Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, diện tích trồng cam tại Việt Nam năm 2020 đạt 93,8 nghìn ha với sản lượng 1.549,9 nghìn tấn (tăng 385,1 nghìn tấn so với năm 2019), trong đó cam sành hữu cơ chiếm khoảng 35% tổng sản lượng. Quả cam là nguồn cung cấp dồi dào vitamin C, hợp chất flavonoid chống oxy hóa, chất xơ và các hợp chất sinh học có lợi cho sức khỏe tim mạch và hệ miễn dịch. Tuy nhiên, cam là nông sản có tính mùa vụ cao; quá trình thu hoạch, vận chuyển và bảo quản dễ làm quả bị dập nát, hư hỏng, dẫn đến tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch chiếm trên 20%.

Thực trạng thương lái sử dụng hóa chất bảo quản trái phép để kéo dài thời gian tồn trữ gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe người tiêu dùng. Mặt khác, nông sản trong nước còn chịu sức ép cạnh tranh lớn từ các sản phẩm trái cây và chế phẩm từ cam nhập khẩu. Nhằm hạn chế hao hụt dinh dưỡng, giải quyết tình trạng ứ đọng nông sản cục bộ vào mùa vụ, nâng cao giá trị kinh tế cho chuỗi canh tác cam hữu cơ và tạo ra các chế phẩm an toàn phục vụ đời sống, nhóm tác giả đã tiến hành đề tài nghiên cứu công nghệ chế biến các dòng sản phẩm từ cam sành vàng hữu cơ Măng Đen.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích chính của đồ án là tận dụng toàn diện các thành phần của quả cam (thịt quả, dịch quả và vỏ quả) để chế biến thành các sản phẩm thực phẩm có thời gian bảo quản dài và giá trị sử dụng cao.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản phân định thành 9 nội dung cụ thể:

  1. Tìm hiểu tổng quan về vùng nguyên liệu cam sành vàng hữu cơ Măng Đen và các sản phẩm chế biến từ cam.
  2. Khảo sát các chỉ tiêu hóa lý ban đầu gồm giá trị độ Brix và giá trị pH của dịch quả cam nguyên liệu.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của số lần chần đến độ giảm vị đắng của mứt vỏ cam.
  4. Khảo sát tỷ lệ phối trộn giữa vỏ cam và đường ảnh hưởng đến cấu trúc, mùi vị của mứt vỏ cam.
  5. Khảo sát thời gian và nhiệt độ gia nhiệt thích hợp trong quy trình nấu siro cam và mứt jam cam.
  6. Khảo sát ảnh hưởng của số lần chần đến vị đắng của sản phẩm mứt lát cam.
  7. Khảo sát tỷ lệ phối trộn giữa cam và đường ảnh hưởng đến cấu trúc, vị giác của mứt lát cam.
  8. Khảo sát chế độ nhiệt độ và thời gian sấy mứt lát cam thành phẩm.
  9. Đánh giá cảm quan thị hiếu người tiêu dùng đối với 4 dòng sản phẩm: mứt vỏ cam, siro cam, mứt jam cam và mứt lát cam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cam sành vàng hữu cơ (Citrus sinensis, họ Rutaceae) được thu hoạch tại trang trại hữu cơ Hai Đông (DoEco Farm), huyện Kon Plông, tỉnh Kon Tum. Quả đạt độ chín kỹ thuật, đồng đều, khối lượng trung bình 200–350g/quả (đạt tiêu chuẩn phân loại 4–6 quả/kg).
  • Phạm vi không gian: Thực nghiệm chế biến, phân tích hóa lý và đánh giá cảm quan được thực hiện tại Bộ môn Quản trị Nhà hàng, Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình giao và hoàn thành đồ án từ ngày 07/03/2022 đến ngày 06/07/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các cơ sở lý thuyết về hóa thực phẩm, công nghệ chế biến và bảo quản mứt - siro quả:

  • Tiêu chuẩn canh tác hữu cơ: Khái niệm nông nghiệp hữu cơ theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Liên đoàn Quốc tế các Phong trào Nông nghiệp Hữu cơ (IFOAM); các hệ thống tiêu chuẩn kiểm định quốc tế như USDA (Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ), JAS (Tiêu chuẩn Nông nghiệp Nhật Bản), ANSI; chứng nhận OCOP 3 sao cấp tỉnh năm 2021 cho sản phẩm cam Măng Đen.
  • Cơ chế bảo quản sản phẩm nhiều đường: Tác dụng ức chế vi sinh vật dựa trên hiện tượng co nguyên sinh của tế bào vi sinh vật dưới áp suất thẩm thấu cao khi nồng độ đường đạt 55–60% hoặc nồng độ chất khô đạt 65–70% (đối với mứt nhuyễn, mứt đông) và 80% (đối với mứt khô/sấy). Môi trường pH acid tự nhiên của dịch quả (pH 2,8–3,5) hỗ trợ tiêu diệt và kìm hãm vi khuẩn, nấm men, nấm mốc.
  • Cấu tạo sinh học quả cam: Gồm lớp vỏ ngoài mang túi tinh dầu (Flavedo chứa flavonoid, pectin, d-limonene), lớp cùi trắng (Albedo chứa pectin và cellulose), múi cam (chứa tép cam, dịch bào giàu vitamin C, khoáng chất), hạt và lõi trung tâm.
Thành phần dinh dưỡng Hàm lượng trong 180g cam tươi (USDA)
Protein & Amino Acids 1,7 g
Vitamin A 405 IU
Vitamin C 95,2 mg
Potassium (Kali) 326 mg
Total Omega-3 fatty acids 12,6 mg
Total Omega-6 fatty acids 32,4 mg

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp đo đạc hóa lý: Xác định độ pH bằng máy đo pH điện tử; xác định hàm lượng chất khô hòa tan (độ Brix) bằng khúc xạ kế quang năng.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm thực nghiệm: Thực hiện biến đổi đơn yếu tố đối với từng công đoạn chế biến:
    • Công đoạn xử lý nhiệt (chần): Khảo sát số lần chần trong nước sôi 100°C (từ 1 đến 5 lần, xả nước lạnh sau mỗi lần) nhằm rửa trôi naringin, limonin gây đắng và làm giãn nở mô tế bào.
    • Công đoạn phối chế: Khảo sát tỷ lệ phối trộn nguyên liệu : đường cát trắng (1:0,6; 1:0,8; 1:1; 2:1 tùy theo dạng sản phẩm).
    • Công đoạn gia nhiệt/cô đặc: Kiểm soát nhiệt độ nấu (40–50°C) và thời gian sên (30, 40, 50 phút).
    • Công đoạn sấy đối lưu: Khảo sát nhiệt độ (40–50°C) và thời gian sấy (18, 20, 22, 24 giờ).
  • Phương pháp đánh giá cảm quan: Sử dụng phép thử cho điểm thị hiếu theo thang điểm mô tả (màu sắc, mùi thơm, vị chua ngọt, cấu trúc/độ dẻo/độ sánh) trên hội đồng người thử nghiệm nhằm lựa chọn công thức tối ưu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương này phân tích tổng quan bối cảnh ngành trồng trọt và chế biến cam tại Việt Nam. Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu khoa học liên quan trong và ngoài nước để làm tiền đề học thuật:

  • Nghiên cứu quốc tế: Công trình của TS. Elzbieta Kurowska (2000) chứng minh 750ml nước cam/ngày làm tăng 21% HDL-cholesterol, tăng 30% triacylglycerol và giảm 16% tỷ lệ LDL/HDL; nghiên cứu của Anna Geraci (2016) xác định tinh dầu vỏ cam chứa 73,9–97% D-limonene có hoạt tính ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus, Listeria monocytogenes và Pseudomonas aeruginosa; nghiên cứu của Flavia Teixeira (2020) xác định bổ sung 8% vỏ cam vào mứt nhuyễn giúp cải thiện hàm lượng polyphenol và khả năng chống oxy hóa.
  • Nghiên cứu trong nước: Luận án của Phùng Xuân Hoàng (2016) về mứt nhuyễn cam phối trộn bơ thực vật; nghiên cứu của Dương Thị Phượng Liên (2021) về cam sành sấy dẻo xử lý chần qua NaOH 150ppm giúp giảm naringin từ 18,75 mg/100g xuống 2,11 mg/100g; đề tài của Nguyễn Đức Tuân (2021) về mứt cam sấy với nồng độ muối khử đắng 5%, tỷ lệ cam : đường 2:1, sấy ở 45°C trong 22 giờ.
  • Xác lập kế hoạch: Xây dựng khung thời gian thực hiện 15 công việc xuyên suốt từ tháng 3 đến tháng 7/2022.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày chi tiết về vùng nguyên liệu cam sành hữu cơ Măng Đen. Cây cam được trồng tại cao nguyên Măng Đen ở độ cao 1.200m so với mực nước biển, biệt lập với khu công nghiệp và sử dụng công nghệ tưới nhỏ giọt Israel cùng phân bón vi sinh. Mùa thu hoạch kéo dài từ tháng 11 năm trước đến tháng 5 năm sau với sản lượng trên 200 tấn/vụ. Văn bản phân biệt hai biến thể hình thái trên cùng một cây:

  • Cam sành vàng: Vỏ chuyển vàng khi chín, chia thành dạng vỏ xốp (dễ bóc, thơm đậm, thích hợp làm mứt và sấy) và vỏ dai (thời gian tồn trữ tự nhiên dài hơn).
  • Cam sành đen: Vỏ bị nám đen tự nhiên do điều kiện biên độ nhiệt và sương muối vùng cao, vị ngọt đậm hơn sau thu hoạch 3 ngày.

Bên cạnh đó, chương này phân loại các dòng sản phẩm mứt (Jelly, Jam, Marmalade, mứt rim, mứt sấy khô, mứt nhuyễn) và sirô quả; phân tích vai trò của đường saccharose, acid citric và pectin trong việc tạo gel cấu trúc và kéo dài hạn sử dụng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương 3 thiết lập quy trình công nghệ chi tiết và bố trí sơ đồ thực nghiệm cho 4 sản phẩm:

[Nguyên liệu cam sành]

Quy định thao tác kỹ thuật bắt buộc: thiết bị chứa dịch quả phải bằng inox hoặc nhựa cứng chịu acid; hũ thủy tinh phải khử trùng bằng nhiệt hơi nước trước khi rót nóng nhằm loại bỏ tạp nhiễm.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Trình bày các số liệu đo đạc thực nghiệm và bảng điểm cảm quan thị hiếu:

  • Đặc tính nguyên liệu: Dịch quả cam sành Măng Đen có độ pH trung bình là 3,51 và độ Brix trung bình đạt 8,87°Bx.
  • Mứt vỏ cam: Chế độ chần 3 lần trong nước sôi giúp khử hoàn toàn vị đắng gắt của tinh dầu mà không làm nhũn mô vỏ; tỷ lệ phối trộn vỏ : đường đạt 1 : 0,8 cho lớp đường bao kết tinh trắng đều quanh sợi mứt.
  • Siro cam: Tỷ lệ dịch quả : đường là 2 : 1, gia nhiệt ở 40–50°C trong 40 phút cho ra dịch lỏng sánh, độ trong suốt cao, không bị cháy khét caramen.
  • Mứt jam cam: Phương pháp tách tép thủ công giữ nguyên độ mọng của túi nước quả; tỷ lệ phối trộn tép cam : đường là 2 : 1 kết hợp gia nhiệt 40 phút ở nhiệt độ 40–50°C tạo nên cấu trúc sánh sệt đồng nhất.
  • Mứt lát cam: Quy trình chần 5 lần loại bỏ vị đắng ở lớp cùi trắng albedo; ngâm đường tỷ lệ 2 : 1 qua đêm và sên ngắt quãng lửa nhỏ giúp đường thẩm thấu sâu vào tâm lát cam; chế độ sấy ở nhiệt độ 40–50°C trong thời gian 22 giờ giúp lát cam dẻo dai, khô ráo bề mặt và giữ màu vàng cam tự nhiên.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các bộ thông số kỹ thuật tối ưu hóa cho từng quy trình sản xuất; khẳng định tính khả thi của việc tận dụng phụ phẩm vỏ cam và quả cam tươi hữu cơ nhằm đa dạng hóa chuỗi sản phẩm thương mại. Kiến nghị tiếp tục nghiên cứu kéo dài hạn sử dụng và đánh giá biến động hàm lượng vitamin C trong quá trình tồn trữ dài ngày.


