Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập quốc tế, ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống tại Việt Nam đối mặt với đòi hỏi cấp thiết về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, trong đó năng lực tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP) giữ vai trò then chốt. Năng lực ngoại ngữ chuyên sâu không chỉ phục vụ hoạt động vận hành chuẩn mực khi tiếp xúc khách hàng quốc tế mà còn trực tiếp chi phối năng suất làm việc và cơ hội thăng tiến của nhân sự. Tuy nhiên, thực tế đào tạo tại nhiều cơ sở giáo dục hiện nay bộc lộ sự bất cập khi phương pháp giảng dạy chủ yếu tập trung vào ngữ pháp và từ vựng hàn lâm, thiếu hụt môi trường thực hành phản xạ trong các bối cảnh dịch vụ thực tiễn. Văn bản dẫn chứng nghiên cứu của Nguyễn Thị Tố Hoa và Phạm Thị Tuyết Mai (2024) trên 362 giảng viên và sinh viên tại 11 trường đại học ở Hà Nội, khẳng định sinh viên sau khi tốt nghiệp không đáp ứng được yêu cầu của nhà tuyển dụng. Bên cạnh đó, các nghiên cứu quốc tế như của Pastini Ni Wayan và cộng sự (2024) tại Bali (Indonesia) chỉ ra nhân viên nhà hàng thường xuyên mắc lỗi thiếu từ, dùng sai từ và xưng hô thiếu chuẩn mực; hay nghiên cứu của Fusako Kawamoto (2010) về thí sinh Nhật Bản tại kỳ thi WorldSkills International Restaurant Service Competition cho thấy sự thiếu hụt kinh nghiệm giao tiếp thực tế dẫn đến việc mất điểm đáng tiếc.

Nhằm giải quyết khoảng trống giữa lý thuyết và thực hành, khóa luận đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Khảo sát thực trạng giảng dạy và học tập tiếng Anh chuyên ngành của sinh viên ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM; từ đó đề xuất, thiết kế và tiến hành thực nghiệm mô hình 3P-E (Preparation – Practice – Performance – Evaluation) tích hợp kỹ thuật đóng vai theo tình huống mô phỏng thực tế nhằm cải thiện phản xạ ngôn ngữ, tác phong và sự tự tin của sinh viên.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (theo phân công nhiệm vụ đồ án):
    1. Hình thành ý tưởng, xây dựng đề cương chi tiết.
    2. Tìm hiểu thực trạng giảng dạy và học tập tiếng Anh chuyên ngành của sinh viên ngành Quản trị Nhà hàng tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
    3. Tìm hiểu tài liệu về các khái niệm ở chương cơ sở lý luận.
    4. Xây dựng mô hình đúc kết từ cơ sở lý luận.
    5. Tiến hành thực nghiệm mô hình và đánh giá kết quả.
  • Kế hoạch triển khai (8 công việc theo Bảng 1.9): Công việc 1: Lên dàn ý, hoàn thành Chương 1; Công việc 2: Hoàn thành Chương 2, báo cáo tiến độ; Công việc 3: Khảo sát thực tế về trình độ tiếng Anh giao tiếp của sinh viên; Công việc 4: Tìm hiểu chương trình đào tạo tiếng Anh giao tiếp phù hợp; Công việc 5: Mở lớp thử nghiệm chương trình đào tạo, thu thập kết quả từ sinh viên tình nguyện; Công việc 6: Chỉnh sửa, hoàn thiện bài luận, báo cáo tiến độ với giảng viên hướng dẫn; Công việc 7: Hoàn thiện slide thuyết trình, báo cáo thử; Công việc 8: Hoàn thiện bài luận, slide, làm poster và nộp bài cho giảng viên hướng dẫn.
  • Đối tượng và khách thể nghiên cứu:
    • Khách thể nghiên cứu: Giảng viên và sinh viên ngành Quản trị Nhà hàng tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
    • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả giảng dạy và học tập tiếng Anh chuyên ngành khi áp dụng mô hình 3P-E.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn không gian tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM với đối tượng khảo sát là sinh viên các khóa 22, 23 và 24 (cùng sự tham gia hỗ trợ từ các khóa 21, 22, 23 theo lời cảm ơn); giới hạn thời gian thực hiện từ tháng 01/2025 đến tháng 06/2025 (nhiệm vụ giao ngày 11/01/2025 và hoàn thành ngày 27/04/2025).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận đa tầng kết hợp các mô hình giáo dục hiện đại, tâm lý học ngôn ngữ và phương pháp sư phạm tương tác:

  • Khung lý thuyết và các mô hình đào tạo nền tảng:
    • Mô hình giảng dạy tại trường đại học: Cấu trúc gồm ba yếu tố cốt lõi: nội dung lý thuyết (ngữ pháp, từ vựng chuẩn mực), hoạt động thực hành (thảo luận, giải quyết tình huống) và công nghệ hỗ trợ giảng dạy (hệ thống quản trị học tập LMS, giáo dục số trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0 theo Võ Thanh Tùng và Võ Văn Ân).
    • Mô hình giảng dạy tại trung tâm ngoại ngữ: Dựa trên triết lý lấy người học làm trung tâm (Littlewood), nhấn mạnh tương tác hội thoại, thảo luận nhóm (Mercer) và mô phỏng tình huống (Huang & Hwang) nhằm tối ưu hóa phản xạ ngôn ngữ thực tiễn.
    • Mô hình học tiếng Anh qua trí tuệ nhân tạo (AI): Xây dựng trên ba trụ cột: tự động hóa, cá nhân hóa và tương tác số (Luckin et al., Heffernan et al.). Phân tích ứng dụng chatbot và nhận diện phát âm thời gian thực qua trường hợp Elsa Speak (Park & Lee, Xu & Warschauer), đồng thời chỉ ra tính chất không thể thay thế của tương tác người - người trong phát triển tư duy phản biện (Kim & Xie).
    • Lý thuyết tâm lý người học tiếng Anh chuyên ngành dịch vụ: Phân tích ba trạng thái tâm lý then chốt gồm: áp lực giao tiếp và chứng lo âu ngôn ngữ (MacIntyre & Gardner, Tran & Phạm), động lực nghề nghiệp gắn với cơ hội thăng tiến (Kusluvan, Tran & Phạm), và rào cản tâm lý sợ mắc lỗi trước đám đông (Horwitz et al., Gregersen & Horwitz).
    • Lý thuyết kỹ năng đóng vai (Role-playing): Định nghĩa và các thành tố theo Ladousse, Jones, García-Carbonell et al., Cheng & Warren, Dörnyei & Ushioda và Bell. Kỹ năng đóng vai bao gồm 4 yếu tố cấu thành: tình huống mô phỏng thực tế, quá trình nhập vai nhân vật, hệ thống phản hồi - đánh giá, và yếu tố cảm xúc tương tác.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp nghiên cứu định tính: Quan sát thực tế các buổi học tiếng Anh chuyên ngành tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM; tổng hợp tài liệu chuyên ngành trong và ngoài nước; phỏng vấn ghi nhận cảm nghĩ sinh viên sau thực hành; phân tích chủ đề (thematic analysis) để xác định rào cản tâm lý và nhu cầu học tập.
    • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Xây dựng phiếu khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ nhằm đo lường nhu cầu, mức độ tự tin, tính thực tiễn và rào cản khi tiếp cận phương pháp học mới; xử lý số liệu bằng thống kê mô tả và biểu đồ so sánh.
    • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Thiết kế và triển khai mô hình can thiệp sư phạm 3P-E qua 4 giai đoạn, so sánh mức độ chuyển biến của sinh viên trước và sau khi tham gia các hoạt động đóng vai tại phòng học lý thuyết và sảnh nhà hàng thực tế.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ phiếu khảo sát sinh viên khóa 22, 23, 24 ngành Quản trị Nhà hàng và dữ liệu quan sát/phỏng vấn trực tiếp tại các buổi thực nghiệm ở sảnh thực hành nhà hàng thuộc Khoa Thời trang và Du lịch; dữ liệu thứ cấp trích xuất từ các công trình nghiên cứu khoa học, sách giáo trình chuyên ngành và báo cáo giáo dục giai đoạn 2010–2024.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 xác lập tính cấp thiết của việc đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống. Tác giả phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Hoàng Thị Thúy An & Hoàng Hương Ly, Nguyễn Hồng Vân) và quốc tế (Pastini Ni Wayan et al., Fusako Kawamoto, Mei-jung Wang & David Goodman), chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước đây chủ yếu dừng lại ở việc khảo sát thực trạng, chỉ ra lỗi ngữ pháp hoặc thiết kế giáo trình lý thuyết mà chưa xây dựng và kiểm chứng một quy trình mô phỏng tương tác thực tế hoàn chỉnh. Chương này công bố tính mới của đề tài: tích hợp phương pháp truyền thống, kỹ thuật đóng vai và mô phỏng thực địa tại sảnh nhà hàng thành quy trình thống nhất; đồng thời xác định rõ khách thể, đối tượng, giới hạn không gian - thời gian, ý nghĩa khoa học và 8 công việc trong tiến độ triển khai nghiên cứu.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 phân tích chuyên sâu các khái niệm nền tảng về giảng dạy tiếng Anh nghề nghiệp. Tác giả đối sánh ba mô hình đào tạo hiện hành (đại học, trung tâm ngoại ngữ, ứng dụng AI), chỉ ra ưu điểm và hạn chế của từng mô hình đối với sinh viên chuyên ngành dịch vụ. Tiếp đó, tác giả mổ xẻ đặc điểm tâm lý của người học, chứng minh rằng áp lực giao tiếp và nỗi sợ sai ngữ pháp là rào cản lớn nhất kìm hãm phản xạ của sinh viên. Từ đó, chương làm rõ bản chất của kỹ năng đóng vai trong giáo dục, chỉ ra 4 yếu tố cấu thành (tình huống, nhập vai, phản hồi, cảm xúc) và các lợi ích: tăng độ trôi chảy ngôn ngữ, nâng cao tư duy phản biện, thúc đẩy kỹ năng làm việc nhóm và giải tỏa lo âu ngoại ngữ. Chương 2 khép lại với các bước ứng dụng kỹ năng đóng vai theo Bell và tiêu chuẩn thiết lập môi trường giao tiếp hiệu quả.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết công cụ khảo sát thực trạng học tiếng Anh chuyên ngành và quy trình can thiệp sư phạm. Trọng tâm của chương là việc đề xuất mô hình giảng dạy 3P-E gồm 4 giai đoạn logic:

  1. Preparation (Chuẩn bị): Giảng viên cung cấp kịch bản song ngữ, video phát âm chuẩn và hệ thống từ vựng chuyên môn.
  2. Practice (Luyện tập): Sinh viên làm việc nhóm, luyện tập kịch bản phân vai ngay tại phòng học dưới sự hướng dẫn của giảng viên.
  3. Performance (Thực hành): Sinh viên nhập vai xử lý tình huống thực tế tại không gian mô phỏng sảnh nhà hàng (đón khách, tư vấn món ăn, xử lý phàn nàn, thanh toán).
  4. Evaluation (Đánh giá): Giảng viên và bạn học nhận xét, chấm điểm chi tiết về ngôn ngữ, biểu cảm, tác phong phục vụ và khả năng ứng biến.

Chương cũng mô tả cách thức chọn mẫu sinh viên tình nguyện tham gia thực nghiệm và các tiêu chí đánh giá kết quả.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu khảo sát thực trạng và kết quả kiểm chứng mô hình 3P-E thông qua hệ thống bảng biểu và biểu đồ thống kê:

  • Thực trạng đào tạo: Thể hiện qua Bảng 4.1 (đánh giá cơ sở vật chất, giáo trình), Bảng 4.2 (mức độ khuyến khích dùng tiếng Anh trên lớp), Bảng 4.3 (nguyện vọng tham gia ngoại khóa tiếng Anh) và Biểu đồ 4.4 (mức độ tự tin của sinh viên khi nói tiếng Anh). Số liệu cho thấy sinh viên còn thiếu tự tin và khao khát môi trường rèn luyện thực tiễn.
  • Mức độ tiếp nhận phương pháp đóng vai: Thể hiện qua Biểu đồ 4.5 (mức độ yêu thích), Biểu đồ 4.6 (mức độ hứng thú với mô phỏng thực tế), Biểu đồ 4.7 (tuần suất đóng vai hiện tại trên lớp) và Biểu đồ 4.8 (mức độ tương đồng giữa bài tập đóng vai trên lớp so với bối cảnh nhà hàng thực tế).
  • Quy trình thực nghiệm 4 bước của mô hình 3P-E:
    • Bước 1 (Thiết kế kịch bản): Xây dựng bộ kịch bản song ngữ và video luyện phát âm làm tài liệu chuẩn bị (Hình 4.1).
    • Bước 2 (Luyện tập trên lớp): Tổ chức sinh viên luyện tập theo cặp/nhóm trong lớp học lý thuyết (Hình 4.2).
    • Bước 3 (Thực hành tại sảnh nhà hàng): Sinh viên và nhóm tác giả trực tiếp thực hành thao tác nghiệp vụ và giao tiếp ngoại ngữ tại không gian sảnh nhà hàng thực tế (Hình 4.3).
    • Bước 4 (Đánh giá và nhận xét): Ghi nhận phản hồi, phỏng vấn cảm nghĩ sinh viên sau buổi thực hành (Hình 4.4); lượng hóa qua Biểu đồ 4.9 (đánh giá chung), Biểu đồ 4.10 (tính thực tiễn), Biểu đồ 4.11 (sự hứng thú), Biểu đồ 4.12 (độ phù hợp) và Biểu đồ 4.13 (độ trở ngại khi triển khai mô hình).

Chương 5: Kiến nghị và kết luận

Chương 5 đúc kết các luận điểm chính của công trình, phân tích sự khác biệt và ưu việt của mô hình 3P-E so với các nghiên cứu trước đây. Tác giả thẳng thắn chỉ ra những hạn chế cố hữu của nghiên cứu về quy mô mẫu, tính sẵn có của không gian sảnh nhà hàng và sự chênh lệch trong tính chủ động của người học. Từ đó, chương đề xuất các kiến nghị cụ thể: mở rộng việc thu thập phản hồi từ nhiều giảng viên chuyên môn khác nhau, tiếp tục kiểm tra độ tin cậy của mô hình 3P-E trên các nhóm đối tượng rộng hơn, và sử dụng khóa luận như tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp nối về đổi mới phương pháp giảng dạy ESP.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu khảo sát và can thiệp thực nghiệm sư phạm:

Nhóm nội dung Công cụ / Tiêu chí minh chứng trong văn bản Phát hiện và kết quả chính
Thực trạng học tập Bảng 4.1, 4.2, 4.3; Biểu đồ 4.4 Sinh viên gặp rào cản lớn về sự tự tin và phản xạ; tần suất sử dụng tiếng Anh trên lớp thấp; cơ sở vật chất và bài giảng truyền thống chưa tạo đủ điều kiện tương tác thực tế; nhu cầu sinh hoạt ngoại khóa tiếng Anh chuyên ngành là rất cao.
Đánh giá phương pháp đóng vai Biểu đồ 4.5, 4.6, 4.7, 4.8 Sinh viên đánh giá cao sự hứng thú và yêu thích đối với việc mô phỏng tình huống; chỉ ra hoạt động đóng vai truyền thống trên lớp lý thuyết còn thiếu tính tương đồng với thực tế nhà hàng.
Kiểm chứng mô hình 3P-E Bốn bước thực nghiệm (Hình 4.1 – 4.4); Biểu đồ 4.9 – 4.13 Việc kết hợp kịch bản song ngữ chuẩn bị trước (P1), luyện tập nhóm trên lớp (P2), biểu diễn tại sảnh nhà hàng (P3) và đánh giá đa chiều (E) giúp sinh viên tiến bộ rõ rệt về phản xạ giao tiếp, biểu cảm, tác phong phục vụ chuyên nghiệp; mô hình được ghi nhận đạt độ phù hợp và tính thực tiễn cao dù vẫn tồn tại một số trở ngại cơ sở vật chất.
  • Giải pháp đề xuất: Mô hình 3P-E chuẩn hóa gồm 4 giai đoạn khép kín, tập trung vào các tình huống nhà hàng cốt lõi: Chào đón và xếp chỗ cho khách (Greeting and Seating Guests), Nhận đặt bàn qua điện thoại (Taking Reservations), Tư vấn thực đơn và đề xuất món ăn (Explaining the Menu & Recommending Dishes), Xử lý khiếu nại (Handling Complaints) và Thanh toán hóa đơn (Processing Payments).
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận đã khắc phục khoảng trống nghiên cứu bằng cách chuyển dịch từ khảo sát lý thuyết đơn thuần sang mô hình thực nghiệm hành vi có không gian mô phỏng thực địa. Đề tài tích hợp thành công giữa kiến thức ngôn ngữ học thuật, kỹ năng mềm dịch vụ (ngữ điệu, tác phong, biểu cảm phi ngôn ngữ) và cơ sở vật chất chuyên ngành (sảnh thực hành nhà hàng), tạo ra khung tham chiếu thực tiễn cho hoạt động giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành Nhà hàng – Dịch vụ Ăn uống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của mô hình và nghiên cứu:
    • Điều kiện cơ sở vật chất: Mô hình 3P-E đòi hỏi không gian mô phỏng chuyên dụng (sảnh nhà hàng, công cụ tác nghiệp thực tế) và sĩ số lớp học phù hợp, gây khó khăn cho việc triển khai đại trà tại các giảng đường lý thuyết quy mô lớn.
    • Yếu tố người học: Tính hiệu quả của phương pháp đóng vai phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ chủ động, tâm lý tự tin và khả năng tự chuẩn bị của sinh viên; sinh viên thụ động dễ dẫn đến hoạt động mang tính hình thức.
    • Giới hạn khách thể và thời gian: Nghiên cứu mới thực hiện thử nghiệm trên một nhóm sinh viên tình nguyện tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM trong khung thời gian từ tháng 01/2025 đến tháng 06/2025, chưa bao quát toàn bộ các cơ sở đào tạo ngành du lịch, nhà hàng khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng lấy ý kiến đánh giá chuyên môn từ nhiều giảng viên giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành và chuyên gia quản trị dịch vụ ăn uống để hoàn thiện bộ tiêu chí đánh giá (Evaluation).
    • Tiến hành kiểm định lại độ tin cậy và đo lường định lượng mức độ ghi nhớ kiến thức dài hạn của sinh viên sau khi trải qua mô hình 3P-E.
    • Xây dựng hệ thống học liệu mô phỏng chuẩn hóa để làm tài liệu tham khảo cho các khóa học tiếp sau và các nghiên cứu mở rộng trong khối ngành Khách sạn – Dịch vụ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP): Có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc mô hình 4 bước 3P-E để thiết kế giáo án giảng dạy tích hợp, kết hợp hài hòa giữa truyền đạt ngữ pháp/từ vựng và tổ chức hoạt động đóng vai tương tác.
  • Sinh viên ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống, ngành Kỹ thuật Nữ công: Cung cấp phương pháp tự học giao tiếp thông qua việc xây dựng kịch bản tình huống thực tế (đón tiếp, giới thiệu món, xử lý phàn nàn, thanh toán) kết hợp ứng dụng công nghệ luyện phát âm.
  • Người làm đề tài nghiên cứu phương pháp giảng dạy nghề nghiệp: Khóa luận cung cấp khung phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng - thực nghiệm can thiệp sư phạm, cùng danh mục tài liệu tham khảo phong phú về phương pháp đóng vai, tâm lý lo âu ngôn ngữ và ứng dụng AI trong đào tạo dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình 3P-E đề xuất trong khóa luận gồm những giai đoạn nào và trọng tâm là gì?
Mô hình 3P-E gồm bốn giai đoạn liên hoàn: Chuẩn bị (Preparation), Luyện tập (Practice), Thực hành (Performance) và Đánh giá (Evaluation). Trọng tâm của mô hình là rèn luyện kỹ năng đóng vai thông qua các kịch bản mô phỏng tình huống thực tế tại nhà hàng, giúp sinh viên phát triển đồng thời ngôn ngữ chuyên ngành và kỹ năng phi ngôn ngữ (tác phong, biểu cảm, phản xạ xử lý vấn đề).

2. Nghiên cứu thực nghiệm mô hình 3P-E được tiến hành qua các bước cụ thể nào?
Nghiên cứu triển khai thực nghiệm qua 4 bước: Bước 1 là thiết kế kịch bản đóng vai song ngữ và cung cấp video luyện phát âm; Bước 2 là tổ chức cho sinh viên luyện tập kịch bản theo nhóm trên lớp; Bước 3 là đưa sinh viên ra thực hành tương tác trực tiếp tại sảnh nhà hàng thực tế; Bước 4 là đánh giá, nhận xét đa chiều và phỏng vấn cảm nghĩ của người học.

3. Khảo sát thực trạng trong đề tài được tiến hành trên nhóm đối tượng nào và giới hạn thời gian ra sao?
Nghiên cứu tập trung vào đối tượng sinh viên các khóa 22, 23 và 24 ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (với sự hỗ trợ bổ sung từ khóa 21), thực hiện trong phạm vi thời gian từ tháng 01/2025 đến tháng 06/2025.

4. Khóa luận phân tích những rào cản tâm lý nào ảnh hưởng đến việc học tiếng Anh của sinh viên ngành nhà hàng?
Dựa trên cơ sở lý luận, đề tài phân tích ba yếu tố tâm lý chính: áp lực giao tiếp (nỗi lo âu khi tiếp xúc khách quốc tế trong môi trường đòi hỏi chuẩn mực cao), động lực nghề nghiệp (nhận thức về mối liên hệ giữa tiếng Anh và cơ hội thăng tiến), và rào cản tâm lý cá nhân (sợ phát âm sai, e ngại bị đánh giá và thiếu tự tin trước đám đông).

5. Những trở ngại lớn nhất khi triển khai mô hình 3P-E trong thực tế giảng dạy là gì?
Theo kết quả phân tích của tác giả, trở ngại lớn nhất nằm ở việc bảo đảm điều kiện cơ sở vật chất (cần không gian sảnh nhà hàng chuyên dụng thay vì phòng học thông thường) và mức độ sẵn sàng, tự giác tham gia chuẩn bị kịch bản của từng sinh viên.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hà Trinh Anh và Dương Quế Khanh đã giải quyết thấu đáo vấn đề nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Anh chuyên ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Thông qua việc kết hợp cơ sở lý luận vững chắc về tâm lý học ngôn ngữ và phương pháp đóng vai tương tác, nghiên cứu đã xây dựng và kiểm chứng thành công mô hình 3P-E gắn liền với thực hành tại sảnh nhà hàng. Kết quả thực nghiệm khẳng định mô hình giúp sinh viên vượt qua rào cản tâm lý sợ sai, gia tăng phản xạ giao tiếp tự nhiên và hình thành tác phong dịch vụ chuyên nghiệp. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng cao cho công tác đổi mới phương pháp giảng dạy ngoại ngữ nghề nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế.