Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thủy sản Việt Nam trong giai đoạn 2006–2011 liên tục lập kỷ lục kim ngạch xuất khẩu, từ mức dưới 4 tỷ USD năm 2006 vươn lên 6,1 tỷ USD năm 2011, tăng 21% so với năm trước, đưa thủy sản vào nhóm năm ngành có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất cả nước. Trong bối cảnh đó, surimi — sản phẩm chế biến từ cá có nguồn gốc Nhật Bản với lịch sử hơn 1.000 năm — nổi lên như một mặt hàng xuất khẩu đặc thù, còn xa lạ với người tiêu dùng nội địa nhưng đã chiếm vị trí quan trọng tại các thị trường Đông Á và châu Âu. Công ty Cổ phần Thủy sản và Xuất nhập khẩu Côn Đảo (COIMEX) là doanh nghiệp tiên phong sản xuất và xuất khẩu surimi tại Việt Nam, song vẫn đối mặt với nhiều thách thức về nguyên liệu, thị trường và năng lực cạnh tranh.

Khóa luận xác định mục tiêu nghiên cứu như sau:

  1. Đánh giá thực trạng xuất khẩu surimi tại COIMEX trong giai đoạn 2007–2012.
  2. Xác định những lợi thế và thách thức trong hoạt động xuất khẩu surimi của công ty.
  3. Đề xuất một số giải pháp gia tăng sản lượng xuất khẩu surimi tại COIMEX.

Mục đích hướng đến là thúc đẩy gia tăng sản lượng xuất khẩu sản phẩm surimi của công ty trong thực tiễn kinh doanh.

Đối tượng nghiên cứu là hoạt động xuất khẩu sản phẩm surimi tại COIMEX. Phạm vi không gian giới hạn tại Công ty Cổ phần Thủy sản và Xuất nhập khẩu Côn Đảo (trụ sở Vũng Tàu và chi nhánh TP.HCM). Phạm vi thời gian tập trung vào giai đoạn 2007–2012, trong đó số liệu tài chính được trình bày chi tiết cho các năm 2007, 2008 và 9 tháng đầu năm 2009.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý luận và văn bản pháp lý

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận gồm ba nhóm khái niệm: (1) xuất khẩu hàng hóa theo định nghĩa tại Điều 28 Luật Thương mại 2005; (2) ngành thủy sản với các khái niệm nuôi trồng, khai thác, chế biến theo Luật Thủy sản số 17/2003/QH11 ngày 26/11/2003; (3) đặc điểm kỹ thuật và quy trình sản xuất surimi.

Các văn bản pháp lý được hệ thống hóa gồm: Nghị định 31/2010/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thủy sản; Nghị định 59/2005/NĐ-CP về điều kiện sản xuất, kinh doanh một số ngành nghề thủy sản; Quyết định số 3477/QĐ-BNN-KTBVNL ngày 04/12/2009 về chứng nhận thủy sản khai thác xuất khẩu vào thị trường châu Âu; cùng các quy định của thị trường EU (Quy định số 104/2000/EC, Quy định số 2406/96/EC, Chỉ thị 89/107/EEC, Luật IUU từ 01/01/2010) và thị trường Mỹ (tiêu chuẩn FDA, EPA, APHIS). Các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế được đề cập gồm: ISO 9001-2000, HACCP, IFS, BRC, Halal.

Số liệu vĩ mô được tham chiếu từ Tổng cục Thống kê, Bộ NN&PTNT, FAO, VASEP, ABS, Niên giám thống kê và số liệu báo cáo ngành thủy sản.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng phương pháp thu thập, quan sát và điều tra thực tế tại công ty trong thời gian thực tập, kết hợp với phân tích – tổng hợp số liệu thứ cấp. Số liệu được xử lý và trình bày dưới dạng bảng, biểu đồ cột, biểu đồ tròn và sơ đồ. Phương pháp so sánh theo chuỗi thời gian được dùng để đánh giá biến động doanh thu, lợi nhuận và cơ cấu lao động qua các năm.

