Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức đi vào hoạt động từ tháng 7 năm 2000 với sự ra đời của Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (nay là Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh - HOSE) và sau đó là Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) vào tháng 3 năm 2005. Trải qua hơn hai thập kỷ hình thành và phát triển, thị trường đã có bước tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô vốn hóa, số lượng doanh nghiệp niêm yết và số lượng tài khoản tham gia giao dịch. Sau giai đoạn bùng nổ mạnh mẽ với mặt bằng lãi suất duy trì ở mức thấp sau đại dịch COVID-19, thị trường chứng kiến sự tham gia ồ ạt của nhóm nhà đầu tư cá nhân, chiếm trên 80% tổng số lượng nhà đầu tư và đóng góp tới 85% giá trị giao dịch toàn thị trường vào năm 2021.

Tuy nhiên, thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn là một thị trường non trẻ với biên độ biến động giá rất lớn. Giai đoạn 2021–2022 chứng kiến chỉ số VN-Index lập đỉnh lịch sử trên 1.500 điểm rồi sụt giảm sâu xuống mức 1.004,57 điểm vào cuối năm 2022 (giảm 34,2%), khiến nhiều nhà đầu tư cá nhân chịu tổn thất nặng nề và rời bỏ thị trường. Phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận rủi ro ở góc độ chứng khoán phái sinh, tỷ suất sinh lời danh mục hoặc rủi ro tín dụng cho vay chứng khoán, thiếu các công trình đi sâu khảo sát thực chứng rủi ro đặc thù của nhà đầu tư cá nhân trên sàn HOSE giai đoạn từ sau năm 2018 đến 2022. Do đó, tác giả Nguyễn Thy Vân đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Giải pháp nhằm hạn chế rủi ro của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính đầu tư, ngành Tài chính - Ngân hàng tại Học viện Chính sách và Phát triển.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo ba nội dung:

  1. Phân tích thực trạng thị trường chứng khoán Việt Nam, nhận diện các loại rủi ro trên thị trường và đề xuất các giải pháp hạn chế rủi ro cho nhà đầu tư cá nhân.
  2. Nghiên cứu hành vi của nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán nhằm đưa ra các giải pháp giúp nhà đầu tư có định hướng giao dịch hiệu quả hơn.
  3. Phân tích các nhân tố rủi ro, xác định nhân tố tác động mạnh nhất đến nhà đầu tư cá nhân thông qua kiểm định định lượng, từ đó đề xuất giải pháp xử lý theo từng nhân tố.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi bầy đàn và các nhóm nhân tố tác động đến rủi ro của nhà đầu tư cá nhân khi tham gia giao dịch chứng khoán.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tập trung vào các nhà đầu tư cá nhân giao dịch trên sàn HOSE; đề tài không đi sâu vào nhóm nhà đầu tư tổ chức và các quỹ đầu tư chuyên nghiệp.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu thực trạng diễn biến thị trường giai đoạn 2018–2022, kết hợp cập nhật số liệu thanh khoản, biến động giá cổ phiếu đầu năm 2023 (tháng 2/2023) và dữ liệu khảo sát thực địa từ ngày 15/12/2022 đến ngày 28/02/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm pháp lý và lý thuyết tài chính kinh điển:

  • Căn cứ pháp lý: Khái niệm chứng khoán, cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, chứng khoán có thể chuyển đổi và chứng khoán phái sinh được trích dẫn chuẩn xác theo Điều 6, Luật Chứng khoán năm 2006. Bên cạnh đó, tác giả dẫn chiếu Nghị định số 60/2015/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định số 58/2012/NĐ-CP) và Thông tư số 123/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định về tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài (nới room ngoại).
  • Phân loại rủi ro: Chia thành hai nhóm chính:
    • Rủi ro hệ thống (rủi ro thị trường, rủi ro lãi suất, rủi ro sức mua/lạm phát, rủi ro hối suất, rủi ro kinh tế vĩ mô, rủi ro chính trị - xã hội).
    • Rủi ro phi hệ thống (rủi ro tài chính phát sinh từ đòn bẩy nợ, rủi ro quản trị kinh doanh xuất phát từ năng lực điều hành và rủi ro ngành nghề hoạt động của doanh nghiệp).
  • Khung quản trị rủi ro: Vận dụng quy trình 4 bước gồm: (1) Nhận dạng rủi ro; (2) Ước tính, định lượng rủi ro; (3) Đánh giá tác động rủi ro qua bài toán chi phí - lợi ích; (4) Đánh giá năng lực của người thực hiện và lựa chọn chiến lược phòng ngừa (thuê tổ chức chuyên nghiệp hoặc tự thực hiện qua các công cụ phòng vệ phái sinh và đa dạng hóa).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính và khảo sát định lượng:

  • Phương pháp định tính: Sử dụng các phương pháp thu thập, tổng hợp, thống kê mô tả, so sánh lịch sử để làm rõ diễn biến thị trường và nhận diện các hành vi lũng đoạn, thao túng giá.
  • Phương pháp định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm các biến quan sát đo lường đặc trưng nhân khẩu học, thói quen giao dịch, tâm lý bầy đàn và 6 nhóm nhân tố rủi ro. Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 26 thông qua quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (với kiểm định KMO, Bartlett's Test, trích ma trận xoay Rotated Component Matrix, giải thích tổng phương sai trích Total Variance Explained) và tính điểm trung bình (Descriptives) để xếp hạng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu giao dịch khớp lệnh, số lượng tài khoản, vốn hóa thị trường và chỉ số giá từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), Báo điện tử VnEconomy, Tạp chí Kinh tế Việt Nam và trang thông tin tài chính Investing.com.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát phát ra 200 phiếu điều tra từ 15/12/2022 đến 28/02/2023, thu về 178 phiếu. Sau khi sàng lọc và loại bỏ 7 phiếu không hợp lệ, mẫu thu được 171 phiếu đạt yêu cầu (trong đó có 2 nhà đầu tư tổ chức và 169 nhà đầu tư cá nhân). Mẫu phân tích thống kê chính thức bao gồm 169 nhà đầu tư cá nhân.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về thị trường chứng khoán và rủi ro trong đầu tư chứng khoán

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về chứng khoán và thị trường chứng khoán:

  • Khái niệm và đặc điểm công cụ tài chính: Làm rõ ba đặc tính cốt lõi của chứng khoán gồm tính thanh khoản, tính sinh lời và tính rủi ro; phân định rõ sự khác biệt giữa đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp.
  • Cấu trúc và cơ chế vận hành thị trường: Phân tích cấu trúc phân tầng giữa thị trường sơ cấp (nơi huy động vốn ban đầu) và thị trường thứ cấp (nơi tạo thanh khoản cho tài sản); mô hình tổ chức thị trường tập trung (Sở giao dịch) và thị trường phi tập trung (OTC); các chủ thể tham gia (nhà phát hành, nhà đầu tư cá nhân/tổ chức, trung gian tài chính, cơ quan quản lý); 5 chức năng cơ bản và 4 nguyên tắc hoạt động cốt lõi (cạnh tranh tự do, trung gian mua bán, đấu giá, công khai minh bạch).
  • Hệ thống chỉ số giá: Giới thiệu phương pháp phản ánh thị trường qua các chỉ số VN-Index, HNX-Index, UPCoM-Index, VN30 và HNX30.
  • Bản chất rủi ro và quản trị rủi ro: Trình bày chi tiết cơ chế tác động của từng thành phần rủi ro hệ thống (lãi suất trái phiếu chính phủ làm thay đổi chi phí vốn toàn hệ thống; biến động tỷ giá ảnh hưởng dòng vốn FII; lạm phát làm xói mòn sức mua) và rủi ro phi hệ thống (đòn bẩy tài chính làm khuếch đại tổn thất khi doanh nghiệp kinh doanh kém).
  • Quy trình nghiên cứu thực nghiệm: Thuyết minh quy trình xử lý dữ liệu khảo sát từ 169 mẫu bằng SPSS 26 nhằm phục vụ việc kiểm định mô hình định lượng ở chương sau.

