Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế thị trường có nhiều biến động sau giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu. Sự cạnh tranh gay gắt đòi hỏi các doanh nghiệp phải tái cơ cấu thông qua các hoạt động hợp nhất, mua bán và sáp nhập (M&A). Đồng thời, tại Việt Nam, tiến trình cải cách và hội nhập kinh tế đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đẩy mạnh cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Hoạt động xác định giá trị doanh nghiệp đóng vai trò là cơ sở pháp lý và kinh tế cốt lõi cho các giao dịch này.

Mặt khác, sau giai đoạn sôi động năm 2007, thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2011–2012 chịu tác động tiêu cực từ suy thoái kinh tế. Dù vậy, thị trường vẫn giữ vị thế là kênh huy động vốn dài hạn quan trọng cho doanh nghiệp và kênh đầu tư của công chúng. Để thị trường vận hành minh bạch, ổn định và phục vụ tốt cho các đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO), giá trị nội tại của doanh nghiệp cần được thẩm định chính xác, khách quan. Xuất phát từ thực tiễn công tác thực tập tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt, tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu về hoạt động định giá doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các phương pháp xác định giá trị doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động tư vấn xác định giá trị doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt trong giai đoạn 2011–2012.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và thúc đẩy nghiệp vụ tư vấn định giá doanh nghiệp tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xác định giá trị doanh nghiệp và các nghiệp vụ tư vấn tài chính liên quan tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt.
  • Phạm vi không gian: Bộ phận Tư vấn Tài chính Doanh nghiệp thuộc Khối Ngân hàng Đầu tư của Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt, kết hợp nghiên cứu trường hợp khách hàng thực tế là Công ty Cổ phần XYZ (ngành vận tải biển).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh, tài chính và các thương vụ tư vấn trong giai đoạn 2011–2012; định hướng chiến lược của công ty giai đoạn 2012–2016; dữ liệu định giá khách hàng tính đến thời điểm 31/12/2011 và giai đoạn dự báo 2012–2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý

Khóa luận vận dụng các định nghĩa, chuẩn mực và văn bản quy phạm pháp luật hiện hành tại thời điểm nghiên cứu:

  • Cơ sở pháp lý: Luật Doanh nghiệp năm 2005; Nghị định số 59/2011/NĐ-CP ngày 18/07/2011 của Chính phủ về chuyển doanh nghiệp 100% vốn nhà nước thành công ty cổ phần; Thông tư số 202/2011/TT-BTC ngày 30/12/2011 của Bộ Tài chính hướng dẫn xử lý tài chính và xác định giá trị doanh nghiệp khi thực hiện cổ phần hóa.
  • Bản chất giá trị doanh nghiệp: Được xác định là giá trị toàn bộ tài sản hiện có của doanh nghiệp tại thời điểm định giá có tính đến khả năng sinh lời trong tương lai, kết hợp giữa giá trị tài sản sổ sách và lợi thế kinh doanh (vị trí địa lý, uy tín thương hiệu, tiềm năng thị trường).

