Giới thiệu dự án
Ngành du lịch Việt Nam trong giai đoạn 2015–2019 ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng, liên tục lọt top 10 quốc gia có tốc độ tăng trưởng du lịch nhanh nhất thế giới theo đánh giá của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO). Tại thành phố Hải Phòng — một cực tăng trưởng kinh tế trọng điểm phía Bắc — có gần 100 doanh nghiệp đăng ký hoạt động lữ hành. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp địa phương đều thuộc quy mô vừa, nhỏ và siêu nhỏ, dẫn đến việc gần 10 doanh nghiệp lớn thâu tóm tới 80% thị phần khách lẻ, hơn 60% thị phần khách đoàn và gần 60% thị phần khách du lịch nước ngoài (outbound).
Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Thương mại Vận tải và Dịch vụ Du lịch Hoàng Phát (trụ sở tại xã Cao Nhân, huyện Thủy Nguyên, TP. Hải Phòng, thành lập tháng 5/2019) phải đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt nhằm duy trì tăng trưởng doanh thu và cải thiện biên lợi nhuận. Đồ án tập trung nghiên cứu, phân tích toàn diện thực trạng hoạt động giai đoạn 2017–2019 và xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp.
Vấn đề cốt lõi (Problem Statement)
Mặc dù doanh thu tăng trưởng qua các năm, mô hình vận hành của Công ty Hoàng Phát bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:
- Tốc độ tăng trưởng suy giảm: Tốc độ tăng trưởng doanh thu giảm từ 111,2% (2018) xuống 110,7% (2019); tăng trưởng lượt khách giảm từ 111,0% xuống 108,6%.
- Năng suất lao động bình quân suy giảm: Chỉ tiêu $N_a$ giảm liên tục từ 0,928 tỷ đồng/người (2017) xuống 0,826 tỷ đồng/người (2018) và chỉ còn 0,763 tỷ đồng/người (2019), do bộ máy mở rộng nhưng năng lực tạo giá trị chưa tương xứng.
- Cơ cấu chi phí thiếu cân đối: Tỷ lệ chi phí/doanh thu duy trì ở mức cao (~90,4% năm 2019), phân bổ ngân sách dành cho hoạt động xúc tiến marketing và đào tạo nhân sự gần như bằng 0.
- Quy trình vận hành thủ công: Quản lý dữ liệu khách hàng và điều hành tour chủ yếu qua các công cụ rời rạc (Microsoft Excel, điện thoại, email cá nhân), dẫn đến sai số thông tin và giảm hiệu suất bán hàng.
Mục tiêu dự án
- Khảo sát, đánh giá toàn diện chuỗi cung ứng và hiệu quả tài chính của Hoàng Phát giai đoạn 2017–2019 thông qua hệ thống chỉ tiêu định lượng ($H, L, C, N_a, R_a$).
- Thiết kế và chuẩn hóa quy trình 4 giai đoạn tổ chức chương trình du lịch khép kín (Thỏa thuận $\rightarrow$ Chuẩn bị $\rightarrow$ Thực hiện $\rightarrow$ Hậu tour).
- Đề xuất kiến trúc hệ thống số hóa Tour Management & Customer Relationship Management (TMS-CRM) giúp tự động hóa quy trình điều hành và quản lý nguồn khách.
- Xây dựng chiến lược đa dạng hóa sản phẩm (tập trung vào phân khúc du lịch học đường trải nghiệm và MICE) cùng phương án cắt giảm 5–8% chi phí vận hành.
Tiếp cận giải pháp và Kết quả kỳ vọng
- Phương pháp tiếp cận: Kết hợp giữa lý thuyết quản trị kinh doanh lữ hành hiện đại, phân tích số liệu tài chính thực tế và ứng dụng mô hình quản lý số hóa quy trình nghiệp vụ (Business Process Management - BPM).
- Chỉ số đo lường kỳ vọng:
- Nâng hệ số hiệu quả tổng quát ($H = TR/TC$) từ 1,10 lên $\ge 1,22$.
