Đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở đô thị hóa và kiến tạo không gian công ở một làng ven đô hà nội

Nghiên cứu đô thị hóa và kiến tạo không gian công tại làng ven đô Hà Nội. Phân tích quá trình, tác động và đề xuất giải pháp phát triển bền vững cho không gian làng.

Chuyên ngành

Nhân học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở

2024

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: Đô thị hoá và quá trình tư hữu hoá không gian làng Ngọc Than

1.1. Không gian công truyền thống làng Ngọc Than

1.2. Không gian tư truyền thống làng Ngọc Than

1.3. Quá trình đô thị hóa làng Ngọc Than

1.4. Quá trình tư hữu hoá không gian làng Ngọc Than

1.5. Sự xuất hiện và mở rộng của những ngôi nhà hiện đại

1.6. Sự thu hẹp của các không gian công truyền thống

1.7. Tiểu kết chương I

2. Chương II: Kiến tạo không gian công làng Ngọc Than

2.1. Kiến tạo không gian công mang tính thiêng (đình, chùa, miếu, văn tự)

2.2. Kiến tạo không gian mặt nước (sông, ngòi, ao, giếng)

2.3. Kiến tạo không gian chợ

2.4. Kiến tạo hệ thống đường làng

2.5. Sự xuất hiện các không gian công hiện đại

2.6. Tiểu kết chương II

3. Chương III: Đề xuất chính sách nhằm kiến tạo không gian làng ven đô bền vững trong bối cảnh đô thị hoá

3.1. Nhận diện các phương thức kiến tạo không gian

3.2. Đề xuất các giải pháp đô thị hoá dựa trên kế thừa những giá trị cổ truyền

3.3. Đề xuất xây dựng loại hình đô thị nông nghiệp

3.4. Tiểu kết chương III

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đô Thị Hóa Làng Ven Đô Hà Nội Thực Trạng

Làng là nét đặc trưng văn hóa Việt. Nghiên cứu về làng đã được thực hiện từ nhiều góc độ, tập trung vào kinh tế, thiết chế, văn hóa. Làng, với tư cách là một đất nước nông nghiệp, chứa đựng nhiều hiểu biết về Việt Nam. Nghiên cứu không gian làng có ý nghĩa quan trọng để nắm bắt đặc điểm nông thôn Việt Nam. Đô thị hóa làm thay đổi cấu trúc không gian làng, kéo theo sự thay đổi đời sống xã hội nông dân. Nghiên cứu không gian làng và tác động của đô thị hóa cho phép nắm bắt các vấn đề phức tạp ở làng quê. Sự kiến tạo không gian của làng quê Việt Nam hiện đại, giữa không gian cổ truyền và hiện đại, tạo ra nhiều vấn đề cần giải quyết. Nghiên cứu mong muốn đóng góp vào quá trình phát triển đô thị hóa bền vững nông thôn Việt Nam, tiến đến hiện đại mà không đứt gãy với truyền thống. Theo tài liệu gốc, việc nghiên cứu không gian có ý nghĩa quan trọng trong năm bắt các đặc điểm nông thôn Việt Nam. (Ngo Thi Chang, 2024)

1.1. Khái niệm về không gian công cộng trong làng ven đô

Không gian công cộng trong làng ven đô bao gồm các khu vực mở mà cộng đồng có thể tiếp cận và sử dụng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tương tác xã hội, duy trì văn hóa, và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các loại hình không gian công cộng phổ biến bao gồm đình, chùa, sân đình, chợ, đường làng, ao hồ. Sự thay đổi của các không gian này dưới tác động của đô thị hóa cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để có các giải pháp phù hợp.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu đô thị hóa làng ven đô

Nghiên cứu đô thị hóa làng ven đô có tầm quan trọng đặc biệt trong bối cảnh hiện nay. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những thay đổi diễn ra trong cấu trúc xã hội, kinh tế, văn hóa của làng quê. Từ đó, đưa ra các giải pháp quy hoạch đô thị hợp lý, bảo tồn bản sắc văn hóa, và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Nghiên cứu này cũng góp phần vào việc xây dựng các chính sách phát triển nông thôn bền vững.

