Giải Pháp Hoàn Thiện Công Tác Tổ Chức Thi Chứng Chỉ Hành Nghề Đấu Thầu Tại Trung Tâm Hỗ Trợ Đấu Thầu

Tài liệu nghiên cứu Luận văn giải pháp hoàn thiện công tác tổ chức thi chứng chỉ hành nghề hoạt động đấu thầu tại trung, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu của đề tài

0.5. Phương pháp nghiên cứu của đề tài

0.6. Những đóng góp của đề tài

0.7. Cấu trúc của đề tài

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ ĐẤU THẦU VÀ CHỨNG CHỈ HÀNH NGHỀ HOẠT ĐỘNG ĐẤU THẦU

1.1. Khái quát chung về đấu thầu

1.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển hoạt động đấu thầu

1.2. Khái niệm và các nguyên tắc cơ bản của đấu thầu

1.2.1. Khái niệm đấu thầu

1.2.2. Các nguyên tắc cơ bản

1.2.2.1. Tính cạnh tranh
1.2.2.2. Tính công bằng
1.2.2.3. Tính minh bạch

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TỔ CHỨC THI SÁT HẠCH CẤP CHỨNG CHỈ HÀNH NGHỀ HOẠT ĐỘNG ĐẤU THẦU TẠI TRUNG TÂM HỖ TRỢ ĐẤU THẦU GIAI ĐOẠN 2019 - 2021

2.1. Khái quát về Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu

2.1.1. Cơ cấu tổ chức và các phòng ban

2.1.1.1. Cơ cấu tổ chức. Phòng Hành chính, quản trị
2.1.1.2. Phòng Đào tạo đấu thầu
2.1.1.3. Phòng Hỗ trợ nghiệp vụ đấu thầu. Nhiệm vụ và quyền hạn

2.1.2. Kết quả đạt được năm 2020

2.2. Thực trạng hoạt động tổ chức thi sát hạch cấp chứng chỉ hành nghề đấu thầu tại Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu giai đoạn 2019 – 2021

2.2.1. Quy trình trước – trong – sau tổ chức thi sát hạch cấp chứng chỉ hành nghề hoạt động đấu thầu

2.2.1.1. Công tác chuẩn bị trước kỳ thi
2.2.1.2. Công tác trong ngày thi
2.2.1.3. Công tác hậu kiểm sau thi

2.2.2. Kết quả công tác tổ chức thi sát hạch cấp chứng chỉ hành nghề hoạt động đấu thầu giai đoạn 2019 – 2021

2.2.3. Nhận xét công tác tổ chức thi sát hạch cấp chứng chỉ hành nghề hoạt động đấu thầu giai đoạn 2019 – 2021

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC TỔ CHỨC THI CHỨNG CHỈ HÀNH NGHỀ HOẠT ĐỘNG ĐẤU THẦU TẠI TRUNG TÂM HỖ TRỢ ĐẤU THẦU

3.1. Định hướng phát triển của Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu. Các giải pháp hoàn thiện công tác tổ chức thi chứng chỉ hành nghề hoạt động đấu thầu

3.1.1. Giải pháp về nhân lực

3.1.2. Giải pháp về cơ sở hạ tầng

3.1.3. Tăng cường sự phối hợp của các đơn vị liên quan

3.1.4. Giải pháp về công nghệ

3.2. Đề xuất, kiến nghị

3.2.1. Đối với Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu

3.2.1.1. Nâng cao chất lượng chuyên môn tại Trung tâm
3.2.1.2. Tăng cường công tác hậu kiểm sau thi

3.2.2. Đối với Cục Quản lý đấu thầu và Bộ Kế hoạch và Đầu tư

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chứng Chỉ Hành Nghề Đấu Thầu Khái Niệm Vai Trò