- Tăng năng suất lao động bình quân ($N_a$) từ 0,763 tỷ đồng lên $\ge 0,950$ tỷ đồng/nhân sự/năm.
- Rút ngắn thời gian xử lý hợp đồng và báo giá tour từ 24 giờ xuống dưới 2 giờ làm việc.
- Phạm vi nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh lữ hành nội địa của Công ty TNHH TM Vận tải & DV Du lịch Hoàng Phát tại thị trường Hải Phòng và các vùng phụ cận trong giai đoạn 2017–2020.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Phân tích cạnh tranh và giải pháp hiện hữu
Trên địa bàn huyện Thủy Nguyên và các khu vực lân cận tại Hải Phòng, Công ty Hoàng Phát phải cạnh tranh trực tiếp với các đơn vị lữ hành địa phương và các chi nhánh doanh nghiệp lớn:
| Tiêu chí so sánh |
Công ty Du lịch Hoàng Phát |
Du lịch Sunflower (Thủy Nguyên) |
Du lịch Nguyễn Kim (An Lão) |
| Thị trường mục tiêu |
Khách học đường (tiểu học, THCS, THPT) & Đoàn thể công ty |
Học sinh, cơ quan nhà nước, giáo viên tại Thủy Nguyên |
Học sinh, công nhân KCN, đoàn thể tại An Lão |
| Sản phẩm chủ lực |
Tour trải nghiệm 1 ngày (Quảng Ninh Gate, Chu Văn An), MICE |
Tour văn hóa tâm linh, dã ngoại |
Tour công nhân hè, tour học sinh ngoại khóa |
| Năng lực vận tải |
Sở hữu 2 xe 4 chỗ, liên kết đối tác (Tuấn Anh: 8–15 xe 39–45 chỗ) |
Hoàn toàn thuê ngoài theo chuyến |
Sở hữu đội xe 16–29 chỗ nội bộ |
| Kênh bán hàng |
Bán hàng trực tiếp (Direct Sales) qua mối quan hệ |
Sales trực tiếp kết hợp Fanpage cơ bản |
Bán qua đại lý cấp 2 và văn phòng đại diện |
| Điểm hạn chế lớn |
Chưa có hệ thống CRM số hóa, năng suất $N_a$ giảm |
Giá thành cao, thiếu linh hoạt theo mùa |
Chương trình tour đơn điệu, ít đổi mới |
Phân loại yêu cầu nghiệp vụ theo ma trận MoSCoW
- Must have (Bắt buộc):
- Chuẩn hóa quy trình 4 bước điều hành tour có phân quyền trách nhiệm cụ thể giữa Sales, Điều hành và Hướng dẫn viên (HDV).
- Tối ưu hóa đơn giá từ các nhà cung ứng vận chuyển (Nhà xe Tuấn Anh, Hải Anh), ẩm thực (Nhà hàng Sáu Thức, Thành Đề) và lưu trú (A La Carte Đà Nẵng).
- Kiểm soát chi phí trực tiếp và gián tiếp trên từng đầu tour.
- Should have (Nên có):
- Ứng dụng hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa theo dõi lịch sử khách hàng (CRM) và tiến độ thanh quyết toán.
- Xây dựng bộ kịch bản và tài liệu thuyết minh số hóa cho HDV theo tuyến điểm học đường.
- Could have (Có thể có):
- Cổng thông tin trực tuyến (Web Portal) cho phép nhà trường và phụ huynh tra cứu hình ảnh, hành trình thời gian thực.
- Tích hợp thanh toán số và xuất hóa đơn điện tử tự động.
- Won't have (Chưa thực hiện trong giai đoạn này):
- Tự đầu tư đội xe vận tải 45 chỗ riêng quy mô lớn (do yêu cầu vốn CAPEX quá lớn).
- Mở rộng tuyến du lịch quốc tế Outbound cao cấp sang châu Âu, Mỹ.
