Đề án thạc sĩ về giá trị thang điểm PALBI tiên lượng vỡ giãn TMTQ tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên

Nghiên cứu giá trị thang điểm PALBI trong tiên lượng xuất huyết tiêu hóa do vỡ búi giãn tĩnh mạch thực quản ở người bệnh xơ gan tại BVTW Thái Nguyên.

Trường đại học

Trường Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nội khoa

Tác giả

Nông Thị Linh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ

2026

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thang điểm PALBI tiên lượng vỡ giãn TMTQ

Xơ gan là bệnh lý mạn tính có tỷ lệ tử vong cao. Biến chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa dẫn đến hình thành búi giãn tĩnh mạch thực quản. Khi búi giãn vỡ ra, bệnh nhân đối mặt nguy cơ xuất huyết tiêu hóa ồ ạt. Tình trạng này đe dọa trực tiếp tính mạng nếu không cấp cứu kịp thời. Việc đánh giá chức năng gan đóng vai trò sống còn trong tiên lượng bệnh. Nhiều mô hình dự đoán đã ra đời để lượng hóa mức độ rủi ro. Thang điểm PALBI nổi lên như một công cụ cận lâm sàng đơn giản và hữu hiệu. Thang điểm này tích hợp ba thông số: số lượng tiểu cầu, nồng độ albumin và bilirubin toàn phần. Các chỉ số này phản ánh cả chức năng tổng hợp của gan lẫn mức độ tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên, công cụ này hỗ trợ đắc lực cho các bác sĩ nội khoa. Thang điểm cho phép phân loại mức độ rủi ro nhanh chóng ngay khi tiếp nhận người bệnh. Mô hình giúp hạn chế các đánh giá chủ quan thường gặp ở bảng điểm cổ điển. Việc áp dụng công cụ giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị xuất huyết.

1.1. Khái niệm và công thức tính thang điểm PALBI

Thang điểm PALBI phát triển dựa trên thang điểm ALBI cải tiến. Công thức tích hợp thêm số lượng tiểu cầu máu ngoại vi. Sự suy giảm tiểu cầu phản ánh tình trạng lách to do ứ trệ tuần hoàn cửa. Công thức toán học kết hợp biến đổi logarit của nồng độ bilirubin, albumin và số lượng tiểu cầu. Dựa trên điểm số tính toán, người bệnh được chia thành ba cấp độ rủi ro rõ rệt. Cấp độ PALBI 1 đại diện cho chức năng gan còn bù tốt. Cấp độ PALBI 2 và 3 cảnh báo suy gan tiến triển nặng kèm theo áp lực tĩnh mạch cửa rất cao. Điểm số này hoàn toàn dựa trên xét nghiệm định lượng khách quan.

1.2. Mối liên hệ giữa thang điểm PALBI và giãn TMTQ

Giãn tĩnh mạch thực quản phát triển khi chênh áp tĩnh mạch gan vượt ngưỡng 10 mmHg. Nguy cơ vỡ búi giãn bùng phát khi áp lực tiếp tục tăng cao. Tiểu cầu giảm mạnh báo hiệu lách cường chức năng do tăng áp lực cửa. Nồng độ albumin giảm cho thấy khả năng tổng hợp của tế bào gan suy sụp. Bilirubin tăng cao chứng minh tình trạng ứ mật và hoại tử tế bào gan. Điểm PALBI tăng tỷ lệ thuận với kích thước búi giãn tĩnh mạch thực quản. Người bệnh có điểm PALBI cao thường mang búi giãn độ II hoặc độ III. Sự xuất hiện của các dấu đỏ trên thành mạch cũng gia tăng rõ rệt ở nhóm này.