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, các dự án đầu tư đóng vai trò then chốt. Đấu thầu, như một phương thức thực hiện các dự án này, đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Nó cho phép lựa chọn những nhà thầu ưu tú, đảm bảo chất lượng, thời gian và chi phí tối ưu. Đấu thầu là một hình thức giao dịch đặc biệt, dựa trên tính cạnh tranh của thị trường. Khi một thương vụ liên quan đến nhiều bên, đấu thầu được áp dụng để đảm bảo công khai và công bằng. Công tác tổ chức thi và cấp chứng chỉ hành nghề đấu thầu đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Hiểu được tầm quan trọng của công tác này, việc nghiên cứu và hoàn thiện quy trình là vô cùng cần thiết. Theo Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13, đấu thầu là quá trình lựa chọn nhà thầu để ký kết và thực hiện hợp đồng, đảm bảo cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển của Đấu Thầu

Thuật ngữ “đấu thầu” đã xuất hiện từ lâu trong xã hội Việt Nam. Từ điển tiếng Việt (1998) định nghĩa đấu thầu là việc “đọ công khai, ai nhận làm, nhận bán với điều kiện tốt nhất thì được giao cho làm hoặc được bán hàng”. Năm 1994, Việt Nam ban hành văn bản đầu tiên quy định nguyên tắc hoàn chỉnh cho hoạt động đấu thầu (Quyết định số 183-TTG). Đến năm 2013, Quốc hội ban hành Luật đấu thầu số 43/2013/QH13 quy định chi tiết về quản lý nhà nước về đấu thầu. Hình 1.1 trong tài liệu gốc minh họa quá trình hình thành luật đấu thầu.

1.2. Khái Niệm và Các Nguyên Tắc Cơ Bản của Đấu Thầu

Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13 định nghĩa đấu thầu là quá trình lựa chọn nhà thầu để ký kết và thực hiện hợp đồng cung cấp dịch vụ tư vấn, dịch vụ phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp; lựa chọn nhà đầu tư để ký kết và thực hiện hợp đồng dự án đầu tư theo hình thức đối tác công tư, dự án đầu tư có sử dụng đất trên cơ sở bảo đảm cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế. Các nguyên tắc cơ bản của đấu thầu bao gồm cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế. Tính cạnh tranh đề cập đến mối quan hệ giữa các nhà thầu, trong khi tính công bằng đảm bảo mọi thành viên đều bình đẳng trước pháp luật.

II. Thách Thức Trong Tổ Chức Thi Chứng Chỉ Đấu Thầu Phân Tích

Mặc dù công tác tổ chức thi chứng chỉ hành nghề đấu thầu đã đạt được những thành công nhất định, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Các vấn đề về gian lận trong thi cử, đảm bảo tính minh bạch, và nâng cao chất lượng ngân hàng câu hỏi thi đấu thầu là những vấn đề cần được giải quyết. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ hỗ trợ tổ chức thi đấu thầu còn hạn chế, gây khó khăn trong việc quản lý và đánh giá kết quả thi. Theo kết quả nghiên cứu, việc tổ chức thi trên giấy truyền thống vẫn còn phổ biến, trong khi hình thức thi trắc nghiệm trên máy tính chưa được triển khai rộng rãi. Điều này ảnh hưởng đến tính khách quan và hiệu quả của kỳ thi.

2.1. Thực Trạng Tổ Chức Thi Sát Hạch Tại Trung Tâm Hỗ Trợ Đấu Thầu

Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức thi sát hạch cấp chứng chỉ hành nghề đấu thầu. Tuy nhiên, quy trình tổ chức thi vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là trong công tác chuẩn bị trước kỳ thi, công tác trong ngày thi và công tác hậu kiểm sau thi. Hình 2.4 trong tài liệu gốc mô tả quy trình tổ chức thi sát hạch cấp chứng chỉ hành nghề hoạt động đấu thầu. Bảng 2.1 liệt kê các kỳ thi đã tổ chức từ năm 2019 đến năm 2021.

