Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành kinh doanh nhà hàng – khách sạn tại Việt Nam được đánh giá là còn non trẻ so với khu vực, song chịu áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt trong bối cảnh du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Trong cơ cấu doanh thu của nhiều cơ sở lưu trú và ẩm thực, dịch vụ tiệc – đặc biệt là tiệc cưới – chiếm tỷ trọng đáng kể, đồng thời đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng cao và tính nhất quán trong từng khâu phục vụ.

Khóa luận xuất phát từ quá trình thực tập trực tiếp tại nhà hàng Asiana Plaza, qua đó tác giả nhận diện được những ưu điểm lẫn hạn chế còn tồn tại trong hoạt động phục vụ tiệc cưới. Từ đó, tác giả xác định đề tài: "Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại nhà hàng Asiana Plaza".

Mục tiêu nghiên cứu gồm năm nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xây dựng cơ sở lý luận cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ trong kinh doanh nhà hàng.
  2. Xác định thị hiếu, nhu cầu của khách hàng và những yêu cầu họ mong muốn được đáp ứng.
  3. Nghiên cứu thực trạng chất lượng dịch vụ hiện tại và xác định những điểm cần cải thiện.
  4. Phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Asiana Plaza.
  5. Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, từ đó thu hút khách hàng và tăng lợi nhuận.

Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại trung tâm hội nghị tiệc cưới Asiana Plaza (viết tắt: TTHN-TC).

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Toàn bộ hoạt động tại nhà hàng Asiana Plaza, với dữ liệu kinh doanh được thu thập trong khoảng thời gian 5 năm.
  • Thời gian thực hiện nghiên cứu: 03 tháng, từ tháng 6 đến tháng 9 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Khóa luận sử dụng hai mô hình đo lường chất lượng dịch vụ làm nền tảng lý luận chủ đạo:

  • Mô hình SERVQUAL (Parasuraman, Zeithaml và Berry, 1988): Đo lường chất lượng dịch vụ thông qua khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng, gồm 5 thành phần RATER: Độ tin cậy (Reliability), Sự đảm bảo (Assurance), Phương tiện hữu hình (Tangibles), Sự đồng cảm (Empathy) và Khả năng đáp ứng (Responsiveness). Mô hình chỉ ra 5 khoảng cách (GAP) hình thành từ sai biệt giữa kỳ vọng của khách hàng và quá trình cung ứng dịch vụ thực tế.
  • Mô hình SERVPERF (Cronin và Taylor, 1992/1994): Được phát triển để khắc phục hạn chế của SERVQUAL, đo lường chất lượng dịch vụ chỉ dựa trên nhận thức về kết quả thực hiện (performance), không đo kỳ vọng. Mô hình vẫn sử dụng 22 câu hỏi và 5 nhân tố tương tự SERVQUAL, được đánh giá là đơn giản và dễ sử dụng hơn.

Ngoài ra, tác giả tiếp cận các lý thuyết về sự hài lòng của khách hàng từ Kotler (2001), Zeithaml và Bitner (2000), Bachelet (1995), Oliver (1997), cùng lý thuyết về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng theo Spreng và Mackoy (1996). Mô hình Gronroos (1984) về chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng cũng được tham chiếu trong việc xây dựng tiêu chí đánh giá.

Các văn bản tiêu chuẩn áp dụng bao gồm: TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam) trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ ăn uống.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Từ hồ sơ, báo cáo và tài liệu nội bộ của nhà hàng Asiana Plaza, bao gồm số liệu kinh doanh 5 năm.
  • Điều tra bảng hỏi (khảo sát): Thực hiện khảo sát khách hàng sử dụng dịch vụ tiệc cưới tại nhà hàng, với bảng hỏi gồm nhiều câu hỏi định lượng đo lường mức độ hài lòng theo các tiêu chí chất lượng dịch vụ.
  • Phân tích và tổng hợp: Tách dữ liệu thành từng phần theo chủ đề, phân tích từng thành phần chất lượng dịch vụ.
  • Quan sát thực địa: Dựa trên kinh nghiệm thực tập và quan sát trực tiếp của tác giả tại nhà hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết toàn diện cho nghiên cứu. Tác giả hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi, bao gồm: định nghĩa dịch vụ (theo Gronroos, 1990; Zeithaml và Brinet, 2000), ba đặc điểm bản chất của dịch vụ (tính vô hình, tính dị biệt, tính không thể tách rời), và khái niệm chất lượng dịch vụ (Gronroos, 1985; Parasuraman và cộng sự, 1985).