1.3. Tiếp cận nghiên cứu từ góc độ không gian văn hóa

Tiếp cận nghiên cứu từ góc độ không gian văn hóa cho phép nắm bắt bản chất làng Việt, người Việt thông qua không gian làng xã. Quá trình cư trú trong không gian làng đã quy định bản chất của người Việt về mọi mặt, văn hóa, kinh tế, chính trị và tôn giáo. Do đó, nghiên cứu sự biến đổi không gian làng dưới tác động của đô thị hóa là cần thiết để hiểu sâu sắc về những thay đổi trong đời sống văn hóa của người dân.

II. 6 Thách Thức Đô Thị Hóa Không Gian Công Làng Ven Đô

Đô thị hóa làng quê diễn ra sâu sắc, đặc biệt ở các làng ven đô. Sự biến đổi không gian làng từ truyền thống đến hiện đại hóa, công nghiệp hóa diễn ra nhanh chóng. Sự kiến tạo không gian của làng quê Việt Nam hiện đại, giữa các không gian cổ truyền và hiện đại, tạo ra nhiều vấn đề phức tạp. Sự tư hữu hóa không gian làng đang diễn ra mạnh mẽ, thu hẹp các không gian công cộng truyền thống. Cần nghiên cứu quá trình này để có giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị của không gian công. Làng chuyển đổi sang hiện đại hóa, không gian cổ truyền nào mất đi, không gian nào được phục hưng, và không gian mới nào được kiến tạo? Mặt lợi và hạn chế của chuyển đổi không gian ra sao? Nghiên cứu cần nắm bắt tính linh động của không gian làng để tiếp cận làng như một thực thể sống động. Theo Ngo Thi Chang (2024), sự tư hữu hóa không gian làng đang diễn ra mạnh mẽ, thu hẹp các không gian công cộng truyền thống.

2.1. Quá trình tư hữu hóa không gian làng Ngọc Than

Quá trình tư hữu hóa không gian ở làng Ngọc Than thể hiện qua sự gia tăng các công trình nhà ở tư nhân, thu hẹp diện tích đất công cộng. Điều này ảnh hưởng đến các hoạt động cộng đồng, làm giảm tính kết nối xã hội trong làng. Nghiên cứu cần làm rõ các yếu tố thúc đẩy quá trình tư hữu hóa, cũng như tác động của nó đến đời sống của người dân.

2.2. Mất mát không gian công truyền thống do đô thị hóa

Sự phát triển hạ tầng, xây dựng nhà ở và các công trình thương mại đã chiếm dụng nhiều không gian công truyền thống như sân đình, ao hồ, đường làng. Điều này gây ảnh hưởng đến các hoạt động văn hóa, tín ngưỡng, vui chơi giải trí của người dân. Cần có các giải pháp quy hoạch và bảo tồn để duy trì các không gian công cộng này.

2.3. Biến đổi kiến trúc và cảnh quan làng dưới tác động đô thị

Kiến trúc làng truyền thống đang dần bị thay thế bởi các công trình hiện đại, thiếu bản sắc. Cảnh quan làng quê cũng bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm môi trường, xây dựng tràn lan. Cần có các quy định về kiến trúc và cảnh quan để bảo tồn vẻ đẹp của làng quê, đồng thời đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội.

