Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, thương mại toàn cầu giữ vai trò động lực thúc đẩy tăng trưởng và tạo nguồn thu ngoại tệ cho các quốc gia đang phát triển. Tại Việt Nam, dệt may là ngành hàng xuất khẩu chủ lực, đóng góp thường niên từ 10% đến 15% GDP. Việc tham gia Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đã cắt giảm nhiều hàng rào thuế quan và phi thuế quan, mở ra cơ hội mở rộng thị trường cho doanh nghiệp trong nước. Mặc dù tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa Việt Nam giai đoạn 2021–2023 có sự biến động (336,3 tỷ USD năm 2021, tăng lên 371,3 tỷ USD năm 2022 và đạt 354,7 tỷ USD năm 2023), năng lực cạnh tranh của ngành dệt may nội địa vẫn gặp nhiều rào cản do phương thức sản xuất chủ yếu là gia công, phụ thuộc vào nguồn nguyên phụ liệu chỉ định và chịu sự cạnh tranh từ các đối thủ lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Bangladesh.
Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Dịch vụ Nguồn Việt thành lập năm 2014, định hướng phát triển các sản phẩm dệt may với mặt hàng trọng tâm là túi vải phục vụ thị trường nội địa và quốc tế. Sau lô hàng xuất khẩu thử nghiệm đầu tiên sang Philippines năm 2019, công ty đã mở rộng quy mô sản xuất. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các nhà sản xuất khu vực và yêu cầu khắt khe từ thị trường nhập khẩu, doanh nghiệp cần xác lập hệ thống giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu bài bản và bền vững. Khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu chung: Đề xuất hệ thống giải pháp có tính khả thi nhằm giúp Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Dịch vụ Nguồn Việt mở rộng thị trường xuất khẩu các sản phẩm túi vải trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về xuất khẩu và hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu và công tác mở rộng thị trường túi vải của công ty giai đoạn 2021–2023; chỉ rõ các nhân tố khách quan, chủ quan ảnh hưởng đến hoạt động này.
- Đề xuất định hướng và các giải pháp cụ thể nhằm đẩy mạnh mở rộng thị trường xuất khẩu túi vải cho giai đoạn 2024–2026.
- Đối tượng nghiên cứu: Các giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu mặt hàng túi vải của Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Dịch vụ Nguồn Việt.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Các thị trường xuất khẩu của công ty, bao gồm thị trường truyền thống thuộc khối Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) như Philippines, Malaysia, Thái Lan và các thị trường mới/tiềm năng tại khu vực Đông Á như Hàn Quốc, Trung Quốc.
- Thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh hoạt động xuất khẩu được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2021–2023); các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2024–2026.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm pháp lý, lý thuyết thương mại quốc tế và marketing xuất khẩu:
- Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Căn cứ Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005, xuất khẩu hàng hóa được xác định là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực hải quan riêng. Tác giả kết hợp quan điểm học thuật của Bùi Xuân Lưu (2001), Feenstra và Taylor (2010) để phân tích các hình thức xuất khẩu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), xuất khẩu tại chỗ, gia công xuất khẩu, tạm nhập tái xuất và buôn bán đối lưu.
- Lý luận về thị trường và phân loại thị trường xuất khẩu: Vận dụng lý thuyết kinh tế học và quan điểm của McCarthy, thị trường xuất khẩu được hiểu là tập hợp khách hàng nước ngoài hiện tại và tiềm năng có nhu cầu đối với sản phẩm của doanh nghiệp. Thị trường được phân loại theo vị trí địa lý (châu lục, khu vực, quốc gia), lịch sử quan hệ ngoại thương (thị trường truyền thống, hiện có, tiềm năng), tỷ trọng hàng hóa (trọng điểm, phụ), mức độ hạn chế (hạn ngạch, phi hạn ngạch) và cấu trúc cạnh tranh (độc quyền, độc quyền nhóm, cạnh tranh hoàn hảo, cạnh tranh không hoàn hảo).
