GIÁO TRÌNH TÂM LÝ VÀ NGHỆ THUẬT GIAO TIẾP, ỨNG XỬ TRONG KINH DOANH DU LỊCH

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Tâm lý và nghệ thuật giao tiếp, ứng xử trong kinh doanh du lịch do tập thể tác giả Khoa Du lịch và Khách sạn thuộc Trường Đại học Kinh tế Quốc dân biên soạn, với sự chủ biên của PTS. Nguyễn Văn Đính và Nguyễn Văn Mạnh, được Nhà xuất bản Thống kê ấn hành năm 1996 tại Hà Nội. Tài liệu được biên soạn trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết 45/CP ngày 22-6-1993 của Chính phủ nhằm đáp ứng yêu cầu đào tạo đội ngũ cán bộ quản lý và nhân viên phục vụ có trình độ đại học cho ngành du lịch Việt Nam.

Giáo trình xác định mục tiêu học tập cốt lõi là trang bị hệ thống tri thức tâm lý học ứng dụng; giúp người học nhận biết, đánh giá, điều khiển và điều chỉnh hành vi của các chủ thể trong hoạt động du lịch; đồng thời vận dụng các quy luật tâm lý vào việc hoạch định chính sách Marketing hỗn hợp (sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến, quyền lực và công chúng), tổ chức lao động và thực hành giao tiếp nghề nghiệp.

Cấu trúc tài liệu gồm Lời nói đầu, Chương 1 mở đầu, 3 phần chính bao quát 12 chương tiếp theo (từ Chương 2 đến Chương 13) và 2 phần phụ lục nghiệp vụ. Cách tiếp cận của giáo trình kết hợp giữa cơ sở lý luận của tâm lý học đại cương, tâm lý học xã hội theo quan điểm duy vật biện chứng với các yêu cầu thực tiễn của quản trị kinh doanh dịch vụ du lịch.

Điểm đặc thù của giáo trình là mô hình hóa hoạt động du lịch thành hệ thống tương tác giữa 4 thành phần: khách du lịch, nhà cung ứng du lịch, chính quyền địa phương và cư dân bản địa; đồng thời luận giải bản chất phi vật chất (intangible) của sản phẩm dịch vụ trong mối quan hệ tiếp xúc trực tiếp giữa Người và Người.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được cấu trúc theo tiến trình logic chặt chẽ qua 13 chương:

  • Chương 1: Trình bày vai trò của tâm lý học - xã hội trong kinh doanh du lịch; phân tích bản chất của sản phẩm dịch vụ du lịch và ý nghĩa của việc ứng dụng khoa học tâm lý trong việc "biết mình, biết người" đối với các nhà kinh doanh.
  • Phần I (Chương 2 đến Chương 5) – Một số vấn đề cơ bản về tâm lý học:
    • Chương 2: Lược khảo lịch sử hình thành tâm lý học và tâm lý học xã hội từ thời cổ đại (Hippocrate, Arixtot) qua các trường phái thế kỷ XIX–XX (Descartes, Wundt, trường phái Hành vi của Watson/Skinner, trường phái Gestalt của Koffka, Phân tâm học của Freud) đến dòng tâm lý học duy vật biện chứng Mác - Lênin (Sechenov, Pavlov, Vygotsky, Rubinstein, Luria, Leontiev).
    • Chương 3: Hệ thống hóa các hiện tượng tâm lý cơ bản gồm quá trình nhận thức cảm tính (cảm giác, tri giác), nhận thức lý tính (trí nhớ, tư duy, tưởng tượng, ngôn ngữ), quá trình cảm xúc và quá trình ý chí.
    • Chương 4 & Chương 5: Nghiên cứu các hiện tượng, quy luật tâm lý xã hội phổ biến và phương pháp luận nghiên cứu con người trong hoạt động du lịch.
  • Phần II (Chương 6 đến Chương 9) – Tâm lý khách du lịch: Phân tích hành vi người tiêu dùng du lịch, hệ thống nhu cầu, sở thích, tâm trạng và các nét đặc trưng tâm lý của khách du lịch phân loại theo tiêu thức quốc tịch và nghề nghiệp.
  • Phần III (Chương 10 đến Chương 13) – Giao tiếp trong du lịch: Trình bày lý luận cơ bản về giao tiếp, mối quan hệ giữa người cung ứng và khách hàng, các hoạt động giao tiếp chuyên biệt, các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và quy trình tuyển chọn nhân sự du lịch.
  • Phần Phụ lục: Cung cấp Phụ lục 1 (Một số kinh nghiệm để xét đoán tâm lý con người) và Phụ lục 2 (Mẫu nghiên cứu tâm lý khách du lịch).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý luận dựa trên các học thuyết khoa học chuẩn mực:

  • Học thuyết khí chất của Hippocrate: Phân loại 4 kiểu khí chất dựa trên thể dịch: Sanguinius (máu - sôi nổi, hoạt bát), Holius (mật vàng - khô khan, cứng nhắc), Melanholius (mật đen - u sầu, đa cảm) và Flegmatius (chất nhầy - điềm tĩnh, lạnh lùng); kết hợp với cơ sở sinh lý thần kinh của I. Pavlov.
  • Học thuyết phân tâm học của S. Freud: Mô hình cấu trúc nhân cách gồm ba hệ thống: Cái nó (Id - vô thức, thỏa mãn bản năng), Cái siêu tôi (Superego - chuẩn mực xã hội, kiểm duyệt) và Cái tôi (Ego - ý thức hiện thực, điều hòa).
  • Quan điểm tâm lý học Mác - Lênin: Định nghĩa tâm lý là sự phản ánh hiện thực khách quan của não, là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan, mang bản chất xã hội - lịch sử và nảy sinh thông qua hoạt động, giao lưu.
  • Hệ thống quy luật nhận thức: Quy luật ngưỡng cảm giác (ngưỡng tuyệt đối, ngưỡng sai biệt); quy luật thích ứng và tác động qua lại giữa các giác quan; các quy luật tri giác gồm tính đối tượng, tính lựa chọn, tính có ý nghĩa, tính ổn định và quy luật tổng giác.

Kỹ năng phát triển

Thông qua hệ thống lý thuyết và bài tập, giáo trình rèn luyện cho người học các nhóm năng lực:

  • Kỹ năng kỹ thuật nghiệp vụ: Vận dụng quy luật ngưỡng sai biệt để điều chỉnh biểu giá phòng, định dạng sản phẩm; ứng dụng quy luật tri giác và ngôn ngữ trong thiết kế thông điệp quảng cáo, xây dựng bảng hỏi điều tra tâm lý khách du lịch.
  • Kỹ năng phân tích và chẩn đoán: Khả năng nhận diện trạng thái tâm lý, nhu cầu và tính cách của khách hàng thông qua phân tích biểu hiện bên ngoài (ánh mắt, nét mặt, dáng đi, cử chỉ, trang phục) theo các chỉ dấu khoa học; phân tích các tình huống "có vấn đề" phát sinh trong hoạt động lữ hành và lưu trú.
  • Kỹ năng thực hành giao tiếp và quản trị: Năng lực điều chỉnh hành vi phù hợp với tâm lý du khách; kiểm soát xúc cảm cá nhân; sử dụng ngôn ngữ đối thoại và độc thoại trong hướng dẫn du lịch; kỹ năng đánh giá, phân loại và bố trí nhân sự phù hợp với đặc thù công việc (hướng dẫn viên, lễ tân, chế biến món ăn).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế phục vụ phương pháp giảng dạy tích hợp giữa truyền thụ nguyên lý khoa học và hướng dẫn thực hành nghề nghiệp. Giảng viên sử dụng tài liệu làm căn cứ giảng giải hệ thống khái niệm, tổ chức cho sinh viên thảo luận các quy luật tâm lý thông qua các câu hỏi gợi mở ở cuối mỗi chương (ví dụ: phân tích lý do ứng dụng tâm lý học trong du lịch ở Chương 1, phân biệt ba dòng tâm lý học thế kỷ XX ở Chương 2).

Phương pháp học tập đòi hỏi người học tiếp cận các nghiên cứu tình huống (case studies) và ví dụ thực tế được nêu trong văn bản, như: hiện tượng khách hàng phản ứng khi khách sạn 3 sao tăng giá buồng từ 5.000 đồng lên 20.000 đồng; cách nhận biết khách mua tour cho cá nhân hay tập thể qua dáng đi; hay việc ứng dụng quy luật thích ứng vị giác để xây dựng thực đơn luân phiên cho du khách.

Đối với các bài tập thực hành, sinh viên được định hướng sử dụng Phụ lục 2 để rèn luyện kỹ năng thiết kế và xử lý phiếu điều tra tâm lý du khách trên thực địa, đồng thời vận dụng Phụ lục 1 để tập quan sát, nhận định hành vi phi ngôn ngữ.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập bao gồm: kiểm tra mức độ ghi nhớ và hiểu biết lý luận (các khái niệm cảm giác, tri giác, tư duy, ngôn ngữ); đánh giá năng lực phân tích tình huống giao tiếp mô phỏng; và nghiệm thu các bài tập nghiên cứu khảo sát thị trường du lịch.

Về quy trình tự học, người học được hướng dẫn nghiên cứu tuần tự theo ba bước:

  1. Nắm vững bản chất và các quy luật nhận thức tại Phần I.
  2. Phân tích các yếu tố cấu thành hành vi tiêu dùng và đặc trưng khách du lịch tại Phần II.
  3. Liên hệ giải quyết các bài toán về nghệ thuật ứng xử, đạo đức nghề nghiệp và tuyển chọn nhân lực tại Phần III.

Điểm nổi bật và cập nhật

Tại thời điểm xuất bản (1996), cuốn sách là công trình giáo trình chuyên khảo đầu tiên thuộc lĩnh vực tâm lý du lịch được biên soạn chính thức tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, đánh dấu bước chuẩn hóa tài liệu giảng dạy đại học cho ngành Du lịch và Khách sạn.

Tài liệu thể hiện tính cập nhật thông qua việc tích hợp các dữ liệu thực tế về ngành du lịch Việt Nam giai đoạn 1990–1994: số liệu khách quốc tế tăng từ 0,25 triệu lên hơn 1 triệu lượt (gấp 4 lần), khách nội địa đạt 3,5 triệu lượt vào năm 1994; cùng các mục tiêu phát triển đến năm 2000 (đón 3,5–3,8 triệu khách quốc tế) và năm 2010 (đón 9 triệu khách) theo tinh thần Nghị quyết 45/CP.

Về mặt lý luận kinh tế, giáo trình chuyển dịch từ tư duy bao cấp sang tư duy kinh tế thị trường, khẳng định nguyên tắc hoạt động: bán những gì người tiêu dùng cần thay vì bán những gì doanh nghiệp có; xác định việc giữ chân khách hàng là thước đo hiệu quả kinh doanh dịch vụ; và xem khách hàng là trung tâm của chuỗi cung ứng.

Đồng thời, cuốn sách đã tiếp cận và tích hợp các khái niệm quản trị hiện đại của thế giới lúc bấy giờ, bao gồm Marketing quyền lực (Power Marketing), Marketing công chúng (Public Marketing) và Văn hóa doanh nghiệp (Organization Culture).

Mối liên hệ giữa lý thuyết tâm lý học nhận thức và các vị trí việc làm thực tế được mô tả chi tiết: yêu cầu cao về thính giác đối với nhân viên thông tin; yêu cầu về cảm giác thăng bằng đối với hướng dẫn viên; cảm giác vị giác, khứu giác, xúc giác đối với nhân viên bếp, bàn, bar; và phẩm chất linh hoạt của tư duy đối với cán bộ quản lý làm việc độc lập xa cơ quan điều hành.


Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng và mục đích cụ thể:

  • Sinh viên đại học ngành Du lịch và Khách sạn: Tài liệu học tập bắt buộc cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh Du lịch, Quản trị Khách sạn từ năm thứ hai trở đi, sau khi đã tích lũy kiến thức cơ sở.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức nền tảng về Triết học Mác - Lênin (đặc biệt là lý luận phản ánh và nhận thức), Kinh tế chính trị học, Khoa học quản lý đại cương và Tổng quan du lịch để tiếp thu các nội dung chuyên sâu.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm căn cứ thiết kế đề cương môn học Tâm lý du lịch, xây dựng bài giảng, ngân hàng đề thi và định hướng các đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên về hành vi người tiêu dùng du lịch.
  • Cán bộ quản lý và nhân viên thực hành: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuyên khảo cho các giám đốc doanh nghiệp lữ hành, quản lý khách sạn trong việc xây dựng văn hóa tổ chức, tuyển chọn, bố trí lao động; đồng thời là cẩm nang nghiệp vụ cho hướng dẫn viên, nhân viên đón tiếp nhằm hoàn thiện kỹ năng giao tiếp và ứng xử nghề nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế cho sinh viên đại học ngành Du lịch, Khách sạn; giảng viên giảng dạy chuyên ngành; và cán bộ quản lý, nhân viên đang trực tiếp hoạt động kinh doanh lữ hành, lưu trú, ăn uống.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần trang bị kiến thức cơ sở về Triết học (lý luận nhận thức), Kinh tế học đại cương và Tổng quan du lịch để nắm bắt các phạm trù tâm lý học đại cương, tâm lý học xã hội và các nguyên lý marketing dịch vụ.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì?

Tài liệu kết hợp giữa cơ sở lý luận tâm lý học hàn lâm (từ Hy Lạp cổ đại đến dòng tâm lý học duy vật Mác - Lênin) với kinh tế kinh doanh dịch vụ du lịch; đồng thời chuẩn hóa mối quan hệ bốn thành phần trong du lịch và tích hợp hai phụ lục hướng dẫn khảo sát thực nghiệm.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Cần nghiên cứu lý thuyết theo đúng tiến trình từ Phần I (khái niệm, quy luật tâm lý) đến Phần II (hành vi khách) và Phần III (nghệ thuật giao tiếp); trả lời đầy đủ các câu hỏi ôn tập cuối chương; đối chiếu các quy luật nhận thức với các ví dụ thực tế trong ngành du lịch.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Cuốn sách tích hợp sẵn Phụ lục 1 cung cấp kinh nghiệm nhận diện tâm lý con người qua ngoại hình, cử chỉ và Phụ lục 2 cung cấp mẫu phiếu điều tra nghiên cứu tâm lý khách du lịch phục vụ bài tập thực địa.


Kết luận

Giáo trình Tâm lý và nghệ thuật giao tiếp, ứng xử trong kinh doanh du lịch của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân cung cấp hệ thống tri thức chuẩn mực về cơ sở tâm lý học ứng dụng, làm sáng tỏ cơ chế hình thành nhận thức, hành vi của du khách và nguyên tắc ứng xử nghề nghiệp trong kinh doanh dịch vụ.

Lộ trình học tập khuyến nghị cho người học là tiếp cận tuần tự từ nguyên lý tâm lý học đại cương (Chương 1–5), phân tích chuyên sâu nhu cầu và đặc trưng của khách du lịch (Chương 6–9), đến thực hành kỹ năng giao tiếp, đạo đức nghề nghiệp và quản trị nhân sự (Chương 10–13).

Để mở rộng kiến thức, người học nên đối chiếu nội dung giáo trình với các công trình kinh điển được trích dẫn (I. Pavlov, W. Wundt, L.S. Vygotsky) và văn bản quản lý nhà nước về du lịch (Nghị quyết 45/CP) nhằm hoàn thiện năng lực chuyên môn.