2.2. Đánh Giá Kết Quả và Nhận Xét về Công Tác Tổ Chức Thi

Kết quả công tác tổ chức thi sát hạch cấp chứng chỉ hành nghề đấu thầu giai đoạn 2019 – 2021 cho thấy tỷ lệ thí sinh được cấp chứng chỉ còn chưa cao. Hình 2.6 thể hiện tổng số lượng thí sinh được cấp chứng chỉ và tổng số lượng thí sinh đăng ký thi từ năm 2019 đến năm 2021. Bảng 2.2 cho thấy tỷ lệ thí sinh được cấp chứng chỉ hành nghề từ kỳ 19 đến kỳ 28. Cần có những giải pháp để nâng cao chất lượng thí sinh và hiệu quả của kỳ thi.

III. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Tổ Chức Thi Đấu Thầu Đề Xuất

Để hoàn thiện công tác tổ chức thi chứng chỉ hành nghề đấu thầu, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải thiện cơ sở hạ tầng, tăng cường sự phối hợp giữa các đơn vị liên quan, và ứng dụng công nghệ vào quá trình tổ chức thi. Đặc biệt, việc xây dựng và quản lý ngân hàng câu hỏi thi đấu thầu một cách khoa học và hiệu quả là yếu tố then chốt. Theo kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển, việc sử dụng phần mềm quản lý thi chuyên dụng có thể giúp giảm thiểu gian lận và nâng cao tính minh bạch của kỳ thi.

3.1. Giải Pháp Về Nhân Lực và Nâng Cao Chuyên Môn

Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ tổ chức thi đấu thầu là yếu tố quan trọng. Cần có chính sách đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ, đồng thời tăng cường công tác kiểm tra, giám sát để đảm bảo tính khách quan và công bằng trong quá trình thi. Đối với Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu, cần nâng cao chất lượng chuyên môn và tăng cường công tác hậu kiểm sau thi.

3.2. Đầu Tư Cơ Sở Hạ Tầng và Ứng Dụng Công Nghệ

Đầu tư cơ sở hạ tầng hiện đại, đặc biệt là hệ thống máy tính và phần mềm quản lý thi, là điều kiện cần thiết để triển khai hình thức thi trắc nghiệm trên máy tính. Việc ứng dụng công nghệ vào quá trình tổ chức thi giúp giảm thiểu gian lận, nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của kỳ thi. Cần xây dựng hệ thống thi trắc nghiệm đấu thầu qua mạng.

3.3. Tăng Cường Phối Hợp và Xây Dựng Ngân Hàng Câu Hỏi Thi

Tăng cường sự phối hợp giữa các đơn vị liên quan, bao gồm Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu, Cục Quản lý đấu thầu và Bộ Kế hoạch và Đầu tư, là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thống nhất và hiệu quả trong công tác tổ chức thi. Xây dựng và quản lý ngân hàng câu hỏi thi đấu thầu một cách khoa học và hiệu quả, đảm bảo tính bảo mật và cập nhật thường xuyên.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Phần Mềm Quản Lý Thi Đấu Thầu Hiệu Quả

Việc ứng dụng phần mềm quản lý thi đấu thầu vào thực tiễn mang lại nhiều lợi ích. Phần mềm giúp tự động hóa quy trình tổ chức thi, từ đăng ký dự thi, tạo đề thi, chấm thi đến công bố kết quả. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí, đồng thời nâng cao tính chính xác và minh bạch của kỳ thi. Ngoài ra, phần mềm còn cung cấp các công cụ hỗ trợ giám sát và phát hiện gian lận, đảm bảo tính công bằng cho tất cả thí sinh. Theo các chuyên gia, việc lựa chọn phần mềm phù hợp với quy mô và yêu cầu của kỳ thi là yếu tố quan trọng để đạt được hiệu quả tối ưu.

