Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu hàng hóa đóng vai trò là phương thức cốt lõi trong thương mại quốc tế, hỗ trợ các quốc gia gia tăng tích lũy ngoại tệ, tạo việc làm và đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Đối với Việt Nam, nhóm hàng thủ công mỹ nghệ, đặc biệt là các sản phẩm từ mây tre đan, giữ vị trí then chốt trong chiến lược xuất khẩu nhờ nguồn nguyên liệu tự nhiên có khả năng tái sinh nhanh (tre chỉ mất từ 3–5 năm để khai thác và tự tái tạo bằng thân ngầm, vượt trội so với cây gỗ cần tối thiểu 15 năm). Theo số liệu từ Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) và Tổng cục Hải quan, kim ngạch xuất khẩu mây tre đan của Việt Nam trong 3 tháng đầu năm 2019 đạt 113 triệu USD, tăng 43,8% so với cùng kỳ năm 2018, trong đó thị trường Hoa Kỳ chiếm 20% và Nhật Bản chiếm 16%.

Thị trường Hàn Quốc thuộc khu vực khí hậu Á hàn đới với bốn mùa phân hóa mạnh, điều kiện thổ nhưỡng không thuận lợi cho các giống tre sinh trưởng tự nhiên phục vụ công nghiệp (khu vực rừng tre Juknokwon chủ yếu bảo tồn du lịch sinh thái). Do đó, nhu cầu nhập khẩu các sản phẩm mây tre đan từ Việt Nam của thị trường này mở ra tiềm năng thương mại lớn. Công ty TNHH sản xuất mây tre đan xuất khẩu Vang Lừng BamBoo (đặt tại làng nghề truyền thống Ngọc Động, xã Hoàng Đông, huyện Duy Tiên, tỉnh Hà Nam) đã ghi nhận mức tăng trưởng sản lượng xuất khẩu sang Hàn Quốc trong giai đoạn 2016–2018. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn đối mặt với các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt, sự thiếu hụt mạng lưới phân phối trực tiếp và nguồn cung ứng nguyên liệu chưa ổn định. Đề tài "Một số giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu sản phẩm từ mây tre đan của công ty TNHH sản xuất mây tre đan xuất khẩu Vang Lừng BamBoo sang thị trường Hàn Quốc" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên.

Khóa luận xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu chính:

  1. Hệ thống hóa những lý luận cơ bản về hoạt động xuất khẩu và thương mại quốc tế trong nền kinh tế thị trường.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu sản phẩm mây tre đan của Việt Nam ra thế giới, sang thị trường Hàn Quốc và thực tiễn hoạt động kinh doanh xuất khẩu của Công ty TNHH sản xuất mây tre đan xuất khẩu Vang Lừng BamBoo.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm đẩy mạnh hiệu quả xuất khẩu sản phẩm mây tre đan của công ty sang thị trường Hàn Quốc trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu sản phẩm từ mây tre đan của Công ty TNHH sản xuất mây tre đan xuất khẩu Vang Lừng BamBoo sang thị trường Hàn Quốc.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Địa bàn hoạt động của Công ty Vang Lừng và thị trường tiếp nhận hàng hóa tại Hàn Quốc.
    • Về thời gian: Phân tích số liệu thực trạng giai đoạn 2016–2018, tích hợp dữ liệu ngành 4 tháng đầu năm 2019 và đề xuất giải pháp cho các năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết thương mại quốc tế, lý luận về bản chất và vai trò của xuất khẩu. Hoạt động xuất khẩu được định nghĩa là hệ thống bán hàng có tổ chức trên phạm vi quốc tế, tạo nguồn vốn chủ yếu cho nhập khẩu phục vụ công nghiệp hóa – hiện đại hóa, thúc đẩy chuyên môn hóa sản xuất và mở rộng quan hệ đối ngoại. Nghiên cứu xem xét tác động của các nhân tố môi trường bên ngoài (chính sách ưu đãi thuế theo Điều 11 Nghị định số 54/CP ngày 28/8/1993 của Chính phủ; cam kết cắt giảm thuế quan theo Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc VKFTA có hiệu lực từ tháng 12/2015; rào cản kỹ thuật; tỷ giá hối đoái; hệ thống logistics) và các nhân tố nội vi doanh nghiệp (năng lực ban lãnh đạo, cơ cấu tổ chức, trình độ lao động, năng lực tài chính và chiến lược kinh doanh).

