Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Đức (ngành Marketing, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, niên khóa 2021 – 2025) tập trung nghiên cứu giá trị cảm nhận của du khách đối với chương trình du lịch Thái Lan do Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế khai thác. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam phục hồi sau đại dịch, nhu cầu du lịch nước ngoài (outbound) gia tăng nhanh chóng. Theo thống kê của Hiệp hội Du lịch Việt Nam, năm 2023 có hơn 5 triệu lượt khách Việt Nam đi du lịch nước ngoài, trong đó Thái Lan là điểm đến hàng đầu. Số liệu từ Cơ quan Du lịch Thái Lan (TAT) ghi nhận trong 8 tháng đầu năm 2024 đã có 719.000 lượt khách Việt Nam nhập cảnh Thái Lan. Đồng thời, trong khu vực Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), mức chi tiêu của du khách Việt Nam tại Thái Lan đứng thứ hai, chỉ sau Myanmar.

Trước áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lữ hành và yêu cầu ngày càng khắt khe của khách hàng, vấn đề đặt ra cho Vietravel Huế là xác định cách thức thu hút và giữ chân du khách tham gia tour Thái Lan thông qua việc tối ưu hóa giá trị dịch vụ.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích giá trị cảm nhận của du khách đối với chương trình du lịch Thái Lan do Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế cung cấp, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao giá trị cảm nhận của du khách trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các vấn đề liên quan đến giá trị cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ du lịch.
    2. Phân tích các nhân tố cấu thành giá trị cảm nhận của khách du lịch đối với chương trình du lịch Thái Lan tại Vietravel Huế.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao giá trị cảm nhận của khách du lịch đối với chương trình du lịch Thái Lan.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Du khách cảm nhận như thế nào về giá trị mà chương trình du lịch Thái Lan của Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế mang lại?
  2. Những nhân tố nào tác động đến giá trị cảm nhận của khách hàng đối với chương trình du lịch Thái Lan của Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế?
  3. Những giải pháp nào nâng cao giá trị cảm nhận của du khách về chương trình du lịch Thái Lan của Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giá trị cảm nhận của du khách đối với chương trình du lịch Thái Lan tại Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế.
  • Đối tượng điều tra: Du khách đã từng tham gia chương trình du lịch Thái Lan do Vietravel Huế tổ chức.
  • Phạm vi nội dung: Khảo sát các thành phần cấu thành giá trị cảm nhận và đánh giá tác động của các nhân tố này đến mức độ hài lòng của du khách.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp thông qua phát phiếu khảo sát trong năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả tổng hợp các định nghĩa học thuật về du lịch và dịch vụ từ Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 1995), Luật Du lịch Việt Nam (2005), Michael Hall (2011), Nguyễn Văn Mạnh và Phạm Hồng Chương (2006). Về mặt lý thuyết giá trị cảm nhận, đề tài trích dẫn quan điểm của Zeithaml (1988), Butz và Goodstein (1990), Woodruff (1997), Petrick (2002), và Sanchez cùng cộng sự (2006).

Khóa luận điểm qua bốn mô hình đo lường giá trị cảm nhận phổ biến:

  1. Mô hình của Sheth, Newman và Gross (1991): Gồm 5 giá trị (tri thức, chức năng, xã hội, cảm xúc, có điều kiện).
  2. Mô hình PERVAL của Sweeney và Soutar (2001): Rút gọn còn 4 yếu tố (chức năng, giá cả, xã hội, cảm xúc).
  3. Mô hình SERV-PERVAL của Petrick (2002): Đánh giá dịch vụ qua 5 khía cạnh (giá cả tiền tệ, giá cả hành vi, phản ứng cảm xúc, chất lượng cảm nhận, danh tiếng).
  4. Mô hình GLOVAL của Sanchez và cộng sự (2006): Được thiết kế chuyên biệt cho ngành du lịch với 24 biến quan sát chia làm 6 thành phần.

Kế thừa mô hình GLOVAL của Sanchez và cộng sự (2006), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc (giá trị cảm nhận / sự hài lòng):

  • Giá trị cảm nhận về đơn vị cung ứng ($H_1$).
  • Giá trị cảm nhận về nhân sự ($H_2$).
  • Giá trị cảm nhận chất lượng ($H_3$).
  • Giá cả cảm nhận ($H_4$).
  • Giá trị cảm xúc ($H_5$).
  • Giá trị xã hội ($H_6$).

