Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch Việt Nam sau giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19 đã ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, không chỉ ở thị trường nội địa mà còn ở mảng du lịch quốc tế (outbound). Theo số liệu từ Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (trước đây là Tổng cục Du lịch), số lượt khách Việt Nam đi du lịch nước ngoài năm 2023 đạt khoảng 4,8 triệu lượt và tiếp tục gia tăng lên hơn 5,6 triệu lượt vào năm 2024. Trong danh mục các điểm đến quốc tế, Thái Lan liên tục nằm trong nhóm ba thị trường được du khách Việt Nam lựa chọn nhiều nhất bên cạnh Hàn Quốc và Singapore, nhờ vị trí địa lý thuận tiện, chính sách thị thực linh hoạt, chi phí hợp lý và chuỗi cung ứng dịch vụ phát triển. Cụ thể, số lượng du khách Việt Nam đến Thái Lan đạt khoảng 1.000 lượt vào năm 2023 và duy trì ở mức 984 lượt vào năm 2024 theo thống kê được trích dẫn trong công trình.
Tại thị trường miền Trung nói chung và địa bàn thành phố Huế nói riêng, nhu cầu du lịch Thái Lan ghi nhận mức độ quan tâm cao. Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên (TNHH MTV) Du lịch Vietravel Huế – đơn vị trực thuộc Tập đoàn Vietravel – là một trong những đơn vị lữ hành chủ lực triển khai các chương trình tour Thái Lan định kỳ với quy mô lớn. Mặc dù sở hữu lợi thế về uy tín thương hiệu và mạng lưới điều hành liên kết rộng khắp, chi nhánh vẫn phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gia tăng từ các đối thủ cùng phân khúc trên địa bàn. Việc tối ưu hóa và hoàn thiện chiến lược tiếp thị hỗn hợp trở thành yêu cầu quản trị thiết yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng thị hiếu của khách hàng.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai chiến lược Marketing – mix (7P) cho chương trình du lịch Thái Lan tại Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và mức độ hài lòng của khách hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến chiến lược Marketing – mix đối với chương trình du lịch của doanh nghiệp lữ hành.
- Phân tích và đánh giá thực trạng triển khai chiến lược Marketing – mix cho các chương trình du lịch Thái Lan tại Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế giai đoạn 2022 – 2024.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện chiến lược Marketing – mix đối với chương trình du lịch Thái Lan trong thời gian tới.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng chiến lược Marketing – mix đối với chương trình du lịch Thái Lan tại Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế được thực hiện như thế nào?
- Mức độ đánh giá của khách hàng đối với các thành tố Marketing – mix trong chương trình du lịch Thái Lan của công ty ra sao?
- Cần thực hiện những giải pháp nào để hoàn thiện chiến lược Marketing – mix nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và chiến lược Marketing – mix đối với chương trình du lịch Thái Lan tại Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ chương trình tour du lịch Thái Lan do Vietravel Huế tổ chức.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế, địa chỉ số 01 đường Hùng Vương, phường Phú Hội, quận Thuận Hóa, thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra khảo sát thực tế trong khoảng thời gian từ tháng 02 đến tháng 03 năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng các khái niệm nền tảng về lữ hành và tiếp thị dịch vụ. Khái niệm chương trình du lịch được trích dẫn theo Luật Du lịch Việt Nam 2017: "Chương trình du lịch là văn bản thể hiện lịch trình, dịch vụ và giá bán được định trước cho chuyến đi của khách du lịch từ điểm xuất phát đến điểm kết thúc". Về phương diện học thuật, tác giả tiếp thu các định nghĩa của Wetelka, Gagnon & Ociepka nhằm làm rõ các đặc tính chuyên biệt của sản phẩm du lịch: tính vô hình (intangibility), tính không đồng nhất (heterogeneity), tính không thể lưu trữ (perishability), tính kết hợp đa dịch vụ, tính trải nghiệm – cảm xúc cao và mức độ phụ thuộc vào tính thời vụ.