Chương 2: Phân tích rủi ro của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về thực trạng thị trường và phân tích thực chứng các rủi ro của nhà đầu tư cá nhân:

  • Lịch sử phát triển và diễn biến giai đoạn 2018–2022:
    • Giai đoạn 2000–2005: Khởi đầu với dưới 3.000 tài khoản, giá trị giao dịch 5 tháng đầu chỉ đạt 90 tỷ đồng.
    • Giai đoạn 2006–2007: Tăng trưởng bùng nổ, số tài khoản tăng từ 31.316 lên 349.402 tài khoản (bình quân tăng 230%/năm), vốn hóa đạt 40% GDP.
    • Giai đoạn 2008–2015: Khủng hoảng tài chính kéo vốn hóa về 18% GDP năm 2008; sau đó hồi phục đạt 1,5 triệu tài khoản vào cuối năm 2015 nhờ chính sách nới room theo Nghị định 60/2015/NĐ-CP. Khối ngoại lập kỷ lục mua ròng 43.076 tỷ đồng trên HOSE năm 2018.
    • Diễn biến từng năm 2018–2022: Năm 2018 VN-Index lập đỉnh 1.204 điểm rồi giảm về 892 điểm; năm 2019 vượt mốc 1.000 điểm; năm 2020 phục hồi mạnh lên 1.103,87 điểm với 393.659 tài khoản mở mới; năm 2021 VN-Index đạt 1.498,2 điểm, thanh khoản bình quân 19.000 tỷ đồng/phiên (phiên kỷ lục đạt 52.000 tỷ đồng); năm 2022 thị trường lao dốc về 1.004,57 điểm, thanh khoản bình quân giảm 24,1% xuống 20.168 tỷ đồng/phiên.
  • Thực trạng giao dịch trên HOSE đầu năm 2023:
    • Tính đến 28/02/2023, HOSE có 510 mã niêm yết (402 mã cổ phiếu), vốn hóa đạt hơn 4,08 triệu tỷ đồng (chiếm 94,14% vốn hóa niêm yết toàn thị trường, tương đương 43% GDP 2022), có 36 doanh nghiệp vốn hóa trên 1 tỷ USD (riêng Vietcombank đạt trên 10 tỷ USD).
    • Thống kê cổ phiếu tăng/giảm mạnh giữa tháng 2/2023: ST8 tăng mạnh nhất (+23%), LCG (+18%), NKG (+13%); ở chiều giảm dẫn đầu là ABR (-21%), HOT (-17%), PTL (-16%), NVL (-15%), HPX (-8%). Các mã có thanh khoản cao nhất gồm HQC (19,4 triệu CP/phiên), STB (16,4 triệu CP), HPG (15,6 triệu CP), SCR, SSI, DXG, VPB, VND.
  • Nhận diện các rủi ro và hành vi vi phạm trên thị trường: Khóa luận chỉ rõ các tổn thất của nhà đầu tư cá nhân bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết kiến thức tài chính, giao dịch theo tin đồn thất thiệt qua mạng, các thủ thuật tạo cung cầu giả tạo của nhóm đầu cơ lớn, hành vi giao dịch nội gián, bán khống lũng đoạn bất hợp pháp, chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính kém (làm sai lệch số liệu, lãi giả lỗ thật), hoạt động thao túng giá của các "đội lái", tình trạng công bố thông tin chậm trễ/tùy tiện của ban lãnh đạo doanh nghiệp, và áp lực pha loãng từ việc phát hành tăng vốn ồ ạt nhưng sử dụng vốn kém hiệu quả.
  • Kết quả khảo sát thực chứng 169 nhà đầu tư cá nhân:
Tiêu chí thống kê Phân loại Tần suất (người) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi 18–30 tuổi 39 23,1%
30–40 tuổi 67 39,6%
40–50 tuổi 49 29,0%
Trên 50 tuổi 14 8,3%
Số lượng CP nắm giữ 1–4 cổ phiếu 94 55,6%
5–8 cổ phiếu 62 36,7%
9–12 cổ phiếu 9 5,3%
13–16 cổ phiếu 3 1,8%
Số lĩnh vực đầu tư 1–2 lĩnh vực 46 27,2%
3–4 lĩnh vực 87 51,5%
5–6 lĩnh vực 33 19,5%
Quy mô vốn đầu tư Dưới 100 triệu đồng 59 34,9%
100 – 500 triệu đồng 79 46,7%
500 triệu – 1 tỷ đồng 25 14,8%
Trên 1 tỷ đồng 6 3,6%
Chiến lược đầu tư Ngắn hạn (lướt sóng) 88 52,1%
Hỗn hợp 46 27,2%
Dài hạn 35 20,7%
Tỷ suất sinh lời/năm Lãi 10% – 20%/năm 72 42,6%
Lãi 0% – 10%/năm 36 21,3%
Lãi trên 20%/năm 25 14,8%
Thua lỗ 36 21,3%

