Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, nâng cao hiệu quả kinh doanh là yêu cầu tất yếu giúp doanh nghiệp bảo đảm khả năng tồn tại, tái đầu tư và mở rộng quy mô. Đánh giá hiệu quả kinh doanh là quá trình so sánh giữa chi phí bỏ ra và kết quả thu về nhằm giải quyết các vấn đề kinh tế cơ bản. Đối với ngành chăn nuôi tại Việt Nam, giai đoạn 2018–2020 ghi nhận nhiều biến động phức tạp khi các doanh nghiệp vừa phải ứng phó với đại dịch Covid-19, vừa chịu tổn thất nặng nề từ Dịch tả lợn châu Phi (DTLCP).

Công ty Cổ phần Chăn nuôi Mitraco là đơn vị hoạt động trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh với hơn 10 năm phát triển trong lĩnh vực chăn nuôi lợn và tư vấn chuyển giao công nghệ chăn nuôi. Tuy nhiên, doanh nghiệp có quy mô tương đối nhỏ so với các đối thủ cùng ngành (như C.P Việt Nam, Công ty Thiên Lộc). Thị trường tiêu thụ của công ty còn hẹp, phụ thuộc vào 3 đối tác trong nước tại khu vực miền Trung và 1 đối tác nước ngoài. Kết quả kinh doanh giai đoạn 2018–2020 có sự biến động không đồng đều: năm 2018 lợi nhuận trước thuế đạt 4.791,733 triệu đồng; năm 2019 giảm mạnh xuống mức âm -10.685,692 triệu đồng do ảnh hưởng của dịch bệnh và giá lợn giảm; sang năm 2020 phục hồi lên mức 100.445,412 triệu đồng nhờ giá bán tăng và chi phí đầu vào hạ nhiệt. Bên cạnh đó, hoạt động tài chính của công ty liên tục chịu lỗ qua các năm. Nhằm giải quyết các hạn chế về quản lý chi phí, sử dụng vốn và lao động, tác giả đã thực hiện đề tài "Nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty cổ phần chăn nuôi Mitraco".

Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Chăn nuôi Mitraco trong giai đoạn 2021–2025 và những năm tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 3 nhiệm vụ được đánh số trong văn bản):

  1. Làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn về nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Chăn nuôi Mitraco giai đoạn 2018–2020.
  3. Xác định định hướng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Chăn nuôi Mitraco trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Chăn nuôi Mitraco.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Chăn nuôi Mitraco (tỉnh Hà Tĩnh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phân tích thực trạng giai đoạn 2018–2020; các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng cho giai đoạn 2021–2025.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích hiệu quả kinh doanh tổng hợp, hiệu quả kinh doanh bộ phận (sử dụng tài sản, vốn, chi phí, lao động) và các chính sách kinh doanh hiện hành tại doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận phạm trù hiệu quả kinh doanh dưới góc độ kinh tế học và quản trị học, tổng hợp quan điểm của các học giả:

  • Quan niệm của Adam Smith và Ogiephri: Hiệu quả kinh doanh đồng nghĩa với kết quả đầu ra hoặc doanh thu tiêu thụ hàng hóa.
  • Quan niệm của Manfred Kuhn: Hiệu quả kinh doanh phản ánh trình độ sử dụng chi phí, được xác định bằng tỷ số giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra ($Hiệu\ quả = \frac{Kết\ quả\ đạt\ được}{Chi\ phí\ bỏ\ ra}$).
  • Phân loại hiệu quả: Đề tài phân định rõ giữa hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội; hiệu quả tuyệt đối ($Hiệu\ quả\ tuyệt\ đối = Kết\ quả - Chi\ phí/Nguồn\ lực$) và hiệu quả tương đối ($Hiệu\ quả\ tương\ đối = \frac{Kết\ quả}{Nguồn\ lực}$); hiệu quả tổng hợp và hiệu quả bộ phận.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh được sử dụng:

