Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp ô tô tại Việt Nam được định hướng là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, giữ vai trò chiến lược thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu ngành và nâng cao năng lực sản xuất công nghiệp nội địa. Theo dữ liệu từ Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại trực thuộc Bộ Công Thương, nhu cầu sử dụng phương tiện giao thông của người dân gia tăng nhanh chóng cùng với sự cải thiện thu nhập và điều kiện sống, mở ra cơ hội thị trường lớn cho các doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp và phân phối ô tô. Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO Chu Lai – đơn vị thành viên trực thuộc Tập đoàn THACO (Công ty Cổ phần Tập đoàn Trường Hải) – đảm nhận vai trò trọng yếu trong chuỗi cung ứng sản phẩm ô tô chính hãng, đồng thời vận hành hệ thống phân phối và dịch vụ hậu mãi cho nhiều thương hiệu xe quốc tế như KIA, Mazda, Peugeot, BMW.
Tuy nhiên, song hành cùng tiềm năng mở rộng quy mô, doanh nghiệp phải đương đầu với sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường, sức ép cải tiến công nghệ, yêu cầu chuẩn hóa chất lượng dịch vụ và bài toán tối ưu hóa chi phí vận hành. Đặc thù của doanh nghiệp đòi hỏi nguồn nhân lực có chuyên môn kỹ thuật, tính kỷ luật cao và khả năng phối hợp liên phòng ban chặt chẽ. Động lực làm việc của người lao động vì vậy trở thành nhân tố quyết định đến năng suất làm việc, sự gắn kết nội bộ và năng lực cạnh tranh bền vững của đơn vị. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Thúy Kiều tập trung phân tích thực trạng và lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố quản trị nhân lực đến động lực làm việc của cán bộ công nhân viên tại đơn vị.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở xác định, phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO Chu Lai, đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực nhằm nâng cao động lực làm việc của nhân viên, góp phần cải thiện hiệu suất lao động và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về động lực làm việc và các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động.
- Xác định các yếu tố thành phần, thực hiện đo lường, phân tích và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến động lực làm việc của người lao động tại Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO Chu Lai.
- Đề xuất các giải pháp quản trị phù hợp nhằm tạo động lực và nâng cao tinh thần làm việc cho người lao động tại công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO Chu Lai.
- Đối tượng khảo sát điều tra: Toàn thể người lao động đang làm việc tại Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO Chu Lai.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO tại Khu kinh tế mở Chu Lai, tỉnh Quảng Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2021 đến năm 2023; dữ liệu sơ cấp được khảo sát và thu thập trực tiếp từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá tác động tổng hợp của các yếu tố tài chính (tiền lương, tiền thưởng, chế độ phụ cấp, phúc lợi) và các yếu tố phi tài chính (bản chất công việc, môi trường và điều kiện làm việc, cơ hội đào tạo và thăng tiến, mối quan hệ giám sát với cấp trên).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp có chọn lọc của bốn học thuyết kinh điển về hành vi tổ chức và động lực lao động:
- Thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Mô hình kim tự tháp 5 bậc nhu cầu từ thấp đến cao bao gồm nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu tự hoàn thiện mình.
- Học thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg (1959): Phân chia môi trường lao động thành hai nhóm yếu tố độc lập: nhóm yếu tố duy trì (ngăn ngừa sự bất mãn, bao gồm chính sách công ty, điều kiện làm việc, tiền lương, quan hệ đồng nghiệp) và nhóm yếu tố thúc đẩy (tạo ra sự thỏa mãn và động lực nội tại, bao gồm thành tựu, sự công nhận, bản chất công việc, trách nhiệm và cơ hội thăng tiến).
- Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Lý giải hành vi lao động dựa trên ba biến số: Kỳ vọng (Expectancy - nỗ lực dẫn đến kết quả), Phương tiện/Công cụ (Instrumentality - kết quả mang lại phần thưởng) và Giá trị (Valence - sức hấp dẫn của phần thưởng đối với cá nhân).
