Tổng quan luận án
Thông tin cơ bản: Luận án tiến sĩ triết học của tác giả Phạm Thị Thuỳ, chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử (CNDVBC&CNDVLS), mã số 62 22 03 02, bảo vệ năm 2019 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Người hướng dẫn khoa học: GS. Trần Phúc Thăng.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Theo trình bày của tác giả, quá trình đổi mới chính trị tại Việt Nam diễn ra đồng thời với quá trình hội nhập quốc tế — một đòi hỏi mang tính tất yếu trong bối cảnh thế giới hiện nay. Sau hơn 30 năm đổi mới, bên cạnh những thành tựu lớn, vẫn còn những hạn chế không nhỏ về cách thức tổ chức và phương thức hoạt động của bộ máy Đảng, Nhà nước và các tổ chức chính trị xã hội, tạo ra những bức xúc trong xã hội và ảnh hưởng đến quá trình xây dựng, bảo vệ đất nước. Tác giả xác định khoảng trống: vấn đề đổi mới chính trị trong quan hệ với hội nhập quốc tế ít được nghiên cứu, nhất là dưới góc độ tiếp cận của chuyên ngành CNDVBC&CNDVLS — góc độ mà tác giả đánh giá là còn nhiều mới mẻ và chưa được khai thác thấu đáo.
Mục đích nghiên cứu
Trên cơ sở hệ thống hoá cơ sở lý luận về đổi mới chính trị và thực tiễn đổi mới chính trị trong điều kiện hội nhập quốc tế, luận án đề xuất một số phương hướng và giải pháp cơ bản nhằm tiếp tục thực hiện đổi mới chính trị trong điều kiện hội nhập quốc tế của Việt Nam hiện nay.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Luận án xác định bốn nhiệm vụ: (1) tổng quan các công trình khoa học liên quan; (2) làm sáng tỏ cơ sở lý luận của đổi mới chính trị, phân tích mối quan hệ giữa đổi mới chính trị và hội nhập quốc tế, chỉ ra các nhân tố tác động và nội dung chủ yếu; (3) phân tích thực trạng đổi mới chính trị từ năm 1986 đến nay, chỉ ra nguyên nhân và những vấn đề đặt ra; (4) đề xuất phương hướng và giải pháp tiếp tục đổi mới chính trị.
Đối tượng và phạm vi
- Đối tượng: Vấn đề đổi mới chính trị của Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế, theo hai nội dung cơ bản là đổi mới tư duy chính trị và đổi mới hệ thống chính trị.
- Phạm vi thời gian: Từ năm 1986 đến thời điểm nghiên cứu (2019).
- Phạm vi không gian: Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng quan các công trình theo hai hướng song song, tương ứng với hai nội dung nghiên cứu chính.
Hướng 1: Các công trình về đổi mới tư duy chính trị
Công trình nước ngoài: Forbes, Dean. K với Doi Moi: Vietnam's Renovation Policy and Performance (1991) phân tích tình hình kinh tế - chính trị - xã hội Việt Nam đương đại, đánh giá các quan điểm và chính sách đổi mới. Turley, Mark Selden với Reinventing Vietnamese Socialism: Doi Moi in Comparative Perspective (1993) đặt công cuộc đổi mới Việt Nam trong tương quan với cải cách ở các nước XHCN khác. James Riedel và William S. Turley với The Politics and Economics of Transition to an Open Market Economy in Viet Nam (1999); Zachary Abuza với Renovating Politics in Contemporary Vietnam (2001); Pietro Masina với Vietnam's Development Strategies (2006) cùng nhận định đổi mới là quá trình chuyển biến từ đổi mới tư duy kinh tế đến đổi mới tư duy chính trị.
Lãnh đạo Đảng và Nhà nước: Trường Chinh với Đổi mới là đòi hỏi bức thiết của đất nước và của thời đại (1987) xác lập luận điểm đổi mới là yêu cầu có ý nghĩa sống còn từ bên trong, phù hợp xu thế bên ngoài. Nguyễn Văn Linh với 4 tập Đổi mới để tiến lên (1991) nhấn mạnh đổi mới có nguyên tắc — giữ vững định hướng XHCN, tăng cường lãnh đạo của Đảng, không chấp nhận đa nguyên đa đảng. Đỗ Mười với 6 tập Đẩy mạnh sự nghiệp đổi mới vì chủ nghĩa xã hội (1996) khẳng định đổi mới là mệnh lệnh của cuộc sống, không thể đảo ngược. Nguyễn Phú Trọng với loạt công trình từ Đảng Cộng sản Việt Nam trong tiến trình đổi mới đất nước (2002) đến Vững bước trên con đường đổi mới (2017) và Phải có tầm nhìn vượt trước (2018) làm rõ cơ sở lý luận cho hoạch định đường lối đổi mới.