Nguồn dữ liệu gồm: tài liệu nội bộ từ Phòng Kinh doanh và Phòng Kế toán COIMEX; số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê; văn bản pháp luật từ cơ quan Nhà nước; số liệu công bố của FAO, VASEP, ABS; và thông tin từ báo chí, internet.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận vấn đề xuất khẩu thủy sản

Chương này thiết lập khung lý luận cho toàn bộ nghiên cứu theo bốn nhóm nội dung.

Về xuất khẩu: tác giả nêu vai trò của xuất khẩu trong việc thu ngoại tệ, tạo việc làm, tăng GDP và mở rộng thị trường. Năm 2010, xuất khẩu thủy sản đạt 1,353 triệu tấn, trị giá 5,034 tỷ USD — tăng 11,3% về lượng và 18,4% về giá trị so với năm 2009. Bảng 1.1 xếp thủy sản đứng thứ ba trong 10 mặt hàng xuất khẩu chủ lực năm 2010 với kim ngạch 4.953 nghìn USD, chỉ sau dệt may (11.172 nghìn USD) và giày dép (5.079 nghìn USD).

Về điều kiện phát triển ngành thủy sản: Việt Nam có đường bờ biển dài 3.260 km, hơn 1 triệu km² mặt nước biển, trữ lượng hải sản ước tính 4,2 triệu tấn, khả năng tái tạo khoảng 1,73 triệu tấn/năm. Riêng Đồng bằng sông Cửu Long có 1,2 triệu ha nuôi trồng thủy sản. Lao động trong ngành đạt hơn 3 triệu người trực tiếp, gần 10% dân số có thu nhập chính từ thủy sản. Năm 2008, Việt Nam xếp thứ 3 về sản lượng nuôi trồng và thứ 6 về giá trị xuất khẩu thủy sản toàn cầu.

Về quy định xuất khẩu: tác giả phân tích chi tiết các yêu cầu kỹ thuật và hành chính của hai thị trường trọng điểm — EU và Mỹ — bao gồm tiêu chuẩn IFS, BRC, HACCP, quy định dán nhãn, Luật IUU, và vấn đề thuế chống bán phá giá đối với cá da trơn Việt Nam tại thị trường Mỹ.

Về surimi: tác giả trình bày khái niệm, đặc điểm dinh dưỡng (theo số liệu USDA: protein 18,26%, chất béo 0,34%, năng lượng 99,87 Cals/100g, natri 169 mg/100g), quy trình sản xuất gồm 10 bước (nguyên liệu → xử lý sơ bộ → phi lê → rửa → xay → rửa → lọc → ép tách nước → phối trộn cryoprotectant → bao gói làm lạnh ở -25°C), và tổng quan về thị trường surimi thế giới (sản lượng toàn cầu khoảng 860 nghìn tấn theo FAO năm 2004). Cá mối được xác định là nguyên liệu chủ yếu tại Việt Nam với trữ lượng ước tính 80.000 tấn, sản lượng khai thác hàng năm có thể đạt 20.000 tấn.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu Surimi tại COIMEX

Chương này phân tích toàn diện hoạt động của COIMEX theo năm nhóm yếu tố.

Khái quát về công ty: COIMEX thành lập ngày 17/09/1992 dưới hình thức doanh nghiệp Nhà nước, chuyển sang cổ phần năm 2005–2006 theo Quyết định số 4747/QĐ.UBND của UBND tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Vốn điều lệ hiện tại là 72 tỷ đồng (tăng gấp đôi từ mức ban đầu 36 tỷ đồng). Lao động tăng từ 275 người (31/12/2007) lên 399 người (30/09/2009), tốc độ tăng 45,1%. Trong số 399 lao động, 49,87% là lao động phổ thông, 88,47% là lao động trực tiếp sản xuất.

Về tài chính:

Chỉ tiêu Năm 2007 Năm 2008 30/09/2009
Tổng doanh thu (triệu đồng) 382.618 — 438.000 (ước)
Doanh thu xuất khẩu 203.156 (53,13%) Tăng ~3 lần —
Lợi nhuận từ chả cá surimi 1.983 triệu đ 28.554 triệu đ —
Tổng lợi nhuận 9.580 triệu đ 39.820 triệu đ —

Lợi nhuận từ chả cá surimi năm 2008 tăng hơn 14 lần so với năm 2007, phản ánh sự tăng trưởng mạnh của mặt hàng này. Mặt hàng surimi mô phỏng ghi nhận lỗ (-1.472 triệu đồng) năm 2007, sau đó phục hồi với lãi 338 triệu đồng năm 2008.

