Tổng quan luận án
Công trình "Đổi mới quản trị trong các trường đại học ngoài công lập ở Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Đăng Đào, chuyên ngành Quản lý kinh tế (mã số 62340410) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội (năm 2015), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS Phan Công Nghĩa và TS Nguyễn Thị Thanh Huyền.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Giáo dục đại học ngoài công lập (NCL) đóng vai trò bổ sung quan trọng cho hệ thống giáo dục đại học công lập tại nhiều quốc gia, giúp mở rộng quy mô đào tạo với chi phí ngân sách thấp và đáp ứng linh hoạt nhu cầu thị trường lao động. Số liệu quốc tế ghi nhận tỷ lệ sinh viên theo học tại các cơ sở giáo dục đại học NCL chiếm tỷ trọng lớn ở nhiều nước: 86% tại Philippines, 75% tại Hàn Quốc và 60% tại Brazil, Indonesia, Bangladesh, Colombia.
Tại Việt Nam, chủ trương xã hội hóa giáo dục được thể chế hóa thông qua Nghị quyết số 14/2005/NQ-CP ngày 02/11/2005 của Chính phủ về đổi mới cơ bản và toàn diện giáo dục đại học Việt Nam, Quyết định số 121/2007/QĐ-TTg ngày 27/07/2007 phê duyệt Quy hoạch mạng lưới trường đại học và cao đẳng giai đoạn 2006–2020, cùng Chỉ thị số 296/CT-TTg ngày 27/02/2010 về đổi mới quản lý giáo dục đại học giai đoạn 2010–2012. Sau 10 năm thực hiện "Chiến lược phát triển giáo dục 2001–2010", mạng lưới giáo dục đại học Việt Nam đạt chỉ tiêu 200 sinh viên/1 vạn dân vào cuối năm 2010, với 81 trường đại học và cao đẳng NCL, đảm nhận đào tạo khoảng 15% tổng số sinh viên cả nước (so với mục tiêu đặt ra là 40% vào năm 2020).
Tuy nhiên, mô hình tổ chức và cơ chế quản trị tại các trường đại học NCL bộc lộ nhiều điểm hạn chế: hành lang pháp lý chưa hoàn chỉnh, mô hình tổ chức chắp vá, xung đột quyền lực và tài chính nội bộ diễn ra phức tạp, chất lượng đào tạo chưa đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu trọng tâm là xây dựng mô hình và giải pháp đổi mới quản trị phù hợp với điều kiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận, các khái niệm, mô hình và bài học kinh nghiệm quốc tế về quản trị trường đại học ngoài công lập.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị tại các trường đại học NCL ở Việt Nam giai đoạn 2000–2013, chỉ rõ thành tựu, bất cập và nguyên nhân.
- Đề xuất quan điểm, phương hướng và hệ thống giải pháp đổi mới quản trị nhằm nâng cao chất lượng đào tạo trong các trường đại học NCL giai đoạn 2015–2030, kèm kiến nghị với các cơ quan quản lý Nhà nước.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị và mô hình quản trị trong các trường đại học ngoài công lập.
- Phạm vi không gian: Hệ thống các trường đại học ngoài công lập tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng quản trị giai đoạn 2000–2013; định hướng và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2015–2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu về quản trị đại học trên thế giới theo từng nhóm quốc gia và lý thuyết quản trị:
- Hoa Kỳ: Nghiên cứu của Lữ Đạt – Chu Mãn Sinh (2010) và Trần Thắng (2011) chỉ ra rằng phần lớn đại học tư thục Mỹ hoạt động theo mô hình phi lợi nhuận (PLN), dựa vào nguồn quỹ hiến tặng (endowment) và quản trị bởi Hội đồng ủy thác (Board of Trustees). Thống kê tại bang California cho thấy trong 125 cơ sở giáo dục đại học tư thục chỉ có 4 cơ sở hoạt động vì lợi nhuận. Số liệu từ Los Angeles Times (tháng 3/2010) ghi nhận kết quả gây quỹ năm 2009: Đại học Stanford đạt 640 triệu USD, Đại học Harvard đạt 601 triệu USD, Đại học Southern California (USC) đạt 369 triệu USD và Đại học California - Los Angeles (UCLA) đạt 351 triệu USD.
- Vương quốc Anh: GS.TS Graeme John Davies (2011) xác định 3 yếu tố bảo đảm chất lượng giáo dục đại học: quyền tự chủ học thuật, vai trò tài trợ gián tiếp của Nhà nước (khoảng 8 tỷ bảng Anh mỗi năm thông qua tổ chức trung gian) và kiểm định chất lượng độc lập dựa trên trải nghiệm của người học cùng việc làm của sinh viên tốt nghiệp.
- Australia: Đào Văn Khanh tổng kết 5 mô hình quản trị: mô hình công ty (business model), mô hình đối tác truyền thống (traditional stakeholder model), mô hình ủy trị (trusteeship model), mô hình cân bằng (equalizer model); đồng thời phân tích cơ cấu quyền lực giữa Chủ tịch Hội đồng trường (Chancellor) và Hiệu trưởng điều hành (Vice-Chancellor). Điển hình như Đại học Queensland (UQ) được xếp hạng 33 thế giới năm 2007, vận hành theo mô hình doanh nghiệp quy mô 1 tỷ đô la Úc.
- Singapore: Báo Dân trí (06/2011) phản ánh hệ thống chứng nhận EduTrust do Hội đồng Giáo dục Tư thục (CPE) quản lý với ba cấp độ: EduTrust Star, EduTrust và EduTrust Provisional nhằm giám sát các đơn vị giáo dục tư thục (PEIs).
- Nhật Bản: Lữ Đạt – Chu Mãn Sinh (2010) phân tích quá trình chuyển đổi toàn bộ các trường đại học quốc gia sang mô hình "công ty đại học quốc gia" từ tháng 4/2004 theo Luật Công ty Đại học Quốc gia. Báo cáo năm 2005 ghi nhận 87 trường đại học chuyển đổi đã giảm 13,7 tỷ yên tiền lương (tương đương 1.836 tỷ đồng), thu 11,8 tỷ yên từ bản quyền sáng chế (1.580 tỷ đồng) và đạt tổng lợi nhuận 71,6 tỷ yên (9.600 tỷ đồng); Đại học Tokyo xếp hạng 20 thế giới vào năm 2007.
- Lý thuyết quản trị và tài chính: Neave và van Vught (1994) phân tích hai mô hình "kiểm soát nhà nước" và "giám sát nhà nước"; Arthur M. Hauptman (2006) và Johnstone (1998) nghiên cứu xu hướng chia sẻ chi phí và chính sách học phí; Kaplan và Norton (2001) xây dựng mô hình Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) dựa trên bốn bình diện: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển.
Các hướng nghiên cứu trong nước
- Mô hình trường đại học tư thục: Hội thảo tháng 03/2011 do Hiệp hội các trường ngoài công lập Việt Nam tổ chức tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội tập trung vào vấn đề sở hữu, phân định vì lợi nhuận và phi lợi nhuận, cũng như cơ cấu vốn sở hữu.
- Ứng dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP): Nghiên cứu của Nguyễn Văn Chức (Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng) đề xuất chuẩn hóa quy trình quản lý đại học qua các phân hệ nhân sự, tài chính, thư viện, văn bằng, đào tạo và cơ sở vật chất (dựa trên giải pháp của Oracle, SAP, PeopleSoft).
- Mô hình Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard): Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Quý (2010, Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng) đề xuất vận dụng 4 khía cạnh của BSC vào quản lý đại học tại Việt Nam.
- Quyền tự chủ học thuật: Đào Văn Khanh phân tích nguyên tắc tự chủ học thuật gắn liền với trách nhiệm giải trình xã hội của các đại học đa ngành.
- Thực trạng bất cập tại các trường tư thục: Bài viết "Bất ổn trường tư" của Trần Huỳnh (2011, Báo Tuổi Trẻ) phân tích xung đột quyền lực giữa Hội đồng quản trị và Ban Giám hiệu tại Trường Đại học Hùng Vương (liên quan đến Chủ tịch HĐQT Lương Ngọc Toản, Đặng Thành Tâm và Hiệu trưởng Lê Văn Lý, Nguyễn Đăng Dờn), làm rõ mâu thuẫn về lợi ích tài chính và tranh chấp "tài sản không chia".
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Luận án tập trung giải quyết khoảng trống về việc xác lập cơ sở khoa học cho công tác quản trị trường đại học NCL tại Việt Nam; phân biệt rõ ranh giới giữa chức năng "quản trị" (governance) của Hội đồng quản trị và chức năng "quản lý" (management) của Ban Giám hiệu; đồng thời thiết lập hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm quản trị nhân sự, đào tạo - nghiên cứu, kiểm định chất lượng và tài chính.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm quản trị
Luận án tiếp cận khái niệm quản trị đại học theo định nghĩa của Gallagher (2002): Quản trị trường đại học là cấu trúc của các mối quan hệ nhằm mang lại sự kết dính, ủy nhiệm chính sách, kế hoạch và ra quyết định, chịu trách nhiệm trước nhà trường, cộng đồng xã hội và người học về tính tin cậy, sự thích ứng và hiệu quả chi phí. Ngược lại, quản lý trường đại học tập trung vào các công cụ cụ thể để điều hành và phân bổ nguồn lực thường nhật.
Luận án phân tích 4 mô hình quản lý giáo dục đại học:
- Mô hình kiểm soát nhà nước (State Control Model): Nhà nước quy định chi tiết từ chương trình, văn bằng, chỉ tiêu đến nhân sự (Braun và Merrien 1999; Neave và van Vught 1994).
- Mô hình giám sát nhà nước (State Supervision Model): Nhà nước quản lý từ xa qua khung pháp lý, tôn trọng quyền tự chủ của cơ sở giáo dục (Neave và van Vught 1994).
- Mô hình tự chủ đại học tuyệt đối: Vận hành theo cơ chế thị trường hoặc "cận thị trường" (quasi-market) theo quan điểm của Dill (1997) và Marginson (2002).
- Lý thuyết quản trị chia sẻ (Shared Governance): Cân bằng quyền lực giữa ba trụ cột: Giám đốc điều hành/Hiệu trưởng (Executive), Hội đồng quản trị (Governing Board) và Hội đồng khoa học (Academic Board).
| Tiêu chí |
Mô hình kiểm soát nhà nước |
Mô hình giám sát nhà nước |
Mô hình tự chủ đại học tuyệt đối |
| Vai trò của Nhà nước |
Can thiệp trực tiếp, quy định chi tiết chương trình, bằng cấp, chỉ tiêu |
Quản lý gián tiếp từ xa, xây dựng hành lang pháp lý và kiểm định |
Nhà nước chỉ đóng vai trò trọng tài, để thị trường tự điều tiết |
| Quyền tự chủ của trường |
Thấp, phụ thuộc hoàn toàn vào cơ quan quản lý cấp trên |
Cao về học thuật, tổ chức và tài chính gắn với trách nhiệm giải trình |
Tuyệt đối trong mọi quyết định tuyển sinh, tài chính và học thuật |
| Cơ chế chịu trách nhiệm |
Chịu trách nhiệm hành chính trước cơ quan chủ quản |
Chịu trách nhiệm trước xã hội, người học và cơ quan kiểm định |
Chịu trách nhiệm theo quy luật cạnh tranh và người sử dụng lao động |
| Phạm vi áp dụng điển hình |
Pháp, một số nước Châu Á truyền thống |
Anh, Hoa Kỳ, Australia |
Các trường đại học tư thục hoạt động độc lập |
Bốn nội dung quản trị trường đại học ngoài công lập
- Quản trị cơ cấu tổ chức và nhân sự: Thể thức thành lập/giải thể phòng khoa; bổ nhiệm, miễn nhiệm cán bộ; thu hút giảng viên cơ hữu và thỉnh giảng.
- Quản trị đào tạo, nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế: Mở ngành đào tạo, biên soạn giáo trình, bảo đảm tự do học thuật, phát triển viện/trung tâm nghiên cứu và ký kết hợp tác quốc tế.
- Quản trị kiểm định và đánh giá chất lượng: Thực hiện tự đánh giá nội bộ và đánh giá ngoài theo 10 tiêu chuẩn ban hành tại Quyết định số 65/2007/QĐ-BGD&ĐT ngày 01/11/2007 của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
- Quản trị tài chính: Quản lý nguồn thu (học phí, chuyển giao công nghệ, tài trợ, vốn vay) và các khoản chi (chi sự nghiệp, đầu tư xây dựng, lập Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp, phân phối thu nhập).
Các tiêu chí đo lường hiệu quả quản trị
- Tính hiệu quả (mục tiêu ngoài): Đáp ứng nhu cầu nhân lực của xã hội, tỷ lệ việc làm của sinh viên tốt nghiệp.
- Tính hiệu lực (mục tiêu trong): Tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực nội bộ, nâng cao năng suất giảng dạy và nghiên cứu.
- Tính bền vững: Ổn định tài chính, duy trì uy tín thương hiệu và văn hóa nhà trường.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp định tính: Phân tích tài liệu văn bản quy phạm pháp luật, phương pháp lịch sử, phương pháp so sánh kinh nghiệm quốc tế (Hoa Kỳ, Anh, Úc, Singapore, Nhật Bản, Phần Lan), phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (Case study trường Đại học Hùng Vương).
- Phương pháp điều tra thực tế: Khảo sát, thu thập số liệu thực tế tại các trường đại học NCL Việt Nam; sử dụng bảng hỏi và tổng hợp đánh giá về quyền tự chủ và thực trạng quản trị.
- Nguồn dữ liệu: Văn bản chỉ đạo của Đảng và Nhà nước (Nghị quyết 14/2005/NQ-CP, Quyết định 121/2007/QĐ-TTg, Chỉ thị 296/CT-TTg), Quyết định 65/2007/QĐ-BGD&ĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo, các báo cáo thống kê giai đoạn 2000–2013 và dữ liệu khảo sát điều tra của tác giả.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Những vấn đề lý luận và kinh nghiệm quốc tế về quản trị các trường đại học ngoài công lập
Chương 1 hệ thống hóa khái niệm, đặc điểm, vai trò và mục tiêu của trường đại học NCL trong nền kinh tế tri thức. Tác giả phân tích các nhân tố tác động đến quản trị trường đại học:
- Nhân tố bên ngoài: Vai trò điều tiết của Nhà nước, chiến lược phát triển giáo dục đào tạo, lộ trình tăng quyền tự chủ, hệ thống chuẩn mực pháp lý (Luật Giáo dục đại học, Luật Doanh nghiệp, Luật Lao động), Điều lệ trường đại học, hoạt động kiểm định chất lượng của Bộ GD&ĐT, chuẩn mực kế toán - kiểm toán, tính cạnh tranh của thị trường tài chính và quan hệ giữa nhà trường với doanh nghiệp.
- Nhân tố bên trong: Cơ cấu quyền lực của Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ), vai trò định hướng của Hội đồng quản trị (HĐQT), chức năng giám sát của Ban kiểm soát (BKS), quyền điều hành chuyên môn của Ban Giám hiệu (BGH đứng đầu là Hiệu trưởng), cùng các yếu tố lịch sử và văn hóa tổ chức của nhà trường.
Chương này cũng tổng thuật triết lý giáo dục của một số quốc gia: Hoa Kỳ (triết lý "tự chủ - tự do"), Nhật Bản (triết lý "con người = đạo đức", kỷ luật "shūshin" xuất phát từ Sắc chỉ giáo dục năm 1879 của Thiên hoàng Minh Trị), Phần Lan (triết lý "Lòng tin - Bình đẳng - Hợp tác" do GS Pasi Sahlberg đúc kết).
| Tiêu chuẩn (Quyết định 65/2007/QĐ-BGD&ĐT) |
Nội dung đánh giá chất lượng trường đại học |
| Tiêu chuẩn 1 |
Sứ mạng và mục tiêu của trường đại học |
| Tiêu chuẩn 2 |
Tổ chức và quản lý |
| Tiêu chuẩn 3 |
Chương trình giáo dục |
| Tiêu chuẩn 4 |
Hoạt động đào tạo |
| Tiêu chuẩn 5 |
Đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên và nhân viên |
| Tiêu chuẩn 6 |
Người học |
| Tiêu chuẩn 7 |
Nghiên cứu khoa học, ứng dụng, phát triển và chuyển giao công nghệ |
| Tiêu chuẩn 8 |
Hoạt động hợp tác quốc tế |
| Tiêu chuẩn 9 |
Thư viện, trang thiết bị học tập và cơ sở vật chất khác |
| Tiêu chuẩn 10 |
Tài chính và quản lý tài chính |
CHƯƠNG 2: Đánh giá thực trạng công tác quản trị trong các trường đại học ngoài công lập ở Việt Nam giai đoạn 2000 – 2013
Chương 2 trình bày quá trình phát triển của các trường đại học NCL từ những năm 1980 qua ba loại hình: dân lập, bán công và tư thục. Tác giả tổng hợp dữ liệu thực trạng quản trị giai đoạn 2000–2013:
- Quy mô và cơ cấu: Mạng lưới trường NCL tăng lên 81 trường đại học, cao đẳng vào cuối năm 2010, chiếm tỷ trọng khoảng 15% tổng quy mô sinh viên toàn quốc.
- Thực trạng quản trị nhân sự và tổ chức: Đội ngũ giảng viên cơ hữu tại nhiều trường NCL còn thiếu và yếu; tỷ lệ giảng viên có học hàm GS, PGS và học vị TS phụ thuộc lớn vào nguồn thỉnh giảng từ các trường công lập. Việc bổ nhiệm cán bộ quản lý còn mang tính chủ quan của nhóm cổ đông chi phối.
- Thực trạng quản trị tài chính và sở hữu: Nguồn thu của các trường NCL phụ thuộc chủ yếu vào học phí (chiếm 80–90% tổng thu). Tồn tại mâu thuẫn gay gắt giữa mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận của các nhà đầu tư và mục tiêu chất lượng giáo dục của đội ngũ sư phạm. Vấn đề "tài sản không chia" và chuyển đổi loại hình sở hữu từ dân lập sang tư thục gây ra bất ổn nội bộ kéo dài (tiêu biểu như trường hợp Đại học Hùng Vương).
- Thực trạng tự chủ học thuật và kiểm định: Nhiều trường bị động trong xây dựng chương trình đào tạo, chưa đầu tư đúng mức cho nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ; công tác kiểm định chất lượng theo 10 tiêu chuẩn của Bộ GD&ĐT phần lớn dừng ở bước tự đánh giá, thiếu các đoàn đánh giá ngoài độc lập.
Nguyên nhân của những hạn chế:
- Nguyên nhân khách quan: Hành lang pháp lý chưa đồng bộ; các quy định về quyền sở hữu vốn, đất đai và chuyển đổi mô hình còn thiếu nhất quán; cơ chế giám sát của Nhà nước đối với trường tư thục chưa đủ hiệu lực.
- Nguyên nhân chủ quan: Năng lực quản trị của HĐQT và BGH còn hạn chế; tư duy thương mại hóa giáo dục; thiếu quy chế tài chính minh bạch và thiếu sự tham gia của các bên liên quan (giảng viên, người học, phụ huynh).
CHƯƠNG 3: Một số giải pháp đổi mới quản trị nhằm nâng cao chất lượng đào tạo trong các trường đại học ngoài công lập ở Việt Nam giai đoạn 2015 – 2030
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện gồm hai cấp độ:
1. Các giải pháp tầm vĩ mô (Quản lý nhà nước):
- Chuyển đổi phương thức quản lý nhà nước từ "kiểm soát" sang "giám sát" và hỗ trợ phát triển.
- Hoàn thiện thể chế pháp lý: Phân định rõ ràng giữa loại hình trường đại học tư thục vì lợi nhuận và trường đại học tư thục phi lợi nhuận trong văn bản luật.
- Quy định chi tiết cơ chế bảo vệ vốn sở hữu, tài sản chung không chia và quyền lợi của cổ đông thiểu số.
- Thành lập và mở rộng các tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục độc lập; bắt buộc công khai kết quả kiểm định để người học và xã hội giám sát.
- Xây dựng chính sách ưu đãi về thuế, giao đất và hỗ trợ tín dụng đầu tư cơ sở vật chất cho các trường NCL.
2. Các giải pháp đổi mới quản trị tại các trường đại học NCL:
- Tái cấu trúc bộ máy quản trị: Phân định minh bạch thẩm quyền giữa HĐQT (hoạch định chiến lược, ban hành chính sách, kiểm soát tài chính) và Ban Giám hiệu (điều hành chuyên môn, quản lý đào tạo, chịu trách nhiệm học thuật).
