Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 9340101) của tác giả Lê Quốc Khanh, thực hiện tại Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội năm 2020 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Tăng Văn Nghĩa, mang tiêu đề: "Đổi mới quản trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong các doanh nghiệp Nhà nước".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Khu vực doanh nghiệp nhà nước (DNNN) giữ vị trí huyết mạch trong nền kinh tế Việt Nam, tập trung tại các ngành kết cấu hạ tầng then chốt như xây dựng, hóa chất, điện tử, viễn thông, vận tải đường sắt và công nghệ tiêu dùng. Dù sở hữu nguồn lực lớn và đóng góp tỷ trọng đáng kể vào GDP, năng lực cạnh tranh (NLCT) của khối DNNN nhìn chung còn thấp hơn so với khu vực tư nhân và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Tác giả chỉ rõ 5 nguyên nhân xuất phát từ sự bất cập trong quản trị:
- Mô hình DNNN thiếu chiến lược kinh doanh rõ ràng làm cơ sở điều hành, cơ chế quản trị tài chính và bảo toàn vốn nhà nước còn nhiều khó khăn.
- Cơ chế phân định quyền hạn và trách nhiệm chưa rõ; người trực tiếp điều hành vừa thiếu vừa thừa quyền tự chủ nhưng không chịu trách nhiệm tương ứng về kết quả hoạt động.
- Năng lực quản trị kinh doanh và quản trị dòng tiền yếu kém, thiếu cơ chế kiểm tra giám sát hữu hiệu dẫn đến nguy cơ thất thoát tài sản công.
- Cơ chế bổ nhiệm nhân sự thiếu minh bạch, tồn tại tâm lý tuyển dụng theo quan hệ; quy trình miễn nhiệm cán bộ yếu kém còn phức tạp.
- Quá trình tích tụ, tập trung vốn và sản xuất kinh doanh chưa đáp ứng yêu cầu; cơ chế quản trị chậm đổi mới so với chuẩn mực thị trường và thông lệ quốc tế.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định: Phần lớn các công trình trong nước trước đây chỉ tiếp cận DNNN dưới góc độ vĩ mô, tập trung vào tái cơ cấu hình thức hoặc khảo sát các doanh nghiệp sau cổ phần hóa (nơi nhà nước nắm trên 50% vốn). Chưa có công trình nào giải quyết toàn diện mối quan hệ biện chứng giữa đổi mới quản trị công ty với việc trực tiếp nâng cao NLCT tại nhóm DNNN do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ theo Luật Doanh nghiệp 2014.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Hệ thống hóa và bổ sung lý luận về quản trị công ty tại DNNN; đánh giá thực trạng quản trị và ảnh hưởng của quản trị đến NLCT tại các DNNN Việt Nam; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đổi mới quản trị nhằm nâng cao NLCT trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (4 nhiệm vụ):
- Làm rõ các vấn đề lý luận về DNNN, quản trị công ty, quản trị kinh doanh, NLCT và vai trò của quản trị công ty đối với NLCT của DNNN.
- Hệ thống hóa, bổ sung cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa đổi mới quản trị và nâng cao NLCT của DNNN tại Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quản trị công ty và các nội dung quản trị chức năng tại DNNN Việt Nam, xác định các yếu tố cản trở hiệu quả quản trị.
- Đề xuất hệ thống quan điểm, chỉ tiêu và giải pháp đổi mới quản trị nhằm nâng cao NLCT của khối DNNN Việt Nam đến năm 2030.
Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết nghiên cứu
Luận án xây dựng 3 câu hỏi nghiên cứu và 4 giả thuyết khoa học:
| Phân loại |
Nội dung chi tiết trong văn bản |
| Câu hỏi 1 |
Bản chất và đặc trưng cơ bản của quản trị công ty, hoạt động quản trị trong DNNN và những bất cập trong thực tiễn quản trị DNNN thời gian qua là gì? |
| Câu hỏi 2 |
Vì sao phải đổi mới quản trị DNNN và ảnh hưởng của đổi mới quản trị đối với NLCT của DNNN như thế nào? DNNN cần làm gì để đổi mới quản trị nhằm tăng hiệu quả? |
| Câu hỏi 3 |
Những giải pháp nào có ý nghĩa quan trọng để đổi mới quản trị nhằm nâng cao NLCT cho DNNN trong điều kiện kinh tế thị trường đặc thù và hội nhập quốc tế sâu rộng của Việt Nam? |
| Giả thuyết 1 |
Quản trị DNNN là cơ sở, điều kiện để nâng cao NLCT và hiệu quả hoạt động của DNNN. Đặc thù và vai trò của DNNN khiến hoạt động quản trị phức tạp hơn doanh nghiệp thông thường. |
| Giả thuyết 2 |
Hội nhập kinh tế quốc tế (gia nhập WTO, ký kết các FTA thế hệ mới) đòi hỏi quy định quản trị DNNN của Việt Nam phải thay đổi để đảm bảo môi trường cạnh tranh bình đẳng với khu vực tư nhân. |
| Giả thuyết 3 |
Những bất cập trong khung pháp luật về quản trị DNNN cùng nhận thức hạn chế và tính tuân thủ yếu kém của doanh nghiệp là nguyên nhân chủ yếu khiến NLCT của DNNN còn thấp. |
| Giả thuyết 4 |
Đổi mới quản trị hướng tới hiệu quả giúp DNNN Việt Nam khắc phục các yếu kém trong kinh doanh và nâng cao NLCT trên thị trường nội địa lẫn quốc tế. |
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị DNNN, NLCT của DNNN và mối quan hệ giữa đổi mới quản trị với nâng cao NLCT (trên bình diện lý luận và thực tiễn), cùng các yếu tố thể chế, chính sách quản lý nhà nước liên quan.
- Khách thể nghiên cứu: Khối doanh nghiệp nhà nước và các yếu tố cấu thành hệ thống quản trị DNNN.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào quản trị công ty (Corporate Governance) tại nhóm doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ có bộ máy Hội đồng thành viên (HĐTV), kết hợp xem xét các nội dung quản trị kinh doanh ảnh hưởng đến NLCT (chiến lược, tài chính, nhân sự, chất lượng).
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực trạng tại các DNNN Việt Nam (khảo sát thực tế tại Hà Nội và một số địa phương); nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế tại Trung Quốc, Hàn Quốc và Singapore.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thực tiễn từ mốc năm 1991 (thời điểm ban hành Nghị định 388/HĐBT về thành lập và giải thể DNNN) và đề xuất định hướng giải pháp đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã phân loại và tổng thuật hệ thống tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước theo các nhóm nội dung:
CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIỀN ĐỀ
[Nhóm QTCT & Quản trị KD] [Nhóm QT DNNN & Đổi mới] [Nhóm QTCT & NLCT / Hiệu quả]
- Berle & Means (1932) - Wong (2004) - Ming Cheng Wu et al. (2010)
- La Porta et al. (2000) - OECD (2004, 2006, 2015) - Haibatullah Sami et al. (2009)
- Bob Tricker (2015) - World Bank (2006, 2014) - Humera Khatab et al. (2011)
- John Farrar (2005) - Christiansen (2013) - Frederick (2011)
- Mako & Chunlin Zhang (2004) - Hoàng Văn Hải & Trần T.H. Liên (2011)- Chul Ju Kim & Zulfiqar Ali (2017)
- Hoàng Văn Hải (2018) - Lê Na (2019); Chu Tuấn Linh (2017) - Trương Thị Nam Thắng (2010)
- Nhâm Phong Tuân (2013) - CIEM (2008, 2011, 2012) - Nguyễn Thị Hải Vân (2014)
Tổng quan các nhóm nghiên cứu chính
Vị trí và đóng góp của luận án
Kế thừa các khung lý thuyết quản trị và kinh nghiệm tái cấu trúc, luận án giải quyết khoảng trống học thuật bằng cách kết hợp quản trị công ty với quản trị chức năng nội bộ, đặt trọng tâm vào đối tượng DNNN 100% vốn nhà nước tại Việt Nam để nâng cao NLCT trong giai đoạn chuyển đổi và hội nhập kinh tế sâu rộng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên ba trụ cột:
- Lý thuyết quản trị công ty: Vận dụng lý thuyết đại diện (Agency Theory), lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Theory), lý thuyết người quản lý (Stewardship Theory), lý thuyết nguồn tài nguyên độc lập (Resource Dependence Theory) và lý thuyết các bên có quyền lợi liên quan (Stakeholder Theory).