III. Cách Kiến Tạo Phương Pháp Kiến Tạo Không Gian Công ở Làng

Nghiên cứu cần nhận diện các phương thức kiến tạo không gian ở làng ven đô, bao gồm kiến tạo không gian mang tính thiêng (đình, chùa, miếu, văn từ), kiến tạo không gian mặt nước (sông, ngòi, ao, giếng), kiến tạo không gian chợ, và kiến tạo hệ thống đường làng. Sự xuất hiện của các không gian công hiện đại cũng cần được xem xét. Các giải pháp đô thị hóa cần dựa trên việc kế thừa những giá trị cổ truyền. Đề xuất xây dựng loại hình đô thị nông nghiệp để duy trì bản sắc văn hóa làng quê. Theo tài liệu gốc, cần có các giải pháp đô thị hóa dựa trên việc kế thừa những giá trị cổ truyền (Ngo Thi Chang, 2024).

3.1. Bảo tồn và phát huy không gian văn hóa tâm linh

Đình, chùa, miếu là những không gian văn hóa tâm linh quan trọng của làng, nơi diễn ra các hoạt động tín ngưỡng, lễ hội truyền thống. Cần bảo tồn và phát huy giá trị của các không gian này thông qua việc trùng tu, tôn tạo, và tổ chức các hoạt động văn hóa phù hợp. Đồng thời, cần đảm bảo sự hài hòa giữa không gian tâm linh và không gian sống của người dân.

3.2. Cải tạo và phát triển không gian mặt nước

Sông, ngòi, ao, giếng không chỉ là nguồn cung cấp nước sinh hoạt, sản xuất mà còn là không gian sinh hoạt cộng đồng, tạo cảnh quan đẹp cho làng quê. Cần cải tạo và phát triển các không gian mặt nước này thông qua việc nạo vét, kè bờ, trồng cây xanh, và xây dựng các công trình công cộng phục vụ nhu cầu vui chơi, giải trí của người dân.

3.3. Phát triển hệ thống giao thông kết nối không gian công

Hệ thống đường làng cần được cải tạo, nâng cấp để đảm bảo giao thông thuận tiện, an toàn cho người dân. Đồng thời, cần xây dựng các tuyến đường đi bộ, xe đạp kết nối các không gian công cộng trong làng, tạo điều kiện cho người dân dễ dàng tiếp cận và sử dụng các không gian này.

IV. Hướng Dẫn 5 Bước Nghiên Cứu Không Gian Làng Ven Đô Hà Nội

Nghiên cứu không gian làng ven đô Hà Nội đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp. Đầu tiên, cần nghiên cứu đô thị hóa từ các tài liệu và nguồn thông tin liên quan. Tiếp theo, tiến hành khảo sát thực địa để thu thập dữ liệu về không gian công, không gian sinh hoạt cộng đồng, và đời sống của người dân. Phỏng vấn sâu các đối tượng khác nhau (cán bộ địa phương, người dân, chuyên gia) để hiểu rõ hơn về quan điểm và trải nghiệm của họ. Phân tích dữ liệu định tính và định lượng để đưa ra những kết luận có giá trị. Cuối cùng, đề xuất các giải pháp kiến tạo không gian công phù hợp với bối cảnh cụ thể của từng làng. Theo Ngo Thi Chang (2024), cần có các giải pháp kiến tạo không gian công phù hợp với bối cảnh cụ thể của từng làng.

4.1. Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp về đô thị hóa

Việc thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo, tài liệu nghiên cứu, quy hoạch đô thị, và các nguồn thông tin chính thống khác là bước đầu tiên quan trọng. Phân tích các dữ liệu này giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan về quá trình đô thị hóa, các yếu tố tác động, và những thay đổi trong không gian làng ven đô.

4.2. Khảo sát thực địa và ghi chép không gian công hiện trạng

Khảo sát thực địa giúp chúng ta quan sát trực tiếp không gian công cộng trong làng, ghi chép lại hiện trạng sử dụng, các hoạt động diễn ra, và những vấn đề tồn tại. Cần chú ý đến các không gian văn hóa tâm linh, không gian mặt nước, hệ thống giao thông, và các không gian công cộng hiện đại.

