Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu sản xuất, gia tăng tích lũy ngoại tệ và giải quyết việc làm cho người lao động. Trong nhóm hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam (bên cạnh lúa gạo, thủy sản và dệt may), ngành chè giữ vị trí trọng yếu, gắn liền mật thiết với sinh kế và thu nhập của hàng chục vạn nông dân vùng trung du, miền núi. Việc phát triển vùng nguyên liệu và chế biến chè không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn góp phần phủ xanh đất trống đồi trọc, hạn chế xói mòn, bảo vệ môi trường sinh thái và giảm dần khoảng cách phát triển giữa vùng sâu, vùng xa với đô thị.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các doanh nghiệp xuất khẩu chè Việt Nam đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường toàn cầu. Thị trường chè thế giới xuất hiện xu hướng bão hòa ở nhiều khu vực truyền thống, trong khi các tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn vệ sinh thực phẩm và rào cản thương mại ngày càng khắt khe. Phần lớn sản phẩm chè xuất khẩu của Việt Nam vẫn ở dạng sơ chế, mẫu mã đơn giản, thương hiệu chưa mạnh và chủ yếu tập trung vào các thị trường dễ tính, dẫn đến giá trị gia tăng chưa cao. Đối với Công ty Cổ phần Tập đoàn Trà Khánh Linh — một doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh chè có cơ sở sản xuất tại tỉnh Phú Thọ — nhiệm vụ duy trì thị phần truyền thống song song với việc thâm nhập các thị trường mới là bài toán mang tính sống còn để giải quyết đầu ra cho vùng nguyên liệu và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu chè tại Công ty cổ phần tập đoàn Trà Khánh Linh" do sinh viên Phùng Hương Ly thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Thu Hà tại Viện Đào tạo Quốc tế - Học viện Chính sách và Phát triển (hoàn thành tháng 5/2019) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Mục đích nghiên cứu: Đề xuất một số giải pháp nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu chè tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Trà Khánh Linh.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận về mở rộng thị trường xuất khẩu, làm rõ sự cần thiết của việc mở rộng thị trường xuất khẩu đối với doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu của Công ty Cổ phần Tập đoàn Trà Khánh Linh; chỉ ra các ưu điểm, nhược điểm trong việc mở rộng thị trường xuất khẩu chè của công ty.
- Nhận diện những triển vọng và hạn chế đối với công ty trong quá trình mở rộng thị trường xuất khẩu, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu và mở rộng thị trường xuất khẩu chè của Công ty Cổ phần Tập đoàn Trà Khánh Linh.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Tập trung nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Trà Khánh Linh (trụ sở sản xuất tại xã Minh Đài, huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ; văn phòng đại diện tại Cầu Giấy, Hà Nội) trong mối liên hệ với thị trường chè Việt Nam và các thị trường xuất khẩu quốc tế (Pakistan, Đài Loan, Trung Quốc, Nga, Ấn Độ, Malaysia, Indonesia...).
- Thời gian: Khảo sát tiến trình phát triển của doanh nghiệp từ năm 1986 đến giai đoạn 2015–2018 và cập nhật dữ liệu diễn biến thương mại đến các tháng đầu năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên lý luận thương mại quốc tế và marketing hiện đại trong hoạt động ngoại thương của doanh nghiệp:
- Khái niệm xuất khẩu và thị trường xuất khẩu: Xuất khẩu được định nghĩa là hoạt động bán hàng hóa, dịch vụ ra nước ngoài có tổ chức nhằm mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận, thúc đẩy sản xuất trong nước và nâng cao mức sống nhân dân thông qua phương thức thanh toán bằng ngoại tệ. Thị trường chè xuất khẩu là nơi diễn ra các quan hệ trao đổi sản phẩm chè vượt ra khỏi ranh giới quốc gia, trực tiếp điều tiết hoạt động sản xuất kinh doanh của các đơn vị chế biến nông sản.
- Hình thức xuất khẩu: Phân loại theo hai phương thức cơ bản:
- Xuất khẩu trực tiếp: Doanh nghiệp tự đàm phán, ký kết hợp đồng và phân phối trực tiếp tới đối tác nước ngoài. Ưu điểm là biên lợi nhuận cao, kiểm soát được thương hiệu, chất lượng và chính sách giá, đồng thời nắm bắt trực tiếp biến động nhu cầu; nhược điểm là đòi hỏi nguồn lực tài chính, nhân sự lớn và chịu rủi ro thị trường cao.