II. Phân tích nguy cơ vỡ giãn TMTQ và giá trị thang điểm PALBI

Vỡ giãn tĩnh mạch thực quản là nguyên nhân hàng đầu gây sốc mất máu ở bệnh nhân xơ gan. Tỷ lệ tử vong trong đợt xuất huyết cấp tính có thể lên đến ba mươi phần trăm. Việc dự đoán chính xác nguy cơ chảy máu giúp thầy thuốc can thiệp phòng ngừa sớm. Nội soi tiêu hóa là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán mức độ giãn tĩnh mạch. Tuy nhiên, nội soi là thủ thuật xâm lấn và tiềm ẩn nhiều nguy cơ ở bệnh nhân nặng. Thang điểm Child-Pugh truyền thống tồn tại nhược điểm do chứa các biến số mang tính chủ quan. Báng bụng và bệnh não gan phụ thuộc nhiều vào nhận định của từng bác sĩ điều trị. Việc dùng thuốc lợi tiểu cũng làm sai lệch đánh giá mức độ báng bụng. Thang điểm MELD đòi hỏi công thức phức tạp và thông số đông máu có thể dao động lớn. Thang điểm PALBI giải quyết được những hạn chế cố hữu này nhờ tính toán đơn giản. Các thông số tiểu cầu, albumin và bilirubin được định lượng hoàn toàn tự động trong phòng xét nghiệm. Độ chính xác của thang điểm PALBI hỗ trợ phát hiện sớm những trường hợp có nguy cơ vỡ búi giãn cao. Nhờ đó, nhân viên y tế có thể chỉ định can thiệp nội soi thắt vòng cao su đúng thời điểm.

2.1. Thách thức trong chẩn đoán sớm nguy cơ xuất huyết tiêu hóa

Chẩn đoán sớm nguy cơ vỡ tĩnh mạch thực quản đòi hỏi sự theo dõi liên tục. Triệu chứng lâm sàng giai đoạn đầu thường nghèo nàn và không đặc hiệu. Nhiều bệnh nhân chỉ nhập viện khi đã xuất hiện ói ra máu đỏ tươi hoặc đi cầu phân đen. Tình trạng tụt huyết áp và sốc tuần hoàn diễn tiến rất nhanh chóng. Việc trì hoãn can thiệp cầm máu làm tăng tỷ lệ biến chứng suy đa tạng. Các cơ sở y tế tuyến tỉnh thường gặp khó khăn khi triển khai nội soi cấp cứu ngoài giờ. Thiếu thốn trang thiết bị và nhân lực chuyên môn cao tạo thêm rào cản. Vì vậy, việc sở hữu công cụ sàng lọc không xâm lấn là nhu cầu bức thiết.

2.2. Hạn chế của các thang điểm kinh điển so với PALBI

Thang điểm Child-Pugh đã được sử dụng rộng rãi suốt nhiều thập kỷ. Dù vậy, yếu tố báng bụng và bệnh não gan mang tính ước lượng tương đối. Hai người khám khác nhau có thể cho kết quả phân độ Child-Pugh không đồng nhất. Thang điểm Rockall và Glasgow-Blatchford cũng thường dùng trong xuất huyết tiêu hóa. Tuy nhiên, Rockall cần dữ liệu nội soi chi tiết mới tính được điểm số hoàn chỉnh. Glasgow-Blatchford chủ yếu đánh giá nhu cầu can thiệp truyền máu và hồi sức chung. Cả hai thang điểm này không phản ánh trực tiếp áp lực tĩnh mạch cửa. Thang điểm PALBI khắc phục các điểm yếu này bằng dữ liệu sinh hóa khách quan. Nhờ đó, sai số nhận định lâm sàng được triệt tiêu hoàn toàn.

