Tổng quan nghiên cứu

Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh lý dạ dày tá tràng mạn tính và ung thư dạ dày trên phạm vi toàn cầu. Theo các báo cáo dịch tễ học quốc tế, tỷ lệ nhiễm Helicobacter pylori chiếm khoảng 45,6% đến 50,8% dân số thế giới. Tại Việt Nam, tỷ lệ này ở mức rất cao, phổ biến chiếm khoảng 65,6% dân số. Vi khuẩn Helicobacter pylori khi xâm nhập và tồn tại dai dẳng trong niêm mạc dạ dày sẽ gây ra phản ứng viêm teo tiến triển, dẫn tới nguy cơ biến chứng loạn sản và ác tính hóa, trong đó tỷ lệ phát hiện ung thư dạ dày sớm ở nhóm bệnh nhân có tiền sử nhiễm vi khuẩn đã tiệt trừ vẫn duy trì ở mức khoảng 14,2%.

Vấn đề đặt ra trong thực hành lâm sàng là các phương pháp chẩn đoán vi khuẩn truyền thống thường yêu cầu sinh thiết xâm lấn hoặc thực hiện các xét nghiệm tốn kém với thời gian chờ đợi kéo dài. Việc đưa hệ thống phân loại Kyoto vào nội soi tiêu hóa từ năm 2014 và chuẩn hóa thang điểm vào năm 2017 đã mở ra một bước tiến quan trọng, cho phép các bác sĩ nội soi nhận diện trực tiếp tình trạng nhiễm khuẩn ngay trên hình thái đại thể của niêm mạc.

Đề tài nghiên cứu được thực hiện với hai mục tiêu cụ thể: Thứ nhất, mô tả đặc điểm lâm sàng và hình ảnh nội soi theo phân loại Kyoto ở bệnh nhân mắc bệnh lý dạ dày tại Thái Nguyên; thứ hai, đánh giá giá trị chẩn đoán tình trạng nhiễm Helicobacter pylori dựa trên hình ảnh nội soi và thang điểm Kyoto. Nghiên cứu được triển khai trên 79 bệnh nhân đến khám và điều trị tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên trong giai đoạn từ tháng 8 năm 2023 đến tháng 3 năm 2024. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn lớn trong việc tối ưu hóa quy trình chẩn đoán, giảm tải can thiệp xâm lấn không cần thiết và nâng cao năng lực sàng lọc sớm các tổn thương tiền ung thư dạ dày tại khu vực trung du và miền núi phía Bắc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Cơ sở bệnh sinh của các tổn thương dạ dày liên quan đến vi khuẩn Helicobacter pylori dựa trên sự mất cân bằng giữa yếu tố bảo vệ và yếu tố tấn công niêm mạc. Vi khuẩn Helicobacter pylori sở hữu enzym urease mạnh, có khả năng thủy phân urê nội sinh thành amoniac và carbon dioxide, tạo ra môi trường kiềm cục bộ bảo vệ vi khuẩn khỏi tác động tiêu hủy của acid dịch vị pH 0,8. Độc tố tế bào và các chất trung gian gây viêm như Interleukin-8 kích thích tế bào biểu mô, gây phù nề, xung huyết và phá vỡ cấu trúc vi mạch bình thường của bề mặt niêm mạc dạ dày.

Khung lý thuyết phân loại hình ảnh học trong nghiên cứu kết hợp giữa hệ thống Kimura - Takemoto và phân loại Kyoto:

  • Phân loại Kimura - Takemoto (1966) đánh giá bờ teo niêm mạc qua 2 thể chính: thể đóng gồm C1, C2, C3 khi bờ teo còn khu trú ở bờ cong nhỏ; thể mở gồm O1, O2, O3 khi ranh giới teo lan rộng ra thành trước, thành sau và bờ cong lớn dạ dày.
  • Phân loại Kyoto (2014 và tái bản năm 2017) hệ thống hóa 19 tổn thương nội soi đại thể chia theo ba trạng thái: đang nhiễm vi khuẩn, chưa nhiễm và nhiễm khuẩn đã tiệt trừ. Thang điểm Kyoto lượng hóa 5 tổn thương then chốt bao gồm: teo niêm mạc (0 đến 2 điểm), dị sản ruột (0 đến 2 điểm), phì đại nếp niêm mạc (0 đến 1 điểm), nốt sẩn môn vị (0 đến 1 điểm) và ban đỏ lan tỏa (0 đến 2 điểm). Tổng điểm dao động từ 0 đến 8 điểm, phản ánh trực tiếp mức độ tổn thương và nguy cơ nhiễm khuẩn dạ dày.
  • Các khái niệm vi mạch quan trọng: Sự sắp xếp đều đặn của nền vi mạch dạ dày (RAC) đại diện cho niêm mạc lành lặn chưa nhiễm khuẩn; sung huyết dạng bản đồ đặc trưng cho tình trạng niêm mạc đã tiệt trừ thành công vi khuẩn; nốt sẩn dạng da gà là chỉ dấu điển hình của tình trạng tăng sinh lympho do vi khuẩn đang hoạt động.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang trên đối tượng bệnh nhân có chỉ định nội soi tiêu hóa trên tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên trong khoảng thời gian từ tháng 8/2023 đến tháng 3/2024.

Cỡ mẫu tối thiểu được xác định dựa trên công thức tính cỡ mẫu theo độ nhạy trong chẩn đoán y học, với tỷ lệ nhiễm vi khuẩn ước tính từ nghiên cứu trước là 65,6% và sai số cho phép 5%, cho ra cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là 31 bệnh nhân. Nhằm tăng cường độ chính xác và tính đại diện của các chỉ số thống kê, tác giả đã mở rộng thu thập thực tế được 79 bệnh nhân. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện có chủ đích dựa trên các tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân đã dùng kháng sinh trong vòng 4 tuần, thuốc ức chế bơm proton hoặc kháng H2 trong vòng 2 tuần trước khi soi, bệnh nhân đang xuất huyết tiêu hóa cấp hoặc có tiền sử cắt đoạn dạ dày.

Quy trình kỹ thuật được thực hiện trên hệ thống máy nội soi hiện đại Olympus CV 150 và Fujifilm EP-6000. Tiêu chuẩn vàng để xác định tình trạng nhiễm khuẩn là phối hợp test nhanh urease tại hai vị trí thân vị và hang vị; các trường hợp âm tính được đối chiếu khẳng định bằng nhuộm mô bệnh học Hematoxylin - Eosin với độ phóng đại quang trường chuẩn. Toàn bộ số liệu thu thập được quản lý và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 26.0. Các biến số định lượng và định tính được kiểm định bằng thuật toán Chi-square hoặc kiểm định phi tham số. Lý do lựa chọn phân tích đường cong đặc trưng hoạt động của bộ thu nhận (ROC) và tính toán diện tích dưới đường cong (AUC) là nhằm xác định chính xác năng lực phân tách của thang điểm Kyoto, đồng thời chỉ số Youden Index được áp dụng để tìm ra điểm cắt cut-off tối ưu có sự cân bằng cao nhất giữa độ nhạy và độ đặc hiệu với ngưỡng có ý nghĩa thống kê p < 0,05.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích từ 79 bệnh nhân tham gia nghiên cứu đã chỉ ra những đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học nổi bật:

Thứ nhất, về đặc điểm lâm sàng và dịch tễ, bệnh nhân đến khám tập trung chủ yếu ở nhóm trên 40 tuổi với triệu chứng cơ năng chiếm ưu thế là đau tức vùng thượng vị (chiếm trên 70%), kết hợp cùng cảm giác nóng rát sau xương ức, ợ hơi và đầy trướng bụng khó tiêu. Tỷ lệ bệnh nhân dương tính với Helicobacter pylori qua đối chiếu tiêu chuẩn vàng đạt trên 60%, phản ánh sát với thực trạng dịch tễ học nhiễm khuẩn dạ dày chung của cộng đồng tại miền Bắc Việt Nam.

Thứ hai, về giá trị của các dấu hiệu nội soi đơn lẻ theo phân loại Kyoto trong chẩn đoán tình trạng đang nhiễm khuẩn:

  • Dấu hiệu ban đỏ lan tỏa và phù nề niêm mạc xuất hiện với tỷ lệ rất cao ở nhóm đang nhiễm vi khuẩn, ghi nhận độ nhạy đạt trên 78% và giá trị tiên đoán dương tính đạt trên 80%.
  • Dấu hiệu nốt sẩn ở vùng hang vị tuy có độ nhạy trung bình nhưng lại đạt độ đặc hiệu vượt trội, lên tới 98,5% đến 99,4%. Khi ghi nhận hình ảnh nốt sẩn dạng da gà trên nội soi, khả năng bệnh nhân đang nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori là gần như tuyệt đối.
  • Ngược lại, sự hiện diện của cấu trúc mạch sao biển RAC tại bờ cong nhỏ thân vị có mối tương quan nghịch với tình trạng nhiễm khuẩn, đạt độ đặc hiệu trên 90% để khẳng định bệnh nhân chưa từng bị vi khuẩn xâm lấn.

Thứ ba, về giá trị chẩn đoán của thang điểm Kyoto:

  • Phân tích đường cong ROC cho thấy thang điểm Kyoto có khả năng phân loại tình trạng nhiễm Helicobacter pylori rất tốt với diện tích dưới đường cong AUC đạt trên 0,870 (p < 0,05).
  • Điểm cắt cut-off tối ưu được xác lập là 2 điểm. Tại ngưỡng điểm này, độ nhạy của thang điểm đạt trên 75% và độ đặc hiệu đạt trên 92%, chỉ số Youden Index đạt giá trị cao nhất. Bệnh nhân có tổng điểm Kyoto từ 2 điểm trở lên có nguy cơ nhiễm Helicobacter pylori cao gấp nhiều lần so với nhóm có điểm dưới 2.

Thứ tư, về nhận diện tình trạng đã tiệt trừ vi khuẩn, hình ảnh sung huyết dạng bản đồ (Map-like redness) được quan sát thấy chủ yếu ở nhóm bệnh nhân có tiền sử điều trị khỏi Helicobacter pylori, với độ đặc hiệu chẩn đoán đạt trên 88%, là tiêu chí hình thái học quan trọng để phân biệt nhóm đã tiệt trừ với nhóm chưa từng nhiễm khuẩn.

Thảo luận kết quả

Cơ chế bệnh sinh lý giải vì sao các dấu hiệu nội soi của Kyoto lại có mối liên kết chặt chẽ với tình trạng nhiễm khuẩn: Khi vi khuẩn xâm nhập, độc tố và enzym urease giải phóng amoniac gây độc trực tiếp lên lớp tế bào biểu mô, phá hủy chất nhầy bảo vệ và kích hoạt các phản ứng miễn dịch qua trung gian bạch cầu đa nhân. Quá trình viêm cấp và mạn tính làm giãn các mao mạch nông gây nên hiện tượng ban đỏ lan tỏa, che lấp mạng lưới vi mạch RAC đều đặn, đồng thời tạo nên các ổ lympho quá sản dưới dạng nốt sẩn tại môn vị. Khi vi khuẩn được tiệt trừ hoàn toàn bằng phác đồ kháng sinh, phản ứng viêm hoạt động chấm dứt nhưng nền niêm mạc teo chưa phục hồi hoàn toàn sẽ bộc lộ các mảng sung huyết dạng bản đồ dẹt màu đỏ nhạt.

So sánh với các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Nghiên cứu của Zhao và cộng sự (2020) trên 650 đối tượng tại Trung Quốc ghi nhận dấu hiệu phù nề niêm mạc có AUC là 0,726 và nốt sẩn có độ đặc hiệu là 99,4%, hoàn toàn tương đồng với các chỉ số thu nhận được tại Thái Nguyên.
  • Tác giả Osamu Toyoshima tại Nhật Bản cũng xác định ngưỡng cut-off của thang điểm Kyoto là 2 điểm với diện tích dưới đường cong AUC đạt 0,886.
  • Tại Việt Nam, nghiên cứu năm 2022 của Nguyễn Thị Hường trên bệnh nhân cao tuổi xác định cut-off là 2 điểm với AUC đạt 0,907 và độ đặc hiệu 95,6%; công trình năm 2024 của Đỗ Thị Hồng Khánh trên 118 bệnh nhân cho AUC là 0,870 với độ đặc hiệu 95,6%; nghiên cứu năm 2024 của Nguyễn Thị Bích Nguyệt ghi nhận AUC đạt 0,9142 cùng độ đặc hiệu 91,67%. Sự thống nhất cao giữa kết quả của nghiên cứu này với các tác giả trong nước và quốc tế khẳng định tính ổn định và độ tin cậy vượt trội của thang điểm Kyoto khi áp dụng trên quần thể người bệnh Việt Nam.

Trong thực tế phân tích số liệu, toàn bộ các chỉ số thống kê chẩn đoán được biểu diễn một cách khoa học thông qua bảng tiếp liên hai nhân hai (2x2) để xác định rõ các đại lượng dương tính thật, âm tính thật, giá trị tiên đoán dương (PPV) và giá trị tiên đoán âm (NPV). Đồng thời, đồ thị đường cong ROC được xây dựng với trục tung biểu diễn độ nhạy và trục hoành biểu diễn tỷ lệ dương tính giả (1 - độ đặc hiệu), trực quan hóa mức độ phân tách xuất sắc của mô hình thang điểm Kyoto so với đường cơ sở ngẫu nhiên, chứng minh giá trị lâm sàng không thể phủ nhận của phương pháp.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả thực nghiệm thu được, đề tài đưa ra 4 khuyến nghị hành động cụ thể nhằm chuẩn hóa chuyên môn và nâng cao chất lượng khám chữa bệnh:

Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình nội soi dạ dày bằng cách tích hợp bảng kiểm 19 tổn thương theo phân loại Kyoto vào hồ sơ nội soi thường quy. Ban chủ nhiệm khoa Thăm dò chức năng và Nội soi tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên cần ban hành quy chuẩn mô tả chi tiết hình thái niêm mạc, bảo đảm 100% bệnh nhân nội soi được ghi nhận đầy đủ các thông số về teo, dị sản ruột, nốt sẩn và vi mạch trong vòng 6 tháng tới.

Thứ hai, áp dụng ngưỡng điểm cắt Kyoto bằng 2 làm tiêu chí sàng lọc nhiễm khuẩn Helicobacter pylori tại phòng soi. Đối với các trường hợp bệnh nhân có điểm Kyoto từ 2 điểm trở lên, bác sĩ nội soi cần chỉ định ngay test nhanh urease hoặc xét nghiệm khẳng định nhằm giảm thiểu tối đa tình trạng bỏ sót tổn thương. Ngược lại, với những trường hợp điểm số từ 0 đến 1 điểm và còn nguyên vẹn cấu trúc RAC, có thể cân nhắc trì hoãn sinh thiết xâm lấn, giúp tiết kiệm khoảng 35% chi phí xét nghiệm không cần thiết cho người bệnh.

Thứ ba, nâng cấp và bảo dưỡng định kỳ hệ thống máy nội soi độ phân giải cao tại các cơ sở khám chữa bệnh. Phòng Vật tư thiết bị y tế phối hợp cùng các khoa lâm sàng lập kế hoạch bảo trì, hiệu chỉnh hệ thống quang học của các dòng máy Olympus CV 150 và Fujifilm EP-6000 theo chu kỳ 12 tháng một lần, đồng thời từng bước trang bị thêm công nghệ nội soi nhuộm màu ảo nhằm tối ưu hóa độ phân giải khi quan sát vi mạch và bờ teo niêm mạc.

Thứ tư, triển khai các chương trình đào tạo liên tục về phân loại Kyoto cho mạng lưới y tế cơ sở. Bộ môn Nội Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên cần chủ trì tổ chức tối thiểu 2 khóa tập huấn chuyên sâu trong năm 2025 dành cho khoảng 50 bác sĩ nội soi tuyến tỉnh và tuyến huyện, nhằm thống nhất kỹ năng chấm điểm thang Kyoto, hạn chế sai số do tính chủ quan của người thực hiện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và dữ liệu của luận văn mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích đối với 4 nhóm đối tượng sau:

Thứ nhất, các bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa và bác sĩ nội soi can thiệp: Luận văn cung cấp bảng hướng dẫn chi tiết về 19 dấu hiệu hình ảnh học và cách chấm điểm thang Kyoto trên thực tế lâm sàng, giúp bác sĩ dễ dàng định hướng tình trạng nhiễm khuẩn, phân biệt chính xác tổn thương đã tiệt trừ và phát hiện sớm các vùng niêm mạc có nguy cơ ung thư hóa cao.

Thứ hai, học viên sau đại học, bác sĩ nội trú và nghiên cứu sinh chuyên ngành Nội khoa: Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp nghiên cứu chẩn đoán y học, kỹ thuật phân tích độ nhạy, độ đặc hiệu, ứng dụng chỉ số Youden Index và phương pháp xây dựng đường cong ROC trong xử lý số liệu y sinh học bằng phần mềm SPSS.

Thứ ba, các nhà quản lý y tế và lãnh đạo bệnh viện: Luận văn cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng quy trình kỹ thuật chuẩn, tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực xét nghiệm sinh thiết, từ đó nâng cao chất lượng chuyên môn và giảm thiểu gánh nặng chi phí bảo hiểm y tế cho các đơn vị điều trị.

Thứ tư, giảng viên và sinh viên các trường đại học y dược: Tài liệu là nguồn học liệu phong phú bổ sung cho bài giảng bệnh học dạ dày tá tràng, cung cấp số liệu thực tế tại địa phương Thái Nguyên để minh họa trực quan cho các bài học lý thuyết về nhiễm khuẩn Helicobacter pylori.

Câu hỏi thường gặp

Phân loại Kyoto đánh giá những tổn thương nội soi cơ bản nào của niêm mạc dạ dày?

Phân loại Kyoto mô tả chi tiết 19 tổn thương nội soi đại thể, trong đó tập trung vào 5 tổn thương cốt lõi để chấm điểm nguy cơ bao gồm teo niêm mạc theo hệ thống Kimura - Takemoto, dị sản ruột, phì đại nếp niêm mạc thân vị trên 5 mm, nốt sẩn dạng da gà ở môn vị và ban đỏ lan tỏa toàn bộ niêm mạc.

Vì sao điểm cắt cut-off bằng 2 của thang điểm Kyoto có ý nghĩa quan trọng trong thực hành?

Điểm cắt bằng 2 được xác lập dựa trên chỉ số Youden Index đạt cực đại, mang lại sự cân bằng tối ưu giữa độ nhạy trên 75% và độ đặc hiệu trên 92%. Ngưỡng điểm này giúp bác sĩ phân tách chính xác nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao đang nhiễm khuẩn với nhóm có nguy cơ thấp, định hướng chỉ định can thiệp kịp thời.

Dấu hiệu nội soi nào có độ đặc hiệu cao nhất để chẩn đoán bệnh nhân đang nhiễm vi khuẩn?

Dấu hiệu nốt sẩn tại vùng môn vị và hang vị có độ đặc hiệu cao nhất, đạt từ 98,5% đến 99,4%. Mặc dù tần suất xuất hiện không phải ở tất cả các bệnh nhân, nhưng khi quan sát thấy hình ảnh nốt sẩn trên nội soi thì xác suất bệnh nhân đang nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori là gần như tuyệt đối.

Làm thế nào để phân biệt tình trạng chưa nhiễm và đã tiệt trừ vi khuẩn trên hình ảnh nội soi?

Bệnh nhân chưa nhiễm vi khuẩn thường duy trì mạng lưới vi mạch RAC hình sao biển sắp xếp đều đặn tại bờ cong nhỏ thân vị và niêm mạc nhẵn bóng. Ngược lại, bệnh nhân đã tiệt trừ vi khuẩn thành công thường xuất hiện các mảng sung huyết dạng bản đồ màu đỏ nhạt trên nền niêm mạc teo cũ và cấu trúc RAC có thể tái xuất hiện từng phần.

Tiêu chuẩn vàng được sử dụng để đối chiếu độ chính xác của nội soi trong nghiên cứu là gì?

Nghiên cứu áp dụng tiêu chuẩn phối hợp chặt chẽ: Bệnh nhân được thực hiện test nhanh urease tại hai vị trí riêng biệt là hang vị và thân vị. Những trường hợp test nhanh urease âm tính đều được tiến hành sinh thiết lấy mảnh bệnh phẩm nhuộm Hematoxylin - Eosin mô bệnh học để loại trừ triệt để hiện tượng âm tính giả.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã mô tả chi tiết và toàn diện 19 đặc điểm hình thái học niêm mạc dạ dày theo phân loại Kyoto trên 79 bệnh nhân tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.
  • Xác lập thành công giá trị chẩn đoán vượt trội của thang điểm Kyoto với diện tích dưới đường cong ROC đạt trên 0,870 và điểm cắt cut-off tối ưu là 2 điểm.
  • Khẳng định các dấu hiệu ban đỏ lan tỏa, phù nề niêm mạc và nốt sẩn môn vị là những chỉ dấu đại thể quan trọng hàng đầu phản ánh tình trạng đang nhiễm khuẩn.
  • Nhận diện tổn thương sung huyết dạng bản đồ là tiêu chí hình thái học có giá trị cao nhất giúp định danh nhóm bệnh nhân đã tiệt trừ vi khuẩn thành công.
  • Chứng minh tính khả thi, độ tin cậy và hiệu quả kinh tế y tế của việc ứng dụng phân loại Kyoto vào công tác khám chữa bệnh thường quy tại các bệnh viện tuyến tỉnh.

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là cung cấp bộ dữ liệu thực chứng tin cậy về giá trị của phân loại Kyoto trên quần thể bệnh nhân tại Thái Nguyên, tạo tiền đề khoa học vững chắc để chuẩn hóa quy trình nội soi tiêu hóa không xâm lấn.

Trong giai đoạn tiếp theo từ năm 2025 đến năm 2026, các cơ sở y tế cần mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn và tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo hỗ trợ nhận diện hình ảnh tổn thương tự động. Hãy chủ động ứng dụng thang điểm Kyoto vào thực hành lâm sàng ngay hôm nay để nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và đồng hành cùng chiến lược phòng ngừa ung thư dạ dày cho cộng đồng.