- Xuất khẩu gián tiếp: Thực hiện bán hàng thông qua các đơn vị trung gian ngoại thương hoặc đại lý ủy thác. Phương thức này giảm thiểu rủi ro và vốn đầu tư ban đầu nhưng doanh nghiệp không kiểm soát được kênh phân phối, biên lợi nhuận bị chia sẻ và khó thích ứng kịp thời với thị hiếu người tiêu dùng.
- Khái niệm và phương hướng mở rộng thị trường: Theo quan điểm marketing, mở rộng thị trường xuất khẩu không đơn thuần là thâm nhập các khu vực địa lý mới mà còn bao gồm việc gia tăng thị phần tại các thị trường hiện có. Hoạt động này được triển khai theo hai hướng:
- Mở rộng theo chiều rộng: Xâm nhập các thị trường quốc gia mới, tiếp cận nhóm khách hàng mới chưa từng biết đến sản phẩm của doanh nghiệp.
- Mở rộng theo chiều sâu: Gia tăng khối lượng, chủng loại và giá trị xuất khẩu tại các thị trường truyền thống thông qua việc củng cố khách hàng trung thành, thu hút khách hàng của đối thủ cạnh tranh và kích thích nhu cầu mới.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Sử dụng kết hợp chỉ tiêu định tính (khả năng mở rộng mạng lưới khách hàng, quan hệ đối tác, giá trị thương hiệu, đóng góp xã hội) và chỉ tiêu định lượng (sản lượng xuất khẩu, doanh thu, lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận xuất khẩu, hiệu quả sử dụng vốn, tỷ suất ngoại tệ).
- Khung nhân tố tác động: Phân tích các yếu tố khách quan (môi trường kinh tế, văn hóa - xã hội, thể chế pháp lý, cạnh tranh, rào cản kỹ thuật và các hiệp định thương mại tự do) và các yếu tố chủ quan (năng lực tài chính, vùng nguyên liệu, công nghệ chế biến, hệ thống đóng gói, năng lực nhân sự ngoại thương).
Về mặt phương pháp luận, tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu học thuật gồm:
- Phương pháp thu thập và tổng quan tài liệu sơ cấp, thứ cấp.
- Phương pháp xử lý và tổng hợp thông tin.
- Phương pháp phân tích kinh tế.
- Phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian.
- Phương pháp thống kê mô tả.
Nguồn dữ liệu của đề tài được trích xuất từ số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), báo cáo của Tổ chức Nông lương Liên hợp quốc (FAO), ấn phẩm chuyên ngành nông sản cùng các báo cáo nội bộ của Phòng Tổng hợp và Phòng Kinh doanh thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn Trà Khánh Linh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về mở rộng thị trường xuất khẩu của các doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế áp dụng cho nhóm ngành hàng nông sản. Tác giả phân tích tính đặc thù của mặt hàng chè: sản xuất mang tính thời vụ, chất lượng phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên và thổ nhưỡng, sản xuất chè nguyên liệu thường phân tán nhỏ lẻ, đồng thời cầu tiêu dùng chè ít co giãn theo giá so với các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu khác.
Nội dung chương làm rõ quy trình mở rộng thị trường thông qua các bước: nghiên cứu thị trường mục tiêu (thị hiếu, rào cản thương mại, đối thủ cạnh tranh), triển khai các hoạt động xúc tiến thương mại (quảng cáo, hội chợ triển lãm quốc tế, thiết lập văn phòng đại diện), và lựa chọn đối tác phù hợp với quy mô doanh nghiệp.
Tác giả cũng đánh giá tổng quan vị thế của ngành chè Việt Nam trên thị trường quốc tế: Việt Nam xếp thứ 8 trên thế giới về xuất khẩu chè với khối lượng khoảng 74,8 nghìn tấn/năm. Đề tài chỉ ra lợi thế so sánh nổi bật của chè Việt Nam là chi phí lao động và giá nguyên liệu thấp, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại các vùng núi có độ cao trên 100m (Thái Nguyên, Tuyên Quang, Phú Thọ, Lâm Đồng, Yên Bái, Hà Giang...) thích hợp để phát triển các giống chè đặc sản và cao sản. Dù vậy, chè Việt Nam vẫn gặp bất lợi khi tỷ trọng cung ứng vào các thị trường lớn còn rất thấp (chỉ đáp ứng khoảng 1–1,5% nhu cầu của EU và 2% lượng chè nhập khẩu của Hoa Kỳ).
