Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Văn hóa Du lịch với đề tài "Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh lữ hành tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Du lịch Mở Hà Nội – Hanoi Open Tourism" do sinh viên Trương Minh Nghĩa thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Văn Đại (Khoa Quản lý Xã hội, Học viện Hành chính Quốc gia, Hà Nội, tháng 06/2023).

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh đại dịch Covid-19 bùng phát từ năm 2020 làm ảnh hưởng nặng nề đến toàn bộ nền kinh tế Việt Nam, trong đó ngành du lịch chịu tổn thất nghiêm trọng nhất. Theo số liệu được tác giả viện dẫn, toàn ngành du lịch thiệt hại hơn 20 tỷ USD do lượng khách quốc tế giảm 80% so với năm 2019 và lượng khách nội địa giảm gần 50%. Các giai đoạn giãn cách xã hội kéo dài đã đặt các doanh nghiệp lữ hành vào tình trạng đình trệ hoạt động, đối mặt với áp lực duy trì bộ máy và bảo toàn vốn.

Bước vào giai đoạn hậu Covid-19, việc khôi phục hoạt động kinh tế theo chủ trương của Đảng và Nhà nước mở ra cơ hội phục hồi cho ngành du lịch. Tuy nhiên, để tồn tại và phát triển bền vững, mục tiêu cốt lõi của các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành là đảm bảo hoạt động có lãi và tối đa hóa lợi nhuận. Hiệu quả kinh doanh trở thành điều kiện tiên quyết cho sự sống còn của doanh nghiệp. Xuất phát từ thời gian thực tập và làm việc thực tế tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Du lịch Mở Hà Nội (Hanoi Open Tourism), tác giả đã lựa chọn nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm tối ưu hóa kết quả kinh doanh cho đơn vị này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể thông qua 5 nhiệm vụ sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp lữ hành, nhận diện các yếu tố tác động đến hiệu quả kinh doanh du lịch.
  2. Tìm hiểu và phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh lữ hành nội địa tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Du lịch Mở Hà Nội.
  3. Nhận diện các thách thức, tồn tại và nguyên nhân ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của công ty.
  4. Đánh giá ưu điểm và hạn chế trong các hoạt động chức năng, điều hành tour và quản lý tài chính của công ty.
  5. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh lữ hành, gia tăng doanh thu và tối ưu hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp lữ hành dưới góc độ khoa học du lịch; cụ thể là thực tiễn các hoạt động kinh doanh lữ hành nội địa của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Du lịch Mở Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào các hoạt động kinh doanh lữ hành, tổ chức và thực hiện các chương trình du lịch tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Du lịch Mở Hà Nội (trụ sở tại số 18B/165 Cầu Giấy, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích và xử lý dữ liệu hoạt động kinh doanh trong giai đoạn từ năm 2019 đến hết 3 tháng đầu năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và lý thuyết quản trị lữ hành tiêu biểu:

