Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thùy Linh được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế thị trường có nhiều biến động và áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng trở nên gay gắt. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, mức thu nhập và trình độ của người dân tăng lên, kéo theo sự thay đổi căn bản trong hệ thống nhu cầu, tâm lý và hành vi mua sắm của khách hàng. Trong bối cảnh phạm vi hoạt động của các đơn vị kinh doanh mở rộng, nhu cầu thu thập và xử lý các luồng thông tin cả về định tính lẫn định lượng phục vụ cho việc ra quyết định quản trị trở nên cấp thiết. Hoạt động nghiên cứu thị trường và marketing đóng vai trò cung cấp dữ liệu kịp thời, giúp doanh nghiệp nắm bắt biến động môi trường, hiểu rõ các công cụ tiếp thị của đối thủ cạnh tranh và thỏa mãn nhu cầu khách hàng mục tiêu thông qua quá trình trao đổi.

Đối với Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Vietstar – một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh và thi công xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng tại khu vực Bắc Trung Bộ – mục tiêu cốt lõi là duy trì tăng trưởng và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Tuy nhiên, thực tiễn hoạt động của công ty bộc lộ nhiều khó khăn khi số lượng đơn vị cùng ngành gia tăng nhanh chóng, trong khi khách hàng vẫn còn tâm lý băn khoăn khi lựa chọn sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp. Xuất phát từ thực trạng đó, tác giả xác định bốn câu hỏi nghiên cứu trọng tâm mà doanh nghiệp cần giải quyết:

  1. Làm thế nào để nâng cao hiệu quả kinh doanh?
  2. Làm thế nào để mở rộng thị trường?
  3. Làm thế nào để công ty trở thành đơn vị dẫn đầu về chất lượng và giá cả nhằm bảo đảm mục tiêu lợi nhuận?
  4. Làm thế nào để khách hàng sẵn sàng lựa chọn sản phẩm của công ty?

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể theo văn bản như sau:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động marketing của công ty, đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động marketing tại Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Vietstar.
  2. Mục tiêu cụ thể: Phân tích thực trạng hoạt động marketing, từ đó đề ra một số giải pháp nâng cao hiệu quả marketing của Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Vietstar.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động marketing tại Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Vietstar.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu nội bộ tại Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Vietstar (địa chỉ trụ sở tại số 67 phố Tân Hương, xã Đông Hương, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực trạng hoạt động marketing và kết quả kinh doanh của công ty qua các năm từ 2020 đến 2022; các định hướng và giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2023 - 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về marketing căn bản và quản trị marketing hỗn hợp, đồng thời thiết lập khung chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả tiếp thị trong doanh nghiệp.

Về mặt khái niệm, tác giả đối chiếu ba quan điểm học thuật:

  • Viện nghiên cứu Marketing Anh: Marketing là chức năng quản lý công ty về mặt tổ chức và quản lý toàn bộ các hoạt động kinh doanh, từ việc phát hiện và biến sức mua của người tiêu dùng thành nhu cầu thực sự của một mặt hàng cụ thể, đến việc đưa hàng hóa đến người tiêu dùng cuối cùng để bảo đảm thu được lợi nhuận dự kiến.
  • Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA): Marketing là quá trình lập kế hoạch và thực hiện kế hoạch đó, định giá, khuyến mãi và phân phối sản phẩm, dịch vụ và ý tưởng để tạo ra sự trao đổi nhằm thỏa mãn các mục tiêu của cá nhân và tổ chức.
  • Philip Kotler: Marketing là hoạt động của con người hướng tới thỏa mãn nhu cầu và ước muốn của khách hàng thông qua quá trình trao đổi.

Nội dung quản trị marketing được tác giả triển khai qua các cấu phần nghiệp vụ:

  • Nghiên cứu marketing: Thu thập và phân tích có hệ thống các dữ liệu để nhận dạng cơ hội, thiết lập, điều chỉnh và theo dõi hoạt động marketing.
  • Phân đoạn thị trường: Phân chia người tiêu dùng theo bốn nhóm tiêu thức gồm địa lý (vùng miền, địa bàn), nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp), tâm lý học (lối sống, quan điểm, giá trị văn hóa) và hành vi tiêu dùng (lý do mua hàng, lợi ích tìm kiếm, mức độ trung thành, cường độ sử dụng).
  • Lựa chọn thị trường mục tiêu: Xem xét quy mô, tốc độ phát triển và nguồn lực tài chính để áp dụng một trong năm phương án: tập trung vào một đoạn thị trường, chuyên môn hóa tuyển chọn, chuyên môn hóa theo sản phẩm, chuyên môn hóa theo thị trường, hoặc bao phủ toàn bộ thị trường.
  • Định vị sản phẩm: Tạo lập vị trí sản phẩm trong tâm trí khách hàng thông qua bốn cách thức (theo đặc tính sản phẩm, theo hình ảnh khách hàng, theo đối thủ cạnh tranh, theo tương quan chất lượng/giá cả) và hai chiến lược hành động (cạnh tranh trực diện hoặc chiếm vị trí mới/thị trường ngách).
  • Phối thức Marketing hỗn hợp (4P):
    • Sản phẩm (Product): Nhãn hiệu, danh mục sản phẩm (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu, tính hài hòa), chu kỳ sống của sản phẩm (xâm nhập, tăng trưởng, chín muồi, suy thoái), phát triển sản phẩm mới và dịch vụ hỗ trợ khách hàng.
    • Giá cả (Price): Các chiến lược định giá hớt váng, định giá bám chắc thị trường, cùng các kỹ thuật điều chỉnh giá (chiết khấu, bớt giá, khuyến mại, định giá phân biệt, chủ động tăng hoặc giảm giá).
    • Phân phối (Place): Ba chiến lược phân phối (tập trung, chọn lọc, độc quyền), hai phương thức phân phối (trực tiếp và gián tiếp) qua cấu trúc kênh cấp 0, cấp 1, cấp 2 và cấp 3.
    • Xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Chiến lược kéo và chiến lược đẩy; cùng bốn phương pháp xác định ngân sách xúc tiến (theo tỷ lệ phần trăm doanh số bán dự kiến, theo đối thủ cạnh tranh, dựa vào mục tiêu và nhiệm vụ, hoặc tùy theo khả năng ngân sách).

Để đo lường hiệu quả hoạt động marketing, tác giả đưa ra hệ thống sáu chỉ tiêu định lượng:

  1. Lợi tức đầu tư (Return on Investment - ROI): $$\text{ROI} = \frac{\text{Lợi nhuận ròng}}{\text{Chi phí đầu tư}} = \frac{\text{Tổng doanh thu} - \text{Chi phí Marketing}}{\text{Chi phí Marketing}}$$
  2. Chi phí cho mỗi hành động (Cost Per Acquisition - CPA): $$\text{CPA} = \frac{\text{Chi phí quảng cáo}}{\text{Số lượng chuyển đổi}}$$
  3. Chi phí cho khách hàng tiềm năng (Cost Per Lead - CPL): $$\text{CPL} = \frac{\text{Tổng chi phí dành cho chiến dịch}}{\text{Tổng số Leads sinh ra từ kênh}}$$
  4. Tỷ lệ duy trì khách hàng (Customer Retention Rate - CRR): $$\text{CRR} = \frac{(E - N) \times 100}{S}$$ Trong đó: $E$ là số khách hàng vào cuối kỳ, $N$ là số khách hàng mới có được trong kỳ, $S$ là số khách hàng ở đầu kỳ.
  5. Lợi nhuận trên chi phí quảng cáo (Return on Advertising Spend - ROAS): $$\text{ROAS} = \frac{\text{Doanh thu quảng cáo}}{\text{Chi phí của nguồn quảng cáo}}$$
  6. Giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value - CLV): $$\text{CLV} = (\text{Số giao dịch trung bình hàng tháng} \times \text{Giá trị trung bình đơn hàng}) \times \text{Tỷ suất lợi nhuận trung bình} \times \text{Tuổi thọ trung bình của khách hàng}$$

Tác giả phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả marketing thành hai nhóm: nhân tố nội bộ (nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính, tổ chức hoạt động marketing, hệ thống thông tin dữ liệu) và nhân tố bên ngoài (thị trường, đối thủ cạnh tranh hiện tại và tiềm ẩn, yếu tố công nghệ và internet).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm bốn phương pháp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lao động và dữ liệu nhân sự của công ty giai đoạn 2020 - 2022, kết hợp tham khảo các công trình nghiên cứu, bài báo, tạp chí chuyên ngành và tài liệu internet.
  • Phương pháp quan sát: Quan sát trực tiếp các quy trình làm việc thực tế của nhân viên trong tổ chức.
  • Phương pháp lựa chọn đánh giá: Chọn lọc và đối chiếu các thông tin, chỉ số về hoạt động marketing gần đây của doanh nghiệp.
  • Phương pháp tổng hợp: Tổng hợp số liệu và tài liệu thành hệ thống bảng biểu để đưa vào nội dung phân tích.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động marketing trong doanh nghiệp

