Luận văn: Giải pháp đảm bảo nhân lực cho chiến lược phát triển của Xí nghiệp Bắc Hà

Luận văn giải pháp nhân lực cho chiến lược phát triển Công ty Nông nghiệp Hà Nội - Xí nghiệp Bắc Hà. Đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao.

Trường đại học

Trường Đhcn Việt Hung

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giải pháp đảm bảo nhân lực cho doanh nghiệp

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, việc xây dựng và triển khai các giải pháp đảm bảo nhân lực không còn là lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn, quyết định sự thành bại của một tổ chức. Nhân lực không chỉ là người thực thi công việc mà còn là nguồn lực cốt lõi tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Theo PGS.TS Nguyễn Văn Điềm và PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân trong Giáo trình quản trị nhân lực (2007), “Nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội”. Điều này khẳng định vai trò trung tâm của con người trong mọi hoạt động sản xuất kinh doanh. Một chiến lược nhân sự hiệu quả giúp doanh nghiệp không chỉ thu hút được người tài mà còn tối ưu hóa được năng lực của đội ngũ hiện có, từ đó thúc đẩy tăng trưởng và đạt được các mục tiêu dài hạn. Việc đảm bảo đủ về số lượng và đúng về chất lượng nhân sự đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm từ khâu hoạch định, tuyển dụng, đào tạo đến các chính sách giữ chân và phát triển. Thiếu đi một kế hoạch bài bản, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với nguy cơ thiếu hụt lao động, biến động nhân sự cao và suy giảm năng lực cạnh tranh. Do đó, đầu tư vào các giải pháp đảm bảo nhân lực chính là đầu tư vào tương lai và sự phát triển bền vững của chính doanh nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nguồn nhân lực bền vững

Quản trị nguồn nhân lực bền vững là nền tảng cho sự ổn định và phát triển lâu dài. Nó không chỉ tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu nhân sự trước mắt mà còn hướng đến việc xây dựng một đội ngũ trung thành, gắn bó và có năng lực kế thừa. Một hệ thống quản trị tốt giúp cân bằng giữa mục tiêu của doanh nghiệp và lợi ích của người lao động, tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Khi nhân viên cảm thấy được tôn trọng, có cơ hội phát triển và được đãi ngộ xứng đáng, họ sẽ cống hiến hết mình, góp phần tối ưu hóa hiệu suất chung. Ngược lại, việc quản trị yếu kém, thiếu tầm nhìn sẽ dẫn đến tình trạng nhân viên giỏi ra đi, gây ra tổn thất lớn về chi phí tuyển dụng, đào tạo lại và làm gián đoạn hoạt động kinh doanh. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, các công ty có chiến lược nhân sự rõ ràng thường có tỷ lệ nghỉ việc thấp hơn và khả năng thích ứng với biến đổi thị trường tốt hơn. Do đó, việc xây dựng một hệ thống quản trị nguồn nhân lực hiệu quả là bước đi chiến lược đầu tiên để đảm bảo sự ổn định về nhân sự.

1.2. Xác định vai trò của nguồn nhân lực chất lượng cao

Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản vô giá, quyết định khả năng đổi mới và sáng tạo của doanh nghiệp. Trong nền kinh tế tri thức, máy móc và công nghệ có thể sao chép, nhưng trí tuệ và kỹ năng của con người là yếu tố khác biệt. Theo định nghĩa của Liên Hiệp Quốc, “Nguồn nhân lực là trình độ lành nghề, là kiến thức và năng lực của toàn bộ cuộc sống con người hiện có thực tế hoặc tiềm năng để phát triển kinh tế - xã hội”. Lực lượng lao động này không chỉ có chuyên môn vững vàng mà còn sở hữu kỹ năng mềm, khả năng thích ứng và tư duy phản biện. Họ là những người dẫn dắt sự thay đổi, tìm kiếm giải pháp tối ưu và tạo ra giá trị gia tăng vượt trội. Việc sở hữu một đội ngũ như vậy giúp doanh nghiệp đi trước đối thủ, nắm bắt cơ hội và vượt qua thách thức. Vì vậy, mọi giải pháp đảm bảo nhân lực đều phải đặt mục tiêu thu hút và giữ chân nhóm nhân sự này lên hàng đầu. Đây là yếu tố then chốt để doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn vươn lên dẫn đầu trong ngành.