Về hành vi bầy đàn, kết quả khảo sát câu hỏi số 9 cho thấy có 37,3% nhà đầu tư thừa nhận đặt lệnh mua/bán chỉ dựa vào diễn biến lệnh trên bảng điện tử khi thấy xuất hiện lệnh lớn, dù không có thông tin mới về cổ phiếu. Kết quả phân tích nhân tố EFA và tính giá trị trung bình xác định 6 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro của nhà đầu tư cá nhân gồm: Nhân tố thị trường, Nhân tố thông tin, Nhân tố khách quan, Nhân tố vĩ mô, Nhân tố pháp luật và Nhân tố kinh doanh.

Chương 3: Giải pháp khắc phục rủi ro nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện trên cơ sở dự báo bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế:

  • Nhóm giải pháp vĩ mô (Cơ quan quản lý và Sở giao dịch):
    • Hoàn thiện khung khổ pháp lý, tăng cường hiệu lực cưỡng chế thực thi của Luật Chứng khoán; thiết lập chế tài xử phạt đủ sức răn đe đối với các hành vi giao dịch nội gián, thao túng giá và công bố thông tin sai lệch.
    • Nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập đối với các báo cáo tài chính của doanh nghiệp niêm yết nhằm xóa bỏ tình trạng "lãi giả lỗ thật".
    • Siết chặt quy trình thẩm định phát hành thêm cổ phiếu và tăng vốn điều lệ, gắn trách nhiệm giải trình phương án sử dụng vốn của doanh nghiệp.
    • Hiện đại hóa hệ thống công nghệ thông tin giao dịch, hoàn thiện cơ chế thanh toán bù trừ theo thông lệ quốc tế để đáp ứng tiêu chuẩn nâng hạng thị trường của FTSE.
  • Nhóm giải pháp vi mô (Bản thân nhà đầu tư cá nhân):
    • Tự nâng cao trình độ chuyên môn, trang bị kiến thức phân tích cơ bản (báo cáo tài chính, hoạt động kinh doanh) và phân tích kỹ thuật thay vì giao dịch theo tin đồn.
    • Kiểm soát tâm lý, loại bỏ thói quen giao dịch bầy đàn và chạy theo các nhóm "đội lái".
    • Xây dựng chiến lược quản trị danh mục khoa học, tránh tập trung vốn vào quá ít mã cổ phiếu (phân bổ từ 5–8 mã trên nhiều ngành nghề độc lập) và chuyển dịch tỷ trọng sang nắm giữ trung - dài hạn.
    • Quản trị vốn chặt chẽ, xác định ngưỡng cắt lỗ - chốt lời kỷ luật, sử dụng đòn bẩy tài chính (margin) ở mức độ an toàn.
  • Giải pháp theo từng nhóm nhân tố kiểm định: Đề xuất các biện pháp ứng phó chuyên biệt tương ứng với kết quả phân tích định lượng của 6 nhóm nhân tố: Nhân tố thị trường, Nhân tố thông tin, Nhân tố khách quan, Nhân tố vĩ mô, Nhân tố pháp luật và Nhân tố kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với dữ liệu thực chứng:

  • Khắc họa chân dung và hành vi của nhà đầu tư cá nhân Việt Nam: Phần lớn nhà đầu tư có quy mô vốn nhỏ dưới 500 triệu đồng (chiếm 81,6%), độ tuổi tập trung từ 30–40 tuổi (39,6%), danh mục đầu tư kém phân tán khi có tới 55,6% nhà đầu tư chỉ nắm giữ 1–4 mã cổ phiếu và 51,5% chỉ đầu tư vào 3–4 ngành. Hơn một nửa số nhà đầu tư (52,1%) lựa chọn chiến lược lướt sóng ngắn hạn và 37,3% thường xuyên bị chi phối bởi tâm lý bầy đàn theo bảng điện tử.
  • Đo lường cơ cấu hiệu quả đầu tư: Trong số các nhà đầu tư được khảo sát, 42,6% đạt mức lãi 10–20%/năm, 21,3% đạt mức lãi dưới 10%/năm, 14,8% đạt mức lãi trên 20%/năm và 21,3% nhà đầu tư rơi vào tình trạng thua lỗ.
  • Nhận diện và lượng hóa các nguồn gốc rủi ro: Xác định rõ 6 nhóm nhân tố tác động đến rủi ro của nhà đầu tư cá nhân trên sàn HOSE thông qua quy trình kiểm định Cronbach's Alpha và EFA trên SPSS 26; chỉ rõ tác hại của các hành vi lũng đoạn như bán khống, phao tin đồn, làm giá của đội lái, gian lận báo cáo tài chính và công bố thông tin chậm trễ.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận không dừng lại ở các nhận định định tính chung chung mà đã lượng hóa được thực trạng danh mục, vốn và tâm lý của nhà đầu tư cá nhân giai đoạn 2018–2022; thiết lập hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa quản lý nhà nước (vĩ mô), kiểm soát hành vi cá nhân (vi mô) và giải pháp chuyên biệt theo từng nhân tố rủi ro đã được kiểm định.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế về quy mô và không gian mẫu: Khảo sát thực địa dừng lại ở quy mô 169 mẫu nhà đầu tư cá nhân hợp lệ và chỉ tập trung vào nhóm nhà đầu tư giao dịch trên sàn Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), chưa bao quát được các nhà đầu tư trên sàn HNX và thị trường UPCoM.
  • Hạn chế về nhóm đối tượng: Đề tài tập trung chuyên sâu vào nhà đầu tư cá nhân, chưa đi sâu đối sánh với dữ liệu hành vi và mức độ chịu đựng rủi ro của nhóm nhà đầu tư có tổ chức hoặc các quỹ đầu tư chuyên nghiệp.
  • Hạn chế về thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ 15/12/2022 đến 28/02/2023, phản ánh tâm lý thị trường tại giai đoạn thanh khoản suy giảm sau đợt điều chỉnh sâu của năm 2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng cỡ mẫu điều tra trên phạm vi toàn quốc bao gồm cả hai sở giao dịch (HOSE, HNX); áp dụng các mô hình hồi quy đa biến chuyên sâu để lượng hóa hệ số tác động biên của từng nhân tố đến mức độ tổn thất tài chính; mở rộng nghiên cứu so sánh giữa hành vi nhà đầu tư cá nhân trong nước và nhà đầu tư cá nhân nước ngoài.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Tài chính đầu tư, Quản trị kinh doanh khi tìm kiếm tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu tài chính hành vi, thiết kế bảng hỏi và xử lý dữ liệu khảo sát thị trường chứng khoán bằng SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Descriptives).
  • Nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán (đặc biệt là nhà đầu tư mới - F0) có thể tham khảo Chương 2 và Chương 3 để nhận diện các cạm bẫy tâm lý bầy đàn, thủ thuật làm giá của đội lái, rủi ro gian lận báo cáo tài chính, từ đó học hỏi quy trình 4 bước quản trị rủi ro và cách thức phân bổ danh mục vốn an toàn.
  • Các cơ quan quản lý thị trường (UBCKNN, các Sở GDCK) và các công ty chứng khoán có thêm nguồn dữ liệu thực chứng về đặc điểm thị hiếu, quy mô vốn và các hành vi vi phạm gây bức xúc cho nhà đầu tư nhỏ lẻ để hoàn thiện cơ chế giám sát và tư vấn đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng giá trị giao dịch của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2021 chiếm bao nhiêu phần trăm? Theo số liệu trong khóa luận, tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư cá nhân đã tăng mạnh từ mức 74% năm 2017 lên chiếm 85% tổng giá trị giao dịch toàn thị trường vào năm 2021, trong khi tỷ trọng của khối tổ chức trong nước và tổ chức nước ngoài ngày càng thu hẹp.