Văn bản mô tả quy trình công nghệ và kỹ thuật sản xuất hàng mây tre đan gồm 6 bước tiêu chuẩn:

  1. Bước 1: Nhập nguyên liệu tre, nứa, chặt bỏ đầu mấu, phân loại và ngâm nước ngọt từ 6–12 tháng để khử mối mọt (hoặc ngâm hóa chất 10 ngày).
  2. Bước 2: Vớt nguyên liệu lên và phơi khô.
  3. Bước 3: Tước bỏ phần dư thừa, tiến hành chẻ nan mỏng và chẻ vành.
  4. Bước 4: Trần nan, tạo hình sản phẩm thô theo thiết kế mẫu; sử dụng keo, cốn và bột đá gắn kết nan; dùng máy chà ráp mài nhẵn bề mặt từ 5–7 lần (kết hợp tra keo, cốn, bột đá sau mỗi lượt).
  5. Bước 5: Phun sơn PU hoặc tinh dầu tạo màu nâu tây, bóng mờ hoặc màu đen; đối với dòng sản phẩm cẩn vỏ trứng, thực hiện làm sạch vỏ bằng kỹ thuật nướng hoặc đốt truyền thống.
  6. Bước 6: Kiểm tra chất lượng lần cuối (KCS), chọn lọc sản phẩm đạt chuẩn, đóng gói và lưu kho xuất khẩu.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả sử dụng gồm:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Kế thừa, tổng hợp và phân loại các nguồn dữ liệu thứ cấp từ sách, báo, tạp chí chuyên ngành, các văn bản chính thức của Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Mây tre đan Việt Nam cùng hệ thống báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh do Phòng Kế toán – Tài vụ và Phòng Kinh doanh xuất khẩu của Công ty Vang Lừng cung cấp.
  • Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu kinh tế, tốc độ tăng trưởng liên hoàn theo chuỗi thời gian 2016–2018; phân tích biến động cơ cấu tỷ trọng theo từng nhóm mặt hàng và từng thị trường xuất khẩu mục tiêu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan lý luận và thực tiễn về xuất khẩu sản phẩm từ mây tre đan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh xuất khẩu, chỉ rõ 4 đặc điểm cốt lõi: khách hàng là người nước ngoài có sự khác biệt văn hóa; thị trường cách xa về địa lý và chịu nhiều ràng buộc pháp lý; quy mô giao dịch theo hợp đồng lớn; các khâu thanh toán, vận chuyển chứa đựng nhiều rủi ro. Tác giả phân tích hai nhóm nhân tố tác động đến xuất khẩu gồm nhóm nhân tố vĩ mô ngoài doanh nghiệp (chính sách, thuế, kinh tế - xã hội, chính trị - luật pháp, khoa học công nghệ, địa lý - tài nguyên thiên nhiên) và nhóm nhân tố nội bộ vi mô (lãnh đạo, cơ cấu tổ chức, nhân viên, cơ sở vật chất, tiềm lực tài chính, chiến lược kinh doanh).

Chương này cũng phân tích đặc tính sinh thái của cây tre, sự phát triển liên tục của các vùng nguyên liệu mây, tre, nứa, giang và giá trị kinh tế - xã hội trong việc tạo việc làm cho lao động nông thôn. Qua kinh nghiệm quốc tế và các doanh nghiệp cùng ngành, tác giả nhấn mạnh bài học về việc chủ động vùng nguyên liệu và vượt qua hàng rào kỹ thuật khắt khe khi thuế quan xuất khẩu giảm về 0% theo các hiệp định FTA.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu sản phẩm từ mây tre đan của công ty TNHH sản xuất mây tre đan xuất khẩu Vang Lừng BamBoo sang thị trường Hàn Quốc

Tác giả giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH sản xuất mây tre đan xuất khẩu Vang Lừng BamBoo: thành lập năm 2004 trên nền tảng cơ sở sản xuất nhỏ (giai đoạn 1998–2002); Giám đốc là ông Nguyễn Văn Vỵ, Phó Giám đốc là ông Nguyễn Văn Quang. Doanh nghiệp có quy mô nhà xưởng trên 5.000 m2 với tổng số 500 lao động. Trong đó, lao động sản xuất trực tiếp chiếm 94% (460/500 người, chủ yếu là lao động phổ thông), còn khối văn phòng chiếm khoảng 6%. Trình độ nhân sự được phân bổ cụ thể: Đại học có 10 người, Cao đẳng có 20 người và lao động khác có 460 người.