Các nhà khoa học: Nguyễn Ngọc Long với Năng lực tư duy lý luận trong quá trình đổi mới tư duy (1987) và Chống chủ nghĩa chủ quan duy ý chí (1988). Nguyễn Đức Bình với bài viết Đổi mới có nguyên tắc (1989). Hồ Văn Thông, Phạm Thành, Lê Hữu Tầng với Triết học với sự nghiệp đổi mới (1990). Nguyễn Duy Quý với Đổi mới tư duy và công cuộc đổi mới ở Việt Nam (2008). Tập thể Tô Huy Rứa, Hoàng Chí Bảo, Trần Khắc Việt, Lê Ngọc Tòng với Quá trình đổi mới tư duy lý luận của Đảng từ năm 1986 đến nay (2011). Dương Xuân Ngọc với Quan hệ giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị ở Việt Nam (2012). Đinh Thế Huynh, Phùng Hữu Phú, Lê Hữu Nghĩa với 30 năm đổi mới và phát triển ở Việt Nam (2015). Vũ Thị Thu Hương với luận án tiến sĩ Quá trình đổi mới tư duy chính trị ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay (2018). Trong bối cảnh hội nhập quốc tế: Hoàng Chí Bảo với bài viết Việt Nam đổi mới và hội nhập quốc tế — Những vấn đề triết học cần nghiên cứu (2017); Tạ Ngọc Tấn với Công tác tư tưởng, lý luận của Đảng Cộng sản Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế (2017); Vũ Văn Hiền với Chúng ta có giữ được độc lập, tự chủ trong hội nhập quốc tế? (2018); Chu Văn Cấp với Đổi mới tư duy là yếu tố quyết định (2018).
Hướng 2: Các công trình về đổi mới hệ thống chính trị
Trần Phúc Thăng với hai bài viết Xu hướng biến động của hệ thống chính trị trong thời kỳ quá độ ở nước ta (1992) và Thời kỳ quá độ lên CNXH ở nước ta và đặc điểm của hệ thống chính trị (1993). Nguyễn Đức Bình với Đổi mới và tăng cường hệ thống chính trị nước ta trong giai đoạn mới (1999). Đoàn Minh Duệ với Đổi mới hệ thống chính trị để phát huy dân chủ (2007). Trần Đình Hoan chủ biên Quan điểm và nguyên tắc đổi mới hệ thống chính trị ở Việt Nam giai đoạn 2005–2020 (2008). Lê Hữu Nghĩa với Tiếp tục đổi mới và hoàn thiện hệ thống chính trị ở nước ta hiện nay (2013). Lý Vĩnh Long với luận án tiến sĩ chính trị học Hệ thống chính trị ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay (2013). Lê Quốc Lý chủ biên Đổi mới, hoàn thiện hệ thống chính trị ở nước ta (2014). Nhị Lê với Đổi mới hình thái cấu trúc, cơ chế vận hành và kiểm soát quyền lực trong hệ thống chính trị Việt Nam (2019). Về quan hệ giữa hệ thống chính trị và hội nhập: Jennie Litvack và Dennis A. Rondinelli với Market Reform in Vietnam: Building Institutions for Development (1999); London với Politics in Contemporary Vietnam: Party, State, and Authority Relations (2014); Đinh Nguyễn An với luận án tiến sĩ Vai trò nhà nước trong việc giải quyết cơ hội và thách thức của hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam hiện nay (2015); Hoàng Thị Kim Oanh với luận án tiến sĩ Vai trò của nhà nước trong chủ động và tích cực hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam hiện nay (2015); báo cáo Việt Nam 2035: Hướng tới Thịnh vượng, Sáng tạo, Công bằng và Dân chủ (2016) của Chính phủ Việt Nam và Ngân hàng Thế giới; Trần Văn Duy với Đổi mới tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước hướng tới một nhà nước kiến tạo (2017); Lê Minh Quân với Nhà nước liêm chính (2017).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Theo đánh giá của tác giả, các công trình trên chưa thao tác hoá rõ ràng khái niệm đổi mới tư duy chính trị và đổi mới hệ thống chính trị; chưa làm sáng tỏ thực chất của hai nội dung này trong điều kiện hội nhập quốc tế; chưa tập trung làm rõ mối quan hệ hữu cơ, biện chứng giữa đổi mới chính trị và hội nhập quốc tế; chưa phân tích đầy đủ tính hai mặt (tích cực và tiêu cực) của các yếu tố hội nhập tác động lên đổi mới chính trị; và số lượng công trình đề xuất phương hướng cụ thể còn hạn chế. Đặc biệt, cách tiếp cận dưới góc độ CNDVBC&CNDVLS đối với chủ đề này còn mới mẻ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nền tảng lý luận