Các mô hình định giá được hệ thống hóa

  1. Phương pháp tài sản: Xác định giá trị tài sản thuần thuộc về chủ sở hữu ($V_E = V_A - V_D$). Khóa luận phân tích hai cách tiếp cận:
    • Dựa trên giá trị ghi sổ của tài sản trừ nợ phải trả theo bảng cân đối kế toán.
    • Dựa trên đánh giá lại toàn bộ tài sản hữu hình (bất động sản, máy móc, hàng tồn kho, công nợ thu hồi) và tài sản vô hình theo giá trị thị trường tại thời điểm thẩm định.
  2. Phương pháp hiện tại hóa nguồn tài chính tương lai (Chiết khấu dòng tiền - DCF):
    • Mô hình chiết khấu cổ tức (DDM): $P_0 = \sum_{t=1}^{\infty} \frac{DIV_t}{(1+k)^t}$.
    • Mô hình dòng tiền tự do vốn chủ sở hữu (FCFE): Tính toán dòng tiền sau khi trừ chi phí hoạt động, lãi vay, trả nợ gốc, chi tiêu vốn và biến động vốn lưu động ròng; chiết khấu theo chi phí vốn cổ phần ($k_e$).
    • Mô hình dòng tiền tự do doanh nghiệp (FCFF): $FCFF = EBIT(1 - t) + \text{Khấu hao} - \text{Chi tiêu vốn} - \Delta \text{Vốn lưu động}$; chiết khấu theo chi phí sử dụng vốn bình quân ($WACC$).
    • Mô hình xác định tỷ suất sinh lợi đòi hỏi: Mô hình tăng trưởng Gordon ($k_e = \frac{D_1}{P_0} + g$) và Mô hình định giá tài sản vốn CAPM ($k_e = k_f + [\beta \times (k_m - k_f)]$).
  3. Phương pháp so sánh thị trường: Sử dụng các chỉ số định giá tương đối gồm Hệ số Giá trên Thu nhập ($P/E$), Hệ số Giá trên Giá trị sổ sách ($P/BV$), và Hệ số Giá trên Doanh thu ($P/S$).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp phân tích - tổng hợp số liệu, phương pháp so sánh đối chiếu, phương pháp thống kê mô tả và phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (case study).
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính đã kiểm toán của Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt năm 2011–2012; hồ sơ pháp lý, báo cáo tài chính giai đoạn 2009–2011 và số liệu kỹ thuật của Công ty Cổ phần XYZ; các văn bản pháp quy của Chính phủ và Bộ Tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về doanh nghiệp và hoạt động xác định giá trị doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận căn bản về doanh nghiệp và vai trò của hoạt động định giá trong nền kinh tế thị trường:

  • Đặc trưng và mục tiêu của doanh nghiệp: Doanh nghiệp là một tổ chức sản xuất hàng hóa/dịch vụ tạo ra giá trị mới, là đơn vị phân phối thu nhập ban đầu, và là một "tổ chức sống" luôn vận động. Hoạt động của doanh nghiệp hướng tới ba mục tiêu cốt lõi: lợi nhuận, cung ứng xã hội và phát triển dài hạn.
  • Bản chất đặc thù của tài sản doanh nghiệp: Doanh nghiệp là tài sản duy nhất (không có hai doanh nghiệp giống hệt nhau về tài sản, quản trị, vị trí); giá trị doanh nghiệp là giá trị kinh tế gắn liền với năng lực sinh lời tương lai; giá trị này mang tính thời điểm và biến động theo điều kiện kinh tế vĩ mô.
  • Nhu cầu định giá từ các chủ thể:
    • Nhà đầu tư và chủ nợ: Đánh giá năng lực tài chính, rủi ro và xác định giá mua/bán cổ phiếu hợp lý.
    • Nhà quản trị doanh nghiệp: Đo lường vị thế cạnh tranh, phục vụ xây dựng chiến lược kinh doanh và cấu trúc tài chính.
    • Nhà quản lý vĩ mô: Phục vụ kiểm soát thị trường, thẩm định cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước và hoạch định chính sách.
  • Phân tích ưu, nhược điểm của các phương pháp định giá:
    • Phương pháp tài sản: Đơn giản, phản ánh trực quan tài sản hiện có nhưng mang tính tĩnh, không đo lường được khả năng kết hợp tài sản để tạo dòng tiền tương lai và khó lượng hóa tài sản vô hình.
    • Phương pháp DCF: Đánh giá chính xác giá trị nội tại dựa trên tiềm năng kinh doanh tương lai, song phụ thuộc lớn vào mức độ chính xác của các giả định dòng tiền và việc lựa chọn tỷ suất chiết khấu ($WACC$, CAPM).
    • Phương pháp so sánh: Nhanh chóng, gắn với thực tế giao dịch thị trường nhưng khó tìm kiếm doanh nghiệp so sánh hoàn toàn tương đồng về quy mô và rủi ro.

