Luận văn: Động từ ba diễn tố trong tiếng Việt - Đại học Sư phạm Thái Nguyên

Tài liệu nghiên cứu Động từ ba diễn tố trong tiếng việt, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã động từ ba diễn tố Khái niệm và vị trí cốt lõi

Trong hệ thống từ loại, động từ giữ vai trò trung tâm, tổ chức nên phần lớn cấu trúc câu tiếng Việt. Một tiểu loại đặc biệt phức tạp và quan trọng chính là động từ ba diễn tố. Đây là nhóm động từ yêu cầu sự tham gia của ba thành phần cốt lõi (diễn tố) để hoàn chỉnh ý nghĩa. Nghiên cứu về nhóm động từ này không chỉ làm sáng tỏ cú pháp tiếng Việt mà còn góp phần hoàn thiện lý thuyết về hóa trị của động từ trong một ngôn ngữ đơn lập. Việc hiểu rõ đặc điểm và cơ chế hoạt động của chúng là nền tảng để phân tích ngữ pháp chính xác. Theo các nhà nghiên cứu như Nguyễn Văn Lộc, lý thuyết diễn tố cung cấp một lăng kính hiệu quả để xác định và miêu tả các mối quan hệ ngữ nghĩa - cú pháp xung quanh động từ. Một động từ ba diễn tố thường chỉ một hành động chuyển tác động từ chủ thể (diễn tố 1) qua một đối tượng (diễn tố 2) đến một đích/người nhận (diễn tố 3). Ví dụ điển hình là các động từ như tặng, biếu, gửi. Sự tồn tại của chúng cho thấy sự phong phú trong cách diễn đạt của tiếng Việt, đòi hỏi một phương pháp tiếp cận hệ thống và khoa học.

1.1. Định nghĩa động từ ba diễn tố theo lý thuyết diễn tố

Theo lý thuyết diễn tố (actant theory) do L. Tesnière khởi xướng, động từ được ví như một trung tâm có khả năng thu hút các thành phần xung quanh gọi là "diễn tố". Số lượng diễn tố bắt buộc mà một động từ yêu cầu được gọi là hóa trị. Dựa trên cơ sở này, động từ ba diễn tố (hay động từ tam trị) được định nghĩa là những động từ có khả năng chi phối ba diễn tố bắt buộc để tạo thành một cấu trúc vị từ hoàn chỉnh. Ba diễn tố này bao gồm: Diễn tố thứ nhất (thường là chủ thể hành động), Diễn tố thứ hai (thường là tân ngữ trực tiếp), và Diễn tố thứ ba (thường là tân ngữ gián tiếp hoặc đích của hành động). Sự vắng mặt của bất kỳ diễn tố nào trong ba diễn tố này sẽ khiến câu trở nên phi ngữ pháp hoặc không trọn vẹn về nghĩa. Ví dụ, với động từ tặng, câu "Anh ấy tặng cuốn sách" vẫn gây cảm giác thiếu hụt thông tin; người nghe sẽ tự hỏi "tặng ai?". Chỉ khi có đủ ba diễn tố như "Anh ấy tặng [cho] em gái cuốn sách", cấu trúc mới trở nên hoàn chỉnh. Đây là đặc điểm cơ bản phân biệt nhóm động từ này với động từ đơn trị (một diễn tố) và song trị (hai diễn tố).

1.2. Vị trí trong hệ thống phân loại động từ tiếng Việt

Trong hệ thống phân loại động từ tiếng Việt, động từ ba diễn tố chiếm một vị trí đặc biệt. Theo cách phân loại truyền thống dựa trên ý nghĩa, chúng thường được xếp vào nhóm động từ ngoại động (transitive verbs). Tuy nhiên, cách phân loại này chưa làm nổi bật được sự khác biệt cốt lõi của chúng. Lý thuyết kết trị cung cấp một hệ thống phân loại khoa học hơn, dựa trên số lượng và đặc tính của các diễn tố. Theo đó, động từ được chia thành: động từ vô trị (không diễn tố, vd: mưa, nắng), động từ đơn trị (một diễn tố, vd: ngủ, đi), động từ song trị (hai diễn tố, vd: đọc, viết), và động từ tam trị (ba diễn tố). Như vậy, động từ ba diễn tố là một cấp độ cao trong thang hóa trị. Chúng thường là các động từ chuyển giao (give-type verbs) hoặc các động từ cầu khiến, bình xét phức tạp. Việc xác lập vị trí này giúp các nhà ngôn ngữ học Việt Nam có cái nhìn hệ thống hơn về cấu trúc của động từ, đồng thời làm cơ sở cho các nghiên cứu so sánh, đối chiếu với các ngôn ngữ khác.

II. Thách thức nhận diện động từ ba diễn tố và vai trò then chốt

Việc xác định và phân loại động từ ba diễn tố trong tiếng Việt không phải lúc nào cũng đơn giản, đặc biệt khi đối diện với các cấu trúc bề mặt đa dạng. Một trong những thách thức lớn nhất là phân biệt giữa một diễn tố bắt buộc và một chu tố (trạng ngữ) tự do. Nhiều động từ song trị có thể đi kèm với các bổ ngữ trong câu mang ý nghĩa nơi chốn, mục đích, nhưng các bổ ngữ này không phải là diễn tố thứ ba. Ví dụ, trong câu "Anh ấy viết thư trên bàn", cụm "trên bàn" là chu tố chỉ địa điểm, không phải diễn tố bắt buộc. Ngược lại, với động từ gửi, câu "Cô ấy gửi lá thư" rõ ràng chưa hoàn chỉnh. Vấn đề này đòi hỏi phải có các thủ pháp phân tích hình thức chặt chẽ như lược bỏ, thay thế để kiểm tra tính bắt buộc của thành phần. Việc nhận diện đúng bản chất của động từ ba diễn tố có vai trò then chốt trong việc phân tích cú pháp, dịch thuật và xử lý ngôn ngữ tự nhiên, giúp tránh được những nhầm lẫn tai hại về cấu trúc ngữ nghĩa của câu.

2.1. Phân biệt diễn tố bắt buộc và bổ ngữ tự do trong câu

Ranh giới giữa diễn tố thứ ba và các bổ ngữ trong câu (chu tố) đôi khi rất mong manh. Dấu hiệu cốt lõi để phân biệt là tính bắt buộc. Một diễn tố bắt buộc là thành phần mà ý nghĩa nội tại của động từ đòi hỏi phải có. Nếu lược bỏ nó, câu sẽ trở nên tối nghĩa hoặc sai ngữ pháp. Ngược lại, bổ ngữ tự do (trạng ngữ) chỉ cung cấp thông tin phụ trợ về hoàn cảnh (thời gian, nơi chốn, cách thức...) và có thể lược bỏ mà không làm phá vỡ cấu trúc cơ bản của câu. Ví dụ, với động từ biếu, diễn tố thứ ba (người nhận) là bắt buộc: "Con biếu bà món quà". Việc bỏ "bà" sẽ làm câu vô nghĩa. Trong khi đó, với động từ mua, câu "Mẹ mua cá ở chợ" có thể lược bỏ "ở chợ" thành "Mẹ mua cá" mà vẫn giữ được cấu trúc cốt lõi. Việc xác định đúng các thành phần này là một thách thức trong nghiên cứu cú pháp tiếng Việt, đòi hỏi sự kết hợp giữa phân tích ngữ nghĩa và các phép thử cú pháp.

2.2. Lý thuyết kết trị Nền tảng cho nghiên cứu chuyên sâu

Đối mặt với những thách thức trên, lý thuyết kết trị (valence theory) nổi lên như một công cụ lý thuyết sắc bén. Lý thuyết này, được phát triển từ ngữ pháp chức năng, không chỉ tập trung vào cấu trúc bề mặt mà đi sâu vào bản chất mối quan hệ giữa vị từ và các tham thể của nó. Nó cung cấp một hệ thống nguyên tắc và thủ pháp để xác định hóa trị của động từ một cách khách quan. Bằng cách áp dụng các phép thử như lược bỏ, bổ sung, và cải biến, các nhà nghiên cứu có thể xác định chính xác số lượng và vai trò của từng diễn tố. Luận văn "Động từ ba diễn tố trong tiếng Việt" của Nguyễn Thị Thanh Tâm đã vận dụng thành công lý thuyết này để khảo sát và phân loại một cách có hệ thống các nhóm động từ. Cách tiếp cận này giúp vượt qua những mơ hồ của ngữ pháp truyền thống, đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu chuyên sâu về ngữ nghĩa học động từ và cấu trúc câu trong tiếng Việt.