Về khung lý thuyết tiếp thị, nghiên cứu kế thừa mô hình Marketing 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion) khởi xướng bởi Neil Borden (những năm 1950) và hoàn thiện bởi E. Jerome McCarthy (1960), đồng thời mở rộng sang mô hình Marketing – mix 7P chuyên biệt cho ngành dịch vụ (bổ sung ba biến số: People – Con người, Process – Quy trình, Physical Evidence – Yếu tố hữu hình và không gian dịch vụ) dựa trên quan điểm quản trị tiếp thị dịch vụ hiện đại của Philip Kotler và Gary Armstrong (2020). Mô hình ma trận Ansoff (thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm, đa dạng hóa) cũng được viện dẫn làm cơ sở lý luận cho chiến lược phát triển sản phẩm mới. Ngoài ra, khóa luận tổng thuật kinh nghiệm thực tiễn từ hai doanh nghiệp lữ hành lớn tại Việt Nam là Saigontourist và Fiditour trong việc thiết kế sản phẩm trọn gói, đa dạng hóa phân phối đa kênh, định giá linh hoạt theo phân khúc và quản trị trải nghiệm khách hàng sau tour.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập, phân tích dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:
- Dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, dữ liệu lượt khách và kết quả kinh doanh giai đoạn 2022 – 2024 do các phòng ban của Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế cung cấp.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng hỏi khảo sát gửi trực tuyến và trực tiếp đến khách hàng đã trải nghiệm tour Thái Lan. Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) được xây dựng gồm 24 biến quan sát đại diện cho 7 thành tố Marketing – mix:
- Chiến lược sản phẩm: 3 biến (SP1 – SP3)
- Chiến lược giá cả: 3 biến (GC1 – GC3)
- Chiến lược phân phối: 3 biến (PP1 – PP3)
- Chiến lược xúc tiến: 3 biến (XT1 – XT3)
- Chiến lược con người: 3 biến (CN1 – CN3)
- Chiến lược quy trình: 3 biến (QT1 – QT3)
- Yếu tố hữu hình và không gian dịch vụ: 3 biến (YTHH1 – YTHH3)
- Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Xác định kích thước mẫu tối thiểu theo công thức Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($z = 1,96$), sai số $e = 0,1$, tỷ lệ ước tính $p = 0,5$, cho ra cỡ mẫu $n = 97$. Đồng thời, theo quy tắc phân tích nhân tố khám phá (EFA) của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát ($24 \times 5 = 120$ mẫu). Tác giả đã quyết định mở rộng quy mô điều tra thực tế lên 145 mẫu nhằm bù trừ các phiếu trả lời không hợp lệ.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) và kiểm định trung bình tổng thể One-Sample T-test với giá trị kiểm định (Test Value) bằng 3. Mức ý nghĩa thống kê được xác định ở ngưỡng $\text{Sig.} \le 0,05$ để bác bỏ giả thuyết $H_0$ (cho rằng mức đánh giá của khách hàng chỉ ở mức trung lập).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận và thực tiễn liên quan đến chiến lược Marketing – mix đối với chương trình du lịch của doanh nghiệp
Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở khoa học về sản phẩm du lịch và các thành phần thuộc phối thức 7P trong kinh doanh lữ hành. Tác giả phân tích cấu trúc 3 cấp độ của sản phẩm (cốt lõi, hiện thực, bổ sung), các chiến lược định giá (định giá thâm nhập, định giá hớt váng, định giá phân biệt theo đối tượng, không gian, thời gian), các cấp độ kênh phân phối (kênh trực tiếp cấp 0, kênh trung gian cấp 1, cấp 2, cấp 3) và 5 công cụ xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo, tiếp thị trực tiếp, xúc tiến bán, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân). Đồng thời, vai trò của đội ngũ nhân sự tiếp xúc, quy trình cung ứng dịch vụ khép kín (bán hàng – vận hành – chăm sóc sau tour) và các bằng chứng hữu hình (văn phòng, ấn phẩm, phương tiện di chuyển) được làm rõ. Chương 1 kết thúc bằng việc tổng hợp bài học thực tiễn từ các tour Thái Lan của Saigontourist và Fiditour về thiết kế tour trọn gói, liên kết đa phương tiện và chính sách hậu mãi duy trì khách hàng trung thành.