Luận án được xây dựng trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác–Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về lý luận đổi mới, chính trị, đổi mới chính trị, đổi mới tư duy chính trị, đổi mới hệ thống chính trị và hội nhập quốc tế. Các khái niệm và phạm trù triết học được tác giả sử dụng bao gồm: phủ định biện chứng, cơ sở hạ tầng – kiến trúc thượng tầng, ý thức xã hội, ý thức chính trị, hệ tư tưởng chính trị, thể chế chính trị, thiết chế chính trị, quan hệ chính trị. Lý luận về mối quan hệ biện chứng giữa kinh tế và chính trị — trong đó cơ sở kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng chính trị, đồng thời chính trị có tính độc lập tương đối và tác động trở lại — được vận dụng xuyên suốt.
Khung phân tích
Tác giả tiếp cận khái niệm chính trị theo hai nội dung cơ bản: ý thức chính trị (bao gồm tâm lý chính trị và hệ tư tưởng chính trị) và thiết chế chính trị (hệ thống chính trị). Từ đó, đổi mới chính trị được phân tích qua hai nội dung tương ứng: đổi mới tư duy chính trị và đổi mới hệ thống chính trị. Mối quan hệ giữa đổi mới chính trị và hội nhập quốc tế được luận giải theo nguyên lý biện chứng: hội nhập quốc tế quy định và tác động đến đổi mới chính trị; đổi mới chính trị có tính độc lập tương đối và tác động trở lại hội nhập quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án thuộc hướng định tính, sử dụng các phương pháp của chuyên ngành CNDVBC&CNDVLS: phương pháp thống nhất lịch sử–lôgic, hệ thống–cấu trúc, phân tích–tổng hợp, diễn dịch–quy nạp, so sánh, hệ thống hoá và khái quát hoá.
Nguồn tư liệu
Văn kiện Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam từ khoá VI đến khoá XII; nghị quyết hội nghị Ban Chấp hành Trung ương; báo cáo tổng kết của Đảng; các công trình nghiên cứu của học giả trong và ngoài nước đã công bố liên quan đến đề tài.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài
Chương này khảo cứu hệ thống các công trình khoa học theo hướng từ cái chung đến cái riêng, từ lý luận đến thực tiễn. Tác giả phân loại các công trình thành hai nhóm lớn: nhóm liên quan đến đổi mới tư duy chính trị và nhóm liên quan đến đổi mới hệ thống chính trị trong điều kiện hội nhập quốc tế. Phần nhận xét của chương xác định ba vấn đề đã được các công trình giải quyết: (1) làm rõ quan niệm đổi mới tư duy chính trị gắn với đổi mới nhận thức về CNXH và con đường quá độ; (2) làm rõ mục tiêu đổi mới hệ thống chính trị là hoàn thiện tổ chức và cơ chế hoạt động phù hợp nền kinh tế thị trường định hướng XHCN; (3) đặt vấn đề về quan hệ đổi mới và hội nhập quốc tế, xác định cơ hội và thách thức. Đồng thời, chương chỉ ra ba vấn đề còn bỏ ngỏ: thiếu thao tác hoá rõ ràng các khái niệm trung tâm; thiếu phân tích tính hai mặt của hội nhập đối với đổi mới chính trị; thiếu đánh giá cụ thể thành tựu và hạn chế của quá trình đổi mới chính trị trong điều kiện hội nhập.
Chương 2: Lý luận đổi mới chính trị trong điều kiện hội nhập quốc tế của Việt Nam
Đây là chương lý luận cốt lõi của luận án. Tác giả lần lượt làm rõ ba khái niệm: đổi mới, chính trị và hội nhập quốc tế, từ đó xác lập định nghĩa đổi mới chính trị.