III. Phân tích mô hình động từ ba diễn tố N1 V N2 pN3

Một trong những mô hình phổ biến nhất của động từ ba diễn tố trong tiếng Việt là cấu trúc N1 – V – N2 – pN3. Trong mô hình này, N1 là chủ thể, V là động từ trung tâm, N2 là đối thể trực tiếp, và pN3 là đối thể gián tiếp, thường được dẫn dắt bởi một giới từ (p) như cho, với, vào.... Mô hình này đặc trưng cho nhóm động từ chuyển giao, bao gồm các hành động "ban phát" (cho, tặng, biếu) và "thu nhận" (vay, mượn, cướp). Sự hiện diện của giới từ ở diễn tố thứ ba là một đặc điểm hình thức quan trọng, giúp phân biệt vai trò ngữ pháp của N2 và N3. Phân tích sâu mô hình này cho thấy sự tương tác chặt chẽ giữa các thành phần trong cấu trúc vị từ - tham thể. Ví dụ, trong câu "Mẹ tặng [cho] con một món quà", "mẹ" là N1, "tặng" là V, "một món quà" là N2, và "con" là N3. Việc nghiên cứu các biến thể của mô hình này, chẳng hạn như khả năng đảo vị trí giữa N2 và N3, cung cấp những hiểu biết quý giá về tính linh hoạt của cú pháp tiếng Việt.

3.1. Đặc điểm cấu trúc vị từ tham thể của mô hình

Mô hình N1 – V – N2 – pN3 thể hiện một cấu trúc vị từ - tham thể điển hình. Động từ (V) đóng vai trò là vị từ, yêu cầu ba tham thể (arguments) với các vai nghĩa (semantic role) cụ thể. N1 thường mang vai Tác thể (Agent). N2 thường mang vai Bị thể (Theme/Patient) – đối tượng bị tác động hoặc di chuyển. N3 thường mang vai Đích (Goal) hoặc Người thụ hưởng (Recipient/Beneficiary). Mối quan hệ giữa chúng không phải là một chuỗi tuyến tính đơn giản mà là một mạng lưới phụ thuộc có trung tâm là động từ. Ví dụ, hành động trao (V) đòi hỏi phải có người trao (N1), vật được trao (N2) và người nhận (N3). Ba yếu tố này tạo thành một "kịch bản" ngữ nghĩa hoàn chỉnh. Hình thức biểu đạt của N3 (có hoặc không có giới từ) có thể thay đổi tùy thuộc vào động từ cụ thể và vị trí của nó trong câu, phản ánh những quy tắc ngữ pháp tinh vi trong tiếng Việt.

3.2. Các nhóm động từ chuyển giao ban phát thu nhận

Nhóm động từ chuyển giao là đại diện tiêu biểu cho mô hình N1 – V – N2 – pN3. Nhóm này có thể được chia thành hai tiểu nhóm chính với hướng tác động trái ngược nhau. Tiểu nhóm thứ nhất là các động từ "ban phát", chỉ hành động chuyển quyền sở hữu từ N1 sang N3, ví dụ: tặng, biếu, cho, cấp, thưởng, giao. Ở đây, N1 là nguồn và N3 là đích. Tiểu nhóm thứ hai là các động từ "thu nhận", chỉ hành động chuyển quyền sở hữu từ N3 sang N1, ví dụ: vay, mượn, xin, cướp, đoạt, thu. Trong trường hợp này, N3 lại là nguồn. Mặc dù có cấu trúc cú pháp bề mặt tương tự, sự khác biệt về ngữ nghĩa này ảnh hưởng đến việc lựa chọn giới từ và các khả năng cải biến câu. Việc phân loại chi tiết các động từ ba diễn tố này giúp làm rõ hơn bức tranh ngữ nghĩa học động từ trong tiếng Việt.

