Đề Cương Và Tổng Quan Học Thuật Giáo Trình International Marketing (DMGT547)


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình International Marketing (Mã học phần: DMGT547) là tài liệu học tập chính quy được biên soạn cho chương trình đào tạo Cử nhân và Sau đại học thuộc khối ngành Kinh doanh và Quản trị. Ấn bản do Ashwani Panesar chủ biên, phối hợp cùng đội ngũ giảng viên gồm Navneet Kaur, Ginni Nijhawan, Hitesh Jhanji và Neha Khosla thuộc Trường Đại học Lovely Professional (Lovely Professional University - LPU), được in ấn và phát hành bởi Nhà xuất bản Excel Books Private Limited (New Delhi).

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      INTERNATIONAL MARKETING (DMGT547)                        |
|                                                                               |
|  Chủ biên: Ashwani Panesar                                                    |
|  Đồng tác giả: Navneet Kaur, Ginni Nijhawan, Hitesh Jhanji, Neha Khosla        |
|  Cơ sở đào tạo: Lovely Professional University (LPU)                          |
|  Nhà xuất bản: Excel Books Private Limited, New Delhi                         |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu học tập cốt lõi (Learning Outcomes) của học phần được xác định rõ trong đề cương:

  • Cung cấp cho người học năng lực phân tích có hệ thống môi trường tiếp thị quốc tế, bao gồm cấu trúc quy mô thị trường, khuôn khổ pháp lý, hệ thống chính trị và thị trường tài chính quốc tế.
  • Trang bị cơ sở lý luận và công cụ thực thi nhằm tối ưu hóa các yếu tố của phối thức tiếp thị (Marketing Mix) phục vụ việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.

Giáo trình tiếp cận môn học thông qua cấu trúc 14 bài học (Units) độc lập nhưng liên kết chặt chẽ theo tiến trình từ vĩ mô đến vi mô. Điểm đặc thù trong cấu trúc của tài liệu là tính chuẩn hóa sư phạm cao: mỗi bài học đều bao gồm phần xác định mục tiêu học tập (Objectives), nội dung phân tích chuyên sâu (Contents), ghi chú mở rộng (Did u know? / Caution), câu hỏi tự lượng giá (Self Assessment), bài tập tình huống thực nghiệm (Caselets / Case Studies), tóm tắt chương (Summary), bảng giải nghĩa thuật ngữ (Keywords) và danh mục tài liệu tham khảo bổ trợ (Further Readings).


Nội dung kiến thức cốt lõi

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                         TIẾN TRÌNH CẤU TRÚC 14 BÀI HỌC                             |
+------------------------------------------------------------------------------------+
|  [Khung Vĩ Mô & Thể Chế]      Unit 1-4:  Cơ sở Marketing, WTO, Chính trị, Pháp lý  |
|  [Nghiên Cứu & Chiến Lược]    Unit 5-7:  Nghiên cứu thị trường, Đàm phán, Sản phẩm |
|  [Phối Thức Thực Thi 4Ps]     Unit 8-11: Định giá, Điều khoản, Logistics, Chiêu thị|
|  [Nghiệp Vụ & Kỹ Thuật Số]    Unit 12-14: Thủ tục, Chứng từ XNK, E-Marketing & EDI |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình phân chia toàn bộ khối lượng kiến thức thành 14 đơn vị bài học với các trọng tâm lý thuyết và nghiệp vụ cụ thể:

  • Unit 1: Basics of International Marketing (Navneet Kaur): Khái quát bản chất của tiếp thị quốc tế, so sánh sự khác biệt bản chất giữa tiếp thị nội địa và quốc tế, các nguyên lý tạo lập giá trị khách hàng và khung định hướng quản trị EPRG.
  • Unit 2: World Trade Organization (Ashwani Panesar): Cơ chế vận hành của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), phân tích 5 nguyên tắc thương mại đa phương, cơ cấu tổ chức từ Hội nghị Bộ trưởng đến Đại hội đồng, và quy trình giải quyết tranh chấp (Dispute Settlement Mechanism).
  • Unit 3 & Unit 4: Political Environment & International Legal Environment (Ginni Nijhawan, Ashwani Panesar): Các yếu tố rủi ro chính trị, rào cản thương mại thuế quan và phi thuế quan, cùng sự khác biệt giữa các hệ thống luật pháp quốc tế (Thông luật - Common Law, Dân luật - Civil Law).
  • Unit 5 & Unit 6: International Market Research & Negotiation/Decision Making (Hitesh Jhanji, Ashwani Panesar): Phương pháp thu thập, phân tích dữ liệu thị trường xuyên quốc gia và quy trình đàm phán thương mại quốc tế.
  • Unit 7: Product Strategy for International Markets (Neha Khosla): Chiến lược sản phẩm quốc tế, lý thuyết chuẩn hóa so với thích ứng hóa (Standardization vs. Adaptation), quy trình 8 giai đoạn phát triển sản phẩm mới và mô hình Chu kỳ sống sản phẩm quốc tế (IPLC).
  • Unit 8 & Unit 9: Pricing Decisions & Terms of Payment and Delivery (Hitesh Jhanji, Ashwani Panesar): Các chiến lược định giá xuất khẩu, hiện tượng bán phá giá (Dumping), thương mại đối lưu (Counter Trade), giá chuyển nhượng (Transfer Pricing), thị trường xám (Grey Marketing) và các điều kiện thanh toán quốc tế.
  • Unit 10 & Unit 11: International Logistics, Distribution & Communication Decisions (Ginni Nijhawan, Ashwani Panesar): Thiết kế kênh phân phối quốc tế, quản trị chuỗi cung ứng logistics và xây dựng chiến lược truyền thông tiếp thị tích hợp toàn cầu.
  • Unit 12, Unit 13 & Unit 14: Export Procedures, Documentation & Global E-Marketing (Navneet Kaur, Ashwani Panesar, Neha Khosla): Quy trình thủ tục hải quan, lập bộ chứng từ xuất nhập khẩu thương mại và ứng dụng trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) trong tiếp thị số toàn cầu.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình tích hợp các lý thuyết kinh tế và quản trị nền tảng:

  • Khung định hướng EPRG: Phân loại tư duy quản trị doanh nghiệp thành 4 định hướng: Ethnocentric (Vị chủng - coi trọng thị trường nội địa), Polycentric (Đa tâm - coi mỗi quốc gia là cá biệt), Regiocentric (Khu vực tâm) và Geocentric (Địa tâm - tiếp cận tích hợp toàn cầu).
  • Phương trình giá trị khách hàng: $$\text{Value } (V) = \frac{\text{Perceived Benefits } (B)}{\text{Price } (P)}$$ Công thức xác định mối quan hệ giữa lợi ích cảm nhận và chi phí chuyển đổi/giá cả làm thước đo lợi thế cạnh tranh vi mô.
  • Thuyết phổ biến đổi mới (Diffusion Theory): Đánh giá mức độ chấp nhận sản phẩm mới tại thị trường ngoại quốc thông qua 6 nhân tố: Lợi thế tương đối (Relative advantage), Tính tương thích (Compatibility), Khả năng dùng thử (Trialability/Divisibility), Khả năng quan sát (Observability), Độ phức tạp (Complexity) và Giá cả (Price).
  • Mô hình Chu kỳ sống sản phẩm quốc tế (IPLC): Phân tích sự dịch chuyển của hoạt động sản xuất và dòng chảy thương mại qua 4 giai đoạn: Giới thiệu (Introduction), Tăng trưởng (Growth), Bão hòa (Maturity) và Suy thoái (Decline).
  • Khung thể chế thương mại WTO: Phân tích các nguyên tắc cốt lõi gồm Tối huệ quốc (MFN), Đối xử quốc gia (National Treatment), Tính minh bạch (Transparency) và Van an toàn thương mại (Safety valves).
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       KHUNG ĐỊNH HƯỚNG QUẢN TRỊ EPRG                          |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  - Ethnocentric (Vị chủng) : Coi thị trường quê nhà là trung tâm              |
|  - Polycentric  (Đa tâm)   : Mỗi thị trường quốc gia là một thực thể riêng biệt|
|  - Regiocentric (Khu vực)  : Tích hợp chiến lược theo từng khu vực địa lý     |
|  - Geocentric   (Địa tâm)  : Tiếp cận toàn cầu, kết hợp chuẩn hóa & thích ứng |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Kỹ năng phát triển

Thông qua các nội dung trên, người học phát triển các nhóm kỹ năng cụ thể:

  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Đánh giá rủi ro chính trị, biến động tỷ giá hối đoái và phân khúc thị trường quốc tế theo nhân khẩu học và tâm lý học.
  • Kỹ năng kỹ thuật nghiệp vụ (Technical skills): Lập và xử lý bộ chứng từ xuất khẩu, tính toán thuế quan, xác định giá chuyển nhượng và ứng dụng giao thức trao đổi dữ liệu điện tử EDI.
  • Kỹ năng thực thi thực tế (Practical competencies): Thiết lập cấu hình sản phẩm phù hợp với quy chuẩn pháp lý và điều kiện sử dụng tại thị trường sở tại, đàm phán hợp đồng ngoại thương và xử lý tranh chấp theo quy tắc thương mại quốc tế.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình DMGT547 được thiết kế theo phương pháp sư phạm lấy mục tiêu đầu ra làm định hướng (Outcome-Based Education), kết hợp giảng dạy lý thuyết với phân tích tình huống thực tế (Case Method).

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      CƠ CẤU PHƯƠNG PHÁP SƯ PHẠM TRONG MỖI BÀI HỌC             |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Xác định chuẩn đầu ra      -->  Mục tiêu chương (Objectives)              |
|  2. Chuyển giao tri thức       -->  Nội dung lý thuyết & Hộp thông tin bổ trợ |
|  3. Phân tích thực nghiệm      -->  Tình huống ngắn (Caselets) & Case study   |
|  4. Tự đánh giá & Luyện tập    -->  Self Assessment & Bài tập thực hành (Task)|
|  5. Hệ thống hóa & Mở rộng     -->  Keywords & Danh mục tài liệu tham khảo    |
+-------------------------------------------------------------------------------+
  • Bài tập tình huống và nghiên cứu điển hình:

    • Caselet ngành thảm Ấn Độ (Carpet Industry in India - Unit 1): Phân tích quá trình chuyển dịch từ xuất khẩu mang tính vị chủng (Ethnocentricity) sang mô hình công ty đa quốc gia và rào cản tiêu chuẩn lao động quốc tế.
    • Case study Tập đoàn Điện tử Molex (Unit 1): Nghiên cứu chính sách quản trị nguồn nhân lực quốc tế (HRM) với 5 nhóm nhân sự phái cử (regular expatriates, inpats, third-country nationals, short-term transfers, medium-term transfers) để duy trì văn hóa doanh nghiệp toàn cầu.
    • Case study Dabur Lemoneez & Parle Jolly Jelly (Unit 7): Khảo sát các sai lầm trong thử nghiệm thị trường do khác biệt về tính mùa vụ khí hậu tại miền Bắc Ấn Độ và lỗi thay đổi bao bì từ lọ thủy tinh sang hộp giấy tetra pack khiến sản phẩm thạch gelatin thất bại.
    • Caselet giao diện sản xuất - tiếp thị ngành bông (Unit 7): Minh họa ứng dụng hệ thống kiểm định tự động HVI (High Volume Instrument) tại Sở Giao dịch Bông Liverpool nhằm chuẩn hóa các thông số kỹ thuật (chiều dài xơ, độ bền, độ chín, màu sắc) trong thương mại quốc tế.
  • Hình thức kiểm tra, đánh giá và tự học:

    • Giáo trình cung cấp hệ thống câu hỏi tự lượng giá dạng điền khuyết (Fill in the blanks) và đúng/sai (True/False) xen kẽ giữa các phần nội dung, giúp người học kiểm tra tiến độ tiếp thu kiến thức ngay trong quá trình đọc.
    • Các bài tập thực hành (Tasks) yêu cầu người học thu thập dữ liệu thực tế (như hành trình toàn cầu hóa của Unilever, P&G hay lập danh mục 5 ngành hàng thích ứng cho thị trường nội địa).
    • Phần câu hỏi ôn tập cuối chương (Review Questions) bao gồm các câu hỏi tự luận phân tích sâu, đi kèm bảng từ khóa (Keywords) định nghĩa chính xác thuật ngữ học thuật.

Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình phản ánh các bước phát triển của hệ thống kinh tế và thương mại quốc tế:

  • Cập nhật tiến trình thể chế đa phương: Giáo trình trình bày chi tiết lịch sử hình thành WTO từ Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT 1947), các kết quả của Vòng đàm phán Uruguay, cùng diễn biến qua các kỳ Hội nghị Bộ trưởng:
    • Singapore (1996): Khởi xướng 4 vấn đề Singapore (Singapore issues) và Hiệp định Công nghệ Thông tin (ITA).
    • Geneva (1998): Tuyên bố về Thương mại điện tử toàn cầu (không đánh thuế hải quan đối với truyền dẫn điện tử).
    • Seattle (1999): Bất đồng về trợ cấp nông nghiệp và tiêu chuẩn lao động.
    • Doha (2001): Khởi động Chương trình Nghị sự Phát triển Doha (DDA) với 142 quốc gia thành viên.
    • Cancún (2003) & Hong Kong (2005): Sự hình thành liên minh G20 của các nước đang phát triển (dẫn đầu bởi Ấn Độ, Trung Quốc, Brazil) và các mốc thỏa thuận nông nghiệp.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      TIẾN TRÌNH CÁC HỘI NGHỊ BỘ TRƯỞNG WTO                    |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  1996 - Singapore : Thông qua ITA, tranh luận 4 "vấn đề Singapore"           |
|  1998 - Geneva    : Kỷ niệm 50 năm GATT, Tuyên bố Thương mại điện tử          |
|  1999 - Seattle   : Bất đồng trợ cấp nông nghiệp và tiêu chuẩn lao động       |
|  2001 - Doha      : Khởi động Chương trình Nghị sự Phát triển Doha (DDA)      |
|  2003 - Cancún    : Sự trỗi dậy của nhóm G20 các nước đang phát triển         |
|  2005 - Hong Kong : Thỏa thuận lộ trình cắt giảm trợ cấp xuất khẩu nông sản   |
+-------------------------------------------------------------------------------+
  • Tích hợp các xu hướng kinh doanh hiện đại: Phân tích ứng dụng của E-Marketing và EDI (Unit 14), các chiến lược mua bán và sáp nhập (M&A) quốc tế thông qua dữ liệu thương vụ Tập đoàn Tata mua lại Corus, sự gia tăng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) sau chính sách mở cửa kinh tế năm 1991 tại Ấn Độ.
  • Tính thực tiễn trong ngành công nghiệp: Trình bày các ví dụ thực chứng về sự thích ứng sản phẩm: Honda điều chỉnh 32 chi tiết kỹ thuật cho xe hơi xuất sang Nhật Bản; Coca-Cola phát triển đồ uống hương nhân sâm tại Nhật Bản và nước uống Pasturina tại Peru; Nissan xử lý lỗi khởi động mùa đông của xe xuất sang Hoa Kỳ.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình International Marketing (DMGT547) được thiết kế phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục đại học và nghiên cứu thực hành:

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                         ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GIÁO TRÌNH                          |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  - Sinh viên Đại học (Năm 3-4)   : Ngành Marketing, QTKD, Kinh doanh Quốc tế  |
|  - Học viên Sau đại học (MBA/ThS): Chuyên ngành Thương mại & Tiếp thị Toàn cầu|
|  - Giảng viên Đại học            : Làm đề cương chi tiết, ngân hàng câu hỏi   |
|  - Chuyên viên & Nhà nghiên cứu  : Tra cứu nghiệp vụ XNK, điều khoản thương mại|
+-------------------------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên Đại học và Sau đại học: Tài liệu học tập bắt buộc cho sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư hoặc học viên cao học chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh (MBA), Kinh doanh Quốc tế và Thương mại Quốc tế.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng gồm Nguyên lý Tiếp thị (Principles of Marketing), Kinh tế học Vi mô, Kinh tế học Vĩ mô và Nhập môn Kinh doanh Quốc tế để tiếp thu tốt các khái niệm phân khúc thị trường, cấu trúc chi phí và rào cản thương mại.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng giáo trình làm khung bài giảng chuẩn cho học phần có thời lượng 14 tuần (tương ứng với 14 Units). Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm, bài tập tự luận và các trường hợp tình huống có thể trích xuất trực tiếp phục vụ kiểm tra giữa kỳ, thi kết thúc học phần và điều phối thảo luận nhóm.
  • Người tự học và cán bộ thực hành: Là tài liệu tham khảo cho các nhà quản lý doanh nghiệp, chuyên viên xuất nhập khẩu cần hệ thống hóa kiến thức về thủ tục hải quan, đàm phán thương mại và phân tích môi trường pháp lý toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình phù hợp cho sinh viên bậc đại học (năm 3, năm 4), học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Marketing và các cán bộ phụ trách hoạt động xuất nhập khẩu, phát triển thị trường nước ngoài tại các doanh nghiệp.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học cần nắm vững kiến thức căn bản về Marketing căn bản (đặc biệt là mô hình 4Ps: Product, Price, Place, Promotion), các nguyên lý kinh tế học vi mô - vĩ mô cơ bản và khái niệm tổng quan về thương mại quốc tế.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu Marketing khác?

Giáo trình kết hợp đồng thời ba mảng kiến thức: lý thuyết quản trị tiếp thị đa quốc gia (EPRG, IPLC, thích ứng sản phẩm), khuôn khổ thể chế thương mại quốc tế (WTO, cơ chế giải quyết tranh chấp DSU, các rào cản pháp lý) và kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương cụ thể (thủ tục hải quan, bộ chứng từ xuất nhập khẩu, hệ thống EDI).

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Người học nên bám sát mục tiêu (Objectives) ở đầu mỗi Unit, giải quyết toàn bộ các câu hỏi tự lượng giá (Self Assessment) trong quá trình đọc, hoàn thành các bài tập phân tích tình huống (Case Studies) và đối chiếu kiến thức thông qua bảng thuật ngữ then chốt (Keywords) ở cuối bài.

5. Giáo trình có những tài liệu tham khảo bổ trợ nào?

Mỗi bài học đều chỉ định danh mục tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực, bao gồm:

  • International Marketing (Cateora & Graham, McGraw Hill, 2007).
  • International Business: Competing in the Global Marketplace (Charles W. Hill, Tata McGraw-Hill).
  • International Marketing (P.K. Vasudeva, Excel Books, 2010).
  • International Business (Justin Paul, Prentice Hall of India).
  • Operations Management (Chase, Jacob, Aquilano & Agarwal, Tata McGraw-Hill).

Kết luận

Giáo trình International Marketing (DMGT547) do Lovely Professional University ban hành cung cấp một khung phân tích học thuật hoàn chỉnh về hoạt động tiếp thị xuyên biên giới. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở cấu trúc sư phạm chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết quản trị chiến lược toàn cầu và các quy chuẩn nghiệp vụ ngoại thương thực tế.

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                         LỘ TRÌNH HỌC TẬP ĐỀ XUẤT (3 GIAI ĐOẠN)                     |
+------------------------------------------------------------------------------------+
|  Giai đoạn 1: Nghiên cứu Thể chế & Môi trường Quốc tế (Units 1 - 6)                |
|  Giai đoạn 2: Xây dựng Chiến lược Phối thức Marketing Mix 4Ps Quốc tế (Units 7 - 11)|
|  Giai đoạn 3: Thực thi Nghiệp vụ Xuất nhập khẩu & Tiếp thị Điện tử (Units 12 - 14) |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc nắm vững môi trường vĩ mô và thể chế thương mại (Units 1–6), chuyển sang hoạch định chiến lược Marketing Mix quốc tế (Units 7–11), và hoàn thiện bằng kỹ năng nghiệp vụ chứng từ, phân phối và công nghệ tiếp thị số (Units 12–14). Để mở rộng tri thức, người học nên kết hợp tra cứu các công trình kinh điển của Philip R. Cateora, Charles W. Hill và P.K. Vasudeva được viện dẫn trong phần tài liệu tham khảo của giáo trình.