III. Phương pháp ứng dụng thang điểm PALBI tại BVTƯ Thái Nguyên

Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên tiếp nhận lượng lớn bệnh nhân xơ gan mỗi năm. Các bác sĩ tại khoa Nội tiêu hóa đã áp dụng thang điểm PALBI vào quy trình chẩn đoán chuẩn. Mỗi bệnh nhân nhập viện được thực hiện xét nghiệm công thức máu và sinh hóa gan ngay tại khoa cấp cứu. Dữ liệu số lượng tiểu cầu, bilirubin và albumin được đưa vào phần mềm tính điểm tự động. Bệnh nhân được phân nhóm PALBI 1, PALBI 2 hoặc PALBI 3. Bệnh nhân nhóm PALBI cao được ưu tiên xếp lịch nội soi thực quản cấp bách. Hệ thống máy nội soi tiên tiến Olympus CV 170 được huy động để khảo sát hình thái niêm mạc. Bác sĩ nội soi xác định kích thước búi tĩnh mạch và tìm kiếm các dấu son cảnh báo. Nếu phát hiện búi giãn độ lớn hoặc có nguy cơ rỉ máu, thủ thuật thắt vòng cao su được triển khai tức thì. Đồng thời, thuốc chẹn beta giao cảm không chọn lọc hoặc somatostatin được chỉ định kết hợp. Phương pháp tích hợp này tạo thành một quy trình chăm sóc khép kín và an toàn.

3.1. Quy trình thu thập dữ liệu và phân tầng nguy cơ bệnh nhân

Quy trình lấy mẫu máu xét nghiệm diễn ra ngay giờ đầu nhập viện. Kỹ thuật viên xét nghiệm định lượng nồng độ albumin và bilirubin huyết thanh bằng máy tự động. Chỉ số tiểu cầu được phân tích bằng máy đếm tế bào laser hiện đại. Kết quả xét nghiệm có trong vòng bốn mươi lăm phút. Bác sĩ điều trị nhập các thông số vào công cụ tính toán để xác định điểm PALBI. Người bệnh thuộc nhóm PALBI 1 được xếp vào diện nguy cơ vỡ búi giãn thấp. Nhóm PALBI 2 và 3 đòi hỏi sự theo dõi sát sao dấu hiệu sinh tồn. Bệnh nhân có nguy cơ cao được chuyển vào khu vực chăm sóc tích cực để phòng ngừa biến cố.

3.2. Đánh giá hiệu quả phối hợp với nội soi đường tiêu hóa

Nội soi tiêu hóa giữ vai trò xác nhận chẩn đoán và trực tiếp xử lý tổn thương. Thang điểm PALBI hoạt động như một bộ lọc chỉ định nội soi thông minh. Các trường hợp PALBI mức độ cao được xếp lịch nội soi ưu tiên can thiệp. Bác sĩ thực hiện quan sát kỹ lưỡng hệ tĩnh mạch thực quản theo phân độ của Hội Tiêu hóa Nhật Bản. Khi phát hiện búi giãn độ II, độ III hoặc kèm dấu đỏ, thủ thuật thắt vòng cao su được tiến hành ngay. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa thang điểm PALBI và nội soi giúp rút ngắn thời gian chờ đợi. Thủ thuật thắt búi giãn kịp thời ngăn chặn nguy cơ vỡ mạch và tái phát xuất huyết hiệu quả.

IV. Kết luận về giá trị thang điểm PALBI tiên lượng vỡ giãn TMTQ

Thang điểm PALBI chứng minh giá trị lâm sàng vượt trội trong tiên lượng vỡ giãn tĩnh mạch thực quản. Việc sử dụng ba xét nghiệm sinh hóa cơ bản giúp hạ thấp chi phí y tế cho người bệnh. Thang điểm loại bỏ hoàn toàn các yếu tố đánh giá chủ quan gây nhiễu kết quả. Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên khẳng định mối tương quan chặt chẽ giữa điểm PALBI và nguy cơ biến chứng. Bệnh nhân có điểm PALBI cao đối mặt với nguy cơ xuất huyết tiêu hóa và tái phát vượt trội. Việc tính toán điểm số nhanh chóng tạo điều kiện cho thầy thuốc phân loại rủi ro ngay từ đầu. Điều này giúp tối ưu hóa công tác hồi sức, truyền dịch và lựa chọn thời điểm can thiệp nội soi thích hợp. PALBI là công cụ tiên lượng đáng tin cậy cho các bác sĩ lâm sàng. Việc tích hợp thang điểm vào phác đồ thường quy đem lại lợi ích thiết thực cho người bệnh xơ gan. Phương pháp này giảm thiểu áp lực quá tải nội soi không cần thiết cho hệ thống y tế.

