh giá sự hài lòng và đồng thuận của du khách đối với ba kênh tương tác chính: Website, Fanpage Facebook và Email Marketing.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề nghiên cứu
Chương này tập trung trình bày hệ thống lý thuyết về truyền thông marketing, bản chất, lợi ích và điều kiện thực thi marketing trực tuyến. Tác giả phân tích cấu trúc 5 công cụ e-marketing và các chỉ số đo lường hiệu suất tiêu chuẩn:
- Quảng cáo trực tuyến: Phân loại theo banner, pop-up, quảng cáo bản đồ; phương thức thanh toán gồm CPI, CPC, CPA, Flat rate; đo lường qua hiệu quả truyền thông và hiệu quả bán hàng.
- Mạng xã hội: Bản chất là marketing truyền miệng trên nền tảng kỹ thuật số; đo lường chiến dịch quảng cáo qua 3 chỉ số chính gồm CTR (tỷ lệ nhấp chuột), CPM (chi phí trên 1.000 lượt hiển thị) và CPC (chi phí trên mỗi lượt nhấp). Tác giả so sánh mạng xã hội với mạng truyền thống về khả năng cập nhật tức thì, sự tham gia của cá nhân và tính mở trong chia sẻ dữ liệu.
- Tiếp thị trên công cụ tìm kiếm (SEM): Gồm tối ưu hóa công cụ tìm kiếm tự nhiên (SEO) đo lường bằng thứ hạng từ khóa, traffic, chỉ số Alexa, PageRank; và quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp (PPC/Google Adwords) đo lường bằng lượt nhấp hợp lệ, ngân sách, điểm chất lượng từ khóa và CTR.
- Trang thông tin điện tử (Website): Tiêu chí đánh giá gồm điểm tốc độ tải trang bằng Google PageSpeed Insights (thời gian dưới 5 giây), thời gian lưu lại trang (onsite), tỷ lệ thoát trang chuẩn (từ 15% - 30%), tính năng trò chuyện trực tuyến (live chat) và chuẩn thiết kế tương thích thiết bị (responsive).
- Email Marketing: Tiếp thị trực tiếp dựa trên danh sách cho phép (solicited) hoặc không cho phép (unsolicited/spam); đo lường qua tỷ lệ gửi thành công, tỷ lệ mở thư, tỷ lệ hủy đăng ký, chỉ số chia sẻ và lượng truy cập về web.
Phần cơ sở thực tiễn tổng hợp các số liệu vĩ mô: Toàn cầu có hơn 2,5 tỷ người kết nối Internet di động; 63% du khách dùng điện thoại tìm kiếm dịch vụ du lịch; quy mô du lịch trực tuyến Đông Nam Á được dự báo tăng từ 21,6 tỷ USD (2015) lên 89,6 tỷ USD (2025), trong đó Việt Nam đạt 9 tỷ USD. Tại Việt Nam, hơn 50 triệu người dùng Internet (53% dân số); Tổng cục Du lịch ghi nhận năm 2016 đón 10 triệu khách quốc tế và 62 triệu lượt khách nội địa. Tại Thừa Thiên Huế, dù đón gần 300.000 lượt khách vào tháng 10/2018 (doanh thu 359,2 tỷ đồng) với gần 40 đơn vị lữ hành, song việc áp dụng e-marketing trên địa bàn vẫn mang tính rời rạc, thiếu hệ thống.
Chương II: Đánh giá hiệu quả hoạt động marketing trực tuyến của Công ty Cổ phần Truyền thông Quảng cáo và Dịch vụ Du lịch Đại Bàng
Chương này phác thảo quá trình thành lập của công ty (25/10/2012), mạng lưới văn phòng tại Huế (trụ sở 115 Phạm Văn Đồng và văn phòng 24 Chu Văn An), Quảng Bình (Đồng Hới) và Đà Nẵng; cùng sự ra đời của công ty con Eagle Media (31/7/2018) phụ trách thiết kế web và quảng cáo. Về năng lực vận hành, doanh nghiệp phục vụ trên 10.000 lượt khách/năm, duy trì đội ngũ gần 70 nhân sự và tiếp nhận khoảng 50 thực tập sinh hàng năm. Sản phẩm dịch vụ bao gồm các tour di sản miền Trung, tour xuyên Việt, tour quốc tế và các tour sinh thái đặc thù như khám phá văn hóa Cơ Tu tại Nam Đông hay tour ngắm hoàng hôn phá Tam Giang gắn với dự án E-Park Tam Giang Lagoon.
