Tổng quan luận án

Bệnh thận mạn là vấn đề sức khỏe toàn cầu với số lượng người mắc không ngừng gia tăng. Dữ liệu từ Nghiên cứu Gánh nặng Bệnh tật Toàn cầu (Global Burden of Disease Study - GBD) cho thấy số người từ 20 tuổi trở lên mắc bệnh thận mạn đã tăng từ khoảng 378 triệu người vào năm 1990 lên khoảng 788 triệu người vào năm 2023. Khi chức năng thận suy giảm, hội chứng rối loạn khoáng và xương trong bệnh thận mạn (Chronic Kidney Disease - Mineral and Bone Disorder - CKD-MBD) xuất hiện và tiến triển, làm suy giảm chất lượng cuộc sống và gia tăng nguy cơ tử vong. Theo định nghĩa năm 2005 của Tổ chức Cải thiện Kết cục Toàn cầu về Bệnh thận (KDIGO), CKD-MBD bao gồm ba nhóm biểu hiện: bất thường chuyển hóa canxi, phospho, hormon tuyến cận giáp (PTH) và vitamin D; rối loạn chu chuyển, khoáng hóa, thể tích hoặc độ bền của xương; và vôi hóa mạch máu hoặc các mô mềm.

Trong sinh học phân tử tế bào xương, con đường tín hiệu Wnt/β-catenin giữ vai trò trung tâm điều hòa quá trình biệt hóa, tăng sinh và trưởng thành của nguyên bào xương. Sclerostin là glycoprotein do tế bào xương trưởng thành tiết ra, đóng vai trò là chất ức chế nội sinh của con đường truyền tín hiệu này. Nồng độ sclerostin huyết thanh tăng cao ở người bệnh thận mạn và có liên quan chặt chẽ đến sự sụt giảm mức lọc cầu thận, rối loạn chuyển hóa khoáng và biến đổi cấu trúc xương. Dù các kháng thể đơn dòng ức chế sclerostin (tiêu biểu như romosozumab) đang mở ra hướng can thiệp mới đối với loãng xương, dữ liệu lâm sàng trên bệnh nhân suy giảm chức năng thận nặng và lọc máu còn rất hạn chế. Phần lớn các công trình công bố trước đây chỉ khảo sát trên từng phân nhóm đơn lẻ, thiếu sự so sánh đồng thời giữa các giai đoạn bệnh và các phương thức lọc máu khác nhau trong cùng một thiết kế nghiên cứu tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.

Luận án tiến sĩ y học chuyên ngành Nội khoa (mã số 9720107) của nghiên cứu sinh Võ Thị Hoài Hương, thực hiện tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Hoàng Thanh Vân và PGS. Phan Thị Minh Phương, được xây dựng nhằm giải quyết khoảng trống dữ liệu này.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án gồm:

  1. Xác định nồng độ sclerostin huyết thanh ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn 3-5 chưa lọc máu, bệnh thận mạn giai đoạn 5 lọc máu chu kỳ và lọc màng bụng, so với nhóm chứng có chức năng thận bình thường.
  2. Khảo sát các mối liên quan giữa nồng độ sclerostin huyết thanh với một số đặc điểm của bệnh thận mạn, các rối loạn khoáng xương và mật độ xương ở bệnh nhân bệnh thận mạn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Gồm 173 bệnh nhân bệnh thận mạn người trưởng thành thuộc các giai đoạn G3-4, G5 chưa lọc máu (G5ND), G5 lọc máu chu kỳ (G5HD), G5 lọc màng bụng (G5PD) và 60 người khỏe mạnh thuộc nhóm chứng.
  • Không gian: Thu thập bệnh nhân tại Khoa Nội Thận - Cơ xương khớp, Khoa Thận Nhân tạo thuộc Bệnh viện Trung ương Huế; lấy mẫu nhóm chứng và thực hiện các xét nghiệm chuyên biệt tại Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế; đo mật độ xương tại Khoa Nội tổng hợp - Lão khoa, Bệnh viện Trung ương Huế.
  • Thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ tháng 05/2023 đến tháng 12/2025, luận án hoàn thành năm 2026.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan lịch sử bệnh học cho thấy mối liên hệ giữa tổn thương thận và bất thường xương đã được Lucas ghi nhận từ năm 1883 dưới tên gọi "còi xương thận" ở những người bệnh có albumin niệu kèm biến dạng khung xương. Đến năm 1930, Bauer và cộng sự mô tả tình trạng viêm xương xơ nang liên quan đến bệnh lý tuyến cận giáp. Thuật ngữ loạn dưỡng xương do thận (Renal Osteodystrophy - ROD) được Liu và Chu đề xuất vào những năm 1940 để chỉ các bệnh lý xương bắt nguồn từ suy giảm chức năng thận mà liệu pháp vitamin D đơn thuần không thể đảo ngược. Năm 1971, Bricker và Slatopolsky công bố "giả thuyết đánh đổi", chứng minh trên thực nghiệm động vật rằng sự sụt giảm số lượng nephron chức năng dẫn đến tình trạng ứ đọng phospho, kích hoạt cơ chế bù trừ làm gia tăng tổng hợp PTH gấp hơn 20 lần để tăng đào thải phospho niệu. Năm 1983, Sherald và cộng sự phân loại mô học tổn thương xương thành bệnh chu chuyển xương cao, bệnh chu chuyển xương thấp (gồm nhuyễn xương do nhiễm độc nhôm và bệnh xương bất sản) và thể hỗn hợp (MUO). Năm 2005, KDIGO chuẩn hóa khái niệm CKD-MBD nhằm bao quát các tổn thương toàn thân, phân biệt với thuật ngữ ROD vốn chỉ giới hạn ở các biến đổi hình thái vi thể trên sinh thiết xương.

