Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường có sự cạnh tranh gay gắt, vốn đóng vai trò là yếu tố tiền đề quyết định đến sự tồn tại, mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của mỗi doanh nghiệp. Tại Việt Nam, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ đã tạo ra môi trường kinh doanh năng động, đồng thời làm gia tăng sức ép về nhu cầu vốn đối ứng và vốn lưu động. Tuy nhiên, các rào cản từ phía hệ thống ngân hàng trong việc thẩm định cho vay tín chấp và yêu cầu nghiêm ngặt về tài sản bảo đảm đã khiến việc tiếp cận nguồn vốn bên ngoài của các doanh nghiệp vừa và nhỏ gặp nhiều trở ngại. Đặc biệt, sự bùng phát của dịch bệnh Covid-19 trong giai đoạn nghiên cứu đã tác động tiêu cực đến chuỗi cung ứng, làm gián đoạn lưu thông hàng hóa và gây áp lực thanh khoản nghiêm trọng.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Lê Nguyên (chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Khoa Tài chính đầu tư, Học viện Chính sách và Phát triển) lựa chọn nghiên cứu trường hợp cụ thể tại Công ty Cổ phần IEA Việt Nam – một doanh nghiệp thương mại kỹ thuật thành lập năm 2016. Mặc dù công ty đã chú trọng công tác huy động vốn để phục vụ kinh doanh thiết bị khí nén, thủy lực, quy mô vốn huy động vẫn chưa đáp ứng kịp thời nhu cầu mở rộng thị trường, cơ cấu vốn còn nhiều bất cập và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ đợt suy giảm kinh tế do dịch bệnh.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về vốn, công tác huy động vốn và các nhân tố chi phối hoạt động huy động vốn tại doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng công tác huy động vốn và tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần IEA Việt Nam giai đoạn 2018 - 2020; nhận diện các kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân dẫn đến hạn chế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp tài chính và kiến nghị chính sách nhằm tăng cường công tác huy động vốn, tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác huy động vốn của Công ty Cổ phần IEA Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần IEA Việt Nam (trụ sở tại Lô 1 - 9A Khu công nghiệp Vĩnh Hoàng, Quận Hoàng Mai, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính và thực trạng huy động vốn được khảo sát trong 3 năm liên tiếp từ năm 2018 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tổng hợp các quan điểm kinh tế học kinh điển và hiện đại về bản chất của vốn: từ học thuyết giá trị thặng dư của Karl Marx (coi vốn là tư bản, là giá trị mang lại giá trị thặng dư trong khu vực sản xuất vật chất), lý thuyết của Paul Samuelson (xem vốn là hàng hóa lâu bền do quá trình sản xuất tạo ra và đóng vai trò đầu vào hữu ích cho chu kỳ sản xuất tiếp theo), đến quan điểm của David Begg (phân chia thành vốn hiện vật và vốn tài chính). Khóa luận thống nhất khái niệm theo Giáo trình Tài chính doanh nghiệp (NXB Tài chính, 2013): Vốn là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ giá trị tài sản được doanh nghiệp sử dụng vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời.
Khung lý thuyết phân loại vốn trong nghiên cứu gồm 4 tiêu thức:
- Theo công dụng kinh tế: Vốn cố định, vốn lưu động và vốn đầu tư tài chính.
- Theo quan hệ sở hữu: Vốn chủ sở hữu (xác định bằng Tổng tài sản trừ Nợ phải trả) và Vốn nợ phải trả.
- Theo nguồn hình thành: Nguồn vốn bên trong (vốn góp chủ sở hữu, quỹ khấu hao tài sản cố định, lợi nhuận tái đầu tư) và nguồn vốn bên ngoài (vay ngân hàng, tín dụng thương mại, thuê tài sản, liên doanh liên kết).
- Theo thời gian huy động và sử dụng: Nguồn vốn thường xuyên và nguồn vốn tạm thời.