Về thực trạng triển khai e-marketing, tác giả phân tích số liệu nội bộ từ hai chiến dịch xúc tiến tour trọng điểm trong năm 2018:
- Chiến dịch tour du lịch "Lễ hội Đà Lạt qua những mùa hoa 2018": Theo dõi hiệu suất chiến dịch qua các chỉ số Email Marketing và quảng cáo Google Adwords.
- Chiến dịch tour du lịch "Hà Giang mùa hoa tam giác mạch 2018": Phân tích hiệu suất tích hợp giữa Email Marketing, Facebook Ads và Google Adwords.
Tiếp đó, tác giả công bố kết quả điều tra thực nghiệm trên mẫu n = 120 khách hàng:
- Kênh nhận biết: Tỷ lệ khách hàng biết đến công ty qua các kênh thông tin khác nhau.
- Tần suất và tỷ lệ tiếp cận công cụ trực tuyến: 71% khách hàng được khảo sát từng truy cập website dulichdaibang.com; 74% từng truy cập Fanpage "Du lịch Đại Bàng"; 77% từng nhận và mở xem email tiếp thị từ công ty.
- Kết quả kiểm định giả thuyết One-Sample T-test (với giá trị kiểm định 4): Đánh giá chi tiết sự đồng tình của khách hàng đối với từng tiêu chí giao diện, nội dung, tính cập nhật, sự tiện lợi và tốc độ hỗ trợ của Website (Bảng 2.13), Fanpage (Bảng 2.14) và Email Marketing (Bảng 2.15). Đồng thời, biểu đồ mức độ hài lòng chung cho thấy phản hồi tổng thể của du khách đối với các ứng dụng trực tuyến mà doanh nghiệp đang duy trì.
Chương 2 khép lại bằng việc đánh giá điểm mạnh (sự linh hoạt của nhân sự trẻ, sở hữu kênh truyền thông riêng) và các điểm hạn chế (chưa tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi, ngân sách phân bổ chưa ổn định, nội dung mạng xã hội chưa đa dạng).
Chương III: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động marketing trực tuyến của Công ty Cổ phần Truyền thông Quảng cáo và Dịch vụ Du lịch Đại Bàng
Trên cơ sở định hướng phát triển của doanh nghiệp, các tồn tại phát hiện qua khảo sát và kiến nghị thu thập từ khách hàng, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp gồm:
- Nhóm giải pháp chung: Cơ cấu lại tổ chức nhân sự chuyên trách marketing trực tuyến; áp dụng phương pháp lập ngân sách theo mục tiêu - nhiệm vụ để đảm bảo nguồn lực tài chính chủ động; chuẩn hóa hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng.
- Nhóm giải pháp cụ thể cho từng công cụ trực tuyến:
- Hoàn thiện Website: Tối ưu hóa tốc độ tải trang theo chuẩn Google PageSpeed (dưới 5 giây), cải thiện cấu trúc điều hướng, kiểm soát tỷ lệ thoát trong ngưỡng 15% - 30%, chuẩn hóa giao diện tương thích thiết bị di động (responsive) và duy trì hộp thoại hỗ trợ trực tuyến (live chat) thường trực.
- Đẩy mạnh Fanpage Facebook: Xây dựng lịch trình đăng bài định kỳ, đa dạng hóa nội dung video và hình ảnh thực tế tour, nâng cao chỉ số CTR và tối ưu chi phí CPM, CPC trong các chiến dịch quảng cáo trả phí.
- Nâng cao hiệu quả SEM: Đẩy mạnh hoạt động SEO thông qua biên tập từ khóa ngách về du lịch miền Trung, kết hợp chạy Google Adwords nhắm đúng đối tượng mục tiêu dựa trên điểm chất lượng từ khóa để tiết kiệm chi phí cho mỗi lượt nhấp.