- Thuyết công bằng của John Stacey Adams (1963): Phân tích sự cân bằng tâm lý của người lao động thông qua tỷ lệ so sánh giữa đóng góp đầu vào (nỗ lực, thời gian, kỹ năng) và kết quả nhận được (tiền lương, phúc lợi, sự công nhận) với các đồng nghiệp xung quanh.
Bên cạnh lý thuyết nền tảng, tác giả đã kế thừa các mô hình thực nghiệm trong và ngoài nước như mô hình của Shaemi Barzoki và cộng sự (2012), Teck-Hong và Waheed (2011), Abby M. Brooks (2007), Hackman và Oldman (1974), Butler và Aldrop (2001), Kovach (1987), cùng các nghiên cứu tại Việt Nam của Phan Hoàng Ngọc Trân (2022), Đỗ Hồng Hoài Trinh (2021), Huỳnh Huy Anh Thư (2022), Trần Ngọc Thủy (2022) và Nguyễn Văn Lợi (2024).
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều đến 1 biến phụ thuộc:
- Giả thuyết $H_1$: Bản chất công việc có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Động lực làm việc.
- Giả thuyết $H_2$: Môi trường và điều kiện làm việc có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Động lực làm việc.
- Giả thuyết $H_3$: Tiền lương, thu nhập và chế độ phúc lợi có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Động lực làm việc.
- Giả thuyết $H_4$: Đào tạo, phát triển và cơ hội thăng tiến có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Động lực làm việc.
- Giả thuyết $H_5$: Giám sát và mối quan hệ với cấp trên có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Động lực làm việc.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích số liệu thứ cấp và điều tra định lượng sơ cấp:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo nhân sự, báo cáo tài chính, cơ cấu tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2021 - 2023 từ Phòng Kế toán và Phòng Hành chính Nhân sự của công ty.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng hỏi gồm 3 phần: Phần I giới thiệu mục đích; Phần II thông tin nhân khẩu học, thu nhập, thời gian công tác; Phần III đo lường 24 biến quan sát thuộc 6 thang đo (Bản chất công việc: 5 biến, Môi trường làm việc: 5 biến, Tiền lương và phúc lợi: 3 biến, Đào tạo và thăng tiến: 4 biến, Giám sát và cấp trên: 4 biến, Động lực làm việc: 3 biến). Các biến được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
- Quy mô mẫu: Căn cứ quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (2009) cùng Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), kích thước mẫu tối thiểu phải đạt $24 \times 5 = 120$ quan sát. Tác giả tiến hành phát phiếu và thu thập $N = 200$ mẫu hợp lệ theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện trực tiếp vào các khung giờ nghỉ trưa và trước giờ tan ca của nhân viên.
- Quy trình xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS: Thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ %, giá trị trung bình Mean); Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện: Alpha $\ge 0,6$ và tương quan biến - tổng Corrected Item - Total Correlation $\ge 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, Bartlett's Sig $< 0,05$, Factor loading $\ge 0,5$, tổng phương sai trích Total Variance Explained $\ge 50%$, Eigenvalue $> 1$); Phân tích ma trận tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội ($Y = B_0 + B_1X_1 + B_2X_2 + B_3X_3 + B_4X_4 + B_5X_5 + \varepsilon$) kết hợp kiểm định mức độ phù hợp qua bảng phân tích phương sai ANOVA ($F$-test, Sig $< 0,05$); và Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-test.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về quản trị nhân lực và tâm lý học lao động. Tác giả làm rõ khái niệm động lực làm việc thông qua định nghĩa của Steers và Porter (1983) – nhấn mạnh sự khát khao, tự nguyện nhằm đạt mục tiêu tổ chức – và Pinder (1998) – nhìn nhận động lực là tập hợp các lực lượng bên trong và bên ngoài định hình phương hướng, cường độ và tính kiên định của hành vi. Chương này cũng phân tích 5 vai trò cốt lõi của động lực: gia tăng năng suất và chất lượng công việc; nuôi dưỡng tinh thần đổi mới sáng tạo; hỗ trợ nhân viên đối diện và vượt qua áp lực; nâng cao sức khỏe tinh thần và sự hài lòng cá nhân; kiến tạo bầu không khí làm việc đoàn kết, tích cực.