Về thị trường xuất khẩu: COIMEX xuất khẩu sang 20 quốc gia và vùng lãnh thổ. Năm 2011, Pháp là thị trường lớn nhất với kim ngạch cả năm đạt 14.289,30 USD, tiếp theo là Triều Tiên (6.000 USD). Cơ cấu thị trường năm 2011: Pháp chiếm 39%, Singapore 18%, Nhật 18%, Nga 12%, Triều Tiên 7%, còn lại 6%.

Về nguồn nguyên liệu: nguyên liệu chính là cá mối và cá đổng đánh bắt tự nhiên từ các vùng biển Vũng Tàu, Long Hải và các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long. Nguyên vật liệu chiếm bình quân 68% giá thành sản phẩm. Vào thời điểm khan hiếm, giá nguyên liệu tăng hơn 30% và công ty buộc phải nhập khẩu từ nước ngoài với giá cao hơn khoảng 5%.

Về công nghệ: COIMEX nhập dây chuyền sản xuất surimi từ Hàn Quốc năm 1995, đầu tư dây chuyền sản xuất mới đồng bộ năm 2008. Công ty liên kết (mua cổ phần) ba nhà máy vệ tinh với tổng công suất 28.200 tấn/năm: Hung Cuong Seafood (Vĩnh Long, 15.000 tấn/năm), Sacoimex (Trà Vinh, 7.200 tấn/năm), Kisimex (Kiên Giang, 6.000 tấn/năm). Công suất thực tế chỉ đạt tối đa 80% do thiếu nguyên liệu. Năm 2011, tổng giá trị tài sản cố định tăng thêm 9 tỷ đồng, trong đó đầu tư máy móc thiết bị là 3 tỷ đồng. Sản phẩm đạt các chứng nhận ISO 9001-2000, HACCP, EU code và Halal.

Đánh giá tổng thể: Ưu điểm gồm vị thế tiên phong trong ngành surimi Việt Nam, hệ thống thị trường xuất khẩu rộng (20 quốc gia), chứng nhận chất lượng đầy đủ. Hạn chế nổi bật là sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu tự nhiên không ổn định, năng lực marketing còn yếu, thị trường nội địa chưa được khai thác (doanh thu chả cá surimi nội địa năm 2007 chỉ có 273 triệu đồng).

Chương 3: Một số giải pháp gia tăng xuất khẩu Surimi tại COIMEX

Chương này xây dựng định hướng và đề xuất giải pháp theo năm nhóm tương ứng với năm yếu tố phân tích ở Chương 2.

Định hướng: COIMEX đặt mục tiêu duy trì vị trí dẫn đầu toàn quốc về sản lượng surimi xuất khẩu, mở rộng thị trường và đa dạng hóa sản phẩm.

Năm nhóm giải pháp chính:

  1. Nhóm giải pháp về thị trường xuất khẩu — đề xuất đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào một số thị trường trọng điểm, tăng cường khai thác thị trường EU thông qua Pháp như đầu mối phân phối.
  2. Nhóm giải pháp về nguồn nguyên liệu — xây dựng mạng lưới thu mua mở rộng từ Bắc vào Nam (thay vì chỉ tập trung miền Nam như trước năm 2012), thúc đẩy liên kết với ngư dân và hợp tác xã khai thác.
  3. Nhóm giải pháp về trình độ công nghệ — tiếp tục đầu tư nâng cấp dây chuyền, đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới (càng cua surimi quét màu, tôm hùm surimi, surimi cuốn rau…) để đối phó với quy luật vòng đời sản phẩm.
  4. Nhóm giải pháp về thủ tục, quy trình xuất khẩu — tối ưu hóa thủ tục hải quan, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc theo Luật IUU của EU.
  5. Nhóm giải pháp về hoạt động marketing — tăng cường xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu surimi Việt Nam tại các thị trường mục tiêu, phát triển kênh phân phối nội địa.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Tác giả ghi nhận các số liệu tăng trưởng đáng kể trong giai đoạn nghiên cứu:

  • Hàng năm COIMEX xuất khẩu trung bình 20.000 tấn surimi nguyên liệu và khoảng 1.000 tấn surimi mô phỏng, đạt giá trị gần 38 triệu USD/năm.
  • Năm 2010, giá trị xuất khẩu surimi đạt gần 40 triệu USD, chiếm 20% tổng xuất khẩu surimi của Việt Nam.
  • Năm 2011, COIMEX dẫn đầu toàn quốc về sản lượng surimi xuất khẩu sang thị trường EU.
  • Tổng lợi nhuận tăng từ 9.580 triệu đồng (2007) lên 39.820 triệu đồng (2008), tăng hơn 4 lần trong một năm.

Giải pháp và kiến nghị

Bên cạnh năm nhóm giải pháp cấp doanh nghiệp, tác giả đưa ra kiến nghị với cơ quan Nhà nước về chính sách hỗ trợ ngành surimi, quản lý nguồn lợi thủy sản và thực thi quy định truy xuất nguồn gốc. Kiến nghị với Hiệp hội VASEP về việc phối hợp xây dựng thương hiệu surimi Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả tự xác định đây là nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên về hoạt động xuất khẩu surimi tại cấp độ doanh nghiệp cụ thể là COIMEX — doanh nghiệp tiên phong trong ngành. Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng ngành surimi Việt Nam từ góc độ vi mô (nội bộ doanh nghiệp) gắn với bối cảnh vĩ mô (chính sách, thị trường quốc tế), tạo cơ sở thực tiễn cho các giải pháp xuất khẩu mang tính ứng dụng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về phạm vi, nghiên cứu giới hạn ở một doanh nghiệp duy nhất là COIMEX trong giai đoạn 2007–2012, nên các giải pháp đề xuất phản ánh đặc thù riêng của công ty và chưa có tính khái quát cho toàn ngành surimi Việt Nam. Số liệu tài chính chi tiết chỉ có đến 30/09/2009, trong khi thực trạng thị trường được mô tả đến năm 2011–2012, tạo ra khoảng cách giữa dữ liệu định lượng và nhận định định tính.

Tác giả không đề cập cụ thể hướng nghiên cứu tiếp theo trong văn bản. Tuy nhiên, dựa trên phạm vi đã xác định, các nghiên cứu kế tiếp có thể mở rộng sang khảo sát nhiều doanh nghiệp surimi để so sánh năng lực cạnh tranh, hoặc đánh giá tác động của chính sách IUU đối với toàn ngành khai thác thủy sản nguyên liệu.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh và Kinh tế Quốc tế có thể tham khảo cách tiếp cận phân tích thực trạng xuất khẩu theo các yếu tố (thị trường, nguyên liệu, công nghệ, quy trình, marketing) và cách xây dựng giải pháp theo từng nhóm vấn đề.
  • Sinh viên ngành Công nghệ Thực phẩm và Chế biến Thủy sản sẽ thấy hữu ích ở phần mô tả quy trình sản xuất surimi 10 bước và bảng giá trị dinh dưỡng sản phẩm (Chương 1).
  • Người làm đề tài về xuất khẩu thủy sản có thể tham khảo phần hệ thống hóa các tiêu chuẩn quốc tế (ISO, HACCP, IFS, BRC, Halal) và quy định pháp lý của thị trường EU và Mỹ.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp thủy sản vừa và nhỏ có thể tham chiếu mô hình liên kết chuỗi cung ứng (COIMEX mua cổ phần các nhà máy vệ tinh) như một hướng tổ chức sản xuất phân tán.

Phần đáng tham khảo nhất gồm: Bảng 1.1 (10 mặt hàng xuất khẩu chủ lực 2010), Bảng 2.1 (cơ cấu lao động COIMEX), Bảng 2.2 (doanh thu theo nhóm sản phẩm), Bảng 2.3 (lợi nhuận theo nhóm sản phẩm), và Biểu đồ 2.2 (công suất chế biến ba nhà máy vệ tinh).