4.1. Lợi Ích của Việc Sử Dụng Phần Mềm Quản Lý Thi Đấu Thầu

Sử dụng phần mềm quản lý thi đấu thầu giúp tự động hóa quy trình tổ chức thi, giảm thiểu thời gian và chi phí, nâng cao tính chính xác và minh bạch. Phần mềm cung cấp các công cụ hỗ trợ giám sát và phát hiện gian lận, đảm bảo tính công bằng cho tất cả thí sinh. Việc quản lý ngân hàng câu hỏi thi cũng trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

4.2. Kinh Nghiệm Triển Khai Phần Mềm Quản Lý Thi Tại Các Đơn Vị

Nghiên cứu kinh nghiệm triển khai phần mềm quản lý thi tại các đơn vị khác nhau giúp rút ra những bài học quý giá. Cần lựa chọn phần mềm phù hợp với quy mô và yêu cầu của kỳ thi, đồng thời đảm bảo tính bảo mật và an toàn của dữ liệu. Việc đào tạo cán bộ sử dụng phần mềm cũng là yếu tố quan trọng để đạt được hiệu quả tối ưu.

V. Đề Xuất và Kiến Nghị Hoàn Thiện Quy Trình Tổ Chức Thi Đấu Thầu

Để hoàn thiện quy trình tổ chức thi đấu thầu, cần có những đề xuất và kiến nghị cụ thể đối với Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu, Cục Quản lý đấu thầu và Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Các đề xuất này tập trung vào việc nâng cao chất lượng chuyên môn, tăng cường công tác hậu kiểm sau thi, và hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật liên quan đến công tác tổ chức thi. Đặc biệt, cần có cơ chế khuyến khích các đơn vị ứng dụng công nghệ vào quá trình tổ chức thi, đồng thời tạo điều kiện cho các thí sinh tiếp cận thông tin và tài liệu ôn thi một cách dễ dàng.

5.1. Đề Xuất Đối Với Trung Tâm Hỗ Trợ Đấu Thầu

Trung tâm Hỗ trợ đấu thầu cần nâng cao chất lượng chuyên môn, tăng cường công tác hậu kiểm sau thi, và chủ động ứng dụng công nghệ vào quá trình tổ chức thi. Cần xây dựng ngân hàng câu hỏi thi chất lượng và cập nhật thường xuyên, đồng thời tạo điều kiện cho các thí sinh tiếp cận thông tin và tài liệu ôn thi một cách dễ dàng.

5.2. Kiến Nghị Đối Với Cục Quản Lý Đấu Thầu và Bộ Kế Hoạch Đầu Tư

Cục Quản lý đấu thầu và Bộ Kế hoạch và Đầu tư cần hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật liên quan đến công tác tổ chức thi, đồng thời có cơ chế khuyến khích các đơn vị ứng dụng công nghệ vào quá trình tổ chức thi. Cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát để đảm bảo tính khách quan và công bằng trong quá trình thi.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Tổ Chức Thi Chứng Chỉ Hành Nghề Đấu Thầu

Việc hoàn thiện công tác tổ chức thi chứng chỉ hành nghề đấu thầu là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả của hoạt động đấu thầu. Trong tương lai, công tác tổ chức thi sẽ ngày càng được chuẩn hóa và chuyên nghiệp hóa, với sự ứng dụng rộng rãi của công nghệ và sự tham gia của các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đấu thầu. Điều này sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Nâng Cao Chất Lượng Tổ Chức Thi

Nâng cao chất lượng tổ chức thi là yếu tố then chốt để đảm bảo tính khách quan, công bằng và hiệu quả của kỳ thi. Điều này góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả của hoạt động đấu thầu.

6.2. Hướng Phát Triển Của Công Tác Tổ Chức Thi Đấu Thầu Trong Tương Lai

Trong tương lai, công tác tổ chức thi đấu thầu sẽ ngày càng được chuẩn hóa và chuyên nghiệp hóa, với sự ứng dụng rộng rãi của công nghệ và sự tham gia của các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đấu thầu. Điều này sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.