- Chuẩn hóa Email Marketing: Ứng dụng chuyên sâu nền tảng Mailchimp, phân loại tệp khách hàng theo độ tuổi và hành vi du lịch, thiết kế tiêu đề và nội dung mang tính cá nhân hóa nhằm hạn chế rơi vào hòm thư rác (spam) và nâng cao tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính được lượng hóa qua các số liệu có trong văn bản:
- Đo lường và hệ thống hóa kết quả vận hành của 5 công cụ marketing trực tuyến tại Công ty Du lịch Đại Bàng trong năm 2018, cụ thể qua hai chiến dịch thực tế là Lễ hội hoa Đà Lạt và Lễ hội hoa tam giác mạch Hà Giang với đầy đủ dữ liệu về Email Marketing, Google Adwords và Facebook Ads.
- Khảo sát thực chứng 120 khách hàng cho thấy mức độ phủ sóng của các kênh số thuộc doanh nghiệp: 71% khách hàng đã truy cập website; 74% tương tác với trang Fanpage Facebook và 77% tiếp nhận thư điện tử quảng bá tour.
- Phân tích thống kê One-Sample T-test làm rõ các khoảng cách giữa kỳ vọng của du khách và chất lượng dịch vụ trực tuyến thực tế của công ty trên thang điểm đánh giá, chỉ rõ các tiêu chí cần cải thiện về mặt tốc độ phản hồi và tính cá nhân hóa thông điệp.
Hệ thống kiến nghị của tác giả:
- Đối với Công ty Cổ phần Truyền thông Quảng cáo và Dịch vụ Du lịch Đại Bàng: Cần liên kết chặt chẽ với công ty con Eagle Media để tận dụng năng lực thiết kế công nghệ; đầu tư cơ sở hạ tầng mạng và máy chủ; thường xuyên đào tạo kỹ năng số cho nhân viên; theo dõi định kỳ các chỉ số Bounce Rate, CTR, CPC, tỷ lệ mở email để điều chỉnh chiến dịch tức thì.
- Đối với chính quyền tỉnh Thừa Thiên Huế: Đề nghị các cơ quan ban ngành đầu tư hoàn thiện cơ sở hạ tầng viễn thông phục vụ du lịch; xây dựng cổng thông tin du lịch tích hợp của tỉnh để liên kết quảng bá các tour tuyến đặc thù; tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng về thương mại điện tử và tiếp thị số cho các doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ trên địa bàn.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa bộ chỉ số đo lường hiệu quả e-marketing chuyên biệt cho doanh nghiệp dịch vụ lữ hành (tích hợp giữa lý thuyết truyền thông marketing truyền thống với các công cụ số cụ thể).
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu khảo sát thực nghiệm đầu tiên về hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty Cổ phần Truyền thông Quảng cáo và Dịch vụ Du lịch Đại Bàng, cung cấp nguồn dữ liệu thực tế giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp điều chỉnh chính sách tiếp thị số giai đoạn sau 2018.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Thời gian nghiên cứu ngắn (từ 24/09/2018 đến 30/12/2018), do đó dữ liệu điều tra chưa phản ánh hết tính chu kỳ và biến động mùa vụ quanh năm của ngành du lịch.
- Phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện với quy mô mẫu n = 120 khách hàng có thể hạn chế tính đại diện thống kê cho toàn bộ tệp khách hàng của doanh nghiệp.
- Phạm vi nội dung chỉ giới hạn ở 5 công cụ tiếp thị số, chưa xem xét toàn diện mối liên kết tương hỗ giữa e-marketing với các kênh tiếp thị truyền thống, bán hàng trực tiếp và mạng lưới đại lý.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên phân tầng theo từng đối tượng khách du lịch (khách nội địa, khách quốc tế, khách đoàn, khách lẻ FIT).
- Thực hiện các nghiên cứu theo chuỗi thời gian dài hạn hơn nhằm so sánh hiệu quả kinh doanh thực tế trước và sau khi triển khai đồng bộ các giải pháp e-marketing.
- Nghiên cứu mô hình tiếp thị đa kênh (Omnichannel) tích hợp giữa các nền tảng trực tuyến với trải nghiệm thực địa của du khách tại điểm đến.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích đối với:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Du lịch và Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành: Tham khảo khung lý thuyết đo lường e-marketing, phương pháp thiết kế bảng hỏi và quy trình ứng dụng phần mềm SPSS 20.0 để xử lý kiểm định One-Sample T-test trong đánh giá dịch vụ.