- Phương thức mở rộng thị trường xuất khẩu: Phân định rõ hai phương thức tiếp cận cơ bản:
- Mở rộng theo chiều sâu: Tập trung thâm nhập sâu hơn vào các thị trường hiện có nhằm tối ưu hóa giá trị từ khách hàng truyền thống, gia tăng doanh số bán lặp lại và tiết kiệm chi phí tiếp thị mà không làm thay đổi phạm vi địa lý.
- Mở rộng theo chiều rộng: Thâm nhập vào các khu vực địa lý mới, đa dạng hóa đối tác để phân tán rủi ro thị trường và tìm kiếm cơ hội tăng trưởng doanh thu.
- Hệ thống giải pháp và nhân tố tác động: Vận dụng mô hình phối thức marketing hỗn hợp (Marketing Mix) với 4 nhóm giải pháp cơ bản gồm giá, chất lượng sản phẩm, phân phối và xúc tiến thương mại. Đồng thời, phân loại các nhân tố ảnh hưởng thành nhóm khách quan (chính trị, kinh tế, diễn biến dịch bệnh toàn cầu, văn hóa - xã hội, đối thủ cạnh tranh) và nhóm chủ quan (chiến lược kinh doanh, tiềm lực tài chính, cơ cấu tổ chức quản lý, trình độ nguồn nhân lực).
- Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ giáo trình chuyên ngành, các công trình khoa học của Ayal và Zif (1979), Katsikeas và Leonidou (1996), Frändberg và Kjellman (2004), cùng các luận văn, khóa luận đi trước; dữ liệu nội bộ thứ cấp do các phòng ban chức năng (Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Hành chính - Nhân sự) của Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Dịch vụ Nguồn Việt cung cấp.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Kết hợp phân tích định tính (tổng hợp lý thuyết, quy nạp logic) và phân tích định lượng (phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối, phân tích cơ cấu tỷ trọng và tốc độ tăng trưởng liên hoàn qua các năm).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương đầu tiên trình bày tính cấp thiết của hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu trong bối cảnh thương mại quốc tế nhiều biến động. Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu tiêu biểu: nghiên cứu của Igal Ayal và Jewel Zif (1979) về chiến lược tập trung hóa và đa dạng hóa thị trường; nghiên cứu của Constantine S. Katsikeas và Leonidas C. Leonidou (1996) về sự khác biệt giữa mở rộng tập trung và lan rộng; nghiên cứu của Frändberg Anna và Kjellman Carolina (2004) về các yếu tố tác động đến chiến lược mở rộng của doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs); cùng các luận văn thạc sĩ, khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tại Công ty May 10 (Nguyễn Văn Dương, 2017), Công ty TNHH Gốm Khánh An (Nguyễn Thị Phương, 2020) và Tổng Công ty May Hà Nội (Bùi Thị Phương Thảo). Trên cơ sở kế thừa các công trình này, chương xác lập hệ thống mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp luận áp dụng cho toàn bộ khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp
Chương 2 chuẩn hóa hệ thống khái niệm khoa học về hoạt động xuất khẩu hàng hóa và vai trò của xuất khẩu đối với sự tồn tại của doanh nghiệp cũng như nền kinh tế vĩ mô. Tác giả phân tích chuyên sâu hai phương thức mở rộng thị trường là mở rộng theo chiều sâu và mở rộng theo chiều rộng, chỉ rõ ưu điểm và điều kiện áp dụng của từng phương thức đối với doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ. Tiếp đó, chương hệ thống hóa 4 nhóm giải pháp công cụ cơ bản gồm: giải pháp giá (hạ giá thành qua tối ưu quy trình sản xuất, chiết khấu thanh toán và chiết khấu quy mô), giải pháp chất lượng sản phẩm (cải tiến kỹ thuật, tiêu chuẩn hóa chất lượng theo chứng nhận ISO), giải pháp phân phối (thiết lập đại lý sở tại, liên kết trung gian thương mại) và giải pháp xúc tiến (quảng bá trực tuyến, tham gia hội chợ triển lãm chuyên ngành). Chương kết thúc bằng việc phân định các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định chiến lược của doanh nghiệp xuất khẩu.
Chương 3: Thực trạng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu mặt hàng túi vải của công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Dịch vụ Nguồn Việt
Chương 3 phản ánh bức tranh thực tiễn về doanh nghiệp và hoạt động kinh doanh quốc tế giai đoạn 2021–2023:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Dịch vụ Nguồn Việt được thành lập ngày 27/08/2014, mã số thuế 0106626816, vốn điều lệ ban đầu 5 tỷ VNĐ, do ông Lê Văn Tú làm đại diện pháp luật. Trụ sở đặt tại phố Trương Định, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Cơ sở sản xuất gồm 1 nhà xưởng diện tích 3.500 m2 và 2 kho hàng diện tích 2.000 m2 tại huyện Đông Anh (Hà Nội), vận hành dây chuyền công nghệ nhập khẩu từ Châu Âu.
- Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Doanh nghiệp có 5 phòng ban chức năng (Hành chính - Nhân sự, Sản xuất, Kế toán - Tài chính, Kinh doanh, Xuất nhập khẩu). Tổng số nhân sự năm 2023 là 293 người; trong đó khối sản xuất chiếm áp đảo với 260 người (88,74%), phòng Xuất nhập khẩu có 10 người (3,41%), phòng Kinh doanh có 10 người (3,41%). Trình độ lao động phổ thông chiếm 79,18% (232 người), trình độ Đại học và trên Đại học chiếm 14,68% (43 người).
- Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh: Vốn kinh doanh tăng trưởng đều đặn: 8,985 tỷ VNĐ năm 2021, lên 9,608 tỷ VNĐ năm 2022 và đạt 10,401 tỷ VNĐ năm 2023. Doanh thu thuần năm 2021 đạt 5,75 tỷ VNĐ, năm 2022 tăng lên 6,2 tỷ VNĐ (tăng 8%) và năm 2023 đạt 7,25 tỷ VNĐ (tăng 16,9%). Lợi nhuận sau thuế tương ứng đạt 656,842 triệu VNĐ (2021), 810,463 triệu VNĐ (2022, tăng 23,39%) và 902,080 triệu VNĐ (2023, tăng 11,3%).
- Kim ngạch và cơ cấu xuất khẩu túi vải: Kim ngạch xuất khẩu túi vải năm 2021 đạt 1,845 tỷ VNĐ, năm 2022 tăng 19,49% lên 2,205 tỷ VNĐ và năm 2023 tăng 33,93% lên 2,953 tỷ VNĐ. Danh mục xuất khẩu chủ lực gồm các mã NV_A4, NV_A5, NV_EA2 và NV_EA3:
- Mã NV_A4 giữ tỷ trọng cao nhất (luôn trên 30–35%), là mẫu túi thông dụng xuất khẩu chủ yếu sang ASEAN.
- Mã NV_A5 chiếm tỷ trọng trên 20%, có xu hướng giảm nhẹ về tỷ trọng do doanh nghiệp chuyển dịch nguồn lực sang thị trường mới.
- Mã NV_EA2 và NV_EA3 phục vụ thị trường Đông Á (Hàn Quốc, Trung Quốc), có mức tăng trưởng mạnh từ 33% tỷ trọng (giá trị 609 triệu VNĐ năm 2021) lên 41% tỷ trọng (giá trị 1,21 tỷ VNĐ năm 2023).
- Cơ cấu thị trường và phương thức mở rộng:
- Mở rộng theo chiều sâu (thị trường truyền thống ASEAN): Philippines là thị trường lớn nhất, kim ngạch tăng từ 614,9 triệu VNĐ (tỷ trọng 33,32% năm 2021) lên 790,35 triệu VNĐ (35,84% năm 2022) và đạt 1,056 tỷ VNĐ (35,78% năm 2023). Malaysia đứng thứ hai với kim ngạch 581,2 triệu VNĐ (19,68% năm 2023). Thái Lan đứng thứ ba với 470,3 triệu VNĐ (15,93% năm 2023). Tổng giá trị xuất khẩu theo chiều sâu tăng từ 1,336 tỷ VNĐ (2021) lên 2,108 tỷ VNĐ (2023), tuy nhiên tỷ trọng giảm từ 72,39% xuống 71,39%.
- Mở rộng theo chiều rộng (thị trường Đông Á): Hàn Quốc là thị trường tăng trưởng nổi bật nhất, kim ngạch tăng từ 196,7 triệu VNĐ (10,66% năm 2021) lên 267 triệu VNĐ (12,11% năm 2022) và đạt 427,8 triệu VNĐ (14,49% năm 2023, tăng hơn 60% so với năm 2022). Tổng giá trị xuất khẩu theo chiều rộng tăng từ 508,7 triệu VNĐ (2021) lên 845 triệu VNĐ (2023), tỷ trọng tăng lên 28,61%.
- Các giải pháp công ty đã triển khai:
- Về giá: Áp dụng chính sách ưu đãi thanh toán (giảm 4%/container nếu khách hàng thanh toán 100% trước sản xuất) và ưu đãi sản lượng (giảm 2%–4%/container cho đơn hàng từ 5 container trở lên); thiết lập bảng giá thấp cạnh tranh cho thị trường ASEAN và giá linh hoạt cho các mã đặt hàng đặc thù tại Đông Á.
- Về sản phẩm và chất lượng: Nghiên cứu đưa ra 3 mã túi thân thiện môi trường đáp ứng thị hiếu Philippines; chuẩn hóa quy trình kỹ thuật và xúc tiến đăng ký tiêu chuẩn quốc tế ISO.
- Về xúc tiến: Quảng bá sản phẩm trên Facebook, TikTok, Instagram thông qua hợp tác với KOLs; thiết lập website đa ngôn ngữ (Việt - Anh); tham gia hội chợ triển lãm trực tiếp tại Thái Lan (dựng gian hàng) và Trung Quốc (tham quan khảo sát).
- Về phân phối: Hợp tác với các đối tác sở tại tại Đông Á và duy trì hệ thống đại lý trung gian tại các nước ASEAN.
- Đánh giá chung: Doanh nghiệp duy trì được sự tăng trưởng kim ngạch qua từng năm nhưng vẫn gặp rào cản do biến động dịch bệnh Covid-19 (biến chủng Delta, chính sách Zero Covid tại Trung Quốc), sự cạnh tranh gay gắt từ nhà cung cấp nội địa của nước sở tại và hạn chế về tiềm lực tài chính cho hoạt động nghiên cứu thị trường dài hạn.
Chương 4: Định hướng phát triển và giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu túi vải của công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Dịch vụ Nguồn Việt
Trên cơ sở kết quả phân tích thực trạng, chương đề xuất phương hướng phát triển cho giai đoạn 2024–2026:
- Định hướng chiến lược: Kết hợp song song giữa duy trì thị phần ổn định tại các thị trường truyền thống ASEAN (Philippines, Malaysia, Thái Lan) và đẩy mạnh thâm nhập sâu vào các thị trường Đông Á giàu tiềm năng (Hàn Quốc, Trung Quốc); từng bước tiếp cận thị trường phát triển thông qua việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật xanh.
- Hệ thống giải pháp đề xuất:
- Nhóm giải pháp về sản phẩm: Nghiên cứu đa dạng hóa kiểu dáng túi vải sinh học, thân thiện môi trường; kiểm soát nghiêm ngặt quy trình may và in ấn; hoàn thiện hệ thống chứng nhận chất lượng ISO nhằm vượt qua các rào cản kỹ thuật.
- Nhóm giải pháp về giá: Tiếp tục duy trì cơ chế chiết khấu theo quy mô lô hàng và tiến độ thanh toán; ứng dụng công cụ tính giá linh hoạt phù hợp với biến động tỷ giá và chi phí vận tải biển quốc tế.
- Nhóm giải pháp về phân phối: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng logistics, lựa chọn các đơn vị giao nhận uy tín để đảm bảo thời gian giao hàng; củng cố mối liên kết với các nhà phân phối độc quyền tại Hàn Quốc và các đại lý thương mại tại khu vực Đông Nam Á.
- Nhóm giải pháp về xúc tiến thương mại: Đầu tư chuyên nghiệp hóa kênh tiếp thị số B2B (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm trên website, tham gia các sàn thương mại điện tử quốc tế); chủ động tham gia các hội chợ triển lãm dệt may quốc tế thường niên với quy mô gian hàng chính thức.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chi tiết về hoạt động sản xuất kinh doanh và thương mại quốc tế của doanh nghiệp trong giai đoạn 3 năm:
| Chỉ tiêu kinh tế |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Vốn kinh doanh (tỷ VNĐ) |
8,985 |
9,608 |
10,401 |
| Doanh thu thuần (tỷ VNĐ) |
5,75 |
6,20 |
7,25 |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu VNĐ) |
656,842 |
810,463 |
902,080 |
| Tổng KNXK túi vải (nghìn VNĐ) |
1.845.462 |
2.205.145 |
2.953.295 |
| KNXK thị trường chiều sâu (nghìn VNĐ) |
1.336.748 |
1.632.715 |
2.108.272 |
| Tỷ trọng thị trường chiều sâu (%) |
72,39 |
74,04 |
71,39 |
| KNXK thị trường chiều rộng (nghìn VNĐ) |
508.714 |
572.430 |
845.023 |
| Tỷ trọng thị trường chiều rộng (%) |
27,61 |
25,96 |
28,61 |
| KNXK thị trường Philippines (nghìn VNĐ) |
614.908,9 |
790.354,0 |
1.056.748,0 |
| KNXK thị trường Hàn Quốc (nghìn VNĐ) |
196.721,0 |
267.043,0 |
427.810,0 |
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn:
- Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về mở rộng thị trường xuất khẩu gắn liền với đặc thù sản phẩm dệt may phụ trợ của một doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa tại Việt Nam.
- Tác giả làm rõ mối quan hệ cơ cấu giữa hai phương thức mở rộng thị trường: phương thức mở rộng theo chiều sâu đóng vai trò tạo dòng tiền nền tảng vững chắc (chiếm trên 71% kim ngạch qua các năm), trong khi phương thức mở rộng theo chiều rộng (đặc biệt là thị trường Hàn Quốc tăng trưởng hơn 60% trong năm 2023) tạo dư địa phát triển doanh thu mới.
- Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát thực trạng năng lực nội tại của công ty, gắn các công cụ Marketing Mix với điều kiện cạnh tranh cụ thể tại từng khu vực thị trường mục tiêu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nhất định bắt nguồn từ phạm vi thu thập dữ liệu và điều kiện thực hiện:
- Chuỗi dữ liệu phân tích chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2021–2023), trùng khớp với thời điểm thị trường thế giới chịu tác động bất thường của dịch bệnh Covid-19 và quá trình gián đoạn chuỗi cung ứng, do đó các chỉ tiêu biến động chưa phản ánh trọn vẹn xu thế tiêu dùng dài hạn.
- Khóa luận hoàn toàn dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ do doanh nghiệp cung cấp; chưa triển khai được các khảo sát định lượng trực tiếp từ phía người tiêu dùng hoặc đối tác nhập khẩu tại các thị trường nước ngoài.
- Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát giai đoạn sau năm 2023, phân tích sâu các rào cản kỹ thuật phi thuế quan, tiêu chuẩn môi trường (ESG) và truy xuất nguồn gốc nguyên liệu của các thị trường phát triển như EU hoặc Bắc Mỹ đối với mặt hàng túi vải sinh học.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh tham khảo phương pháp tiếp cận một đề tài phân tích thực trạng mở rộng thị trường xuất khẩu cấp độ doanh nghiệp.
- Doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng, dệt may vừa và nhỏ tại Việt Nam có thể tham khảo phương thức phân chia thị trường xuất khẩu thành hai trục (chiều sâu và chiều rộng), cùng các quy tắc thực tiễn về chính sách chiết khấu giá theo container và kinh nghiệm xúc tiến thương mại tại khu vực Đông Nam Á và Đông Á.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Nguồn Việt xuất khẩu những mã sản phẩm túi vải chính nào và đặc điểm tiêu thụ của từng mã ra sao?
Công ty xuất khẩu 4 mã sản phẩm chính gồm NV_A4, NV_A5, NV_EA2 và NV_EA3. Trong đó, mã NV_A4 là sản phẩm thông dụng chiếm tỷ trọng lớn nhất (trên 30–35%), chủ yếu xuất sang các nước ASEAN. Mã NV_A5 chiếm trên 20% tỷ trọng, cũng phục vụ thị trường ASEAN. Hai mã NV_EA2 và NV_EA3 được nghiên cứu riêng biệt để xuất khẩu sang khu vực Đông Á (Hàn Quốc, Trung Quốc), ghi nhận mức tăng tỷ trọng từ 33% (năm 2021) lên 41% (năm 2023) với giá trị đạt 1,21 tỷ VNĐ.
2. Thị trường xuất khẩu lớn nhất của công ty trong giai đoạn 2021–2023 là quốc gia nào?
Philippines là thị trường xuất khẩu lớn nhất và ổn định nhất của công ty, luôn chiếm vị trí số một với tỷ trọng trên 33% tổng kim ngạch xuất khẩu túi vải. Kim ngạch xuất khẩu sang Philippines tăng liên tục từ 614,9 triệu VNĐ (năm 2021) lên 790,35 triệu VNĐ (năm 2022) và vượt mốc 1,056 tỷ VNĐ (năm 2023), chiếm 35,78% tỷ trọng xuất khẩu của công ty.
3. Công ty đã áp dụng các chính sách ưu đãi giá cụ thể nào để thúc đẩy đơn hàng xuất khẩu?
Doanh nghiệp áp dụng hai chính sách ưu đãi giá định lượng rõ ràng: ưu đãi thanh toán (giảm 4%/container nếu khách hàng hoàn tất thanh toán 100% trước khi sản xuất lô hàng) và ưu đãi sản lượng (giảm từ 2% đến 4%/container khi khách hàng đặt đơn hàng có quy mô từ 5 container trở lên). Ngoài ra, công ty áp dụng bảng giá rẻ cạnh tranh tại các thị trường truyền thống ASEAN và hỗ trợ giá linh hoạt cho các dòng sản phẩm đặt hàng riêng tại Đông Á.
4. Cơ cấu tổ chức và quy mô nhân sự của Công ty Nguồn Việt năm 2023 có đặc điểm gì?
Năm 2023, công ty có tổng số 293 nhân sự phân bổ tại 5 phòng ban. Khối sản xuất chiếm tỷ trọng lớn nhất với 260 người (88,74%), tiếp theo là phòng Kinh doanh (10 người, 3,41%), phòng Xuất nhập khẩu (10 người, 3,41%), phòng Kế toán - Tài chính (6 người, 2,05%), phòng Hành chính - Nhân sự (5 người, 1,71%) và Ban giám đốc (2 người, 0,68%). Về trình độ, lao động phổ thông chiếm đa số với 79,18% (232 người), trình độ Đại học và trên Đại học chiếm 14,68% (43 người).
5. Kết quả mở rộng thị trường theo chiều sâu và theo chiều rộng của công ty khác nhau như thế nào trong năm 2023?
Năm 2023, thị trường mở rộng theo chiều sâu (Philippines, Malaysia, Thái Lan) đạt kim ngạch 2,108 tỷ VNĐ, đóng vai trò chủ lực nhưng tỷ trọng giảm nhẹ xuống 71,39% (từ mức 74,04% năm 2022) do áp lực cạnh tranh tại chỗ gia tăng. Ngược lại, thị trường mở rộng theo chiều rộng (Hàn Quốc, Trung Quốc) tăng trưởng mạnh 47,62% về giá trị, đạt 845 triệu VNĐ và nâng tỷ trọng lên mức 28,61%, trong đó động lực chính đến từ mức tăng trưởng hơn 60% của thị trường Hàn Quốc.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Mạnh Cường đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc làm rõ cơ sở lý luận và đánh giá chi tiết thực trạng xuất khẩu túi vải của Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Dịch vụ Nguồn Việt giai đoạn 2021–2023. Các số liệu thứ cấp được phân tích mạch lạc, chứng minh sự chuyển dịch cân bằng giữa chiến lược khai thác thị trường truyền thống ASEAN theo chiều sâu và mở rộng thị trường Đông Á theo chiều rộng. Hệ thống giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2024–2026 mang tính đồng bộ theo mô hình Marketing Mix, có giá trị ứng dụng trực tiếp giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh kim ngạch xuất khẩu trong thời gian tới.