Về mặt di truyền và phân tử, sclerostin lần đầu được làm sáng tỏ từ các nghiên cứu bệnh hiếm như bệnh van Buchem (mô tả năm 1955 tại Hà Lan do mất đoạn 52 kb ở vùng điều hòa hạ lưu) và bệnh xơ cứng xương (sclerosteosis, Truswell mô tả năm 1958). Năm 2001, Brunkow và cộng sự đã xác định gen SOST tại locus nhiễm sắc thể 17q12-q21 mã hóa cho protein sclerostin gồm 213 axit amin tiền chất, sau khi cắt peptide tín hiệu tạo thành glycoprotein trưởng thành khoảng 190 axit amin (22 kDa) chứa cấu trúc nút cystine trung tâm.

Các nghiên cứu quốc tế đã ghi nhận sự biến thiên của sclerostin trong bệnh thận:

  • Pelletier và cộng sự (2013) khảo sát 90 bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn 1-5, ghi nhận trung vị sclerostin đạt 53,5 pmol/L, cao hơn rõ rệt so với 38,2 pmol/L ở người bình thường.
  • Mehmet Kanbay và cộng sự (2014) trên 173 bệnh nhân giai đoạn 3-5 và 47 người chứng xác nhận nồng độ sclerostin tăng dần theo tiến trình suy giảm chức năng thận (63,5 pmol/L so với 52 pmol/L, p < 0,001).
  • Ở nhóm lọc máu chu kỳ, Annelies de Maré và cộng sự (2019) chứng minh sclerostin huyết thanh tương quan chặt chẽ với mức độ biểu hiện sclerostin tại mô xương và tương quan nghịch với các chỉ số chu chuyển xương. Nghiên cứu của Pierre Delanaye (2014) ghi nhận sclerostin ở bệnh nhân lọc máu cao gấp đôi người khỏe mạnh (1375 so với 565 pg/mL), tương quan nghịch với PTH. Về dự báo tử vong, nghiên cứu theo dõi 10 năm của Gonçalves và cộng sự (2014) ghi nhận sclerostin cao là yếu tố dự báo độc lập tử vong do mọi nguyên nhân (HR = 2,2), trong khi nghiên cứu 8 năm của Nakagawa và cộng sự (2022) trên 654 bệnh nhân lại không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê.
  • Ở nhóm lọc màng bụng, nghiên cứu của Te-Hui Kuo và cộng sự (2019) trên 89 bệnh nhân chỉ ra trung vị sclerostin đạt 80,2 pmol/L và tương quan thuận với mật độ xương cột sống; Rodrigo A. de Oliveira và cộng sự (2015) ghi nhận sự gia tăng biểu hiện sclerostin trong mô xương bằng hóa mô miễn dịch.
  • Về hướng can thiệp dược lý, các thử nghiệm lâm sàng ARCH, FRAME (Miller và cộng sự), phân tích gộp của Chih-Hsuan Wung, Chiu và cộng sự, Lianzhi Chen (2026), cũng như các nghiên cứu thực nghiệm aptamer nhắm vào vòng lặp 3 (loop 3) của Zhou và cộng sự (2026) cho thấy kháng thể đơn dòng kháng sclerostin giúp tăng mật độ xương vượt trội nhưng đặt ra vấn đề cần theo dõi biến cố tim mạch và vôi hóa mạch máu.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào các chỉ dấu truyền thống hoặc các phân tử khác: Nguyễn Hoàng Thanh Vân và cộng sự (2015) nghiên cứu beta-crosslaps và PTH; Nguyễn Hữu Vũ Quang và cộng sự (2020) nghiên cứu FGF-23; Hoàng Ngọc Diệu Trâm và Võ Tam (2025) khảo sát canxi hóa mạch máu và mật độ xương ở bệnh nhân giai đoạn 3-4; Võ Tam, Nguyễn Anh Duy và Nguyễn Hoàng Thanh Vân (2026) khảo sát mật độ xương ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ; Nguyễn Minh Quân và cộng sự (2026) nghiên cứu nồng độ Klotho huyết thanh.