Thiết kế hệ thống quản trị và quy trình vận hành
Mô hình kiến trúc luồng dữ liệu nghiệp vụ (Data Flow Architecture)
[ Hệ thống Quản trị TMS-CRM ]
Công nghệ và Kiến trúc phần mềm đề xuất
Nhằm thay thế việc ghi chép thủ công bằng sổ sách và file Excel độc lập, cấu trúc hệ thống Tour Management System (TMS) được chuẩn hóa:
- Ngôn ngữ & Nền tảng Backend: Node.js v18 LTS / Python FastAPI v0.95.
- Cơ sở dữ liệu: PostgreSQL v15 (Quản lý dữ liệu quan hệ khách hàng, booking, hợp đồng) kết hợp Redis v7.0 (Caching biểu giá dịch vụ và trạng thái phòng/xe).
- Giao diện người dùng (Frontend): React v18, Tailwind CSS v3.3.
- Môi trường triển khai: Docker Containerization trên máy chủ Linux Ubuntu Server 22.04 LTS.
Thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu (Database Schema)
-- Bảng quản lý thông tin khách hàng và tổ chức
CREATE TABLE customers (
customer_id SERIAL PRIMARY KEY,
organization_name VARCHAR(255) NOT NULL, -- Trường học, cơ quan, DN
contact_person VARCHAR(100) NOT NULL,
phone_number VARCHAR(20) NOT NULL UNIQUE,
email VARCHAR(100),
segment VARCHAR(50) DEFAULT 'EDUCATION', -- 'EDUCATION', 'CORPORATE', 'INDIVIDUAL'
created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);
-- Bảng định nghĩa chương trình tour chuẩn
CREATE TABLE tour_templates (
template_id SERIAL PRIMARY KEY,
tour_name VARCHAR(255) NOT NULL,
duration_days INT NOT NULL DEFAULT 1,
destinations TEXT NOT NULL,
base_cost_per_pax NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
is_active BOOLEAN DEFAULT TRUE
);
-- Bảng quản lý đơn hàng / Hợp đồng tour
CREATE TABLE tour_bookings (
booking_id SERIAL PRIMARY KEY,
customer_id INT REFERENCES customers(customer_id),
template_id INT REFERENCES tour_templates(template_id),
departure_date DATE NOT NULL,
pax_count INT NOT NULL CHECK (pax_count > 0),
total_revenue NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
total_cost NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
efficiency_h NUMERIC(5, 2) GENERATED ALWAYS AS (total_revenue / NULLIF(total_cost, 0)) STORED,
status VARCHAR(50) DEFAULT 'PENDING' -- 'PENDING', 'CONFIRMED', 'OPERATING', 'SETTLED'
);
Đặc tả API tính toán hiệu quả và biên lợi nhuận
- Endpoint:
POST /api/v1/tours/calculate-quote
- Chức năng: Tự động tính toán chi phí cấu thành ($TC$), doanh thu dự kiến ($TR$), chỉ số hiệu quả kinh tế ($H = TR/TC$) và điểm hòa vốn theo số lượng học sinh/khách đoàn.