05/06/2025
Luận văn giải pháp hoàn thiện công tác tổ chức thi chứng chỉ hành nghề hoạt động đấu thầu tại trung tâm hỗ trợ đấu thầu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ ĐẤU THẦU VÀ CHỨNG CHỈ HÀNH NGHỀ HOẠT ĐỘNG ĐẤU THẦU 1. Khái quát chung về đấu thầu 1. Lịch sử hình thành và phát triển hoạt động đấu thầu Từ xa xưa, thuật ngữ “đấu thầu” đã xuất hiện trong xã hội Việt Nam. Theo Từ điển tiếng Việt (Viện Ngôn ngữ học xuất bản năm 1998) thì đấu thầu được giải thích là việc “đọ công khai, ai nhận làm, nhận bán với điều kiện tốt nhất thì được giao cho làm hoặc được bán hàng (một phương thức giao làm công trình hoặc mua hàng)”.

Như vậy bản chất của việc đấu thầu đã được xã hội thừa nhận như là một sự ganh đua (cạnh tranh) để được thực hiện một công việc, một yêu cầu nào đó. Luật số 43/2013/QH1 Luật đấu thầu 3 ngày số 26/11/2013 61/2005/QH11 của Quốc hội 16/07/1996 của Quốc hội khóa XIII về Quy chế đấu nước Luật đấu thầu thầu đầu tiên CHXHCN của Việt Nam Việt Nam 12/02/1990 đã được ban thông qua Có quy chế hành (tư vấn, ngày đấu thầu công trình 29/11/2005 trong xây xây lắp, máy dựng do Bộ móc thiết bị, xây dựng đấu thầu dự ban hành án). Nghị định số 43/NĐ-CP Hình 1.1: Sơ đồ quá trình hình thành luật đấu thầu Thông tư của Bộ xây dựng số 03-BXD/VKT ngày 30 tháng 3 năm 1994 hướng dẫn việc xây dựng đơn giá xây dựng cơ bản và lập dự toán các công 5 trình xây dựng cơ bản. Đây là thông tư đầu tiên quy định về đấu thầu trong xây dựng.

Sau đó, Bộ xây dựng đã quy định “Quy chế đấu thầu xây lắp” thay cho “Quy chế đấu thầu trong xây dựng”. Theo đó, tất cả các công trình xây dựng thuộc sự quản lý của Nhà nước đều phải tổ chức đấu thầu theo quy định. Phương thức chọn thầu và chỉ định thầu chỉ áp dụng trong các công trình thuộc bí mật quốc gia, nghiên cứu thử nghiệm, cần thực hiện cấp bách. Năm 1994, Việt Nam ban hành văn bản đầu tiên quy định nguyên tắc hoàn chỉnh cho hoạt động đấu thầu bao quát mọi hoạt động mua sắm (Quyết định số 183-TTG).

Do tầm quan trọng của công tác đấu thầu trong mối quan hệ với nhiều nội dung thuộc các Luật phòng, chống tham nhũng, Luật thực hành tiết kiệm chống lãng phí, Luật xây dựng, … Pháp lệnh đấu thầu đã được đề xuất nâng lên thành Luật Đấu thầu. Chính phủ đã thống nhất với đề nghị này và ngày 05/7/2005, Thủ tướng Chính phủ, thay mặt Chính phủ cho phép triển khai Dự án Luật Đấu thầu để trình Quốc hội xem xét, thông qua. Sau một thời gian chuẩn bị, tiếp thu nhiều ý kiến từ các cá nhân, tổ chức liên quan thuộc các Bộ, ngành, địa phương, từ các tiểu ban thuộc Ủy ban Thường vụ Quốc hội (UBTVQH), các ý kiến chỉ đạo của UBTVQH và các ý kiến đóng góp của Đại biểu Quốc hội, Dự án Luật Đấu thầu đã được Quốc hội khóa XI, kỳ họp thứ 8 thông qua tại ngày họp cuối cùng (29/11/2005). Luật Đấu thầu có hiệu lực thi hành từ ngày 01/4/2006.