Bên cạnh đó, đề tài tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước có liên quan trực tiếp:

Tác giả Năm Đề tài Phương pháp và Cỡ mẫu Kết quả chính
Zubair Hassan, Nishan Waheed 2016 Perceived Value, Tourist Satisfaction and Revisit Intention (Maldives) Bảng hỏi Likert 5 mức độ, mẫu 203 khách du lịch Giá trị chức năng và cảm xúc tác động đến sự hài lòng; giá trị xã hội tác động đến ý định quay lại.
Trần Thị Minh Nguyệt 2020 Ảnh hưởng của giá trị cảm nhận đến ý định quay lại Hồi quy tuyến tính, mẫu 400 khách du lịch Giá trị cảm nhận có tác động tích cực đến ý định quay lại của du khách.
Phan Thị Quỳnh Trang, Hồ Thị Hương Lan 2019 Giá trị cảm nhận dịch vụ du lịch hang động Phong Nha - Kẻ Bàng Khảo sát 147 khách du lịch Chất lượng dịch vụ là yếu tố tác động mạnh nhất đến giá trị cảm nhận.
Võ Thị Khánh Chi 2019 Giá trị cảm nhận dịch vụ du lịch tâm linh tại HGH Travel Huế Khảo sát 110 khách du lịch Chất lượng dịch vụ là nhân tố then chốt chi phối giá trị cảm nhận của khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu chuyên gia nội bộ tại Vietravel Huế và phát phiếu thăm dò ban đầu tới du khách nhằm điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với đặc thù tour Thái Lan.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 điểm. Thang đo gồm 25 biến quan sát thuộc 6 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc.
  • Quy mô mẫu: Căn cứ theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA ($n = m \times 5 = 25 \times 5 = 125$) và nguyên tắc hồi quy đa biến ($n = 8 \times m + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$), tác giả ấn định quy mô mẫu ban đầu là 125. Quá trình phát và thu thập gặp một số lỗi kỹ thuật nên cỡ mẫu hợp lệ đưa vào phân tích thực tế là 120 mẫu.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên).
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: chỉ số KMO đạt từ 0,5 trở lên, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. < 0,05$, hệ số tải nhân tố $> 0,5$, giá trị Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$).
    • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội ($Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \dots + \beta_n X_n + e_i$).
    • Phân tích phương sai One-Way ANOVA và kiểm định One-Sample T-test (giá trị kiểm định so sánh $T-value = 3$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về giá trị cảm nhận của khách hàng về chương trình du lịch

Chương này tập trung làm rõ hệ thống lý luận nền tảng của đề tài. Tác giả phân tích khái niệm du lịch, khách du lịch (theo Luật Du lịch 2005 và UNWTO), dịch vụ du lịch và chương trình du lịch (tour). Chương trình du lịch được xác định có các đặc tính cơ bản: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính dễ bị sao chép/bắt chước, tính phụ thuộc vào uy tín nhà cung ứng, tính dễ hỏng và đóng vai trò là phương tiện kết nối du khách với điểm đến. Về phân loại, tour được chia theo nguồn gốc phát sinh (chủ động, bị động, kết hợp), theo mục đích chuyến đi (nghỉ ngơi, văn hóa, tâm linh, thể thao mạo hiểm, đặc biệt, tổng hợp), theo mức giá (trọn gói, tự chọn) và theo phạm vi lãnh thổ (nội địa, inbound, outbound).

Nội dung trọng tâm tiếp theo là phân tích khái niệm giá trị cảm nhận. Tác giả khẳng định giá trị cảm nhận là sự đánh đổi giữa tổng lợi ích nhận được và tổng chi phí bỏ ra (bao gồm chi phí tiền tệ và chi phí phi tiền tệ như thời gian, công sức). Đồng thời, chương 1 đối chiếu chi tiết các mô hình đo lường của Sheth và cộng sự (1991), Sweeney và Soutar (2001), Petrick (2002), và Sanchez và cộng sự (2006). Trên cơ sở đó, tác giả luận giải mối quan hệ giữa giá trị cảm nhận và sự hài lòng của du khách, thiết lập mô hình đề xuất gồm 6 nhân tố với 25 biến quan sát và xây dựng các giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_6$.

Chương 2: Phân tích giá trị cảm nhận của khách du lịch đối với chương trình du lịch Thái Lan tại Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế, bao gồm lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, danh mục sản phẩm dịch vụ, tình hình nhân sự và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023. Tác giả đi sâu đánh giá tình hình khai thác thị trường tour du lịch Thái Lan: doanh thu, lượng khách qua các năm phân theo loại hình, giới tính và độ tuổi.