4.3. Phỏng vấn sâu người dân về trải nghiệm không gian sống

Phỏng vấn sâu người dân là phương pháp quan trọng để thu thập thông tin về trải nghiệm, quan điểm, và mong muốn của họ liên quan đến không gian sống. Cần phỏng vấn các đối tượng khác nhau (người già, thanh niên, phụ nữ, cán bộ địa phương) để có cái nhìn đa chiều về vấn đề nghiên cứu.

V. Giải Pháp Đề Xuất Chính Sách Kiến Tạo Không Gian Bền Vững

Để kiến tạo không gian công ở làng ven đô Hà Nội một cách bền vững, cần có các chính sách phù hợp. Các chính sách này cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, hỗ trợ tài chính cho các dự án cải tạo không gian công, và bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống. Cần có quy hoạch chi tiết về sử dụng đất, ưu tiên các không gian công cộng phục vụ nhu cầu của người dân. Bên cạnh đó, cần tăng cường quản lý đô thị, đảm bảo trật tự xây dựng, và bảo vệ môi trường. Theo Ngo Thi Chang (2024), cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào quá trình kiến tạo và quản lý không gian công.

5.1. Quy hoạch sử dụng đất ưu tiên không gian công cộng

Quy hoạch sử dụng đất cần dành đủ diện tích cho các không gian công cộng như công viên, khu vui chơi, sân thể thao, nhà văn hóa, chợ, và các không gian sinh hoạt cộng đồng khác. Cần có quy định rõ ràng về mật độ xây dựng, chiều cao công trình, và khoảng lùi để đảm bảo không gian thông thoáng và hài hòa với cảnh quan làng quê.

5.2. Hỗ trợ tài chính cho các dự án cải tạo không gian công

Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ tài chính cho các dự án cải tạo, nâng cấp, và xây dựng mới các không gian công cộng. Các nguồn tài chính có thể từ ngân sách nhà nước, nguồn vốn xã hội hóa, và các tổ chức phi chính phủ. Cần có cơ chế quản lý và giám sát chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả sử dụng nguồn vốn.

5.3. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong quy trình

Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững của các dự án kiến tạo không gian công. Cần tạo điều kiện cho người dân tham gia vào quá trình lập kế hoạch, thiết kế, thi công, và quản lý các không gian công cộng. Có thể tổ chức các cuộc họp, hội thảo, trưng bày lấy ý kiến cộng đồng để thu thập ý kiến đóng góp và tạo sự đồng thuận.

VI. Tương Lai Phát Triển Không Gian Công Làng Ven Đô Bền Vững

Phát triển không gian công làng ven đô Hà Nội một cách bền vững đòi hỏi sự kết hợp giữa bảo tồn và phát triển. Cần bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống, đồng thời tạo ra những không gian công cộng hiện đại, đáp ứng nhu cầu của người dân. Đô thị sinh thái, đô thị thông minh, và đô thị đáng sống là những mục tiêu cần hướng tới. Cần có sự hợp tác giữa chính quyền, cộng đồng, và các nhà khoa học để xây dựng một mô hình phát triển không gian công bền vững, hài hòa với thiên nhiên và văn hóa. Theo Ngo Thi Chang (2024), cần xây dựng một mô hình phát triển không gian công bền vững, hài hòa với thiên nhiên và văn hóa.

6.1. Xây dựng mô hình đô thị sinh thái ở làng ven đô

Mô hình đô thị sinh thái cần được áp dụng ở làng ven đô, tập trung vào việc sử dụng năng lượng tái tạo, giảm thiểu ô nhiễm môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học, và phát triển giao thông công cộng. Các công trình xây dựng cần tuân thủ các tiêu chuẩn xanh, sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường, và tiết kiệm năng lượng.

6.2. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý không gian công

Công nghệ thông tin có thể được ứng dụng trong quản lý không gian công cộng như hệ thống chiếu sáng thông minh, hệ thống tưới tiêu tự động, hệ thống giám sát an ninh, và hệ thống thông tin du lịch. Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản lý, tiết kiệm chi phí, và cải thiện trải nghiệm của người sử dụng.