Luận án của Võ Thị Hoài Hương là công trình đầu tiên tại Việt Nam xác định nồng độ sclerostin huyết thanh đồng thời trên ba nhóm bệnh nhân: bệnh thận mạn chưa lọc máu (giai đoạn 3 đến 5), lọc máu chu kỳ và lọc màng bụng, so sánh trực tiếp với nhóm chứng khỏe mạnh và phân tích đa biến mối liên quan với mật độ xương cùng các chỉ số khoáng hóa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Khung phân tích của luận án dựa trên cơ chế sinh bệnh học của hội chứng CKD-MBD và hoạt động của con đường tín hiệu Wnt/β-catenin. Trong điều kiện sinh lý, Wnt gắn kết với phức hợp thụ thể Frizzled và đồng thụ thể LRP5/LRP6, ngăn chặn sự thoái giáng β-catenin trong bào tương, giúp β-catenin tích tụ và di chuyển vào nhân để kích hoạt quá trình phiên mã gen biệt hóa tế bào tạo xương và kích thích sản xuất osteoprotegerin (OPG). Sclerostin, dưới sự hỗ trợ của LRP4, gắn đặc hiệu vào miền B-propeller của LRP5/LRP6, ức chế tín hiệu Wnt nội bào. Hậu quả là làm giảm biệt hóa nguyên bào xương, đồng thời làm giảm biểu hiện OPG, khiến tỷ số RANKL/OPG tăng cao, qua đó thúc đẩy tế bào hủy xương hoạt động. Khi chức năng thận suy giảm, sự giảm đào thải qua thận kết hợp với tăng sản xuất từ tế bào xương dưới tác động của rối loạn vi môi trường làm nồng độ sclerostin huyết thanh tăng cao, tác động trực tiếp lên chu chuyển xương và mật độ khoáng xương (BMD).

Đồng thuận KDIGO 2025 đề xuất khái niệm "loãng xương liên quan bệnh thận mạn" (CKD-associated osteoporosis) nhằm tích hợp các biến đổi về số lượng và chất lượng xương, bao gồm cả vi cấu trúc và mức độ khoáng hóa, thay vì tách rời hoàn toàn với ROD như các quan điểm trước đây.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu cắt ngang có phân tích.

Tiêu chuẩn lựa chọn nhóm bệnh nhân:

  • Được chẩn đoán bệnh thận mạn theo hướng dẫn KDIGO 2012 dựa trên tổn thương cấu trúc thận hoặc suy giảm mức lọc cầu thận (eGFR) dưới 60 ml/phút/1,73 m² da kéo dài trên 3 tháng.
  • Phân nhóm bệnh thận mạn theo các giai đoạn:
    • Giai đoạn 3 và 4 (G3-4): eGFR từ 15 đến 59 ml/phút/1,73 m² da, chưa điều trị thay thế thận.
    • Giai đoạn 5 chưa lọc máu (G5ND): eGFR < 15 ml/phút/1,73 m² da, không có chỉ định lọc máu cấp cứu tại thời điểm lấy mẫu.
    • Giai đoạn 5 lọc máu chu kỳ (G5HD): Bệnh nhân lọc máu chu kỳ ổn định từ 3 tháng trở lên, tần suất 3 lần/tuần, mỗi lần 4 giờ.
    • Giai đoạn 5 lọc màng bụng (G5PD): Bệnh nhân lọc màng bụng liên tục ngoại trú ổn định từ 3 tháng trở lên.
  • Tuổi từ 18 trở lên và đồng ý tham gia nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn nhóm chứng:

  • Người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên, khám sức khỏe định kỳ có nồng độ urê, creatinin máu bình thường và eGFR ≥ 90 ml/phút/1,73 m² da.
  • Không có tiền sử bệnh lý thận mạn tính, bệnh xương chuyển hóa, rối loạn nội tiết (cường cận giáp, rối loạn chức năng tuyến giáp chưa kiểm soát), không sử dụng thuốc ảnh hưởng chuyển hóa xương, không hút thuốc lá và không lạm dụng rượu bia.

Tiêu chuẩn loại trừ:

  • Tổn thương thận cấp hoặc đợt cấp trên nền mạn; nhiễm trùng cấp tính hoặc viêm tiến triển nặng; bệnh lý ác tính; xơ gan hoặc viêm gan mạn.
  • Sử dụng corticosteroid kéo dài (từ 3 tháng trở lên với liều tương đương prednisone ≥ 5 mg/ngày), thuốc ức chế miễn dịch (cyclosporin, tacrolimus, mycophenolate mofetil, azathioprine).
  • Đã dùng thuốc điều trị loãng xương nhóm bisphosphonate hoặc denosumab trong vòng 12 tháng gần nhất; bổ sung vitamin D liều cao (calcitriol hoặc alfacalcidol ≥ 0,5 µg/ngày, cholecalciferol ≥ 4000 IU/ngày trong 3 tháng).
  • Bệnh nhân có tiền sử ghép thận; phụ nữ mang thai hoặc cho con bú; có chống chỉ định đo DXA hoặc rối loạn nhận thức.