Chương 2: Hoàn thiện chiến lược Marketing – mix đối với chương trình du lịch Thái Lan tại Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức và thực trạng kinh doanh tại đơn vị nghiên cứu:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 19/05/2022, tiền thân là chi nhánh hoạt động tại Huế. Bộ máy tổ chức do Tổng Giám đốc Hoàng Văn Khánh điều hành, gồm Phòng Điều hành (Tổ vé máy bay, Điều hành nội địa, Điều hành Outbound & Inbound), Phòng Kế toán, Phòng Hành chính – Nhân sự, và Phòng Kinh doanh (gồm Bộ phận Khách đoàn – GIT và Bộ phận Khách lẻ – FIT kiêm nhiệm phụ trách Marketing).
- Nguồn lực lao động và tài chính: Lực lượng lao động có xu hướng mở rộng và nâng cao trình độ chuyên môn, trong khi nguồn vốn hoạt động được điều phối tập trung từ Tổng công ty Vietravel.
| Chỉ tiêu lao động |
Năm 2022 (SL / %) |
Năm 2023 (SL / %) |
Năm 2024 (SL / %) |
So sánh 2023/2022 (+/- / %) |
So sánh 2024/2023 (+/- / %) |
| Tổng số lao động |
13 (100%) |
22 (100%) |
23 (100%) |
+9 (+69,2%) |
+1 (+4,5%) |
| - Nam |
5 (38,5%) |
8 (36,4%) |
8 (34,8%) |
+3 (+60,0%) |
0 (0%) |
| - Nữ |
8 (61,5%) |
14 (63,6%) |
15 (65,2%) |
+6 (+75,0%) |
+1 (+7,1%) |
| - Trình độ Đại học |
11 (84,6%) |
20 (90,9%) |
21 (91,3%) |
+9 (+81,8%) |
+1 (+5,0%) |
| Chỉ tiêu kết quả kinh doanh |
Năm 2022 (Tỷ đồng) |
Giai đoạn 2023 – 2024 |
| Tổng doanh thu |
98,225 |
Tăng trưởng ổn định sau tái lập; ghi nhận mức tăng mạnh năm 2024 |
| - Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ |
85,300 |
Tăng trưởng liên tục qua các năm |
| - Doanh thu hoạt động tài chính |
8,800 |
Biến động theo hạn mức cấp vốn và thanh toán |
| - Doanh thu khác |
5,600 |
Đóng góp tỷ trọng nhỏ trong cơ cấu doanh thu |
- Thực trạng triển khai 7P cho tour Thái Lan:
- Sản phẩm: Khai thác hai tuyến điểm chính Bangkok – Pattaya với cấu trúc dịch vụ nổi bật (Tour 1: Buffet Baiyoke Sky, massage Thái, Alcazar Show; Tour 2: Đền Natra, Baan Chang, Trân Bảo Phật Sơn, Cà phê Boeing 747, Chùa Thuyền).
- Giá: Xây dựng biểu giá trọn gói cạnh tranh so với các đối thủ trên địa bàn (như Saigontourist, Fiditour, Eagle Tourist).
- Phân phối: Kết hợp bán trực tiếp tại văn phòng 01 Hùng Vương và bán hàng qua các kênh điện tử.
- Xúc tiến: Đẩy mạnh các chiến dịch giảm giá theo đợt ("Flash Sale Hè 2025 – Du lịch Thái Lan"), truyền thông qua Fanpage Facebook ("Tours giá tốt – Vietravel Huế Co.,Ltd") và kênh TikTok ("Vietravel Huế").