Đặc biệt, chương trình bày chi tiết mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman, trong đó khoảng cách thứ 5 (giữa chất lượng cảm nhận và chất lượng kỳ vọng) là thước đo trung tâm: khi khoảng cách này bằng 0, chất lượng dịch vụ đạt mức hoàn hảo.

Về nhà hàng tiệc cưới, chương làm rõ khái niệm và năm đặc điểm riêng của dịch vụ tiệc cưới: tính vô hình, tính không thể tách rời giữa cung cấp và tiêu dùng, tính không đồng đều về chất lượng, tính không dự trữ được và tính không chuyển quyền sở hữu.

Tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ tiệc cưới được cụ thể hóa theo 5 chiều: sự tin cậy (khả năng thực hiện đúng cam kết), khả năng đáp ứng (phục vụ nhanh và chính xác), sự đảm bảo (thái độ lịch sự, vệ sinh an toàn thực phẩm, an ninh), sự đồng cảm (quan tâm cá nhân hóa, chăm sóc sau sự kiện) và phương tiện hữu hình (không gian, trang thiết bị, trang phục nhân viên, âm thanh ánh sáng).

Bảy nhân tố quyết định sự hài lòng của khách hàng được tổng hợp gồm: sự thuận lợi, sự hữu hình, phong cách phục vụ của nhân viên, tiếp xúc khách hàng, tính cạnh tranh về giá, sự tín nhiệm và hình ảnh doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ tiệc cưới của nhà hàng Asiana Plaza

Chương mở đầu bằng giới thiệu tổng quan về Asiana Plaza – trung tâm hội nghị tiệc cưới có hai chi nhánh: Asiana Plaza Bình Thạnh – Phan Đăng Lưu và Asiana Plaza Tân Phú – Vườn Lài. Chi nhánh Tân Phú (khai trương năm 2020) có diện tích sử dụng lên đến 4.000 m², gồm 8 đại sảnh với tổng công suất phục vụ hàng nghìn khách, mang phong cách kiến trúc tân cổ điển kết hợp Đông – Tây. Các sảnh tiệc có tên và chủ đề riêng biệt: Hapus Hapus, Roman, Sonas, Akina, Saha, Alexa, Feliz và Gloria.

Cơ cấu tổ chức nhà hàng gồm các bộ phận: Ban giám đốc, Phó giám đốc, Quản lý nhà hàng, Giám sát nhà hàng, Lễ tân, Nhân viên phục vụ bàn, Quầy bar, An ninh, Kế toán/Thu ngân và Bộ phận bếp.

Về kết quả kinh doanh, dịch vụ tiệc đóng góp 50% tổng doanh thu của nhà hàng vào năm 2020, khẳng định vị trí chiến lược của mảng tiệc cưới.

Thực trạng chất lượng dịch vụ được phân tích theo bốn chiều dựa trên kết quả khảo sát khách hàng:

Chiều đánh giá Nội dung khảo sát chính
Cơ sở vật chất kỹ thuật Không gian, kiến trúc, vệ sinh, trang trí, dịch vụ giữ xe
Khả năng đáp ứng Thời gian phục vụ món, tác phong nhân viên, xử lý tình huống
Sự đảm bảo An ninh, vệ sinh thực phẩm, thái độ phục vụ, khăn ăn
Sự đồng cảm Sự thông cảm, đối xử lịch sự, mức độ hài lòng tổng thể

Kết quả khảo sát được trình bày thông qua 25 biểu đồ bao phủ toàn bộ hành trình trải nghiệm của khách, từ thông tin nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, đối tượng khách) đến đánh giá chi tiết từng khía cạnh dịch vụ và ý định giới thiệu, quay lại.