Phương pháp tính cỡ mẫu và chọn mẫu: Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo công thức kiểm định Mann-Whitney so sánh hai nhóm độc lập: $$n = \frac{(Z_{\alpha/2} + Z_{\beta})^2}{12 \times (P - 0,5)^2}$$ Với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($Z_{\alpha/2} = 1,96$), lực kiểm định $1 - \beta = 0,80$ ($Z_{\beta} = 0,84$). Dựa trên kích thước hiệu ứng chuẩn hóa lớn từ các y văn (Cohen's d khoảng 0,8 - 1,0, tương ứng $d \approx 0,90$), xác suất ưu thế $P(X > Y) = \Phi(d/\sqrt{2}) = \Phi(0,64) \approx 0,73$. Thay vào công thức thu được: $$n = \frac{(1,96 + 0,84)^2}{12 \times (0,73 - 0,5)^2} = \frac{7,84}{12 \times 0,0529} \approx 24,7$$ Quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là 25 đối tượng cho mỗi phân nhóm. Thiết kế phân bổ không cân bằng được áp dụng với nhóm chứng mở rộng lên $n = 60$ để tăng độ tin cậy và giảm sai số chuẩn. Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu không xác suất, chọn mẫu có chủ đích. Tỷ lệ số liệu thiếu (missing data) dưới 10%, các trường hợp thiếu dữ liệu bị loại trừ hoàn toàn theo nguyên tắc listwise deletion. Cơ cấu mẫu phân tích cuối cùng gồm 233 người:

Nhóm đối tượng Ký hiệu Cỡ mẫu ($n$) Tiêu chí lựa chọn đặc thù
Nhóm chứng Control 60 Khỏe mạnh, eGFR ≥ 90 ml/phút/1,73 m² da
BTM giai đoạn 3, 4 G3-4 32 eGFR 15-59 ml/phút/1,73 m² da, chưa lọc máu
BTM giai đoạn 5 chưa lọc máu G5ND 52 eGFR < 15 ml/phút/1,73 m² da, chưa lọc máu
BTM lọc máu chu kỳ G5HD 51 Lọc máu HD standard ≥ 3 tháng, 3 lần/tuần
BTM lọc màng bụng G5PD 38 Điều trị lọc màng bụng lưu động ≥ 3 tháng
Tổng cộng 233

Trang thiết bị và kỹ thuật thu thập dữ liệu:

  • Nồng độ sclerostin huyết thanh: Đo bằng kỹ thuật ELISA trên máy đọc mật độ quang TECAN SUNRISE™ (Thụy Sĩ), xử lý dữ liệu bằng phần mềm Magellan V.
  • Xét nghiệm sinh hóa và huyết học: Máy phân tích huyết học tự động ABBOTT CELL-DYN RUBY. Xét nghiệm urê, creatinin, albumin, canxi toàn phần, phospho, PTH trên hệ thống Roche Cobas 8000 và Beckman Coulter AU 5800. Định lượng 25(OH)D và phosphatase kiềm toàn phần (t-ALP) trên máy Roche Cobas 8000 e602. Mức canxi được tính hiệu chỉnh theo albumin (CaHC).
  • Đo mật độ khoáng xương: Phương pháp hấp phụ tia X năng lượng kép (DXA) bằng máy EXCELLUS do hãng OSTEOSYS (Hàn Quốc) sản xuất, khảo sát tại 3 vị trí: cột sống thắt lưng (CSTL), cổ xương đùi (CXĐ) và toàn bộ xương đùi (TBXĐ). Tiêu chuẩn chẩn đoán loãng xương và giảm mật độ xương áp dụng phân loại T-score của WHO 1994 và Z-score theo ISCD 2023.
  • Chuẩn hóa thu thập lâm sàng:
    • Cân nặng và BMI: Đo bằng cân bàn cơ học chia vạch 0,1 kg. Nhóm G3-4 và G5ND cân buổi sáng khi đói sau tiểu tiện; nhóm G5HD ghi nhận cân nặng khô ngay sau buổi lọc máu; nhóm G5PD cân buổi sáng sau khi xả dịch màng bụng.
    • Huyết áp: Đo bằng máy Omron tự động có đối chiếu ống nghe Spirit theo quy chuẩn Hội Tim mạch. Ở nhóm G5HD, huyết áp được đo trước buổi lọc máu (pre-dialysis) tại tay không có lỗ rò động - tĩnh mạch (AVF).
    • Kỹ thuật lọc máu ở nhóm G5HD: Áp dụng phương thức lọc máu ngắt quãng thông thường (HD standard) với máy NIPRO, dịch lọc HD PLUS 134 A và 8,4 B (B-Braun), sử dụng quả lọc màng sợi rỗng Polyethersulfone tổng hợp nhóm low-flux (Elisio™, Nipro, Nhật Bản) nhằm hạn chế tối đa sự thất thoát sclerostin qua màng lọc trong quá trình lọc. Mẫu máu xét nghiệm được lấy vào đầu buổi lọc máu giữa tuần.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tập trung trình bày hệ thống lý thuyết về bệnh thận mạn, lịch sử phân loại tổn thương xương và bản chất sinh lý bệnh của hội chứng CKD-MBD:

  • Trình bày định nghĩa BTM theo KDIGO 2012 và cập nhật 2024, phân tích cơ sở áp dụng ngưỡng chẩn đoán mức lọc cầu thận theo lứa tuổi.
  • Phân tích cơ chế bệnh sinh của CKD-MBD xoay quanh trục rối loạn phospho, hạ canxi máu, suy giảm tổng hợp calcitriol (do tổn thương enzym CYP27B1 tại ống thận và tăng FGF-23 ức chế sớm) cùng với hiện tượng kháng FGF-23 do suy giảm đồng thụ thể Klotho, dẫn đến cường tuyến cận giáp thứ phát.
  • Phân tích bệnh học mô xương theo phân loại Sherald (chu chuyển cao, chu chuyển thấp, thể hỗn hợp) và phân tích khái niệm "loãng xương liên quan bệnh thận mạn" theo KDIGO 2025.
  • Cung cấp dữ liệu toàn diện về gen SOST, cấu trúc không gian ba chiều của phân tử sclerostin gồm 3 vòng lặp với lõi nút cystine và tương tác chọn lọc của vòng lặp số 2 với thụ thể LRP5/6 cũng như vai trò hiệp đồng của LRP4.
  • Tổng hợp cơ chế phân tử mà sclerostin ức chế con đường Wnt/β-catenin và làm thay đổi cân bằng trục OPG/RANKL/RANK.
  • Đánh giá vai trò của các thuốc kháng sclerostin như kháng thể đơn dòng romosozumab trong các thử nghiệm lâm sàng (ARCH, FRAME, BRIDGE) và các dữ liệu nghiên cứu aptamer nhắm trúng đích vòng lặp loop 3 nhằm triệt tiêu nguy cơ xơ cứng thành mạch máu.
  • Phân tích động học đào thải sclerostin trong điều trị thay thế thận: Khẳng định sclerostin (kích thước ~22 kDa) bị loại bỏ qua các màng lọc high-flux, màng lọc medium cut-off (MCO) hoặc kỹ thuật thẩm tách siêu lọc máu (HDF), nhưng không bị thất thoát đáng kể qua màng lọc low-flux thông thường; phân tích mô hình ba lỗ rỗng của màng phúc mạc trong lọc màng bụng.
  • Điểm luận các công trình nghiên cứu về nồng độ sclerostin trong và ngoài nước ở các nhóm bệnh nhân thận mạn khác nhau.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu khoa học:

  • Trình bày thiết kế nghiên cứu cắt ngang có phân tích thực hiện trên 233 người (173 bệnh nhân bệnh thận mạn và 60 người thuộc nhóm chứng khỏe mạnh) từ tháng 05/2023 đến tháng 12/2025.
  • Xây dựng tiêu chuẩn chọn bệnh và loại trừ chặt chẽ, loại bỏ hoàn toàn các yếu tố gây nhiễu chuyển hóa xương như thuốc chống loãng xương, corticoid, suy gan, nhiễm trùng tiến triển hoặc bệnh ác tính.
  • Trình bày công thức tính cỡ mẫu kiểm định phi tham số Mann-Whitney dựa trên kích thước hiệu ứng chuẩn hóa ($d \approx 0,90$; $P \approx 0,73$), đảm bảo cỡ mẫu thực tế ở từng phân nhóm vượt ngưỡng tối thiểu cần thiết ($n \ge 25$).
  • Chi tiết hóa toàn bộ quy trình vận hành kỹ thuật xét nghiệm ELISA đo sclerostin huyết thanh, quy trình sinh hóa lâm sàng trên hệ thống Cobas 8000 và AU 5800, quy trình đo mật độ xương bằng kỹ thuật DXA trên thiết bị EXCELLUS (OSTEOSYS).
  • Chuẩn hóa các bước thu thập biến số lâm sàng, xác định thời điểm đo cân nặng khô, đo huyết áp trước lọc máu và phác đồ lọc máu màng low-flux Elisio™ ở nhóm lọc máu chu kỳ.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Nội dung chương Kết quả nghiên cứu tập trung giải quyết hai mục tiêu của đề tài thông qua các số liệu và kiểm định thống kê:

  • Phân tích đặc điểm nhân khẩu học, lâm sàng và cận lâm sàng: Khảo sát phân bố tuổi, giới tính, thời gian phát hiện bệnh, chỉ số khối cơ thể (BMI), các chỉ số huyết áp (HATT, HATTr), nồng độ urê, creatinin, mức lọc cầu thận ước tính, nồng độ canxi hiệu chỉnh, phospho, tích số canxi x phospho (CaxP), nồng độ PTH và 25(OH)D giữa các nhóm nghiên cứu.
  • Xác định nồng độ sclerostin huyết thanh: Báo cáo nồng độ sclerostin huyết thanh ở nhóm chứng khỏe mạnh và sự thay đổi nồng độ qua các giai đoạn bệnh thận mạn (G3-4, G5ND, G5HD, G5PD); khảo sát sự khác biệt nồng độ theo nhóm tuổi, giới tính và tình trạng tăng huyết áp.
  • Mối liên quan giữa sclerostin với các rối loạn chuyển hóa khoáng xương: So sánh nồng độ sclerostin huyết thanh theo từng nhóm phân loại rối loạn canxi hiệu chỉnh, phospho, tích CaxP, nồng độ PTH và tình trạng thiếu hụt vitamin D [25(OH)D]; phân tích sự gia tăng nồng độ theo số lượng các rối loạn khoáng xương đồng thời mắc phải.
  • Phân tích tương quan tuyến tính: Xác định hệ số tương quan giữa sclerostin huyết thanh với các biến số lâm sàng (tuổi, BMI, thời gian phát hiện bệnh, thời gian lọc máu), các chỉ số sinh hóa và các thông số chuyển hóa khoáng.
  • Mối liên quan với mật độ xương và loãng xương: Đánh giá phân bố mật độ xương (BMD), chỉ số T-score và Z-score tại 3 vị trí (CSTL, CXĐ, TBXĐ); phân tích sự khác biệt nồng độ sclerostin theo các mức phân loại loãng xương theo tiêu chuẩn WHO 1994 và Z-score theo ISCD 2023.
  • Mô hình hồi quy: Xây dựng các mô hình hồi quy tuyến tính đơn biến và đa biến để xác định các yếu tố liên quan độc lập đến nồng độ sclerostin huyết thanh trên toàn bộ bệnh nhân bệnh thận mạn và phân tích riêng biệt cho từng phân nhóm (G3-4, G5ND, G5HD, G5PD); thực hiện phân tích hồi quy logistic đơn biến nhằm đánh giá vai trò của sclerostin huyết thanh đối với tình trạng loãng xương tại vị trí toàn bộ xương đùi.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt khoa học

  1. Luận án cung cấp hệ thống số liệu đầu tiên tại Việt Nam về nồng độ sclerostin huyết thanh ở các giai đoạn bệnh thận mạn khác nhau, bao gồm nhóm điều trị bảo tồn (giai đoạn 3 đến 5 chưa lọc máu) và nhóm điều trị thay thế thận (lọc máu chu kỳ và lọc màng bụng), đối chiếu trực tiếp với nhóm chứng khỏe mạnh có chức năng thận bình thường trong cùng một điều kiện nghiên cứu chuẩn hóa.
  2. Làm sáng tỏ mối liên quan giữa nồng độ sclerostin huyết thanh với mức lọc cầu thận, các chỉ số chuyển hóa khoáng xương (canxi, phospho, tích số CaxP, PTH, vitamin D) và mật độ xương tại các vị trí giải phẫu chịu lực (cột sống thắt lưng, cổ xương đùi, toàn bộ xương đùi).
  3. Đóng góp thêm bằng chứng thực tiễn về vai trò của con đường tín hiệu Wnt/β-catenin và chất ức chế sclerostin trong cơ chế bệnh sinh phức hợp của hội chứng CKD-MBD, hỗ trợ làm rõ mối tương tác giữa tình trạng suy giảm chức năng bài tiết của thận và sự rối loạn tái cấu trúc xương tại mô đích.

Ý nghĩa thực tiễn và ứng dụng lâm sàng

  1. Cung cấp khoảng giá trị tham chiếu mô tả ban đầu về nồng độ sclerostin huyết thanh ở bệnh nhân bệnh thận mạn người Việt Nam, tạo cơ sở dữ liệu định lượng cho việc nghiên cứu ứng dụng sclerostin như một chỉ điểm sinh học hỗ trợ đánh giá bất thường xương.
  2. Giúp các bác sĩ lâm sàng nhận diện sớm nguy cơ rối loạn chuyển hóa khoáng xương tiến triển nặng và giảm mật độ xương thông qua việc kết hợp đánh giá sclerostin với các xét nghiệm thường quy.
  3. Cung cấp dữ liệu nền tảng về đặc tính sinh học của sclerostin tại Việt Nam trước khi các liệu pháp can thiệp nhắm đích kháng thể kháng sclerostin (như romosozumab hoặc các phân tử aptamer thế hệ mới) được xem xét đưa vào ứng dụng điều trị loãng xương ở bệnh nhân suy thận mạn.

Khuyến nghị từ nghiên cứu

  • Cần tiếp tục theo dõi biến đổi của nồng độ sclerostin theo thời gian ở từng nhóm bệnh nhân lọc máu để đánh giá chính xác hơn giá trị tiên lượng đối với nguy cơ gãy xương và biến cố tim mạch.
  • Khi triển khai các nghiên cứu can thiệp hoặc điều trị nhắm vào sclerostin trên bệnh nhân bệnh thận mạn, cần kiểm soát chặt chẽ tình trạng vôi hóa mạch máu và các yếu tố nguy cơ tim mạch kèm theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên thiết kế và phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản, luận án có một số đặc điểm và giới hạn:

  • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang có phân tích cho phép xác định mối liên quan và tương quan thống kê giữa nồng độ sclerostin với các chỉ số khoáng xương và mật độ xương, nhưng chưa thể khẳng định chắc chắn mối quan hệ nhân quả theo chiều thời gian.
  • Cỡ mẫu của từng phân nhóm (như nhóm G3-4 gồm 32 bệnh nhân, G5PD gồm 38 bệnh nhân) dù đáp ứng công thức tính cỡ mẫu tối thiểu cho kiểm định thống kê Mann-Whitney ($n \ge 25$), nhưng còn ở quy mô vừa phải, cần được mở rộng trong các nghiên cứu đa trung tâm.
  • Nghiên cứu chưa thực hiện sinh thiết xương - vốn là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán mô học loạn dưỡng xương do thận - do đây là kỹ thuật xâm lấn và khó triển khai thường quy trên lâm sàng, mà sử dụng phương pháp đo hấp thụ tia X năng lượng kép (DXA) gián tiếp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào các thiết kế theo dõi tiến cứu dọc để đánh giá biến đổi của sclerostin theo thời gian lọc máu, khảo sát mối liên quan của dấu ấn này với tỷ lệ biến cố gãy xương thực tế và mức độ canxi hóa mạch máu, cũng như mở rộng đánh giá hiệu quả thanh thải sclerostin trên các màng lọc máu thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Bác sĩ chuyên khoa Thận - Tiết niệu và Lọc máu: Nắm bắt cơ chế bệnh sinh phân tử của hội chứng CKD-MBD, hiểu rõ vai trò của chất ức chế con đường Wnt/β-catenin và mối liên hệ giữa các bất thường sinh hóa (canxi, phospho, PTH, vitamin D) với quá trình hủy và tạo xương ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối.
  • Bác sĩ Cơ xương khớp và Lão khoa: Cung cấp góc nhìn toàn diện về "loãng xương liên quan bệnh thận mạn" theo định hướng mới của KDIGO 2025, hỗ trợ chẩn đoán phân biệt giữa loãng xương thông thường và rối loạn chuyển hóa xương do suy giảm chức năng thận, đồng thời nắm bắt các bằng chứng dược lý học lâm sàng của nhóm thuốc kháng thể đơn dòng kháng sclerostin.
  • Học viên sau đại học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Nội khoa: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu cắt ngang có phân tích, cách thức tính cỡ mẫu phi tham số chuẩn xác, quy trình chọn mẫu phân nhóm không cân bằng và các bước chuẩn hóa biến số lâm sàng, cận lâm sàng chặt chẽ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại chọn màng lọc low-flux trên bệnh nhân lọc máu chu kỳ?

Sclerostin là một glycoprotein có khối lượng phân tử khoảng 22 - 22,5 kDa. Các nghiên cứu quốc tế (như của Bernhard O, Elsayed) đã chứng minh rằng các màng lọc high-flux, màng lọc medium cut-off (MCO) hoặc kỹ thuật siêu lọc HDF có thể loại bỏ một lượng đáng kể sclerostin qua dịch lọc, làm sụt giảm giả tạo nồng độ chất này sau lọc. Việc nghiên cứu chuẩn hóa sử dụng màng lọc tổng hợp Elisio™ low-flux (vốn có ngưỡng thanh thải phân tử lớn rất thấp, thanh thải β₂-microglobulin < 10 mL/phút) giúp nồng độ sclerostin huyết thanh đo được phản ánh chính xác tình trạng sản xuất và tích lũy nội sinh của cơ thể mà không bị sai lệch bởi quá trình khuếch tán qua màng lọc.

2. Sự khác biệt cơ bản giữa khái niệm loạn dưỡng xương do thận (ROD) và rối loạn khoáng xương trong bệnh thận mạn (CKD-MBD) là gì?

