Luận văn: Giải pháp Marketing thu hút đầu tư vào KCN VSIP Hải Phòng - Nguyễn Thị Thu Thủy

Tổng hợp các giải pháp marketing hiệu quả giúp KCN VSIP Hải Phòng trở thành điểm đến đầu tư lý tưởng, thu hút nguồn vốn trong và ngoài nước.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Phân tích tiềm năng thu hút đầu tư tại KCN VSIP Hải Phòng

Khu công nghiệp VSIP Hải Phòng, một dự án biểu tượng cho sự hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Singapore, đang nổi lên như một điểm đến đầu tư hàng đầu tại miền Bắc. Tọa lạc trong Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, dự án sở hữu những lợi thế cạnh tranh vượt trội, tạo thành một hệ sinh thái công nghiệp - đô thị - dịch vụ toàn diện. Việc phân tích sâu các yếu tố về vị trí, hạ tầng và kết nối sẽ làm rõ tiềm năng to lớn trong việc thu hút vốn FDI và các nhà đầu tư chiến lược. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Thủy (2014), việc xác định đúng vị trí và mục tiêu xây dựng KCN là một trong những giải pháp nền tảng cho sự thành công. Vị trí chiến lược KCN VSIP không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành mà còn mở ra cơ hội tiếp cận thị trường nhanh chóng. Sự phát triển đồng bộ của hạ tầng khu công nghiệp hiện đại và các dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp là cam kết mạnh mẽ của VSIP Hải Phòng đối với các doanh nghiệp FDI, góp phần xây dựng một môi trường đầu tư Việt Nam ngày càng hấp dẫn. Đây là nền tảng vững chắc để triển khai các giải pháp marketing đột phá, định vị VSIP Hải Phòng là lựa chọn không thể bỏ qua của các tập đoàn đa quốc gia.

1.1. Phân tích vị trí chiến lược KCN VSIP và lợi thế cạnh tranh

VSIP Hải Phòng sở hữu một vị trí địa lý kim cương tại cửa ngõ phía Bắc Việt Nam. Nằm ngay trên trục cao tốc Hà Nội - Hải Phòng, khu công nghiệp dễ dàng kết nối với thủ đô và các tỉnh lân cận. Đặc biệt, khoảng cách tới Cảng nước sâu Lạch Huyện và Sân bay Quốc tế Cát Bi chỉ trong vòng vài phút di chuyển. Lợi thế này giúp các nhà đầu tư nước ngoài cắt giảm đáng kể chi phí và thời gian logistics Hải Phòng. Sự cộng hưởng từ vị trí chiến lược KCN VSIP và hệ thống giao thông đa phương thức (đường bộ, đường biển, đường hàng không) tạo nên một chuỗi cung ứng liền mạch, nâng cao sức cạnh tranh cho các sản phẩm sản xuất tại đây. Vị trí này cũng giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn lao động dồi dào và có tay nghề từ thành phố Hải Phòng và các vùng lân cận, một yếu tố then chốt trong quyết định đầu tư.

1.2. Đánh giá hạ tầng khu công nghiệp và hệ thống tiện ích đồng bộ

Hạ tầng là xương sống của mọi khu công nghiệp. Tại VSIP Hải Phòng, hạ tầng khu công nghiệp được quy hoạch và xây dựng theo tiêu chuẩn quốc tế của Singapore. Hệ thống đường giao thông nội khu rộng rãi, chịu tải trọng lớn. Mạng lưới điện, nước, viễn thông được thiết kế ngầm, đảm bảo ổn định và an toàn. Đặc biệt, nhà máy xử lý nước thải tập trung với công nghệ hiện đại là minh chứng cho cam kết phát triển bền vững. Ngoài ra, các tiện ích như trạm phòng cháy chữa cháy, an ninh 24/7, ngân hàng, và khu nhà ở chuyên gia tạo nên một môi trường làm việc và sinh sống lý tưởng. Sự đầu tư bài bản vào hạ tầng không chỉ đáp ứng nhu cầu sản xuất mà còn gia tăng giá trị cho các nhà đầu tư khi lựa chọn cho thuê đất công nghiệp VSIP.

II. Top thách thức marketing khi thu hút vốn FDI vào VSIP Hải Phòng

Mặc dù sở hữu nhiều lợi thế, quá trình thu hút vốn FDI vào KCN VSIP Hải Phòng vẫn đối mặt với không ít thách thức. Bối cảnh cạnh tranh trong lĩnh vực marketing bất động sản công nghiệp ngày càng gay gắt, không chỉ giữa các KCN trong nước mà còn với các quốc gia khác trong khu vực. Luận văn của Nguyễn Thị Thu Thủy (2014) chỉ ra rằng, "sự cạnh tranh trở nên gay gắt hơn, đòi hỏi ban quản lý các KCN cần có những giải pháp Marketing, cũng như chiến lược kinh doanh để đạt hiệu quả thu hút cao". Các nhà đầu tư ngày nay có yêu cầu cao hơn, không chỉ về hạ tầng mà còn về hệ sinh thái hỗ trợ, tính bền vững và các chính sách ưu đãi đầu tư. Hơn nữa, những biến động của kinh tế toàn cầu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến dòng vốn đầu tư. Việc nhận diện và phân tích đúng các thách thức này là bước đi tiên quyết để xây dựng một chiến lược marketing hiệu quả, giúp VSIP Hải Phòng không chỉ thu hút mà còn giữ chân được các nhà đầu tư lớn, đặc biệt là các doanh nghiệp FDI công nghệ cao.

2.1. Cạnh tranh từ các KCN lân cận và trong khu vực

Hải Phòng và các tỉnh lân cận như Hải Dương, Quảng Ninh, Bắc Ninh đều là những trung tâm công nghiệp lớn, quy tụ hàng loạt KCN. Các đối thủ cạnh tranh như KCN Tràng Duệ (Hải Phòng) hay các KCN tại Hải Dương đã có những thành công nhất định trong việc thu hút các tập đoàn lớn. Mỗi KCN đều có chiến lược marketing bất động sản công nghiệp riêng, đưa ra các gói ưu đãi hấp dẫn để lôi kéo nhà đầu tư. Sự cạnh tranh này tạo ra áp lực lớn về giá thuê, dịch vụ và chính sách. Để chiến thắng, VSIP Hải Phòng cần định vị rõ nét sự khác biệt của mình, không chỉ là một nơi cho thuê nhà xưởng VSIP Hải Phòng mà là một đối tác chiến lược, cung cấp giải pháp toàn diện và bền vững cho nhà đầu tư.

2.2. Yêu cầu ngày càng cao từ các nhà đầu tư nước ngoài

Thế hệ nhà đầu tư nước ngoài mới, đặc biệt là các tập đoàn từ châu Âu và Mỹ, đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe hơn. Họ không chỉ quan tâm đến chi phí và ưu đãi thuế, mà còn chú trọng đến các yếu tố ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị). Họ yêu cầu một môi trường sản xuất xanh, sạch, an toàn và có trách nhiệm với cộng đồng. Thách thức đối với đội ngũ marketing là phải truyền thông hiệu quả những giá trị này của VSIP Hải Phòng. Đồng thời, nhu cầu về chuỗi cung ứng địa phương, nguồn nhân lực chất lượng cao và sự hỗ trợ pháp lý minh bạch từ ban quản lý khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

III. Bí quyết Marketing BĐS công nghiệp cho KCN VSIP Hải Phòng

Để vượt qua thách thức và khẳng định vị thế, KCN VSIP Hải Phòng cần triển khai một chiến lược marketing bất động sản công nghiệp đa kênh và tập trung vào giá trị. Trọng tâm của chiến lược này là chuyển đổi từ mô hình marketing truyền thống sang cách tiếp cận lấy khách hàng làm trung tâm. Điều này đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc hành trình và nhu cầu của từng nhóm nhà đầu tư nước ngoài mục tiêu. Việc xây dựng nội dung chuyên sâu, tổ chức các sự kiện kết nối và ứng dụng công nghệ số sẽ là những trụ cột chính. Một chiến lược marketing B2B cho KCN thành công không chỉ dừng lại ở việc quảng bá thông tin, mà phải tạo ra một diễn đàn đối thoại, nơi VSIP Hải Phòng thể hiện vai trò như một chuyên gia tư vấn, một đối tác tin cậy. Cách tiếp cận này giúp xây dựng mối quan hệ bền vững, tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài thay vì chỉ cạnh tranh về giá thuê đất hay nhà xưởng. Đây là con đường hiệu quả nhất để nâng cao hiệu quả xúc tiến đầu tư Hải Phòng.

3.1. Xây dựng nội dung chuyên sâu và Marketing kỹ thuật số

Content is King, ngay cả trong marketing B2B cho KCN. Thay vì các thông điệp quảng cáo chung chung, VSIP Hải Phòng cần xây dựng hệ thống nội dung chuyên sâu: các báo cáo phân tích ngành, nghiên cứu điển hình về các doanh nghiệp FDI đã thành công, các video giới thiệu chi tiết về hạ tầng khu công nghiệp và hệ sinh thái. Tối ưu hóa website với các từ khóa chiến lược như "cho thuê đất công nghiệp VSIP", "cho thuê nhà xưởng VSIP Hải Phòng" sẽ giúp tiếp cận đúng đối tượng tìm kiếm. Bên cạnh đó, các chiến dịch email marketing và quảng cáo nhắm mục tiêu trên LinkedIn đến các nhà quản lý cấp cao trong các lĩnh vực mục tiêu (điện tử, ô tô, logistics) sẽ mang lại hiệu quả vượt trội.

3.2. Tổ chức sự kiện xúc tiến đầu tư và hội thảo chuyên ngành

Các sự kiện trực tiếp và trực tuyến vẫn là kênh marketing quan trọng để xây dựng lòng tin. VSIP Hải Phòng nên chủ động tổ chức các buổi hội thảo xúc tiến đầu tư Hải Phòng tại các thị trường trọng điểm như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và châu Âu. Các hội thảo này có thể phối hợp với các phòng thương mại, đại sứ quán để tăng uy tín. Nội dung hội thảo cần tập trung giải quyết các mối quan tâm hàng đầu của nhà đầu tư: chính sách ưu đãi đầu tư, thủ tục pháp lý, nguồn lao động, và tiềm năng của ngành logistics Hải Phòng. Việc mời các doanh nghiệp FDI đang hoạt động tại KCN chia sẻ kinh nghiệm thực tế sẽ là bằng chứng sống động và thuyết phục nhất.

IV. Cách tối ưu sản phẩm và dịch vụ thu hút nhà đầu tư nước ngoài

Sản phẩm của một khu công nghiệp không chỉ là đất và nhà xưởng, mà là một gói giải pháp đầu tư toàn diện. Để thu hút vốn FDI hiệu quả, VSIP Hải Phòng cần liên tục cải tiến và tối ưu hóa "sản phẩm" của mình. Điều này bao gồm việc đa dạng hóa các lựa chọn cho thuê đất công nghiệp VSIP và nhà xưởng xây sẵn, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ. Theo luận văn của Nguyễn Thị Thu Thủy (2014), các giải pháp về dịch vụ và giá cả đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự khác biệt. Nhà đầu tư luôn mong muốn một quy trình đầu tư đơn giản, nhanh chóng và minh bạch. Vì vậy, việc thiết lập một cơ chế "một cửa" hiệu quả, phối hợp chặt chẽ với ban quản lý khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn. Sự hài lòng của các nhà đầu tư hiện tại chính là công cụ marketing mạnh mẽ nhất, tạo ra hiệu ứng lan tỏa và thu hút thêm nhiều nhà đầu tư nước ngoài mới đến với VSIP Hải Phòng.

4.1. Đa dạng hóa lựa chọn cho thuê đất và nhà xưởng xây sẵn

Mỗi nhà đầu tư có một nhu cầu khác nhau. Một số cần diện tích lớn để xây dựng nhà máy theo thiết kế riêng, trong khi những doanh nghiệp vừa và nhỏ lại ưa chuộng giải pháp nhà xưởng xây sẵn (Ready-Built Factory - RBF) để tiết kiệm thời gian và chi phí ban đầu. VSIP Hải Phòng cần cung cấp các lô đất với diện tích linh hoạt và phát triển thêm các cụm nhà xưởng RBF hiện đại, tích hợp văn phòng và các tiện ích cần thiết. Việc này giúp đáp ứng được một phổ khách hàng rộng hơn, từ đó tăng tỷ lệ lấp đầy. Các hợp đồng cho thuê nhà xưởng VSIP Hải Phòng cũng cần có điều khoản linh hoạt, hỗ trợ nhà đầu tư trong giai đoạn đầu hoạt động.

4.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ đầu tư một cửa

Dịch vụ hỗ trợ sau đầu tư là yếu tố giữ chân khách hàng. VSIP Hải Phòng cần xây dựng một đội ngũ chuyên viên quan hệ khách hàng chuyên nghiệp, am hiểu pháp luật và có khả năng giao tiếp đa ngôn ngữ. Đội ngũ này sẽ đóng vai trò là cầu nối giữa nhà đầu tư và các cơ quan chính quyền, hỗ trợ giải quyết nhanh chóng các thủ tục hành chính như giấy phép đầu tư, giấy phép xây dựng, thủ tục hải quan. Việc phối hợp với ban quản lý khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải để đơn giản hóa quy trình là cực kỳ quan trọng. Dịch vụ hỗ trợ hiệu quả sẽ giúp nhà đầu tư tập trung hoàn toàn vào hoạt động sản xuất kinh doanh, tạo dựng niềm tin và sự gắn bó lâu dài.

4.3. Minh bạch hóa chính sách ưu đãi đầu tư và chi phí

Sự rõ ràng và minh bạch là chìa khóa để xây dựng lòng tin. Tất cả các chính sách ưu đãi đầu tư (ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn tiền thuê đất,...) cần được trình bày một cách rõ ràng, chi tiết trên website và tài liệu marketing. Tương tự, bảng giá thuê đất, nhà xưởng và các chi phí dịch vụ (phí quản lý, phí xử lý nước thải,...) cũng cần được công khai. Sự minh bạch này giúp nhà đầu tư dễ dàng tính toán chi phí và lập kế hoạch kinh doanh, tránh những hiểu lầm hoặc chi phí phát sinh không đáng có. Đây là một yếu tố quan trọng để xây dựng hình ảnh một khu công nghiệp chuyên nghiệp và đáng tin cậy trong mắt các nhà đầu tư nước ngoài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp marketing nhằm thu hút đầu tư vào khu công nghiệp của công ty tnhh vsip hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số cơ sở lý luận về Marketing và giải pháp Marketing Chương 2: Thực trạng thu hút đầu tư và các hoạt động Marketing của Công ty TNHH VSIP Hải Phòng Chương 3: Kiến nghị một số giải pháp Marketing nhằm thu hút đầu tư vào KCN của công ty TNHH VSIP Hải Phòng Trong quá trình thực hiện luận văn này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ rất tận tình từ thầy giáo PGS.TS Hoàng Đình Phi, tuy nhiên do những nguyên nhân khách quan về thời gian nghiên cứu, điều kiện, cũng như năng lực của bản thân còn nhiều hạn chế, nên luận văn này chỉ đề cập tới những vấn đề giới 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hạn của doanh nghiệp và cũng không tránh khỏi những thiếu sót. Vì vậy tác giả rất mong có sự đóng góp từ các thầy cô, và bạn đọc để bài luận văn này được hoàn thiện hơn 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 MỘT SỐ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING VÀ GIẢI PHÁP MARKETING 1.1 Những vấn đề cơ bản về Marketing 1.1 Khái niệm Marketing 1.1 Khái niệm Marketing Khái niệm Marketing truyền thống: Marketing là một khái niệm đơn giản bắt nguồn từ thuật ngữ tiếng anh có nghĩa là “Làm thị trường “. Và nó được giới hạn trong lĩnh vực thương mại, nó bao gồm tất cả các hoạt động của một công ty nhằm tiêu thụ những hàng hóa và dịch vụ đã có sẵn Khái niệm Marketing của Philip kotler: Marketing là một hoạt động mang tính chất xã hội, nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có được những gì mà họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào hàng và trao đổi những sản phẩm có giá trị với người khác Khái niệm Marketing tại các doanh nghiệp trong cơ chế thị trường: Marketing là một trá trình quản lý mang tính chất xã hội nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có được những gì mà họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào hàng và trao đổi những sản phẩm có giá trị với người khác. Ngoài ra, Marketing còn được định nghĩa như một dạng hoạt động của con người nhằm thỏa mãn những nhu cầu, mong muốn, yêu cầu của họ thông qua trao đổi về một loại sản phẩm - dịch vụ nào đó trên thị trường 1.2 Mục tiêu Marketing Mục tiêu Marketing chính là những kết quả mà doanh nghiệp muốn đạt được từ hoạt động marketing của mình.

Nó sẽ trả lời cho câu hỏi: Lý do chủ yếu thúc đẩy công ty làm marketing là gì? Marketing hướng tới các mục tiêu:  Doanh thu và lợi nhuận  Thị trường và thị phần 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Thương hiệu và định vị thương hiệu Trong Marketing xác định mục tiêu cụ thề là một yêu cầu tiên quyết để có thể xây dựng một chiến lược phù hợp nhằm đạt được mục tiêu đó. Mục tiêu cụ thể còn giúp cho người làm Marketing có thể đo lường hiệu quả việc thực hiện các chiến lược Marketing của mình. Các mục tiêu Marketing cần phù hợp và hỗ trợ những mục tiêu kinh doanh chung khác 1.3 Vai trò Marketing Víi b¶n chÊt cña Marketing lµ tæng thÓ c¸c ho¹t ®éng nh»m x¸c ®Þnh c¸c nhu cầu được đáp ứng của người tiêu dùng, nhằm tìm kiếm các sản phẩm và dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu, do vậy Marketing đóng một vai trò quan trọng hàng đầu trong hệ thống kinh tế thị trường. Nó là công cụ mạnh mẽ giúp doanh nghiệp có thể tồn tại và phát triển Cụ thể hơn, Marketing có vai trò chỉ đạo và phối hợp các hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, Marketing còn giúp doanh nghiệp nhận biết phải sản xuất cái gì? Số lượng bao nhiêu? Sản phẩm có đặc điểm như thế nào? Bán ở đâu? Bán lúc nào? Nhận biết đối thủ cạnh tranh?. Trên cơ sở đó giúp doanh nghiệp có thể đạt hiệu quả tốt nhất trong hoạt động sản xuất kinh doanh 1.4 Chức năng của Marketing Chức năng làm thích ứng sản phẩm với nhu cầu thị trường: Với chức năng này, Marketing chỉ ra cho các bộ phận kĩ thuật, các phòng ban chức năng khác của công ty biết được họ cần sản xuất sản phẩm gì? Sản phẩm có những đặc tính nổi trội gì so với đối thủ cạnh tranh? Số lượng cần sản xuất là bao nhiêu? Khi nào cần sản xuất? Phân phối sản phẩm ở đâu? Đối tượng khách hàng là những ai?. Với chức năng này, Marketing hướng tới mục tiêu nhằm tăng tính hấp dẫn của sản phẩm, làm thỏa mãn tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Chức năng hoạch định chiến lược phân phối: Chức năng này bao gồm toàn chuỗi các hoạt động tìm hiểu và lựa chọn người tiêu thụ - người bán buôn, bán lẻ hay đại lý; Lựa chọn địa điểm; Xây dựng các chính sách và kênh phân phối  Chức năng hoạch định chiến lược giá cả: Chức năng này của Marketing giúp doanh nghiệp nhận biết được các nhân tố ảnh hưởng đến giá cả của doanh nghiệp và lựa chọn các loại hình chiến lược giá cả phù hợp  Chức năng xúc tiến bán hàng: Chức năng này của Marekting bao gồm các hoạt động như quảng cáo, xúc tiến bán hàng, dịch vụ sau bán , tổ chức sự kiện … 1.2 Khái niệm về giải pháp Marketing Giải pháp Marketing có thể được hiểu là các phương án, các công cụ Marketing được đưa ra nhằm đạt được mục tiêu Marketing mà công ty đã đề ra trước đó. Các giải pháp Marketing cần phù hợp với năng lực cũng như các chiến lược kinh doanh khác của doanh nghiệp Giải pháp MarketingMix: Là việc kết hợp các công cụ Marketing để được một biện pháp Marketing tốt nhất, phù hợp nhất để bán được nhiều hàng hóa, dịch vụ.

Bao gồm những yếu tố có thể kiểm soát được như: Sản phẩm, dịch vụ, giá cả, địa điểm, xúc tiến, lập chương trình và tạo sản phẩm trọn gói, con người và quan hệ đối tác Chiến lược Marketing: Là việc lựa chọn hướng hành động liên quan đến những nhóm khách hàng cụ thể (thị trường mục tiêu), phương pháp liên lạc, kênh phân phối, cơ cấu giá Chiến lược Marketing Mix: Là những yếu tố có thể kiểm soát được mà doanh nghiệp đưa ra để thích ứng với thị trường mục tiêu 1.2 Các yếu tố ảnh hƣởng đến giải pháp Marketing 1.1 Phân tích môi trƣờng Marketing 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Môi trường Marketing là một tập hợp những lực lượng “không khống chế được” mà các công ty phải chú ý đến khi xây dựng các hệ thống Marketing - Mix của mình. Những biến đổi diễn ra trong môi trường này không thể gọi là chậm và có thể dự đoán trước được. Nó có thể gây ra những điều bất ngờ lớn và những hậu quả nặng nề. Vì thế công ty cần phải chú ý theo dõi tất cả những diễn biến của môi trường bằng cách sử dụng vào mục đích này việc nghiên cứu Marketing và những khả năng thu thập thông tin Marketing thường ngày bên ngoài công ty hiện có 1.1 Môi trường vĩ mô Các công ty, những người cung ứng, những người trung gian Marketing, khách hàng, các đối thủ cạnh tranh và công chúng đều hoạt động trong một môi trường vĩ mô rộng lớn của các lực lượng và xu hướng tạo ra những cơ hội đồng thời cũng làm nảy sinh những mối đe dọa  Môi trường nhân khẩu: Bởi con người tạo nên thị trường nên đây là lực lượng đầu tiên cần quan tâm đến.

Những người làm Marketing quan tâm sâu sắc đến quy mô và tỷ lệ tăng dân số ở các thành phố, khu vực và quốc gia khác nhau, sự phân bố tuổi tác và cơ cấu dân tộc, trình độ học vấn, mẫu hình hộ gia đình, cũng như các đặc điểm và phong trào của khu vực. Chúng ta sẽ nghiên cứu những đặc điểm và xu hướng chủ yếu về nhân khẩu và minh họa những hàm ý của chúng đối với việc lập kế hoạch Marketing  Môi trường kinh tế: Thể hiện sức mua của thị trường. Sức mua hiện có trong một nền kinh tế phụ thuộc vào thu nhập hiện có, giá cả, lượng tiền tiết kiệm, nợ nần và khả năng có thể vay tiền. Những người làm Marketing phải theo dõi chặt chẽ những xu hướng chủ yếu trong thu nhập và các kiểu chi tiêu của người tiêu dùng  Môi trường tự nhiên: Môi trường tự nhiên có sức ảnh hưởng và là mối đe dọa lớn đối với công ty nói chung và người làm Marketing nói riêng.

Bởi, khi môi trường tự nhiên gắn tới các mối hiểm họa: Thiếu hụt nguyên 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com liệu, chi phí năng lượng tăng cao, ô nhiễm môi trường nặng nề thì công chúng sẽ tỏ ra ưu ái hơn đối với những doanh nghiệp nhạy bén có những động thái quan tâm tới xã hội, và tương lai  Môi trường công nghệ: Cuộc sống của con người, không thể phủ nhận những điều kì diệu mà công nghệ đem lại, tuy nhiên người ta cũng không khỏi kinh hãi với những điều mà công nghệ gây ra, như bom đạn, thiết bị hủy diệt,…Michel kotler đã khẳng định “ Mỗi công nghệ đều tạo ra một hậu quả lâu dài mà không phải bao giờ cũng có thể thấy trước được”  Môi trường chính trị: Những quyết định Marketing chịu tác động mạnh mẽ của những diễn biến trong môi trường chính trị. Môi trường này gồm có luật pháp, các cơ quan nhà nước và những nhóm gây sức ép có ảnh hưởng và hạn chế các tổ chức và cá nhân khác nhau trong xã hội. Đối với thị trường đầu tư, chính quyền địa phương cũng như các chính sách, luật pháp đóng vai trong rất quan trọng. Vai trò của chính quyền là góp phần định hình nhu cầu của thị trường  Môi trường văn hóa: Xã hội mà con người lớn lên trong đó đã định hình niềm tin cơ bản, giá trị và các chuẩn mực của họ.

Con người hấp thụ, hầu như một cách không có ý thức, một thế giới quan xác định mối quan hệ của họ với chính bản thân mình, với người khác, với tự nhiên và với vũ trụ. Vì vậy, người làm Marketing cần quan tâm tới đặc điểm và xu hướng văn hóa chủ yếu, đó là: Những giá trị văn hóa cốt lõi bền vững, các nhánh văn hóa, những giá trị văn hóa thứ yếu biến đổi theo thời gian 1.2 Môi trường vi mô Các lực lượng trong môi trường vi mô của công bao gồm: công ty, những người cung ứng, các đối thủ cạnh tranh, môi giới Marketing, khách hàng và công chúng trực tiếp. Những người quản trị Marketing không thể tự giới hạn mình trong những nhu cầu của thị trường mục tiêu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