Câu hỏi thường gặp

1. COIMEX bắt đầu sản xuất surimi từ khi nào và nhập công nghệ từ đâu? COIMEX nhập dây chuyền sản xuất surimi từ Hàn Quốc vào năm 1995, trở thành doanh nghiệp đầu tiên của Việt Nam sản xuất và xuất khẩu surimi. Tổng Giám đốc Lê Văn Kháng đã trực tiếp sang Nhật Bản và Hàn Quốc để tham khảo, học hỏi công nghệ trước khi ra quyết định đầu tư này.

2. Thị trường xuất khẩu lớn nhất của COIMEX năm 2011 là quốc gia nào? Năm 2011, Pháp là thị trường lớn nhất của COIMEX với kim ngạch cả năm đạt 14.289,30 USD, chiếm 39% tổng cơ cấu thị trường, vượt Triều Tiên (7%) và Singapore (18%). Pháp đóng vai trò đầu mối phân phối surimi cho nhiều quốc gia trong khối EU nhờ vị trí địa lý thuận lợi.

3. Nguyên vật liệu chiếm bao nhiêu phần trăm giá thành sản phẩm surimi của COIMEX, và tình trạng cung ứng như thế nào? Nguyên vật liệu chiếm bình quân khoảng 68% giá thành sản phẩm. Nguồn nguyên liệu (chủ yếu cá mối và cá đổng) phụ thuộc vào đánh bắt tự nhiên, không ổn định. Vào thời điểm khan hiếm, giá có thể tăng hơn 30% và công ty buộc phải nhập nguyên liệu từ nước ngoài với chi phí cao hơn khoảng 5%.

4. Tại sao công suất các nhà máy của COIMEX chỉ đạt 80% dù đã đầu tư lớn vào thiết bị? Nguyên nhân trực tiếp là thiếu nguyên liệu đầu vào ổn định. Mặc dù công ty đã liên kết ba nhà máy vệ tinh với tổng công suất 28.200 tấn/năm (Hung Cuong Seafood 15.000 tấn, Sacoimex 7.200 tấn, Kisimex 6.000 tấn), nguồn cá khai thác tự nhiên không đủ đáp ứng, khiến các cơ sở sản xuất không hoạt động hết công suất thiết kế.

5. Mặt hàng surimi nội địa của COIMEX có chỗ đứng trên thị trường trong nước chưa? Chưa đáng kể. Năm 2007, doanh thu từ kinh doanh chả cá surimi nội địa chỉ đạt 273 triệu đồng. Dù năm 2008 tăng lên 5.534 triệu đồng (tăng hơn 20 lần), con số này vẫn chiếm chưa đến 1% tổng doanh thu của công ty. Hoạt động xuất khẩu vẫn chiếm tỷ trọng chủ đạo, phản ánh sự xa lạ của surimi đối với người tiêu dùng Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.


Kết luận

Khóa luận của Hoàng Thị Ánh Hằng (2012) là nghiên cứu tổng hợp về thực trạng và giải pháp xuất khẩu surimi tại COIMEX — doanh nghiệp tiên phong sản xuất mặt hàng này ở Việt Nam. Từ nền tảng lý luận về xuất khẩu thủy sản và đặc điểm kỹ thuật của surimi, tác giả phân tích năm yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu của công ty (thị trường, nguyên liệu, công nghệ, quy trình, marketing) và đề xuất năm nhóm giải pháp tương ứng. Điểm nổi bật của nghiên cứu là việc kết hợp dữ liệu tài chính nội bộ (doanh thu, lợi nhuận, cơ cấu lao động) với bức tranh vĩ mô của ngành thủy sản Việt Nam trong giai đoạn tăng trưởng mạnh 2006–2011. Tuy nhiên, phạm vi nghiên cứu giới hạn ở một doanh nghiệp và tính đến năm 2012, nên các giải pháp cần được điều chỉnh theo bối cảnh thị trường và chính sách hiện hành khi ứng dụng trong thực tiễn ngày nay.