Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động du lịch đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam với định hướng trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Theo mục tiêu phát triển ngành du lịch Việt Nam đến năm 2020, toàn ngành hướng tới thu hút 10,5 triệu lượt khách quốc tế và 47,5 triệu lượt khách nội địa, đạt tổng thu 372.000 tỷ đồng (tương đương 18,5 tỷ USD), đóng góp khoảng 7% vào GDP cả nước. Bên cạnh đó, khu vực Châu Á - Thái Bình Dương ghi nhận sự tăng trưởng kinh tế và giao lưu du lịch mạnh mẽ, tạo ra dòng khách tiềm năng lớn giữa các quốc gia trong khu vực.

Công ty Cổ phần Fiditour là một trong những doanh nghiệp lữ hành lớn tại Việt Nam với 3 mảng kinh doanh cốt lõi: khách du lịch nội địa (domestic), khách du lịch ra nước ngoài (outbound) và khách quốc tế vào Việt Nam (inbound). Tuy nhiên, cơ cấu kết quả kinh doanh giữa các mảng có sự chênh lệch lớn: mảng outbound đạt 7 tỷ đồng lợi nhuận, nội địa đạt 5,9 tỷ đồng, trong khi mảng inbound chỉ đạt 1,6 tỷ đồng. Nguồn khách inbound của Fiditour truyền thống tập trung chủ yếu vào thị trường các nước nói tiếng Anh (Châu Âu, Bắc Mỹ, Úc), còn các thị trường lớn tại Châu Á (như Nhật Bản, Malaysia, Hàn Quốc) chưa được khai thác tương xứng với tiềm năng.

Trước thực trạng đó, tác giả Vũ Thị Hoàng Yến đã thực hiện báo cáo thực tập chuyên đề "Giải pháp marketing đối với thị trường khách inbound khu vực Châu Á của Công ty Cổ phần Fiditour – Chi nhánh Hà Nội" dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Huyền Trang (Khoa Du lịch và Khách sạn, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, tháng 03/2020).

Đề tài xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và tìm hiểu chiến lược marketing của doanh nghiệp nhằm làm rõ các vấn đề liên quan đến việc thu hút khách inbound khu vực Châu Á.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động marketing đối với thị trường khách inbound Châu Á tại Công ty Cổ phần Fiditour – Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2016–2018 (kèm số liệu cập nhật năm 2019), chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị marketing có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả thu hút khách du lịch inbound Châu Á cho chi nhánh trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing thu hút thị trường khách du lịch inbound khu vực Châu Á tại Công ty Cổ phần Fiditour – Chi nhánh Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Fiditour – Chi nhánh Hà Nội (địa chỉ: số 43A Ngô Quyền, phường Hàng Bài, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh, cơ sở vật chất và nhân sự được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2016–2018 và cập nhật đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Đề tài tiếp cận hoạt động marketing du lịch thông qua các khung lý thuyết chuyên ngành:

  • Lý thuyết Marketing dịch vụ và Marketing-Mix: Phân tích các chính sách sản phẩm (Product), giá (Price), phân phối (Place), xúc tiến hỗn hợp (Promotion), con người (People) và quan hệ đối tác (Partnership) trong lĩnh vực lữ hành quốc tế.
  • Mô hình phân đoạn, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị (STP): Ứng dụng phân đoạn thị trường theo vị trí địa lý, nhân khẩu học và mục đích chuyến đi để xác định phân khúc khách mục tiêu tại Châu Á.
  • Mô hình phân tích SWOT: Đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) của chi nhánh trong môi trường kinh doanh du lịch inbound.

Phương pháp thu thập dữ liệu

Tác giả kết hợp hai nguồn thông tin:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phiếu điều tra, ý kiến phản hồi của khách du lịch inbound từ Nhật Bản và Malaysia (customer's comments) theo hình thức phỏng vấn gián tiếp bằng thư sau khi kết thúc chương trình du lịch.
  • Dữ liệu thứ cấp:
    • Nguồn nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, danh mục phương tiện vận chuyển và thống kê lượng khách từ Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh và Phòng Điều hành của Fiditour – Chi nhánh Hà Nội.
    • Nguồn bên ngoài: Số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Du lịch Việt Nam, báo cáo năng lực cạnh tranh của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), báo cáo khảo sát hành vi du khách TripBarometer 2019, cùng các tài liệu học thuật và ấn phẩm chuyên ngành.

Phương pháp phân tích dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích cơ cấu, so sánh số tuyệt đối và tương đối qua các năm để đánh giá quy mô lượt khách, cơ cấu chuyến đi, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và hiệu quả vận hành của chi nhánh.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty Cổ phần Fiditour – Chi nhánh Hà Nội

Chương 1 trình bày tổng quan lịch sử hình thành, năng lực vận hành, cơ cấu tổ chức và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Lịch sử và quy mô: Fiditour thành lập ngày 25/03/1989 với số vốn ban đầu 5.000 đồng, chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần năm 2005, vốn điều lệ 30 tỷ đồng, mã cổ phiếu niêm yết FDT trên sàn HNX. Tổng nguồn vốn đến năm 2018 đạt hơn 182 tỷ đồng. Chi nhánh Hà Nội thành lập ngày 01/08/2001 tại 43A Ngô Quyền, Hoàn Kiếm, Hà Nội (diện tích 200 m², gồm 2 tầng).
  • Cơ cấu tổ chức: Hoạt động theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc) và các phòng ban chuyên môn: Phòng Kế toán, Phòng Điều hành, Phòng Kinh doanh (chia thành Tổ vé lẻ, Tổ khách đoàn 1, 2, 3), Phòng Vé máy bay và đội ngũ hướng dẫn viên.
  • Nguồn lực cơ sở vật chất và nhân sự (2019):
    • Đội xe vận chuyển gồm 5 dòng: 4 chỗ (BMW), 16 chỗ (Ford Transit Luxury), 25 chỗ (Hyundai County/Toyota Coaster), 30 chỗ (Hyundai County Isuzu), 35 chỗ (Thaco Town 2 Isuzu Samco).
    • Trang thiết bị văn phòng: 20 máy vi tính, 24 điện thoại, 4 máy in, 2 máy fax, 1 máy chiếu.
    • Tổng số lao động tại chi nhánh là 20 người; cơ cấu gồm 5 nam (25%) và 15 nữ (75%); 16 người có trình độ đại học, 2 người sau đại học, 2 người cao đẳng; độ tuổi 25–35 chiếm ưu thế (10 người); 10 nhân sự sử dụng tiếng Anh, 3 tiếng Trung, 7 ngoại ngữ khác; 11 nhân sự có kinh nghiệm từ 3–5 năm.
Chỉ tiêu kinh doanh chi nhánh Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (%)
Tổng lượt khách (lượt) 13.716 16.026 20.037 +16,84 +25,03
- Khách quốc tế (lượt) 5.932 7.053 8.978 +18,90 +27,29
- Khách đoàn (lượt) 10.251 11.957 14.886 +16,64 +24,50
- Khách lẻ (lượt) 3.465 4.069 5.151 +17,43 +26,59
Tổng doanh thu (triệu đồng) 91.740* 95.157* 105.378 +3,58 +10,74
Tổng chi phí (triệu đồng) 71.676 73.387 79.886 +2,39 +8,85

(Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ Báo cáo tài chính và Báo cáo hoạt động kinh doanh của Chi nhánh Hà Nội trong văn bản).

  • Đánh giá SWOT: Chi nhánh có điểm mạnh về uy tín thương hiệu lâu năm, đội ngũ nhân sự giàu kinh nghiệm và mối quan hệ tốt với đối tác cung ứng. Điểm yếu nằm ở mô hình quản trị còn cứng nhắc, thiếu nhân sự trẻ sáng tạo, sản phẩm chưa có nhiều đổi mới đột phá và hoạt động marketing chưa tiếp cận mạnh đến thị trường tiềm năng mới. Cơ hội mở ra từ sự tăng trưởng của khách du lịch Châu Á và sự phát triển công nghệ số, trong khi thách thức lớn là cạnh tranh gay gắt từ các hãng lữ hành lớn và các công ty trẻ năng động.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing thu hút khách du lịch inbound khu vực Châu Á của Công ty Cổ phần Fiditour – Chi nhánh Hà Nội

Chương 2 đi sâu phân tích môi trường vĩ mô, vi mô, hoạt động STP và các chính sách Marketing-Mix cụ thể:

  • Cấu trúc bộ phận Marketing: Bộ phận marketing trực thuộc Phòng Kinh doanh, chịu sự chỉ đạo của Phó Giám đốc, chỉ gồm 2 nhân sự (1 nhân viên kế hoạch phụ trách chiến lược sản phẩm và báo cáo; 1 nhân viên tiếp thị phụ trách sự kiện, truyền thông, website và fanpage).
  • Môi trường kinh doanh: Năng lực cạnh tranh du lịch Việt Nam tăng 10 bậc lên vị trí 67/141 (theo WEF); năm 2019 đón 18 triệu lượt khách quốc tế (8 tháng đầu năm 2019 khách Châu Á chiếm 78,1% tổng lượng khách đến Việt Nam). Dữ liệu TripBarometer 2019 chỉ ra: khách Nhật Bản có ngân sách chi tiêu du lịch trung bình cao nhất Châu Á (5.600 USD/năm 2019), Trung Quốc (3.600 USD); 42% du khách chọn điểm đến vì văn hóa/con người; 76% muốn thử trải nghiệm mới (du lịch một mình 25%, du thuyền 21%, mạo hiểm 20%); 67% yêu cầu điều hòa và 60% khách Trung Quốc sẵn sàng đổi nơi lưu trú nếu không có Wi-Fi tốc độ cao.
  • Thực trạng chiến lược STP:
    • Phân đoạn: Áp dụng phương pháp phân đoạn nhiều lần dựa trên tiêu chí địa lý (nội địa, outbound, inbound), nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập) và mục đích chuyến đi (du lịch thuần túy, du lịch công vụ).
    • Lựa chọn thị trường mục tiêu: Tập trung vào các thị trường Châu Á có mức tăng trưởng cao như Hàn Quốc, Nhật Bản, Malaysia, Đài Loan, Thái Lan, Singapore.
    • Định vị: Cung cấp đa dạng dòng sản phẩm từ phổ thông đến cao cấp (dòng Vietluxtour), tour MICE và tour tự chọn (Free & Easy).
  • Thực trạng triển khai Marketing-Mix:
    • Sản phẩm (Product): Khai thác các tuyến truyền thống (Hà Nội, Hạ Long, Sa Pa, Huế, Đà Nẵng, Hội An, Nha Trang, Miền Tây) và mở rộng tuyến mới (Côn Đảo, Phú Quốc, Tây Nguyên, Phú Yên, Quy Nhơn, các tỉnh cực Bắc). Tuy nhiên, sản phẩm inbound Châu Á còn chung chung, thiếu tính sáng tạo đặc thù cho từng quốc tịch.
    • Giá (Price): Áp dụng chính sách định giá trọn gói và phân biệt giá theo đối tượng. Giá trọn gói mang lại sự tiện lợi nhưng đôi khi khiến du khách có cảm giác giá cao hơn mặt bằng chung do chưa được tư vấn cặn kẽ.
    • Phân phối (Place): Phụ thuộc lớn vào kênh trực tiếp (chiếm 80% sản lượng bán qua văn phòng, điện thoại; khâu bán qua Internet còn yếu); kênh trung gian qua đại lý lữ hành chiếm 20%.
    • Xúc tiến (Promotion): Sử dụng quảng cáo báo chí, tham gia hội chợ du lịch (ITB, WTM), gửi email, phát tờ rơi, brochure, tặng vật phẩm nhận diện (mũ, áo phông). Hạn chế là các hoạt động còn mang tính nhỏ lẻ, thiếu chiến dịch dài hạn và chưa khai thác tối đa mạng xã hội.
    • Con người (People): Nhân sự có chuyên môn tốt nhưng chi nhánh gặp tình trạng nhân viên kinh doanh phải kiêm nhiệm hướng dẫn viên, dẫn đến quá tải vào mùa cao điểm.
  • Nguyên nhân của hạn chế: Bộ máy quản lý hành chính còn cồng kềnh; chính sách đãi ngộ chưa đủ mạnh để thu hút nhân viên kinh doanh xuất sắc; chiến lược tiếp cận nguồn khách inbound Châu Á còn mang tính thụ động và phân tán.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị về hoạt động marketing thu hút khách du lịch inbound khu vực Châu Á của Công ty Cổ phần Fiditour – Chi nhánh Hà Nội

Dựa trên thực trạng, tác giả đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp Marketing-Mix đồng bộ:

  • Mục tiêu phát triển: Đưa chi nhánh trở thành đơn vị hàng đầu trong việc đón khách inbound Châu Á, tập trung mở rộng thị phần tại các thị trường trọng điểm như Hàn Quốc, Thái Lan, Malaysia, Nhật Bản.
  • Nhóm giải pháp Marketing-Mix:
    • Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Thiết kế các chương trình tour kết hợp sinh thái, nghỉ biển, mua sắm và tìm hiểu làng nghề truyền thống. Bổ sung dịch vụ ngoại vi (quà tặng lưu niệm mang dấu ấn, phiếu ưu đãi). Đổi mới điểm đến cho khách quay lại lần 2, lần 3 (ví dụ: tham quan Chùa Huyền Không thay cho Chùa Thiên Mụ tại Huế; trải nghiệm xích lô thay cho xe đạp ở phố cổ; khám phá biển An Bàng thay cho biển Cửa Đại; tour câu cá bán đảo Sơn Trà).
    • Hoàn thiện chính sách giá: Linh hoạt phân loại giá theo phân khúc và tính thời vụ:
      • Khách đoàn: Giảm giá từ 0% đến 20% tùy theo số lượng người trong đoàn, áp dụng chính sách hoa hồng cho hướng dẫn viên vào mùa thấp điểm.
      • Khách lẻ: Thiết lập mức giá linh hoạt theo phân khúc thu nhập cao và trung bình.
      • Phân biệt theo mùa: Tăng giá hợp lý vào mùa cao điểm của khách inbound (tháng 2, 3, 4); giữ nguyên giá vào các tháng 1, 8, 12; giảm giá kích cầu vào mùa thấp điểm (tháng 9, 10).
    • Hoàn thiện chính sách phân phối: Thực hiện chiến lược "phân phối có chọn lọc", thẩm định kỹ các đại lý trung gian; duy trì hợp tác với các cơ quan truyền thông, truyền hình, tạp chí và hãng hàng không tại thị trường mục tiêu; áp dụng chính sách chiết khấu kích thích thành viên kênh.
    • Hoàn thiện chính sách xúc tiến: Tăng cường phát tờ rơi/tập gấp tại Sân bay Quốc tế Nội Bài, các khách sạn lớn, sự kiện thể thao - giao lưu văn hóa; nâng cấp tính năng đặt chỗ trực tuyến trên website fiditour.com; sản xuất các video clip tự truyện ngắn (short clips) giới thiệu điểm đến thay cho quảng cáo văn bản truyền thống; triển khai chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết/khách VIP (tặng hoa, quà sinh nhật).
    • Chính sách con người và đối tác: Tách bộ phận marketing thành đơn vị độc lập với nhân sự chuyên trách; tuyển dụng và đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên thông thạo các ngôn ngữ Châu Á (Hàn Quốc, Thái Lan); tăng cường liên kết với các công ty lữ hành cùng/khác địa bàn để điều tiết nguồn khách; thiết lập mối quan hệ chặt chẽ với hệ thống khách sạn nhằm khai thác nguồn khách lẻ inbound.
  • Nhóm kiến nghị:
    • Kiến nghị với Tổng công ty Fiditour: Mở văn phòng đại diện hoặc đại lý liên kết tại các quốc gia có nguồn khách outbound thường xuyên để đón chiều inbound ngược lại; đầu tư R&D phát triển dòng tour cao cấp; chuyển đổi mục đích sử dụng các tài sản kém hiệu quả để tập trung mặt bằng lớn tại trung tâm.
    • Kiến nghị riêng cho thị trường Châu Á: Đẩy mạnh đồng thời 3 kênh bán (trực tiếp, đại lý và trực tuyến); đào tạo kỹ năng thuyết trình, ngoại ngữ cho nhân sự; cá biệt hóa thông điệp tiếp thị theo từng quốc gia.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Đánh giá thực trạng hoạt động: Báo cáo phản ánh chi tiết bức tranh kinh doanh của Fiditour – Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2016–2018 với sự tăng trưởng tổng lượt khách từ 13.716 lên 20.037 lượt (khách quốc tế đạt 8.978 lượt năm 2018), doanh thu đạt 105,378 tỷ đồng.
  • Nhận diện điểm nghẽn marketing: Làm rõ cơ cấu phân phối đang phụ thuộc 80% vào kênh trực tiếp truyền thống, bộ phận marketing mỏng (2 người) nằm trong phòng kinh doanh, chưa có chiến dịch dài hơi cho thị trường Châu Á dù dòng khách này chiếm tới 78,1% tổng lượng khách quốc tế đến Việt Nam năm 2019.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp khả thi: Đưa ra giải pháp điều chỉnh 4P kết hợp yếu tố Con người (People) và Đối tác (Partnership) gắn liền với đặc thù tâm lý, hành vi chi tiêu của du khách Châu Á (Nhật Bản, Malaysia, Hàn Quốc...).

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận đóng góp nguồn tư liệu phân tích thực tế về hoạt động kinh doanh lữ hành inbound tại một chi nhánh doanh nghiệp cụ thể, cung cấp gợi ý điều chỉnh cơ cấu tổ chức bộ máy marketing và chính sách định giá theo mùa cho ban điều hành chi nhánh.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi và thời gian: Nghiên cứu tập trung tại phạm vi một chi nhánh (Fiditour Hà Nội), dữ liệu khảo sát sơ cấp khách quốc tế giới hạn ở du khách Nhật Bản và Malaysia thông qua thư phản hồi, chưa thực hiện khảo sát định lượng quy mô lớn trên toàn bộ các thị trường Châu Á khác (Hàn Quốc, Trung Quốc, Thái Lan).
  • Yếu tố bối cảnh dịch bệnh: Văn bản ghi nhận tác động bất ngờ của dịch bệnh Covid-19 vào đầu năm 2020 (tháng 2 giảm 22%, tháng 3 giảm 68% khách quốc tế), làm phát sinh nhu cầu cần có các nghiên cứu tiếp theo về giải pháp phục hồi và chuyển đổi số trong marketing du lịch thời kỳ hậu khủng hoảng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo thực tập chuyên đề là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên ngành Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Marketing: Tham khảo cấu trúc một báo cáo thực tập chuyên đề, cách thức thu thập số liệu nội bộ doanh nghiệp lữ hành, phương pháp phân tích SWOT và thiết kế bảng biểu so sánh hoạt động kinh doanh.
  • Doanh nghiệp lữ hành và nhà quản trị: Tham khảo mô hình phân bổ chính sách giá theo mùa vụ, chiến lược phát triển sản phẩm lặp lại cho khách du lịch inbound và phương thức liên kết đại lý - khách sạn để tối ưu hóa nguồn khách quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và mô hình quản lý của Fiditour – Chi nhánh Hà Nội được tổ chức như thế nào?

Chi nhánh vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng với quy mô 20 nhân sự (tính đến năm 2019), bao gồm 1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc, 1 Kế toán, 2 Điều hành, 2 Hướng dẫn viên, 8 nhân viên Sale tour, 2 nhân viên Marketing và 2 nhân viên phụ trách vé máy bay.

2. Bộ phận Marketing của chi nhánh có cơ cấu và vị trí như thế nào trong doanh nghiệp?

Bộ phận Marketing không đứng độc lập mà trực thuộc Phòng Kinh doanh dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Phó Giám đốc. Bộ phận gồm 2 thành viên: 1 nhân viên kế hoạch (xây dựng chiến lược sản phẩm, tổng hợp báo cáo) và 1 nhân viên tiếp thị (triển khai sự kiện, truyền thông, quản trị website và fanpage).

3. Cơ cấu kênh phân phối tour tại Fiditour – Chi nhánh Hà Nội có tỷ lệ ra sao?

Doanh nghiệp sử dụng hai kênh phân phối chính:

  • Kênh trực tiếp: Chiếm 80% tổng số chương trình du lịch bán ra (thông qua bán tại văn phòng, qua điện thoại và Internet).
  • Kênh gián tiếp (qua đại lý trung gian): Chiếm 20% tổng số chương trình du lịch bán ra.

4. Tác giả đề xuất chính sách phân biệt giá theo thời điểm trong năm cho khách inbound như thế nào?

Tác giả đề xuất:

  • Tháng 2, 3, 4: Tăng mức giá do đây là mùa cao điểm khách inbound có xu hướng đi du lịch nhiều.
  • Tháng 1, 8, 12: Giữ nguyên giá do lượng khách inbound duy trì ở mức tương đối ổn định.
  • Tháng 9, 10: Giảm giá các dịch vụ và tour do đây là thời gian thấp điểm, vắng khách nhằm kích cầu tiêu dùng.

5. Dữ liệu khảo sát TripBarometer 2019 trong văn bản chỉ ra đặc điểm chi tiêu và tiêu chí lưu trú nào của khách du lịch Châu Á?

Khách du lịch Nhật Bản có ngân sách du lịch trung bình cao nhất Châu Á năm 2019 (5.600 USD), tiếp theo là Trung Quốc (3.600 USD). Về tiêu chí lưu trú, 67% khách Châu Á yêu cầu phòng có điều hòa nhiệt độ; 60% khách Trung Quốc cho biết sẽ tìm nơi khác nếu cơ sở lưu trú không có Wi-Fi trong phòng; 36% khách Châu Á sẽ đổi nơi lưu trú nếu không có bữa sáng trọn gói hoặc không có ấm đun nước trong phòng.


Kết luận

Báo cáo thực tập chuyên đề của tác giả Vũ Thị Hoàng Yến đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing lữ hành và phản ánh chi tiết thực trạng khai thác thị trường khách inbound Châu Á tại Công ty Cổ phần Fiditour – Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2016–2018. Nghiên cứu chỉ ra sự mất cân đối giữa tiềm năng thị trường Châu Á với năng lực tiếp thị hiện tại của chi nhánh, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp Marketing-Mix và tổ chức nhân sự cụ thể. Đây là công trình thực hành hữu ích, cung cấp các gợi ý thực tiễn cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút khách du lịch quốc tế của doanh nghiệp lữ hành.