IV. Khám phá các mô hình động từ ba diễn tố phức tạp khác

Bên cạnh mô hình N1-V-N2-pN3, tiếng Việt còn tồn tại các mô hình động từ ba diễn tố phức tạp khác, đòi hỏi cách tiếp cận phân tích đa dạng hơn. Một mô hình đáng chú ý là N1 – V1 – N2 – V2, đặc trưng cho các động từ cầu khiến. Ở đây, diễn tố thứ ba không phải là một danh từ (N3) mà là một vị từ khác (V2), chỉ hành động mà N1 muốn N2 thực hiện. Ví dụ: "Mẹ bảo em quét nhà". Trong câu này, "quét nhà" chính là diễn tố thứ ba, thể hiện nội dung của hành động "bảo". Một dạng khác là các động từ bình xét như bầu, coi, xem, có mô hình N1-V-N2-làm/là-N3. Chẳng hạn, "Lớp bầu bạn ấy làm lớp trưởng". Sự đa dạng của các mô hình này cho thấy khả năng kết hợp phong phú của động từ tiếng Việt và vai trò trung tâm của chúng trong việc tạo ra các cấu trúc mệnh đề phức tạp. Phân tích chúng giúp làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của các động từ ngoại động kép và cấu trúc câu phức trong tiếng Việt.

4.1. Cấu trúc động từ ngoại động kép cầu khiến bình xét

Các động từ cầu khiến (bắt, buộc, sai, bảo, khuyên) và bình xét (bầu, tôn, coi, gọi) thường được xem là động từ ngoại động kép (ditransitive verbs) vì chúng tác động lên hai đối tượng. Tuy nhiên, bản chất của đối tượng thứ hai (diễn tố thứ ba) rất khác nhau. Với động từ cầu khiến, diễn tố thứ ba là một hành động (biểu thị bằng động từ V2). Cấu trúc này tạo ra một mệnh đề phụ thuộc, trong đó N2 vừa là đối tượng của V1, vừa là chủ thể của V2. Với động từ bình xét, diễn tố thứ ba là một danh từ chỉ tư cách, chức vụ hoặc một nhận định (N3), thường đi kèm với các hệ từ như làm, là, như. Ví dụ: "Mọi người coi anh ấy là anh hùng". Việc phân tích hai nhóm này cho thấy động từ ba diễn tố không chỉ liên quan đến sự chuyển giao vật chất mà còn cả sự chuyển giao mệnh lệnh, thông tin và sự áp đặt thuộc tính.

4.2. Vai nghĩa semantic role của các diễn tố trong câu

Việc phân tích vai nghĩa (semantic role) của các diễn tố giúp hiểu sâu hơn bản chất ngữ nghĩa của các mô hình phức tạp. Trong mô hình cầu khiến (N1-V1-N2-V2), N1 là Tác thể (Agent), N2 vừa là Bị thể (Patient) của V1 vừa là Tác thể của V2. V2 biểu thị Hành động được cầu khiến. Trong mô hình bình xét (N1-V-N2-làm/là-N3), N1 là Tác thể hoặc Người trải nghiệm (Experiencer), N2 là Đối tượng được bình xét (Theme), và N3 là Thuộc tính (Attribute) hoặc Vai trò (Role) được gán cho N2. Việc xác định chính xác các vai nghĩa này rất quan trọng, vì nó cho thấy dù cấu trúc bề mặt có thể khác nhau, logic ngữ nghĩa sâu bên trong vẫn tuân theo những quy luật nhất định. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm của ngữ pháp chức năngngữ nghĩa học động từ.

V. Ứng dụng nghiên cứu động từ ba diễn tố trong thực tiễn

Nghiên cứu về động từ ba diễn tố trong tiếng Việt không chỉ mang giá trị lý luận mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Trong lĩnh vực giảng dạy, việc cung cấp cho người học một hệ thống kiến thức rõ ràng về các mô hình câu cơ bản, đặc biệt là các cấu trúc phức tạp với động từ ba diễn tố, sẽ giúp cải thiện đáng kể khả năng viết và phân tích câu. Đối với việc biên soạn từ điển và sách ngữ pháp, các kết quả nghiên cứu giúp miêu tả mục từ động từ một cách chính xác hơn, không chỉ về nghĩa mà còn về khả năng kết hợp và các mẫu câu điển hình. Ngoài ra, trong ngành công nghệ ngôn ngữ, đặc biệt là xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và dịch máy, việc phân tích cú pháp (parsing) chính xác các câu chứa động từ ba diễn tố là một yêu cầu bắt buộc để máy tính có thể hiểu đúng ngữ nghĩa của văn bản. Những đóng góp này khẳng định tầm quan trọng của nghiên cứu ngôn ngữ học cơ bản đối với sự phát triển của xã hội và công nghệ.