Tiếp đó, chương luận giải chi tiết 4 lý thuyết động lực (Maslow, Herzberg, Victor Vroom, Stacy Adams) và tổng hợp kết quả của 8 công trình nghiên cứu tiền nhiệm. Dựa trên tổng quan tài liệu, tác giả thiết lập mô hình 5 nhân tố ảnh hưởng và xây dựng bảng mã hóa 24 biến quan sát cụ thể:
| Nhóm thang đo |
Biến quan sát mã hóa |
Nội dung biến quan sát |
Căn cứ thang đo |
| Bản chất công việc |
BCCV1 BCCV2 BCCV3 BCCV4 BCCV5 |
Làm đúng với vị trí mình mong muốn Công việc bố trí phù hợp năng lực, trình độ Mức độ căng thẳng của công việc Có sự yêu thích đối với công việc Công việc được phân công rõ ràng |
Hackman & Oldman (1974); Teck-Hong & Waheed (2011) |
| Môi trường & điều kiện làm việc |
MT1 MT2 MT3 MT4 MT5 |
Thời gian làm việc hợp lý Phương tiện, trang thiết bị vật chất đầy đủ Không gian làm việc sạch sẽ, thoáng mát Môi trường làm việc bảo đảm an toàn Hệ thống ánh sáng tự nhiên, bảo vệ sức khỏe |
Kovach (1987); Teck-Hong & Waheed (2011) |
| Tiền lương & chế độ phúc lợi |
TL1 TL2 TL3 |
Tiền lương được chi trả xứng đáng công sức Tiền thưởng thỏa đáng trong các dịp lễ, tết Các khoản trợ cấp rõ ràng, hợp lý |
Phan Hoàng Ngọc Trân (2022) |
| Đào tạo & cơ hội thăng tiến |
DTPT1 DTPT2 DTPT3 DTPT4 |
Chính sách đề bạt và thăng tiến công bằng Công tác đào tạo chuyên môn thường xuyên Nhiều cơ hội thăng tiến trong tổ chức Công ty tạo điều kiện học tập, nâng cao tay nghề |
Butler & Aldrop (2001); Kovach (1987) |
| Giám sát & quan hệ cấp trên |
GS1 GS2 GS3 GS4 |
Cấp trên quan tâm và đối xử công bằng Người lao động nhận được sự hỗ trợ từ cấp trên Cấp trên hòa đồng, lịch sự trong giao tiếp Cấp trên công nhận thành quả đóng góp |
Robbins & Coulter (2005); Shaemi Barzoki et al. (2012) |
| Động lực làm việc (Biến phụ thuộc) |
DLLV1 DLLV2 DLLV3 |
Hài lòng với công việc đang đảm nhiệm Công ty mang đến sự tin cậy và đảm bảo Có mong muốn gắn bó lâu dài với công ty |
Abby M. Brooks (2007); Shaemi Barzoki et al. (2012) |
CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI THACO AUTO CHU LAI
Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức, phân tích dữ liệu thứ cấp và triển khai các bước kiểm định dữ liệu sơ cấp từ mẫu khảo sát thực tế:
1. Khái quát về tổ chức và tình hình nhân sự - tài chính:
Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO Chu Lai được thành lập ngày 17/12/2020, là mắt xích chủ chốt quản lý hoạt động sản xuất, lắp ráp và mạng lưới phân phối ô tô tại Khu kinh tế mở Chu Lai (tổng diện tích trên 1.200 ha, 35 công ty thành viên, vốn đầu tư trên 80.500 tỷ đồng và hơn 8.700 lao động). Đơn vị vận hành 7 nhà máy sản xuất lắp ráp ô tô và 17 nhà máy công nghiệp hỗ trợ, cơ khí. Bộ máy quản trị điều hành theo tuyến chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 5 bộ phận trực thuộc: Kinh doanh, Dịch vụ & hậu mãi, Điều phối, Kế toán và Nhân sự.
