Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và yêu cầu xây dựng "thương hiệu sinh viên toàn cầu", khả năng tiếp cận và sử dụng đa ngôn ngữ là một trong những năng lực cốt lõi giúp sinh viên tiếp thu văn hóa đa quốc gia và nâng cao lợi thế cạnh tranh trên thị trường lao động. Tuy nhiên, tại Việt Nam, sự phân bổ năng lực ngoại ngữ hiện đang có sự chênh lệch lớn khi phần lớn người học chỉ tập trung vào tiếng Anh, trong khi các ngôn ngữ ít phổ biến hơn (như tiếng Đức, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Nga, tiếng Ý...) gặp nhiều rào cản trong việc tiếp cận và giảng dạy.

Báo cáo cuối kỳ học phần Thiết kế Dự án I (Project Design 1 - PD1) của nhóm sinh viên Trường Đại học Kinh tế - Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh (UEF) đã lựa chọn và thực hiện đề tài: "Sinh viên Việt Nam gặp khó khăn trong việc học những ngôn ngữ ít phổ biến", từ đó đề xuất giải pháp "Ứng dụng đa phương pháp học AI GEM".

Quy trình lựa chọn đề tài của nhóm nghiên cứu được triển khai qua 3 bước:

  1. Bước 1 - Đề xuất ý tưởng: Mỗi thành viên trong nhóm 6 đề xuất 3 vấn đề liên quan đến chủ đề lớp "Xây dựng thương hiệu sinh viên toàn cầu".
  2. Bước 2 - Thu thập thông tin cho ý tưởng cá nhân: Từng thành viên chọn ra 1 vấn đề cấp thiết nhất để thu thập tài liệu ban đầu và bảo vệ trước nhóm.
  3. Bước 3 - Đánh giá và thẩm định đề tài: Nhóm sử dụng 7 tiêu chí đánh giá theo mẫu phiếu 1T-2 (chi phí thực hiện thấp, dễ thu thập thông tin, khả thi về thời gian, tính hữu ích xã hội, khả năng tiếp cận các bên liên quan, mức độ quan tâm của cộng đồng, khả năng vận dụng kiến thức hiện có). Đề tài về khó khăn khi học ngôn ngữ ít phổ biến đạt điểm đánh giá 4/7 và được lựa chọn chính thức.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Xác định nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các trở ngại của sinh viên khi học ngôn ngữ ít phổ biến.
  • Đánh giá thực trạng, nhu cầu và mong muốn của sinh viên cũng như các bên liên quan đối với việc học ngoại ngữ hiếm.
  • Nghiên cứu, phân tích ưu nhược điểm của 12 giải pháp sẵn có trên thị trường.
  • Thiết kế mô hình giải pháp ứng dụng học tập "AI GEM" tích hợp trí tuệ nhân tạo nhằm tư vấn và cá nhân hóa phương pháp học tập theo từng loại hình trí thông minh của người học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên tại các trường đại học gặp khó khăn trong việc tiếp cận và học các ngôn ngữ ít phổ biến tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Các trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh (trọng tâm là Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM - UEF, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG-HCM, kết hợp khảo sát sinh viên Đại học Cần Thơ).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu và khảo sát diễn ra từ ngày 04/03/2023 đến ngày 30/03/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Đề tài vận dụng phương pháp luận môn học Thiết kế Dự án (Project Design), kết hợp mô hình phân tích nguyên nhân gốc rễ (Biểu đồ xương cá - Ishikawa diagram) để xác định nguyên nhân cốt lõi: Sinh viên Việt Nam chưa tìm được phương pháp học phù hợp. Về mặt giải pháp, nhóm định hướng ứng dụng lý thuyết đa trí tuệ (Multiple Intelligences) kết hợp thuật toán học máy (Machine Learning / AI) để phân loại người học và gợi ý phương pháp tiếp thu ngôn ngữ tối ưu.

