Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung vào việc nghiên cứu thực tiễn áp dụng marketing xuất khẩu tại Công ty Xuất nhập khẩu Dịch vụ – Thương mại (Intimex) trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam sau hơn 10 năm tiến hành công cuộc Đổi mới, chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX đã xác lập định hướng phát triển nền kinh tế mở theo hướng xuất khẩu, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và chủ động hội nhập khu vực cũng như thế giới.

Trong bối cảnh môi trường thương mại quốc tế có sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp cùng ngành, hoạt động marketing xuất khẩu trở thành công cụ quan trọng quyết định khả năng thâm nhập và mở rộng thị trường của doanh nghiệp. Là một doanh nghiệp nhà nước trực thuộc Bộ Thương mại, Intimex từng hoạt động trong cơ chế bao cấp nên khi chuyển sang cơ chế thị trường đã phải đối mặt với nhiều khó khăn, biến động từ thị trường nông sản thế giới, các rào cản kỹ thuật khắt khe tại các thị trường có mức sống cao (như Hoa Kỳ, Nhật Bản, EU), cũng như áp lực cạnh tranh sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997.

Tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Tập hợp và hệ thống hóa những nguyên lý, lý luận cơ bản của marketing xuất khẩu nhằm đảm bảo lợi ích kinh tế cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong điều kiện kinh doanh mới.
  2. Phân tích, đánh giá chi tiết thực trạng hoạt động marketing xuất khẩu của Công ty Intimex giai đoạn chuyển đổi, chỉ ra các ưu điểm, thành công, hạn chế và nguyên nhân (gắn liền với nhóm mặt hàng nông sản).
  3. Căn cứ vào xu thế phát triển của thị trường nông sản thế giới và thị phần của công ty, đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, có tính khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả các hoạt động marketing xuất khẩu hàng nông sản của Intimex giai đoạn 2001–2005.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing xuất khẩu đối với các mặt hàng nông sản chủ lực (cà phê, hạt tiêu, cao su, lạc nhân, tinh bột sắn...).
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh và các thị trường xuất khẩu của Công ty Xuất nhập khẩu Intimex (trụ sở chính tại 96 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian và nội dung: Dữ liệu thực trạng xuất khẩu nông sản Việt Nam giai đoạn 1995–1999; số liệu hoạt động kinh doanh và ngân sách marketing của Intimex giai đoạn 1999–2002; định hướng và số liệu dự báo thị trường thế giới đến giai đoạn 2001–2005. Đề tài tiếp cận chuyên sâu dưới góc độ lý luận của môn học Marketing quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Đề tài xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết cốt lõi của Marketing quốc tế và Quản trị chiến lược:

  • Bản chất và chức năng Marketing xuất khẩu: Xác định marketing xuất khẩu là việc áp dụng các nguyên lý, kỹ thuật marketing đối với các sản phẩm sản xuất trong nước nhưng tiêu thụ ở thị trường nước ngoài; thực hiện 3 chức năng chính gồm nhận diện cơ hội/đe dọa từ môi trường vĩ mô và vi mô, xác định luật chơi/hàng rào bảo hộ của thị trường nhập khẩu, và thích ứng với sự biến động về hành vi tiêu dùng và hệ thống phân phối tại thị trường sở tại.
  • Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (M. Porter's 5 Forces Model): Được sử dụng để phân tích cấu trúc ngành và mức độ cạnh tranh quốc tế, bao gồm: Đe dọa của người mới xâm nhập thị trường, Quyền thương lượng của người cung cấp, Cạnh tranh giữa các nhà kinh doanh hiện tại, Quyền thương lượng của khách hàng, và Đe dọa từ các sản phẩm thay thế.
  • Chiến lược cạnh tranh tổng quát: Khảo sát 3 định hướng chiến lược theo Porter gồm: Chiến lược nhấn mạnh về chi phí (dựa trên hiệu ứng kinh nghiệm và quy mô sản xuất tối ưu), Chiến lược khác biệt hóa (dựa trên tính độc đáo của sản phẩm, dịch vụ, hình ảnh thương hiệu), và Chiến lược trọng tâm hóa (tập trung nguồn lực vào phân đoạn thị trường hẹp).
  • Khung chính sách Marketing-Mix (4P) quốc tế:
    • Chính sách sản phẩm: Phát triển sản phẩm mới (mô phỏng, cải tiến, phát minh), kéo dài chu kỳ sống, tối ưu hóa cơ cấu chủng loại giữa mức sinh lời và rủi ro.
    • Chính sách giá: Áp dụng các chiến lược giá hớt váng (lướt nhanh, trượt theo đường cầu), giá thẩm thấu (bành trướng, ưu đãi, tiêu diệt), giá duy trì thị trường, giá cộng chi phí (leo thang giá); kỹ thuật định giá theo điều kiện thương mại quốc tế (FOB, CIF).
    • Chính sách phân phối: Cấu trúc kênh 3 khâu (bản doanh người bán $\rightarrow$ kênh liên quốc gia $\rightarrow$ kênh nội địa nước ngoài).
    • Chính sách xúc tiến (Giao tiếp & Khuếch trương): Mô hình phối thức quảng cáo, chào hàng cá nhân, khuyến mại, quan hệ công chúng (PR), và hội chợ triển lãm thương mại quốc tế.
    • Quy trình kiểm tra Marketing: 4 bước gồm Xác định chỉ tiêu $\rightarrow$ Định lượng chỉ tiêu $\rightarrow$ Phân tích hoạt động $\rightarrow$ Điều chỉnh.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các văn bản pháp quy (Nghị định 95/CP, Quyết định 192/TM của Bộ Thương mại, Nghị định 40/CP), các báo cáo thống kê ngành của Ban Xúc tiến thương mại – Bộ Thương mại, các báo cáo tài chính và kết quả kinh doanh định kỳ của Công ty Intimex (Phòng Kinh tế tổng hợp).
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp phân tích thống kê mô tả, phân tích tổng hợp lý luận, so sánh đối chiếu số liệu tài chính qua các năm, phương pháp phân tích cơ cấu tỷ trọng kim ngạch, và tổng hợp thông tin dự báo giá hàng hóa từ các tổ chức quốc tế (F.O. Licht, Dow Jones).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Những lý luận cơ bản về hoạt động Marketing xuất khẩu

Phần này hệ thống hóa các khái niệm, vai trò, chức năng và các nội dung cốt lõi cấu thành hoạt động marketing xuất khẩu của doanh nghiệp thương mại quốc tế:

  • Phân tích môi trường Marketing quốc tế: Làm rõ tác động của môi trường kinh tế vĩ mô (dân số, GDP/người, cơ cấu tiêu dùng tư liệu sản xuất/tiêu dùng) và môi trường vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh hiện tại và tiềm ẩn).
  • Quy trình nghiên cứu và lựa chọn thị trường xuất khẩu: Xác định 2 bước gồm (1) Giới hạn phạm vi điều tra để tiết kiệm chi phí/thời gian và (2) So sánh, phân đoạn thị trường để loại bỏ các thị trường kém hấp dẫn.
  • Hệ thống hóa các công cụ Marketing-Mix xuất khẩu: Phân tích chi tiết quy trình quản trị 4P; các phương thức định giá xuất khẩu FOB/CIF, cơ cấu kênh phân phối quốc tế, và vai trò của các công cụ xúc tiến như catalogue, hội chợ thương mại, quan hệ báo chí.
  • Đặc điểm xuất khẩu nông sản Việt Nam: Nông sản là mặt hàng có tính nhạy cảm cao với thời tiết và chu kỳ tự nhiên. Tác giả phân tích cơ cấu xuất khẩu nông lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 1995–1999 làm bối cảnh ngành:
Nhóm hàng 1995 (Tr. USD) % 1996 (Tr. USD) % 1997 (Tr. USD) % 1998 (Tr. USD) % 1999 (Tr. USD) %
Nông lâm nghiệp 1.948,0 48,0 - - - - - - - -
Công nghiệp nhẹ 939,2 23,0 - - - - - - - -
CN nặng & Khoáng sản 1.167,8 28,7 - - - - - - - -

(Nguồn: Ban Xúc tiến Thương mại – Bộ Thương mại)


Phần II: Hoạt động Marketing xuất khẩu tại Công ty Intimex

Chương này đi sâu khảo sát lịch sử hình thành, chức năng bộ máy và phân tích thực trạng triển khai hoạt động marketing xuất khẩu tại Intimex:

  • Quá trình hình thành doanh nghiệp: Thành lập ngày 10/8/1979 với tên gọi Công ty Xuất nhập khẩu Nội thương và Hợp tác xã. Ngày 8/3/1993, Bộ Thương mại ra Quyết định 192/TM tổ chức lại thành hai công ty độc lập tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Ngày 20/3/1995, theo Quyết định 629/TM-TCCB sáp nhập thêm Công ty Thương mại - Dịch vụ phục vụ Việt kiều. Ngày 24/6/1995, căn cứ Nghị định 95/CP và văn bản 192/UBKH của Ủy ban Kế hoạch Nhà nước, doanh nghiệp chính thức đổi tên thành Công ty Xuất nhập khẩu Dịch vụ – Thương mại (INTIMEX), trụ sở tại 96 Trần Hưng Đạo, Hà Nội.
  • Chức năng kinh doanh: Thực hiện 4 nhóm chức năng chính gồm: Xuất khẩu trực tiếp/ủy thác nông lâm thủy sản, thủ công mỹ nghệ; Nhập khẩu vật tư, thiết bị, chuyển khẩu, tạm nhập tái xuất; Tổ chức gia công, sản xuất, liên doanh liên kết; Kinh doanh dịch vụ (chi trả kiều hối, khách sạn, du lịch, nhà hàng, bán buôn - bán lẻ).
  • Đánh giá thực trạng hoạt động marketing:
    • Ưu điểm: Công ty đã đầu tư chú trọng vào khâu nghiên cứu giá cả thị trường và thẩm tra thông tin bạn hàng quốc tế, triển khai định giá tương đối linh hoạt, giảm thiểu rủi ro biến động giá.
    • Tồn tại: Hoạt động marketing chưa mang tính hệ thống và chiến lược; chính sách sản phẩm còn mờ nhạt, phần lớn xuất khẩu nông sản thô chưa qua chế biến sâu; kênh phân phối còn phụ thuộc nhiều vào các khâu trung gian nước ngoài; hoạt động quảng cáo và xúc tiến thương mại còn hạn chế.
    • Nguyên nhân khách quan: Biến động giá nông sản thế giới; tác động sau khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 làm mất thị phần tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore; sự tan rã của thị trường truyền thống SNG và Đông Âu; rào cản chất lượng khắt khe từ EU, Bắc Mỹ.
    • Nguyên nhân chủ quan: Nếp tư duy bao cấp cũ; trình độ nghiệp vụ của đội ngũ nhân sự marketing chưa đồng đều; đặc biệt là tỷ lệ chi phí dành cho hoạt động marketing xuất khẩu quá thấp so với quy mô hoạt động:
Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 1999 Năm 2000 Năm 2001 Năm 2002
Doanh thu (1) 425.610 - - -
Chi phí cho marketing xuất khẩu (4) 600 1.530 - -
Tỷ suất chi phí marketing / Tổng chi phí 0,13% 0,11% 0,07% 0,10%

(Nguồn: Báo cáo kết quả kinh doanh hàng năm Intimex)


Phần III: Một số giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động Marketing xuất khẩu hàng nông sản tại Công ty Intimex

Trên cơ sở phân tích dự báo thị trường thế giới giai đoạn 2001–2005 và năng lực nội tại, chương này đề xuất định hướng chiến lược và các giải pháp thực thi marketing-mix:

  • Dự báo thị trường nông sản thế giới giai đoạn 2001–2005:
    • Cà phê: Theo Dow Jones và F.O. Licht, thị trường đối mặt tình trạng dư cung khi sản lượng Brazil vụ 2002/2003 dự kiến đạt 34 triệu bao. Giá giao ngay tháng 3/2002 giảm 38–48% so với cùng kỳ. Dự báo giá cà phê Arabica giảm từ 103,9 US cent/lb (2001) xuống 95,8 US cent/lb (2005); Robusta từ 67,5 US cent/lb (2001) xuống 61,1 US cent/lb (2005).
    • Cao su: Sản lượng Thái Lan, Indonesia, Malaysia có xu hướng giảm do thời tiết, thúc đẩy các nước hợp tác điều tiết giá; nhu cầu tăng tại Trung Quốc, Hàn Quốc nhưng chững lại ở Mỹ, Nhật Bản. Giá dự báo cao su RSS1 dao động từ 67–87 US cent/lb (2001) đến 75–87 US cent/lb (2005).
    • Hạt tiêu: Nguồn cung lớn từ Ấn Độ và Việt Nam tiếp tục duy trì mức cao; giá tiêu đen năm 2001 khoảng 2.850 USD/tấn.
  • Kế hoạch kim ngạch xuất khẩu nông sản của Intimex (2001–2005):
Mặt hàng (Đơn vị: Triệu USD) Dự kiến thực hiện 2001 Kế hoạch 2002 Kế hoạch 2003 Kế hoạch 2004 Kế hoạch 2005
Cà phê 26,0 24,5 24,0 24,0 24,0
Hạt tiêu 15,5 15,0 14,0 14,0 14,0
Cao su 2,5 2,5 3,0 3,0 3,5
Lạc nhân 1,7 2,0 2,5 2,5 3,0
Tinh bột sắn 0,0 0,5 3,5 5,5 10,5
Nông sản khác 0,3 0,5 0,5 0,5 1,0
Tổng số 46,5 45,0 47,5 49,5 56,0

(Nguồn: Phòng Kinh doanh tổng hợp Intimex)

  • Hệ thống giải pháp Marketing xuất khẩu đồng bộ:
    1. Chính sách sản phẩm: Thực hiện quy trình nghiên cứu thích ứng 4 giai đoạn; kiểm soát chặt chẽ tiêu chuẩn chất lượng và thời gian giao hàng; chuyển đổi từ xuất khẩu nguyên liệu thô sang chế biến sâu (trọng tâm đưa nhà máy chế biến tinh bột sắn xuất khẩu vào vận hành); từng bước xây dựng nhãn hiệu Intimex kết hợp với nhãn hiệu nhà phân phối nước ngoài.
    2. Chính sách giá: Xây dựng khung giá linh hoạt theo cung – cầu thế giới thay vì bán theo giá thị trường thụ động; chuyển dần từ bán giá FOB sang bán giá CIF để chủ động gia tăng giá trị và phát triển vận tải nội địa. Ứng dụng công thức tính chi phí bảo hiểm trong giá CIF: $$\text{Chi phí bảo hiểm} = \frac{110 \times (C&F)}{100 - 1,1R}$$ (Trong đó: $C&F$ là giá thành và cước phí vận chuyển; $R$ là tỷ lệ phí bảo hiểm %).
    3. Chính sách phân phối: Từng bước rút ngắn các khâu trung gian nước ngoài, chuyển đổi mô hình phân phối từ việc qua người tái chế, trung tâm phân phối sang cấu trúc tinh gọn: $\text{Công ty Intimex} \rightarrow \text{Người tái chế / Người bán lẻ} \rightarrow \text{Người tiêu dùng}$. Tăng cường sử dụng các trung gian phân phối có uy tín tại thị trường sở tại.
    4. Xúc tiến thương mại (XTTM): Áp dụng quy trình 5 bước: Xác định mục tiêu $\rightarrow$ Xác định ngân sách $\rightarrow$ Lựa chọn công cụ (Quảng cáo catalogue, Hội chợ triển lãm quốc tế, Hội nghị khách hàng) $\rightarrow$ Tổ chức thực hiện $\rightarrow$ Đánh giá hiệu quả. Đồng thời tận dụng các cơ quan đại diện thương vụ nước ngoài và nghiên cứu thành lập chi nhánh/văn phòng đại diện ở nước ngoài theo Nghị định 40/CP.
    5. Tổ chức thực hiện và phân định chức năng:
      • Phòng Marketing: Thăm dò, nghiên cứu thị trường, theo dõi động thái đối thủ, xúc tiến đơn hàng mới và đề xuất chiến lược.
      • Phòng Kinh tế tổng hợp: Quản lý nguồn hàng, lập kế hoạch thu mua - bảo quản - chế biến, điều độ thực hiện hợp đồng và sơ kết đánh giá kinh doanh.
      • Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu: Trực tiếp giao dịch, đàm phán, soạn thảo hợp đồng, hoàn tất thủ tục hải quan/giao nhận và giám sát thực hiện hợp đồng.

Kết quả và đóng góp

  • Tổng hợp dữ liệu thực tiễn: Khóa luận trích xuất và hệ thống hóa được các số liệu kinh doanh thực tế của Intimex và ngành thương mại nông sản trong giai đoạn 1995–2002, chỉ ra thực trạng đầu tư cho marketing của công ty còn rất thấp (chiếm từ 0,07% đến 0,13% tổng chi phí).
  • Đóng góp về mặt giải pháp chiến lược:
    • Xây dựng lộ trình kim ngạch xuất khẩu nông sản chi tiết giai đoạn 2001–2005 (tổng kim ngạch mục tiêu tăng từ 46,5 triệu USD lên 56,0 triệu USD).
    • Đề xuất sự dịch chuyển cơ cấu hàng xuất khẩu mang tính thực tiễn cao: đưa mặt hàng tinh bột sắn chế biến từ quy mô 0 triệu USD năm 2001 lên mức mục tiêu 10,5 triệu USD năm 2005 nhằm giảm tỷ trọng xuất khẩu thô.
    • Thiết lập mô hình tổ chức kênh phân phối rút gọn và sơ đồ quy trình xúc tiến thương mại quốc tế chuẩn hóa.
    • Phân định rõ ràng trách nhiệm giữa 3 phòng chức năng (Marketing – Kinh tế tổng hợp – Kinh doanh Xuất nhập khẩu) để chấm dứt sự chồng chéo trong triển khai nghiệp vụ ngoại thương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Do thời gian thực tập và nguồn lực tiếp cận thông tin có hạn, phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung phân tích dưới góc độ lý luận marketing quốc tế và tổng hợp số liệu thứ cấp; chưa đi sâu khảo sát định lượng hành vi của từng nhóm người tiêu dùng cuối cùng tại từng quốc gia nhập khẩu cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về kiểm toán marketing (marketing audit) định kỳ tại doanh nghiệp; xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa theo dõi biến động giá nông sản theo thời gian thực; và đánh giá hiệu quả kinh tế chi tiết khi Intimex chính thức mở các chi nhánh đại diện thương mại tại thị trường trọng điểm nước ngoài theo Nghị định 40/CP.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Đề tài là tài liệu tham khảo cụ thể cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Marketing quốc tế, Quản trị kinh doanh thương mại khi nghiên cứu về quá trình chuyển đổi hoạt động tiếp thị xuất khẩu của doanh nghiệp nhà nước trong giai đoạn đầu hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Đối với doanh nghiệp thương mại nông sản: Khóa luận cung cấp các phương pháp luận và công thức tính toán hữu ích trong việc định giá xuất khẩu (CIF, FOB), cách thức thiết kế phối thức xúc tiến thương mại nông sản qua hội chợ và catalogue, cùng quy trình phân chia trách nhiệm bộ máy kinh doanh xuất nhập khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại đơn vị nào và doanh nghiệp có lịch sử thành lập ra sao?

Khóa luận nghiên cứu tại Công ty Xuất nhập khẩu Dịch vụ – Thương mại (Intimex), trực thuộc Bộ Thương mại, đặt trụ sở tại 96 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm, Hà Nội. Doanh nghiệp được thành lập ngày 10/8/1979 với tên gọi ban đầu là Công ty Xuất nhập khẩu Nội thương và Hợp tác xã, sau đó được tổ chức lại qua các văn bản pháp lý năm 1993 và chính thức mang tên INTIMEX từ ngày 24/6/1995 theo Nghị định 95/CP và văn bản 192/UBKH.

2. Tỷ lệ ngân sách dành cho hoạt động marketing xuất khẩu của Intimex trong giai đoạn khảo sát là bao nhiêu?

Theo báo cáo kết quả kinh doanh của công ty được trích dẫn trong khóa luận, chi phí dành cho marketing xuất khẩu ở mức rất thấp so với tổng chi phí hoạt động: năm 1999 đạt 600 triệu đồng (tỷ suất 0,13%), năm 2000 đạt 1.530 triệu đồng (tỷ suất 0,11%), năm 2001 là 0,07% và năm 2002 là 0,10%.

3. Mặt hàng nào được đề xuất đột phá trong cơ cấu kim ngạch xuất khẩu của Intimex giai đoạn 2001–2005?

Đó là mặt hàng tinh bột sắn chế biến. Kế hoạch kim ngạch xuất khẩu đặt mục tiêu đưa mặt hàng này từ mức 0 triệu USD (năm 2001) lên 0,5 triệu USD (2002), đạt 3,5 triệu USD (2003), 5,5 triệu USD (2004) và tăng tốc lên 10,5 triệu USD vào năm 2005 gắn với việc xây dựng và đưa nhà máy chế biến tinh bột sắn xuất khẩu vào vận hành.

4. Công thức tính chi phí bảo hiểm trong định giá xuất khẩu CIF được tác giả đề xuất như thế nào?

Khi đã xác định được trị giá $C&F$ (giá thành và cước vận tải) và tỷ lệ phí bảo hiểm $R$ (%), chi phí bảo hiểm quốc tế có tính thêm 10% giá trị theo tập quán được tính theo công thức: $$\text{Chi phí bảo hiểm} = \frac{110 \times (C&F)}{100 - 1,1R}$$

5. Khóa luận đề xuất phân công nhiệm vụ giữa các phòng ban như thế nào để phục vụ marketing xuất khẩu?

Mô hình tổ chức đề xuất phân định rõ 3 phòng ban:

  • Phòng Marketing: Thăm dò nghiên cứu thị trường, theo dõi đối thủ và tìm kiếm khách hàng/đơn hàng mới.
  • Phòng Kinh tế tổng hợp: Quản lý chân hàng, lập kế hoạch thu mua, bảo quản, chế biến và điều độ tiến độ thực hiện hợp đồng.
  • Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu: Trực tiếp giao dịch, đàm phán, ký kết, giải quyết thủ tục hải quan và giám sát thực hiện hợp đồng kinh tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing xuất khẩu và vận dụng phân tích thực trạng kinh doanh hàng nông sản tại Công ty Xuất nhập khẩu Intimex trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế. Tác giả đã chỉ rõ những điểm nghẽn về việc thiếu vắng chiến lược marketing bài bản, ngân sách tiếp thị còn quá mỏng và cơ cấu hàng hóa chủ yếu là nông sản thô. Trên cơ sở dự báo thị trường thế giới giai đoạn 2001–2005, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp 4P đồng bộ gắn liền với chuyển dịch sang chế biến sâu, hoàn thiện định giá CIF, rút gọn kênh phân phối và tối ưu hóa tổ chức bộ máy thực thi.