Khối bộ phận Đại học (người) Cao đẳng (người) Trình độ khác (người)
Phòng Tổ chức hành chính 3 2 0
Phòng Hành chính nhân sự 2 5 0
Phòng Kinh doanh 1 4 30
Phòng Sản xuất 1 5 430
Phòng Tài chính kế toán 3 4 0

Về kết quả tài chính tổng hợp 2016–2018: Doanh thu thuần năm 2016 đạt 8.225 triệu VNĐ, năm 2017 tăng mạnh lên 11.xxx triệu VNĐ và tiếp tục tăng 17,28% trong năm 2018. Lợi nhuận sau thuế duy trì tốc độ tăng từ 40%–45%/năm (năm 2016 đạt 1.167 triệu VNĐ). Ngược lại, doanh thu hoạt động tài chính suy giảm đều qua các năm (từ 791 triệu VNĐ năm 2016 xuống 702 triệu VNĐ năm 2017 và còn 653 triệu VNĐ năm 2018).

Về bối cảnh thương mại mây tre đan Việt Nam – Hàn Quốc: Kim ngạch thương mại song phương tăng từ 0,5 tỷ USD (năm 1992) lên 61,5 tỷ USD (năm 2017). Trong 4 tháng đầu năm 2018, xuất khẩu mây tre đan Việt Nam sang Hàn Quốc đạt trên 4,5 tỷ USD (+6,34% yoy), và 4 tháng đầu năm 2019 đạt trên 5 tỷ USD (+11,5% yoy).

Tại Công ty Vang Lừng, cơ cấu sản phẩm xuất khẩu chia thành 3 nhóm:

  1. Nhóm sản phẩm trang trí thủ công: Chiếm tỷ trọng cao nhất và ổn định (~75%).
  2. Nhóm sản phẩm nội thất: Chiếm khoảng 10%–16% (biến động dạng chữ V: giảm từ 14,98% năm 2016 xuống 10,56% năm 2017, sau đó phục hồi lên 16,06% năm 2018).
  3. Nhóm sản phẩm tiêu dùng gia đình: Tăng nhẹ năm 2017 (12,48%) nhưng giảm còn 7,53% năm 2018 do thị hiếu tiêu dùng thay đổi.
Nhóm hàng hóa Năm 2016 (Triệu VNĐ) Tỷ trọng 2016 (%) Năm 2017 (Triệu VNĐ) Tỷ trọng 2017 (%) Năm 2018 (Triệu VNĐ) Tỷ trọng 2018 (%)
Trang trí thủ công 3.930 70,85 – 75,24 3.930 75,08
Nội thất 701 14,98 590 10,56 1.262 16,06
Đồ tiêu dùng 571 12,22 698 12,48 592 7,53
Nhóm khác 98 1,95 153 2,72 79 1,33
Tổng xuất khẩu 4.863 100 – 100 – 100

Phân theo thị trường mục tiêu của công ty:

  • Thị trường Hàn Quốc: Doanh thu năm 2016 đạt 1,6 tỷ VNĐ (chiếm 41,2% tổng xuất khẩu), năm 2017 tăng 53,43%, năm 2018 tăng 54,21% đạt trên 3,7 tỷ VNĐ (gấp hơn 2,3–2,4 lần so với năm 2016). Cơ cấu hàng sang Hàn Quốc chủ yếu là đồ trang trí thủ công (năm 2016: 923 triệu VNĐ / 57,68%; năm 2017: 1.272 triệu VNĐ / 60,02%; năm 2018 tăng 146,15% so với 2016). Nhóm nội thất sang Hàn Quốc năm 2018 đạt 662 triệu VNĐ (17,51%), nhóm đồ tiêu dùng đạt 753 triệu VNĐ (19,91%).
  • Thị trường Đức và các quốc gia khác: Giữ mức tăng trưởng ổn định; nhóm thị trường khác tăng từ 71 triệu VNĐ (1,5% năm 2016) lên 208 triệu VNĐ (3,7% năm 2017) và 339 triệu VNĐ (4,3% năm 2018).