  • Khái niệm du lịch: Định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) tại Hội nghị lần thứ 27 (1993) và Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 (Điều 4, Chương I).
  • Khái niệm và đặc điểm sản phẩm du lịch: Căn cứ Luật Du lịch năm 2017 và định nghĩa của UNWTO về sự tích hợp của dịch vụ vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan và dịch vụ bổ trợ. Bốn đặc tính cốt lõi của sản phẩm du lịch bao gồm: tính vô hình, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không đồng nhất và tính mau hỏng không thể lưu kho.
  • Phân loại khách du lịch và nhu cầu du lịch: Điều 10 Luật Du lịch 2017 (khách nội địa, khách quốc tế đến Việt Nam, khách ra nước ngoài). Tháp nhu cầu du lịch bao gồm nhu cầu thiết yếu, nhu cầu an toàn, nhu cầu giao tiếp, nhu cầu được kính trọng và nhu cầu hoàn thiện bản thân.
  • Khái niệm kinh doanh lữ hành: Khoản 9 Điều 3 Luật Du lịch 2017 về việc nghiên cứu thị trường, thiết lập, quảng bá, bán và tổ chức thực hiện các chương trình du lịch trọn gói hoặc từng phần; phân loại doanh nghiệp theo phạm vi hoạt động (nội địa, quốc tế) và theo phương thức hoạt động (đại lý du lịch, công ty nhận khách, công ty gửi khách, công ty tổ chức).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh lữ hành: Vận dụng công thức từ Tạp chí Kiểm toán (2022) bao gồm:
    • Doanh thu từ chương trình du lịch: $$\text{DT} = \sum_{i=1}^n P_i Q_i$$ (trong đó $P_i$ là giá bán, $Q_i$ là số lượng khách, $n$ là số chuyến du lịch thực hiện).
    • Tổng chi phí thực hiện chương trình: $$\text{TC} = \sum_{i=1}^n C_i$$ ($C_i$ là chi phí của chương trình du lịch thứ $i$).
    • Lợi nhuận: $$\text{LN} = \text{DT} - \text{CP}$$
    • Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu: $$\text{TSLN}_{\text{dt}} = \frac{\text{LN}}{\text{DT}}$$
    • Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí: $$\text{TSLN}_{\text{cp}} = \frac{\text{LN}}{\text{CP}}$$
    • Tổng số lượt khách thực hiện: $$\text{TSLK} = \sum_{i=1}^n Q_i$$
    • Tổng số ngày khách thực hiện: $$\text{TNK} = \sum_{i=1}^n Q_i t_i$$ ($t_i$ là số ngày của chương trình du lịch thứ $i$).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Làm cơ sở phương pháp luận chung để nhìn nhận sự phát triển của doanh nghiệp trong mối liên hệ với hoàn cảnh kinh tế - xã hội.
  • Phương pháp tiếp cận hệ thống: Khảo sát các phòng ban chức năng và chuỗi cung ứng dịch vụ lữ hành như một chỉnh thể tương tác.
  • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ sách báo chuyên ngành, tài liệu của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo nhân sự nội bộ của Hanoi Open Tourism.
  • Phương pháp thống kê, so sánh và suy luận logic: Xử lý số liệu biến động doanh thu, chi phí, thị trường khách giai đoạn 2019 – Quý 1/2023.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Trao đổi trực tiếp với Giám đốc công ty, nhân viên điều hành tour và các hướng dẫn viên lâu năm nhằm nhận diện các vướng mắc trong khâu triển khai dịch vụ.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp được ghi nhận qua quan sát thực tế và phỏng vấn tại công ty. Dữ liệu thứ cấp gồm các báo cáo tài chính nội bộ, thống kê tour tuyến giai đoạn 2019 – 2023 của Hanoi Open Tourism, thông tin công bố trên cổng thông tin điện tử của doanh nghiệp (ngày 20/04/2023) và các ấn phẩm học thuật ngành du lịch.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về kinh doanh lữ hành

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm mang tính nền tảng của ngành du lịch và kinh doanh lữ hành. Tác giả phân tích cấu trúc của sản phẩm du lịch như một tập hợp phức hợp các dịch vụ trung gian, trong đó doanh nghiệp lữ hành đóng vai trò là "cầu nối" kết nối du khách với các đơn vị cung cấp dịch vụ đơn lẻ (vận chuyển, lưu trú, ăn uống, điểm tham quan).

Về mặt quản trị kinh tế, chương 1 chuẩn hóa bộ chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh gồm doanh thu, chi phí, lợi nhuận, tỷ suất sinh lời, số lượt khách và ngày khách. Đồng thời, tác giả chỉ ra hai nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả lữ hành:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường tự nhiên, tài nguyên văn hóa - lịch sử, tình hình kinh tế, sự ổn định chính trị, đặc điểm nhu cầu khách hàng, mức độ cạnh tranh trên thị trường và sự phối hợp của các ngành hỗ trợ (hàng không, viễn thông, ngân hàng).
  • Nhân tố chủ quan: Nguồn vốn kinh doanh, cơ sở vật chất kỹ thuật, định hướng chiến lược của ban lãnh đạo và ba yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ (nhân viên phục vụ, quy trình cung ứng dịch vụ, cơ sở vật chất).

Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh lữ hành nội địa tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Du lịch Mở Hà Nội (Hanoi Open Tourism)

Chương 2 trình bày chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và kết quả kinh doanh thực tế:

1. Thông tin pháp nhân và cơ cấu bộ máy:

  • Tên đầy đủ: Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Du lịch Mở Hà Nội (HANOI OPEN TOURISM .JSC).
  • Thành lập: Ngày 29/04/2009; Giấy phép Lữ hành Quốc tế số: 01-1269/2019/TCDL-GP LHQT; Vốn điều lệ: 1.868.000.000 đồng; Người đại diện pháp luật: Giám đốc Nguyễn Thị Thủy.
  • Mô hình tổ chức gồm: Giám đốc trực tiếp chỉ đạo; Phòng Điều hành và Hướng dẫn; Khối Hỗ trợ kinh doanh (Phòng Kế toán, Phòng Marketing, Bộ phận Team và Tổ chức sự kiện); Khối Kinh doanh (Phòng Du lịch trong nước, Phòng Du lịch nước ngoài - Outbound, Bộ phận Kinh doanh khách lẻ, Phòng vé - Đại lý Vietjet Air).
  • Đơn vị sở hữu dịch vụ vận tải du lịch Sapa Group Bus phục vụ tuyến Hà Nội – Sa Pa. Khách hàng thân thiết bao gồm các tổ chức lớn: The Sinh Tourist, Sinh Cafe, Du lịch 247, Tập đoàn Thiên Long, Viện Nghiên cứu Da Giày, Công ty CP Thép Hà Nội, Rinnai, FPT.

2. Đội ngũ lao động và hướng dẫn viên: Tổng nhân sự công ty là 50 người, phân bổ theo giới tính và trình độ chuyên môn như sau:

Tiêu chí Phân loại Số lượng (Người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 30 60%
Nữ 20 40%
Trình độ học vấn Đại học và trên Đại học 32 64%
Cao đẳng 15 30%
Trung học phổ thông 3 6%
Tổng cộng 50 100%

Đội ngũ hướng dẫn viên cơ hữu gồm 14 người, có trình độ từ cao đẳng trở lên. Quy trình vận hành yêu cầu hướng dẫn viên nhận lệnh điều tour, lịch trình, danh sách khách và tạm ứng kinh phí trước 1-2 ngày; chủ động chuẩn bị tài liệu thuyết minh và phương tiện hỗ trợ (thuốc men, nước uống, khăn lạnh).

3. Danh mục sản phẩm và tour tiêu biểu: Các tour chủ lực tập trung vào tuyến Đông Bắc và Tây Bắc:

  • Tuyến nội địa: Hà Nội – Hà Giang – Cao nguyên đá Đồng Văn – Sông Nho Quế (3 ngày 2 đêm); Vòng cung Đông Bắc Cao Bằng – Hà Giang (5 ngày 4 đêm); Vòng cung Sa Pa – Lai Châu – Điện Biên – Mộc Châu (5 ngày 4 đêm); Hà Nội – Ninh Bình (2 ngày 1 đêm).
  • Tuyến quốc tế: Trương Gia Giới – Phượng Hoàng Cổ Trấn (5 ngày 4 đêm đường bay); Côn Minh – Lệ Giang – Shangrila (6 ngày 5 đêm đường sắt cao tốc); Hà Khẩu (1 ngày).
  • Tour bán chạy nhất năm 2022: Tuyến Hà Nội – Hà Giang (3N2Đ) khởi hành thứ Sáu hàng tuần với giá bán 2.000.000 đồng/khách, đóng góp tỷ trọng lớn vào doanh số toàn công ty.

4. Đánh giá kết quả tài chính và thị trường khách (2019 – Quý 1/2023):

Chỉ tiêu tài chính / Thị trường Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 3 tháng đầu năm 2023
Doanh thu (VNĐ) > 13.500.000.000 Suy giảm mạnh Hoạt động cầm chừng Phục hồi tăng trưởng 4.854.000.000
Chi phí (VNĐ) > 12.600.000.000 Vượt DT 12% Vượt DT Tăng do phục hồi tour Kiểm soát theo tour
Lợi nhuận trước thuế (VNĐ) 920.000.000 Âm Âm 663.000.000 403.750.000
Lượt khách nội địa (Lượt) > 32.000 Giảm sâu Giảm sâu > 28.000 > 9.400

Ghi chú phân tích:

  • Giai đoạn 2019: Đạt đỉnh cao kinh doanh với doanh thu trên 13,5 tỷ đồng và đón hơn 32.000 lượt khách.
  • Giai đoạn 2020 – 2021: Chịu tác động trực tiếp của các đợt giãn cách xã hội. Chi phí vận hành vượt doanh thu 12%, lợi nhuận ghi nhận mức âm. Doanh nghiệp duy trì dòng tiền thông qua mảng vận tải hành khách Sapa Group Bus, cho thuê xe du lịch, đại lý vé máy bay Vietjet Air và phòng khách sạn lẻ.
  • Giai đoạn 2022: Thị trường mở cửa hoàn toàn, doanh thu tăng trưởng trở lại, lợi nhuận trước thuế đạt trên 663 triệu đồng với hơn 28.000 lượt khách nội địa.
  • Quý 1/2023: Tốc độ phục hồi tiếp tục duy trì với doanh thu đạt 4,854 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế đạt 403,75 triệu đồng và phục vụ hơn 9.400 lượt khách.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh lữ hành tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Du lịch Mở Hà Nội – Hanoi Open Tourism

Dựa trên phân tích điểm mạnh (kinh nghiệm 14 năm, sở hữu dòng xe Sapa Group Bus, nhân sự có trình độ học vấn cao) và điểm yếu (chưa có dòng sản phẩm mang tính bản sắc độc quyền, chi phí quảng cáo tăng cao, phụ thuộc nhiều vào tính thời vụ), tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tế:

  1. Tăng cường quảng cáo, giới thiệu sản phẩm đến đối tác, đại lý du lịch và cộng tác viên: Mở rộng chính sách chiết khấu linh hoạt, chuyên nghiệp hóa các kênh truyền thông số và website để thu hút khách hàng tiềm năng.
  2. Hoàn thiện chiến lược kinh doanh của công ty: Định vị lại phân khúc thị trường mục tiêu, chuyển dịch mạnh sang các tour du lịch văn hóa, trải nghiệm sinh thái và tour theo chuyên đề nhằm kéo dài thời gian lưu trú của khách.
  3. Chủ động xây dựng kế hoạch đầu tư dài hạn, huy động vốn mở rộng kinh doanh: Tối ưu hóa nguồn vốn tự có, tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi để nâng cấp phương tiện vận tải và phát triển các sản phẩm tour mới.
  4. Nâng cao chất lượng lao động của công ty: Thường xuyên tổ chức bồi dưỡng kỹ năng ứng xử, nghiệp vụ điều hành và chuẩn hóa ngân hàng dữ liệu thuyết minh cho 14 hướng dẫn viên, tránh tình trạng hướng dẫn viên phải tự tìm kiếm tài liệu thiếu đồng bộ.
  5. Tăng cường liên doanh, liên kết với các đối tác chiến lược: Thiết lập hợp đồng khung dài hạn với các nhà xe, cơ sở lưu trú và nhà hàng tại các trọng điểm du lịch (Hà Giang, Sa Pa, Ninh Bình) nhằm đàm phán mức giá dịch vụ gốc tốt nhất, giảm thiểu rủi ro biến động giá nhiên liệu.
  6. Tiết kiệm chi phí vận hành: Siết chặt quy trình quyết toán công nợ tour, hạn chế các khoản chi ngoài kế hoạch và chi phí phát sinh trong quá trình vận hành tour tuyến.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực chứng