Về khái niệm đổi mới, tác giả dựa trên phạm trù phủ định biện chứng và lấy tư tưởng Hồ Chí Minh về đổi mới làm dẫn chứng: "Cái gì cũ mà xấu thì phải bỏ. Cái gì cũ mà không xấu nhưng phiền phức thì phải sửa đổi lại cho hợp lý. Cái gì cũ mà tốt thì phải phát triển thêm. Cái gì mới mà hay thì ta phải làm." Luận án xác định đổi mới ở Việt Nam gắn với Đại hội VI (1986) và có bốn đặc điểm: diễn ra trên nền tảng chủ nghĩa Mác–Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh; vừa tuần tự vừa nhảy vọt; không chỉ loại bỏ cái cũ mà còn hoàn thiện, bổ sung; đổi mới toàn diện trong đó đổi mới kinh tế là trọng tâm và xây dựng Đảng là then chốt.
Về khái niệm chính trị, tác giả điểm qua các định nghĩa từ Platon ("nghệ thuật cai trị"), Aristotle ("khoa học lãnh đạo con người"), Khổng Tử ("học thuyết Đức trị"), đến V.I. Lênin: "Chính trị là sự tham gia vào những công việc của nhà nước, là việc vạch hướng đi cho nhà nước." Theo quan điểm chủ nghĩa duy vật lịch sử, C. Mác viết: "Cơ sở kinh tế thay đổi thì toàn bộ cái kiến trúc thượng tầng đồ sộ cũng bị đảo lộn ít nhiều nhanh chóng." Lênin xác định chính trị là "sự biểu hiện tập trung của kinh tế." Tác giả tổng hợp: kết cấu của chính trị bao gồm ý thức chính trị, thể chế chính trị, thiết chế chính trị và quan hệ chính trị.
Về đổi mới chính trị, luận án xác định đây là sự thay đổi về chất của chính trị theo hai nội dung: đổi mới tư duy chính trị (đổi mới ý thức chính trị) và đổi mới hệ thống chính trị (đổi mới thiết chế chính trị). Quan điểm đổi mới chính trị của Đảng Cộng sản Việt Nam được thể hiện qua sáu nguyên tắc tại Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá VI (ngày 29 tháng 3 năm 1989), trong đó nhấn mạnh: đổi mới không phải thay đổi mục tiêu XHCN mà làm cho mục tiêu được thực hiện hiệu quả hơn.
Chương này cũng phân tích mối quan hệ biện chứng hai chiều giữa đổi mới chính trị và hội nhập quốc tế; xác định các nhân tố tác động gồm nhân tố bên ngoài và nhân tố bên trong; và trình bày các nội dung chủ yếu của đổi mới chính trị trong điều kiện hội nhập quốc tế.
Chương 3: Thực trạng đổi mới chính trị trong điều kiện hội nhập quốc tế của Việt Nam từ năm 1986 đến nay và một số vấn đề đặt ra
Chương này phân tích thực tiễn theo hai phần lớn. Phần đầu khái quát quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam, bao gồm quan điểm hội nhập và tiến trình hội nhập. Phần chính đánh giá thực trạng đổi mới chính trị qua hai nội dung song hành: đổi mới tư duy chính trị và đổi mới hệ thống chính trị, giai đoạn 1986 đến nay.
Tác giả chỉ ra những thành tựu đạt được trong cả hai nội dung, đồng thời xác định những hạn chế còn tồn tại — trong đó nhấn mạnh những hạn chế về cách thức tổ chức và phương thức hoạt động của bộ máy Đảng, Nhà nước và các tổ chức chính trị xã hội. Từ thực trạng đó, chương xác định một số vấn đề đặt ra đối với quá trình đổi mới chính trị trong điều kiện hội nhập quốc tế. Chương này sử dụng phương pháp lịch sử–lôgic để tái hiện quá trình, phương pháp phân tích–tổng hợp để đánh giá thành tựu và hạn chế.
Chương 4: Một số phương hướng và giải pháp tiếp tục thực hiện đổi mới chính trị trong điều kiện hội nhập quốc tế của Việt Nam hiện nay
Chương đề xuất các phương hướng và giải pháp theo ba nhóm lớn:
Nhóm 1 — Phát triển lý luận: Tiếp tục phát triển lý luận thời kỳ quá độ lên CNXH phù hợp với điều kiện hội nhập quốc tế; giải quyết mối quan hệ giữa đổi mới chính trị với việc bảo đảm ổn định chính trị.
Nhóm 2 — Đổi mới hệ thống chính trị: Tổ chức, sắp xếp tinh gọn các cơ quan trong toàn hệ thống chính trị.