Tác giả chỉ rõ các tồn tại: thiếu mạng lưới đại lý và văn phòng đại diện tại nước ngoài; phụ thuộc vào đơn hàng trung gian; công tác nghiên cứu thị trường hạn chế do kinh phí thấp. Nguyên nhân khách quan đến từ rào cản kỹ thuật của VKFTA, biến động tài chính tại châu Á và chính sách cho phép các cơ sở trong nước tự do xuất khẩu trực tiếp. Nguyên nhân chủ quan xuất phát từ việc thiếu vốn đầu tư dây chuyền sản xuất tự động, nguồn nguyên liệu thu mua tiểu ngạch không đều và cơ chế ra quyết định còn phụ thuộc lớn vào cá nhân Giám đốc.

Chương 3: Giải pháp tăng cường xuất khẩu sản phẩm từ mây tre đan của công ty TNHH sản xuất mây tre đan xuất khẩu Vang Lừng BamBoo sang thị trường Hàn Quốc

Tác giả dự báo triển vọng thị trường toàn cầu và định hướng 5 mục tiêu phát triển của Vang Lừng (khai thác thị trường, tăng liên kết chuỗi sản xuất - tiêu thụ, đảm bảo tiến độ cung ứng, nâng cao chất lượng kỹ thuật và đa dạng hóa sản phẩm). Hai nhóm giải pháp trọng tâm được tác giả xây dựng chi tiết:

  1. Nghiên cứu và mở rộng thị trường xuất khẩu: Thành lập Phòng Marketing chuyên trách; xây dựng chuỗi cửa hàng phân phối tại nước ngoài dưới sự hỗ trợ/bảo hộ của Bộ Thương mại; kiểm tra chất lượng chặt chẽ với mọi lô hàng xuất khẩu; củng cố quan hệ ngoại giao kinh tế với các đại sứ quán, văn phòng đại diện; định kỳ cử cán bộ trực tiếp khảo sát thị trường nước ngoài.
  2. Xác định chính sách sản phẩm thích ứng: Phân tích vòng đời sản phẩm; phát động phong trào sáng tạo mẫu mã trước mùa đàm phán ký kết hợp đồng; tài trợ cho nghệ nhân đi tham quan nước ngoài học tập xu hướng; phân tầng sản phẩm thành hai phân khúc rõ rệt (dòng bình dân dùng nguyên liệu thông dụng như mành tre, đệm cói và dòng cao cấp đòi hỏi kỹ thuật cao như bàn ghế song mây, cần câu trúc, tăm hương).

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống dữ liệu định lượng: Khóa luận ghi nhận bức tranh tài chính và xuất khẩu thực tế của Công ty Vang Lừng giai đoạn 2016–2018, trong đó doanh thu xuất khẩu sang Hàn Quốc tăng từ 1,6 tỷ VNĐ lên hơn 3,7 tỷ VNĐ; sản lượng xuất khẩu toàn công ty năm 2017 tăng xấp xỉ 20% và năm 2018 tăng 40%.
  • Khái quát quy trình kỹ thuật: Hệ thống hóa chi tiết quy trình sản xuất thủ công mỹ nghệ 6 bước từ xử lý nguyên liệu, ngâm, phơi, chẻ nan, mài nhẵn nhiều công đoạn (5–7 lần) đến hoàn thiện phủ sơn PU và gắn vỏ trứng truyền thống.
  • Đề xuất giải pháp quản trị thực tiễn: Khóa luận đưa ra các giải pháp khắc phục điểm nghẽn tại doanh nghiệp thủ công làng nghề, gồm việc kiện toàn bộ máy với Phòng Marketing chuyên trách, chiến lược liên kết tạo vùng nguyên liệu tập trung, cơ chế thưởng quyền lợi thiết kế mẫu mã và phân tầng phân khúc sản phẩm xuất khẩu theo đặc thù thị hiếu của đối tác Hàn Quốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận tập trung khảo sát dữ liệu đơn lẻ tại Công ty TNHH sản xuất mây tre đan xuất khẩu Vang Lừng BamBoo trong khoảng thời gian từ năm 2016 đến năm 2018; các nhận định về thị trường Hàn Quốc chủ yếu phản ánh nhu cầu và rào cản kỹ thuật của giai đoạn đầu thực thi Hiệp định VKFTA; nguồn số liệu nội bộ về chi phí quản lý và chi tiết các khoản tài chính chưa được thể hiện toàn diện trong văn bản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang mô hình chuỗi cung ứng nguyên liệu mây tre đan bền vững tại các tỉnh miền núi phía Bắc và miền Trung; đánh giá sâu hơn tác động định lượng của các hàng rào phi thuế quan (tiêu chuẩn xanh, kiểm dịch thực vật) của Hàn Quốc đối với toàn ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại và Quản trị kinh doanh nghiên cứu về thực tiễn xuất khẩu mặt hàng truyền thống sang các thị trường phát triển.
  • Doanh nghiệp sản xuất thủ công mỹ nghệ làng nghề tham khảo về mô hình tổ chức nhân sự (tỷ lệ lao động sản xuất 94%), quy trình xử lý kỹ thuật vật liệu mây tre chống mối mọt, và các bước chuẩn bị hồ sơ tham gia hội chợ, triển lãm nhằm tìm kiếm đối tác quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình sản xuất sản phẩm mây tre đan tại Công ty Vang Lừng trải qua những bước kỹ thuật nào?
Quy trình gồm 6 bước: (1) Nhập tre nứa, chặt đầu mấu, ngâm nước ngọt 6–12 tháng hoặc ngâm hóa chất 10 ngày để chống mối mọt; (2) Vớt lên và phơi khô; (3) Tước bỏ phần thừa, chẻ nan mỏng; (4) Trần nan, tạo hình thô, dùng keo/cốn/bột đá gắn kết và dùng máy chà ráp mài nhẵn 5–7 lần; (5) Phun sơn PU/tinh dầu hoặc gắn vỏ trứng nướng/đốt truyền thống; (6) Kiểm tra chất lượng (KCS), đóng gói và xuất kho.

2. Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu của Công ty Vang Lừng sang thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2016–2018 đạt kết quả ra sao?
Doanh thu xuất khẩu sang Hàn Quốc của công ty tăng trưởng liên tục: năm 2016 đạt 1,6 tỷ VNĐ (chiếm 41,2% tổng xuất khẩu), năm 2017 tăng 53,43%, và năm 2018 tăng 54,21%, đạt giá trị trên 3,7 tỷ VNĐ (tăng gấp hơn 2,3 lần so với năm 2016).

3. Cơ cấu tổ chức lao động tại Công ty Vang Lừng có đặc thù gì?
Doanh nghiệp sử dụng 500 lao động, trong đó 94% (460 người) là lao động phổ thông trực tiếp tham gia sản xuất tại các xưởng, chỉ có 6% làm việc tại khối văn phòng điều hành. Trình độ học vấn của công ty gồm 10 người có trình độ Đại học, 20 người trình độ Cao đẳng và 460 lao động phổ thông/khác.

4. Vì sao nhóm hàng tiêu dùng mây tre đan xuất khẩu sang Hàn Quốc lại sụt giảm tỷ trọng trong năm 2018?
Tỷ trọng nhóm hàng tiêu dùng (như đũa tre, mành trúc, chiếu tre) giảm do thói quen tiêu dùng của người Hàn Quốc có sự thay đổi, chuyển sang các vật dụng hiện đại hơn, đồng thời một số sản phẩm truyền thống (như đũa tre) không hoàn toàn phù hợp với phong tục và khí hậu bản địa.

5. Công ty Vang Lừng gặp những hạn chế nội bộ chủ quan nào trong công tác xuất khẩu?
Công ty chưa xây dựng được mạng lưới phân phối và văn phòng đại diện ở nước ngoài, phụ thuộc nhiều vào đơn đặt hàng trung gian; ngân sách cho nghiên cứu thị trường còn thấp; nguồn vốn chưa đủ để đầu tư dây chuyền sản xuất tự động; nguồn nguyên liệu còn phụ thuộc vào việc thu mua tiểu ngạch; và quyền quyết định kinh doanh tập trung hoàn toàn vào Giám đốc điều hành.


Kết luận

Khóa luận của tác giả đã phản ánh bức tranh thực tiễn về hoạt động xuất khẩu mặt hàng mây tre đan của Công ty TNHH sản xuất mây tre đan xuất khẩu Vang Lừng BamBoo sang thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2016–2018. Bằng các phương pháp thu thập và so sánh số liệu, công trình đã làm rõ năng lực tăng trưởng doanh thu, cơ cấu mặt hàng trang trí thủ công chủ lực, cùng các rào cản kỹ thuật và hạn chế trong chuỗi cung ứng nguyên liệu. Các giải pháp về kiện toàn phòng ban Marketing, xây dựng kênh phân phối và phân tầng chính sách sản phẩm được đề xuất có tính liên kết chặt chẽ với hiện trạng sản xuất tại làng nghề truyền thống.