Chương 2: Thực trạng mở rộng thị trường xuất khẩu của Công ty Trà Khánh Linh
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng ngành chè cả nước và hoạt động sản xuất kinh doanh cụ thể tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Trà Khánh Linh:
- Thực trạng ngành chè Việt Nam:
- Quy mô toàn quốc đạt 130.000 ha diện tích trồng chè với hơn 500 cơ sở sản xuất, chế biến, tổng công suất thiết kế trên 500.000 tấn chè khô/năm.
- Diễn biến xuất khẩu 4 tháng đầu năm 2019: Cả nước xuất khẩu đạt 36 nghìn tấn, trị giá 62,6 triệu USD (tăng 3,4% về lượng và tăng 15,1% về trị giá so với cùng kỳ năm 2018). Giá xuất khẩu bình quân đạt 1.737,1 USD/tấn (tăng 11,3%).
- Cơ cấu thị trường xuất khẩu: Pakistan là thị trường tiêu thụ chè lớn nhất của Việt Nam (chè đen chiếm khoảng 80% tổng sản lượng xuất sang đây), kế đến là Đài Loan (đạt 10,6 nghìn tấn, trị giá 20,9 triệu USD trong 4 tháng đầu năm 2019), Trung Quốc (đạt 7 triệu USD, tăng 94% về trị giá), Nga và các quốc gia khác.
- Bối cảnh toàn cầu: Theo FAO, quy mô thị trường chè toàn cầu đạt 15,21 tỷ USD năm 2017 và dự báo đạt 21,33 tỷ USD vào năm 2024. Thị trường châu Âu đang bão hòa do sự cạnh tranh từ nước đóng chai và đồ uống thay thế.
- Thực trạng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Trà Khánh Linh:
- Quá trình phát triển: Tiền thân là một xưởng sản xuất chè quy mô nhỏ thành lập năm 1986 tại huyện Tân Sơn (Phú Thọ). Năm 1996 thành lập Công ty Chè Khánh Linh. Giai đoạn 1997–1999, công ty thuê và đầu tư mở rộng nhà xưởng tại Nông trường Hữu Nghị Việt Nam – Mông Cổ, nâng công suất chế biến lên 16 tấn chè búp tươi/ngày. Đến tháng 1/2008, công ty đổi tên thành Công ty Cổ phần Tập đoàn Trà Khánh Linh Việt Nam, chính thức mở rộng sang lĩnh vực xuất nhập khẩu và kinh doanh dịch vụ tổng hợp.
- Cơ sở vật chất và công nghệ: Công ty sở hữu vùng nguyên liệu 100 ha chè, liên kết thu mua tại huyện Tân Sơn và vùng núi Vườn Quốc gia Xuân Sơn; vận hành 1 nhà máy sản xuất, 1 trung tâm đấu trộn, 1 trung tâm tinh chế chè có dàn máy bắn cọng màu trà, 1 dây chuyền chè đen Orthodox (công suất 32 tấn lá/ngày, sản lượng 1.500 tấn/năm), 1 xưởng chè xanh (250 tấn/năm), và dây chuyền chè CTC (1.000 tấn/năm). Tổng công suất toàn nhà máy đạt khoảng 2.750 tấn/năm; áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000 và công nghệ đóng gói nhập khẩu từ Nhật Bản.
- Kết quả kinh doanh và thị trường: Sản lượng tiêu thụ bình quân hàng năm đạt 450–650 tấn chè xuất khẩu và 30–50 tấn chè hương nội tiêu. Sau khi chuyển đổi mô hình cổ phần, công ty từng đạt sản lượng 670 tấn (560 tấn chè đen xuất khẩu, 110 tấn chè hương nội địa), doanh thu đạt 13,5 tỷ đồng, lãi chia cổ phần 528 triệu đồng. Các thị trường xuất khẩu gồm Malaysia, Nga, Ấn Độ, Indonesia, Pakistan, Trung Quốc, và đang mở rộng sang Pháp, Hồng Kông, Angiêri với các dòng sản phẩm chè đen Orthodox, CTC (phẩm cấp PD, PF1, BP1, BOP...).