- Thiết lập các bộ phận chức năng độc lập: Xây dựng Ban kiểm soát trực thuộc ĐHĐCĐ, bộ phận quản lý rủi ro, kiểm toán nội bộ và Hội đồng khoa học độc lập.
- Hiện đại hóa công cụ quản trị: Ứng dụng mô hình Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) để quản trị theo mục tiêu chiến lược và triển khai hệ thống hoạch định nguồn lực ERP nhằm chuẩn hóa quy trình dữ liệu.
- Đa dạng hóa nguồn thu tài chính: Xây dựng quỹ hiến tặng (endowment), tìm kiếm các hợp đồng nghiên cứu và chuyển giao công nghệ từ doanh nghiệp, giảm sự phụ thuộc duy nhất vào học phí.
- Phát triển văn hóa tổ chức: Xây dựng môi trường tự do học thuật, tôn trọng đạo đức nghề nghiệp và nâng cao trách nhiệm giải trình xã hội.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về quản trị trường đại học ngoài công lập trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
- Phân định ranh giới khoa học giữa hai khái niệm: "quản trị đại học" (governance - mang tính định hướng, cấu trúc quyền lực và hoạch định chiến lược) và "quản lý đại học" (management - mang tính thực thi, phân bổ nguồn lực và điều hành nghiệp vụ).
- Xây dựng khung phân tích các nhân tố tác động đến quản trị trường đại học NCL, bao gồm tương tác giữa tam giác quyền lực nội bộ (HĐQT - BGH - Hội đồng khoa học) và các yếu tố thể chế bên ngoài.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đánh giá bức tranh thực trạng công tác quản trị tại các trường đại học NCL ở Việt Nam giai đoạn 2000–2013, chỉ rõ các mâu thuẫn về sở hữu tài sản, xung đột quyền lực giữa nhà đầu tư và nhà giáo dục.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ giai đoạn 2015–2030 ở cả cấp vĩ mô (chính sách nhà nước) và cấp vi mô (nội bộ nhà trường), tạo cơ sở thực tiễn để nâng cao chất lượng đào tạo và xây dựng mô hình đại học NCL tự chủ, minh bạch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Dữ liệu khảo sát thực tế và phân tích thực trạng giới hạn trong giai đoạn 2000–2013, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các văn bản pháp lý ban hành sau thời điểm năm 2014.
- Việc tiếp cận số liệu tài chính chi tiết của một số trường đại học NCL còn gặp khó khăn do tính bảo mật nội bộ của các cơ sở giáo dục tư thục.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiếp tục theo dõi, đánh giá tác động của Luật Giáo dục đại học sửa đổi đối với mức độ tự chủ tài chính và tự chủ học thuật của khối trường NCL.
- Nghiên cứu sâu về quy trình triển khai thực nghiệm mô hình Thẻ điểm cân bằng (BSC) và hệ thống phần mềm ERP tại từng trường đại học NCL cụ thể.
- Mở rộng khảo sát định lượng trên quy mô toàn bộ các trường đại học tư thục trên cả nước để kiểm định tương quan giữa hiệu quả quản trị và chất lượng đầu ra của sinh viên.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Giáo dục và Đào tạo, các Bộ, ngành liên quan): Cung cấp luận cứ thực tiễn để hoàn thiện Điều lệ trường đại học, xây dựng quy chế phân loại trường đại học vì lợi nhuận và phi lợi nhuận, hoàn thiện khung pháp lý về kiểm định chất lượng độc lập.
- Đối với lãnh đạo các trường đại học ngoài công lập (Hội đồng quản trị, Ban Giám hiệu): Cung cấp khung hướng dẫn phân định quyền hạn, giải quyết mâu thuẫn sở hữu, xây dựng quy chế quản trị tài chính nội bộ và ứng dụng các công cụ quản trị hiện đại (BSC, ERP).
- Đối với các nhà nghiên cứu, giảng viên và nghiên cứu sinh ngành Quản lý kinh tế, Quản lý giáo dục: Tài liệu tham khảo hệ thống về lý luận quản trị đại học, kinh nghiệm quốc tế và phương pháp phân tích thể chế trong giáo dục đại học.