2. Đặc điểm quy mô vốn và chiến lược giao dịch của nhà đầu tư cá nhân trong mẫu khảo sát như thế nào? Kết quả khảo sát 169 nhà đầu tư cá nhân cho thấy có 46,7% nhà đầu tư có mức vốn từ 100 đến 500 triệu đồng và 34,9% có mức vốn dưới 100 triệu đồng (tổng nhóm vốn dưới 500 triệu đồng chiếm 81,6%). Về chiến lược, có tới 52,1% nhà đầu tư lựa chọn lướt sóng ngắn hạn, 27,2% chọn chiến lược hỗn hợp và chỉ có 20,7% theo đuổi chiến lược đầu tư dài hạn.

3. Mức độ đa dạng hóa danh mục đầu tư của các nhà đầu tư cá nhân được khảo sát ra sao? Nhà đầu tư cá nhân trong mẫu khảo sát có mức độ đa dạng hóa danh mục rất thấp: 55,6% nhà đầu tư chỉ nắm giữ từ 1 đến 4 mã cổ phiếu và 51,5% chỉ phân bổ vốn vào 3 đến 4 lĩnh vực kinh doanh.

4. Khóa luận nhận diện những hành vi vi phạm và bất cập nào trên thị trường gây rủi ro trực tiếp cho nhà đầu tư cá nhân? Các hành vi và bất cập chính được chỉ ra gồm: việc tung tin đồn thất thiệt qua mạng; tạo cung cầu giả tạo; giao dịch nội gián; bán khống lũng đoạn thị trường; chất lượng kiểm toán kém dẫn đến báo cáo tài chính sai lệch (lãi giả lỗ thật); hiện tượng các "đội lái" thao túng giá; ban lãnh đạo doanh nghiệp công bố thông tin chậm trễ hoặc tùy tiện; và tình trạng nhiều công ty phát hành tăng vốn ồ ạt nhưng sử dụng vốn kém hiệu quả.

5. Vị thế và quy mô của sàn Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) được khóa luận ghi nhận như thế nào tính đến cuối tháng 2/2023? Tính đến ngày 28/02/2023, HOSE có 510 mã chứng khoán niêm yết (gồm 402 mã cổ phiếu) với tổng khối lượng niêm yết trên 140,97 tỷ cổ phiếu. Giá trị vốn hóa đạt hơn 4,08 triệu tỷ đồng, chiếm hơn 94,14% tổng giá trị vốn hóa niêm yết toàn thị trường và tương đương 43% GDP năm 2022, trong đó có 36 doanh nghiệp đạt vốn hóa trên 1 tỷ USD.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thy Vân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường chứng khoán và quản trị rủi ro đầu tư, đồng thời phản ánh bức tranh thực trạng biến động thị trường Việt Nam giai đoạn 2018–2022 và đầu năm 2023. Bằng việc kết hợp dữ liệu giao dịch toàn thị trường với kết quả khảo sát thực chứng 169 nhà đầu tư cá nhân trên phần mềm SPSS 26, công trình đã làm rõ các đặc trưng về quy mô vốn, xu hướng lướt sóng ngắn hạn, tâm lý bầy đàn và lượng hóa 6 nhóm nhân tố rủi ro chi phối quyết định đầu tư. Các giải pháp được đề xuất mang tính hệ thống ở cả cấp độ quản lý vĩ mô, kiểm soát vi mô của cá nhân và xử lý theo từng nhóm nhân tố, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho sinh viên kinh tế, các nhà đầu tư cá nhân cũng như các đơn vị vận hành thị trường chứng khoán.