- Khung nguyên tắc chuẩn mực quốc tế: Vận dụng Bộ Nguyên tắc Quản trị Công ty của OECD (1999, 2004, 2015) và Bộ Hướng dẫn quản trị DNNN của OECD (2006) gồm 6 nội dung cốt lõi: khung pháp lý bình đẳng; vai trò chủ sở hữu nhà nước; đối xử công bằng giữa các chủ sở hữu; quan hệ với các bên liên quan; minh bạch và công bố thông tin; trách nhiệm và năng lực của HĐQT/HĐTV.
- Lý luận về năng lực cạnh tranh: Khung đánh giá NLCT của doanh nghiệp thông qua các chỉ tiêu tăng trưởng, thị phần, khả năng sinh lợi, tiềm lực vốn, trình độ khoa học công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực và chiến lược phát triển sản phẩm.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp định tính là chủ yếu với phương pháp nghiên cứu định lượng:
| Phương pháp |
Quy trình và công cụ thực hiện trong luận án |
| Phương pháp luận chung |
Dựa trên phép biện chứng duy vật và duy vật lịch sử; bám sát các chủ trương, nghị quyết của Đảng về phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và tái cơ cấu DNNN. |
| Phân tích - Tổng hợp |
Áp dụng tại tất cả các chương nhằm mổ xẻ các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo tài chính, tài liệu thống kê để rút ra bản chất thực trạng và tổng hợp hệ thống giải pháp. |
| So sánh - Đối chiếu |
Sử dụng tại Chương 2 và Chương 3 để làm rõ sự khác biệt giữa các mô hình quản trị DNNN trên thế giới (Trung Quốc, Hàn Quốc, Singapore) và rút ra bài học cho Việt Nam. |
| Điều tra xã hội học |
Thiết kế phiếu điều tra khảo sát (Phụ lục 2) và bảng câu hỏi phỏng vấn sâu (Phụ lục 3) đối với đội ngũ cán bộ quản lý cấp trung và lãnh đạo tại các DNNN quy mô lớn ở Hà Nội và các tỉnh lân cận. |
| Xử lý số liệu thống kê |
Sử dụng phần mềm thống kê SPSS 16.0 để xử lý dữ liệu khảo sát sơ cấp theo các thang đo danh nghĩa, thang đo thứ bậc, thang đo khoảng cách và thang đo tỉ lệ. |
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Số liệu niên giám thống kê giai đoạn 2009-2012, báo cáo kinh doanh DNNN năm 2017, các báo cáo tổng kết của Ban Chỉ đạo Đổi mới và Phát triển Doanh nghiệp, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), cùng các văn bản quy phạm pháp luật (Nghị định 388/HĐBT, Luật DNNN 1995, 2003, Luật Doanh nghiệp 2005, 2014, 2020).
- Dữ liệu sơ cấp: Kết quả điều tra khảo sát thực tế và phỏng vấn nhân sự quản lý tại các DNNN do nghiên cứu sinh trực tiếp thực hiện (chi tiết tại Phụ lục 1, 2, 3 của luận án).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan và đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về quản trị công ty, quản trị DNNN và mối liên hệ với NLCT. Tác giả phân tích các quan điểm của các học giả quốc tế (Berle & Means, Wong, La Porta et al., Bob Tricker, John Farrar) và học giả trong nước (Hoàng Văn Hải, Nhâm Phong Tuân, Lê Việt Anh, Chu Tuấn Linh, Nguyễn Đình Cung). Chương này xác định rõ khoảng trống nghiên cứu, xây dựng hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu, 4 giả thuyết khoa học và xác lập hướng tiếp cận kết hợp giữa quản trị công ty và quản trị chức năng nhằm nâng cao NLCT cho khối DNNN 100% vốn nhà nước.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về quản trị doanh nghiệp nhà nước và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước
Chương 2 hoàn thiện hệ thống cơ sở lý thuyết về DNNN, quản trị công ty và NLCT:
- Khái niệm và đặc điểm DNNN: Tổng hợp định nghĩa DNNN từ các tổ chức quốc tế (WB, CPTPP) và các quốc gia (Anh, Pháp, Trung Quốc). Phân tích sự chuyển biến khái niệm DNNN trong pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ (Luật DNNN 1995, 2003, Luật Doanh nghiệp 2005, 2014, 2020). Luận án xác định DNNN là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ hoặc giữ quyền chi phối.