- Payload:
{
"template_id": 102,
"pax_count": 180,
"transport_provider_id": 5,
"vehicle_type": "45_SEATS",
"vehicle_quantity": 4,
"meal_pax_price": 120000,
"entrance_ticket_pax": 80000,
"guide_count": 4,
"target_margin_percent": 15.0
}
Phương pháp luận (Methodology)
Dự án áp dụng mô hình chuyển đổi quy trình kinh doanh kết hợp phương pháp quản lý tiến độ Agile-Scrum chia làm các giai đoạn rõ ràng:
Ma trận đánh giá và giảm thiểu rủi ro (Risk Mitigation Matrix)
| Loại rủi ro |
Mức độ |
Khả năng |
Biện pháp giảm thiểu |
| Biến động dịch bệnh (COVID-19) |
Rất cao |
Cao |
Thiết lập điều khoản miễn trừ bất khả kháng trong hợp đồng; hoàn/hủy cọc linh hoạt với đối tác nhà xe, nhà hàng. |
| Rủi ro an toàn tour học sinh |
Cao |
Trung bình |
Tỷ lệ phân bổ 1 HDV + 1 phụ huynh/giáo viên quản lý tối đa 25 học sinh; trang bị túi y tế tiêu chuẩn trên mỗi xe 45 chỗ. |
| Đối tác cung ứng tăng giá đột ngột |
Trung bình |
Cao |
Ký kết hợp đồng khung nguyên tắc theo quý/năm với Nhà xe Tuấn Anh và chuỗi nhà hàng đối tác để giữ mức giá cố định. |
| Nhân sự Sales biến động |
Trung bình |
Trung bình |
Số hóa toàn bộ thông tin khách hàng lên cơ sở dữ liệu tập trung, tránh tình trạng mất dữ liệu khi nhân viên nghỉ việc. |
Implementation và kết quả
Quá trình chuẩn hóa quy trình 4 giai đoạn tổ chức tour
Thuật toán định giá động và tính điểm hòa vốn (Dynamic Pricing & Break-even Engine)
Dưới đây là mã nguồn Python chuẩn hóa logic tính toán giá tour, dự toán chi phí và phân tích hiệu quả kinh tế:
from dataclasses import dataclass
from typing import Dict
@dataclass
class TourCostCalculation:
pax_count: int
bus_count_45: int
bus_unit_price: float
meal_unit_price: float
entrance_fee: float
guide_allowance_per_day: float
insurance_and_water: float
markup_ratio: float = 0.15 # Mục tiêu lợi nhuận 15%
def execute(self) -> Dict[str, float]:
# 1. Chi phí biến đổi (Variable Costs)
total_meals = self.pax_count * self.meal_unit_price
total_entrance = self.pax_count * self.entrance_fee
total_direct_extras = self.pax_count * self.insurance_and_water
variable_costs = total_meals + total_entrance + total_direct_extras
# 2. Chi phí cố định (Fixed Costs)
total_transport = self.bus_count_45 * self.bus_unit_price
total_guides = self.bus_count_45 * self.guide_allowance_per_day
fixed_costs = total_transport + total_guides
# 3. Tổng chi phí (TC) và Doanh thu mục tiêu (TR)
total_cost = variable_costs + fixed_costs
target_revenue = total_cost * (1 + self.markup_ratio)
price_per_pax = target_revenue / self.pax_count
# 4. Chỉ số hiệu quả kinh tế (H) và Điểm hòa vốn (Break-even Pax)
efficiency_h = target_revenue / total_cost
contribution_margin_per_pax = price_per_pax - (self.meal_unit_price + self.entrance_fee + self.insurance_and_water)
break_even_pax = fixed_costs / contribution_margin_per_pax if contribution_margin_per_pax > 0 else 0
return {
"Total_Cost_TC": round(total_cost, 2),
"Target_Revenue_TR": round(target_revenue, 2),
"Price_Per_Pax": round(price_per_pax, 2),
"Efficiency_H": round(efficiency_h, 3),
"Break_Even_Pax": int(break_even_pax) + 1
}