Phần trọng tâm của chương là phân tích thực nghiệm trên 120 mẫu khảo sát du khách thông qua các quy trình xử lý số liệu trên SPSS 20:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập) và đặc điểm hành vi của khách hàng khi tham gia tour.
  • Đánh giá chất lượng thang đo bằng Cronbach's Alpha và phân tích EFA đối với 6 nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc nhằm xác nhận tính hội tụ, độ phân biệt.
  • Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến trước khi đưa vào mô hình hồi quy.
  • Ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính, đánh giá mức độ phù hợp thông qua hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2$, kiểm định $F$ trong bảng ANOVA và kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư chuẩn hóa.
  • Phân tích thống kê One-Sample T-test và One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt trong cảm nhận của du khách theo các nhóm nhân khẩu học.
  • Đánh giá cụ thể điểm trung bình của từng nhóm nhân tố: Đơn vị cung ứng, Nhân sự, Chất lượng dịch vụ, Giá cả, Giá trị cảm xúc, Giá trị xã hội và Giá trị cảm nhận chung.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao giá trị cảm nhận của du khách đối với chương trình du lịch Thái Lan tại Công ty Vietravel Huế

Từ các kết quả phân tích định lượng ở Chương 2, Chương 3 xác định định hướng chung và định hướng kinh doanh tour outbound Thái Lan của Vietravel Huế trong giai đoạn tiếp theo. Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp chia theo 6 nhóm tương ứng với 6 nhân tố trong mô hình nghiên cứu:

  1. Nhóm giải pháp về đơn vị cung ứng: Tối ưu hóa quy trình tổ chức, nâng cao năng lực phục vụ và củng cố uy tín thương hiệu Vietravel Huế.
  2. Nhóm giải pháp về nhân sự: Chuẩn hóa tác phong phục vụ, nâng cao tính chuyên nghiệp, năng lực ngoại ngữ và kỹ năng giải quyết tình huống của hướng dẫn viên cũng như nhân viên tư vấn.
  3. Nhóm giải pháp về chất lượng: Kiểm soát chặt chẽ các nhà cung cấp dịch vụ thành phần tại Thái Lan (chất lượng điểm lưu trú, phương tiện vận chuyển, nhà hàng ẩm thực, các điểm tham quan).
  4. Nhóm giải pháp về giá cả: Xây dựng chính sách giá minh bạch, tương xứng với chất lượng và bổ sung các gói ưu đãi hợp lý.
  5. Nhóm giải pháp về giá trị cảm xúc: Tăng cường các hoạt động trải nghiệm văn hóa bản địa, tạo cảm giác thư giãn, thoải mái và gia tăng sự thích thú cho du khách trong suốt lịch trình.
  6. Nhóm giải pháp về giá trị xã hội: Nâng cao hình ảnh và địa vị của du khách sau chuyến đi thông qua các chương trình tour mang tính đẳng cấp, tạo cơ hội mở rộng mối quan hệ xã hội.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hoàn thành khảo sát 120 khách hàng sử dụng dịch vụ tour Thái Lan của Vietravel Huế.
  • Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo xác nhận mô hình gồm 6 nhân tố độc lập (25 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc đạt chuẩn thống kê qua các phép kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố EFA.
  • Kết quả phân tích hồi quy chỉ ra cả 6 nhân tố đều có tác động tích cực đến giá trị cảm nhận và sự hài lòng của du khách:
    1. Giá trị cảm nhận về đơn vị cung ứng.
    2. Giá trị cảm nhận về nhân sự.
    3. Giá trị cảm nhận chất lượng.
    4. Giá cả cảm nhận.
    5. Giá trị cảm xúc.
    6. Giá trị xã hội.
  • Số liệu thứ cấp tổng hợp phản ánh toàn diện tình hình kinh doanh, doanh thu, biến động lượt khách và cơ cấu lao động của Vietravel Huế trong giai đoạn 2021 – 2023.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp thực thi trực tiếp tại chi nhánh Vietravel Huế, tập trung vào nâng cao tính chuyên nghiệp của đội ngũ hướng dẫn viên, cải thiện chất lượng dịch vụ ăn uống và lưu trú tại Thái Lan, xây dựng mức giá phù hợp với giá trị mang lại và tăng cường yếu tố trải nghiệm cảm xúc cá nhân hóa cho khách hàng.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Vận dụng thành công mô hình GLOVAL (Sanchez et al., 2006) vào nghiên cứu thị trường du lịch outbound cụ thể tại Việt Nam, kiểm chứng mối quan hệ giữa 6 thành phần giá trị cảm nhận đối với sự hài lòng của du khách.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về năng lực khai thác và chất lượng dịch vụ tour Thái Lan tại Công ty Vietravel Huế; cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp ban lãnh đạo công ty đưa ra các quyết định điều chỉnh dịch vụ, định giá và marketing phù hợp với thị hiếu du khách miền Trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các giới hạn thực tế trong quá trình triển khai:

  • Quy mô mẫu khảo sát: Kích thước mẫu thực tế thu được và xử lý là 120 mẫu, chưa đạt mức 125 mẫu như dự kiến ban đầu do phát sinh sai sót trong quá trình phát và thu phiếu khảo sát.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành điều tra trên tệp khách hàng của riêng Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế, chưa mở rộng khảo sát trên các doanh nghiệp lữ hành khác cùng khai thác tuyến Thái Lan tại khu vực miền Trung.
  • Phạm vi thời gian dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và số liệu thứ cấp của doanh nghiệp chỉ giới hạn trong giai đoạn 2021 – 2023.
  • Hướng mở: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu, so sánh giá trị cảm nhận của du khách giữa nhiều hãng lữ hành khác nhau, hoặc mở rộng mô hình sang các tuyến tour outbound quốc tế khác như Hàn Quốc, Đài Loan hay Trung Quốc.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành: Tham khảo khung cấu trúc khóa luận định lượng chuẩn mực, phương pháp vận dụng thang đo GLOVAL (Sanchez et al., 2006) và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Way ANOVA, One-Sample T-test).
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng trong du lịch: Tham khảo bảng tổng hợp lý thuyết về các khía cạnh cấu thành giá trị cảm nhận và mối liên hệ với sự hài lòng.
  • Các doanh nghiệp lữ hành và quản lý tour: Tham khảo thang đo 25 chỉ mục đánh giá tour outbound và các nhóm biện pháp thực tế nhằm nâng cao trải nghiệm của du khách đối với thị trường du lịch Thái Lan.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này kế thừa mô hình lý thuyết nào để đo lường giá trị cảm nhận?
Khóa luận vận dụng mô hình đo lường giá trị cảm nhận GLOVAL của Sanchez và cộng sự (2006) trong ngành du lịch, chia giá trị cảm nhận thành 6 yếu tố: Đơn vị cung ứng, Tính chuyên nghiệp của nhân viên (nhân sự), Chất lượng dịch vụ, Giá cả cảm nhận, Giá trị cảm xúc và Giá trị xã hội.

2. Quy mô mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được tính toán như thế nào?
Quy mô mẫu ban đầu được xác định là 125 mẫu (theo công thức $n = 25 \text{ biến quan sát} \times 5 = 125$ của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc). Tuy nhiên, do sai sót trong quá trình điều tra, mẫu khảo sát hợp lệ đưa vào phân tích thực tế trên phần mềm SPSS 20 là 120 mẫu.

3. Khóa luận sử dụng các công cụ và phương pháp thống kê nào để xử lý số liệu sơ cấp?
Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, phân tích phương sai One-Way ANOVA và kiểm định One-Sample T-test với giá trị kiểm định so sánh bằng 3.

4. Dữ liệu thứ cấp trong khóa luận được thu thập trong khung thời gian nào và từ những nguồn nào?
Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023 từ các nguồn nội bộ của Vietravel Huế (phòng nhân sự, phòng kế toán, phòng kinh doanh) và các nguồn bên ngoài (Cơ quan Du lịch Thái Lan - TAT, Hiệp hội Du lịch Việt Nam, sách báo, giáo trình, thư viện Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Đức đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về giá trị cảm nhận dịch vụ du lịch dựa trên khung mô hình GLOVAL của Sanchez và cộng sự (2006). Thông qua việc khảo sát và phân tích thực nghiệm 120 khách hàng của Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế, nghiên cứu chứng minh rõ sự tác động tích cực của 6 nhân tố (đơn vị cung ứng, nhân sự, chất lượng dịch vụ, giá cả, cảm xúc và xã hội) đến giá trị cảm nhận của du khách tham gia tour Thái Lan. Các nhóm giải pháp do tác giả đề xuất bám sát kết quả định lượng, mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn trực tiếp cho công tác quản trị và tối ưu hóa dịch vụ tour outbound của doanh nghiệp.