Nhóm 3 — Đổi mới phương thức hoạt động: Đổi mới phương thức hoạt động của hệ thống chính trị bảo đảm hiệu lực, hiệu quả quản lý và phát huy vai trò của quần chúng nhân dân.
Kết quả và những đóng góp mới
Theo phần "Đóng góp mới" của luận án, tác giả tự xác định ba đóng góp:
Đóng góp lý luận:
- Làm rõ hai khái niệm trung tâm: đổi mới chính trị và hội nhập quốc tế dưới góc độ triết học (CNDVBC&CNDVLS).
- Luận giải mối quan hệ biện chứng giữa đổi mới chính trị và hội nhập quốc tế.
- Chỉ ra những nhân tố tác động và các nội dung chủ yếu của đổi mới chính trị trong điều kiện hội nhập quốc tế của Việt Nam.
Đóng góp thực tiễn:
- Phân tích dưới góc độ triết học một số thành tựu và hạn chế cơ bản của quá trình đổi mới chính trị từ năm 1986 đến nay; chỉ ra nguyên nhân và những vấn đề đặt ra.
- Đề xuất một số phương hướng và giải pháp cơ bản tiếp tục đổi mới chính trị trong điều kiện hội nhập quốc tế.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn:
- Ý nghĩa lý luận: Là cơ sở nhận thức rõ đường lối đổi mới chính trị của Đảng Cộng sản Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế.
- Ý nghĩa thực tiễn: Là nguồn tài liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu lý luận và giảng dạy, nhất là đối với chuyên ngành CNDVBC&CNDVLS.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả không dành một mục riêng để nêu hạn chế một cách hệ thống. Trong lời cảm ơn, tác giả thừa nhận: "Do thời gian và năng lực bản thân có hạn, luận án này không tránh khỏi khiếm khuyết." Từ phạm vi nghiên cứu, có thể nhận thấy một số giới hạn tự nhiên của đề tài: luận án tiếp cận chủ yếu từ góc độ triết học lý luận, chưa kết hợp với phân tích so sánh thực nghiệm giữa các địa phương hoặc các lĩnh vực cụ thể trong hệ thống chính trị; đề tài giới hạn ở hai nội dung đổi mới tư duy chính trị và đổi mới hệ thống chính trị, chưa mở rộng sang các chiều cạnh như đổi mới văn hoá chính trị hay đổi mới cơ chế kiểm soát quyền lực. Những vấn đề phát sinh từ cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư — được đề cập trong phần tổng quan tài liệu — cũng có thể là hướng mà các nghiên cứu tiếp theo cần khai thác sâu hơn.
Giá trị tham khảo
Luận án có thể hữu ích cho các nhóm đối tượng và mục đích sau:
-
Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Triết học (CNDVBC&CNDVLS), Chính trị học, Chủ nghĩa xã hội khoa học — đặc biệt những ai cần tài liệu về quan hệ biện chứng giữa đổi mới chính trị và hội nhập quốc tế dưới góc độ triết học, một góc độ ít được khai thác so với góc độ chính trị học thuần tuý.
-
Người làm công tác lý luận, tuyên giáo trong hệ thống Đảng — Nhà nước: Chương 2 về cơ sở lý luận cung cấp hệ thống khái niệm được luận giải có căn cứ triết học, có thể tham khảo khi soạn thảo tài liệu giảng dạy lý luận chính trị.
-
Nhà nghiên cứu chính sách quan tâm đến quá trình cải cách hành chính và đổi mới tổ chức bộ máy nhà nước trong điều kiện hội nhập: Chương 3 và Chương 4 cung cấp khung đánh giá thực trạng và định hướng giải pháp.
-
Học giả quốc tế nghiên cứu về chính trị Việt Nam sau Đổi Mới: Tổng quan tài liệu trong Chương 1 cung cấp bản đồ khá toàn diện về các công trình trong nước và nước ngoài liên quan đến chủ đề này, có thể dùng như danh mục tài liệu tham khảo.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa "đổi mới chính trị" như thế nào?
Theo tác giả, đổi mới chính trị là sự thay đổi về chất của chính trị, nhằm loại bỏ những gì lạc hậu, lỗi thời, cản trở sự phát triển, đồng thời kế thừa những cái cũ còn phù hợp. Cụ thể, đổi mới chính trị bao gồm hai nội dung: (1) đổi mới tư duy chính trị — tức là đổi mới các quan điểm, tư tưởng, học thuyết, cương lĩnh, đường lối chính trị của chính đảng cầm quyền và chính sách, luật pháp của nhà nước; (2) đổi mới hệ thống chính trị — tức là đổi mới tổ chức và phương thức hoạt động của chỉnh thể các thiết chế quyền lực chính trị như Đảng phái, Nhà nước và các tổ chức chính trị–xã hội.