Dữ liệu thứ cấp phản ánh cơ cấu biến động lao động của đơn vị qua 3 năm:
| Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Biến động 2022/2021 (+/-) |
Biến động 2023/2022 (+/-) |
| Tổng số lao động (người) |
1.232 |
1.375 |
1.435 |
+143 (+12%) |
+60 (+4%) |
| 1. Theo giới tính: |
|
|
|
|
|
| - Nam |
746 |
839 |
965 |
+93 (+12%) |
+126 (+15%) |
| - Nữ |
486 |
528 |
470 |
+42 (+9%) |
-58 (-11%) |
| 2. Theo trình độ chuyên môn: |
|
|
|
|
|
| - Trên đại học |
0 |
0 |
0 |
0 (0%) |
0 (0%) |
| - Đại học - Cao đẳng |
298 |
367 |
266 |
+69 (+23%) |
-101 (-28%) |
| - Trung cấp |
59 |
68 |
65 |
+9 (+15%) |
-3 (-4%) |
| - THPT & Sơ cấp nghề |
875 |
940 |
1.104 |
+65 (+7%) |
+164 (+17%) |
| 3. Theo độ tuổi lao động: |
|
|
|
|
|
| - Từ 18 đến dưới 35 tuổi |
746 |
881 |
940 |
+135 (+18%) |
+59 (+7%) |
| - Từ 35 đến dưới 50 tuổi |
357 |
359 |
379 |
+2 (+1%) |
+20 (+6%) |
| - Trên 50 tuổi |
129 |
135 |
116 |
+6 (+5%) |
-19 (-14%) |
| 4. Theo cơ cấu bộ phận: |
|
|
|
|
|
| - Ban Giám đốc (TGĐ, PGĐ) |
10 |
10 |
10 |
0 (0%) |
0 (0%) |
| - Bộ phận Điều phối |
653 |
723 |
746 |
+70 (+11%) |
+23 (+3%) |
| - Bộ phận Kinh doanh |
345 |
352 |
378 |
+7 (+2%) |
+26 (+7%) |
| - Bộ phận Dịch vụ & Hậu mãi |
187 |
247 |
256 |
+60 (+32%) |
+9 (+4%) |
| - Bộ phận Kế toán |
19 |
23 |
25 |
+4 (+21%) |
+2 (+9%) |
| - Bộ phận Nhân sự |
18 |
20 |
19 |
+2 (+11%) |
-1 (-5%) |
Về cấu trúc vốn và tài sản giai đoạn 2021 - 2023, doanh nghiệp mở rộng quy mô đầu tư tài sản cố định từ 310.752 triệu đồng (năm 2021) phục vụ mở rộng nhà xưởng, máy móc thiết bị; hàng tồn kho dự trữ tăng gấp 3,5 lần từ mức 287.379 triệu đồng năm 2021; vốn chủ sở hữu đạt 250.000 triệu đồng trên tổng nguồn vốn 981.426 triệu đồng trong khi nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nợ phải trả.
2. Quy trình xử lý và kiểm định định lượng mẫu khảo sát:
- Mô tả mẫu nghiên cứu: Phân tích tần số và tỷ lệ phần trăm về các đặc tính nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, bộ phận công tác, mức thu nhập và lý do lựa chọn làm việc tại doanh nghiệp).