Phương pháp nghiên cứu

Nhóm tác giả đã kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp tổng hợp tài liệu: Thu thập, phân tích tài liệu thứ cấp về thực trạng giảng dạy ngoại ngữ ít phổ biến, các nghiên cứu quốc tế liên quan và đánh giá 12 giải pháp hiện có.
  • Phương pháp khảo sát xã hội học bằng bảng hỏi (Google Form):
    • Khảo sát đợt 1 (Thực trạng vấn đề): Thực hiện từ ngày 04/03/2023 đến 05/03/2023 với quy mô mẫu $N = 62$ sinh viên.
    • Khảo sát đợt 2 (Nhu cầu các bên liên quan): Thực hiện từ ngày 11/03/2023 đến 15/03/2023 với quy mô mẫu $N = 30$ sinh viên.
  • Phương pháp chuyên gia và phỏng vấn sâu (trực tuyến qua Google Meet và Email):
    • Phỏng vấn cô Đinh Nazia – Giảng viên tiếng Tây Ban Nha tại Trung tâm Tin học - Ngoại ngữ UEF (ngày 15/03/2023).
    • Phỏng vấn sinh viên Nguyễn Thanh Tùng – Khoa Ngôn ngữ Tây Ban Nha, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM (ngày 15/03/2023).
    • Phỏng vấn sinh viên Lâm Trường Hưng – Ngành Y đa khoa, Đại học Cần Thơ (ngày 14/03/2023).
  • Phương pháp động não (Brainstorming) và thiết kế hệ thống: Thảo luận nhóm để phát triển các ý tưởng thiết kế tính năng cho ứng dụng AI GEM.

Nguồn dữ liệu thứ cấp

Báo cáo trích dẫn các nguồn dữ liệu thống kê uy tín nhằm đối chiếu thực trạng:

  • Khảo sát của Cổng thông tin tuyển dụng VietnamWorks (2018) trên 1.600 ứng viên trẻ mới tốt nghiệp và có 1–2 năm kinh nghiệm.
  • Báo cáo nghiên cứu thị trường của Q&Me (tháng 08/2021) trên 300 người độ tuổi từ 18–30 tại Việt Nam.
  • Công trình nghiên cứu của GS. Jinil Yoo tại Đại học Ngoại ngữ Hankuk (Hàn Quốc) trên 136 sinh viên học tiếng Hungary.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề

Chương này trình bày lý do hình thành dự án dựa trên chủ đề "Xây dựng thương hiệu sinh viên toàn cầu". Báo cáo mô tả chi tiết tiến trình làm việc nhóm, từ việc từng thành viên đề xuất các vấn đề cụ thể (như kỹ năng mềm, quản lý thời gian, khả năng chịu áp lực, học ngữ pháp thiếu kỹ năng nói) đến việc sử dụng phiếu đánh giá 1T-2 để chọn đề tài học ngoại ngữ ít phổ biến. Tác giả khẳng định việc thiếu hụt nhân lực thông thạo ngoại ngữ hiếm ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng lao động và quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Nhóm nghiên cứu tiến hành khảo sát và đánh giá toàn diện 12 giải pháp hiện có trên thị trường trong và ngoài nước, phân chia thành 4 nhóm chính:

Nhóm giải pháp Tên giải pháp Điểm mạnh chính Điểm yếu / Rào cản chính
Nhóm 1: Ứng dụng, phần mềm, website HiNative Kết nối cộng đồng bản xứ tại 120 quốc gia; giải đáp thắc mắc đa dạng. Câu trả lời mang tính chủ quan; thời gian phản hồi lâu; giao diện thiếu tính trực quan.
Memrise Video/audio người bản xứ; hỗ trợ học ngoại tuyến; tập trung mạnh vào từ vựng. Thiếu ngữ pháp; bài tập có tính lặp lại; chỉ phù hợp cho người mới bắt đầu.
Mondly Tích hợp chatbot, nhận dạng giọng nói; hỗ trợ 41 ngôn ngữ; ứng dụng khoa học thần kinh. Thiếu phiên âm tiếng Việt cho các ngôn ngữ tượng hình; trình tự bài học chưa tối ưu.
Mango Languages Có phần ghi chú văn hóa (cultural notes); bài học ngắn gọn, gần gũi. Không phù hợp cho người mới bắt đầu; thiếu tính năng thực hành giao tiếp thực tế.
Lingodeer Phân cấp trình độ rõ ràng; giải thích hệ thống chữ viết chi tiết; có bài kiểm tra đánh giá. Một số ngôn ngữ chưa hoàn thiện tính năng; bản miễn phí bị giới hạn.
Rosetta Stone Hơn 25 ngôn ngữ; phương pháp tiếp cận tự nhiên qua hình ảnh/âm thanh; luyện nghe nói tốt. Chi phí bản quyền cao; yêu cầu người học có nền tảng nhất định; hay gặp lỗi kỹ thuật.
Livemocha Mạng xã hội học tập với 15 triệu người dùng tại 200 quốc gia; thực hành với người bản xứ. Mức phí cao so với sinh viên Việt Nam; lạm dụng tương tác âm thanh.
Fluent in 3 months Kỹ thuật học tập rút ngắn thời gian; cộng đồng lớn mạnh; tài liệu phong phú. Có thu phí; khối lượng thông tin quá lớn gây rối; danh mục ngôn ngữ chưa đa dạng.
Nhóm 2: Phương tiện truyền thông Kênh Youtube Lan Anh Berry Miễn phí hoàn toàn; dễ tiếp cận; chia sẻ phương pháp học tiếng Pháp thực tế. Số lượng ngôn ngữ hạn chế; nguồn bài giảng phân tán; tốn thời gian lọc nội dung.
Nhóm 3: Trung tâm ngoại ngữ Trung tâm You Can (TP.HCM) Đào tạo bài bản; có lộ trình rõ ràng; tương tác trực tiếp với giảng viên. Chi phí cao; bất tiện về di chuyển; khó kiểm định đồng đều chất lượng.
Trung tâm Avenir (Cần Thơ) Đào tạo chuyên sâu tiếng Pháp 4 kỹ năng; giáo viên bản xứ ở trình độ nâng cao. Trình độ sơ cấp chưa có giáo viên bản xứ; học phí đắt; ngữ pháp tiếng Pháp phức tạp.
Nhóm 4: Tài liệu, giáo trình Giáo trình Prisma (Tiếng Tây Ban Nha) Bộ 6 cấp độ (12 quyển, 1800 trang); lộ trình chuẩn luyện thi chứng chỉ DELE. 100% tiếng Tây Ban Nha khó cho người mới; hiếm tại Việt Nam; không luyện được phát âm.

Chương 3: Mục tiêu - Phương pháp

Chương này xác định các mục tiêu cốt lõi của việc xây dựng ứng dụng AI GEM bao gồm: (1) Ứng dụng công nghệ học máy (AI) kết hợp dữ liệu người dùng để gợi ý phương pháp học; (2) Cập nhật tài liệu và sửa lỗi nhanh chóng; (3) Đảm bảo an toàn, bảo mật dữ liệu; (4) Chi phí tối ưu cho sinh viên; (5) Phát triển cộng đồng người học; (6) Thiết kế giao diện thân thiện, trực quan. Đồng thời, chương trình bày chi tiết kế hoạch khảo sát, đối tượng và phạm vi nghiên cứu từ ngày 04/03 đến 30/03/2023.

Chương 4: Khảo sát thực trạng của vấn đề

Kết quả khảo sát thực trạng ($N = 62$) cho thấy:

  • Tỷ lệ ngoại ngữ đang theo học: Tiếng Anh chiếm ưu thế tuyệt đối với 88,7%; tiếng Trung chiếm 14,5%; tiếng Hàn chiếm 6,5%; tiếng Nhật chiếm 4,8%. Các ngôn ngữ như tiếng Nga, Pháp, Đức hầu như không xuất hiện trong nhóm đối tượng khảo sát ban đầu.
  • Nguyên nhân ngôn ngữ ít phổ biến: Ngôn ngữ khó học (54,8%), số lượng giáo viên dạy ít (53,2%), tài liệu học tập khan hiếm (40,3%), người học không hứng thú (29%).
  • Nguyện vọng học ngoại ngữ ít phổ biến: Khi được hỏi về mong muốn học ngôn ngữ mới, 43,5% sinh viên chọn tiếng Đức; 41,9% chọn tiếng Tây Ban Nha; 24,2% chọn tiếng Nga.
  • Khó khăn gặp phải trong quá trình học ngoại ngữ:
    • Kỹ năng phát âm: 80,6%
    • Ngữ pháp: 64,5%
    • Học từ vựng: 58,1%
    • Thiếu người thực hành cùng: 40,3%

Đối chiếu dữ liệu thứ cấp:

  • VietnamWorks (2018): Khảo sát 1.600 ứng viên trẻ cho thấy tiếng Anh chiếm 99%, tiếng Nhật 15%, tiếng Trung 12%, tiếng Hàn 8%, tiếng Pháp 6%, tiếng Tây Ban Nha 4%, tiếng Đức 3%, tiếng Nga ở mức cực hiếm.
  • Q&Me (2021): Khảo sát 300 người cho thấy tiếng Anh chiếm 96%, tiếng Nhật 15%, tiếng Trung 10%, tiếng Pháp 2%.
  • Nghiên cứu của GS. Jinil Yoo (ĐH Hankuk): Khảo sát 136 sinh viên Hàn Quốc học tiếng Hungary chỉ ra các rào cản ngữ pháp tương tự: tiếng Hungary chia động từ theo ngôi và lược bỏ chủ ngữ, trật tự từ tự do, hệ thống giới từ phức tạp.

Chương 5: Khảo sát nhu cầu của các bên liên quan

Khảo sát đợt 2 ($N = 30$) và các cuộc phỏng vấn sâu làm rõ nhu cầu thực tế:

  • Đa số sinh viên có xu hướng chọn học ngoại ngữ mới xuất phát từ nhu cầu công việc và tin rằng số lượng người học các ngôn ngữ này sẽ gia tăng trong tương lai.
  • Trở ngại lớn nhất là thiếu môi trường thực hành và không sử dụng ngôn ngữ thường xuyên.
  • Kết quả phỏng vấn sâu:
    • Sinh viên Nguyễn Thanh Tùng (ĐH KHXH&NV TP.HCM): Chia sẻ trải nghiệm học tiếng Tây Ban Nha vì yêu thích nghệ thuật hài độc thoại; khó khăn lớn nhất là tốc độ nói của người bản xứ, biến đổi chia ngôi động từ và phát âm; giải pháp cá nhân là luyện nghe thụ động.
    • Giảng viên Đinh Nazia (UEF): Đánh giá học viên gặp trở ngại do phát âm sai dẫn đến không nghe được; điều kiện giáo trình tại Việt Nam hạn chế; người học thiếu môi trường giao lưu với người bản địa, mang tâm lý sợ nói sai; đề xuất giải pháp ứng dụng flashcard, video, hình ảnh và tạo lập các buổi giao lưu thực tế.

Chương 6: Phân tích nguyên nhân và các điều kiện ràng buộc cho giải pháp

Sử dụng biểu đồ xương cá, nhóm xác định nguyên nhân cốt lõi khiến sinh viên gặp khó khăn không phải là do thiếu nỗ lực mà do chưa tìm được phương pháp học phù hợp với đặc điểm cá nhân. Đồng thời, chương 6 thiết lập các điều kiện ràng buộc kỹ thuật và kinh tế đối với giải pháp đề xuất: mức chi phí phải tương thích với ngân sách của sinh viên, hệ thống phải chạy ổn định trên các thiết bị di động thông dụng, dữ liệu tài liệu phải được chuẩn hóa và đảm bảo an toàn thông tin.

Chương 7: Đề xuất giải pháp

Nhóm tác giả đã tổng hợp và sàng lọc qua nhiều ý tưởng thiết kế thử nghiệm (như mô hình robot hỗ trợ DoraDora, các ứng dụng JiFu, Monder, Evo, Memrose) trước khi đi đến thiết kế hoàn chỉnh của ứng dụng AI GEM.