Khóa luận dẫn chiếu các quy định pháp lý và số liệu chuyên ngành về các kênh huy động vốn:
- Tín dụng ngân hàng: Dẫn số liệu từ Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA), chỉ ra 40% tổng nhu cầu vốn của doanh nghiệp và 80% vốn cung ứng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam phụ thuộc vào kênh tín dụng ngân hàng.
- Tín dụng thương mại: Phương thức tài trợ ngắn hạn hình thành từ quan hệ mua bán chịu, chiếm tỷ trọng từ 20% đến 40% tổng nguồn vốn tại nhiều doanh nghiệp.
- Phát hành cổ phiếu: Dẫn chiếu Khoản 2 Điều 4 Luật Chứng khoán năm 2019 và các điều kiện chào bán chứng khoán ra công chúng (vốn điều lệ đã góp tối thiểu 10 tỷ đồng, kinh doanh năm liền trước có lãi và không có lỗ lũy kế, có phương án sử dụng vốn được Đại hội đồng cổ đông thông qua).
- Phát hành trái phiếu: Bản chất chứng khoán nợ kỳ hạn từ 1 năm trở lên theo quy định pháp luật hiện hành đối với công ty cổ phần.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp thống kê: Thu thập, xử lý các chuỗi số liệu từ bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020.
- Phương pháp so sánh: So sánh tuyệt đối và tương đối qua các năm để xác định xu hướng biến động của doanh thu, chi phí, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu và các hệ số tài chính.
- Phương pháp tổng hợp, phân tích: Sử dụng hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính doanh nghiệp gồm nhóm hệ số khả năng thanh toán (hiện hành, nhanh, tức thời), nhóm chỉ số cơ cấu vốn (hệ số nợ, hệ số tự chủ tài chính) và nhóm chỉ tiêu sinh lời (ROS, ROA, ROE).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo tài chính đã được phê duyệt và tài liệu kế toán quản trị nội bộ do Phòng Tài chính - Kế toán Công ty Cổ phần IEA Việt Nam cung cấp; kết hợp các giáo trình, luận văn thạc sĩ và văn bản quy phạm pháp luật liên quan.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Lý luận cơ bản về công tác huy động vốn tại doanh nghiệp
Chương 1 làm rõ bản chất kinh tế của vốn và vai trò sống còn của vốn đối với việc xác lập tư cách pháp nhân, duy trì chu kỳ sản xuất liên tục, đổi mới công nghệ và mở rộng thị phần. Tác giả đi sâu phân tích cơ chế vận hành, ưu điểm và nhược điểm của các hình thức huy động vốn cơ bản của công ty cổ phần:
- Huy động vốn góp ban đầu và tăng vốn cổ phần: Giúp doanh nghiệp chủ động tài chính, không chịu áp lực trả nợ gốc bắt buộc, song đòi hỏi tuân thủ tỷ lệ sở hữu tối thiểu 20% của cổ đông sáng lập theo luật định.
- Tín dụng ngân hàng: Cung cấp quy mô vốn lớn, chi phí lãi vay hợp lý và tạo lá chắn thuế thu nhập doanh nghiệp, nhưng bị ràng buộc bởi điều kiện tài sản thế chấp và phương án kinh doanh khả thi.
- Tín dụng thương mại: Hình thức tài trợ linh hoạt thông qua khoản nợ phải trả người bán và khách hàng ứng tiền trước, chi phí vốn ẩn trong giá mua hàng hóa nhưng tiềm ẩn rủi ro thanh khoản khi quy mô chiếm dụng quá lớn.
- Phát hành trái phiếu và cổ phiếu ra công chúng: Các kênh huy động vốn trung và dài hạn trên thị trường tài chính, đòi hỏi điều kiện khắt khe về vốn điều lệ và kết quả kinh doanh.
Chương này cũng phân loại các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn thành hai nhóm:
- Nhân tố kiểm soát được: Hiệu quả sản xuất kinh doanh, năng lực của đội ngũ quản trị tài chính, mức độ tín nhiệm và mối quan hệ giữa doanh nghiệp với các tổ chức tín dụng.
- Nhân tố không thể kiểm soát được: Sự ổn định của môi trường chính trị - pháp lý (chính sách thuế, luật đất đai, quy định trích khấu hao), biến động kinh tế vĩ mô (lạm phát, lãi suất, tăng trưởng GDP) và mức độ phát triển của thị trường tài chính tại Việt Nam.
CHƯƠNG 2: Thực trạng công tác huy động vốn tại Công ty Cổ phần IEA Việt Nam
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần IEA Việt Nam (thành lập ngày 12/10/2016 theo GCN ĐKKD số 0107595783; vốn điều lệ ban đầu 10 tỷ đồng; Giám đốc là ông Nguyễn Cao Phan; quy mô khoảng 30 nhân sự). Doanh nghiệp chuyên phân phối thiết bị khí nén và thủy lực (van khí nén, xi lanh khí nén, công tắc áp suất, bình tích áp thủy lực, máy khắc laser, máy khắc CNC). Cơ cấu quản trị được tổ chức theo mô hình chức năng gồm: Tổng Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 phòng ban chuyên môn (Phòng Tổ chức - Hành chính, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Chăm sóc khách hàng).
Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh của IEA Việt Nam (2018 - 2020)
(Đơn vị: Triệu đồng)
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Doanh thu bán hàng và CCDV |
6.130,0 |
40.060,0 |
19.660,0 |
| Doanh thu thuần |
6.130,0 |
40.060,0 |
19.660,0 |
| Giá vốn hàng bán |
5.561,0 |
37.894,0 |
18.218,0 |
| Lợi nhuận gộp |
569,0 |
2.166,0 |
1.442,0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính |
0,8 |
Chưa chi tiết |
Chưa chi tiết |
| Chi phí bán hàng |
5,0 |
> 99,0 |
Duy trì mức cao |
| Chi phí tài chính |
19,0 |
Tăng |
Tăng |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
424,0 |
2.071,0 |
Chưa chi tiết |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
111,9 |
74,6 |
123,0 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN |
111,9 |
74,6 |
123,0 |
Doanh thu năm 2019 tăng đột biến 33.930 triệu đồng (tương đương 554%) so với 2018 nhờ mở rộng thị trường vào các tỉnh phía Nam. Sang năm 2020, doanh thu giảm 20.400 triệu đồng (giảm 50,93%) do dịch Covid-19 làm đình trệ hoạt động xây dựng và công nghiệp. Tuy nhiên, lợi nhuận ròng của công ty rất mỏng do giá vốn hàng bán luôn chiếm trên 90% doanh thu thuần, cùng áp lực chi phí bán hàng và chi phí lưu kho xử lý hàng tồn ứ đọng.
Bảng 2: Hệ số khả năng thanh toán và khả năng sinh lời (2018 - 2020)
| Chỉ tiêu tài chính |
Đơn vị |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Hệ số khả năng thanh toán hiện hành |
Lần |
1,46 |
2,91 |
2,88 |
| Hệ số khả năng thanh toán nhanh |
Lần |
1,39 |
2,70 |
1,59 |
| Hệ số khả năng thanh toán tức thời |
Lần |
0,42 |
0,66 |
0,84 |
| Hệ số nợ chung (Tổng nợ / Tổng nguồn vốn) |
% |
62,09 |
31,71 |
43,10 |
| Hệ số tự chủ tài chính (VCSH / Tổng nguồn vốn) |
% |
37,69 |
68,30 |
56,90 |
| Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) |
% |
1,83 |
0,63 |
0,19 |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) |
% |
2,46 |
0,93 |
0,46 |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) |
% |
6,52 |
1,36 |
0,81 |
Bảng 3: Chi tiết cơ cấu nguồn vốn và các kênh huy động vốn
(Đơn vị: Triệu đồng)
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Tổng nguồn vốn |
4.551,0 |
Chưa chi tiết |
16.181,0 |
| I. Nợ phải trả (100% nợ ngắn hạn) |
2.824,0 |
Chưa chi tiết |
6.974,0 |
| 1. Phải trả người bán |
2.486,0 |
Chưa chi tiết |
6.933,0 |
| 2. Người mua trả tiền trước |
88,4 |
Chưa chi tiết |
10,0 |
| 3. Vay ngắn hạn ngân hàng (Vietcombank, ls 9%/năm) |
725,0 |
614,0 |
751,0 |
| II. Vốn chủ sở hữu |
1.199,0 |
Tăng mạnh |
9.207,0 |
| 1. Vốn góp của chủ sở hữu |
1.090,0 |
Tăng mạnh |
9.207,0 |
| 2. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
(85,0) |
Thặng dư nhỏ |
Thặng dư nhỏ |
Thực trạng huy động vốn tại IEA Việt Nam bộc lộ rõ các đặc điểm:
- Cơ cấu nợ dịch chuyển mạnh: Năm 2018, công ty chủ yếu dựa vào nợ phải trả (chiếm 62,09% tổng nguồn vốn). Đến năm 2019 và 2020, doanh nghiệp tăng mạnh vốn góp chủ sở hữu lên 9.207 triệu đồng, đưa hệ số tự chủ tài chính lên 56,90% - 68,30% nhằm giảm rủi ro thanh toán.
- Chiếm dụng vốn thông qua tín dụng thương mại là kênh tài trợ chủ đạo: Khoản mục "Phải trả người bán" chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng nguồn vốn (54,65% năm 2018 và 42,85% năm 2020 với giá trị 6.933 triệu đồng). Tiền ứng trước của người mua sụt giảm từ 88,4 triệu đồng xuống còn 10 triệu đồng.
- Kênh ngân hàng duy trì hạn chế: Doanh nghiệp chỉ tiếp cận khoản vay ngắn hạn tại Vietcombank với lãi suất 9%/năm (giá trị vay biến động từ 614 triệu đến 751 triệu đồng), chiếm khoảng 55% - 57% cơ cấu nợ vay và tài trợ mua hàng hóa thiết bị.
- Cơ cấu thời hạn nợ mất cân đối nghiêm trọng: 100% nợ phải trả là nợ ngắn hạn; hoàn toàn không có nợ trung và dài hạn. Đồng thời, khả năng sinh lời sụt giảm sâu (ROS từ 1,83% xuống 0,19%; ROE từ 6,52% xuống 0,81%) làm hạn chế khả năng tích lũy vốn từ nguồn lợi nhuận nội bộ.
CHƯƠNG 3: Một số giải pháp nhằm tăng cường công tác huy động vốn tại Công ty Cổ phần IEA Việt Nam
Dựa trên định hướng mở rộng mạng lưới phân phối thiết bị công nghiệp toàn quốc và khắc phục hệ quả của dịch Covid-19, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp tài chính gồm:
- Bảo toàn và sử dụng hiệu quả nguồn vốn hiện có: Rà soát danh mục hàng tồn kho máy móc, linh kiện khí nén; đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn lưu động để giải phóng dòng tiền bị ứ đọng.
- Tăng cường huy động nguồn vốn nội bộ: Tối ưu hóa chính sách phân phối lợi nhuận, giữ lại phần lớn lợi nhuận sau thuế để tái đầu tư bổ sung vốn kinh doanh; quản lý chặt chẽ quỹ khấu hao tài sản cố định.
- Giảm vốn bị chiếm dụng: Hoàn thiện quy chế thu hồi công nợ khách hàng, kiểm soát chặt chẽ các khoản phải thu để tránh tình trạng công ty bị bạn hàng chiếm dụng vốn ngược lại.
- Tăng cường huy động vốn từ vay ngân hàng: Nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính, hoàn thiện hồ sơ dự án kinh doanh khả thi và xây dựng phương án tài sản bảo đảm nhằm mở rộng hạn mức tín dụng tại Vietcombank hoặc tiếp cận thêm các ngân hàng thương mại khác.
- Phát hành cổ phiếu: Thực hiện lộ trình tăng vốn điều lệ thông qua chào bán cổ phần cho cổ đông hiện hữu hoặc tìm kiếm đối tác chiến lược khi đạt đủ điều kiện theo Luật Chứng khoán.
- Phát hành trái phiếu: Nghiên cứu khả năng phát hành trái phiếu doanh nghiệp có bảo đảm hoặc trái phiếu chuyển đổi để huy động vốn trung và dài hạn cho các dự án lớn.
- Đa dạng hóa các hình thức huy động vốn: Tận dụng quan hệ tín dụng thương mại an toàn với các nhà cung cấp thiết bị nước ngoài; nghiên cứu kênh thuê tài chính đối với tài sản cố định chuyên dùng.
- Kiến nghị với Chính phủ: Đề xuất cơ quan quản lý nhà nước duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, hoàn thiện hành lang pháp lý thị trường chứng khoán và triển khai các gói hỗ trợ giảm lãi suất vay vốn cho doanh nghiệp chịu tác động bởi dịch bệnh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa toàn diện thực trạng cấu trúc tài chính và hoạt động huy động vốn của Công ty Cổ phần IEA Việt Nam qua 3 năm tài chính (2018 - 2020) với các chỉ số kế toán xác thực:
- Khẳng định sự chuyển dịch tích cực trong việc tăng cường hệ số tự chủ tài chính (từ 37,69% năm 2018 lên 56,90% năm 2020) nhờ bổ sung vốn góp chủ sở hữu lên mức 9.207 triệu đồng.
- Chỉ rõ sự phụ thuộc quá mức vào hình thức tín dụng thương mại (nợ phải trả người bán đạt 6.933 triệu đồng trên tổng nguồn vốn 16.181 triệu đồng năm 2020) và tình trạng thiếu hụt nguồn tài trợ dài hạn (100% nợ là ngắn hạn).
- Đo lường chính xác mức độ co hẹp của biên lợi nhuận (ROS năm 2020 chỉ đạt 0,19%, ROE đạt 0,81%) và quy mô tín dụng ngân hàng với hạn mức vay ngắn hạn 751 triệu đồng tại Vietcombank (lãi suất 9%/năm).
Đóng góp thực tiễn của đề tài là việc tác giả đã bám sát đặc thù kinh doanh thiết bị kỹ thuật để xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ: từ quản trị vốn lưu động nội bộ, tái cấu trúc kỳ hạn nợ vay đến kế hoạch tiếp cận thị trường vốn cổ phần và trái phiếu doanh nghiệp, giúp ban lãnh đạo IEA Việt Nam có căn cứ điều chỉnh chính sách huy động vốn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn do phạm vi dữ liệu khảo sát chỉ dừng lại ở giai đoạn 2018 - 2020 tại một doanh nghiệp thương mại quy mô nhỏ (IEA Việt Nam). Đây cũng là giai đoạn phát sinh dịch Covid-19 đột biến khiến số liệu doanh thu và chi phí có nhiều biến động bất thường, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh doanh dài hạn. Bên cạnh đó, các giải pháp phát hành trái phiếu và cổ phiếu ra công chúng mang tính định hướng lý thuyết, đòi hỏi thời gian hoàn thiện các điều kiện pháp lý khắt khe mà một doanh nghiệp có quy mô vốn 10 - 16 tỷ đồng chưa thể áp dụng ngay trong ngắn hạn. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng chuỗi dữ liệu sau năm 2020 và kiểm chứng mô hình cấu trúc vốn tối ưu cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành thiết bị công nghiệp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Tài chính - Ngân hàng và Kế toán khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về phân tích cơ cấu vốn hoặc huy động vốn tại doanh nghiệp thương mại. Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là phương pháp phân tích chỉ tiêu chiếm dụng vốn trong tín dụng thương mại (khoản mục phải trả người bán chiếm tới trên 42% - 54% tổng nguồn vốn) và kỹ thuật đối chiếu hệ số thanh toán với chất lượng hàng tồn kho kỹ thuật, giúp người đọc nắm bắt cách thức xử lý số liệu báo cáo tài chính thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần IEA Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực gì và có quy mô như thế nào?
Công ty thành lập ngày 12/10/2016, trụ sở tại Khu công nghiệp Vĩnh Hoàng, Hoàng Mai, Hà Nội; người đại diện pháp luật kiêm Giám đốc là ông Nguyễn Cao Phan. Doanh nghiệp có vốn điều lệ ban đầu 10 tỷ đồng và quy mô nhân sự khoảng 30 người, chuyên phân phối các loại thiết bị khí nén và thủy lực (van khí nén, xi lanh khí nén, công tắc áp suất, bình tích áp thủy lực, máy khắc CNC, máy khắc laser).
2. Cơ cấu nguồn vốn của IEA Việt Nam chuyển dịch ra sao trong giai đoạn 2018 - 2020?
Năm 2018, công ty chủ yếu dựa vào nợ phải trả với hệ số nợ lên tới 62,09% và hệ số tự chủ tài chính chỉ đạt 37,69%. Đến năm 2019 và 2020, doanh nghiệp đã tăng mạnh vốn góp của chủ sở hữu lên mức 9.207 triệu đồng, đưa hệ số tự chủ tài chính lên 68,30% (năm 2019) và 56,90% (năm 2020), qua đó giảm bớt mức độ phụ thuộc vào nợ vay.
3. Kênh huy động vốn bên ngoài chủ yếu của công ty là gì và chi phí vốn ra sao?
Nguồn vốn bên ngoài chủ đạo của công ty là tín dụng thương mại (nợ phải trả người bán đạt 2.486 triệu đồng năm 2018 và tăng lên 6.933 triệu đồng năm 2020, chiếm 42,85% tổng nguồn vốn). Kênh vay ngân hàng chỉ đóng vai trò thứ cấp với dư nợ ngắn hạn tại Vietcombank đạt 751 triệu đồng vào năm 2020, chịu mức lãi suất vay 9%/năm.
4. Khả năng sinh lời của công ty biến động như thế nào qua 3 năm khảo sát?
Tỷ suất sinh lời của công ty có xu hướng giảm sâu: ROS giảm liên tục từ 1,83% (2018) xuống 0,63% (2019) và chỉ còn 0,19% (2020); ROA giảm từ 2,46% xuống 0,46%; ROE giảm từ 6,52% xuống 0,81%. Nguyên nhân do giá vốn hàng bán ở mức rất cao (chiếm hơn 90% doanh thu) kết hợp với chi phí bán hàng và chi phí lưu kho thiết bị gia tăng trong mùa dịch.
5. Điểm bất cập lớn nhất trong cấu trúc nợ của IEA Việt Nam được tác giả chỉ ra là gì?
Toàn bộ 100% nợ phải trả của công ty là nợ ngắn hạn (hoàn toàn không có nợ trung và dài hạn). Điều này gây áp lực thanh khoản thường trực và khiến công ty thiếu nguồn vốn ổn định dài hạn để đầu tư phát triển cơ sở vật chất hay mở rộng hệ thống đại lý quy mô lớn.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đào Lê Nguyên đã phản ánh chân thực bức tranh tài chính và công tác huy động vốn tại Công ty Cổ phần IEA Việt Nam trong bối cảnh nền kinh tế chịu tác động từ dịch Covid-19. Công trình chỉ rõ doanh nghiệp đã thành công trong việc tăng vốn chủ sở hữu để nâng cao năng lực tự chủ nhưng vẫn phụ thuộc nặng nề vào tín dụng thương mại ngắn hạn và đối mặt với sự suy giảm của các chỉ số sinh lời. Hệ thống giải pháp đề xuất từ tái cơ cấu nợ, giải phóng hàng tồn kho đến khai thác kênh tín dụng ngân hàng và thị trường chứng khoán là định hướng phù hợp để doanh nghiệp củng cố nền tảng tài chính trong giai đoạn phục hồi kinh doanh.