5.1. Nâng cao cú pháp tiếng Việt trong giảng dạy và biên soạn

Kết quả nghiên cứu về động từ ba diễn tố cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để cải tiến việc dạy và học ngữ pháp. Thay vì chỉ học thuộc các quy tắc một cách máy móc, người học có thể hiểu được logic bên trong của cú pháp tiếng Việt thông qua các mô hình kết trị. Giáo viên có thể xây dựng các bài tập thực hành giúp học sinh nhận diện và sử dụng đúng các loại tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp, và các bổ ngữ trong câu. Trong công tác biên soạn, các nhà làm từ điển có thể bổ sung thông tin về hóa trị của động từ, cung cấp các ví dụ minh họa cho từng mô hình câu. Điều này đặc biệt hữu ích cho người nước ngoài học tiếng Việt, giúp họ tránh được các lỗi cú pháp phổ biến liên quan đến việc sử dụng sai hoặc thiếu diễn tố.

5.2. Đóng góp cho ngành ngôn ngữ học Việt Nam hiện đại

Việc nghiên cứu sâu về một tiểu loại động từ cụ thể như động từ ba diễn tố là một đóng góp thiết thực cho ngành ngôn ngữ học Việt Nam. Nó không chỉ làm phong phú thêm kho tư liệu miêu tả về ngữ pháp tiếng Việt mà còn kiểm chứng và phát triển các lý thuyết ngôn ngữ học hiện đại (như lý thuyết kết trị, ngữ pháp chức năng) trên cứ liệu tiếng Việt. Các công trình như của Nguyễn Văn Lộc hay Nguyễn Thị Thanh Tâm đã chứng minh rằng việc áp dụng các khung lý thuyết tiên tiến có thể mang lại những phát hiện mới mẻ và sâu sắc về bản chất của ngôn ngữ. Những nghiên cứu này tạo tiền đề cho các hướng tìm tòi xa hơn, chẳng hạn như so sánh đối chiếu đặc điểm động từ ba diễn tố giữa tiếng Việt và các ngôn ngữ khác trong khu vực, góp phần khẳng định vị thế của ngành ngôn ngữ học trong nước.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu và Kết luận, Luận văn gồm có ba chương: Chƣơng 1: Một số vấn đề chung về động từ ba diễn tố Chương này tập chung tìm hiểu những lí thuyết về động từ, nguyên tắc thủ pháp và quy trình nghiên cứu động từ theo lí thuyêt kết trị. Vị trí, đặc điểm chung của động từ ba diễn tố trong tiếng Việt. Chƣơng 2: Động từ ba diễn tố với mô hình N1 – V – N2 – N3 Chương này tập trung miêu tả đặc điểm chung, thuộc tính kết trị của các diễn tố, phân loại các nhóm động từ thuộc các nhóm động từ ban phát; nhóm động từ thu nhận; nhóm động từ so sánh, đối chiếu; nhóm động từ kết nối. Kể thêm nhưng không phân tích sâu hai nhóm động từ cũng thuộc mô hình này là nhóm động từ chia tách đối tượng và nhóm động từ làm chuyển dời các đối thể.

Chƣơng 3: Động từ ba diễn tố với mô hình N1 – V1 – N2 – V2 Chương này tập trung miêu tả đặc điểm chung, thuộc tính kết trị, phân loại các nhóm động từ thuộc các nhóm động từ cầu khiến; nhóm động từ bình xét; kể thêm nhưng không phân tích sâu nhóm động từ biến hóa. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 7 Chƣơng 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ ĐỘNG TỪ BA DIỄN TỐ 1. Khái niệm Khi nghiên cứu về từ loại tiếng Việt, các nhà nghiên cứu đã dành rất nhiều tâm huyết của mình cho việc nghiên cứu động từ. Điều đó cho thấy tầm quan trọng cũng như sự phức tạp của từ loại này.