6.3. Đảm bảo chất lượng cuộc sống cho người dân trong không gian công

Không gian công cộng cần được thiết kế và quản lý để đảm bảo chất lượng cuộc sống cho người dân. Cần cung cấp đầy đủ các tiện ích công cộng như ghế đá, nhà vệ sinh, thùng rác, wifi miễn phí, và các dịch vụ hỗ trợ khác. Đồng thời, cần đảm bảo an ninh trật tự, vệ sinh môi trường, và tạo ra một môi trường sống thân thiện, an toàn, và đáng sống.

27/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: ĐÔ THỊ HOÁ VÀ QUÁ TRÌNH TƯ HỮU HOÁ KHÔNG GIAN LÀNG NGỌC THAN Làng Ngọc Than mà định dạng hành chính ngày nay là một thôn” thuộc xã Ngọc Mỹ, huyện Quốc Oal, Hà Nội. VỊ trí của làng nam cách trung tâm thị tran Quéc Oai 1,5 km về phía Tây Nam. Phía bắc giáp voi hai xã Phùng Xá, Binh Phú của huyện Thạch Thất. Phía nam giáp hai xã Nghĩa Hương, Can Hữu.

Phía đông giáp thôn Phú Mỹ. Phía tây giáp thôn Đồng But của xã Ngọc Liệp. Làng trước vốn chi là một làng nhỏ, nam doc hai bờ sông Ngọc. Con sông này từng là một tuyến đường thủy quan trọng của làng vì nối liền sông Tích với sông Day đồ ra sông Hồng, và cả vùng phên dau phía Tây với kinh thành Thăng Long.

Cái tên làng Than cũng bắt nguồn từ đây, chỉ làng ở ven bờ sông Ngọc”. Không gian công truyền thống làng Ngọc Than Với tính chất một ngôi làng cổ xứ Dodi, Ngọc Than như một sự lựa chọn kha quan dé có thé giúp nghiên cứu lam sáng rõ về không gian làng mạc cũng như linh hồn của làng quê Bắc Bộ. Mà cụ thé chính là sự hiện hữu mạnh mẽ cái thuộc về cộng đồng, tập thé. Hệ thống không gian công ở làng.

Sơ đồ dưới đây sẽ cho thấy hệ thống không gian công làng Ngọc Than một cách rõ nét. Tầm quan trọng hay tính công hữu của các không gian công với cộng đồng được thể hiện khá rõ qua các điều lệ trong hương ước làng Ngọc Than: Khoản 12: Các của công [19, tr 20] Điều 94: Đã gọi là của chung cả làng thì người trong làng ai cũng có nghĩa vụ phải giữ. Nếu ai làm ton hại thì phải bồi thường, còn những nơi đình, chùa, các sở công tuân phiên phải trông coi, không ai được chăn trâu, bò, vi phạm phạt cũng như điều 91 Ở trên noi; Điều 95: Khi làng có bán động sản hay bat động sản thì hội đồng đấu giá can nhưng yết thị cho mọi người déu biết trước khi dau giá 10 ngày; Điều 96: Khi đấu giá, ai hơn thì được mà hội dong phải làm biên bản đính vào giấy tình nguyện dé và công hàm lưu triểu số tién ban được bao nhiêu xung vào công quy. 5 Kiến giải của học giả Nguyễn Văn Vĩnh về “thôn” khá tương thích với trường hợp Ngọc Than: Thôn chỉ một làng nhỏ, ít ra là trên nguyên tắc, với tất các các chức năng của đơn vị hành chính cơ sở.

Nhưng đồng thời, thôn cũng, là một đơn vi địa vực nằm bên trong xã. Khác với xóm, thôn thường có đình, cũng như một số tập tục riêng, nên có bản sắc đôi khi khá đậm nét so với các thôn khác cùng xã. Trường hợp đó, thôn cũng tự xem như một làng, với nghĩa kèm theo đầy cảm xúc của từ này. 7 Than ÈÏÉ trong Ngọc Than -E #ƒÝ chữ Hán, chi đất ven nước sông hợp với Ngọc, thành nghĩa đất ven sông Ngọc.