2. Luận án xác định quan điểm đổi mới chính trị của Đảng được thể hiện lần đầu tiên rõ ràng ở văn kiện nào?
Theo tác giả, quan điểm đổi mới chính trị được thể hiện qua sáu nguyên tắc cơ bản tại Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá VI ngày 29 tháng 3 năm 1989. Trong đó nhấn mạnh: đổi mới không phải là thay đổi mục tiêu XHCN mà là làm cho mục tiêu ấy được thực hiện hiệu quả; đổi mới tổ chức và phương thức hoạt động của hệ thống chính trị là nhằm tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng, hiệu lực quản lý của nhà nước, phát huy quyền làm chủ của nhân dân.
3. Luận án lý giải mối quan hệ giữa đổi mới chính trị và hội nhập quốc tế theo chiều nào?
Tác giả luận giải theo quan hệ biện chứng hai chiều: hội nhập quốc tế quy định và tác động đến đổi mới chính trị (chiều quy định); đồng thời đổi mới chính trị có tính độc lập tương đối và tác động trở lại hội nhập quốc tế (chiều phản hồi). Đây là luận điểm lý luận trung tâm của Chương 2, được xây dựng trên nền tảng nguyên lý về mối quan hệ cơ sở hạ tầng–kiến trúc thượng tầng trong chủ nghĩa duy vật lịch sử.
4. Luận án đặt vấn đề gì về phạm vi đổi mới chính trị ở Việt Nam so với cải tổ ở Liên Xô và cải cách ở Trung Quốc?
Tác giả nhận xét rằng công cuộc đổi mới Việt Nam có điểm tương đồng với cải tổ (Liên Xô, khởi xướng năm 1985 dưới thời Gorbachev) và cải cách mở cửa (Trung Quốc, khởi xướng tại Hội nghị Trung ương 3 khoá XI năm 1978 dưới thời Đặng Tiểu Bình), nhưng mỗi nước có những nội dung cụ thể khác nhau do điều kiện khách quan và chủ quan riêng. Bài học từ sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu (cuối năm 1989 đến cuối năm 1991) được tác giả đề cập như một dẫn chứng thực tiễn cho luận điểm: đổi mới mà không giữ được nguyên tắc sẽ dẫn đến khủng hoảng trầm trọng hơn.
5. Luận án xác định khoảng trống khoa học nào mà các công trình trước chưa giải quyết được?
Tác giả nêu bốn khoảng trống: (1) lý luận về đổi mới chính trị còn mang tính nhận định chung, chưa thao tác hoá rõ các khái niệm đổi mới tư duy chính trị và đổi mới hệ thống chính trị một cách có hệ thống; (2) chưa làm sáng tỏ mối quan hệ hữu cơ biện chứng giữa đổi mới chính trị và hội nhập quốc tế; (3) chưa phân tích đầy đủ tính hai mặt của tác động hội nhập đến đổi mới chính trị; (4) chưa có đánh giá cụ thể về thành tựu và hạn chế, cũng như đề xuất phương hướng giải pháp toàn diện. Đây chính là những vấn đề mà luận án đặt mục tiêu giải quyết.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Phạm Thị Thuỳ (2019) tiếp cận vấn đề đổi mới chính trị và hội nhập quốc tế của Việt Nam từ góc độ triết học (CNDVBC&CNDVLS), một hướng tiếp cận mà tác giả xác định là còn ít được khai thác so với các góc độ chính trị học hay chủ nghĩa xã hội khoa học. Luận án xây dựng khung lý luận xác định đổi mới chính trị theo hai nội dung: đổi mới tư duy chính trị và đổi mới hệ thống chính trị, đặt trong mối quan hệ biện chứng với hội nhập quốc tế. Trên cơ sở đó, luận án đánh giá thực trạng giai đoạn 1986–2019 và đề xuất phương hướng, giải pháp theo ba nhóm: phát triển lý luận về thời kỳ quá độ, tổ chức tinh gọn hệ thống chính trị, và đổi mới phương thức hoạt động. Công trình có ý nghĩa tham khảo cho giới nghiên cứu lý luận, giảng viên chuyên ngành và những người làm công tác tuyên giáo, lý luận trong hệ thống chính trị Việt Nam.