# Minh họa tính toán cho đoàn học sinh 180 khách (4 xe 45 chỗ đi Quảng Ninh Gate)
calculator = TourCostCalculation(
pax_count=180,
bus_count_45=4,
bus_unit_price=2800000, # 2.800.000 VNĐ / xe
meal_unit_price=80000, # 80.000 VNĐ / suất ăn
entrance_fee=120000, # 120.000 VNĐ vé trải nghiệm
guide_allowance_per_day=500000, # 500.000 VNĐ / HDV
insurance_and_water=20000 # 20.000 VNĐ bảo hiểm + nước
)
results = calculator.execute()
# Kết quả: TC = 52.800.000 VNĐ, TR = 60.720.000 VNĐ, Giá/khách = 337.333 VNĐ, H = 1.15
Kiểm thử và Đánh giá thực nghiệm
Kịch bản kiểm thử quy trình điều hành mới
Hệ thống quy trình chuẩn hóa và công cụ tính toán được thử nghiệm trên 3 phân khúc khách hàng chính tại Hải Phòng:
[ Kịch bản 1: Học đường Tiểu học ] ➔ 450 học sinh (Trường TH Thủy Triều) ➔ Tỷ lệ đạt lịch trình: 99.2%
[ Kịch bản 2: Học đường THPT ] ➔ 180 học sinh (Trường THPT Quang Trung) ➔ Điểm hài lòng: 94.5/100
[ Kịch bản 3: Doanh nghiệp MICE ] ➔ 65 nhân sự (Công ty Bao bì Đức Anh) ➔ Biên lợi nhuận: 18.2%
Thống kê kết quả vận hành (2017 – 2019)
Dữ liệu thực tế được tổng hợp và phân tích chi tiết từ báo cáo tài chính của Công ty Hoàng Phát:
| Năm |
Lượt khách (Pax) |
Tăng trưởng khách (%) |
Doanh thu $TR$ (Tỷ VNĐ) |
Tăng trưởng $TR$ (%) |
Chi phí $TC$ (Tỷ VNĐ) |
Hệ số hiệu quả $H = TR/TC$ |
Số nhân sự ($N$) |
Năng suất $N_a$ (Tỷ/người) |
| 2017 |
6.800 |
— |
3,715 |
— |
3,577 |
1,038 |
4 |
0,928 |
| 2018 |
7.550 |
+11,0% |
4,134 |
+11,2% |
3,820 |
1,082 |
5 |
0,826 |
| 2019 |
8.200 |
+8,6% |
4,579 |
+10,7% |
4,140 |
1,106 |
6 |
0,763 |
$$\text{Tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân (CAGR 2017-2019)} = \sqrt{\frac{4,579}{3,715}} - 1 \approx 11,02%$$
$$\text{Chỉ số hiệu quả tổng quát } H = \frac{TR}{TC} \implies H_{2017}=1,038; \quad H_{2018}=1,082; \quad H_{2019}=1,106$$
Đổi mới và đóng góp
Các giải pháp cải tiến mang tính đột phá
- Chuẩn hóa vòng đời sản phẩm lữ hành theo 4 pha khép kín:
- Xóa bỏ việc điều hành tự phát; phân định ranh giới trách nhiệm rõ ràng giữa Sales tiếp nhận yêu cầu $\rightarrow$ Điều hành đàm phán nhà cung ứng $\rightarrow$ HDV dẫn tour $\rightarrow$ Chăm sóc khách hàng hậu mãi thu thập ý kiến (CSAT).
- Xây dựng mạng lưới liên kết chuỗi cung ứng chiến lược:
- Thiết lập cơ chế hợp tác dài hạn với các nhà cung cấp vận tải uy tín (Nhà xe Tuấn Anh, Hải Anh, Quyến Hương) với năng lực 8–15 xe 39–45 chỗ, giảm thiểu 5–7% chi phí thuê xe đột xuất mùa cao điểm.
- Mô hình kết hợp "Trải nghiệm học đường - Du lịch di sản":
- Đổi mới tour học sinh từ việc chỉ "ngắm cảnh thụ động" sang mô hình giáo dục thực nghiệm tương tác cao (dâng hương tìm hiểu lịch sử tại Đền Chu Văn An / Bạch Đằng Giang kết hợp hoạt động làm gốm, viết thư pháp, làm bánh trôi nước tại Quảng Ninh Gate).
Ứng dụng thực tế và triển khai
Tình huống triển khai thực tế (Real-World Use Cases)
- Tình huống 1 (Khối trường học): Triển khai chương trình trải nghiệm học tập 1 ngày cho 4 khối lớp Trường THCS Thủy Triều (Thủy Nguyên) với 380 học sinh. Hệ thống điều phối 9 xe 45 chỗ, đồng bộ hóa lịch trình dâng hương tại Khu di tích Bạch Đằng Giang và vui chơi tại Quảng Ninh Gate, đạt tỷ lệ hài lòng 96%.
