CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THU HÚT KHÁCH DU LỊCH QUỐC TẾ 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Khái niệm du lịch Cùng với sự phát triển của du lịch, khái niệm về du lịch được hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy theo góc độ xem xét khác nhau. Theo nhà kinh tế Kalfiotis, du lịch là sự di chuyển của cá nhân hay tập thể từ nơi này đến nơi khác nhằm thoả mãn nhu cầu tỉnh thần, đạo đức, do đó tạo nên hoạt động kinh tế.
Theo quan điểm của Robert W.R Brent Ritcie, du lịch là tổng hợp các mối quan hệ nảy sinh từ tác động qua lại giữa khách du lịch, nhà cung ứng, chính quyền và cộng đồng chủ nhà trong quá trình thu hút và đón tiếp khách du lịch. Theo định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới: Du lịch được hiểu là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú của các cá nhân hay tập thể ở ngoài nới cư trú thường xuyên của họ với mục đích hòa bình. Nơi họ đến không phải là nơi làm việc của họ. Theo khoản 1 Điều 3 Luật Du lịch Việt Nam 2017: Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá 01 năm liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, tìm hiểu, khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với mục đích hợp pháp khác.
Như vậy có thể kết luận, Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định. Khái niệm khách du lịch và khách du lịch quốc tế Khách du lịch là những người tạm thời ở tại nơi họ đến du lịch với các mục đích như nghỉ ngơi, kinh doanh, hội nghị hoặc thăm gia đình. Theo Tổ chức du lịch Thế giới, khách du lịch là những người có các đặc trưng sau: - Là người đi khỏi nơi cư trú thường xuyên của mình; - Không theo đuổi mục đích kinh tế; - Đi khỏi nơi cư trú từ 24 giờ trở lên; 5 - Khoảng cách tối thiểu từ nhà đến điểm đến tùy quan niệm của từng nước. Theo Luật Du lịch Việt Nam 2017, thì : “Khách du lịch là người đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch, trừ trường hợp đi học, làm việc để nhận thu nhập ở nơi đến”.
Như vậy, Khách du lịch là những người rời khỏi nơi cư trú thường xuyên của mình đến một nơi nào đó, quay trở lại với những mục đích khác nhau, loại trừ mục đích làm công và nhận thù lao ở nơi đến; có thời gian lưu lại ở nơi đến từ 24 giờ trở lên (hoặc có sử dụng lịch vụ lưu trú qua đêm) nhưng không quá thời gian một năm. Khách du lịch bao gồm khách du lịch nội địa, khách du lịch quốc tế đến Việt Nam và khách du lịch Việt Nam ra nước ngoài. - Khách du lịch nội địa là công dân Việt Nam, người nước ngoài cư trú ở Việt Nam đi du lịch trong lãnh thổ Việt Nam. - Khách du lịch quốc tế đến Việt Nam là người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài vào Việt Nam du lịch.
- Khách du lịch ra nước ngoài là công dân Việt Nam và người nước ngoài cư trú ở Việt Nam đi du lịch nước ngoài. Khách du lịch quốc tế(International tourist) Năm 1937, Uỷ ban thống kê của Hội Quốc liên (tiền thân của Liên Hợp Quốc ngày nay) đã đưa ra khái niệm về khách du lịch quốc tế như sau: Khách du lịch quốc tế là những người thăm viếng một quốc gia ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình trong thời gian ít nhất là 24 giờ. Theo khái niệm nêu trên, xét về mặt thời gian, khách du lịch quốc tế là những người có thời gian viếng thăm (lưu lại) ở quốc gia khác ít nhất là 24 giờ. Trên thực tế, những người đến một quốc gia khác có lưu trú qua đêm mặc dù chưa đủ thời gian 24 giờ vẫn được thống kê là khách du lịch quốc tế.
Nhóm khách du lịch quốc tế được phân thành 2 loại: Khách du lịch quốc tế đi vào (Inbound Tourist): là người nước ngoài và người của một quốc gia nào đó định cư ở nước khác vào quốc gia đó đi du lịch. Khách du lịch quốc tế đi ra (Outbound Tourist): Là công dân của một quốc gia và người nước ngoài đang cư trú tại quốc gia đó đi ra nước ngoài du lịch. Khái niệm về hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế Từ trước đến nay đã có rất nhiều nghiên cứu về tình hình và thực trạng thu hút khách du lịch quốc tế đến một địa phương trên thế giới và ở Việt Nam nói riêng, tuy nhiên, hầu hết ở các nghiên nghiên cứu này, khái niệm “hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế” ít khi được đưa một cách hoàn chỉnh mà được biểu hiện dưới dạng liệt kê các hoạt động nhằm mục đích thu hút khách du lịch quốc tế. Như vậy "hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế” có thể hiểu là những việc làm khác nhau nhằm mục đích thu hút, lôi kéo sự chú ý của khách du lịch quốc tế.
Hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế của một địa phương là tổng hợp các hoạt động nhằm thu hút ngày càng nhiều lượng khách du lịch quốc tế từ nước ngoài đến du lịch tại địa phương mình. Hoạt động thu hút khách du lịch quốc tế là quá trình tổ chức và triển khai các chiến lược, chương trình và hoạt động nhằm nâng cao sự hấp dẫn của một địa điểm du lịch đối với du khách quốc tế. Mục tiêu của hoạt động này là tăng lượng du khách quốc tế đến tham quan, nghỉ dưỡng và tiêu thụ dịch vụ du lịch, từ đó đóng góp vào phát triển kinh tế, văn hóa và xã hội của địa phương. Khái niệm về làng văn hóa Làng văn hóa là một khu vực địa lý thường nằm ngoại ô các thành phố lớn, nơi cư trú của một cộng đồng truyền thống.
Trong làng văn hóa, cư dân sống và làm việc dựa trên các nghệ thuật, văn hóa và truyền thống dân gian truyền thống từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đặc điểm chính của làng văn hóa: Bảo tồn và phát triển nghệ thuật, văn hóa và truyền thống dân gian: Làng văn hóa được coi là nơi bảo tồn và truyền dạy nghệ thuật, văn hóa, và truyền thống dân gian từ thế hệ này sang thế hệ khác. Các cư dân trong làng thường sống và làm việc dựa trên các nghệ thuật và truyền thống truyền thống, như điêu khắc, chạm trổ, đan len, hát, múa v. Môi trường sống độc đáo: Làng văn hóa thường có một môi trường sống độc đáo, với các nhà cửa, đường phố, và khuôn viên được thiết kế theo phong cách truyền thống.
Thúc đẩy du lịch văn hóa: Với sự bảo tồn và truyền dạy văn hóa và truyền thống dân gian, nhiều làng văn hóa đã trở thành điểm đến du lịch văn hóa hấp dẫn. Du khách có cơ hội trải nghiệm và tham gia vào các hoạt động văn hóa truyền thống, như thăm các xưởng nghề, tham gia các lễ hội, và trải nghiệm ẩm thực địa phương. 7 Phát triển bền vững và bảo tồn môi trường: Làng văn hóa thường coi trọng việc bảo tồn môi trường và phát triển bền vững, đồng thời duy trì và bảo tồn cảnh quan tự nhiên và di sản văn hóa. Gắn kết cộng đồng: Làng văn hóa thường có một tinh thần gắn kết mạnh mẽ, với các cư dân thường sống và làm việc cùng nhau, giữ gìn và truyền dạy truyền thống và nghệ thuật dân gian cho thế hệ trẻ.
Làng văn hóa không chỉ là nơi bảo tồn và truyền dạy văn hóa và truyền thống dân gian mà còn đóng một vai trò quan trọng trong việc thu hút du khách, giới thiệu văn hóa và truyền thống địa phương và thúc đẩy phát triển bền vững và bảo tồn môi trường. Khái niệm về Làng văn hóa – du lịch các dân tộc Việt Nam Làng văn hóa – du lịch các dân tộc Việt Nam trưng bày và giới thiệu các nghệ thuật, văn hóa và truyền thống của 54 dân tộc Việt Nam thông qua các hoạt động, trình diễn nghệ thuật và truyền thống dân gian. Đây là điểm đến đặc trưng cho du lịch văn hóa, nơi du khách có cơ hội trải nghiệm và khám phá văn hóa đa dạng và phong phú của Việt Nam thông qua các hoạt động, nghệ thuật và truyền thống dân gian của các đồng bào dân tộc trên lãnh thổ Việt Nam. Đề xướng về "Làng Văn hóa – du lịch các dân tộc Việt Nam" đã được UBND thành phố Hà Nội và Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) nêu ra từ cuối năm 1988.
Ngày 26 tháng 9 năm 1992, Văn phòng Chính phủ nêu yêu cầu về việc cần kết hợp thêm mục đích du lịch. Làng văn hóa - du lịch các dân tộc Việt Nam là trung tâm hoạt động văn hóa mang tính quốc gia nhằm tái hiện, gìn giữ, phát huy và khai thác di sản văn hóa truyền thống của 54 dân tộc Việt Nam; đồng thời đáp ứng các nhu cầu vui chơi giải trí, hoạt động thể thao, văn hóa cho nhân dân trong nước cũng như du khách quốc tế. Mục đích của khách du lịch quốc tế Mục đích của khách du lịch quốc tế có thể được phân loại vào một số nhóm chính: Tìm hiểu văn hóa và lịch sử: Đa dạng văn hóa: Sự đa dạng văn hóa và truyền thống làm cho điểm đến trở nên độc đáo và hấp dẫn. Di sản lịch sử: Những di sản lịch sử, di tích, các khu phố cổ, và các bảo tàng thu hút du khách quan tâm đến lịch sử và văn hóa địa phương.
8 Trải nghiệm thiên nhiên và môi trường: Phong cảnh đẹp: Các điểm đến có phong cảnh thiên nhiên độc đáo như bãi biển, núi non, thác nước…thường đón một lượng khách lớn đến tham quan. Hệ động vật và thực vật: Các khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia với sự đa dạng động vật và thực vật. Thưởng thức ẩm thực địa phương: Sự đa dạng và phong phú của ẩm thực địa phương sẽ tăng thêm sự háo hức và mong muốn tìm hiểu, trải nghiệm của du khách. Sử dụng các tiện ích với giá cả phù hợp: Giá cả hợp lý: Giá cả phù hợp với nhu cầu của du khách.