4.1. Lợi ích của PALBI trong thực hành lâm sàng thực tế

Thang điểm PALBI cung cấp giải pháp phân tầng nguy cơ nhanh gọn tại giường bệnh. Bác sĩ không cần chờ đợi các đánh giá hình ảnh học phức tạp. Chi phí xét nghiệm thấp giúp giảm gánh nặng tài chính cho bệnh nhân điều trị dài ngày. Thang điểm hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định chuyển tuyến hoặc can thiệp nội soi kịp thời. Công tác theo dõi diễn tiến xơ gan trở nên khách quan và có hệ thống hơn. Các trường hợp suy giảm chức năng gan tiềm tàng được nhận diện từ sớm. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa nguy cơ tử vong do biến chứng sốc mất máu.

4.2. Khuyến nghị triển khai mở rộng tại các cơ sở y tế

Mô hình ứng dụng thang điểm PALBI nên được phổ biến rộng rãi cho các tuyến y tế cơ sở. Bệnh viện tuyến huyện hoàn toàn có thể tính toán chỉ số này bằng máy xét nghiệm sẵn có. Việc cài đặt thuật toán tính tự động trên hệ thống bệnh án điện tử là giải pháp tối ưu. Thuật toán giúp nhân viên y tế nhận cảnh báo đỏ về nguy cơ vỡ búi giãn tự động. Các nghiên cứu theo dõi dài hạn cần tiếp tục được mở rộng trên nhiều nhóm đối tượng. Việc đào tạo quy chuẩn phân độ nội soi phối hợp cùng điểm số PALBI sẽ nâng cao năng lực chuyên môn toàn tuyến.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/10/2026
Giá trị thang điểm palbi trong tiên lượng xuất huyết tiêu hóa do vỡ búi giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan điều trị tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản là một cấp cứu nội khoa thường gặp, là biến chứng nặng đe dọa tính mạng gây tử vong ở những bệnh nhân xơ gan1. Tại Việt Nam có 1 số nghiên cứu chỉ ra rằng, tỷ lệ xuất huyết tiêu hoá do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản dao động từ 25-40%2,3. Mặc dù hiện nay đã có những tiến bộ trong việc chẩn đoán và điều trị, nhưng tỷ lệ tái chảy máu trong 1 năm đầu vẫn còn rất cao đến 60% và tử vong nhìn chung vẫn còn cao ở mức 15-25%4,5. Việc đánh giá và tiên lượng mức độ nặng, khả năng tái chảy máu ở bệnh nhân xơ gan là rất cần thiết và góp phần quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị.

Gradient áp lực tĩnh mạch gan (Hepatic venous pressure gradient -HVPG) đã được chứng minh là một công cụ có giá trị rất tốt trong tiên lượng khả năng xuất huyết từ các búi giãn, tuy nhiên kỹ thuật này chỉ có thể được thực hiện tại một số ít trung tâm chuyên sâu 4. Vì vậy, một số thang điểm được phát triển nhằm hỗ trợ cho việc đánh giá tiên lượng, các thang điểm này được chia thành ba nhóm: Nhóm sử dụng những tiêu chuẩn lâm sàng, nhóm sử dụng những tiêu chuẩn trên nội soi và nhóm sử dụng kết hợp cả hai loại tiêu chuẩn trên, thường là các thang điểm Glassgow- Blatchford, Rockall, AIMS65 giá trị của những thang điểm này chưa cao với diện tích dưới đường cong ROC trong tiên lượng nguy cơ tái chảy máu < 0,7 và tiên lượng tử vong trong vòng 6 tuần đầu đạt cao nhất chỉ 0,74 6-8. Đồng thời, những thang điểm này đều sử dụng để đánh giá cho bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa chung, không phải là thang điểm dành riêng cho xuất huyết tiêu hóa ở bệnh nhân xơ gan. Mặt khác các thang điểm lâm sàng nói trên được sử dụng trong đánh giá tiên lượng mức độ nặng – nhẹ của xuất huyết tiêu hóa, nhưng đa số các thang điểm quá phức tạp cũng như đòi hỏi thêm các tiêu chuẩn về nội soi đã gây khó 2 khăn trong thực hành lâm sàng hạn chế việc áp dụng rộng rãi tại các khoa phòng.