- Con người, quy trình và yếu tố hữu hình: Chú trọng tác phong nhân sự tư vấn, quy chuẩn tiếp nhận – điều hành dịch vụ, hệ thống nhận diện thương hiệu đồng bộ tại phòng giao dịch.
- Kết quả khảo sát 145 khách hàng qua kiểm định One-Sample T-test (Bảng 2.8 đến 2.15) cho thấy các biến quan sát đều đạt mức ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$), giá trị trung bình vượt ngưỡng trung lập ($> 3$), khẳng định sự đánh giá tích cực của du khách. Tuy nhiên, tác giả cũng chỉ ra các hạn chế về tính đồng bộ trong quy trình, độ phủ xúc tiến trực tuyến và sự linh hoạt của lịch trình.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng về chiến lược Marketing – mix cho chương trình du lịch Thái Lan của Công ty TNHH MTV Du lịch Vietravel Huế
Trên cơ sở kết quả đánh giá thực trạng và nguyên nhân tồn tại, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp gắn với 7 chính sách:
- Chính sách sản phẩm: Tăng cường tính cá nhân hóa trong lịch trình tour Bangkok – Pattaya; bổ sung các điểm tham quan mới và nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống, lưu trú.
- Chính sách giá cả: Xây dựng cơ chế định giá linh hoạt theo mùa vụ; áp dụng chính sách chiết khấu lũy tiến cho khách đoàn, khách hàng thân thiết và các gói dịch vụ tùy chọn.
- Chính sách phân phối: Mở rộng mạng lưới đại lý liên kết tại các huyện, thị xã lân cận; nâng cấp hệ thống đặt tour và thanh toán trực tuyến trên cổng điện tử.
- Chính sách xúc tiến: Đa dạng hóa nội dung số trên Fanpage và TikTok; đẩy mạnh hoạt động quảng bá qua video trải nghiệm thực tế; thực hiện các chiến dịch truyền thông đa kênh vào mùa thấp điểm.
- Chính sách con người: Đào tạo định kỳ kỹ năng xử lý tình huống cho đội ngũ hướng dẫn viên chuyên tuyến quốc tế; chuẩn hóa kỹ năng tư vấn cho nhân sự phòng Khách lẻ.
- Chính sách quy trình: Rút ngắn thời gian xử lý thủ tục đặt tour và xác nhận hồ sơ; thiết lập quy trình giải quyết phản hồi và chăm sóc khách hàng tự động sau khi kết thúc hành trình.
- Chính sách yếu tố hữu hình và không gian dịch vụ: Cải tạo không gian tiếp khách tại văn phòng chi nhánh; đồng bộ hóa vật phẩm nhận diện thương hiệu (vali, nón du lịch, thẻ đeo hành lý).
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Minh chứng thực trạng kinh doanh: Luận văn đã lượng hóa sự phát triển về quy mô của Vietravel Huế với tổng doanh thu năm 2022 đạt 98,225 tỷ đồng (doanh thu dịch vụ thuần đạt 85,3 tỷ đồng). Đội ngũ lao động tăng từ 13 người (năm 2022) lên 23 người (năm 2024), trong đó tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học đạt 91,3%, lực lượng lao động nữ chiếm 65,2%.
- Đo lường mức độ hài lòng thực tế: Dữ liệu sơ cấp từ 145 khách hàng qua xử lý SPSS bằng kiểm định One-Sample T-test với giá trị kiểm định bằng 3 xác nhận khách hàng đánh giá ở mức chấp nhận được và hài lòng đối với 7 nhóm yếu tố Marketing – mix của tour Thái Lan. Các thành tố về thương hiệu, độ an toàn của phương tiện di chuyển và tính chuyên nghiệp của hướng dẫn viên nhận được điểm số đồng thuận cao.
- Nhận diện các điểm nghẽn: Phân tích thực nghiệm chỉ rõ hoạt động xúc tiến số chưa đồng đều (kênh TikTok mới dừng ở mức giới thiệu sơ khởi, chưa tương tác sâu), quy trình hậu mãi sau tour còn thụ động, và các sản phẩm tour Bangkok – Pattaya chưa có nhiều biến thể lịch trình mang tính cá biệt cho từng phân khúc du khách.
Đóng góp của công trình
- Về mặt lý luận: Cung cấp khung phân tích thực chứng về việc áp dụng mô hình 7P của E. Jerome McCarthy và các lý thuyết dịch vụ mở rộng vào một sản phẩm du lịch cụ thể (tour outbound Thái Lan) tại thị trường cấp tỉnh/khu vực.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp hệ thống giải pháp hoàn thiện có cơ sở dữ liệu cho ban giám đốc và các bộ phận nghiệp vụ (kinh doanh FIT, GIT, điều hành outbound) của Vietravel Huế. Các kiến nghị đồng thời đóng góp góc nhìn cho cơ quan quản lý du lịch địa phương tại Thừa Thiên Huế trong việc liên kết quản lý và hỗ trợ hoạt động lữ hành quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng do hạn chế về khả năng tiếp cận toàn bộ tệp khách hàng, điều này làm giảm mức độ khái quát hóa thống kê so với các phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất.
- Quy mô mẫu dừng lại ở 145 khách hàng và phạm vi thời gian khảo sát thực địa tương đối ngắn (tháng 02 đến tháng 03 năm 2025).
- Nguồn số liệu tài chính của chi nhánh chịu sự chi phối từ cơ chế quản lý tập trung của Tổng công ty, do đó các chỉ tiêu về nguồn vốn và tài sản độc lập không được công khai chi tiết để phân tích sâu tương quan tài chính.
- Đề tài tập trung chuyên sâu vào một dòng sản phẩm tour Thái Lan tại địa bàn Huế, chưa mở rộng so sánh liên tuyến với các thị trường outbound khác như Hàn Quốc, Nhật Bản hay Singapore.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn bằng phương pháp chọn mẫu phân tầng, bổ sung các mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố 7P đến lòng trung thành của du khách, hoặc nghiên cứu so sánh chéo hiệu quả tiếp thị giữa các chi nhánh lữ hành trong khu vực miền Trung.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Kinh doanh đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về quản trị chiến lược tiếp thị dịch vụ.
- Cán bộ quản lý sản phẩm, nhân viên marketing tại các doanh nghiệp lữ hành đang tìm kiếm khung đánh giá thực tế đối với các tour du lịch nước ngoài tuyến ngắn.
- Các phần có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản gồm:
- Bảng tiêu chí đánh giá hoạt động Marketing – mix 7P (gồm 24 biến quan sát đã được hiệu chỉnh cho ngành lữ hành).
- Quy trình áp dụng công thức tính mẫu Cochran và Hair et al., kết hợp phương pháp kiểm định One-Sample T-test trên phần mềm SPSS trong nghiên cứu du lịch.
- Ma trận so sánh đối thủ cạnh tranh trực tiếp (Saigontourist, Fiditour, Eagle Tourist) trên thị trường lữ hành miền Trung.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả lại lựa chọn mô hình 7P thay vì mô hình 4P truyền thống để phân tích tour du lịch Thái Lan?
Mô hình 4P truyền thống của E. Jerome McCarthy chủ yếu tập trung vào hàng hóa hữu hình. Chương trình du lịch Thái Lan là một sản phẩm dịch vụ tổng hợp có các đặc tính vô hình, không đồng nhất, không thể lưu kho và mang tính trải nghiệm cao. Vì vậy, việc mở rộng sang mô hình 7P (bổ sung ba yếu tố: Con người - People, Quy trình - Process, Yếu tố hữu hình - Physical Evidence) là cần thiết để bao quát toàn bộ quy trình tương tác nhân sự, vận hành dịch vụ và cơ sở vật chất kỹ thuật, vốn ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hài lòng của du khách.
2. Kích thước mẫu khảo sát 145 được xác định dựa trên những công thức khoa học nào?
Kích thước mẫu được xác định dựa trên sự kết hợp của hai phương pháp:
- Công thức Cochran (1977) với các tham số $p = 0,5$, $z = 1,96$ (độ tin cậy 95%), sai số $e = 0,1$, cho kết quả mẫu tối thiểu là 97.
- Quy tắc kiểm định phân tích nhân tố khám phá EFA theo Hair và cộng sự (1998), yêu cầu số mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($24 \text{ biến} \times 5 = 120\text{ mẫu}$).
Để đảm bảo an toàn thống kê và loại trừ các phiếu không hợp lệ, tác giả đã quyết định khảo sát chính thức 145 khách hàng.
3. Quy mô tổ chức và kết quả kinh doanh của Vietravel Huế giai đoạn 2022 – 2024 được thể hiện qua những con số nào?
Về nhân sự, tổng số lao động tăng từ 13 người năm 2022 lên 22 người năm 2023 và đạt 23 người năm 2024; trong đó nhân sự nữ chiếm 65,2% (15 người) và nhân sự có trình độ đại học đạt 91,3% (21 người) vào năm 2024. Về tài chính, tổng doanh thu năm 2022 đạt 98,225 tỷ đồng (doanh thu bán hàng và cung ứng dịch vụ chiếm 85,3 tỷ đồng; doanh thu tài chính 8,8 tỷ đồng; doanh thu khác 5,6 tỷ đồng) và tiếp tục duy trì mức tăng trưởng dương qua các năm 2023 và 2024.
4. Vietravel Huế đang khai thác các chương trình tour Thái Lan cụ thể nào và có điểm nhấn trải nghiệm gì?
Công ty thiết kế hai tour định kỳ trên tuyến Bangkok – Pattaya:
- Tuyến 1: Tích hợp trải nghiệm ẩm thực tại Buffet Baiyoke Sky, massage cổ truyền Thái Lan và xem biểu diễn nghệ thuật Alcazar Show.
- Tuyến 2: Khai thác các điểm tham quan văn hóa và giải trí mới gồm Đền Natra, Khu du lịch Baan Chang, Trân Bảo Phật Sơn, mô hình Cà phê Boeing 747 và viếng Chùa Thuyền.
5. Kiểm định One-Sample T-test trong khóa luận sử dụng giả thuyết và tiêu chí đánh giá như thế nào?
Kiểm định so sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định $Test\ Value = 3$ (mức trung lập trên thang đo Likert 5 điểm):
- Giả thuyết $H_0$: Giá trị trung bình của tổng thể bằng 3.
- Giả thuyết $H_1$: Giá trị trung bình của tổng thể khác 3.
Nguyên tắc bác bỏ: Nếu mức ý nghĩa $\text{Sig.} \le 0,05$, bác bỏ giả thuyết $H_0$ và chấp nhận $H_1$. Kết quả kiểm định cho thấy tất cả các nhóm biến đều có $\text{Sig.} < 0,05$ và giá trị trung bình lớn hơn 3, khẳng định khách hàng đánh giá từ mức đồng ý trở lên đối với các hoạt động Marketing – mix của công ty.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phạm Lê Hoài Xinh đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về quản trị tiếp thị dịch vụ lữ hành và phân tích thực trạng triển khai mô hình Marketing – mix 7P cho tour du lịch Thái Lan tại Vietravel Huế giai đoạn 2022 – 2024. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp và kiểm định thống kê One-Sample T-test trên 145 phiếu khảo sát khách hàng, công trình đã xác lập các căn cứ thực tiễn về ưu thế cũng như các điểm hạn chế trong công tác xúc tiến, nhân sự và quy trình phục vụ. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở tham khảo cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp lữ hành trong phân khúc du lịch outbound.