- Nhà quản trị và chuyên viên marketing tại các công ty lữ hành vừa và nhỏ: Tham khảo các tiêu chí kiểm soát hiệu suất 5 công cụ tiếp thị trực tuyến (Website, Facebook, SEO, Google Adwords, Mailchimp) và các căn cứ phân bổ ngân sách tiếp thị số gắn liền với thực tế kinh doanh tour mùa vụ.
Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong khóa luận là hệ thống bảng biểu so sánh đặc tính truyền thông, quy trình khảo sát thử nghiệm 3 bước để hoàn thiện thang đo, cùng bộ số liệu thống kê thực nghiệm về tỷ lệ tiếp cận kênh số của du khách tại Thừa Thiên Huế.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận tập trung nghiên cứu những công cụ marketing trực tuyến cụ thể nào tại Công ty Du lịch Đại Bàng?
Nghiên cứu tập trung đánh giá 5 công cụ tiếp thị trực tuyến chính đang vận hành tại doanh nghiệp: quảng cáo trực tuyến (Online Advertising), mạng xã hội (Facebook Marketing thông qua Fanpage "Du lịch Đại Bàng"), tiếp thị qua công cụ tìm kiếm SEM (gồm SEO và quảng cáo Google Adwords), trang thông tin điện tử (Website dulichdaibang.com) và Email Marketing (vận hành qua phần mềm Mailchimp).
2. Quy mô mẫu và phương pháp nghiên cứu định lượng được tác giả sử dụng như thế nào?
Nghiên cứu thực hiện khảo sát trên mẫu n = 120 khách hàng (từ 18 tuổi trở lên) đã và đang sử dụng dịch vụ của công ty bằng phương pháp lấy mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện. Dữ liệu bảng hỏi được thu thập sau bước thử nghiệm sơ bộ 20 mẫu, sau đó được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 bằng phương pháp thống kê mô tả và kiểm định giả thuyết trung bình One-Sample T-test (với Test Value = 4, mức ý nghĩa α = 0,05).
3. Hai chiến dịch du lịch cụ thể nào trong năm 2018 được tác giả phân tích số liệu thực tế?
Tác giả đã thu thập và phân tích các chỉ số vận hành trực tuyến thực tế từ hai chiến dịch xúc tiến tour năm 2018 của công ty: tour du lịch "Lễ hội Đà Lạt qua những mùa hoa 2018" (phân tích chỉ số Email Marketing và Google Adwords) và tour du lịch "Lễ hội Hà Giang mùa hoa tam giác mạch 2018" (phân tích chỉ số Email Marketing, Facebook Ads và Google Adwords).
4. Khảo sát thực tế ghi nhận tỷ lệ khách hàng tiếp cận các kênh trực tuyến của công ty đạt bao nhiêu phần trăm?
Kết quả khảo sát 120 khách hàng chỉ ra rằng: 71% khách hàng từng truy cập vào website của công ty; 74% khách hàng từng truy cập vào Fanpage "Du lịch Đại Bàng"; và 77% khách hàng từng nhận và đọc email tiếp thị do công ty gửi.
5. Công ty Du lịch Đại Bàng được thành lập khi nào và sở hữu những sản phẩm du lịch độc đáo nào tại địa phương?
Công ty Cổ phần Truyền thông Quảng cáo và Dịch vụ Du lịch Đại Bàng thành lập ngày 25/10/2012 tại thành phố Huế. Ngoài các tuyến tour truyền thống, doanh nghiệp phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù tại địa phương gồm: tour du lịch cộng đồng khám phá văn hóa dân tộc Cơ Tu tại huyện Nam Đông và tour ngắm hoàng hôn trên phá Tam Giang gắn với dự án khu vui chơi E-Park Tam Giang Lagoon.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Linh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông marketing và marketing trực tuyến trong lĩnh vực dịch vụ lữ hành. Dựa trên số liệu thứ cấp nội bộ từ hai chiến dịch du lịch trọng điểm năm 2018 và kết quả khảo sát định lượng trên mẫu 120 khách hàng, tác giả đã phản ánh trung thực thực trạng vận hành 5 công cụ e-marketing tại Công ty Cổ phần Truyền thông Quảng cáo và Dịch vụ Du lịch Đại Bàng. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính thực tiễn, đóng vai trò tài liệu tham khảo chuyên môn cho doanh nghiệp và các nghiên cứu tiếp thị du lịch trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.