- Đánh giá thang đo: Toàn bộ các biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố độc lập và biến phụ thuộc được kiểm định hệ số Cronbach's Alpha và loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng không đạt tiêu chuẩn ($< 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Thực hiện trích xuất hệ số KMO và Bartlett's Test cho biến độc lập và biến phụ thuộc; phân tích ma trận xoay nhân tố (Rotated Component Matrix) nhằm rút gọn các chỉ báo và kiểm tra điều kiện phương sai trích vượt ngưỡng 50%.
- Phân tích hồi quy và ANOVA: Kiểm tra ma trận tương quan Pearson để phát hiện sớm đa cộng tuyến; phân tích biểu đồ phân tán Scatter Plot kiểm tra giả định phân phối phần dư; lập bảng tóm tắt mô hình xác định hệ số $R^2$ hiệu chỉnh; dùng phép kiểm định $F$ trong bảng ANOVA đánh giá độ phù hợp tổng thể của mô hình hồi quy bội; xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) thể hiện tầm quan trọng của từng yếu tố.
- Thống kê mô tả ý kiến đánh giá: Đánh giá điểm trung bình (Mean) của người lao động đối với từng tiêu chí thành phần: Bản chất công việc, Môi trường làm việc, Tiền lương và phúc lợi, Đào tạo thăng tiến, Mối quan hệ với cấp trên và mức độ gắn kết chung.
CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NHẰM TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI THACO AUTO
Chương 3 dựa trên các phát hiện thực nghiệm để xây dựng 5 nhóm giải pháp quản trị tương ứng với 5 yếu tố nghiên cứu:
- Giải pháp về Đào tạo, phát triển và cơ hội thăng tiến: Xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp minh bạch; thiết kế các khóa bồi dưỡng kỹ năng kỹ thuật ô tô, cập nhật công nghệ mới phối hợp cùng Trường Cao đẳng THACO; tiêu chuẩn hóa quy trình đánh giá năng lực để bổ nhiệm công bằng.
- Giải pháp về Môi trường và điều kiện làm việc: Đầu tư nâng cấp công cụ dụng cụ, phương tiện bảo hộ lao động; đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn công nghiệp, nhiệt độ, thông gió và ánh sáng tự nhiên tại các xưởng lắp ráp và kho bãi điều phối; tổ chức thời gian làm việc và chế độ nghỉ ngơi hợp lý.
- Giải pháp về Giám sát và mối quan hệ với cấp trên: Chuẩn hóa phong cách lãnh đạo hỗ trợ; đào tạo kỹ năng giao tiếp, lắng nghe và phản hồi mang tính xây dựng cho đội ngũ quản lý cấp trung; xây dựng cơ chế đối thoại định kỳ giữa người lao động và ban lãnh đạo.
- Giải pháp về Bản chất công việc: Tối ưu hóa phân công công việc theo đúng năng lực và nguyện vọng của từng cá nhân; mô tả công việc (JD) rõ ràng; giảm thiểu áp lực căng thẳng bằng cách điều tiết tiến độ và luân chuyển công việc hợp lý.
- Giải pháp về Tiền lương, thu nhập và chế độ phúc lợi: Hoàn thiện quy chế trả lương gắn liền với hiệu suất công việc thực tế; thực hiện chế độ khen thưởng kịp thời, công khai dịp lễ, tết; mở rộng các gói trợ cấp chuyên cần, xăng xe, nhà ở cho công nhân viên tại Khu kinh tế mở Chu Lai.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả định lượng cụ thể về thực trạng nguồn nhân lực và động lực lao động tại Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO Chu Lai:
- Lượng hóa biến động nhân sự giai đoạn 2021 - 2023: Đội ngũ nhân viên tăng từ 1.232 người lên 1.435 người (tăng trưởng 16,47% sau 3 năm). Lực lượng lao động có xu hướng trẻ hóa mạnh mẽ với nhóm tuổi từ 18 đến dưới 35 tuổi chiếm đa số (đạt 940 người vào năm 2023, tương đương 65,5% tổng số lao động). Cơ cấu trình độ ghi nhận sự áp đảo của nhóm lao động phổ thông và sơ cấp nghề (1.104 người, chiếm 76,9% tổng nhân sự năm 2023), trong khi nhân sự có trình độ đại học - cao đẳng có xu hướng sụt giảm từ 367 người (năm 2022) xuống còn 266 người (năm 2023).
- Xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố: Kết quả phân tích hồi quy đã xác nhận sự tác động cùng chiều của 5 nhóm yếu tố lên động lực làm việc của nhân viên, bao gồm: (1) Bản chất công việc; (2) Môi trường và điều kiện làm việc; (3) Tiền lương, thu nhập và chế độ phúc lợi; (4) Đào tạo, phát triển và cơ hội thăng tiến; (5) Giám sát và mối quan hệ với cấp trên. Đánh giá chung cho thấy người lao động nhìn nhận mức độ thực thi chính sách động viên của công ty ở mức khá tốt nhưng vẫn còn khoảng cách giữa các nhóm lao động trực tiếp và gián tiếp.
- Đóng góp về mặt quản trị thực tiễn: Khóa luận cung cấp cho Ban Giám đốc và Phòng Hành chính Nhân sự THACO AUTO Chu Lai hệ thống dữ liệu khảo sát thực chứng, phản ánh chính xác tâm tư của 200 nhân viên. Đây là căn cứ thực tế để doanh nghiệp điều chỉnh các chính sách đãi ngộ, cải tạo vi khí hậu nhà xưởng và thiết lập lộ trình đào tạo nghề phù hợp với mô hình sản xuất lắp ráp ô tô quy mô lớn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực hiện:
- Phương pháp chọn mẫu: Do hạn chế về thời gian thực tập và điều kiện sản xuất theo ca kíp tại nhà máy, tác giả chỉ sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô $N = 200$ lao động; tính đại diện chưa bao phủ tuyệt đối toàn bộ hơn 1.400 nhân viên trong toàn hệ thống.
- Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ giới hạn trong phạm vi Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO tại Khu kinh tế mở Chu Lai, chưa tiến hành đối sánh với các chi nhánh phân phối bán lẻ khác tại các đô thị lớn trên toàn quốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu theo phương pháp phân tầng ngẫu nhiên giữa các khối (khối văn phòng điều phối, khối kỹ thuật sửa chữa hậu mãi, khối công nhân trực tiếp sản xuất), đồng thời tích hợp thêm các biến trung gian như cam kết tổ chức (Organizational Commitment) hoặc sự hài lòng công việc (Job Satisfaction) vào mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn:
- Đối tượng hữu ích: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Kinh tế lao động; các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về động lực và hành vi tổ chức; cán bộ nhân sự tại các tập đoàn sản xuất, lắp ráp công nghiệp và cơ khí chế tạo.
- Nội dung tham khảo trọng tâm: Hệ thống 24 chỉ báo đo lường động lực làm việc được điều chỉnh cho môi trường doanh nghiệp cơ khí - ô tô tại Việt Nam; quy trình hoàn chỉnh xử lý dữ liệu định lượng trên phần mềm SPSS từ thống kê mô tả, kiểm định thang đo đến hồi quy bội; hệ thống bảng số liệu thống kê chi tiết về cơ cấu biến động nhân sự 3 năm của một doanh nghiệp phân phối ô tô đầu ngành.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?
Quy mô mẫu khảo sát thực tế là 200 người lao động làm việc tại Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO Chu Lai. Căn cứ theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (2009) cùng Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu cần đạt ít nhất gấp 5 lần số biến quan sát ($24 \times 5 = 120$ mẫu). Tác giả đã mở rộng mẫu lên 200 quan sát để tăng độ tin cậy và thực hiện khảo sát thuận tiện trực tiếp vào giờ nghỉ trưa và trước giờ ra về.