  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và vận hành của Hanoi Open Tourism qua các thời kỳ: từ giai đoạn đỉnh cao năm 2019 (doanh thu 13,5 tỷ đồng, 32.000 khách), giai đoạn khủng hoảng suy thoái 2020 - 2021 (chi phí vượt doanh thu 12%, lợi nhuận âm), đến chu kỳ phục hồi năm 2022 (doanh thu tăng trở lại, lợi nhuận đạt 663 triệu đồng, 28.000 khách) và quý 1/2023 (doanh thu 4,854 tỷ đồng, lợi nhuận 403,75 triệu đồng, đón 9.400 khách).
  • Thống kê chi tiết cơ cấu nguồn nhân lực với 64% nhân sự đạt trình độ đại học trở lên, tỷ lệ nam giới chiếm 60% phù hợp với đặc thù di chuyển liên tục của ngành lữ hành.
  • Xác định tuyến du lịch chủ lực đóng góp doanh thu lớn nhất cho công ty năm 2022 là chùm tour Hà Nội – Hà Giang – Cao nguyên đá Đồng Văn – Sông Nho Quế (3 ngày 2 đêm).

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Khóa luận không dừng lại ở lý thuyết chung chung mà đưa ra các giải pháp bám sát thực trạng một doanh nghiệp lữ hành cụ thể (Hanoi Open Tourism).
  • Đề tài đóng góp góc nhìn thực tiễn về cách thức một doanh nghiệp du lịch quy mô vừa và nhỏ vượt qua khủng hoảng dịch bệnh thông qua chiến lược kinh doanh thích ứng: kết hợp bán tour trọn gói với khai thác dịch vụ vận chuyển chuyên biệt (Sapa Group Bus) và phân phối vé máy bay, phòng khách sạn lẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Về phạm vi thời gian, dữ liệu năm 2023 mới chỉ cập nhật được số liệu của 3 tháng đầu năm (quý 1), chưa phản ánh toàn diện kết quả kinh doanh của cả năm tài chính 2023 trong chu kỳ phục hồi hoàn toàn.
    • Về phạm vi chuyên môn, đề tài chủ yếu tập trung mảng kinh doanh lữ hành nội địa; các hoạt động lữ hành quốc tế (inbound và outbound) chỉ mới được liệt kê ở mức độ danh mục sản phẩm, chưa có số liệu doanh thu - chi phí tách biệt.
    • Khâu thu thập ý kiến khách hàng qua phiếu khảo sát còn gặp khó khăn do tính khách quan chưa tuyệt đối, một bộ phận khách hàng còn tâm lý e ngại nhận xét trực diện về chất lượng dịch vụ của công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phân tích toàn bộ niên độ tài chính các năm tiếp theo để đánh giá tính bền vững của các giải pháp đề xuất.
    • Nghiên cứu sâu hơn về giải pháp phát triển mảng du lịch quốc tế gửi khách (outbound) đi các thị trường Đông Bắc Á (Trung Quốc) vốn là thế mạnh truyền thống của đơn vị.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Lữ hành, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Văn hóa du lịch đang thực hiện khóa luận hoặc chuyên đề tốt nghiệp về quản trị kinh doanh lữ hành.
    • Học viên, nhà nghiên cứu quan tâm đến case study về năng lực chống chịu và phục hồi sau khủng hoảng của doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ (SMEs) tại Việt Nam.
    • Bộ phận quản lý, điều hành tại các công ty lữ hành nội địa có quy mô tương tự.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu kinh doanh lữ hành (doanh thu, chi phí, lợi nhuận, ngày khách, lượt khách) được chuẩn hóa tại Chương 1.
    • Bảng số liệu phân tích tài chính giai đoạn 2019 – 2023 tại Chương 2, cung cấp minh chứng rõ nét về tác động của đại dịch Covid-19 đối với dòng tiền và lợi nhuận của một công ty lữ hành tại Hà Nội.
    • Quy trình phân công nhiệm vụ và chuẩn bị tour của đội ngũ hướng dẫn viên cơ hữu.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ và cơ cấu nhân sự của Hanoi Open Tourism được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?

Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Du lịch Mở Hà Nội có mức vốn điều lệ đăng ký là 1.868.000.000 đồng (một tỷ tám trăm sáu mươi tám triệu đồng). Về mặt nhân sự, công ty duy trì tổng số 50 nhân viên; trong đó nam giới chiếm 60% (30 người) và nữ giới chiếm 40% (20 người). Trình độ học vấn của nhân sự ở mức cao: 64% đạt trình độ đại học và trên đại học (32 người), 30% có trình độ cao đẳng (15 người) và 6% tốt nghiệp trung học phổ thông (3 người). Đội ngũ hướng dẫn viên cơ hữu gồm 14 người đều có trình độ từ cao đẳng trở lên.