16 Trải nghiệm qua từng không gian công truyền thống làng Ngọc Than là một cách dé CẦU BIA MÈ ° CẦU ĐÔNG VUONG Ban đồ 1: Hệ thống không gian công truyền thống làng Ngọc Than trước 1954 Nguồn: Ngô Thị Chang vẽ năm 2016 Chú thích: - ĐMI: Điêm xóm Quán DMS: Điêm xóm Giữa DM9: Điêm xóm Công G4: Giêng xóm O ĐM2: Điểm xóm Trại ĐM6: Diém xóm Hạ Khê GI: Giếng xóm Quán G5: Giếng xóm Ngánh DM3: Điếm xóm Chùa ĐM7: Điếm xóm Thượng Khê G2: Giếng xóm Chùa G6: Giếng xóm Thượng Khê ĐM4: Điếm xóm Ô DMB: Diém xóm Ngánh G3: Giếng tắm tượng (1) Dinh: Dinh Ngoc Than’ kiến trúc kiểu chữ quốc [E] trên mảnh đất 1,2 mẫu, ở phía Tây Bắc làng. Đình xây dựng năm Đức Nguyên thứ nhất, tức năm Giáp Dần (1674) dưới thời vua Lê Gia Tông (1672 - 1675). Theo Thần tích làng Ngọc Than, đình làng thờ hai vị Lý Bí và á thánh Phạm Tu. Vị thứ nhất là Lý Bí hiệu là Kiêm Tử, tên thường gọi là Tiền Ly Nam Dé.

Vị thứ hai là Phạm Tu tên là Phạm Chi. Phạm Tu là tướng tài của Lý Bí, có nhiều công, nhưng sau đó đã phải hy sinh. Hiệu Lý Nam Đề phong cho ông là Nam Hải đại vương. Hàng năm từ 13 đến 17 tháng giêng Âm lịch, làng Ngọc Than tổ chức lễ hội tung bừng, gọi là lễ Du xuân giao điệt (chơi xuân đánh vật) dé nhớ 8 Xem thêm ảnh phần phụ lục: hình 1; 2; 3; 4; 5; 6.

17 Pham Tu, một người văn võ song toàn và nồi tiếng về hai môn đánh vật, đánh gậy [23, tr 555]. Tổng thê đình được mở rộng nhiều lần. Năm Chính Hòa thứ tư, tức năm Quý Hợi (1683), đời vua Lê Hy Tông (1676 - 1705), đình được mở rộng quy mô lần thứ nhất. Năm Vĩnh Thịnh thứ 12, tức năm Đinh Dậu (1717), đời vua Lê Dụ Tông (1705 - 1729), đình được mở rộng quy mô lần thứ hai và được giữ nguyên cho đến nay.

Đình Ngọc Than là ngôi đình sàn gỗ độc đáo; người dân làng tin tưởng, đương thời có nhiều ngôi đình như thế nhưng đến nay, có lẽ chỉ còn đình Ngọc Than là ngôi đình duy nhất với kiểu đáng kiến trúc thời Lê Trung Hưng (1533 - 1788) còn bảo tồn khá nguyên vẹn. Kiến trúc đình Ngọc Than được đánh giá là rất phóng khoáng, mỹ thuật công phu và điêu luyện, kết hợp hài hòa với thiên nhiên, dang vẻ thanh nhã mà vẫn bề thé, tôn nghiêm. Về giá trị kiến trúc của đình Ngọc Than tiêu biểu nhất là hệ thống vì kèo đều được dựng kiểu giá chiêng - kẻ suốt. Đây là một dạng thức kiến trúc độc đáo và trung thực nhất của ngôi đình được xây dựng vào thế ky XVII.