  • Chỉ tiêu tổng hợp:
    • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA = \frac{Lợi\ nhuận\ sau\ thuế}{Tổng\ tài\ sản}$).
    • Tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu ($ROE = \frac{Lợi\ nhuận\ sau\ thuế}{Vốn\ chủ\ sở\ hữu}$).
    • Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS = \frac{Lợi\ nhuận\ sau\ thuế}{Tổng\ doanh\ thu}$).
    • Hiệu suất sử dụng chi phí ($Hiệu\ suất\ chi\ phí = \frac{Tổng\ chi\ phí}{Tổng\ doanh\ thu}$).
    • Tỷ suất sinh lời của tổng chi phí ($Tỷ\ suất\ LN\ chi\ phí = \frac{Lợi\ nhuận\ sau\ thuế}{Tổng\ chi\ phí}$).
  • Chỉ tiêu bộ phận:
    • Hiệu quả sử dụng tài sản: Hiệu suất sử dụng và tỷ suất lợi nhuận trên tài sản ngắn hạn (TSNH), tài sản dài hạn (TSDH).
    • Hiệu quả sử dụng vốn: Số vòng quay vốn chủ sở hữu ($Số\ vòng\ quay = \frac{Tổng\ doanh\ thu}{Tổng\ nguồn\ vốn}$), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, hiệu quả sử dụng vốn lưu động và vốn cố định.
    • Hiệu quả sử dụng lao động: Hiệu suất sử dụng lao động (Doanh thu bình quân/lao động = $\frac{Doanh\ thu}{Tổng\ số\ lao\ động}$) và sức sinh lời của lao động (Lợi nhuận bình quân/lao động = $\frac{Lợi\ nhuận\ sau\ thuế}{Tổng\ số\ lao\ động}$).

Nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh:

  • Nhân tố chủ quan: Nguồn vốn kinh doanh, nhân tố con người (trình độ chuyên môn, công tác quản lý), trình độ quản trị doanh nghiệp, cơ sở vật chất kỹ thuật và công nghệ chăn nuôi.
  • Nhân tố khách quan: Môi trường cạnh tranh, môi trường kinh tế (tăng trưởng GDP, lạm phát), môi trường chính trị - pháp luật, diễn biến dịch bệnh (đặc biệt là dịch tả lợn châu Phi) và thiên tai bão lũ tại miền Trung.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Dựa trên nền tảng của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ các Báo cáo tài chính giai đoạn 2018–2020 của Công ty Cổ phần Chăn nuôi Mitraco, báo cáo phương hướng sản xuất kinh doanh của phòng ban, tài liệu giáo trình và các công trình nghiên cứu đi trước (Vũ Văn Đức 2013, Lê Thị Ngọc 2015, Nguyễn Nhật Anh 2015, Trương Thị Thanh Trà 2020, Nguyễn Quỳnh Giao 2011).
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Phương pháp thống kê (tính toán số tuyệt đối, số tương đối nhằm xác định xu hướng biến động) và phương pháp so sánh đối chiếu giữa các năm để đánh giá hiệu quả tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về hiệu quả kinh doanh và nguyên lý nâng cao hiệu quả trong doanh nghiệp:

  • Phân tích bản chất của nâng cao hiệu quả kinh doanh là quá trình quản lý, khai thác và sử dụng tối ưu các nguồn lực để tạo sự chuyển biến tích cực ở đầu ra so với giai đoạn trước.
  • Làm rõ nguyên tắc kết hợp: tăng doanh thu đồng thời kiểm soát giảm chi phí; đẩy mạnh nghiên cứu thị trường và thành lập bộ phận marketing chuyên trách; nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và chất lượng đội ngũ lao động.
  • Xây dựng hệ thống công thức định lượng chi tiết cho các chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp và chỉ tiêu hiệu quả bộ phận.
  • Trình bày các chính sách nội bộ tác động đến hiệu quả kinh doanh gồm chính sách sản phẩm, chính sách giá, chính sách tiền lương - thưởng và trợ cấp cho người lao động.
  • Phân loại các nhóm nhân tố tác động bên trong (vốn, lao động, quản trị) và bên ngoài (đối thủ cạnh tranh, dịch bệnh, điều kiện tự nhiên) đến quá trình sản xuất kinh doanh.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty cổ phần chăn nuôi Mitraco

Chương này tập trung phản ánh thực trạng sản xuất kinh doanh và hiệu quả hoạt động của Mitraco qua chuỗi số liệu tài chính 3 năm (2018–2020):