Câu hỏi thường gặp
1. Sự khác biệt cốt lõi giữa trường đại học tư thục vì lợi nhuận và phi lợi nhuận theo luận án là gì?
Sự khác biệt cơ bản nằm ở mô hình quản trị tài chính và quyền sở hữu tài sản. Ở trường đại học phi lợi nhuận, tài sản thuộc sở hữu chung của cộng đồng xã hội (stakeholders), không thuộc về cá nhân hay nhóm riêng biệt nào; thặng dư tài chính được giữ lại phục vụ tái đầu tư giảng dạy, nghiên cứu và cấp học bổng; các nhà đóng góp tài chính được miễn thuế và cam kết không can thiệp vào chuyên môn nội bộ. Ngược lại, trường vì lợi nhuận vận hành theo mô hình doanh nghiệp, phân chia cổ tức cho các cổ đông dựa trên kết quả tài chính.
2. Mô hình "kiểm soát nhà nước" và "giám sát nhà nước" trong giáo dục đại học khác nhau như thế nào?
Trong mô hình kiểm soát nhà nước, cơ quan quản lý can thiệp sâu và chi tiết vào toàn bộ hoạt động (chương trình giảng dạy, tuyển sinh, bằng cấp, bổ nhiệm nhân sự). Trong mô hình giám sát nhà nước (điển hình tại Anh, Mỹ, Úc), Nhà nước không can thiệp trực tiếp vào quản trị nội bộ mà quản lý từ xa thông qua hành lang pháp lý, tiêu chuẩn kiểm định chất lượng và khuyến khích quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm của các trường.
3. Vụ việc tại Trường Đại học Hùng Vương được luận án nêu ra phản ánh vấn đề gì trong quản trị trường ngoài công lập?
Vụ việc phản ánh xung đột gay gắt giữa nhà đầu tư tài chính nắm giữ HĐQT và đội ngũ quản lý chuyên môn (Ban Giám hiệu), mâu thuẫn về lợi ích "xung đột tiền - quyền" và tranh chấp đối với "tài sản không chia" khi trường chuyển đổi loại hình sở hữu từ dân lập sang tư thục do thiếu các quy định pháp lý rõ ràng.
4. Luận án đề xuất những công cụ quản trị hiện đại nào cho các trường đại học ngoài công lập?
Luận án đề xuất áp dụng hai công cụ chính: Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) nhằm số hóa và tích hợp các phân hệ quản lý (nhân sự, tài chính, cơ sở vật chất, đào tạo) và mô hình Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) nhằm đo lường hiệu quả hoạt động toàn diện qua 4 bình diện: tài chính, khách hàng (sinh viên/doanh nghiệp), quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển.
5. Khung 10 tiêu chuẩn kiểm định chất lượng đại học được luận án sử dụng căn cứ vào văn bản nào?
Căn cứ vào Quyết định số 65/2007/QĐ-BGD&ĐT ngày 01/11/2007 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, bao gồm 10 tiêu chuẩn: Sứ mạng và mục tiêu; Tổ chức và quản lý; Chương trình giáo dục; Hoạt động đào tạo; Đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên và nhân viên; Người học; Nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ; Hoạt động hợp tác quốc tế; Thư viện và cơ sở vật chất; Tài chính và quản lý tài chính.
Kết luận
Luận án của tác giả Nguyễn Đăng Đào đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận và kinh nghiệm quốc tế về quản trị trường đại học ngoài công lập, đồng thời phân tích thực trạng công tác quản trị giai đoạn 2000–2013 tại Việt Nam. Công trình chỉ rõ những bất cập về thể chế sở hữu, xung đột quyền lực nội bộ và sự hạn chế trong tự chủ học thuật của các cơ sở giáo dục đại học NCL. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho giai đoạn 2015–2030, trọng tâm là chuyển đổi vai trò của Nhà nước sang mô hình giám sát, hoàn thiện cơ chế phân quyền giữa Hội đồng quản trị và Ban Giám hiệu, cùng việc áp dụng các công cụ quản trị hiện đại nhằm nâng cao chất lượng đào tạo đại học.