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về bản chất, vai trò của marketing đối với việc gia tăng doanh thu, duy trì quan hệ khách hàng và tạo lập lợi thế cạnh tranh. Tác giả phân tích chi tiết tiến trình marketing từ khâu nghiên cứu thị trường, phân đoạn thị trường tiêu dùng, lựa chọn thị trường mục tiêu đến định vị sản phẩm. Nội dung phối thức 4P được trình bày gắn với các quyết định về chu kỳ sống của sản phẩm, cấu trúc kênh phân phối và các phương pháp trích lập ngân sách xúc tiến. Điểm nhấn lý luận của chương là việc chuẩn hóa các công thức tính toán chỉ tiêu đo lường hiệu quả marketing hiện đại (ROI, CPA, CPL, CRR, ROAS, CLV), làm thước đo trực tiếp cho việc đánh giá thực trạng ở chương kế tiếp.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả hoạt động marketing của Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Vietstar

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Vietstar: thành lập ngày 19/07/2007 (bắt đầu hoạt động từ ngày 10/01/2008) theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 2603000695, mã số thuế 2801125244, do Chi cục Thuế tỉnh Thanh Hóa quản lý, đại diện pháp luật là Giám đốc Phạm Việt Đức. Công ty có quy mô vừa, địa bàn hoạt động chính tại Thanh Hóa và khu vực Bắc Trung Bộ.

Về cơ cấu tổ chức, bộ máy quản lý của công ty gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc điều hành chung và 2 Phó Giám đốc: Phó Giám đốc 1 phụ trách phòng Hậu cần và cung ứng vật tư; Phó Giám đốc 2 phụ trách phòng Hoạch định, phòng Tài chính - Kế toán, và phòng Tổ chức hành chính - nhân sự). Đáng chú ý, công ty chưa có phòng Marketing độc lập; toàn bộ công tác nghiên cứu thị trường, tiếp thị, quảng bá thương hiệu, xây dựng chương trình giá và duy trì mạng lưới bán hàng đang do Phòng Kinh doanh đảm nhiệm.

Danh mục ngành nghề kinh doanh được đăng ký của công ty được thống kê tại Bảng 2 trong văn bản:

Mã ngành Mô tả ngành nghề kinh doanh Ngành chính
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng Y
7100 Thẩm tra thiết kế dự toán các công trình xây dựng cơ bản; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu (HSMT) và đánh giá hồ sơ dự thầu (HSDT)
4211; 4221 Thiết kế công trình công nghiệp; dân dụng; thủy lợi; giao thông
2592 Sản xuất, gia công các mặt hàng cơ khí
4933 Kinh doanh vận tải hàng hóa đường bộ; cho thuê máy công trình và phương tiện vận tải

Trong phần đánh giá thực trạng marketing giai đoạn 2020 - 2022, tác giả phân tích đặc điểm sản phẩm là công trình kỹ thuật dân dụng mang tính đặc thù cao, quy trình cung cấp dịch vụ tư vấn và thi công gồm nhiều công đoạn khép kín. Hoạt động marketing được theo dõi qua các bảng thống kê nội bộ: Bảng 3 (So sánh chỉ số ROI), Bảng 4 (Doanh thu và chi phí dành cho quảng cáo năm 2020 - 2022), Bảng 5 (So sánh chỉ số ROAS giai đoạn 2020 - 2022), cùng Bảng 6 và Bảng 7 (Tỷ lệ duy trì khách hàng CRR của công ty). Qua đó, chương chỉ ra các nhược điểm trong hoạt động marketing của Vietstar: bộ máy nhân sự kiêm nhiệm chưa chuyên môn hóa, thiếu hụt công cụ tiếp thị trực tuyến và chi phí dành cho quảng bá chưa mang lại hiệu suất tối ưu.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động marketing tại Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Vietstar

Dựa trên mục tiêu kinh doanh và định hướng phát triển của Vietstar giai đoạn 2023 - 2026, tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp cụ thể:

  • Đề xuất thành lập bộ phận marketing: Xây dựng cơ cấu bộ máy phòng marketing riêng biệt (được thể hiện qua Hình 3 trong khóa luận) nhằm tách bạch chức năng nghiên cứu thị trường, hoạch định chương trình tiếp thị và truyền thông khỏi Phòng Kinh doanh, bảo đảm tính chuyên nghiệp và chủ động trong công tác quản trị khách hàng.
  • Mở website và trang bán hàng: Xây dựng cổng thông tin trực tuyến chính thức của doanh nghiệp để giới thiệu năng lực thi công, các dự án công trình kỹ thuật dân dụng đã hoàn thành, cung cấp bảng giá dịch vụ và tiếp nhận yêu cầu tư vấn trực tiếp từ khách hàng.
  • Triển khai giải pháp digital marketing: Đẩy mạnh các công cụ tiếp thị trực tuyến đa kênh (Social Media Marketing, quảng cáo trả tiền cho mỗi lượt nhấp chuột - PPC, tiếp thị nội dung), ứng dụng các công cụ tin nhắn và chăm sóc khách hàng tự động để giảm thời gian phản hồi, từ đó tối ưu hóa các chỉ số CPA, CPL và nâng cao tỷ lệ giữ chân khách hàng (CRR).

Chương 3 khép lại bằng việc xây dựng bảng "Kế hoạch và ngân sách dự kiến thực hiện" (trang 73 của khóa luận) nhằm phân bổ lộ trình thời gian, nhân lực và nguồn lực tài chính cho từng hạng mục giải pháp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa toàn diện các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính dùng để đo lường hiệu quả marketing (ROI, ROAS, CPA, CPL, CRR, CLV) phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp ngành xây lắp kỹ thuật dân dụng.
  • Khắc họa rõ nét cơ cấu tổ chức bộ máy và chỉ ra bất cập căn bản của Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Vietstar trong giai đoạn 2020 - 2022: công tác marketing bị lồng ghép chung trong Phòng Kinh doanh, dẫn đến tình trạng thiếu nhân sự chuyên môn phụ trách truyền thông và nghiên cứu thị trường.
  • Đánh giá thực trạng hiệu quả tiếp thị của công ty thông qua chuỗi số liệu về doanh thu, chi phí quảng cáo và các chỉ số ROI, ROAS, CRR qua 3 năm (2020 - 2022).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cho công ty giai đoạn 2023 - 2026, bao gồm: tái cấu trúc tổ chức bằng việc thành lập phòng marketing riêng biệt, số hóa kênh tiếp cận khách hàng qua website doanh nghiệp, triển khai digital marketing và lập dự toán ngân sách triển khai cụ thể.

Đóng góp của nghiên cứu được tác giả tự xác định là vận dụng các kiến thức quản trị kinh doanh đào tạo tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội vào việc phân tích một đơn vị cụ thể, cung cấp luận cứ thực chứng và định hướng thực tế giúp ban lãnh đạo Vietstar cải thiện khả năng cạnh tranh trên thị trường xây dựng dân dụng tại Thanh Hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do thời gian thực tập và nguồn lực kiến thức của sinh viên có hạn, đề tài chủ yếu thu thập và xử lý các dữ liệu thứ cấp nội bộ tại Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Vietstar trong phạm vi 3 năm (2020 - 2022); chưa thực hiện được các cuộc điều tra khảo sát định lượng diện rộng đối với tệp khách hàng bên ngoài để phân tích sâu hơn về nhận thức thương hiệu và mức độ thỏa mãn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả thực tế của việc thành lập phòng marketing và mức độ hoàn vốn (ROI, ROAS) từ các kênh website, digital marketing trong giai đoạn vận hành 2023 - 2026; mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc phân tích sâu hành vi và giá trị vòng đời khách hàng (CLV) của các chủ đầu tư xây dựng dân dụng tại khu vực miền Trung.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Marketing: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cách thức triển khai đề tài khóa luận phân tích thực trạng marketing tại một doanh nghiệp thương mại - dịch vụ xây lắp; minh họa phương pháp tính toán các chỉ tiêu hiệu quả (ROI, ROAS, CRR, CPA, CPL, CLV).
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ: Cung cấp căn cứ thực tiễn về mô hình tách bộ phận marketing khỏi phòng kinh doanh, phương pháp lập kế hoạch ngân sách xúc tiến và định hướng triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến trong ngành kỹ thuật dân dụng.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Khung lý thuyết và công thức của 6 chỉ tiêu đo lường hiệu quả marketing ở Chương 1; bảng tổng hợp mã ngành kinh doanh và sơ đồ phân nhiệm tổ chức bộ máy ở Chương 2; phương án thiết lập bộ máy phòng marketing cùng kế hoạch ngân sách dự kiến ở Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các công thức chỉ tiêu định lượng nào để đo lường hiệu quả hoạt động marketing?