Thiết kế và tính năng của giải pháp ứng dụng AI GEM

Ứng dụng AI GEM được xây dựng nhằm giải quyết rào cản phương pháp học thông qua việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo để cá nhân hóa lộ trình học tập. Cấu trúc chức năng của ứng dụng gồm các module chính:

  1. Khảo sát và phân loại trí thông minh người dùng:
    • Người dùng thực hiện bài kiểm tra trắc nghiệm xác định loại hình trí thông minh chiếm ưu thế (dựa trên thuyết đa trí tuệ).
    • Hệ thống tự động phân tích và gán hồ sơ học tập tương ứng.
  2. Gợi ý phương pháp học cá nhân hóa bằng AI:
    • Thuật toán đề xuất các phương pháp học tập tối ưu cho từng cá nhân (ví dụ: học qua hình ảnh/video đối với người có trí thông minh không gian - thị giác; học qua âm thanh/giai điệu đối với người có trí thông minh âm nhạc; học qua logic/ngữ pháp đối với người có tư duy logic - toán học).
  3. Phân hệ bài học và tài liệu chuẩn hóa:
    • Cung cấp các gói bài học từ vựng, mẫu câu và ngữ pháp cho các ngôn ngữ ít phổ biến (tiêu biểu như tiếng Tây Ban Nha, tiếng Đức, tiếng Pháp).
    • Thiết kế lộ trình từ mức độ căn bản đến nâng cao, tích hợp công cụ hỗ trợ phát âm và luyện phản xạ.
  4. Không gian cộng đồng học tập đa ngôn ngữ:
    • Tích hợp mạng xã hội nội bộ cho phép người học kết nối, trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ các phương pháp tự học hiệu quả và tìm kiếm bạn bè cùng thực hành giao tiếp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu

  • Cung cấp bức tranh dữ liệu thực nghiệm về thực trạng học ngoại ngữ ít phổ biến tại khu vực TP.HCM: 80,6% gặp khó khăn về phát âm, 64,5% gặp trở ngại về ngữ pháp và 58,1% gặp khó khăn về từ vựng.
  • Chứng minh nhu cầu tiềm năng đối với các ngôn ngữ hiếm (tiếng Đức 43,5%, tiếng Tây Ban Nha 41,9%) dù tỷ lệ người học thực tế hiện tại còn rất thấp.
  • Định vị nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sự bỏ dở hoặc kém hiệu quả của sinh viên là do thiếu phương pháp học tập cá nhân hóa và thiếu môi trường tương tác.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật và phương pháp: Vận dụng thành công quy trình thiết kế dự án PD1, kết hợp các công cụ phân tích kỹ thuật (ma trận tiêu chí 1T-2, biểu đồ xương cá) và dữ liệu khảo sát thực tế để giải quyết một bài toán xã hội cụ thể.
  • Về mặt thực tiễn: Đề xuất một mô hình giải pháp EdTech (AI GEM) kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo và thuyết đa trí tuệ, khắc phục những hạn chế cố hữu của các ứng dụng học ngoại ngữ truyền thống (vốn thường áp dụng một lộ trình rập khuôn cho mọi đối tượng).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ học phần với quy mô mẫu khảo sát trực tuyến còn hạn chế ($N = 62$ ở đợt 1 và $N = 30$ ở đợt 2), địa bàn khảo sát tập trung phần lớn vào sinh viên Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM (UEF) nên mức độ đại diện cho toàn bộ sinh viên Việt Nam chưa tuyệt đối.
  • Hạn chế về giai đoạn triển khai: Giải pháp AI GEM mới dừng lại ở mức độ nghiên cứu ý tưởng, thiết kế mô hình giao diện (UI mockup) và đề xuất kiến trúc chức năng; chưa tiến hành lập trình hoàn chỉnh, huấn luyện mô hình AI thực tế hoặc kiểm thử diện rộng trên người dùng.
  • Hướng phát triển tiếp theo: Xây dựng phiên bản thử nghiệm (prototype) hoàn chỉnh, tích hợp bộ dữ liệu bài giảng chuyên sâu cho tiếng Tây Ban Nha và tiếng Đức, sau đó tiến hành đo lường hiệu quả học tập thực tế của sinh viên khi áp dụng các phương pháp được AI cá nhân hóa.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Thiết kế Dự án, Quản trị Kinh doanh, Sư phạm Ngoại ngữ: Tham khảo cấu trúc trình bày một báo cáo dự án chuẩn mực theo tiến trình PDEC, từ khâu phát hiện vấn đề, thẩm định tiêu chí, khảo sát thị trường đến thiết kế giải pháp.
  • Các nhà phát triển ứng dụng công nghệ giáo dục (EdTech): Cung cấp các phân tích chi tiết về điểm mạnh, điểm yếu của 12 nền tảng học ngoại ngữ phổ biến, cùng dữ liệu khảo sát sâu về rào cản tâm lý, kỹ thuật của người học ngoại ngữ hiếm tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài xác định nguyên nhân cốt lõi khiến sinh viên gặp khó khăn khi học ngoại ngữ hiếm là gì?