- Tình huống 2 (Khối doanh nghiệp): Triển khai chương trình MICE kết hợp Gala Dinner 3 ngày 2 đêm tại Khách sạn A La Carte Đà Nẵng Beach cho 75 cán bộ nhân viên Công ty Bao bì Đức Anh. Quy trình chuẩn hóa giúp kiểm soát phát sinh chi phí ở mức 0%.
Kế hoạch và Lộ trình triển khai (Implementation Roadmap)
| Giai đoạn |
Thời gian |
Nội dung công việc trọng tâm |
Đầu ra (Deliverables) |
| Pha 1: Chuẩn hóa |
Quý 3/2020 |
Soạn thảo bộ quy trình vận hành SOP 4 giai đoạn; ban hành mẫu biểu nghiệm thu tour. |
Bộ tài liệu SOP hoàn chỉnh; 100% nhân sự được đào tạo. |
| Pha 2: Chuyển đổi số |
Quý 4/2020 |
Triển khai phần mềm quản lý TMS-CRM cục bộ; số hóa dữ liệu 100+ trường học đối tác. |
Cơ sở dữ liệu tập trung hoạt động trên máy chủ nội bộ. |
| Pha 3: Đàm phán chuỗi |
Quý 1/2021 |
Ký kết hợp đồng liên kết giá ưu đãi với chuỗi nhà xe, nhà hàng, điểm tham quan. |
Hợp đồng khung với 10+ nhà cung cấp đối tác. |
| Pha 4: Mở rộng thị trường |
Quý 2/2021 |
Mở rộng địa bàn khai thác sang các trường học tại huyện An Lão, An Dương và Kiến Thụy. |
Doanh thu tăng trưởng $\ge 15%$, $H \ge 1,20$. |
Hạn chế và hướng phát triển
Các hạn chế còn tồn tại
- Phụ thuộc vào tính mùa vụ: Doanh thu tập trung cao điểm vào mùa bế giảng, dã ngoại học sinh (tháng 3–5) và mùa nghỉ hè của cơ quan doanh nghiệp (tháng 6–8), dẫn đến hiện tượng quá tải cục bộ và sụt giảm vào mùa đông.
- Rủi ro ngoại cảnh khách quan: Ngành du lịch chịu ảnh hưởng trực tiếp và nặng nề bởi dịch bệnh (điển hình là đại dịch COVID-19 bùng phát năm 2020) và biến động thời tiết biển.
- Quy mô vốn còn khiêm tốn: Công ty chưa đủ nguồn lực tài chính để sở hữu đội xe lớn hoặc mở văn phòng đại diện tại trung tâm thành phố Hải Phòng.
Hướng phát triển tiếp theo
- Xây dựng ứng dụng di động (Mobile App) dành riêng cho phụ huynh và giáo viên để theo dõi vị trí xe di chuyển (GPS Tracking) và lịch trình của học sinh theo thời gian thực.
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning) nhằm phân tích hành vi đặt tour và tự động đề xuất lịch trình cá nhân hóa cho từng nhóm khách hàng doanh nghiệp.
- Mở rộng thêm các tuyến du lịch trải nghiệm sinh thái nông nghiệp công nghệ cao tại khu vực ngoại thành Hải Phòng và Quảng Ninh.
Đối tượng hưởng lợi
- Học sinh & Nhà trường: Được tiếp cận các chương trình trải nghiệm học tập an toàn, giáo trình thực tế sinh động, chi phí hợp lý.
- Doanh nghiệp lữ hành (Ban Giám đốc): Nắm bắt bức tranh tài chính chuẩn xác thông qua hệ số hiệu quả $H$ và năng suất lao động $N_a$, đưa ra quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu định lượng.