Chương cũng đề cập đến tác động của dịch Covid-19 đến hoạt động kinh doanh nhà hàng và khách sạn, xác định đây là nhân tố ngoại cảnh làm trầm trọng thêm các hạn chế hiện có.

Một số hạn chế được chỉ ra, bao gồm: công tác giám sát nhân viên còn lơ là, thiếu cơ chế khích lệ tinh thần để duy trì động lực và sự gắn bó lâu dài của đội ngũ.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại nhà hàng Asiana Plaza

Trên cơ sở thực trạng được phân tích ở Chương 2, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp theo ba nhóm:

Nhóm 1 – Giải pháp phát triển cơ sở vật chất: Nâng cấp, bảo trì định kỳ trang thiết bị; đảm bảo tính hiện đại, đồng bộ và thẩm mỹ trong bài trí phòng tiệc; duy trì tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và môi trường không gian.

Nhóm 2 – Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và nguồn nhân lực: Tập trung vào đào tạo chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp và ngoại ngữ cho nhân viên; xây dựng cơ chế khen thưởng, thăng cấp để giữ chân nhân tài; tạo môi trường làm việc lành mạnh, công bằng và gắn kết nội bộ.

Nhóm 3 – Giải pháp phát triển nhà hàng và ứng phó dịch Covid-19: Các biện pháp thích ứng kinh doanh trong bối cảnh dịch bệnh, bảo đảm an toàn cho nhân viên và khách hàng, duy trì hoạt động và nguồn doanh thu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ tiệc cưới, ứng dụng hai mô hình SERVQUAL và SERVPERF vào bối cảnh nhà hàng tiệc cưới tại Việt Nam.
  • Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại Asiana Plaza dựa trên khảo sát khách hàng với 25 chỉ tiêu đo lường trải dài theo toàn bộ hành trình trải nghiệm.
  • Xác định được tỷ trọng đóng góp của dịch vụ tiệc: 50% tổng doanh thu năm 2020, củng cố luận điểm về tầm quan trọng chiến lược của mảng dịch vụ này.

Giải pháp tác giả đề xuất: Ba nhóm giải pháp (cơ sở vật chất, nguồn nhân lực, ứng phó Covid-19) được thiết kế theo hướng tích hợp, nhằm đồng thời cải thiện chất lượng cơ sở hạ tầng và nâng cao năng lực đội ngũ phục vụ.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả vận dụng và đối chiếu hai mô hình lý thuyết (SERVQUAL và SERVPERF) trong bối cảnh cụ thể của một trung tâm hội nghị tiệc cưới tại TP. Hồ Chí Minh, đồng thời bổ sung phân tích tác động của đại dịch Covid-19 – một biến số chưa có trong các nghiên cứu trước về cùng chủ đề.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản thừa nhận giới hạn về phạm vi không gian (chỉ nghiên cứu tại Asiana Plaza, không mở rộng so sánh với các trung tâm tiệc cưới khác) và thời gian thực hiện ngắn (03 tháng). Kết quả khảo sát phản ánh giai đoạn chịu ảnh hưởng của dịch Covid-19, do đó có thể không phản ánh đầy đủ tình trạng hoạt động bình thường của nhà hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang so sánh đa cơ sở tại thị trường TP. Hồ Chí Minh, bổ sung phân tích định lượng với mô hình hồi quy để xác định trọng số từng nhân tố tác động đến sự hài lòng, hoặc theo dõi hiệu quả của các giải pháp đề xuất sau khi triển khai thực tế.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống, Du lịch – Khách sạn: Phần cơ sở lý luận (Chương 1) cung cấp tổng quan có hệ thống về mô hình SERVQUAL và SERVPERF, cùng tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ tiệc cưới – hữu ích cho các đề tài nghiên cứu tương tự.
  • Sinh viên thực hiện đề tài về sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực F&B: Bộ 25 câu hỏi khảo sát và cách phân tích biểu đồ theo từng tiêu chí là tài liệu tham chiếu thực tế.
  • Người đang nghiên cứu mô hình kinh doanh trung tâm hội nghị tiệc cưới: Mô tả chi tiết về cơ cấu tổ chức, chức năng từng bộ phận và thực đơn tiệc của Asiana Plaza (Chương 2) có giá trị tham khảo về mô hình vận hành thực tế.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp F&B quy mô vừa: Nhóm giải pháp về nhân lực và cơ sở vật chất (Chương 3) có thể được điều chỉnh áp dụng cho bối cảnh tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Asiana Plaza Tân Phú có quy mô như thế nào và phục vụ được bao nhiêu khách? Asiana Plaza Tân Phú (khai trương năm 2020) có diện tích sử dụng 4.000 m², gồm 8 đại sảnh với nhiều sức chứa khác nhau, tổng công suất phục vụ hàng nghìn khách. Tám sảnh mang tên và phong cách riêng biệt: Hapus Hapus, Roman, Sonas, Akina, Saha, Alexa, Feliz và Gloria.