Vì vậy, việc ứng dụng rộng rãi một thang điểm đơn giản, có giá trị tiên lượng tỷ lệ tái phát chảy máu và tử vong ở nhóm bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản là rất cần thiết. Thang điểm PALBI (Platelets-Albumin-Bilirubin) được Roayaie S và cộng sự đề xuất năm 2015 trên cơ sở thang điểm ALBI (Albumin-Bilirubin) bằng cách thêm chỉ số tiểu cầu như là một chỉ số trong hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa nhằm mục đích phân tầng tiên lượng cho bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan tốt hơn so với điểm Child-Pugh9. Trong những năm gần đây có một vài nghiên cứu áp dụng thang điểm này vào tiên lượng bệnh nhân xuất huyết tiêu hoá do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản bước đầu đạt được một số kết quả đáng ghi nhận 10-12. Với ưu điểm sử dụng những chỉ số xét nghiệm thường quy phản ánh chức năng gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa nên PALBI có tính khách quan và có khả năng ứng dụng rộng rãi.

Tại Bệnh viện Trung Ương Thái Nguyên, hằng năm có rất nhiều bệnh nhân xuất huyết tiêu hoá do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản với tỷ lệ tái phát chảy máu và tử vong cao, để đánh giá nguy cơ tử vong và nguy cơ chảy máu tái phát qua đó giúp tiên lượng bệnh nhân tốt hơn, chúng tôi tiến hành đề tài “Giá trị thang điểm PALBI trong tiên lượng xuất huyết tiêu hóa do vỡ búi giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan điều trị tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên”, với các mục tiêu: 1. Đánh giá giá trị thang điểm PALBI trong tiên lượng tái chảy máu sớm và tử vong nội viện ở bệnh nhân xơ gan vỡ búi giãn tĩnh mạch thực quản điều trị tại Bệnh viện Trung Ương Thái Nguyên. So sánh giá trị thang điểm PALBI với thang điểm Glassgow- Blatchford và thang điểm Rockall ở đối tượng nghiên cứu. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Giải phẫu hệ tĩnh mạch cửa.1 Giải phẫu tĩnh mạch cửa13 Tĩnh mạch cửa dài khoảng 6-8 cm, bắt đầu từ nơi hội lưu của tĩnh mạch mạc treo tràng trên và tĩnh mạch lách ở phía sau cổ tuỵ. Tĩnh mạch mạc treo tràng dưới, mặc dù có nhiều thay đổi về giải phẫu, nhưng thường đổ vào tĩnh mạch lách nơi gần hội lưu giữa tĩnh mạch lách và tĩnh mạch mạc treo tràng trên.Tĩnh mạch vị trái và vị phải (tĩnh mạch vành vị), dẫn lưu máu từ bờ cong nhỏ dạ dày cũng đổ về tĩnh mạch cửa. Gan là cơ quan duy nhất của cơ thể có sự pha trộn giữa máu động và tĩnh mạch tại các xoang gan. Lưu lượng máu đến gan trung bình 1,5 lít/phút và chiếm khoảng 25% cung lượng tim.