Khóa luận hệ thống hóa và áp dụng 6 chỉ tiêu định lượng:

  • $\text{ROI} = (\text{Tổng doanh thu} - \text{Chi phí Marketing}) / \text{Chi phí Marketing}$ (hoặc Lợi nhuận ròng / Chi phí đầu tư).
  • $\text{CPA} = \text{Chi phí quảng cáo} / \text{Số lượng chuyển đổi}$.
  • $\text{CPL} = \text{Tổng chi phí chiến dịch} / \text{Tổng số Leads sinh ra}$.
  • $\text{CRR} = [(E - N) \times 100] / S$ (với $E$: khách hàng cuối kỳ, $N$: khách hàng mới, $S$: khách hàng đầu kỳ).
  • $\text{ROAS} = \text{Doanh thu quảng cáo} / \text{Chi phí nguồn quảng cáo}$.
  • $\text{CLV} = (\text{Số giao dịch TB tháng} \times \text{Giá trị TB đơn hàng}) \times \text{Tỷ suất lợi nhuận TB} \times \text{Tuổi thọ TB của khách hàng}$.

2. Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Vietstar có ngành nghề kinh doanh chính là gì và cơ cấu tổ chức bố trí hoạt động marketing như thế nào?

Theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh và Bảng 2 trong khóa luận, ngành nghề kinh doanh chính của Vietstar là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng (mã ngành 4299). Ngoài ra, công ty còn kinh doanh các ngành: thẩm tra thiết kế dự toán và tư vấn đấu thầu (mã 7100); thiết kế công trình công nghiệp, dân dụng, thủy lợi, giao thông (mã 4211, 4221); gia công cơ khí (mã 2592); vận tải hàng hóa đường bộ và cho thuê máy công trình (mã 4933). Về cơ cấu tổ chức, công ty chưa có phòng marketing độc lập; các chức năng nghiên cứu thị trường, tiếp thị, quảng bá thương hiệu và phát triển mạng lưới bán hàng do Phòng Kinh doanh kiêm nhiệm dưới sự chỉ đạo của Ban Giám đốc.

3. Những giải pháp trọng tâm nào được tác giả đề xuất cho giai đoạn 2023 - 2026?

Tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp chính:

  1. Thành lập bộ phận marketing riêng biệt (với cơ cấu bộ máy được xác định cụ thể nhằm chuyên môn hóa hoạt động tiếp thị).
  2. Xây dựng website và trang bán hàng trực tuyến cho công ty để quảng bá dịch vụ thi công xây dựng.
  3. Ứng dụng các giải pháp digital marketing (tiếp thị mạng xã hội, quảng cáo PPC, tin nhắn tự động chăm sóc khách hàng) đi kèm bảng kế hoạch và phân bổ ngân sách dự kiến thực hiện.

4. Tác giả đã trình bày những phương pháp nào để xác định ngân sách xúc tiến hỗn hợp trong doanh nghiệp?

Trong Chương 1, tác giả nêu rõ 4 phương pháp xác định ngân sách xúc tiến hỗn hợp:

  • Phương pháp xác định theo tỷ lệ phần trăm (%) doanh số bán (lấy chi phí xúc tiến chia cho doanh số bán dự kiến dựa trên kết quả kỳ trước).
  • Phương pháp xác định theo đối thủ cạnh tranh (ấn định mức ngân sách tương đương với đối thủ cùng ngành trên địa bàn).
  • Phương pháp xác định dựa vào mục tiêu và nhiệm vụ phải hoàn thành (xác định mục tiêu trước rồi tính toán chi phí cần thiết để đạt mục tiêu).
  • Phương pháp tùy khả năng (ấn định chi phí dựa trên tiềm lực tài chính sẵn có của doanh nghiệp tại thời điểm thực hiện).

5. Dữ liệu thực trạng của khóa luận được thu thập trong giai đoạn nào và thông qua các nguồn nào?

Dữ liệu nghiên cứu thực trạng hiệu quả marketing của Công ty Vietstar được thu thập trong phạm vi 3 năm từ 2020 đến 2022. Nguồn dữ liệu bao gồm các tài liệu thứ cấp nội bộ (báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lao động, dữ liệu nhân lực do Phòng Hành chính, Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh cung cấp) kết hợp phương pháp quan sát trực tiếp tại doanh nghiệp và tham khảo các bài báo, tạp chí chuyên ngành.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thùy Linh tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã hoàn thành việc đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động marketing tại Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Vietstar giai đoạn 2020 - 2022. Công trình làm rõ điểm nghẽn về mặt tổ chức khi doanh nghiệp chưa có bộ phận tiếp thị chuyên trách, đồng thời chuẩn hóa hệ thống chỉ tiêu định lượng (ROI, ROAS, CRR) để đo lường hiệu suất kinh doanh công trình kỹ thuật dân dụng. Các đề xuất thành lập phòng marketing, xây dựng website bán hàng và triển khai digital marketing giai đoạn 2023 - 2026 mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường xây dựng tại địa phương.