Về điêu khắc, đề tài rồng được sử dụng làm chủ dé trang trí cho nhiều mảng điêu khắc. Rồng ở đây được tac với nhiều tư thế: rồng nô đùa với các loài vật như than lăn, sóc, rồng ấn hiện trong mây,.Ở đình còn có những bức chạm nỗi, tượng tròn võ sĩ đánh hồ, cưỡi voi với phong cách rất tinh xảo. Đình Ngọc Than là một công trình kiến trúc nghệ thuật tiêu biểu của thế kỷ XVII còn hiện hữu [38, tr 420 - 421]. Đình được xây dựng ở một vi trí trung tâm cua làng và tọa lạc trên một khu đất rộng, trước cửa đình có một ao rộng, xung quanh khuôn viên đình từ xưa cô nhân đã xây tường đá ong có hệ thong cột trụ mở ba lối vào sân đình.

Khuôn viên đình bao gồm các công trình sau: Nghi môn: Ranh giới giữa không gian đình với không gian bên ngoài được kết nối bởi hệ thống công đình. Dinh Ngọc Than có hai công ở mặt trước va mặt sau. Công trước được gọi là công chính nằm sát đường làng, trên trục thần đạo của đình. Công được xây dựng theo lối nghi môn trụ biểu rộng 4,45 m, hai cột trụ hoa biểu hai bên cao 8,07 m.

Trên cùng hai đỉnh trụ lớn của đắp hình tứ phượng chum đầu kiểu lá lật. Phía đưới là đầu vuông: tiếp theo phía dưới là trụ lồng đèn. Mặt ngoài lồng đèn có đắp nổi các họa tiết trang trí hình tứ linh, tứ quý. Thân trụ biểu tạo khung ô, là mặt phăng dé đắp nổi câu đối ca ngợi di tích.

Dé trụ hình khum thắt cô bồng. Hai bên cổng chính có hai cổng phụ xây kiểu chồng diêm hai tầng tám mái. Theo cách gọi thông thường là Tam quan tức ba công (một cổng chính, hai cổng phụ); bề ngang công phụ rộng 1,54 m, cao 2,99 m, lối đi rộng 0,66 m. Họa tiết trang trí là hình kìm nóc, guột mây lá, đều dap nối bang vôi vữa.

Men theo sườn bên trái đình dẫn đến công hậu. 18 Công được bó thềm bằng đá xanh và đặt đôi lân trên đỉnh trụ để kiểm soát tâm linh khách hành hương, nhân dân. Lối đi bên sườn trái của đình dẫn ra công hậu mang đậm tính tâm linh của người làng với tư duy, sau khi hoàn tất nghi thức trình thánh, các bô lão và thanh niên theo lối này để vào đại đình dâng lễ kính cáo, như vậy họ quan niệm vẫn được đi trong không gian thiêng của đình thay vì đi ra đường làng nên sẽ được thần linh chứng giám. Sân đình: Sân đình gồm sân tiền và sân hậu.

Trong đó, sân tiền rộng 1.704 m2; trước năm 1954 được lát gạch Bát Tràng một nửa, nửa còn lại trồng cỏ. Sân tiền là nơi diễn ra các nghi thức tế lễ chính vào ngày hội làng. Ở sân đình, sự phân chia không gian cho từng thành phần trong làng cũng hết sức rành mạch thông qua chiếu tế lễ. 1 Tiên tê Long đình 3a 3b 3c CeO — rT ˆ (5 cờ ngũ hành) Sơ đồ 1 : Vị trí, thứ bậc tế lễ của các thành phần ở làng Chú thích : 1: Chiếu thần (Trưởng văn 4: Chiếu chức dịch (Lý trưởng, 7: Chiếu dân làng và hai cụ từ) Chánh Tổng) 2: Chiếu chủ tế làng 5: Chiếu Quan viên 8: Chiếu ngoại lai 3: Chiếu bốn cai đám 6: Chiếu Hàng đô 9: Chiếu mõ 19 Lệ xưa, nếu người làng lễ nhằm vào chiếu mõ làng thi gia đình đó đến nhà ai cũng không bao giờ được tiếp đón.