- Hạn chế nội tại: Máy móc thiết bị cũ thường xuyên hỏng hóc, giá nguyên liệu tươi tại chỗ tăng cao khiến công ty phải tìm kiếm nguyên liệu khô ngoài vùng (năm 2018 thu mua trên 1.000 tấn), năng lực cán bộ ngoại thương còn hạn chế và kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp còn ở mức nhỏ.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu chè tại Công ty tập đoàn Trà Khánh Linh
Xuất phát từ các cơ hội mở ra khi Việt Nam ký kết 13 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) và nhu cầu tiêu thụ chè trên thế giới, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp:
- Nâng cấp công nghệ và hiện đại hóa dây chuyền chế biến: Thay thế dần các máy móc cũ, hoàn thiện dây chuyền tinh chế và dàn máy tách cọng màu trà nhằm nâng cao độ đồng đều của thành phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm khắt khe của các thị trường cao cấp.
- Đầu tư phát triển và kiểm soát vùng nguyên liệu: Mở rộng liên kết bao tiêu chè búp tươi với các hộ nông dân tại huyện Tân Sơn và khu vực Vườn Quốc gia Xuân Sơn, triển khai mô hình canh tác an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP để giảm thiểu tồn dư hóa chất, bảo đảm nguồn cung ổn định.
- Đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm xuất khẩu: Đẩy mạnh sản xuất các dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao như chè Ô Long, chè xanh cao cấp, chè hương thảo dược và chè túi lọc bên cạnh các mã chè đen truyền thống (PD, PF1, BP1, BOP).
- Tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại và tìm kiếm thị trường mới: Tận dụng ưu đãi thuế quan từ các hiệp định FTA đã có hiệu lực; tham gia các chương trình giao thương trực tuyến của Bộ Công Thương, tham gia hội chợ triển lãm quốc tế để tiếp cận khách hàng trực tiếp, giảm bớt tỷ lệ bán qua trung gian.
- Bồi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên môn về nghiệp vụ ngoại thương, nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán hợp đồng quốc tế cho đội ngũ nhân viên phòng kinh doanh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp bức tranh số liệu chi tiết về tình hình thương mại ngành chè Việt Nam và kết quả hoạt động tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Trà Khánh Linh:
Bảng 1: Tổng hợp số liệu xuất khẩu chè Việt Nam (2018 – 4 tháng đầu năm 2019)
| Chỉ tiêu / Thị trường |
Số liệu ghi nhận |
Tăng trưởng so với cùng kỳ |
Ghi chú đặc điểm |
| Tháng 4/2019 (Toàn quốc) |
9,4 nghìn tấn / 15,9 triệu USD |
Lượng giảm 1,5%, trị giá tăng 3,8% |
Giá xuất khẩu bình quân đạt 1.699,8 USD/tấn (+5,4%) |
| 4 tháng đầu năm 2019 (Toàn quốc) |
36 nghìn tấn / 62,6 triệu USD |
Lượng tăng 3,4%, trị giá tăng 15,1% |
Giá xuất khẩu bình quân đạt 1.737,1 USD/tấn (+11,3%) |
| Thị trường Pakistan (4T/2019) |
Thị phần lớn nhất |
Tỷ trọng tăng thêm 10,2% |
Giá xuất khẩu bình quân 1.961,9 USD/tấn (-9,1%) |
| Thị trường Đài Loan (4T/2019) |
10,6 nghìn tấn / 20,9 triệu USD |
Lượng tăng 10%, trị giá tăng 14,4% |
Giá xuất khẩu bình quân đạt 1.515,3 USD/tấn (+4,0%) |
| Thị trường Trung Quốc (4T/2019) |
Trị giá đạt 7,0 triệu USD |
Trị giá tăng 94% |
Giá xuất khẩu bình quân tăng mạnh |
| 11 tháng năm 2018 (Toàn quốc) |
115,6 nghìn tấn / 196,34 triệu USD |
Lượng giảm 9,6%, trị giá giảm 5,6% |
Thị trường thế giới có dấu hiệu bão hòa |