Việc ban hành Luật Đấu thầu năm 2005 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của các luật liên quan đến đầu tư xây dựng cơ bản năm 2009 cùng với hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành hai Luật này đã góp phần thiết lập một môi trường cạnh tranh, minh bạch, cho các hoạt động đấu thầu phù hợp với thông lệ quốc tế, tạo cơ sở để chủ đầu tư lựa chọn được nhà thầu có đủ năng lực, kinh nghiệm cung cấp hàng hóa, dịch vụ, công trình và giúp tiết kiệm nguồn vốn có hạn của nhà nước. Từ đó quy chế đấu thầu được chỉnh sửa phù hợp hơn với tình hình đất nước. Do đó đến 2013, Quốc hội đã ban hành Luật đấu thầu số 6 43/2013/QH13 quy định chi tiết về quản lý nhà nước về đấu thầu; trách nhiệm của các bên có liên quan và các hoạt động đấu thầu. Khái niệm và các nguyên tắc cơ bản của đấu thầu 1.

Khái niệm đấu thầu Hiện nay có rất nhiều khái niệm khác nhau về đấu thầu. Luật mẫu về MSCP của Ủy ban về Luật thương mại quốc tế của Liên Hiệp quốc (UNCITRAL) đưa ra định nghĩa đơn giản hơn, cụ thể: “Mua sắm công là việc một cơ quan mua sắm công tiến hành mua sắm hàng hóa, dịch vụ xây dựng hoặc dịch vụ”. Theo Hiệp định mua sắm chính phủ (MSCP) của tổ chức Thương mại thế giới (Hiệp định GPA/WTO) và chương MSCP trong hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA), MSCP được định nghĩa “là quá trình một cơ quan mua sắm, được liệt kê trong Bản chào mở cửa thị trường, được quyền sử dụng hoặc được mua hàng hóa và/hoặc dịch vụ vì mục đích công và không nhằm mục đích bán hay bán lại mang tính thương mại hoặc sử dụng trong việc sản xuất hoặc cung ứng hàng hóa hoặc dịch vụ vì mục đích bán hay bán lại mang tính thương mại”. Một khái niệm khác về đấu thầu được Sue Arrowsmith đưa ra trong cuốn “Giới thiệu quy định về mua sắm công” như sau: “Mua sắm công là hành động của chính phủ trong việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ cần thiết cho việc thực hiện các chức năng của chính phủ”.

Tác giả cho rằng mua sắm công là một quá trình, bao gồm ba giai đoạn: (i) xác định hàng hóa hoặc dịch vụ cần mua sắm cũng như thời điểm mua sắm; (ii) lựa chọn nhà thầu, bao gồm cả việc trao hợp đồng; và (iii) quản lý hợp đồng. Theo Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13, khoản 12, điều 4 quy định khái niệm về đấu thầu, “Đấu thầu là quá trình lựa chọn nhà thầu để ký kết và thực hiện hợp đồng cung cấp dịch vụ tư vấn, dịch vụ phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp; lựa chọn nhà đầu tư để ký kết và thực hiện hợp đồng dự án đầu tư 7 theo hình thức đối tác công tư, dự án đầu tư có sử dụng đất trên cơ sở bảo đảm cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế”. Như vậy, có thể thấy, đấu thầu là quá trình chủ đầu tư lựa chọn nhà thầu đáp ứng các yêu cầu của mình. Trong đó, bên mua sẽ tổ chức đấu thầu để bên bán (các nhà thầu) cạnh tranh nhau.

Mục tiêu của bên mua là có được các hàng hóa và dịch vụ thỏa mãn các yêu cầu của mình về kỹ thuật, chất lượng và chi phí thấp nhất. Mục đích của nhà thầu là giành được quyền cung cấp mua hàng hóa, dịch vụ đó với giá đủ bù đắp các chi phí đầu vào và đảm bảo mức lợi nhuận cao nhất có thể. Do đó, bản chất của đấu thầu đã được xã hội thừa nhận như một sự cạnh tranh lành mạnh để được thực hiện một việc nào đó, một yêu cầu nào đó. Các nguyên tắc cơ bản Vai trò của đấu thầu cũng chính là những nguyên tắc cơ bản và quan trọng trong đấu thầu: Cạnh tranh - công bằng - minh bạch - hiệu quả kinh tế.