Vai trò của động từ dã được Nguyễn Kim Thản khẳng định: “Trong câu, động từ gần như là trung tâm của các mối quan hệ của các từ, nó không những có mối quan hệ tường thuật với từ chỉ chủ thể mà còn có quan hệ chính phụ với những từ chỉ đối tượng, chỉ hoàn cảnh, trạng thái. Động từ ba diễn tố là một tiểu loại của động từ nhưng trước khi tìm hiểu về nó, ta cần có một cách hiểu khái quát về động từ với những đặc điểm chính sau đây: Theo “Từ điển tiếng Việt”, động từ là “từ chuyên biểu thị hành động, trạng thái hay quá trình, thường làm vị ngữ trong câu”. Trong cuốn “Ngữ pháp tiếng Việt”, tác giả Diệp Quang Ban cho rằng: “Động từ là những từ biểu thị ý nghĩa khái quát về quá trình – ý nghĩa quá trình thể hiện trực tiếp đặc trưng vận động của thực thể. Đó là ý nghĩa hành động, ý nghĩa trạng thái được khái quát hóa trong mối liên hệ với vận động của thực thể trong thời gian và không gian”.90] Như vậy, căn cứ vào các định nghĩa về động từ của các tác giả nêu trên, ta có thể đưa ra cách hiểu khái quát về động từ như sau: Động từ là một từ loại thực từ dùng để chỉ hoạt động (hành động hay trạng thái) của sự vật, hiện tượng.

Cách xác định động từ 1. Dựa vào ý nghĩa Như trên đã trình bày, Động từ là một loại thực từ dùng để chỉ hoạt động (hành động hay trạng thái) của sự vật, hiện tượng, vì vậy, khi xác định động từ, cần dựa vào chức năng này. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Dựa vào khả năng kết hợp - Động từ có khả năng kết hợp với các phụ từ để biểu thị các ý nghĩa quan hệ có tính tình thái giữa quá trình với cách thức và quá trình với các đặc trưng vận động của quá trình trong không gian, thời gian và trong hiện thực.

Cụ thể là: + Động từ có khả năng kết hợp về phía trước với các phụ từ thời thể như: đã, sẽ, đang, hãy, đừng, chớ. Thí dụ: đang học, đã ăn. + Động từ có khả năng kết hợp về phía sau với các thành tố phụ khác để tạo thành các nhóm động từ. Các thành tố phụ chỉ phương hướng: ra, vào, lên, xuống,.

Thí dụ: đi lên, trèo xuống,. Các thành tố chỉ kết quả: xong, rồi. Thí dụ: ăn xong, làm rồi. - Động từ kết hợp với các thực từ để phản ánh các quan hệ trong nội dung vận động của quá trình.

Dựa vào chức năng cú pháp Động từ có khả năng giữ nhiều chức năng ngữ pháp khác nhau nhưng chức năng ngữ pháp quan trọng nhất của động từ là làm vị ngữ của câu. Theo thống kê của Nguyễn Kim Thản, những câu có vị ngữ là động từ chiếm khoảng 88% tổng số câu trong tiếng Việt. Ngoài ra, động từ còn tham gia đảm nhiệm nhiều chức năng khác trong câu như: bổ ngữ, định ngữ, chủ ngữ, trạng ngữ. - Động từ làm bổ ngữ: Tôi muốn đi thành phố - Động từ làm chủ ngữ: Lao động là vinh quang.

- Động từ làm định ngữ: Bút này là bút kí - Động từ làm trạng ngữ: Nói xong, nó bỏ đi ngay. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 9 Khi một chức vụ cú pháp nhất định, động từ thường có khả năng thay thế bằng các từ nghi vấn hoặc trả lời cho câu hỏi: làm gì? làm sao? Tóm lại, động từ là một loại thực từ cơ bản trong kho từ vựng của bất kì một ngôn ngữ nào. Ý nghĩa khái quát của động từ là chỉ hoạt động của sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan cũng như trong đời sống tinh thần con người. Động từ có khả năng kết hợp về phía trước với các phụ từ thời thể, về phía sau với các phụ từ chỉ sự hoàn thành, kết thúc sự việc, chỉ hướng để tạo thành nhóm.

Chức năng cơ bản của động từ là làm vị ngữ trong câu. Một số vấn đề cần chú ý khi xác định động từ Khi xác định động từ, trước hết, ta xác định được một nhóm lớn bao gồm những từ có đầy đủ các đặc điểm nêu trên đây của động từ. Thuộc nhóm này là những từ kiểu như: đi, chạy, ngã, ăn, đọc, viết, trao, tặng,…Có thể gọi những từ thuộc nhóm này là những động từ điển hình hay những động từ - thực từ. Những động từ - thực từ tạo nên khu vực trung tâm của từ loại động từ.