| Thị trường UAE (2018) |
Sụt giảm mạnh |
Lượng giảm 57,4%, trị giá giảm 56,37% |
Một trong hai thị trường giảm sâu nhất |
| Thị trường Ấn Độ (2018) |
Sụt giảm mạnh |
Lượng giảm 55,61%, trị giá giảm 63,86% |
Chịu cạnh tranh mạnh từ chè nội địa và Kenya |
| Thị trường Saudi Arabia (2018) |
1,8 nghìn tấn / 4,8 triệu USD |
Lượng tăng 25,78%, trị giá tăng 30,66% |
Giá xuất khẩu bình quân tăng 3,88% |
Bảng 2: Thông số năng lực sản xuất của Công ty Trà Khánh Linh
| Hạng mục cơ sở vật chất / Dây chuyền |
Công suất thiết kế / Sản lượng |
Thị trường tiêu thụ / Ứng dụng |
| Vùng đất trồng chè trực tiếp |
100 ha |
Xã Minh Đài, huyện Tân Sơn, Phú Thọ |
| Vùng liên kết nguyên liệu |
Thu mua chè búp tươi |
Địa bàn Tân Sơn và vùng đệm VQG Xuân Sơn |
| Dây chuyền chè đen Orthodox |
32 tấn búp tươi/ngày (1.500 tấn/năm) |
Xuất khẩu: Pakistan, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc... |
| Dây chuyền chè xanh |
250 tấn/năm |
Nội tiêu và xuất khẩu châu Á |
| Dây chuyền chè đen CTC |
1.000 tấn/năm |
Xuất khẩu dạng phẩm cấp: PD, PF1, BP1, BOP |
| Tổng công suất chế biến |
Khoảng 2.750 tấn/năm |
Nhà máy chè tại Phú Thọ |
| Trung tâm tinh chế & đóng gói |
Hệ thống máy bắn cọng màu trà |
Công nghệ đóng gói nhập khẩu Nhật Bản (ISO 9001:2000) |
Về mặt đóng góp, đề tài đã hệ thống hóa lý luận về mở rộng thị trường ngoại thương gắn với một ngành hàng nông sản đặc thù; phân tích rõ nét thực trạng chuyển dịch mô hình sản xuất từ cơ sở nhà nước/hợp tác sang công ty cổ phần tư nhân; đồng thời đề xuất nhóm giải pháp gắn liền với điều kiện thực tế của doanh nghiệp đóng trên địa bàn miền núi tỉnh Phú Thọ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi khảo sát chủ yếu dựa trên các tài liệu, số liệu thứ cấp từ cơ quan quản lý nhà nước và báo cáo tổng hợp nội bộ của doanh nghiệp, chưa xây dựng được mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến kim ngạch xuất khẩu.
- Chưa thực hiện được các cuộc điều tra khảo sát định lượng trực tiếp đối với người tiêu dùng và đối tác nhập khẩu tại các thị trường nước ngoài do hạn chế về nguồn lực và khoảng cách địa lý.
- Hướng mở rộng nghiên cứu:
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động cụ thể của từng hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP) đối với lộ trình cắt giảm thuế quan và quy tắc xuất xứ mặt hàng chè của doanh nghiệp.
- Phân tích chuỗi giá trị và đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình liên kết sản xuất chè hữu cơ, chè an toàn đạt tiêu chuẩn GlobalGAP, Rainforest Alliance nhằm thâm nhập sâu vào các thị trường cao cấp (EU, Mỹ, Nhật Bản).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh: Tham khảo cấu trúc, phương pháp thu thập số liệu và cách thức triển khai đề tài khóa luận về mở rộng thị trường xuất khẩu cho doanh nghiệp sản xuất nông sản.
- Doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu chè, nông sản: Tham khảo bức tranh số liệu thị trường xuất khẩu chè giai đoạn 2017–2019, các bài học kinh nghiệm về đầu tư công nghệ tinh chế (máy bắn cọng màu, chuẩn ISO) và chiến lược quản trị chuỗi cung ứng nguyên liệu tại khu vực trung du miền núi.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Tập đoàn Trà Khánh Linh có năng lực sản xuất và cơ cấu hạ tầng kỹ thuật như thế nào?