1. Tình hình doanh thu, chi phí và lợi nhuận:

  • Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng trưởng liên tục: từ 251.528,887 triệu đồng năm 2018 lên 257.638,689 triệu đồng năm 2019, và đạt đỉnh vào năm 2020 (tổng mức tăng cả giai đoạn đạt 146.193,696 triệu đồng, tương ứng tăng 58,12%).
  • Giá vốn hàng bán năm 2019 là 253.870,177 triệu đồng (tăng 9,82% so với 2018); năm 2020 tăng lên 284.058,314 triệu đồng (tăng 11,89% so với 2019).
  • Lợi nhuận trước thuế biến động dữ dội: năm 2018 đạt 4.791,733 triệu đồng; năm 2019 lỗ nặng -10.685,692 triệu đồng do dịch bệnh và giá lợn sụt giảm; năm 2020 tăng mạnh lên 100.445,412 triệu đồng nhờ giá bán cao và chi phí đầu vào giảm.
  • Lợi nhuận tài chính âm liên tục: năm 2018 là -7.548,637 triệu đồng, năm 2019 là -6.255,578 triệu đồng, năm 2020 là -1.412 triệu đồng.

2. Cơ cấu lao động: Tổng nhân sự biến động từ 115 người (2018) giảm xuống 97 người (2019) và tăng lên 119 người (2020). Cơ cấu lao động theo trình độ năm 2020 gồm: Trên đại học 2 người (1,8%); Đại học 20 người; Cao đẳng, trung cấp và công nhân kỹ thuật 35 người (29,4%); Lao động phổ thông 62 người (chiếm tỷ trọng áp đảo 52,12%).

3. Bảng tổng hợp các chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2018–2020:

Nhóm chỉ tiêu Chỉ tiêu chi tiết Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Hiệu quả tổng hợp Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) Có lãi Giảm mạnh Tăng trưởng
Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) 56,40% -192,57% 199,10%
Tỷ suất sinh lời doanh thu (ROS) 1,92% -4,17% 23,98%
Hiệu quả chi phí Hiệu suất sử dụng chi phí 102,34% 94,90% 73,09%
Tỷ suất sinh lời của tổng chi phí 1,86% -4,378% 34,55%
Hiệu quả tài sản Hiệu suất sử dụng TSNH (lần) 3,25 4,0489 5,15
Tỷ suất lợi nhuận TSNH 6,18% -16,80% 130,14%
Hiệu suất sử dụng TSDH (lần) 3,997 5,345 7,4257
Tỷ suất lợi nhuận TSDH 7,61% -22,21% 187,53%
Hiệu quả sử dụng vốn Số vòng quay vốn chủ sở hữu (vòng) 29,41 46,16 8,30
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn CSH 43,99% -5.187% 99,78%
Hiệu quả lao động Doanh thu bình quân/lao động (trđ/người) 2.187,208 2.656,06 3.342,207
Lợi nhuận bình quân/lao động (trđ/người) 43,23 -110,16 844,079

4. Đánh giá thành tựu và hạn chế:

  • Thành tựu: Doanh thu duy trì đà tăng trưởng; năm 2020 nâng cao đáng kể tỷ suất lợi nhuận; mở rộng mạng lưới trang trại; tự chủ được một phần nguồn vốn nội bộ.
  • Hạn chế: Hoạt động kinh doanh thiếu tính ổn định qua các năm; quản lý chi phí đầu vào và chi phí quản lý chưa chặt chẽ; nguồn vốn vay và chi phí tài chính tạo áp lực lớn; lực lượng lao động kỹ thuật còn thiếu; thị trường tiêu thụ chủ yếu bó hẹp tại miền Trung; rủi ro dịch tả lợn châu Phi khiến chi phí sát trùng, cách ly, cấm trại 100% tăng cao.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty cổ phần chăn nuôi Mitraco

Chương 3 xây dựng định hướng chiến lược và hệ thống các giải pháp nhằm khắc phục hạn chế:

  • Định hướng: Ổn định và mở rộng quy mô đàn nái; chuyển đổi mô hình nuôi lợn thương phẩm từ chuồng hở sang hệ thống chuồng lạnh khép kín quy mô lớn; nâng cao chất lượng đàn giống; sản xuất kinh doanh gắn liền với bảo vệ môi trường sinh thái.
  • Năm nhóm giải pháp đề xuất:
    1. Nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Chuẩn hóa công tác tuyển dụng theo vị trí công việc; tăng cường đào tạo kỹ thuật chăn nuôi và xử lý dịch bệnh cho công nhân; xây dựng quy chế tiền lương, thưởng phạt rõ ràng gắn với kết quả công việc.
    2. Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn: Quản lý chặt chẽ vốn cố định, tránh đầu tư dàn trải; quản trị vốn lưu động thông qua đàm phán nhà cung ứng đầu vào giá thấp; linh hoạt chính sách giá và phương thức thanh toán để tăng vòng quay vốn.
    3. Tiết kiệm và nâng cao hiệu quả chi phí: Lập kế hoạch quản lý chi phí đầu vào; thực hiện hạch toán thu chi minh bạch; rà soát hoạt động kho bãi, văn phòng; tinh gọn các bộ phận gián tiếp không cần thiết để giảm quỹ lương.
    4. Tăng cường hoạt động Marketing: Duy trì kết nối với khách hàng truyền thống và đại lý tại Hà Tĩnh; xúc tiến tìm kiếm khách hàng tiêu thụ lợn giống hậu bị và lợn giống thương phẩm quy mô lớn.
    5. Nhóm giải pháp kỹ thuật: Hội đồng Kỹ thuật (HĐKT) thực hiện chuyên đề nâng cao chỉ tiêu sinh sản (tăng vòng sinh sản nái, số con cai sữa/nái, giảm tỷ lệ chết và loại thải); xây dựng lại quy trình dùng thuốc và vaccine tại các trại vệ tinh; nghiên cứu sử dụng đực giống nội địa chất lượng cao thay thế đực nhập ngoại; tăng cường kiểm soát an toàn sinh học phòng chống DTLCP.
  • Kiến nghị: Đề xuất các giải pháp vĩ mô gửi đến Nhà nước (hỗ trợ môi trường đầu tư, đào tạo nghề, chống ép giá), Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cùng Cục Chăn nuôi (bình ổn thị trường, quản lý chăn nuôi tự phát, kiểm soát dịch bệnh DTLCP, lở mồm long móng, cúm gia cầm và mở rộng thị trường xuất khẩu).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được:

  • Làm rõ bức tranh tài chính và vận hành của Mitraco giai đoạn 2018–2020: chứng minh sự phục hồi mạnh mẽ về doanh thu (tăng 58,12%) và lợi nhuận trước thuế (đạt 100.445,412 triệu đồng năm 2020) sau cuộc khủng hoảng dịch bệnh năm 2019 (lỗ -10.685,692 triệu đồng).
  • Đánh giá định lượng toàn diện hệ thống chỉ tiêu: hiệu suất sử dụng chi phí được tối ưu từ 102,34% (2018) xuống 73,09% (2020); tỷ suất sinh lời của tổng chi phí đạt 34,55% vào năm 2020; năng suất lao động tăng lên 3.342,207 triệu đồng/người/năm.
  • Xác định nguyên nhân cốt lõi gây sụt giảm hiệu quả năm 2019 là do chi phí kiểm soát dịch tả lợn châu Phi tăng đột biến, giá lợn biến động và chi phí tài chính âm kéo dài.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt thực tiễn: Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa quản trị kinh tế (vốn, chi phí, lao động, marketing) với giải pháp kỹ thuật chuyên ngành chăn nuôi (chuồng lạnh khép kín, quản trị dịch tễ, nâng cao chỉ tiêu sinh sản đàn nái).
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Tác giả chỉ ra rằng các đề tài nghiên cứu trước đây tại trường Đại học Thương mại chủ yếu tập trung vào các doanh nghiệp ngành in, thương mại thiết bị, dịch vụ hoặc phát hành sách (như công trình của Vũ Văn Đức, Lê Thị Ngọc, Nguyễn Nhật Anh). Khóa luận này là công trình khảo sát chuyên sâu đầu tiên về doanh nghiệp ngành chăn nuôi lợn tại Hà Tĩnh, phản ánh các đặc thù về dịch bệnh gia súc và chu kỳ giá thịt lợn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận chủ yếu sử dụng chuỗi số liệu thứ cấp trong 3 năm (2018–2020). Đây là giai đoạn có nhiều biến động bất thường (dịch tả lợn châu Phi và đại dịch Covid-19), khiến việc phân tích xu hướng dài hạn gặp hạn chế. Nghiên cứu chưa thực hiện điều tra khảo sát sơ cấp trên diện rộng đối với các hộ tiêu thụ và đại lý bên ngoài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp trong điều kiện thị trường chăn nuôi bình ổn; nghiên cứu sâu hơn về giải pháp phát triển chuỗi cung ứng thịt lợn mát/lạnh và mở rộng xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên các ngành Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kinh tế nông nghiệp cần tài liệu thực tế về phương pháp phân tích báo cáo tài chính và đánh giá hiệu quả kinh doanh tại doanh nghiệp chăn nuôi.
  • Phần nội dung giá trị nhất: Phương pháp thiết lập bảng phân tích các chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp và bộ phận (Chương 2) cùng các giải pháp kỹ thuật chăn nuôi kết hợp quản trị chi phí của Hội đồng Kỹ thuật (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên nhân chính khiến lợi nhuận trước thuế của Công ty Mitraco năm 2019 giảm sâu xuống mức âm (-10.685,692 triệu đồng) là gì?
Năm 2019, công ty chịu tác động nặng nề từ Dịch tả lợn châu Phi, làm phát sinh chi phí phòng dịch lớn (mua vôi khử trùng, hóa chất sát trùng, thực hiện chế độ cấm trại 100%), giá lợn thương phẩm giảm sâu, chi phí đầu vào tăng cao, cùng với chi phí quản lý doanh nghiệp và lỗ hoạt động tài chính (-6.255,578 triệu đồng).