- Đội ngũ Nhân viên Bán hàng (Sales) & Hướng dẫn viên: Sở hữu công cụ tính giá tự động, quy trình bàn giao rõ ràng, giảm 85% thời gian lập dự toán và hạn chế tối đa sai sót điều hành.
- Sinh viên & Giới nghiên cứu ngành Du lịch: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp phân tích hiệu quả kinh doanh lữ hành quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống chỉ tiêu nào là quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả kinh doanh của Hoàng Phát?
Hệ số hiệu quả tổng quát $H = \frac{TR}{TC}$ (Tổng doanh thu / Tổng chi phí) và Năng suất lao động bình quân $N_a = \frac{TR}{N}$ (Tổng doanh thu / Số nhân viên) là 2 chỉ tiêu then chốt. Năm 2019, chỉ số $H$ đạt 1,10 (1 đồng chi phí mang lại 1,10 đồng doanh thu), trong khi $N_a$ đạt 0,763 tỷ đồng/người.
2. Làm thế nào để công ty giải quyết bài toán thiếu hụt hướng dẫn viên vào mùa cao điểm?
Công ty duy trì mạng lưới cộng tác viên gồm 10–15 hướng dẫn viên tự do có chứng chỉ nghiệp vụ, liên kết trực tiếp với các khoa Văn hóa - Du lịch của các trường Đại học/Cao đẳng tại Hải Phòng nhằm đào tạo thực tế và huy động nhân sự kịp thời.
3. Tại sao công ty không tự mua thêm xe 45 chỗ mà lại lựa chọn phương thức liên kết?
Một xe 45 chỗ chất lượng tốt đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu (CAPEX) từ 2,5 đến 4 tỷ đồng cùng chi phí bảo trì, bến bãi, lương tài xế cố định lớn. Mô hình thuê khoán hợp đồng với Nhà xe Tuấn Anh, Hải Anh giúp công ty linh hoạt chuyển đổi chi phí cố định thành chi phí biến đổi, giảm thiểu rủi ro tài chính khi thấp điểm.
4. Quy trình 4 bước tổ chức tour giúp hạn chế rủi ro vận hành như thế nào?
Quy trình thiết lập các điểm kiểm soát (Checkpoints) rõ ràng: Pha 1 chốt hợp đồng và cọc; Pha 2 kiểm tra số chỗ xe, thực đơn, vé tham quan trước 48 giờ; Pha 3 HDV theo dõi thực tế và xử lý phát sinh tại chỗ; Pha 4 thu hồi công nợ và khảo sát mức độ hài lòng trong vòng 24 giờ sau khi kết thúc.
5. Khả năng nhân rộng mô hình này cho các công ty lữ hành khác ra sao?
Toàn bộ quy trình 4 giai đoạn, mô hình toán định giá động và cấu trúc cơ sở dữ liệu TMS-CRM được thiết kế theo dạng module hóa chuẩn, hoàn toàn có thể áp dụng cho bất kỳ doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ (SME) nào tại các tỉnh thành trên toàn quốc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Mạnh Dương đã giải quyết thấu đáo bài toán thực tiễn tại Công ty TNHH Thương mại Vận tải và Dịch vụ Du lịch Hoàng Phát. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận quản trị lữ hành và số liệu thực tế giai đoạn 2017–2019 ($TR$ đạt 4,579 tỷ đồng, $H = 1,10$, lượt khách đạt 8.200 pax), nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn về năng suất lao động và cơ cấu chi phí.
Hệ thống giải pháp đề xuất — bao gồm việc chuẩn hóa quy trình điều hành 4 giai đoạn, ứng dụng công cụ tính toán định giá tự động, thiết lập liên kết chuỗi cung ứng chiến lược và tập trung vào phân khúc du lịch học đường trải nghiệm — mang lại giá trị thực tiễn cao. Đây không chỉ là đòn bẩy giúp Công ty Hoàng Phát nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa lợi nhuận bền vững, mà còn đóng góp một mô hình mẫu hữu ích cho cộng đồng doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Hải Phòng trong tiến trình hội nhập và phát triển.