+Tính cạnh tranh Tính cạnh tranh ở đây chính là đề cập đến mối quan hệ giữa các nhà thầu với nhau, nhà thầu là những nhân tố trực tiếp duy trì và xây dựng mối quan hệ cạnh tranh này. Các nhà thầu tham gia hoạt động đấu thầu cần được phát huy hết lợi thế của mình về trình độ công nghệ, kỹ thuật, giá cả, nhân lực và các tiềm năng sẵn có khác. Để đảm bảo được tính cạnh tranh trong đấu thầu, thông tin về gói thầu cần phải được phổ biến một cách rộng rãi để thu hút được càng nhiều nhà thầu tham gia càng tốt và không được lạm dụng các hình thức lựa chọn nhà thầu không cạnh tranh hoặc ít tính cạnh tranh (như chỉ định thầu, đấu thầu hạn chế). Tại Việt Nam, bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu là một nội dung quan trọng được quy định chi tiết trong hệ thống pháp luật về đấu thầu.

Theo đó, Luật Đấu thầu (2013) và Nghị định 63 (2014) chú trọng vào việc đảm bảo tính cạnh tranh của cuộc thầu bằng những quy định như kế hoạch lựa chọn nhà thầu, thông báo mời thầu phải được đăng tải công khai trên Báo Đấu thầu và/hoặc 8 Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia; hồ sơ mời thầu phải được phát hành cho tới thời điểm đóng thầu, hồ sơ mời thầu không được đưa ra các điều kiện, yêu cầu nhằm tạo lợi thế cho một hay một số nhà thầu nhất định, nhà thầu chưa mua hồ sơ mời thầu vẫn được đến nộp hồ sơ dự thầu, … +Tính công bằng Đây là mục tiêu rất quan trọng trong đấu thầu. Trong quá trình thực hiện công tác đấu thầu, phải hết sức tôn trọng quyền lợi của các bên có liên quan. Mọi thành viên từ chủ đầu tư, bên mời thầu đến các nhà thầu, các tổ chức tư vấn được thuê thực hiện một phần công việc trong đấu thầu đều bình đẳng với nhau trước pháp luật. Mỗi bên có quyền và trách nhiệm được quy định.

Chủ đầu tư, bên mời thầu không được phép cho rằng mình là người có quyền cao nhất muốn làm gì thì làm, muốn cho ai trúng thầu thì cho. Nhà thầu không được lợi dụng quan hệ thân thiết, hoặc có những tác động đối với các thành viên tổ chuyên gia đấu thầu để làm sai lệch kết quả lựa chọn nhà thầu theo hướng có lợi cho mình, khi tham gia dự thầu các nhà thầu đều phải được đối xử như nhau (thông tin đều được cung cấp như nhau). +Tính minh bạch Tính minh bạch cũng có thể được hiểu theo khía cạnh hẹp hơn, chỉ chú trọng tới việc công khai thông tin về gói thầu trên các phương tiện thông tin đại chúng để nhà thầu và công chúng có thể tiếp cận một cách dễ dàng, ngoại trừ những trường hợp đặc biệt như các gói thầu trong lĩnh vực an ninh, quốc phòng,. Một hệ thống đấu thầu được gọi là minh bạch khi tất cả những đối tượng tham gia (cá nhân hay tổ chức, cơ quan nhà nước, xã hội) có quyền truy cập thông tin đáng tin cậy, chính xác, có liên quan, đầy đủ và kịp thời về quy trình đấu thầu.

+Hiệu quả kinh tế Được tính cả trên hai phương diện: hiệu quả về mặt thời gian và hiệu quả cả về mặt tài chính. Về thời gian, sẽ được đặt lên hàng đầu khi yêu cầu về tiến 9 độ là cấp bách. Còn nếu thời gian không yêu cầu phải cấp bách thì quy trình đấu thầu phải được thực hiện từng bước theo đúng kế hoạch để lựa chọn nhà thầu đạt hiệu quả về mặt tài chính. Vai trò và đặc điểm của đấu thầu 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