- Đặc trưng DNNN: DNNN mang mục tiêu kép (hiệu quả kinh tế gắn liền với mục tiêu xã hội, ổn định kinh tế vĩ mô và đảm bảo an ninh năng lượng/hạ tầng); chịu sự chi phối quản lý trực tiếp của đại diện chủ sở hữu nhà nước; quản lý khối lượng tài sản và lao động lớn với bộ máy cồng kềnh.
- Bản chất quản trị công ty trong DNNN: Phân biệt giữa quản trị công ty (giám sát, định hướng chiến lược, cân bằng quan hệ chủ sở hữu - ban điều hành) và quản trị kinh doanh (tác nghiệp điều hành hàng ngày). Trình bày 6 nguyên tắc quản trị công ty theo chuẩn mực OECD.
- Tiêu chí đánh giá NLCT của DNNN: Xác lập khung đánh giá gồm nhóm chỉ tiêu định lượng (tăng trưởng doanh thu, thị phần, tỷ suất sinh lời ROA/ROE, tiềm lực vốn) và nhóm chỉ tiêu định tính (trình độ công nghệ, năng lực quản trị nhân sự, khả năng kiểm soát chất lượng và năng lực thích ứng thị trường).
Chương 3: Thực trạng đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam
Chương 3 phân tích bức tranh thực tế về hoạt động sản xuất kinh doanh và quản trị tại các DNNN Việt Nam:
- Khái quát hoạt động SXKD: Phân tích tỷ trọng đóng góp GDP của khu vực kinh tế nhà nước giai đoạn 2009-2012 (Hình 3.1) và hiệu quả kinh doanh của khối doanh nghiệp năm 2017 (Bảng 3.1), chỉ ra năng suất vốn và hiệu quả kinh doanh của DNNN còn chưa tương xứng với nguồn lực nắm giữ.
- Thực trạng quản trị công ty:
- Khung pháp lý và quản lý: Cơ chế đại diện chủ sở hữu còn chồng chéo giữa các bộ ngành chủ quản và cơ quan quản lý vốn.
- Bộ máy quản trị và HĐTV: Mô hình tổ chức Công ty TNHH một thành viên 100% vốn nhà nước (Sơ đồ 3.1) và Công ty cổ phần (Sơ đồ 3.2) bộc lộ hạn chế về tính độc lập của HĐTV; thành viên HĐTV thường kiêm nhiệm hoặc chưa có đủ quyền hạn tự chủ gắn với trách nhiệm cụ thể.
- Tính công khai, minh bạch: Việc công bố thông tin tài chính và hoạt động quản trị còn chậm, chưa đạt chuẩn mực quốc tế (IFRS).
- Thực trạng các chiến lược quản trị chức năng:
- Quản trị chiến lược: Tỷ lệ DNNN xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn bài bản còn thấp (Hình 3.2).
- Quản trị nguồn nhân lực: Tiêu chí tuyển dụng và bổ nhiệm còn nặng tính quan hệ hành chính (Hình 3.3), hiệu quả quản trị nhân sự chưa cao (Hình 3.4).
- Quản trị chất lượng: Việc triển khai các cấp quản trị chất lượng còn mang tính hình thức (Hình 3.5).
- Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam:
- Trung Quốc: Khung quản trị thông qua Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước (SASAC) và Ủy ban Chứng khoán (CSRC); chuẩn hóa công bố thông tin và nâng cao trách nhiệm HĐQT.
- Hàn Quốc: Cơ chế quản trị DNNN minh bạch tại Tập đoàn Điện lực Hàn Quốc (KEPCO), kiểm soát giao dịch với các bên liên quan.
- Singapore: Mô hình công ty đầu tư vốn nhà nước Temasek (Hình 3.6) và cơ cấu quản trị tại Công ty SingTel (Sơ đồ 3.3), thực hiện phân tách triệt để giữa quản lý vốn nhà nước và điều hành doanh nghiệp theo cơ chế thị trường.
- Bài học rút ra: Hoàn thiện khung pháp lý vững chắc; minh bạch thông tin; chuyên nghiệp hóa HĐTV/HĐQT; tách biệt chức năng chủ sở hữu và chức năng quản lý nhà nước.
Chương 4: Giải pháp đổi mới quản trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước
Chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện hướng tới mục tiêu phát triển đến năm 2030:
- Quan điểm đổi mới và hệ thống chỉ tiêu NLCT cần hướng tới: Xác định các chỉ tiêu cụ thể về tốc độ tăng trưởng, tỷ suất sinh lời, thị phần, nguồn vốn, trình độ công nghệ, nguồn nhân lực và phát triển mạng lưới phân phối.
- Nhóm giải pháp tái cấu trúc và đổi mới mô hình quản trị:
- Đổi mới quản trị gắn liền với tiến trình sắp xếp, phân loại lại DNNN theo ngành, lĩnh vực then chốt.
- Tách biệt rõ ràng quyền đại diện chủ sở hữu nhà nước và quyền tự chủ kinh doanh của ban điều hành DNNN.
- Nâng cao tính chuyên nghiệp, trách nhiệm và tính độc lập của HĐTV; áp dụng cơ chế đánh giá thành viên ban quản trị theo kết quả công việc (KPI).
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị chức năng:
- Quản trị tài chính: Kiểm soát chặt chẽ dòng tiền, quản trị rủi ro tài chính và bảo toàn, phát triển vốn nhà nước.
- Quản trị nhân lực: Đổi mới quy trình tuyển dụng công khai, cơ chế tiền lương gắn với hiệu quả kinh doanh, đào tạo nâng cao năng lực cán bộ quản lý.
- Quản trị chiến lược và chất lượng: Hoàn thiện năng lực hoạch định chiến lược cạnh tranh dài hạn, áp dụng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
- Minh bạch hóa và áp dụng chuẩn mực quốc tế: Tăng cường công bố thông tin minh bạch theo chuẩn mực OECD; từng bước áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS).
- Khuyến nghị với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý đồng bộ, tăng cường cơ chế giám sát tuân thủ quy định quản trị và phân định rõ thẩm quyền của cơ quan quản trị vốn nhà nước (như SCIC).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về lý luận
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc hơn lý luận về quản trị công ty tại khối DNNN nắm giữ 100% vốn điều lệ, phân định ranh giới giữa quản trị công ty (Corporate Governance) và quản trị kinh doanh (Business Management) trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi.
- Làm rõ mối quan hệ tác động trực tiếp của đổi mới quản trị công ty và quản trị chức năng đối với việc gia tăng NLCT của DNNN. Khẳng định đổi mới quản trị là nhân tố nội tại quyết định hiệu quả hoạt động của DNNN thay vì chỉ dựa vào lợi thế về quy mô vốn hay cơ chế bảo hộ.
Đóng góp mới về thực tiễn và giải pháp
- Luận án đã phản ánh thực trạng quản trị tại các DNNN Việt Nam thông qua dữ liệu điều tra thực tế được xử lý bằng phần mềm SPSS 16.0, chỉ ra các điểm nghẽn về tính độc lập của HĐTV, tính minh bạch thông tin và quy trình quản trị nhân sự.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa việc tái cơ cấu bộ máy quản trị cấp cao (HĐTV, Ban giám đốc) với việc nâng cao năng lực quản trị chức năng (tài chính, chiến lược, nhân lực, chất lượng).
- Đưa ra các khuyến nghị có cơ sở khoa học đối với các cơ quan quản lý nhà nước nhằm hoàn thiện thể chế giám sát vốn, loại bỏ cơ chế chủ quản hành chính và áp dụng chuẩn mực quản trị quốc tế OECD vào khối DNNN Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung phạm vi nghiên cứu chủ yếu vào nhóm DNNN 100% vốn nhà nước (có mô hình Hội đồng thành viên) theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2014. Do đó, các đặc thù quản trị tại nhóm doanh nghiệp cổ phần có vốn nhà nước chi phối chưa được phân tích sâu ở mức độ tương đương. Mặt khác, mẫu khảo sát sơ cấp mới tập trung tại khu vực Hà Nội và một số tỉnh thành phố lớn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của Luật Doanh nghiệp 2020 (khi khái niệm DNNN được mở rộng bao gồm doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết); khảo sát so sánh mô hình quản trị tại các tập đoàn kinh tế nhà nước sau khi chuyển giao quyền đại diện chủ sở hữu về Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:
- Nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế học: Tham khảo khung lý thuyết quản trị công ty theo chuẩn OECD, phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng và bộ công cụ khảo sát thực tế tại Phụ lục.
- Cán bộ quản lý, thành viên HĐTV/HĐQT tại các DNNN: Tham khảo các giải pháp tái cấu trúc bộ máy điều hành, quy trình quản trị tài chính, nhân sự, chiến lược và cơ chế công bố thông tin minh bạch nhằm nâng cao NLCT.
- Các nhà hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, CIEM, SCIC): Sử dụng các kiến nghị thực tiễn để hoàn thiện thể chế quản lý, giám sát vốn nhà nước và xây dựng bộ tiêu chuẩn quản trị DNNN phù hợp với chuẩn mực quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định đối tượng doanh nghiệp nhà nước (DNNN) theo tiêu chí nào?
Luận án tiếp cận khái niệm DNNN dựa trên tiêu chí sở hữu 100% vốn điều lệ của Nhà nước theo quy định tại khoản 8 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2014 (văn bản có hiệu lực tại thời điểm thực hiện nghiên cứu). Bộ máy quản trị tập trung xem xét là Hội đồng thành viên (HĐTV), phân biệt với các doanh nghiệp cổ phần có vốn nhà nước hoạt động theo mô hình Hội đồng quản trị (HĐQT).
2. Các lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng để phân tích quản trị DNNN?
Tác giả vận dụng hệ thống các lý thuyết quản trị hiện đại bao gồm: Lý thuyết đại diện (Agency Theory), Lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Theory), Lý thuyết người quản lý (Stewardship Theory), Lý thuyết nguồn tài nguyên độc lập (Resource Dependence Theory) và Lý thuyết các bên có quyền lợi liên quan (Stakeholder Theory), kết hợp với Bộ Nguyên tắc Quản trị công ty của OECD (1999, 2004, 2015) và Bộ Hướng dẫn Quản trị DNNN của OECD (2006).
3. Phương pháp nghiên cứu định lượng trong luận án được thực hiện như thế nào?
Phương pháp định lượng được tiến hành thông qua việc thu thập số liệu sơ cấp bằng bảng câu hỏi khảo sát và phỏng vấn cán bộ quản lý tại các DNNN quy mô lớn ở Hà Nội và một số tỉnh thành. Dữ liệu thu thập bao gồm dữ liệu định tính và định lượng (theo các thang đo danh nghĩa, thứ bậc, khoảng cách, tỉ lệ) và được xử lý, phân tích thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 16.0.
4. Luận án đã nghiên cứu kinh nghiệm quản trị DNNN của những quốc gia nào?
Luận án phân tích mô hình quản trị DNNN tại 3 quốc gia tiêu biểu:
- Trung Quốc: Cơ chế quản lý vốn của SASAC, vai trò của CSRC trong chuẩn hóa công bố thông tin và nâng cao trách nhiệm HĐQT.
- Hàn Quốc: Khung quản trị minh bạch và kiểm soát giao dịch bất thường tại Tập đoàn Điện lực KEPCO.
- Singapore: Cơ chế quản lý vốn chuyên nghiệp của Tổng công ty Temasek và cơ cấu tổ chức quản trị độc lập tại SingTel.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Quốc Khanh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng quản trị công ty tại các DNNN Việt Nam giai đoạn 1991-2020. Nghiên cứu đã chứng minh vai trò then chốt của đổi mới quản trị đối với việc nâng cao năng lực cạnh tranh của khu vực kinh tế nhà nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Các phát hiện thực tiễn và hệ thống giải pháp đề xuất về phân định quyền chủ sở hữu, chuyên nghiệp hóa Hội đồng thành viên và áp dụng chuẩn mực OECD có giá trị đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện thể chế quản lý và tái cơ cấu DNNN tại Việt Nam đến năm 2030.