2. Tác giả sử dụng bộ tiêu chí nào để đánh giá chất lượng dịch vụ tiệc cưới? Dựa trên mô hình SERVPERF (Cronin và Taylor, 1992/1994), tác giả áp dụng 5 tiêu chí: sự tin cậy, khả năng đáp ứng, sự đảm bảo, sự đồng cảm và phương tiện hữu hình. Mỗi tiêu chí được cụ thể hóa thành các chỉ số đo lường riêng trong bối cảnh dịch vụ tiệc cưới.

3. Dịch vụ tiệc cưới chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong cơ cấu doanh thu của nhà hàng? Theo số liệu được trình bày trong khóa luận, doanh thu từ dịch vụ tiệc đạt 50% tổng doanh thu của nhà hàng vào năm 2020.

4. Tại sao tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF thay vì chỉ dùng SERVQUAL? Theo Cronin và Taylor, SERVPERF khắc phục hạn chế của SERVQUAL ở chỗ không yêu cầu khách hàng trả lời hai phần bảng hỏi song song (kỳ vọng và cảm nhận), giúp tránh sự nhầm lẫn và mệt mỏi khi trả lời. SERVPERF chỉ đo nhận thức về kết quả thực hiện dịch vụ, được đánh giá là đơn giản, rõ ràng và dự báo tốt hơn về chất lượng dịch vụ thực tế.

5. Những hạn chế cụ thể nào về nhân sự tại Asiana Plaza được chỉ ra trong nghiên cứu? Khóa luận chỉ ra rằng công tác giám sát nhân viên còn lơ là, thiếu cơ chế khích lệ tinh thần hiệu quả. Điều này ảnh hưởng đến động lực làm việc và sự gắn bó lâu dài của đội ngũ với doanh nghiệp. Nhà hàng được đề xuất xây dựng chính sách khen thưởng, thăng cấp và tạo môi trường làm việc công bằng để khắc phục tình trạng này.


Kết luận

Khóa luận của Huỳnh Noãn Nhi tiếp cận vấn đề chất lượng dịch vụ tiệc cưới từ cả hai phía lý thuyết và thực tiễn, với khung phân tích dựa trên hai mô hình đo lường được công nhận rộng rãi là SERVQUAL và SERVPERF. Dữ liệu khảo sát khách hàng tại Asiana Plaza cung cấp bức tranh thực trạng cụ thể qua 25 chỉ tiêu, làm cơ sở cho ba nhóm giải pháp về cơ sở vật chất, nhân lực và ứng phó dịch bệnh. Nghiên cứu có giá trị tham chiếu cho các đề tài về chất lượng dịch vụ trong lĩnh vực F&B, đặc biệt ở phân khúc tiệc cưới tại đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn chịu tác động của Covid-19.