Kết quả và đóng góp của đề tài

Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật tối ưu

Dòng sản phẩm Chế độ xử lý sơ bộ (Chần nước sôi) Tỷ lệ phối trộn (Cam : Đường) Chế độ gia nhiệt / Sấy Đặc điểm thành phẩm
Mứt vỏ cam Chần 3 lần (xả nước lạnh sau mỗi lần) 1 : 0,8 (ngâm 3–4 giờ) Sên lửa nhỏ đến khi kết tinh hạt đường Sợi mứt dẻo, ngọt hài hòa, thơm tinh dầu, đường kết tinh trắng mịn
Siro cam Không chần dịch quả (vỏ sợi bổ sung chần 3 lần) 2 : 1 (theo khối lượng dịch) Gia nhiệt 40–50°C trong 40 phút Dịch sánh đồng nhất, màu vàng sáng, vị chua ngọt thanh, không caramen hóa
Mứt Jam cam Tách tép múi thủ công, loại bỏ hạt 2 : 1 (theo khối lượng tép) Gia nhiệt 40–50°C trong 40 phút Cấu trúc mứt sánh sệt, giữ nguyên tép cam mọng, màu sắc tươi sáng
Mứt lát cam Chần 5 lần (xả nước lạnh sau mỗi lần) 2 : 1 (ngâm ướp qua đêm) Sên ngắt quãng + Sấy đối lưu 40–50°C trong 22 giờ Lát cam nguyên vẹn, bề mặt khô không dính tay, vị ngọt dịu, ít đắng

Giải pháp và ứng dụng thực tiễn

Tác giả đề xuất các hướng ứng dụng thực phẩm cụ thể cho từng chế phẩm:

  • Mứt jam cam: Dùng làm sản phẩm phết ăn kèm bánh mì sandwich trong bữa ăn sáng tại gia đình và hệ thống dịch vụ lưu trú, nhà hàng.
  • Siro cam: Sử dụng làm nguyên liệu pha chế đồ uống (pha chế món trà lài cam, soda cam).
  • Mứt vỏ cam: Chế biến thành món kẹo ngọt cao cấp dạng mứt vỏ cam nhúng/phủ sô cô la.
  • Mứt lát cam sấy: Dùng để ăn trực tiếp như món ăn nhẹ (snack trái cây) hoặc làm phụ liệu trang trí bánh kem, bánh ngọt phương Tây.

Đóng góp mới của đề tài

  • Khảo sát có hệ thống các thông số hóa lý (pH = 3,51; Brix = 8,87) của giống cam sành vàng hữu cơ canh tác tại Măng Đen (Kon Tum).
  • Xây dựng thành công chuỗi quy trình chế biến tận dụng 100% các thành phần của quả cam, giảm thiểu rác thải hữu cơ ra môi trường và giải quyết bài toán hao hụt sau thu hoạch (>20%) của nông sản địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Quy trình tách tép cam và gọt vỏ lạng cùi chủ yếu dựa trên thao tác thủ công, đòi hỏi nhiều thời gian và nhân lực nếu nâng quy mô sản xuất. Phạm vi thực nghiệm của đề tài tập trung vào việc xác lập công thức chế biến và đánh giá cảm quan ban đầu, chưa thực hiện kiểm nghiệm vi sinh định lượng dài hạn và khảo sát biến đổi hóa lý theo từng mốc thời gian bảo quản cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Nhóm tác giả định hướng mở rộng nghiên cứu sang quy mô bán công nghiệp, cơ giới hóa khâu chà vỏ và tách tép; đồng thời bổ sung các nghiên cứu về bao bì bảo quản vô trùng và kiểm định hạn sử dụng thực tế của từng sản phẩm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Kỹ thuật Nữ công, Quản trị Nhà hàng - Dịch vụ Ăn uống: Tham khảo quy trình chế biến thực nghiệm các dòng mứt đông, mứt nhuyễn, mứt sấy và sirô quả; tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm khảo sát nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ phối chế.
  • Các trang trại, hợp tác xã nông nghiệp hữu cơ: Vận dụng các thông số kỹ thuật (chần 3–5 lần, sấy ở 40–50°C trong 22 giờ, tỷ lệ đường 1:0,8 hoặc 2:1) để triển khai các mô hình chế biến quy mô nhỏ, giải quyết tình trạng tồn đọng quả cam tươi vào chính vụ thu hoạch.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số pH và độ Brix trung bình của cam sành vàng hữu cơ Măng Đen đạt giá trị bao nhiêu?

Theo kết quả khảo sát thực nghiệm ghi nhận tại Chương 4 của đồ án, dịch quả cam sành vàng hữu cơ Măng Đen đạt độ pH trung bình là 3,51 và độ Brix trung bình là 8,87°Bx.

2. Số lần chần tối ưu để khử đắng cho mứt vỏ cam và mứt lát cam khác nhau như thế nào?

Đối với mứt vỏ cam, số lần chần tối ưu là 3 lần trong nước sôi 100°C (sau mỗi lần xả qua nước lạnh) giúp giảm đáng kể vị đắng của tinh dầu mà vẫn giữ được độ mềm dẻo. Đối với mứt lát cam, do cấu trúc lát cắt giữ nguyên lớp cùi trắng albedo dày nên cần thực hiện chần 5 lần để loại bỏ triệt để vị đắng gắt mà không làm nát múi cam.

3. Tỷ lệ phối trộn cam : đường và chế độ gia nhiệt của mứt jam cam là bao nhiêu?

Mứt jam cam đạt chất lượng tốt nhất ở tỷ lệ phối trộn tép cam : đường là 2 : 1 theo khối lượng. Hỗn hợp được sên gia nhiệt ở nhiệt độ 40–50°C trong thời gian 40 phút để tạo cấu trúc sánh sệt đồng nhất và giữ màu sắc tự nhiên.

4. Chế độ sấy của sản phẩm mứt lát cam được xác lập như thế nào?

Sau khi ngâm đường theo tỷ lệ 2 : 1 qua đêm và sên ngắt quãng trên lửa nhỏ cho nước đường thấm kiệt vào từng lát quả, mứt lát cam được đưa vào sấy ở dải nhiệt độ 40–50°C trong thời gian liên tục 22 giờ để đạt độ khô ráo, không dính tay và dẻo dai.

5. Bốn sản phẩm từ cam hữu cơ được ứng dụng vào những mục đích thực phẩm cụ thể nào?

Mứt vỏ cam được chế biến thành kẹo mứt phủ sô cô la; siro cam ứng dụng làm nguyên liệu pha chế đồ uống (trà lài cam); mứt jam cam dùng phết bánh mì ăn sáng; mứt lát cam sấy dùng ăn trực tiếp hoặc làm phụ liệu trang trí bánh kem.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả đã nghiên cứu thành công việc ứng dụng nguồn nguyên liệu cam sành vàng hữu cơ Măng Đen để sản xuất 4 dòng chế phẩm thực phẩm gồm mứt vỏ cam, siro cam, mứt jam cam và mứt lát cam. Nghiên cứu đã xác lập được hệ thống thông số kỹ thuật tối ưu về số lần chần, tỷ lệ phối trộn đường, thời gian nấu và chế độ sấy đối lưu cho từng sản phẩm. Đề tài không chỉ nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản vùng Măng Đen mà còn đưa ra giải pháp giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch và tận dụng toàn diện nguồn nguyên liệu tự nhiên.