Bên cạnh các động từ - thực từ còn có một nhóm không lớn bao gồm những từ có không đầy đủ các đặc điểm nêu trên đây của động từ. Thuộc nhóm này là những từ kiểu như: trở thành, trở nên, phải, bị, được, khiến,… Khác với các động từ - thực từ, những từ thuộc nhóm này rất trống nghĩa từ vựng. Chúng chỉ các hoạt động trừu tượng, khái quát (hoạt động kiểu theo nghĩa ngữ pháp). Chính do sự trống vắng nghèo nàn về ý nghĩa từ vựng mà về hình thức, các từ thuộc nhóm này chỉ có khả năng thay thế bằng từ nghi vấn một cách hạn chế, có điều kiện.

Khi trả lời các câu hỏi “làm gì”, “làm sao” đặc trưng cho động từ, chúng thường phải kết hợp vào mình một thực từ khác. Với những đặc điểm chỉ ra trên đây, các từ thuộc nhóm thứ hai rõ ràng mang tính chất trung gian giữa động từ và hư từ. Ở đây, chúng tôi xếp chúng vào động từ và gọi chúng là động từ - ngữ pháp. Động từ ngữ pháp chính là nhóm động từ không điển hình tạo thành khu vực biên của từ loại động từ.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 10 Khi xác định các động từ ngữ pháp, không thể không đề cập đến trường hợp của từ “là” trong những cấu trúc kiểu “Tôi là sinh viên”. Theo ý kiến của một số tác giả thì “là” vốn là động từ thực thụ có ý nghĩa như “làm” nhưng đã hư hóa trở thành hư từ. Những tác giả theo quan niệm này xếp “là” vào loại hệ từ hoặc từ nối (quan hệ từ). Một số tác giả coi “là” là động từ nhưng không phân biệt nó với động từ - thực từ.

Xem xét đặc điểm của từ “là” trong những cấu trúc kiểu “Tôi là sinh viên”, ta thấy nó vẫn còn có những đặc điểm của động từ. “Là” vẫn có khả năng tiếp nhận các yếu tố chỉ thời thể như các động từ khác (Thí dụ: Tôi đang là sinh viên. Tôi sẽ là sinh viên). Mặt khác, trong nhiều trường hợp, “là” còn có khả năng thay thế cho “làm”, “trở thành” là những từ được thừa nhận là động từ.

So sánh: - Nó sẽ trở thành giáo viên – Nó sẽ là giáo viên - Tôi làm tổ trưởng – Tôi là tổ trưởng. Ngoài ra, nếu so sánh “là” trong những cấu trúc trên đây với từ “là” đã hư hóa thực sự và trở thành quan hệ từ thì ta thấy giữa chúng có sự khác nhau rất rõ. “Là” với tư cách quan hệ từ không có khả năng tiếp nhận các các yếu tố chỉ thời thể, mặt khác nó luôn có khả năng thay thế bằng quan hệ từ “rằng”. So sánh: - Vợ hắn biết là chồng đã hết giận -> - Vợ hắn biết rằng chồng đã hết giận… - Em tin là con mình còn sống -> - Em tin rằng con mình còn sống.

Ở từ “là” trong những cấu trúc đưa ra xem xét trên đây không hề có những đặc điểm này. Vì những lẽ trên, chúng tôi tạm xếp “là” vào số các động từ ngữ pháp, mặc dù cũng thừa nhận rằng trong số các động từ ngữ pháp, “là” ngữ pháp hóa cao nhất và gần với hư từ nhất. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 11 Khi xác định động từ, cũng cần lưu ý rằng những đặc điểm nêu trên đây của động từ là thuộc tính chung của động từ với tư cách là đơn vị trừu tượng của ngôn ngữ được khái quát từ những biến thể của nó trong lời nói. Khi hoạt động trong lời nói, động từ luôn tồn tại dưới những biến thể cụ thể.

Trong số các biến thể của động từ có biến thể là cơ bản (điển hình) và có những biến thể không cơ bản (không điển hình). Biến thể cơ bản là biến thể phổ biến nhất và có đầy đủ các đặc điểm của động từ. Trong tiếng Việt, hình thức cơ bản của động từ có thể coi là hình thức thời thể (tức là hình thức có khả năng kèm thêm các yếu tố chỉ thời thể). Chẳng hạn, trong cấu trúc: “Tôi đang đọc sách” và “Tôi bước vào phòng đọc sách”, “đọc” mặc dù đều là động từ nhưng ở cấu trúc thứ nhất, nó là biến thể điển hình, còn ở cấu trúc thứ hai, nó là biến thể không điển hình.

Vị trí của động từ ba diễn tố trong hệ thống động từ tiếng Việt 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