II. Thách thức khi đảm bảo nhân lực Chảy máu chất xám

Thách thức lớn nhất mà hầu hết các doanh nghiệp hiện nay phải đối mặt trong việc đảm bảo nhân lực chính là tình trạng chảy máu chất xám. Đây là hiện tượng các nhân viên tài năng, giàu kinh nghiệm rời bỏ tổ chức để tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở nơi khác. Tình trạng này không chỉ gây ra sự thiếu hụt lao động có chuyên môn mà còn kéo theo nhiều hệ lụy nghiêm trọng khác. Khi một nhân sự chủ chốt ra đi, doanh nghiệp mất đi kiến thức, kinh nghiệm và cả những mối quan hệ quan trọng mà người đó đã xây dựng. Chi phí để tuyển dụng và đào tạo người mới thay thế thường rất tốn kém và mất thời gian. Hơn nữa, sự ra đi của những nhân viên giỏi có thể tạo ra hiệu ứng domino, làm giảm tinh thần của những người ở lại và gia tăng tỷ lệ nghỉ việc. Nghiên cứu thực tế tại Xí nghiệp Bắc Hà cho thấy “số lượng nhân sự biến động lớn trong khoảng thời gian ngắn” là một trong những khó khăn hàng đầu, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc không có giải pháp đảm bảo nhân lực hiệu quả để ngăn chặn tình trạng này sẽ khiến doanh nghiệp dần mất đi lợi thế cạnh tranh và rơi vào vòng luẩn quẩn của việc tuyển dụng và mất người.

2.1. Phân tích nguyên nhân gây ra biến động nhân sự lớn

Hiện tượng biến động nhân sự xuất phát từ nhiều nguyên nhân cả khách quan lẫn chủ quan. Về phía doanh nghiệp, các yếu tố chính bao gồm chính sách phúc lợi không cạnh tranh, môi trường làm việc thiếu chuyên nghiệp, và một văn hóa doanh nghiệp tiêu cực. Khi người lao động không nhận được sự đãi ngộ tương xứng với cống hiến, hoặc không nhìn thấy một lộ trình thăng tiến rõ ràng, họ sẽ dễ dàng bị thu hút bởi những lời mời gọi từ đối thủ. Bên cạnh đó, phong cách quản lý yếu kém, thiếu sự ghi nhận và không trao quyền cho nhân viên cũng là một nguyên nhân phổ biến. Như trong trường hợp của Xí nghiệp Bắc Hà, “các giải pháp về đổi mới công tác tuyển dụng, bố trí sử dụng lao động, đánh giá, đào tạo lao động vẫn chưa thực sự hiệu quả”. Sự thiếu minh bạch trong đánh giá và cơ hội phát triển không công bằng cũng góp phần đẩy nhân tài ra đi. Việc xác định đúng nguyên nhân gốc rễ là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp ngăn chặn chảy máu chất xám hiệu quả.

2.2. Hậu quả của tình trạng thiếu hụt lao động hiện nay

Tình trạng thiếu hụt lao động, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao, để lại những hậu quả nặng nề. Trước hết, nó làm giảm năng suất và chất lượng công việc, khi các vị trí trống không được lấp đầy kịp thời hoặc phải sử dụng nhân sự chưa đủ năng lực thay thế. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng hoàn thành mục tiêu kinh doanh và làm giảm sự hài lòng của khách hàng. Về lâu dài, sự thiếu hụt này làm chậm quá trình đổi mới và phát triển sản phẩm, dịch vụ mới, khiến doanh nghiệp bị tụt hậu so với đối thủ. Gánh nặng công việc dồn lên những nhân viên còn lại, gây ra tình trạng quá tải, căng thẳng và tiếp tục làm tăng tỷ lệ nghỉ việc. Chi phí tuyển dụng, đào tạo lại liên tục tăng cao, bào mòn lợi nhuận của công ty. Hơn nữa, một doanh nghiệp thường xuyên thiếu nhân sự sẽ làm suy giảm thương hiệu nhà tuyển dụng, gây khó khăn hơn trong việc thu hút nhân viên giỏi trong tương lai.

III. Bí quyết thu hút nhân viên và xây dựng thương hiệu tuyển dụng

Để giải quyết bài toán thiếu hụt lao độngđảm bảo nhân lực ổn định, doanh nghiệp cần chủ động triển khai các chiến lược nhằm thu hút nhân viên tài năng. Trọng tâm của chiến lược này là xây dựng một thương hiệu nhà tuyển dụng (Employer Branding) mạnh mẽ và hấp dẫn. Thương hiệu nhà tuyển dụng là hình ảnh, uy tín của công ty trong mắt các ứng viên tiềm năng và cả nhân viên hiện tại. Một thương hiệu tốt không chỉ giúp doanh nghiệp nổi bật trên thị trường lao động mà còn thu hút được những ứng viên phù hợp với văn hóa doanh nghiệp một cách tự nhiên. Để làm được điều này, cần có một chiến lược truyền thông nhất quán, thể hiện rõ sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị cốt lõi và những lợi ích mà nhân viên nhận được khi làm việc tại công ty. Các hoạt động này phải được hỗ trợ bởi một quy trình tuyển dụng chuyên nghiệp và các chính sách phúc lợi cạnh tranh. Khi ứng viên có trải nghiệm tích cực ngay từ vòng phỏng vấn, họ sẽ có ấn tượng tốt và dễ dàng đưa ra quyết định gia nhập. Đây là một trong những giải pháp đảm bảo nhân lực mang tính nền tảng và có tác động lâu dài.

3.1. Xây dựng một chính sách phúc lợi cạnh tranh và hấp dẫn

Chính sách phúc lợi là yếu tố quan trọng hàng đầu để thu hút nhân viên và giữ chân họ. Ngoài mức lương cạnh tranh, các chế độ đãi ngộ khác như bảo hiểm sức khỏe cao cấp cho nhân viên và gia đình, các chương trình nghỉ mát hàng năm, phụ cấp ăn trưa, đi lại, và các khoản thưởng hiệu suất hấp dẫn đều góp phần tạo nên sự khác biệt. Doanh nghiệp cần nghiên cứu thị trường để đảm bảo gói phúc lợi của mình không thua kém, thậm chí vượt trội so với các đối thủ trong ngành. Hơn nữa, các phúc lợi phi tài chính như thời gian làm việc linh hoạt, cơ hội làm việc từ xa, các chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần cũng ngày càng được người lao động đánh giá cao. Một chính sách phúc lợi toàn diện, minh bạch và công bằng không chỉ giúp thu hút ứng viên mà còn là công cụ hữu hiệu để giảm thiểu tỷ lệ nghỉ việc và ngăn chặn chảy máu chất xám.

3.2. Tận dụng dịch vụ headhunter để tìm kiếm nhân tài

Đối với các vị trí quản lý cấp cao hoặc các chuyên gia có kỹ năng đặc thù, việc sử dụng dịch vụ headhunter là một giải pháp hiệu quả. Các công ty săn đầu người sở hữu mạng lưới ứng viên rộng lớn và chuyên nghiệp, giúp doanh nghiệp tiếp cận được những nhân tài không chủ động tìm việc trên thị trường đại chúng. Headhunter đóng vai trò là cầu nối, giúp sàng lọc, đánh giá và thuyết phục những ứng viên phù hợp nhất. Việc này giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực cho bộ phận nhân sự nội bộ, đồng thời tăng tỷ lệ tuyển dụng thành công nguồn nhân lực chất lượng cao. Mặc dù chi phí cho dịch vụ headhunter có thể cao, nhưng đây là một khoản đầu tư xứng đáng khi xét đến giá trị mà một nhân sự chủ chốt có thể mang lại. Đây là một phương án chiến lược trong kế hoạch quy hoạch nhân sự và lấp đầy các vị trí quan trọng một cách nhanh chóng và hiệu quả.

IV. Phương pháp giữ chân nhân tài qua đào tạo và phát triển

Thu hút được nhân tài chỉ là bước khởi đầu, việc giữ chân nhân tài mới là yếu tố quyết định sự ổn định của đội ngũ. Một trong những giải pháp đảm bảo nhân lực hiệu quả nhất chính là đầu tư vào công tác đào tạo và phát triển. Người lao động hiện đại, đặc biệt là thế hệ trẻ, luôn tìm kiếm cơ hội để học hỏi và nâng cao năng lực bản thân. Một doanh nghiệp không cung cấp cơ hội phát triển sẽ khó lòng giữ chân được những nhân viên có tham vọng. Theo tài liệu nghiên cứu, chính sách đào tạo được xem là “một hình thức đầu tư chiến lược, nhằm nâng cao kiến thức quản lý, năng lực, trình độ nghiệp vụ chuyên môn”. Việc xây dựng các chương trình đào tạo nội bộ, tài trợ các khóa học bên ngoài, và tạo ra một lộ trình thăng tiến rõ ràng sẽ cho nhân viên thấy rằng doanh nghiệp thực sự quan tâm đến sự nghiệp của họ. Khi được đầu tư phát triển, nhân viên không chỉ nâng cao kỹ năng để phục vụ công việc tốt hơn mà còn cảm thấy gắn bó và trung thành hơn với tổ chức, từ đó giảm thiểu đáng kể nguy cơ biến động nhân sự.

4.1. Thiết lập lộ trình thăng tiến rõ ràng cho nhân viên

Một lộ trình thăng tiến minh bạch và khả thi là động lực mạnh mẽ để giữ chân nhân tài. Nhân viên cần biết rõ họ cần làm gì, đạt được những tiêu chí nào để có thể phát triển lên các vị trí cao hơn. Doanh nghiệp nên xây dựng các khung năng lực cụ thể cho từng vị trí và công khai hóa các tiêu chuẩn thăng chức. Các buổi đánh giá hiệu suất định kỳ không chỉ để nhận xét công việc đã qua mà còn là dịp để quản lý và nhân viên cùng thảo luận về định hướng phát triển trong tương lai. Khi nhân viên nhìn thấy một con đường sự nghiệp rõ ràng ngay trong công ty, họ sẽ có xu hướng nỗ lực và gắn bó lâu dài thay vì tìm kiếm cơ hội ở bên ngoài. Đây là một phần quan trọng của chiến lược nhân sự nhằm tạo ra sự ổn định và xây dựng đội ngũ kế cận từ chính nguồn lực nội bộ.

4.2. Vai trò của văn hóa doanh nghiệp trong việc gắn kết

Văn hóa doanh nghiệp là chất keo vô hình kết dính các thành viên trong một tổ chức. Một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người được tôn trọng, tin tưởng và khuyến khích hợp tác sẽ tạo ra sự gắn kết mạnh mẽ. Văn hóa này cần được xây dựng dựa trên các giá trị cốt lõi như sự chính trực, đổi mới, và tập trung vào con người. Lãnh đạo đóng vai trò then chốt trong việc định hình và lan tỏa văn hóa. Khi văn hóa doanh nghiệp lành mạnh, nhân viên sẽ cảm thấy tự hào khi là một phần của tổ chức và có động lực cống hiến. Ngược lại, một môi trường độc hại, đầy rẫy chính trị công sở sẽ nhanh chóng đẩy lùi nhân tài. Vì vậy, đầu tư xây dựng văn hóa là một giải pháp đảm bảo nhân lực bền vững, giúp giữ chân nhân tài hiệu quả hơn bất kỳ chính sách phúc lợi vật chất nào.

4.3. Lên kế hoạch xây dựng đội ngũ kế cận tiềm năng

Xây dựng đội ngũ kế cận là một hoạt động quy hoạch nhân sự mang tầm chiến lược, đảm bảo sự chuyển giao liền mạch khi các vị trí lãnh đạo chủ chốt thay đổi. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các vị trí quan trọng và nhận diện những nhân viên có tiềm năng để phát triển. Doanh nghiệp cần thiết kế các chương trình đào tạo và phát triển đặc biệt, giao cho họ những dự án thử thách và tạo cơ hội để họ được cố vấn bởi các lãnh đạo cấp cao. Việc chuẩn bị sẵn một đội ngũ kế cận không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro khi có sự biến động nhân sự ở cấp quản lý mà còn tạo động lực lớn cho các nhân viên tiềm năng. Họ thấy được sự tin tưởng và cơ hội phát triển rõ ràng, từ đó nỗ lực hơn và cam kết gắn bó lâu dài với tổ chức. Đây là cách đảm bảo nhân lực cho tương lai một cách chủ động và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn xây dựng một số giải pháp nhằm đảm bảo nhân lực cho chiến lược phát triển của công ty tnhh mtv đt pt nông nghiệp hà nội xí nghiệp bắc hà

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NHÂN LỰC 1.Khái niệm nhân lực Thuật ngữ “Nguồn nhân lực” xuất hiện lần đầu vào những năm 80 thế kỷ XX khi có sự thay đổi căn bản về phương thức quản lý hiện đại – quản lý trên cơ sở lấy con người tức nhân viên làm trung tâm thay vì cứng nhắc đặt công ty hàng đầu.s Nguyễn Văn Điềm và PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân, Giáo trình quản trị nhân lực (2007): “Nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội. Được biểu hiện ra số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định”.TS Mai Quốc Chánh, Giáo trình kinh tế nguồn nhân lực, Đại học kinh tế quốc dân Hà Nội (2007): “Nguồn nhân lực là một phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn của dân cư, khả năng huy động tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội trong hiện tại cũng như trong tương lai. Sức mạnh và khả năng đó được thể hiện thông qua số lượng, chất lượng và cơ cấu dân số, nhất là số lượng và chất lượng con người có đủ điều kiện tham gia vào nền sản xuất xã hội”.TS Vũ Thị Mai và PGS.TS Bùi Anh Tuấn, Giáo trình quản trị nhân lực, (2012): “Bất cứ một tổ chức nào cũng được tạo thành bởi các thành viên là con người hay nhân sự. Do đó, có thể nói nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc cho tổ chức đó, còn nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này bao gồm thể lực và trí lực”.

Thể lực: Chỉ sức khỏe của thân thể nó phụ thuộc vào sức vóc, tình trạng sức khỏe của từng người, mức sống thu nhập,chế độ ăn uống, chế độ làm việc và nghỉ ngơi, chế độ y tế. Thể lực con người con phụ thuộc vào tuổi tác, thời gian công tác giới tính… Trí lực: Chỉ sự suy nghĩ, sự hiểu biết, sự tiếp thu kiến thức, tài năng, năng khiếu cũng như quan điểm, lòng tin, nhân cách…của từng con người. Trong sản xuất kinh doanh truyền thống, việc tận dụng các tiềm năng về thể lực của con người là không bao giờ thiếu hoặc lãng quên và có thể nói như đã được khai thác gần tới mức cạn kiệt. Sự Trường ĐHCN Việt Hung 3 GVHD: Th.s Nguyễn Minh Hải Khoá Luận Tốt Nghiệp Sv: Nguyễn Thị Huyền khai thác các tiềm năng về trí lực của con người mới còn ở mức mới mẻ, chưa bao giờ cạn kiệt, vì đây là kho tàng còn nhiều bí ẩn của mỗi con người.

Theo định nghĩa của Liên hiệp quốc trong báo cáo đánh giá về những tác động của toàn cầu hóa đối với nguồn nhân lực (2006): “Nguồn nhân lực là trình độ lành nghề, là kiến thức và năng lực của toàn bộ cuộc sống con người hiện có thực tế hoặc tiềm năng để phát triển kinh tế - xã hội trong một cộng đồng”.Phân loại nhân lực Tùy theo giác độ nghiên cứu mà người ta phân chia nguồn nhân lực theo các tiêu thức khác nhau:  Căn cứ vào nguồn gốc hình thành: - Nguồn nhân lực sẵn có trong dân số: Bao gồm những người trong độ tuổi lao động có khả năng lao động. Ở nước ta, quy định giới hạn độ tuổi lao động là từ đủ 15 tuổi đến hết 55 tuổi đối với nữ và hết 60 tuổi đối với nam). Nguồn nhân lực này chiếm tỷ lệ cao thường là 50%. - Nguồn nhân lực tham gia hoạt động kinh tế (dân số hoạt động kinh tế): Là số lao động có công ăn việc làm, đang hoạt động trong các ngành kinh tế quốc dân.

Như vậy nguồn nhân lực này không bao gồm: những người thất nghiệp, những người có khả năng làm việc song không muốn làm việc hay đang học tập… - Nguồn nhân lực dự trữ: Bao gồm những người trong độ tuổi lao động nhưng vì những lý do khác nhau mà chưa tham gia hoạt động kinh tế nhưng khi cần có thể huy động được. Cụ thể là: + Những người làm công việc nội trợ. + Những người tốt nghiệp ở các trường trung học phổ thông và chuyên nghiệp. + Những người hoàn thành nghĩa vụ quân sự.

+ Những người trong độ tuổi lao động đang bị thất nghiệp. Trường ĐHCN Việt Hung 4 GVHD: Th.s Nguyễn Minh Hải Khoá Luận Tốt Nghiệp Sv: Nguyễn Thị Huyền  Căn cứ vào vai trò của từng bộ phận nhân lực: - Nguồn lao động chính: Là bộ phận nguồn nhân lực nằm trong độ tuổi lao động và là bộ phận quan trọng nhất. - Nguồn lao động phụ: Là bộ phận dân cư nằm ngoài độ tuổi lao động có thể và cần tham gia vào nền sản xuất xã hội đặc biệt ở nước kém phát triển. - Nguồn lao động bổ sung: Là bộ phận nguồn nhân lực được bổ sung từ các nguồn khác (số người hết hạn nghĩa vụ quân sự, số người trong độ tuổi thôi học ra trường, số người lao động ở nước ngoài trở về…).

 Căn cứ theo chức năng nhiệm vụ: - Nhân lực quản lí: Là nhân lực chịu trách nhiệm quản lý và điều hành công ty. - Nhân lực trực tiếp sản xuất: Là lao đông trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất sản phẩm của công ty. - Nhân lực gián tiếp sản xuất: Là lao động không trực tiếp tham gia quá trình sản xuất nhu nhân viên văn phòng bảo vệ… 1. Ý nghĩa tầm quan trọng của nhân lực 1.

Vai trò của nhân lực đối với sự phát triển của kinh tế - xã hội Cùng với khoa học - công nghệ, vốn đầu tư, nguồn nhân lực đóng vai trò quyết định đến sự thành công của sự nghiệp đỏi mới toàn diện kinh tế - xã hội ở nước ta. Nguồn nhân lực là nguồn lực con người và là một trong những nguồn nhân lực quan trọng nhất của sự phất triển kinh tế - xã hội. Vai trò đó bắt nguồn từ vai trò yếu tố con người. Mối quan hệ giữa nguồn nhân lực với phát triển kinh tế thì nguồn nhân lực luôn luôn đóng vai trò quyết định đối với mọi hoạt động kinh tế.

Điều đó được thể hiện như sau: - Nguồn nhân lực chất lượng cao là nguồn lực chính quyết định quá trình tăng trưởng và phát triển kinh tế- xã hội: Nguồn nhân lực được xem là năng lực nội sinh chi phối quá trình phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia so với các nguồn lực khác.Vì vậy, con người với tư cách là nguồn nhân lực, là chủ thể sáng tạo, là yếu tố bản thân của quá trình sản xuất, là trung tâm của nội lực, là nguồn lực chính quyết định quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Trường ĐHCN Việt Hung 5 GVHD: Th.s Nguyễn Minh Hải Khoá Luận Tốt Nghiệp Sv: Nguyễn Thị Huyền - Nguồn nhân lực chất lượng cao là một trong những yếu tố quyết định sự thành công của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa, từ sử dụng lao động thủ công là phổ biến sang sử dụng sức lao động được đào tạo cùng với công nghệ tiên tiến, phương tiện và phương pháp hiện đại nhằm tạo ra năng suất lao động xã hội cao. - Nguồn nhân lực chất lượng cao là điều kiện để rút ngắn khoảng cách tụt hậu, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đẩy nhanh sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước nhằm phát triển bền vững - Nguồn nhân lực chất lượng cao là điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế: Quá trình hội nhập vào nền kinh tế khu vực và quốc tế, nguồn nhân lực đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao của Việt Nam đang đứng trước nhiều thách thức lớn. - Nguồn nhân lực quyết định việc phát huy các nguồn lực khác: Phát huy nguồn lực con người bằng cách tạo mọi điều kiện có thể được để người lao động làm việc và cống hiến cho xã hội nhiều hơn.

- Nguồn nhân lực – yếu tố quyết định giá trị gia tăng trong quá trình sản xuất - kinh doanh: Tạo động lực thúc đẩy sự phát triển của cá nhân, tổ chức theo mục tiêu, định hướng bằng việc: Nâng cao trình độ học vấn và chuyên môn nhiệm vụ, sức sáng tạo của người lao động theo hướng phát triển của nền kinh tế tri thức; nâng cao sức sản xuất, sức sáng tạo của con người, tôn trọng quyền tự do lao động, tính chủ động tự rèn luyện và tự đào tạo của người lao động; tôn vinh và chú trọng nhân tài là yếu tố quyết định phát triển nhanh và bền vững trong sản xuất kinh doanh. - Con người – chủ thể và khách thể trong chuỗi quản trị phát triển: Những tác động chủ quan và khách quan của con người ảnh hưởng trực tiếp tới sự phát triển của kinh tế xã hội. Tầm quan trọng của nhân lực đối với doanh nghiệp Nhân lực là một trong những yếu tố quan trọng và không thể thiếu trong mỗi tổ chức và doanh nghiệp. Nó quyết định sự thành công hay thất bại của công ty trên thị trường nhất là một thị trường đầy tính cạnh tranh như hiện nay.

Nếu một công ty có nguồn nhân lực mạnh cả về thể lực và trí lực thì đây là một lợi thế lớn giúp công ty tồn tại, đứng vững và phát triển trên thị trường. Trường ĐHCN Việt Hung 6 GVHD: Th.s Nguyễn Minh Hải Khoá Luận Tốt Nghiệp Sv: Nguyễn Thị Huyền  Nhân lực có vai trò đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp, nó được thể hiện như sau: - Nguồn nhân lực là nhân tố chủ yếu tạo lợi nhuận cho doanh nghiệp: Nguồn nhân lực đảm bảo mọi nguồn sáng tạo trong tổ chức. Chỉ có con người mới sáng tạo ra các hàng hoá, dịch vụ và kiểm tra được quá trình sản xuất kinh doanh đó. Mặc dù trang thiết bị, tài sản, nguồn tài chính là những nguồn tài nguyên mà các tổ chức đều cần phải có, nhưng trong đó tài nguyên nhân văn - con người lại đặc biệt quan trọng.

Không có những con người làm việc hiệu quả thì tổ chức đó không thể nào đạt tới mục tiêu. - Nguồn nhân lực là nguồn lực mang tính chiến lược: Trong điều kiện xã hội đang chuyển sang nền kinh tế tri thức, thì các nhân tố công nghệ, vốn, nguyên vật liệu đang giảm dần vai trò của nó. Bên cạnh đó, nhân tố tri thức của con người ngày càng chiến vị trí quan trọng: Nguồn nhân lực có tính năng động, sáng tạo và hoạt động trí óc của con người ngày càng trở nên quan trọng. - Nguồn nhân lực là nguồn lực vô tận: Xã hội không ngừng tiến lên, doanh nghiệp ngày càng phát triển và nguồn lực con người là vô tận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