2. Kết quả tài chính của công ty biến động như thế nào qua các giai đoạn 2019, 2020 – 2021, 2022 và quý 1/2023?

  • Năm 2019: Doanh thu đạt mức cao nhất lịch sử thành lập với hơn 13,5 tỷ đồng, chi phí hơn 12,6 tỷ đồng, mang lại lợi nhuận trước thuế 920 triệu đồng và phục vụ hơn 32.000 lượt khách.
  • Năm 2020 – 2021: Chịu ảnh hưởng của dịch Covid-19, chi phí vượt doanh thu 12%, lợi nhuận ở mức âm, hoạt động kinh doanh lữ hành bị đình trệ.
  • Năm 2022: Thị trường hồi phục, lợi nhuận trước thuế chuyển từ âm sang dương, đạt trên 663 triệu đồng với hơn 28.000 lượt khách nội địa.
  • 3 tháng đầu năm 2023: Doanh thu đạt gần 5 tỷ đồng (cụ thể 4,854 tỷ đồng), lợi nhuận trước thuế đạt 403,75 triệu đồng và đón trên 9.400 lượt khách.

3. Doanh nghiệp đã sử dụng phương thức kinh doanh nào để vượt qua giai đoạn giãn cách 2020 – 2021?

Trong giai đoạn toàn ngành du lịch đóng băng do dịch bệnh, Hanoi Open Tourism đã duy trì hoạt động cầm chừng và bảo toàn dòng tiền nhờ vào việc khai thác dịch vụ vận tải hành khách bằng xe cabin giường nằm cao cấp Sapa Group Bus tuyến Hà Nội – Sa Pa, đẩy mạnh dịch vụ cho thuê xe du lịch, đồng thời duy trì đại lý bán vé máy bay Vietjet Air và đại lý đặt phòng khách sạn cho các khách hàng có nhu cầu đột xuất.

4. Quy trình tác nghiệp của hướng dẫn viên tại Hanoi Open Tourism được quy định ra sao trước mỗi chuyến đi?

Trước ngày khởi hành từ 1 đến 2 ngày, hướng dẫn viên bắt buộc phải liên hệ với bộ phận điều hành tuyến để nhận lịch trình cụ thể, lệnh điều tour, thông tin cơ sở lưu trú và ăn uống, danh sách đoàn khách cùng khoản kinh phí tạm ứng. Sau đó, hướng dẫn viên phải chủ động gọi điện cho trưởng đoàn hoặc khách lẻ để chốt thời gian, địa điểm đón, đồng thời chuẩn bị tư liệu thuyết minh, thuốc y tế, nước uống và khăn lạnh cho đoàn.

5. Tour du lịch nào đạt doanh số cao nhất của công ty trong năm 2022?

Chương trình du lịch bán chạy nhất và mang lại doanh thu cao nhất cho công ty trong năm 2022 là tour nội địa: Hà Nội – Hà Giang – Cao nguyên đá Đồng Văn – Sông Nho Quế (lịch trình 3 ngày 2 đêm, định kỳ khởi hành vào thứ Sáu hàng tuần) với mức giá trọn gói 2.000.000 đồng/khách.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Minh Nghĩa đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề nâng cao hiệu quả kinh doanh lữ hành nội địa tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Du lịch Mở Hà Nội (Hanoi Open Tourism). Công trình kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết kinh tế du lịch với các số liệu tài chính, nhân sự và thị trường khách thực tế từ năm 2019 đến quý 1/2023. Các phát hiện về sự chuyển đổi dịch vụ trong khủng hoảng Covid-19 và hệ thống 6 nhóm giải pháp về sản phẩm, chi phí, nhân sự được đề xuất có giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động của doanh nghiệp trong giai đoạn bình thường mới.