Nguyên nhân cốt lõi được xác định qua biểu đồ phân tích nguyên nhân là do sinh viên Việt Nam chưa tìm được phương pháp học phù hợp với đặc điểm trí thông minh và năng lực tiếp thu của bản thân, kết hợp với việc thiếu môi trường thực hành và tài liệu hướng dẫn chuẩn hóa.

2. Theo khảo sát đợt 1 của nhóm, những ngôn ngữ ít phổ biến nào được sinh viên quan tâm nhất nếu được chọn học?

Kết quả khảo sát trên 62 sinh viên cho thấy tiếng Đức là lựa chọn hàng đầu với 43,5%, tiếp theo sát là tiếng Tây Ban Nha với 41,9%, và tiếng Nga chiếm 24,2%.

3. Kỹ năng nào được sinh viên đánh giá là khó khăn nhất trong quá trình học ngoại ngữ?

Theo số liệu khảo sát tại Biểu đồ 4.4, kỹ năng phát âm là trở ngại lớn nhất với 80,6% sinh viên đồng tình, tiếp theo là ngữ pháp (64,5%), ghi nhớ từ vựng (58,1%) và thiếu người thực hành cùng (40,3%).

4. Ứng dụng AI GEM tạo ra sự khác biệt gì so với các ứng dụng học tập như Duolingo hay Memrise?

AI GEM định hướng không áp dụng một lộ trình học cố định cho mọi người dùng. Ứng dụng sử dụng bài test để xác định loại hình trí thông minh (theo thuyết đa trí tuệ) và dùng thuật toán AI để gợi ý, tùy biến phương pháp tiếp thu (qua hình ảnh, âm thanh, logic hoặc vận động), kết hợp xây dựng cộng đồng chia sẻ kinh nghiệm học tập chuyên biệt cho các ngôn ngữ ít phổ biến.


Kết luận

Báo cáo cuối kỳ "Giải Pháp Học Ngôn Ngữ Ít Phổ Biến Cho Sinh Viên Việt Nam" của nhóm sinh viên UEF đã phản ánh rõ nét thực trạng chênh lệch và những thách thức lớn trong việc học các ngoại ngữ hiếm tại Việt Nam. Thông qua quy trình nghiên cứu có hệ thống, kết hợp dữ liệu khảo sát xã hội học và phỏng vấn chuyên gia, đề tài đã chỉ ra nguyên nhân cốt lõi nằm ở phương pháp học tập chưa tương thích. Giải pháp ứng dụng đa phương pháp AI GEM được đề xuất như một mô hình tiềm năng, ứng dụng công nghệ AI để cá nhân hóa việc học tập, góp phần nâng cao năng lực đa ngôn ngữ và hỗ trợ tiến trình hội nhập quốc tế của sinh viên Việt Nam.