Chương 2: Hoạt động xác định giá trị doanh nghiệp tại Công ty Chứng khoán Rồng Việt

Khái quát về Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt (VDS)

  • Thành lập và quy mô: Thành lập theo Giấy phép số 32/UBCK-GPĐKKD ngày 21/12/2006 của UBCKNN, khai trương hoạt động ngày 26/04/2007 với vốn điều lệ ban đầu 100 tỷ đồng. Tháng 08/2010, vốn điều lệ tăng lên 349,8 tỷ đồng. Cổ phiếu VDS chính thức niêm yết trên HNX ngày 25/05/2010.
  • Cổ đông sáng lập: Eximbank, Tổng công ty Thương mại Sài Gòn (Satra), CTCP Quản lý quỹ đầu tư chứng khoán Việt Long, CTCP Đầu tư tài chính Sài Gòn Á Châu.
  • Mạng lưới: Trụ sở chính tại Tòa nhà Viet Dragon, 141 Nguyễn Du, Quận 1, TP.HCM và 3 chi nhánh tại Hà Nội, Nha Trang, Cần Thơ.
  • Cơ cấu tổ chức: Nghiệp vụ định giá doanh nghiệp nằm trong bộ phận Tư vấn Tài chính Doanh nghiệp (TCDN) thuộc Khối Ngân hàng Đầu tư.

Thực trạng tài chính và hoạt động Ngân hàng Đầu tư (2011–2012)

Giai đoạn 2011–2012 ghi nhận nhiều khó khăn do diễn biến thị trường chứng khoán suy giảm:

  • Năm 2012, tổng doanh thu toàn công ty đạt 101,7 tỷ đồng (đạt 68,8% kế hoạch năm, bằng 62,9% mức thực hiện năm 2011). Tổng chi phí hoạt động là 130,14 tỷ đồng (giảm 55,1% so với 289,14 tỷ đồng năm 2011). Lợi nhuận trước thuế năm 2012 âm 27,6 tỷ đồng (đã cải thiện so với mức lỗ 126,637 tỷ đồng năm 2011).
  • Cơ cấu doanh thu năm 2012: Dịch vụ chứng khoán chiếm 43,3%, Môi giới chiếm 28,3%, Đầu tư tài chính chiếm 12,3%, Hoạt động khác chiếm 11,1%, và Ngân hàng Đầu tư chiếm 4,4%.
  • Hoạt động Ngân hàng Đầu tư: Doanh thu tư vấn TCDN đạt 1,977 tỷ đồng (tăng 268,2% so với 1,367 tỷ đồng năm 2011); doanh thu bảo lãnh phát hành đạt 390 triệu đồng. Tổng doanh thu gộp đạt 3,81 tỷ đồng (tăng 268,6% so với 1,034 tỷ đồng năm 2011, đạt 54,43% kế hoạch 7 tỷ đồng).
Chỉ tiêu tài chính hoạt động Ngân hàng Đầu tư (Tr. đồng) Thực hiện 2011 Thực hiện 2012 Tăng/Giảm so với 2011 Tỷ lệ tăng/giảm (%)
1. Doanh thu 1.367 2.367 +1.000 +173,1%
- Doanh thu tư vấn TCDN 1.367 1.977 +610 +268,2%
- Doanh thu bảo lãnh phát hành 0 390 +390 -
2. Chi phí 76 667 +591 +772,9%
- Chi phí tư vấn 76 433 +357 +466,7%
- Chi phí bảo lãnh phát hành 0 234 +234 -
3. Doanh thu gộp 1.034 3.810 +2.776 +268,6%
  • Các thương vụ tiêu biểu: Tư vấn phát hành trái phiếu chuyển đổi cho CTCP Mía đường Lam Sơn (giá trị hợp đồng hơn 400 triệu đồng); tư vấn phát hành cho Sacombank, Fideco, CTCP Xây dựng và Địa ốc Cao su; bảo lãnh phát hành trái phiếu chính quyền địa phương TP.HCM qua HFIC; tư vấn định giá cho CTCP Dầu khí Mê Kông, CTCP Thép Tấm Lá Thống Nhất, CTCP Dầu khí Đông Phương.