Công ty quản lý 100 ha diện tích trồng chè, liên kết thu mua tại huyện Tân Sơn và vùng Vườn Quốc gia Xuân Sơn (Phú Thọ). Cơ sở vật chất gồm 1 nhà máy sản xuất, 1 trung tâm đấu trộn, 1 trung tâm tinh chế trang bị máy bắn cọng màu trà, dây chuyền chè đen Orthodox (công suất 32 tấn chồi lá/ngày, sản lượng 1.500 tấn/năm), xưởng chè xanh (250 tấn/năm) và dây chuyền chè CTC (1.000 tấn/năm). Tổng công suất toàn bộ nhà máy đạt khoảng 2.750 tấn/năm, áp dụng quy trình đóng gói theo công nghệ Nhật Bản và tiêu chuẩn ISO 9001:2000.
2. Diễn biến xuất khẩu chè của Việt Nam trong 4 tháng đầu năm 2019 được ghi nhận ra sao?
Theo số liệu Tổng cục Hải quan được dẫn trong khóa luận, 4 tháng đầu năm 2019, xuất khẩu chè Việt Nam đạt 36 nghìn tấn với trị giá 62,6 triệu USD (tăng 3,4% về lượng và 15,1% về trị giá so với cùng kỳ năm 2018). Giá xuất khẩu bình quân đạt 1.737,1 USD/tấn (tăng 11,3%). Pakistan tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất, Đài Loan đạt 10,6 nghìn tấn (20,9 triệu USD), trong khi xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 7 triệu USD (tăng 94% về trị giá).
3. Danh mục sản phẩm và các thị trường xuất khẩu hiện tại của Trà Khánh Linh gồm những gì?
Sản phẩm xuất khẩu chủ lực của công ty gồm chè đen Orthodox, chè đen CTC (với các phẩm cấp tiêu chuẩn như PD, PF1, BP1, BOP...) và chè xanh. Các thị trường xuất khẩu của công ty bao gồm Malaysia, Nga, Ấn Độ, Indonesia, Pakistan, Trung Quốc, đồng thời đang từng bước mở rộng sang Pháp, Hồng Kông và Angiêri.
4. Quá trình chuyển đổi mô hình tổ chức của doanh nghiệp diễn ra qua các mốc thời gian nào?
Doanh nghiệp khởi đầu từ năm 1986 là xưởng sản xuất nhỏ tại Minh Đài, Tân Sơn; đến năm 1996 thành lập Công ty Chè Khánh Linh phục vụ nội tiêu. Giai đoạn 1997–1999, công ty hợp tác thuê và mở rộng xưởng tại Nông trường Hữu Nghị Việt Nam – Mông Cổ. Đến tháng 1/2008, doanh nghiệp chính thức chuyển đổi mô hình thành Công ty Cổ phần Tập đoàn Trà Khánh Linh Việt Nam, mở rộng hoạt động sang lĩnh vực xuất nhập khẩu và kinh doanh dịch vụ thương mại tổng hợp.
5. Những khó khăn lớn nhất mà Công ty Trà Khánh Linh gặp phải trong hoạt động sản xuất kinh doanh là gì?
Khó khăn lớn của công ty là hệ thống máy móc thiết bị phục vụ sản xuất đã cũ nên thường xuyên hỏng hóc; nguồn nguyên liệu búp tươi tại địa phương không đáp ứng đủ nhu cầu sản xuất do biến động giá, buộc doanh nghiệp phải tìm kiếm và thu mua nguyên liệu khô từ ngoài vùng (năm 2018 thu mua trên 1.000 tấn nguyên liệu); bên cạnh đó quy mô vốn và kim ngạch xuất khẩu vẫn còn khiêm tốn so với các đơn vị lớn trong ngành.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Hương Ly đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và mở rộng thị trường trong ngành hàng nông sản. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2015–2019, đề tài đã phản ánh chân thực năng lực sản xuất, cơ cấu sản phẩm và mạng lưới thị trường của Công ty Cổ phần Tập đoàn Trà Khánh Linh. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ khâu chuẩn hóa vùng nguyên liệu, cải tiến công nghệ chế biến đến xúc tiến thương mại quốc tế, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác quản trị xuất khẩu chè Việt Nam.