Máu tĩnh mạch cửa chiếm khoảng 65% lưu lượng máu đến gan, nhưng chỉ chiếm 50% lượng oxy cung cấp cho tế bào gan. Thêm vào đó, hệ tĩnh mạch cửa là tĩnh mạch không có valve do đó khi áp lực tĩnh mạch cửa (ALTMC) tăng sẽ làm tăng áp lực các hệ tĩnh mạch hợp phần. Áp lực này bình thường khoảng 4 5-10 mmHg. Lưu lượng máu tĩnh mạch cửa được kiểm soát gián tiếp bởi sự có hay giãn động mạch gan.

Sự co thắt hay giãn động mạch gan, ngược lại, chịu sự chi phối của thần kinh giao cảm và catecholamin lưu hành trong tuần hoàn. Động mạch gan có thể giãn để bù trừ với sự giảm lượng máu tĩnh mạch cửa do sốc, giảm thể tích tuần hoàn, co thắt động mạch thân tạng, hay thông nối cửa-chủ. Tuy nhiên, nếu lưu lượng máu tĩnh mạch cửa bị giảm kéo dài, sự thiếu hụt các chất cần thiết cho quá trình chuyển hoá và phát triển của tế bào gan (insulin) sẽ dẫn đến suy gan, xơ gan14. Bệnh lý học của tăng áp lực tĩnh mạch cửa.

Xơ gan, giai đoạn cuối của các bệnh lý gan mạn tính, có thể dẫn đến ALTMC. ALTMC ban đầu chỉ là kết quả của sự cản trở dòng máu chảy do sự thay đổi cấu trúc trong gan xơ và sự hình thành các nốt tái tạo. Thêm vào đó, TALTMC còn do sự hoạt động của các chất gây co mạch trong gan cũng đóng góp 20-30% sự cản trở của dòng máu qua nhu mô gan 15. Theo cơ chế này thì sự giảm giải phóng chất nội sinh NO đóng vai trò chủ yếu16.

Bệnh lý học của tăng ALTMC về bản chất do nhiều yếu tố tác động, hàng chuỗi các điều chỉnh qua lại của cơ thể đã được biết đến để bù trừ cho các tác động của các tác nhân gây giãn mạch trong các cơ chế này. Hậu quả của sự tăng áp lực cửa này dẫn đến sự tạo thành các tuần hoàn bàng hệ giữa tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch hệ thống. Tuy nhiên, sự hình thành các tuần hoàn bàng hệ này vẫn không thành công trong việc đích giảm ALTMC do hai nguyên nhân: 1. Có sự gia tăng dòng chảy qua tĩnh mạch cửa do giãn mạch máu các cơ quan đồng thời với sự hình thành tuần hoàn bàng hệ17.

Sự trở kháng của các vòng tuần hoàn bàng hệ ở bệnh nhân xơ gan lớn hơn sự trở kháng của các mạch máu trong gan ở người bình thường18. Bởi vậy sự chênh áp ALTMC là do đồng thời cơ chế sự trở kháng của dòng máu và lưu lượng của dòng máu trong tĩnh mạch cửa. 5 Các tuần hoàn bàng hệ được tạo thành thông qua sự tăng kích thước các cấu trúc đã có từ trước, giữa tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch hệ thống, các hệ thống chính gồm: 1. Đoạn xa thực quản, giữa tĩnh mạch vị trái và tĩnh mạch vị ngắn tới tĩnh mạch thực quản.

Dây chằng lách thận, từ tĩnh mạch lách và tĩnh mạch thận trái, 3. Sau phúc mạc, từ tĩnh mạch mạc treo tràng trên và tĩnh mạch sau phúc mạc. Thành bụng trước, từ tĩnh mạch rốn đến tĩnh mạch quanh rốn, 5. Hậu môn, từ tĩnh mạch trực tràng trên tới tĩnh mạch phía trên hậu môn.

Xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản 1. Dịch tễ xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản Giãn tĩnh mạch thực quản hiện diện ở 50% bệnh nhân xơ gan và tỷ lệ xuất huyết phụ thuộc vào từng giai đoạn của bệnh gan. Ở nhóm bệnh nhân xơ gan còn bù, giãn tĩnh mạch thực quản chiếm từ 30-40% nhưng tỷ lệ này có thể lên đến 85% ở nhóm bệnh nhân xơ gan mất bù. Xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn TMTQ diễn ra từ 10-15% mỗi năm và phụ thuộc vào mức độ nặng của xơ gan, kích thước TMTQ giãn và dấu đỏ.

Tỷ lệ tử vong sau 6 tuần được xem là mục tiêu chính trong điều trị, dao động từ 15-25%19. Nguyên nhân xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản Nguyên nhân gây xuất huyết tiêu hóa trên thường gặp nhất ở bệnh nhân xơ gan là XHTH do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản. Các yếu tố nguy cơ dẫn đến và thúc đẩy vỡ giãn tĩnh mạch thực quản vẫn chưa được biết rõ, nhưng ngày nay người ta nhận thấy các tác nhân quan trọng có liên quan đến xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn TMTQ bao gồm áp lực trong lòng búi giãn, kích thước búi giãn, sức căng thành búi giãn và mức độ trầm trọng của bệnh nền xơ gan20. Sự phát triển của tĩnh mạch thực quản giãn là do hiện tượng tăng ALTMC, mà áp lực này có thể được đánh giá gián tiếp thông qua gradient HVPG.

Gradient áp lực tĩnh mạch gan được xem là một yếu tố tiên lượng 6 mạnh ở bệnh nhân xơ gan có tăng áp cửa, khi bệnh nhân có HVPG > 10mmHg được xem là có tăng áp cửa đáng kể về mặt lâm sàng có khả năng cao sẽ phát triển các búi giãn tĩnh mạch thực quản và xuất huyết từ những búi giãn này. Bệnh nhân có HVPG > 16 mmHg đối mặt với nguy cơ xuất huyết tiêu hóa và tử vong cao, trong khi HVPG > 20 mmHg tiên lượng khả năng cầm máu thất bại, tái chảy máu sớm và tử vong21. Ngoài ra, gradient áp lực tĩnh mạch gan còn được dùng như một công cụ dự phòng XHTH tiên phát và thứ phát, nhiều nghiên cứu kết luận rằng, sự giảm gradient áp lực này xuống dưới 12 mmHg hoặc giảm ít nhất 20% so với gradient nền có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ xuất huyết và xuất huyết tái phát22. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nông Thị Linh (2026), Giá trị thang điểm PALBI trong tiên lượng xuất huyết tiêu hóa do vỡ búi giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan điều trị tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, Đề án tốt nghiệp thạc sĩ, Trường Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên, Thái Nguyên.
APA 7
Nông, T. L. (2026). Giá trị thang điểm PALBI trong tiên lượng xuất huyết tiêu hóa do vỡ búi giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan điều trị tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên [Đề án tốt nghiệp thạc sĩ, Trường Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/gia-tri-thang-diem-palbi-trong-tien-luong-xuat-huyet-tieu-hoa-do-vo-bui-gian-tinh-mach-thuc-quan-o-benh-nhan-xo-gan-dieu-tri-tai-benh-vien-trung-uong-/9535783876
IEEE
T. L. Nông, "Giá trị thang điểm PALBI trong tiên lượng xuất huyết tiêu hóa do vỡ búi giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan điều trị tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên," Đề án tốt nghiệp thạc sĩ, Trường Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên, Thái Nguyên, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/gia-tri-thang-diem-palbi-trong-tien-luong-xuat-huyet-tieu-hoa-do-vo-bui-gian-tinh-mach-thuc-quan-o-benh-nhan-xo-gan-dieu-tri-tai-benh-vien-trung-uong-/9535783876

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác