Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và môi trường sống chịu nhiều tác động tiêu cực từ ô nhiễm, thiên tai cùng dịch bệnh kéo dài, mối quan tâm của người tiêu dùng đối với sức khỏe và vệ sinh an toàn thực phẩm ngày càng gia tăng. Tại Việt Nam, tình trạng thực phẩm bẩn, không rõ nguồn gốc và các bữa ăn công nghiệp nghèo dinh dưỡng đang tác động trực tiếp đến sức khỏe của người dân đô thị, đặc biệt là giới văn phòng và người trẻ. Thống kê y tế cho thấy các bệnh lý liên quan đến chế độ ăn uống như béo phì, tim mạch, tiểu đường, gan nhiễm mỡ và ung thư có xu hướng gia tăng; ước tính có trên 82% người tiêu dùng có xu hướng lựa chọn thực phẩm hữu cơ và hơn 47% quan tâm đến thực phẩm tươi, tự nhiên (Nielsen, 2014).

Cùng với sự bùng nổ của mạng xã hội và phong trào tập luyện thể chất, trào lưu "ăn sạch" (Eat Clean) và lối sống "healthy" bắt đầu du nhập mạnh mẽ vào Việt Nam từ cuối năm 2017. Nhận thấy nhu cầu cấp thiết về các bữa ăn được chuẩn hóa hàm lượng dinh dưỡng, an toàn và tiện lợi, tác giả Nguyễn Tuấn An đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh với đề tài "Xây dựng dự án kinh doanh cửa hàng thực phẩm Eat Clean “Green Food” tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh" nhằm thiết lập một phương án kinh doanh khả thi, kết hợp giữa phục vụ trực tiếp tại cửa hàng và bán hàng trực tuyến.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Thiết lập mô hình và thẩm định dự án kinh doanh "Dự án quán ăn xanh sạch — GREEN FOOD" tại quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đưa ra căn cứ khoa học để ra quyết định đầu tư.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Phân tích thị trường ngành thực phẩm Eat Clean và nhu cầu thực tế của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Lập phương án tổ chức, dự toán doanh thu, chi phí đầu tư ban đầu, chi phí hoạt động và kế hoạch khấu hao tài sản.
    • Xây dựng kế hoạch tài chính, tính toán dòng tiền và thẩm định dự án đầu tư qua các chỉ tiêu hiệu quả tài chính.
    • Đề ra chiến lược tiếp thị (Marketing) và phân tích rủi ro thông qua phương pháp phân tích độ nhạy.
    • Đánh giá tác động kinh tế - xã hội của dự án đối với cộng đồng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thiết lập và thẩm định dự án đầu tư kinh doanh cửa hàng thực phẩm Eat Clean Green Food.
  • Khách hàng mục tiêu: Mọi độ tuổi, trong đó tập trung trọng tâm vào học sinh - sinh viên, nhân viên văn phòng, người có nguy cơ thừa cân/béo phì và người lớn tuổi mắc các bệnh lý chuyển hóa (tiểu đường, tim mạch, tiêu hóa).
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, điểm kinh doanh đặt tại Quận Bình Thạnh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 09/2021 đến tháng 12/2021; sử dụng số liệu thứ cấp giai đoạn 2016 - 2022; thời gian dự kiến đưa dự án vào vận hành chính thức từ tháng 01/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa cơ sở khoa học dinh dưỡng và lý thuyết quản trị tài chính - dự án đầu tư:

  1. Lý thuyết về dinh dưỡng và chế độ ăn lành mạnh:
    • Sử dụng định nghĩa và 5 khuyến nghị dinh dưỡng chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): Năng lượng chất béo dưới 30% tổng calo (ưu tiên chất béo chưa bão hòa); lượng muối dưới 5g/ngày; đường tự do dưới 10% (khuyến nghị dưới 5% tương đương 25g/ngày); rau củ quả tiêu thụ tối thiểu 400g/ngày; duy trì mức năng lượng nạp vào tương đương năng lượng tiêu hao (~2.000 calo/ngày tùy theo giới tính, độ tuổi và mức độ vận động).
    • Khung phân bổ 5 nhóm dưỡng chất thiết yếu: Chất đạm (Protein), Chất béo tốt (Fat - Omega 3), Chất xơ (Fiber), Canxi (Calcium) và Carbohydrate phức hợp chưa tinh chế.
Nhóm đối tượng Mức vận động Nhu cầu năng lượng khuyến nghị (Calo/ngày)
Trẻ em (2 – 8 tuổi) Ít vận động / Năng động 1.400 / 1.000
Nữ giới (9 – 13 tuổi) Bình thường 1.200
Nam giới (9 – 13 tuổi) Bình thường 1.600
Nữ giới (14 – 30 tuổi) Năng động / Ít vận động 2.400 / 1.000
Nam giới (14 – 30 tuổi) Năng động / Ít vận động 2.200 / 2.600
Người trưởng thành (Từ 30 tuổi trở lên) Năng động / Ít vận động 2.000 / 1.600
  1. Khung lý thuyết thiết lập và thẩm định dự án đầu tư:
    • Khung 6 câu hỏi cốt lõi (5W1H): What (Sản phẩm/dịch vụ là gì?), Why (Tại sao đầu tư?), Where (Địa điểm ở đâu?), When (Tiến độ thực hiện ra sao?), Who (Chủ đầu tư và khách hàng mục tiêu là ai?), How (Tổ chức vận hành thế nào?).
    • Chu trình 3 thời kỳ dự án: Thời kỳ chuẩn bị đầu tư (nghiên cứu cơ hội, tiền khả thi, khả thi), Thời kỳ thực hiện đầu tư (xây dựng cơ bản, vận hành thương mại), Thời kỳ kết thúc dự án (đánh giá sau hoạt động, thanh lý tài sản).
    • Báo cáo ngân lưu và thẩm định tài chính: Áp dụng phương pháp lập ngân lưu trực tiếp ($NCF = -\text{Đầu tư} + \text{Thực thu} - \text{Thực chi}$) trên 2 quan điểm: Quan điểm Tổng đầu tư (TIP - Total Investment Perspective) và Quan điểm Chủ đầu tư (EPV - Equity Perspective).
    • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Hiện giá thu nhập thuần (NPV), Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR), Chỉ số sinh lời (PI), Thời gian hoàn vốn có chiết khấu (PP), Lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT), Lợi nhuận trước thuế (EBT), Lợi nhuận sau thuế. Khấu hao tài sản cố định tính theo phương pháp đường thẳng (tuyến tính). Phân tích rủi ro bằng phương pháp phân tích độ nhạy 1 chiều và 2 chiều trên Microsoft Excel.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp: Tác giả tiến hành điều tra khảo sát thị trường tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh thông qua bảng câu hỏi chuẩn bị sẵn, kết hợp phỏng vấn trực tiếp và ghi nhận phản hồi. Quy mô mẫu nghiên cứu thu thập và xử lý thực tế đạt 207 phiếu hợp lệ.
  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các tổ chức nghiên cứu thị trường và cơ quan chuyên môn: YouNetMedia (báo cáo lắng nghe mạng xã hội về xu hướng ăn uống lành mạnh với 3.081 thảo luận), Viện Dinh dưỡng Quốc gia (khảo sát dinh dưỡng 17.213 đối tượng về thừa cân béo phì), Deorp R-Keeper Việt Nam, Euromonitor, Vietnam Report, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Sở Quy hoạch Thành phố Hồ Chí Minh, Tổng cục Thống kê và UBND TP.HCM.
  • Quy trình xử lý dữ liệu: Dữ liệu sau khi thu thập được tiến hành mã hóa biến định tính, nhập liệu, làm sạch/hiệu chỉnh sai sót và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel để lập các bảng thống kê mô tả, tính toán ngân lưu và mô phỏng tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng ô nhiễm môi trường, nỗi lo về thực phẩm bẩn và sự gia tăng các bệnh mãn tính không lây tại các đô thị lớn. Tác giả chỉ ra sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng của thế hệ trẻ (Gen Z, Gen Y) dưới tác động của mạng xã hội, thúc đẩy nhu cầu sử dụng thực phẩm Eat Clean, hữu cơ và bao bì thân thiện môi trường. Chương 1 xác định rõ mục tiêu tổng quát, 5 mục tiêu cụ thể, đối tượng khách hàng mục tiêu, giới hạn không gian (TP.HCM / Quận Bình Thạnh), thời gian nghiên cứu (9/2021 – 12/2021) và bố cục tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị trường thực phẩm lành mạnh và bối cảnh kinh tế - xã hội địa bàn nghiên cứu:

  • Thực trạng nhu cầu Eat Clean: Dữ liệu YouNetMedia chỉ ra trong 3.081 thảo luận về ăn uống lành mạnh, có 31% hướng tới nâng cao chất lượng sống toàn diện, hơn 80% thảo luận do phụ nữ khởi xướng (chăm sóc con nhỏ chiếm 26,7%, giảm cân/làm đẹp chiếm 21,7%, phòng chống bệnh tật chiếm 20,6%). Trào lưu Eat Clean đạt 10.869 thảo luận, trong đó riêng Influencer Hana Giang Anh đóng góp 2.148 thảo luận.
  • Bối cảnh ngành F&B Việt Nam: Cả nước có khoảng 540.000 cửa hàng ăn uống (430.000 cửa hàng nhỏ, 7.000 điểm thức ăn nhanh, 22.000 quán cà phê/bar, 80.000 nhà hàng bài bản); tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 18%/năm (Euromonitor). Tuy nhiên, vấn nạn an toàn thực phẩm còn nhức nhối (hàng năm ghi nhận 250 - 500 vụ ngộ độc với 7.000 ca nhập viện; 0,22% GDP chi trả cho 6 bệnh ung thư bắt nguồn từ thực phẩm bẩn).
  • Tổng quan Thành phố Hồ Chí Minh: Là trung tâm kinh tế đóng góp trên 22% GDP và 27% tổng thu ngân sách cả nước; quy mô dân số thực tế đạt gần 14 triệu người (2018), mật độ dân số cao nhất cả nước; mức chi tiêu dịch vụ ăn uống tăng trưởng 26,3% (4 tháng đầu năm 2021), tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển mô hình kinh doanh ăn uống tiện ích.

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này được chia thành hai phần nội dung lý luận và phần phương pháp luận:

  • Phần A (Vấn đề chung về ăn uống lành mạnh): Chuẩn hóa lý thuyết dinh dưỡng, nguyên tắc cân bằng calo và 5 nhóm chất, các chỉ dẫn cụ thể của WHO về giới hạn muối, đường, chất béo và khẩu phần chất xơ.
  • Phần B (Đầu tư dự án): Hệ thống hóa lý luận về đầu tư, yêu cầu đối với dự án (tính khoa học, thực tiễn, pháp lý, đồng nhất), 3 giai đoạn của chu trình dự án. Thiết lập chi tiết phương pháp tính ngân lưu trực tiếp, phân định dòng tiền giữa quan điểm TIP và EPV, các nguyên tắc xử lý chi phí chìm, chi phí cơ hội, khấu hao đường thẳng, thời gian hoàn vốn có chiết khấu và công thức toán học tính NPV, IRR, PI.
  • Phương pháp nghiên cứu: Trình bày chi tiết quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp (khảo sát trực tiếp bảng hỏi), dữ liệu thứ cấp và các bước mã hóa, làm sạch, phân tích tài chính trên Microsoft Excel.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Đây là chương trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ kết quả phân tích thị trường, mô hình tổ chức và hiệu quả tài chính của dự án Green Food:

  • Giới thiệu dự án Green Food: Loại hình Công ty TNHH 1 thành viên do Nguyễn Tuấn An điều hành; địa điểm đặt tại quận Bình Thạnh; định vị cung cấp khẩu phần ăn chuẩn calo, dinh dưỡng, an toàn vệ sinh thực phẩm qua kênh bán hàng tại chỗ kết hợp giao hàng trực tuyến (website, mạng xã hội, ứng dụng thương mại điện tử).
  • Phân tích kết quả khảo sát thị trường (N = 207):
    • Tỷ lệ có nhu cầu: Có 133/207 người có nhu cầu sử dụng thực phẩm sạch/lành mạnh (chiếm 54,3%), trong đó 43 người "rất có nhu cầu" (20,8%) và 90 người "có nhu cầu" (33,5%). Nữ giới chiếm tỷ trọng lớn trong nhóm có nhu cầu (91/135 người nữ có nhu cầu, tương ứng 44% tổng mẫu).
    • Cơ cấu độ tuổi: Khách hàng từ 18 – 30 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 57% (108 phiếu), tiếp theo là nhóm dưới 18 tuổi chiếm 19% (36 phiếu), nhóm 31 – 40 tuổi chiếm 15% (29 phiếu), trên 50 tuổi chiếm 5% và từ 41 – 50 tuổi chiếm 4%.
  • Cách thức tổ chức và kế hoạch vận hành: Lập sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy, mô tả nhiệm vụ và yêu cầu tuyển dụng cho từng vị trí; xây dựng thang bảng lương; lập bảng tiến độ thực hiện; thiết kế công suất phục vụ qua từng năm; lập bảng dự trù vốn đầu tư ban đầu, chi phí xây dựng cải tạo, chi phí mặt bằng, chi phí mua sắm và thanh lý máy móc thiết bị (chu kỳ 5 năm), chi phí nguyên vật liệu, chi phí tiếp thị/website và dự toán kết quả kinh doanh 5 năm.
  • Thẩm định tài chính và phân tích độ nhạy: Tính toán dòng tiền ròng thực tế qua 5 năm theo 2 quan điểm EPV và TIP với suất chiết khấu $R = 20,47%$. Tiến hành phân tích độ nhạy của NPV và IRR khi giá bán và tốc độ tăng trưởng sản lượng thay đổi từ -20% đến +20%.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối cùng tổng kết tính khả thi cao của dự án trên cả phương diện thị trường lẫn tài chính. Tác giả đưa ra các khuyến nghị cho chủ đầu tư về việc kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng nguồn nguyên liệu đầu vào, tối ưu hóa chi phí tiếp thị số, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng; đồng thời chỉ rõ các hạn chế về quy mô mẫu khảo sát và tính bất định của thị trường sau đại dịch.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và thẩm định tài chính

Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu thực nghiệm từ khảo sát thị trường và kết quả tính toán tài chính chi tiết:

  1. Kết quả khảo sát nhu cầu thị trường thực phẩm lành mạnh:
Mức độ nhu cầu Nam (Số lượng) Nam (%) Nữ (Số lượng) Nữ (%) Tổng cộng (Người) Tỷ lệ (%)
Rất có nhu cầu 12 5,8% 31 15,0% 43 20,8%
Có nhu cầu 30 14,5% 60 29,0% 90 33,5%
Chưa biết 25 12,1% 38 18,3% 63 30,4%
Không có nhu cầu 5 2,4% 6 2,9% 11 5,3%
Rất không có nhu cầu 0 0,0% 0 0,0% 0 0,0%
Tổng cộng 72 34,8% 135 65,2% 207 100,0%
  1. Chỉ số hiệu quả tài chính của dự án qua 5 năm hoạt động:
Chỉ tiêu tài chính Quan điểm Chủ đầu tư (EPV) Quan điểm Tổng đầu tư (TIP) Tiêu chuẩn đánh giá Kết luận
Hiện giá thu nhập thuần (NPV) 5.713,44 triệu đồng 5.703,63 triệu đồng $> 0$ Đạt hiệu quả tài chính cao
Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) 2.286,29% 862,02% $> \text{Suất chiết khấu } 20,47%$ Khả năng sinh lời vượt trội
Tính khả thi tổng thể Khả thi Khả thi Đảm bảo an toàn vốn Chấp nhận dự án

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Chiến lược sản phẩm và chất lượng: Thiết lập thực đơn ăn sạch đa dạng, cân đối hàm lượng calo và dinh dưỡng theo tiêu chuẩn WHO; kiểm soát chặt chẽ vệ sinh an toàn thực phẩm từ khâu nhập nguyên liệu đến chế biến; sử dụng bao bì giấy và vật liệu tái chế thân thiện môi trường.
  • Chiến lược giá và phân phối: Định giá linh hoạt theo từng nhóm khẩu phần; kết hợp song song giữa mặt bằng bán trực tiếp tại quận Bình Thạnh và các nền tảng số (Website, mạng xã hội, ứng dụng giao thức ăn) nhằm mở rộng bán kính phục vụ trên toàn TP.HCM.
  • Chiến lược nhân sự và chi phí: Áp dụng cơ cấu quản trị gọn nhẹ theo mô hình Công ty TNHH 1 thành viên; tối ưu hóa chi phí hoạt động qua kế hoạch khấu hao tài sản cố định tuyến tính và phân bổ ngân sách tiếp thị hợp lý.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dữ liệu thực tế về mức độ hiểu biết, sự quan tâm và tỷ lệ sẵn sàng chi trả cho thực phẩm Eat Clean của cư dân đô thị tại TP.HCM (đặc biệt là phân khúc thanh niên 18 – 30 tuổi chiếm 57%).
  • Xây dựng một phương án kinh doanh hoàn chỉnh từ nghiên cứu thị trường, hoạch định mặt bằng, định mức nguyên vật liệu, cơ cấu vốn đến lập mô hình ngân lưu trực tiếp và phân tích độ nhạy hai chiều, đóng vai trò như một hồ sơ dự án khả thi có thể áp dụng trong thực tiễn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các giới hạn nghiên cứu chính sau:

  • Quy mô và phạm vi mẫu: Mẫu khảo sát sơ cấp dừng lại ở 207 phiếu tập trung tại một số khu vực thuộc TP.HCM trong giai đoạn ngắn (tháng 9/2021 – 12/2021), chưa bao quát hết hành vi tiêu dùng phân hóa theo từng quận huyện ngoại thành.
  • Tính biến động của thị trường: Các tham số giả định về giá nguyên vật liệu, chi phí tiếp thị và tốc độ tăng trưởng sản lượng được thiết lập dựa trên bối cảnh hồi phục sau dịch COVID-19, do đó có thể chịu ảnh hưởng khi lạm phát và giá cả thị trường biến động mạnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô khảo sát khách hàng sang các nhóm bệnh lý đặc thù (người mắc bệnh tiểu đường, tim mạch cần thực đơn chuyên biệt); nghiên cứu chi tiết hơn về chuỗi cung ứng nông sản hữu cơ đạt chuẩn VietGAP/GlobalGAP để tối ưu hóa giá thành nhập lượng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh tế nông nghiệp, Tài chính doanh nghiệp: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một đề án kinh doanh/thẩm định dự án đầu tư ngành dịch vụ ăn uống (F&B); học hỏi phương pháp lập ngân lưu trực tiếp theo 2 quan điểm EPV và TIP trên Excel.
  • Người khởi nghiệp và nhà quản lý F&B: Tham khảo bảng định mức chi phí đầu tư ban đầu, chi phí trang thiết bị, phương pháp trích khấu hao 5 năm và chiến lược tiếp cận thị trường thực phẩm Eat Clean tại khu vực đô thị.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng tính dòng tiền ngân lưu (Chương 4), bảng tính toán chi phí hoạt động - nhân sự và mô hình phân tích độ nhạy 2 chiều đánh giá tác động đồng thời của giá bán và sản lượng.

Câu hỏi thường gặp

1. Dự án Green Food được thiết lập với loại hình doanh nghiệp nào và đặt tại đâu?

Dự án được xây dựng theo mô hình Công ty TNHH 1 thành viên do Nguyễn Tuấn An điều hành, điểm kinh doanh đặt tại khu vực Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, phục vụ kết hợp giữa bán lẻ tại chỗ và giao hàng trực tuyến.

2. Các chỉ số tài chính (NPV, IRR) của dự án theo quan điểm EPV và TIP đạt bao nhiêu?

Theo quan điểm Chủ đầu tư (EPV), dự án đạt $NPV = 5.713,44$ triệu đồng và $IRR = 2.286,29%$. Theo quan điểm Tổng đầu tư (TIP), dự án đạt $NPV = 5.703,63$ triệu đồng và $IRR = 862,02%$. Cả hai trường hợp đều có NPV dương lớn và IRR vượt xa mức suất chiết khấu cơ sở là $20,47%$.

3. Nhóm khách hàng nào chiếm tỷ lệ có nhu cầu cao nhất trong khảo sát của khóa luận?

Kết quả khảo sát 207 mẫu ghi nhận có 133 người có nhu cầu sử dụng thực phẩm sạch/lành mạnh (chiếm 54,3%). Xét theo độ tuổi, nhóm khách hàng từ 18 đến 30 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất với 57% (108 phiếu), tiếp theo là nhóm dưới 18 tuổi (19%) và nhóm 31 – 40 tuổi (15%).

4. Báo cáo ngân lưu của dự án được lập theo phương pháp nào?

Báo cáo ngân lưu của dự án được lập theo phương pháp trực tiếp ($NCF = -\text{Đầu tư} + \text{Thực thu} - \text{Thực chi}$), phản ánh các dòng thu chi bằng tiền mặt thực tế phát sinh qua 5 năm vòng đời hoạt động của dự án.

5. Khóa luận sử dụng phương pháp nào để phân tích rủi ro tài chính?

Tác giả sử dụng phương pháp phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) 1 chiều và 2 chiều trên Microsoft Excel để kiểm tra mức độ biến động của các chỉ tiêu NPV và IRR khi giá bán sản phẩm và tốc độ tăng trưởng sản lượng tiêu thụ thay đổi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tuấn An đã hoàn thành việc xây dựng một dự án kinh doanh hoàn chỉnh cho cửa hàng thực phẩm Eat Clean Green Food tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên dữ liệu khảo sát thực tế 207 khách hàng và hệ thống thẩm định tài chính chặt chẽ, đề tài chứng minh được tính khả thi cao về mặt thị trường lẫn hiệu quả tài chính với NPV trên 5,7 tỷ đồng. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên kinh tế cũng như các nhà đầu tư trong lĩnh vực dịch vụ ẩm thực lành mạnh.