2. Cơ cấu lao động theo trình độ tại Công ty Mitraco trong giai đoạn 2018–2020 có đặc điểm gì?
Lao động phổ thông chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng dần qua các năm: từ 38,3% (44 người năm 2018) lên 49,54% (48 người năm 2019) và 52,12% (62 người năm 2020). Trình độ cao đẳng, trung cấp, công nhân kỹ thuật năm 2020 có 35 người (29,4%), trình độ đại học giữ nguyên 20 người và trên đại học có 2 người.

3. Khóa luận đề xuất những giải pháp kỹ thuật cụ thể nào cho Hội đồng Kỹ thuật (HĐKT) của công ty?
HĐKT cần triển khai các chuyên đề nâng cao chỉ tiêu sinh sản của đàn nái, tăng số con cai sữa/nái, giảm tỷ lệ chết và loại thải; kiểm soát trực tiếp việc nhập, xuất và sử dụng vaccine, thuốc thú y tại các trại vệ tinh; nghiên cứu sử dụng đực giống nội địa chất lượng cao thay thế nguồn nhập ngoại.

4. Hiệu quả sử dụng chi phí của Mitraco trong năm 2020 thay đổi như thế nào so với các năm trước?
Năm 2020 ghi nhận hiệu quả chi phí cao nhất: hiệu suất sử dụng chi phí giảm còn 73,09% (năm 2018 là 102,34% và 2019 là 94,90%), nghĩa là chỉ mất 0,7309 đồng chi phí để tạo ra 1 đồng doanh thu. Tỷ suất sinh lời của tổng chi phí đạt 34,55% (so với 1,86% năm 2018 và -4,378% năm 2019).

5. Đâu là điểm khác biệt của đề tài này so với các công trình nghiên cứu trước được trích dẫn trong tổng quan?
Các công trình trước tại Đại học Thương mại nghiên cứu về công ty in ấn, thương mại thiết bị, phân phối sách, dịch vụ thương mại. Đề tài này đi sâu vào lĩnh vực chăn nuôi lợn tại Hà Tĩnh, gắn liền với các điều kiện kỹ thuật chuồng trại khép kín và bài toán kiểm soát dịch bệnh gia súc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tiến Điệp đã phân tích có hệ thống thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Chăn nuôi Mitraco giai đoạn 2018–2020 thông qua hệ thống chỉ tiêu tổng hợp và bộ phận. Nghiên cứu chỉ ra những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự biến động lợi nhuận dưới ảnh hưởng của dịch bệnh và cơ chế quản trị chi phí nội bộ. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất từ cấp độ kinh tế đến kỹ thuật chăn nuôi mang tính ứng dụng thực tế, cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho công tác quản trị doanh nghiệp chăn nuôi tại khu vực miền Trung.