Chiếu ngoại lai dành cho dân ngụ cư ở làng vào dâng lễ. Nếu gia đình có người vừa mat vẫn được dâng lễ ra đình nhưng trên đường gặp người tế phải dẹp qua một bên và cúi mặt. Sân hậu là sân sau của đình còn được gọi là sân Cầu, là nơi diễn ra các nghi thức kính cáo Thành hoàng làng khi mở hội Du xuân giao điệt. Trước hết phải có múa thờ.

Một đội thanh niên lực lưỡng, bận võ phục, thắt dây lưng nhiễu điều, ra múa một bài võ va một bài gậy để nghênh than. Tiếp đến là keo vật thờ, có hai lão đô đóng khó ra biểu diễn một keo vật thử dé gây hào hứng. Sau đó là hội thi vật cho tat cả mọi người xa gần tham dự. Tả mạc, hữu mạc: nằm trong sân tiền, ở hai bên trước mặt Đại đình, mỗi nhà có 7 gian làm bằng gỗ tứ thiết; kết cấu theo kiểu kiến trúc nhà Việt gồm mái chảy, lợp ngói.

Đây là nơi có các quan sửa soạn mũ áo trước khi vào tế hay là chỗ để dân làng chuẩn bị cỗ bàn, đồ lễ trong ngày hội đình. Bệ tế than nông: Bệ tế thần nông ở trong sân, chếch về phía Đông Bắc, là nơi thờ tiên sư của nghề nông. Tiền tế làm năm Ất Ty (1905, Thành Thái năm thứ 7), trước mặt Đại đình, cách 2,2 m; nằm trên nền gạch dài 22,9 m, rộng 7,78 m.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt: Đề tài "Đô Thị Hóa và Kiến Tạo Không Gian Công ở Làng Ven Đô Hà Nội: Nghiên cứu và Giải Pháp" tập trung vào quá trình đô thị hóa đang diễn ra mạnh mẽ tại các làng ven đô Hà Nội, đặc biệt là vấn đề kiến tạo và quản lý không gian công cộng. Nghiên cứu này không chỉ phân tích thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện chất lượng không gian công, đáp ứng nhu cầu của cư dân trong bối cảnh đô thị hóa. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn bản sắc văn hóa làng xã đồng thời tạo ra những không gian công cộng hiện đại, tiện nghi, phục vụ tốt đời sống tinh thần và vật chất của người dân.

Để hiểu sâu hơn về các khía cạnh liên quan đến quản lý không gian công cộng ở Hà Nội, bạn có thể tham khảo luận văn "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý bền vững không gian xanh công cộng khu vực bốn quận nội thành cũ hà nội". Tài liệu này sẽ cung cấp thêm góc nhìn về các giải pháp cụ thể để duy trì và phát triển không gian xanh, một yếu tố quan trọng của không gian công cộng.

Ngoài ra, nếu bạn quan tâm đến các vấn đề liên quan đến sử dụng đất trong quá trình đô thị hóa, hãy xem xét "Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả việc thực hiện các quyền sử dụng đất của hộ gia đình cá nhân trên địa bàn quận nam từ liêm thành phố hà nội", nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý đất đai trong bối cảnh đô thị hóa ở Hà Nội.

Và cuối cùng, tìm hiểu các vấn đề về nhà ở chung cư đang phát triển nhanh chóng, bạn có thể xem "Luận văn thạc sĩ quản lý công quản lý nhà nước trong công tác quản lý sử dụng nhà chung cư trên địa bàn thành phố hà nội", nghiên cứu sâu về vấn đề quản lý nhà chung cư tại Hà Nội sẽ giúp bạn có thêm thông tin về một loại hình nhà ở phổ biến trong quá trình đô thị hóa.