Quy trình định giá doanh nghiệp tại Rồng Việt

Quy trình định giá tại công ty gồm 7 bước tuần tự:

  1. Bước 1: Tiếp xúc, tìm hiểu doanh nghiệp, đánh giá nhu cầu khách hàng: Thu thập hồ sơ pháp lý, tài chính 3–5 năm, đối chiếu tiêu chuẩn cổ phần hóa theo Nghị định 59/2011/NĐ-CP và lập Báo cáo đánh giá khách hàng trình Giám đốc Khối phê duyệt.
  2. Bước 2: Thương lượng và ký kết hợp đồng: Thống nhất phạm vi công việc, biểu phí dịch vụ, in và ký 05 bản hợp đồng chính thức.
  3. Bước 3: Chuẩn bị và kiểm định số liệu định giá: Lựa chọn thời điểm, phương pháp định giá và hướng dẫn doanh nghiệp cung cấp danh mục hồ sơ kiểm kê, tài sản.
  4. Bước 4: Tiến hành định giá: Áp dụng phương pháp tài sản (lập các tổ kiểm kê thẩm định tài sản cố định, tài sản lưu động, công nợ) và phương pháp dòng tiền chiết khấu (dự báo doanh thu, chi phí, dòng tiền tối thiểu 5 năm, xác định tỷ lệ chiết khấu $WACC$).
  5. Bước 5: Lập báo cáo phân tích định giá: Tổng hợp kết quả, trao đổi thống nhất với khách hàng theo Thông tư 202/2011/TT-BTC.
  6. Bước 6: Báo cáo kết quả định giá cho cơ quan chủ quản: Phục vụ thẩm tra và phê duyệt giá trị doanh nghiệp, giá trị phần vốn nhà nước.
  7. Bước 7: Thanh lý hợp đồng và lưu hồ sơ: Bàn giao hồ sơ, lập biên bản thanh lý và lưu trữ hồ sơ trên mạng nội bộ.

Thực tiễn định giá trường hợp điển hình: Công ty Cổ phần XYZ

  • Hồ sơ khách hàng: CTCP XYZ thành lập năm 2007 tại TP. Cần Thơ, vốn điều lệ 100 tỷ đồng (GCNĐKKD số 1800657585, thay đổi lần 11 ngày 08/12/2011). Ngành nghề chính: vận tải hàng hóa viễn dương, ven biển, đường thủy nội địa và dịch vụ đại lý tàu biển.
  • Năng lực vận hành: Sở hữu 2 đội tàu chở dầu hai vỏ, hai đáy tiêu chuẩn quốc tế đóng tại Trung Quốc (tàu XYZ 1 và XYZ 2), hoạt động tần suất tối thiểu 3 chuyến/tháng.
  • Đặc điểm kinh doanh: Cổ đông sáng lập cũng là khách hàng đầu ra lớn nhất và nhà cung ứng nguyên liệu (dầu FO, DO) gồm Petimex (Công ty TNHH TM Dầu khí Đồng Tháp) và PV Oil XYZ (CTCP Dầu khí ABC), được áp dụng chính sách mua hàng trả chậm.
  • Áp dụng định giá: Rồng Việt đã triển khai đồng thời 3 phương pháp (Tài sản, DCF, So sánh P/B). Phương pháp tài sản thực hiện phân loại, loại trừ các khoản nợ khó đòi, tài sản thuê mượn, công trình phúc lợi và thẩm định lại toàn bộ giá trị thực tế của đội tàu, tài sản cố định và vốn lưu động tại ngày 31/12/2011 theo giá thị trường.

Chương 3: Một số giải pháp thúc đẩy hoạt động xác định giá trị doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt

Tác giả đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện nghiệp vụ định giá tại đơn vị:

  1. Giải pháp về yếu tố con người: Nâng cao năng lực chuyên môn cho chuyên viên tư vấn thông qua đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật thẩm định giá, phân tích tài chính doanh nghiệp và cập nhật kiến thức pháp luật.
  2. Xây dựng chính sách đối với khách hàng: Thiết lập cơ chế chăm sóc khách hàng linh hoạt, phân loại khách hàng mục tiêu và xây dựng biểu phí tư vấn cạnh tranh.
  3. Hoàn thiện các phương pháp xác định giá trị doanh nghiệp đang áp dụng: Chuẩn hóa mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF), hoàn thiện cách tính chi phí vốn bình quân ($WACC$), hệ số Beta ($\beta$) và xây dựng tiêu chí lựa chọn doanh nghiệp tương đồng cho phương pháp so sánh ($P/E$, $P/B$).
  4. Tăng cường công tác thu thập và nâng cao chất lượng thông tin định giá: Xây dựng cơ sở dữ liệu nội bộ về ngành nghề, giá tài sản máy móc thiết bị, lãi suất và các chỉ số tài chính thị trường nhằm giảm thiểu sai số khi lập giả định dự báo.
  5. Tăng cường các hoạt động bổ trợ cho công tác định giá: Đẩy mạnh nghiên cứu phân tích ngành, hợp tác với các tổ chức thẩm định giá độc lập và đơn vị kiểm toán để hỗ trợ định giá tài sản đặc thù.
  6. Phối hợp chặt chẽ hoạt động tư vấn định giá với các nghiệp vụ khác trong công ty: Kết nối dữ liệu và cơ hội kinh doanh giữa Khối Ngân hàng Đầu tư với Phòng Môi giới, Khối Phân tích và Bộ phận Nghiên cứu thị trường.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khảo sát toàn diện hoạt động thực tế: Khóa luận đã phân tích chi tiết tình hình tài chính của Rồng Việt năm 2011–2012, chỉ rõ sự chuyển dịch và nỗ lực kiểm soát chi phí (chi phí hoạt động giảm 55,1% trong năm 2012). Mảng Ngân hàng Đầu tư đạt doanh thu gộp 3,81 tỷ đồng, tăng trưởng 268,6% so với năm 2011 nhờ mở rộng sang các dịch vụ tư vấn phát hành trái phiếu và định giá doanh nghiệp.
  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ 7 bước: Phân tích chi tiết từng khâu trong quy trình định giá tại Rồng Việt từ khâu tiếp xúc, lập Báo cáo đánh giá khách hàng theo Nghị định 59/2011/NĐ-CP đến khâu thanh lý hợp đồng và lưu trữ dữ liệu.
  • Minh họa bằng hồ sơ định giá thực tế: Trình bày chi tiết dữ liệu thực tiễn của CTCP XYZ (ngành vận tải biển, vốn 100 tỷ đồng), làm rõ cách thức xử lý tài sản, đánh giá nguồn cung ứng - tiêu thụ khép kín từ cổ đông lớn và áp dụng nguyên tắc loại trừ tài sản theo Thông tư 202/2011/TT-BTC.

Đóng góp thực tiễn

  • Đưa ra hệ thống 6 nhóm giải pháp có tính ứng dụng trực tiếp tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt, giúp khắc phục các hạn chế về cơ sở dữ liệu thị trường, chuẩn hóa kỹ thuật dự báo dòng tiền và tăng cường liên kết giữa các mảng kinh doanh nội bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dữ liệu và bối cảnh: Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2011–2012 khi thị trường chứng khoán và hoạt động niêm yết rơi vào giai đoạn trầm lắng (nhiều hợp đồng niêm yết bị đình hoãn). Nghiên cứu tình huống thực tiễn tập trung vào một doanh nghiệp vận tải biển (CTCP XYZ), vốn có cơ cấu tài sản chủ yếu là tài sản cố định hữu hình (đội tàu) và hoạt động phụ thuộc lớn vào các cổ đông sáng lập.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Khảo sát và ứng dụng các phương pháp định giá hiện đại đối với các doanh nghiệp thuộc nhóm ngành dịch vụ, công nghệ, sở hữu tỷ trọng tài sản vô hình cao; mở rộng mô hình kiểm định định lượng về mức độ chính xác của các dự báo dòng tiền sau khi doanh nghiệp hoàn tất IPO và niêm yết.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Thẩm định giá: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về sự kết hợp giữa lý thuyết tài chính doanh nghiệp (mô hình DCF, WACC, CAPM, chỉ số so sánh) với các quy định pháp lý cụ thể trong cổ phần hóa tại Việt Nam (Nghị định 59/2011/NĐ-CP, Thông tư 202/2011/TT-BTC).
  • Đối với chuyên viên tư vấn tài chính tại các công ty chứng khoán: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình 7 bước triển khai hợp đồng tư vấn xác định giá trị doanh nghiệp và phương pháp thẩm tra, lập hồ sơ đánh giá khách hàng trong thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận căn cứ vào các văn bản pháp luật cụ thể nào để phân tích quy trình định giá cổ phần hóa? Khóa luận căn cứ trực tiếp vào Luật Doanh nghiệp năm 2005, Nghị định số 59/2011/NĐ-CP ngày 18/07/2011 của Chính phủ về chuyển doanh nghiệp 100% vốn nhà nước thành công ty cổ phần, và Thông tư số 202/2011/TT-BTC ngày 30/12/2011 của Bộ Tài chính hướng dẫn xử lý tài chính và xác định giá trị doanh nghiệp.