Thuật ngữ ROD (được Liu và Chu đề xuất từ những năm 1940) chỉ giới hạn ở các rối loạn hình thái và biến đổi cấu trúc mô học của xương phát hiện qua sinh thiết xương (như chu chuyển xương cao, chu chuyển thấp, thể hỗn hợp). Trong khi đó, CKD-MBD (được KDIGO chuẩn hóa năm 2005) là một hội chứng toàn thân rộng hơn rất nhiều, kết hợp đồng thời ba nhóm biểu hiện: bất thường sinh hóa chuyển hóa khoáng (canxi, phospho, PTH, vitamin D), bất thường về xương (chu chuyển, khoáng hóa, thể tích, độ bền của xương) và hiện tượng vôi hóa ngoài xương (vôi hóa mạch máu hoặc các mô mềm).

3. Cơ chế tác dụng của sclerostin lên quá trình tái cấu trúc xương diễn ra như thế nào?

Sclerostin do tế bào xương trưởng thành tiết ra và thực hiện cơ chế ức chế kép:

  • Ức chế trực tiếp tạo xương: Sclerostin liên kết đặc hiệu với đồng thụ thể LRP5/LRP6 (có sự hỗ trợ của LRP4) trên bề mặt nguyên bào xương, ngăn cản phối tử Wnt kích hoạt con đường Wnt/β-catenin, làm giảm tích tụ β-catenin, dẫn tới suy giảm quá trình biệt hóa, tăng sinh và sinh xương mới.
  • Kích hoạt gián tiếp hủy xương: Sự ức chế Wnt/β-catenin làm giảm sản xuất Osteoprotegerin (OPG) tại nguyên bào xương, dẫn đến tăng tỷ số RANKL/OPG tự do. Phối tử RANKL gắn kết vào thụ thể RANK trên bề mặt tế bào tiền hủy xương, thúc đẩy quá trình biệt hóa và tăng cường hoạt tính tiêu xương của hủy cốt bào.

4. Liệu pháp kháng thể kháng sclerostin (như romosozumab) có những ưu điểm và lo ngại gì trên bệnh nhân bệnh thận mạn?

Ưu điểm: Romosozumab gắn đặc hiệu và trung hòa sclerostin, mang lại tác động kép là kích thích tạo xương theo cơ chế mô hình hóa trực tiếp (modeling-based) không phụ thuộc chu trình hủy xương và đồng thời ức chế hủy xương. Đây là giải pháp thay thế tiềm năng vì các thuốc chống loãng xương truyền thống như bisphosphonate bị chống chỉ định hoặc hạn chế ở người bệnh suy giảm chức năng thận nặng. Lo ngại: Do sclerostin cũng đóng vai trò ức chế quá trình khoáng hóa bảo vệ tại thành mạch máu, việc ức chế chất này có thể làm tăng nguy cơ vôi hóa mạch máu và các biến cố tim mạch. Các nghiên cứu mới năm 2026 đang phát triển hướng tiếp cận chọn lọc vào vùng vòng lặp loop 3 (như aptamer) nhằm bảo tồn cấu trúc xương mà không gây xơ cứng động mạch.

5. Tiêu chuẩn chọn nhóm chứng trong nghiên cứu được quy định như thế nào?

Nhóm chứng gồm 60 người trưởng thành (≥ 18 tuổi) đến kiểm tra sức khỏe tại Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt: có mức lọc cầu thận ước tính bình thường (eGFR ≥ 90 ml/phút/1,73 m² da), nồng độ urê và creatinin máu trong giới hạn bình thường; không có tiền sử bệnh thận mạn tính, bệnh lý xương chuyển hóa hay bệnh lý nội tiết ảnh hưởng đến chuyển hóa xương; không dùng thuốc làm biến đổi chuyển hóa xương trong 3 tháng gần nhất; không hút thuốc, không nghiện rượu và không có bệnh viêm mạn hoặc tự miễn.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Võ Thị Hoài Hương là công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam khảo sát đồng bộ nồng độ sclerostin huyết thanh trên các nhóm bệnh nhân bệnh thận mạn từ giai đoạn điều trị bảo tồn (G3-4, G5ND) đến điều trị thay thế thận (lọc máu chu kỳ và lọc màng bụng), đối chiếu với nhóm chứng có chức năng thận bình thường. Nghiên cứu khẳng định nồng độ sclerostin biến đổi rõ rệt song hành với sự suy giảm mức lọc cầu thận và có mối liên quan mật thiết với các rối loạn chuyển hóa khoáng xương (canxi, phospho, PTH, vitamin D) cũng như mức độ sụt giảm mật độ xương tại các vị trí cột sống thắt lưng và xương đùi. Những kết quả định lượng thu được cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật quan trọng, góp phần làm sáng tỏ cơ chế phân tử của hội chứng CKD-MBD và định hướng cho các nghiên cứu ứng dụng dấu ấn sinh học xương cũng như các liệu pháp nhắm trúng đích trong thực hành lâm sàng thận học tương lai.