2. Cơ cấu nhân sự theo trình độ chuyên môn của THACO AUTO Chu Lai giai đoạn 2021 - 2023 có đặc điểm gì nổi bật?
Theo số liệu thống kê của Phòng Nhân sự, tỷ lệ lao động có trình độ trên đại học duy trì ở mức 0% qua cả 3 năm. Lực lượng lao động có trình độ đại học - cao đẳng có xu hướng giảm từ 367 người (năm 2022) xuống còn 266 người (năm 2023, giảm 28%). Ngược lại, nhóm lao động có trình độ THPT và sơ cấp nghề tăng liên tục từ 875 người (năm 2021) lên 940 người (năm 2022) và đạt 1.104 người (năm 2023, tăng 17%), chiếm tỷ trọng lớn nhất trong toàn bộ lực lượng lao động của đơn vị.
3. Khung thang đo của mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố nào và bao nhiêu biến quan sát?
Khung nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố với tổng cộng 24 biến quan sát được đánh giá qua thang đo Likert 5 mức độ: 5 biến độc lập gồm Bản chất công việc (5 biến quan sát: BCCV1-BCCV5), Môi trường và điều kiện làm việc (5 biến quan sát: MT1-MT5), Tiền lương, thu nhập và chế độ phúc lợi (3 biến quan sát: TL1-TL3), Đào tạo, phát triển và cơ hội thăng tiến (4 biến quan sát: DTPT1-DTPT4), Giám sát và mối quan hệ với cấp trên (4 biến quan sát: GS1-GS4); và 1 biến phụ thuộc là Động lực làm việc của người lao động (3 biến quan sát: DLLV1-DLLV3).
4. Dữ liệu tài chính thứ cấp giai đoạn 2021 - 2023 của doanh nghiệp phản ánh xu hướng gì?
Dữ liệu từ Phòng Kế toán cho thấy công ty tăng trưởng mạnh về quy mô tài sản ngắn hạn và tài sản cố định phục vụ kế hoạch mở rộng sản xuất. Cụ thể, giá trị tài sản cố định tăng từ 310.752 triệu đồng năm 2021 lên mức cao trong năm 2023, hàng tồn kho tăng gấp gần 3,5 lần so với mức 287.379 triệu đồng năm 2021. Về nguồn vốn, vốn chủ sở hữu giữ ở mức 250.000 triệu đồng trên tổng nguồn vốn 981.426 triệu đồng (năm 2021), trong đó các khoản nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng nợ phải trả.
5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp nào để tạo động lực cho nhân viên công ty?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp tập trung vào các mặt: đẩy mạnh công tác đào tạo chuyên môn và minh bạch hóa cơ hội thăng tiến nghề nghiệp; cải thiện điều kiện tiện nghi và an toàn tại môi trường làm việc nhà xưởng; đổi mới phong cách ứng xử và hỗ trợ nhân viên của cấp trên; tái cơ cấu phân công công việc nhằm giảm áp lực căng thẳng; hoàn thiện chính sách tiền lương gắn với hiệu quả công việc đi đôi với mở rộng các khoản trợ cấp, phúc lợi ngày lễ tết.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Thị Thúy Kiều đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi tổ chức và hoàn thành việc đo lường thực nghiệm 5 nhóm yếu tố tác động đến động lực lao động tại Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO Chu Lai. Thông qua quy trình phân tích định lượng trên mẫu khảo sát 200 nhân viên kết hợp số liệu thứ cấp giai đoạn 2021 - 2023, nghiên cứu đã phản ánh thực trạng nguồn nhân lực trẻ hóa, biến động cơ cấu trình độ và mức độ hài lòng về môi trường làm việc trong doanh nghiệp ô tô. Các đề xuất quản trị được xây dựng bám sát kết quả kiểm định, đóng vai trò là cơ sở khoa học thực tiễn giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp nâng cao sự gắn kết của người lao động và tối ưu hóa năng suất hoạt động.