2. Tình hình kinh doanh của Khối Ngân hàng Đầu tư tại Rồng Việt trong năm 2012 có kết quả như thế nào? Năm 2012, Khối Ngân hàng Đầu tư mang lại doanh thu gộp 3,81 tỷ đồng, đạt 54,43% kế hoạch năm (7 tỷ đồng) nhưng tăng mạnh 268,6% so với năm 2011 (1,034 tỷ đồng). Doanh thu tư vấn TCDN đạt 1,977 tỷ đồng và doanh thu bảo lãnh phát hành đạt 390 triệu đồng.

3. Khách hàng thực tế CTCP XYZ trong khóa luận hoạt động trong lĩnh vực gì và có đặc điểm tài sản nào đáng chú ý? CTCP XYZ (trụ sở tại Cần Thơ, vốn điều lệ 100 tỷ đồng) hoạt động trong lĩnh vực vận tải biển ven biển, viễn dương và đường thủy nội địa. Công ty sở hữu 2 đội tàu chở dầu hai vỏ, hai đáy đóng tại Trung Quốc (tàu XYZ 1 và XYZ 2), với nguồn cung ứng nhiên liệu và khách hàng bao tiêu đầu ra chính là các cổ đông sáng lập (Petimex và PV Oil XYZ).

4. Quy trình xác định giá trị doanh nghiệp tại Rồng Việt gồm những bước nào? Quy trình gồm 7 bước: (1) Tiếp xúc, tìm hiểu doanh nghiệp và đánh giá nhu cầu khách hàng; (2) Thương lượng và ký kết hợp đồng; (3) Chuẩn bị và kiểm định số liệu; (4) Tiến hành định giá theo phương pháp tài sản và dòng tiền chiết khấu; (5) Lập báo cáo phân tích định giá; (6) Báo cáo kết quả cho cơ quan chủ quản; (7) Thanh lý hợp đồng và lưu trữ hồ sơ.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để thúc đẩy hoạt động định giá tại Rồng Việt? Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp: đào tạo phát triển nhân lực; xây dựng chính sách khách hàng linh hoạt; hoàn thiện các phương pháp định giá đang áp dụng; nâng cao chất lượng thu thập thông tin định giá; đẩy mạnh các dịch vụ bổ trợ; và tăng cường phối hợp giữa Khối Ngân hàng Đầu tư với các phòng ban chức năng khác trong công ty.


Kết luận

Khóa luận cử nhân của tác giả Nguyễn Thị Thanh Trúc đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về các phương pháp định giá doanh nghiệp và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động cổ phần hóa tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động tư vấn tài chính tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt giai đoạn 2011–2012 cùng nghiên cứu tình huống cụ thể tại Công ty Cổ phần XYZ, công trình đã làm rõ quy trình nghiệp vụ thực tế và các rào cản kỹ thuật phát sinh. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ quản trị nhân sự, quy trình dữ liệu đến hoàn thiện mô hình tài chính, cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác tư vấn định giá doanh nghiệp tại các tổ chức tài chính trung gian.